Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình phát triển của nền thơ ca Việt Nam hiện đại, thể loại trường ca giữ một vị trí đặc biệt quan trọng, ghi lại những biến cố lịch sử trọng đại của dân tộc trong thế kỷ XX. Nhà thơ Hữu Thỉnh (tên thật là Nguyễn Hữu Thỉnh, bút danh Vũ Hữu) là gương mặt tiêu biểu thuộc thế hệ nhà thơ trưởng thành trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Trải qua hơn 30 năm cầm bút với 5 tập thơ và 3 trường ca lớn, Hữu Thỉnh đã tạo dựng được một phong cách nghệ thuật độc đáo. Trong số các tác phẩm của ông, trường ca Đường tới thành phố (khởi thảo năm 1977, xuất bản năm 1979) được giới nghiên cứu và bạn đọc đánh giá là đỉnh cao nghệ thuật, thể hiện rõ nét tư duy sử thi kết hợp chiều sâu cảm xúc và suy tư triết luận.
Khóa luận tốt nghiệp đại học "Hiện thực và con người trong trường ca Đường tới thành phố của Hữu Thỉnh" do sinh viên Nguyễn Thị Ánh Cúc thực hiện tại Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (năm 2018), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. La Nguyệt Anh, tập trung làm sáng tỏ giá trị nội dung và nghệ thuật của tác phẩm qua hai trục phản ánh cốt lõi: bức tranh hiện thực và thế giới nhân vật.
Về mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu, khóa luận xác định cụ thể:
- Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu yếu tố hiện thực cuộc sống và con người trong trường ca Đường tới thành phố nhằm làm nổi bật bức tranh hiện thực chiến tranh, cuộc sống đời thường và tinh thần đoàn kết chiến đấu của toàn dân tộc vì sự nghiệp giải phóng đất nước.
- Nhiệm vụ nghiên cứu: Dựa trên cơ sở lý luận về thể loại trường ca và nội dung học văn học để phân tích những phương diện sáng tạo nghệ thuật, đồng thời khẳng định vai trò, giá trị của yếu tố hiện thực và hình tượng con người trong sáng tác trường ca của Hữu Thỉnh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nội dung phản ánh hiện thực cuộc sống và hình tượng con người trong trường ca Đường tới thành phố của Hữu Thỉnh.
- Phạm vi nghiên cứu: Văn bản tác phẩm trường ca Đường tới thành phố đã xuất bản, kết hợp đối chiếu mở rộng với một số tác phẩm thơ, trường ca khác cùng tác giả (Tiếng hát trong rừng, Sức bền của đất, Trường ca Biển, Thương lượng với thời gian...) và các công trình lý luận, phê bình văn học liên quan.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận văn học về thể loại trường ca, kết hợp các công trình nghiên cứu chuyên sâu của các nhà lý luận và phê bình văn học trong nước:
- Khái niệm và đặc trưng thể loại trường ca: Sử dụng định nghĩa thể loại từ Từ điển thuật ngữ văn học (trường ca là tác phẩm thơ có dung lượng lớn, thường có cốt truyện tự sự hoặc trữ tình); quan điểm của Lại Nguyên Ân trong 150 thuật ngữ văn học (trường ca là thể loại tổng hợp trữ tình - tự sự, hoành tráng); và luận án tiến sĩ của Đào Thị Bình (2008) về sự tổng hợp ưu thế của ba loại hình trữ tình, tự sự, kịch cùng kết cấu phức hợp trong trường ca Việt Nam từ 1945 đến cuối thế kỷ XX.
- Tư liệu phê bình văn học: Khóa luận tiếp thu và kế thừa các nhận định từ các nhà nghiên cứu, nhà phê bình như Mai Hương (về tính chân thực, tỉnh táo, không cường điệu của ngòi bút Hữu Thỉnh), Thiếu Mai (về ưu thế cảm xúc dạt dào và khả năng khái quát suy ngẫm của người chiến sĩ), Tế Hanh (về chất thơ bắt nguồn từ máu thịt chiến đấu), Lưu Khánh Thơ và Hoàng Điệp (về sự kết tinh phong cách và đóng góp của Hữu Thỉnh cho thể trường ca).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp 4 phương pháp cơ bản trong nghiên cứu văn học:
- Phương pháp hệ thống: Đặt trường ca Đường tới thành phố trong chỉnh thể sự nghiệp sáng tác của Hữu Thỉnh và tiến trình phát triển của thể loại trường ca Việt Nam hiện đại.
- Phương pháp phân tích: Thao tác trực tiếp trên các đoạn thơ, hình tượng nghệ thuật, chi tiết hiện thực và thế giới nội tâm nhân vật để bóc tách các tầng ý nghĩa.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh cách khắc họa hiện thực và con người của Hữu Thỉnh với các tác giả cùng thời (Chính Hữu, Phạm Tiến Duật, Thanh Thảo, Nguyễn Đức Mậu, Trần Mạnh Hảo...) nhằm làm nổi bật nét độc đáo riêng biệt.
- Phương pháp tổng hợp: Quy nạp các phát hiện nghệ thuật để đưa ra nhận định khái quát về tư tưởng thẩm mỹ và phong cách thơ Hữu Thỉnh.
Nội dung chính theo từng chương
CẤU TRÚC KHÓA LUẬN:
Chương 1: Những vấn đề chung về trường ca và trường ca Hữu Thỉnh
Chương 1 xây dựng khung lý thuyết vững chắc về thể loại trường ca và phác họa chân dung nghệ thuật của nhà thơ Hữu Thỉnh qua các chặng đường sáng tác:
- Những vấn đề lý luận về trường ca:
- Khái niệm và đặc trưng: Trường ca hiện đại Việt Nam là thể loại dung hợp giữa tự sự, trữ tình và chính luận; có kết cấu đa tầng, quy mô rộng lớn về không gian và thời gian. Về nội dung, trường ca tái hiện chiến tranh khốc liệt, ngợi ca chủ nghĩa anh hùng cách mạng, đồng thời hướng tới số phận cá nhân và đất nước. Về hình thức, sau năm 1975, trường ca chuyển từ kết cấu tự sự có cốt truyện sang kết cấu liên kết theo mạch cảm xúc trữ tình - chính luận, gia tăng tính triết lý và suy tưởng.
- Tiến trình phát triển của trường ca hiện đại Việt Nam: Khóa luận hệ thống hóa qua 3 giai đoạn:
| Giai đoạn |
Tác phẩm / Tác giả tiêu biểu |
Đặc điểm nổi bật |
| 1900 - 1945 |
Tiếng địch sông Ô (Phạm Huy Thông), các khúc ca kháng chiến (Người Hà Nội, Du kích sông Thao) |
Khúc ca anh hùng mang ảnh hưởng phương Tây kết hợp mạch nguồn sử thi cổ điển (Đẻ đất đẻ nước, Chàng Lú nàng Ủa). |
| 1945 - 1975 |
Ngọn Quốc kì (Xuân Diệu), Bài ca chim chơ-rao (Thu Bồn), Người anh hùng Đồng Tháp (Giang Nam) |
Phục vụ nhiệm vụ chính trị, phản ánh các sự kiện và nhân vật tiêu biểu; ranh giới giữa trường ca và thơ dài chưa rạch ròi. |
| Sau 1975 đến nay |
Những người đi tới biển (Thanh Thảo), Đường tới thành phố (Hữu Thỉnh), Sông núi trên vai (Anh Ngọc), Trường ca Biển |
Bùng nổ về số lượng và chất lượng; đúc kết trải nghiệm chiến trường; đậm chất triết lý, biện giải, giọng điệu đa thanh. |
- Cuộc đời và quá trình sáng tác của Hữu Thỉnh:
- Cuộc đời: Sinh ngày 15/2/1942 tại Tam Dương, Vĩnh Phúc trong một gia đình Nho học; trải qua tuổi thơ lao dịch thời kháng Pháp. Nhập ngũ năm 1963 thuộc Trung đoàn 202 (tăng thiết giáp), từng trải qua các chiến trường khốc liệt như Đường 9. Sau 1975, ông theo học khóa đầu tiên Trường Viết văn Nguyễn Du, giữ các chức vụ quan trọng như Tổng Biên tập Báo Văn nghệ, Chủ tịch Hội Nhà văn Việt Nam (3 nhiệm kỳ liên tiếp).
- Quá trình sáng tác: Chia thành hai giai đoạn rõ rệt:
- Giai đoạn trước 1975: Thơ mang giọng điệu trong sáng, trẻ trung, giàu nhiệt huyết người lính (Giấc ngủ trên đường ra trận, Sau trận đánh, Tiếng hát trong rừng...).
- Giai đoạn sau 1975: Thơ chuyển sang chiều sâu chiêm nghiệm, trăn trở về số phận con người và thế sự đời tư (Sang thu, Đường tới thành phố, Trường ca Biển, Sức bền của đất, Thương lượng với thời gian...).
- Phong cách sáng tác: Thơ Hữu Thỉnh được viết từ sự nhập cuộc và trải nghiệm máu thịt nơi chiến trường ("chúng tôi làm thơ ghi lấy cuộc đời mình", "thơ được đảm bảo bằng máu"). Thơ ông kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất liệu dân gian mộc mạc và tư duy triết lý sâu sắc, tìm kiếm những ý nghĩa lớn lao ẩn giấu trong những chi tiết đời thường giản dị.
Chương 2: Hiện thực cuộc sống trong trường ca Đường tới thành phố của Hữu Thỉnh
Chương 2 đi sâu phân tích hai bình diện hiện thực lớn được Hữu Thỉnh tái hiện với tinh thần tôn trọng sự thật lịch sử:
-
Hiện thực chiến trường:
- Sự khốc liệt nơi chiến hào: Tác phẩm tái hiện chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử với khí thế tiến công thần tốc. Hữu Thỉnh sáng tạo loại thơ tích hợp "vi ngữ và vĩ ngữ". Hình tượng trung tâm xuyên suốt là "con đường" — không chỉ là đường hành quân Trường Sơn "ngổn ngang đường đất còn khét cháy", đường 30/4 lịch sử, mà còn là con đường cứu nước, biểu tượng cho hành trình tìm kiếm lý tưởng cách mạng của dân tộc. Hiện thực chiến trường hiện lên trần trụi với tội ác và phương tiện hủy diệt của kẻ thù: vết dầu loang "tằm ăn rỗi", máy bay B52 dọn bãi, máy ủi cày nát từng mảnh đất vừa giành giật.
- Sự gian khổ và hy sinh: Tác giả không né tránh tổn thất. Người lính phải đối mặt với sáu tháng mưa rừng, những cơn sốt rét "xoắn tím cả làn môi", những trận bom vùi mà sau đó "anh gặp toàn lính mới". Nỗi đau và sự mất mát được khắc họa qua những chi tiết ám ảnh: nắm cơm cháy in hằn dấu tay người chiến sĩ lái xe tăng trong khúc ba (Thần tốc), sự hy sinh vĩnh viễn của 10 cô gái tại Ngã ba Đồng Lộc.
-
Hiện thực cuộc sống đời thường:
- Đời sống cộng đồng: Phản ánh sức mạnh của chiến tranh nhân dân toàn dân, toàn diện. Khi giặc đến, từ người ốm, trẻ con, người đang ăn cơm đến người đi gặt đều đứng lên cầm vũ khí đánh giặc. Hình tượng nhân dân hiện lên như "tấm lá chắn diệu kì", chịu đựng mọi đau thương, bảo vệ căn hầm bí mật, giữ gìn phong tục và tiếng mẹ đẻ trước âm mưu đồng hóa của kẻ thù.
- Đời sống cá nhân: Hữu Thỉnh xoáy sâu vào nỗi đau số phận cá nhân thời chiến và hậu chiến. Người lính thêu tên và đơn vị lên ngực áo để chuẩn bị trước cho sự hy sinh ("đến cái chết đã chẳng cần giấu giếm"). Những cái chết phi lý ngay trước ngày toàn thắng bởi những phát súng bắn lén gieo vào lòng người đọc nỗi xót xa, nhức nhối khôn nguôi.
Chương 3: Hình tượng con người trong trường ca Đường tới thành phố của Hữu Thỉnh
Chương 3 tập trung khắc họa thế giới nhân vật đa dạng, trong đó nổi bật hai trục hình tượng:
-
Hình tượng người lính:
- Nơi chiến trường: Người lính mang vẻ đẹp hào hùng gắn liền với sự dung dị, hồn nhiên. Họ vượt qua gian khổ bằng tinh thần lạc quan ("anh vịn vào tiếng hát vượt gian lao"). Tình yêu Tổ quốc của họ cụ thể hóa qua hình tượng "gốc sim cằn" (được lặp lại 14 lần) — biểu tượng thiêng liêng cho từng tấc đất chủ quyền. Sau trận đánh khốc liệt, người lính lại trở về với nét tinh nghịch đời thường: chia nhau điếu thuốc rê, đổ dế, hái hoa, úp cá. Họ đối mặt với sự hy sinh một cách bình thản, xem việc hy sinh và thích nghi với đột biến chiến trường như một thói quen ("quen bằng trận đánh / quen hy sinh quen đột biến từng giờ").
- Trong cuộc sống đời thường: Khi bước ra khỏi chiến tranh, người lính phải đối diện với hiện thực thời bình đầy phức tạp, nghèo đói và những biến động thế thái nhân tình (Nghe tiếng cuốc kêu, Tự thú). Niềm vui chiến thắng nhanh chóng nhường chỗ cho những âu lo thường nhật ("ngày mai chúng mình sẽ vào thành phố / mọi vui buồn không biết lấy gì che").
-
Hình tượng người phụ nữ:
- Trong chiến tranh:
- Người mẹ: Là biểu tượng của đức hy sinh thầm lặng, gánh vác việc nhà việc nước, giấu tờ giấy báo tử để sáng mai lại tiếp tục tiễn người con khác lên đường nhập ngũ.
- Người vợ/người chị: Chịu đựng nỗi cô đơn đằng đẵng ("hai mươi năm mong trời chóng tối", "chị chôn tuổi xuân trong má lúm đồng tiền"). Tác giả xây dựng chân thực tình cảnh éo le của người vợ ban ngày phải giả vờ lẳng lơ đối phó với kẻ chỉ điểm, ban đêm bí mật mang cơm xuống hầm nuôi chồng hoạt động cách mạng.
- Trong cuộc sống đời thường: Người phụ nữ thời hậu chiến tiếp tục chịu đựng nỗi cô đơn, thiếu vắng người đàn ông trong gia đình ("một mình một mâm cơm / ngồi bên nào cũng lệch"). Dù vậy, họ vẫn giữ vững phẩm chất kiên cường, tấm lòng thủy chung và niềm tin son sắt vào tương lai ("chị vẫn tin chữ hợp cuối trang Kiều").
Kết quả và đóng góp
-
Kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Khóa luận làm rõ bức tranh hiện thực toàn diện trong Đường tới thành phố, chứng minh tác phẩm không chỉ tái hiện không khí sử thi của chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 mà còn phản ánh chân thực những góc khuất khốc liệt, tổn thất xương máu và đời sống sinh hoạt của bộ đội tại chiến trường.
- Chỉ ra sự chuyển biến trong thi pháp xây dựng nhân vật của Hữu Thỉnh: kết hợp hài hòa giữa cảm hứng ngợi ca sử thi và cảm hứng thế sự - đời tư, đưa con người từ tầm vóc kỳ vĩ trở về với bản chất đời thường mộc mạc.
- Thống kê và phân tích các chi tiết nghệ thuật mang tính biểu tượng cao trong văn bản, tiêu biểu như hình tượng "gốc sim cằn" xuất hiện 14 lần, hình ảnh "nắm cơm cháy", "con đường", "mâm cơm lệch".
-
Đóng góp của đề tài:
- Bổ sung một công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện về phương diện nội dung học và hình tượng nghệ thuật trong trường ca Đường tới thành phố.
- Khẳng định vị trí và dấu ấn cá nhân của nhà thơ Hữu Thỉnh đối với thể loại trường ca hiện đại Việt Nam giai đoạn sau năm 1975.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn thời gian và phạm vi của một khóa luận tốt nghiệp đại học, công trình tập trung chủ yếu vào phương diện nội dung học (hiện thực và con người). Các phương diện thi pháp hình thức như cấu trúc nhịp điệu, nghệ thuật tổ chức điểm nhìn, nhạc tính và nghệ thuật phối thanh trong trường ca chưa được khảo sát chuyên sâu.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu thi pháp nghệ thuật (ngôn từ, giọng điệu, kết cấu không gian - thời gian) của trường ca Đường tới thành phố.
- Thực hiện nghiên cứu so sánh liên văn bản giữa Đường tới thành phố với các trường ca tiêu biểu khác của Hữu Thỉnh (Trường ca Biển, Sức bền của đất) hoặc với các tác phẩm cùng thời của Thanh Thảo, Nguyễn Đức Mậu, Anh Ngọc để làm rõ hơn sự vận động phong cách của tác giả.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên ngành Sư phạm Ngữ văn, Văn học Việt Nam, Văn học hiện đại tại các trường đại học, cao đẳng sư phạm.
- Giáo viên Ngữ văn trung học phổ thông cần tài liệu tham khảo để giảng dạy các tác phẩm của Hữu Thỉnh và văn học giai đoạn kháng chiến chống Mỹ.
- Các nhà nghiên cứu trẻ quan tâm đến thể loại trường ca và tiến trình thơ ca Việt Nam sau 1975.
- Nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống dẫn chứng văn bản phong phú, các phân tích chi tiết về hình tượng người lính xe tăng, người mẹ, người vợ hậu phương và cách phân kỳ lịch sử phát triển trường ca hiện đại Việt Nam tại Chương 1 và Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Hình tượng "gốc sim cằn" trong trường ca Đường tới thành phố mang ý nghĩa biểu tượng gì?
Trong tác phẩm, hình ảnh "gốc sim cằn" xuất hiện lặp lại 14 lần. Đây là dấu mốc ranh giới chủ quyền giữa ta và địch trên thực địa chiến hào, trở thành biểu tượng thiêng liêng cho từng tấc đất bờ cõi của Tổ quốc mà người lính quyết tâm bảo vệ bằng mọi giá.
2. Tác giả Hữu Thỉnh quan niệm như thế nào về việc sáng tác thơ trong chiến tranh?
Hữu Thỉnh khẳng định làm thơ là ghi lại cuộc đời thực của chính người cầm súng nơi chiến trận ("chúng tôi làm thơ ghi lấy cuộc đời mình"). Ông cho rằng thơ ca của thế hệ chống Mỹ là tiếng nói trung thực của người trong cuộc, và giá trị của thơ được "đảm bảo bằng máu" cùng sự dấn thân, trải nghiệm trực tiếp nơi chiến trường.
3. Tiến trình phát triển của trường ca hiện đại Việt Nam được phân chia thành mấy giai đoạn?
Khóa luận phân chia trường ca hiện đại Việt Nam thành 3 giai đoạn: Giai đoạn 1900 - 1945 (tiêu biểu với Tiếng địch sông Ô), Giai đoạn 1945 - 1975 (với các tác phẩm của Xuân Diệu, Thu Bồn, Giang Nam) và Giai đoạn sau 1975 đến nay (phát triển rực rỡ với Hữu Thỉnh, Thanh Thảo, Anh Ngọc...).
4. Khóa luận phân tích bi kịch của người phụ nữ trong chiến tranh qua những chi tiết tiêu biểu nào?
Bi kịch người phụ nữ được phân tích qua hình ảnh người mẹ nén đau giấu tờ báo tử để tiếp tục tiễn con nhập ngũ; người vợ ban ngày đóng vai lẳng lơ trước nanh vuốt kẻ chỉ điểm để đêm xuống hầm bí mật nuôi chồng; và người phụ nữ chờ chồng ròng rã hai mươi năm, ngồi một mình bên mâm cơm lệch chôn vùi tuổi thanh xuân.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ánh Cúc đã hoàn thành nhiệm vụ phân tích một cách có hệ thống yếu tố hiện thực cuộc sống và hình tượng con người trong trường ca Đường tới thành phố. Bằng việc kết hợp các phương pháp nghiên cứu văn học chặt chẽ, công trình đã làm nổi bật phong cách thơ giàu chất sống thực tế, đậm tính suy tưởng triết lý của nhà thơ Hữu Thỉnh. Đây là nguồn tài liệu tham khảo học thuật có giá trị cho sinh viên và giảng viên chuyên ngành Ngữ văn trong việc nghiên cứu thể loại trường ca nói riêng và văn học Việt Nam hiện đại nói chung.