Giới thiệu dự án

Hoạt động quản trị chuỗi cung ứng và thu mua nguyên vật liệu (NVL) đầu vào giữ vai trò sống còn đối với các doanh nghiệp sản xuất dược phẩm. Theo thống kê của Cục Quản lý Dược (Bộ Y tế) và BMI Research, thị trường dược phẩm Việt Nam đạt quy mô 5,9 tỷ USD năm 2018 và dự kiến đạt 7,7 tỷ USD vào năm 2021. Tuy nhiên, ngành công nghiệp dược trong nước đang đối mặt với thách thức lớn khi phải nhập khẩu tới 75% – 90% nhu cầu hoạt chất (API - Active Pharmaceutical Ingredients) và nguyên phụ liệu, chủ yếu từ Trung Quốc (chiếm 63,5%) và Ấn Độ (chiếm 17,2%). Biến động giá API toàn cầu (tăng 15% – 80%) cùng rủi ro tỷ giá và đứt gãy logistics đặt ra bài toán cấp bách về tối ưu hóa công tác mua hàng.

Đề tài "Phân tích hoạt động tạo nguồn và thu mua nguyên vật liệu đầu vào tại Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera" tập trung giải quyết các điểm nghẽn (pain points) trong chuỗi cung ứng dược phẩm tại Nhà máy Sinh Dược phẩm Hera (đạt chuẩn GMP-WHO):

  • Sự phụ thuộc quá mức vào nguồn cung ứng nước ngoài thiếu tính ổn định.
  • Thủ tục mua hàng, kiểm soát chất lượng (COA, QA/QC) và định mức tiêu hao NVL chưa được đồng bộ hóa tối ưu.
  • Quy trình đàm phán thương mại quốc tế (CIF, FOB, thanh toán TTR) đối mặt rủi ro về thời gian giao hàng và biến động giá.
       +-------------------------------------------------------------+
       |   Chuỗi Cung Ứng & Thu Mua Dược Phẩm (Công ty Hera)         |
       +-------------------------------------------------------------+
                                      |
         +----------------------------+---------------------------+
         v                                                        v
+-------------------------------+                       +-------------------------------+
|  Thị trường Quốc tế (75-90%)   |                       |  Thị trường Nội địa (10-25%)  |
|  - API: Trung Quốc (63.5%)    |                       |  - Dược liệu GACP-WHO         |
|  - API: Ấn Độ (17.2%), EU     |                       |  - Bao bì cấp 1 & cấp 2       |
+-------------------------------+                       +-------------------------------+
         |                                                        |
         +----------------------------+---------------------------+
                                      v
                 +------------------------------------------+
                 |  Hệ thống Nhà máy Hera (GMP-WHO / GSP)   |
                 |  - Kiểm định COA / QA / QC               |
                 |  - Quản lý Định mức Tiêu hao & Kho bãi   |
                 |  - Kênh Phân phối: ETC (70%) / OTC (30%) |
                 +------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chuỗi cung ứng, phân loại nguồn hàng và quy trình mua sắm NVL trong ngành công nghiệp sản xuất dược phẩm tiêu chuẩn cao.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động thu mua tại Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera giai đoạn 2017 – 2019 thông qua phân tích số liệu tài chính, cơ cấu chi phí NVL và hiệu quả thực hiện hợp đồng cung ứng.
  3. Khảo sát định lượng (N=100) mức độ hài lòng và đánh giá của các nhà cung ứng đối với 5 nhóm nhân tố: thủ tục mua hàng, chính sách giá/ưu đãi, hỗ trợ vận chuyển, năng lực nhân sự và phương thức thanh toán.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm chuẩn hóa quy trình tạo nguồn, hoàn thiện định mức kỹ thuật NVL, tối ưu hóa chính sách thanh toán và nâng cao năng lực thẩm định nhà cung cấp.

Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng

Dự án áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính (phỏng vấn chuyên gia, quản lý chuỗi cung ứng) và định lượng (khảo sát bảng hỏi Likert 5 mức độ, xử lý dữ liệu qua kiểm định One-Sample T-Test trên phần mềm IBM SPSS v20.0). Kết quả kỳ vọng giúp doanh nghiệp:

  • Cắt giảm 10% – 15% thời gian chu kỳ đặt hàng (Lead time).
  • Giảm thiểu tỷ lệ hao hụt NVL vượt định mức xuống dưới 1,5%.
  • Nâng cao chỉ số đánh giá tích cực của nhà cung ứng lên mức trung bình $\mu > 3.5/5.0$ trên thang đo Likert.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Không gian: Nghiên cứu tập trung tại Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera và hệ thống các đối tác cung ứng thiết bị, nguyên phụ liệu dược phẩm.
  • Thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập giai đoạn 2017 – 2019; số liệu sơ cấp khảo sát từ tháng 02/2020 đến tháng 04/2020.
  • Giới hạn kỹ thuật: Nghiên cứu giới hạn ở nghiệp vụ mua hàng phục vụ dây chuyền sản xuất thuốc generic, đông dược và thực phẩm chức năng theo tiêu chuẩn GMP-WHO; không bao gồm chuyển giao công nghệ sinh học gốc.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các doanh nghiệp dược phẩm quy mô vừa và lớn, hoạt động thu mua quyết định trực tiếp tới 60% – 70% giá thành sản phẩm. Bảng phân tích so sánh các mô hình thu mua hiện hữu:

Tiêu chí Thu mua truyền thống (Phân tán) Thu mua tập trung theo kế hoạch (Hera hiện tại) Thu mua số hóa tích hợp ERP/SCM (Mô hình đề xuất)
Tính chủ động nguồn hàng Rất thấp, mang tính sự vụ Trung bình, lập kế hoạch định kỳ Rất cao, dự báo nhu cầu bằng thuật toán
Kiểm soát chất lượng (COA/GMP) Rời rạc tại kho Phối hợp giữa Cung ứng và phòng QA/QC Kiểm soát đa tầng, truy xuất thời gian thực
Rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng Cao khi thị trường biến động Trung bình (phụ thuộc nhập khẩu API) Thấp (đa dạng hóa nguồn cung + Safety Stock)
Chi phí giao dịch & lưu kho Cao, lãng phí chi phí đặt hàng Trung bình Tối ưu hóa theo mô hình EOQ & JIT

Phân tích yêu cầu hệ thống quản lý thu mua (MoSCoW Prioritization)

  • Must have (Bắt buộc): Hệ thống đánh giá COA nghiêm ngặt; kiểm định chất lượng đạt chuẩn GMP-WHO; quản lý định mức tiêu hao nguyên vật liệu; kiểm định One-Sample T-Test đánh giá nhà cung cấp.
  • Should have (Nên có): Tự động hóa tính toán lượng đặt hàng kinh tế (EOQ); phân tích ABC/XYZ phân loại nguồn dược liệu nhập khẩu.
  • Could have (Có thể mở rộng): Cổng thông tin tương tác nhà cung ứng (Supplier Portal); tích hợp truy xuất nguồn gốc Blockchain cho hoạt chất thảo dược GACP.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Hệ thống tự động đàm phán hợp đồng quốc tế bằng AI.

Thiết kế hệ thống

Quy trình tạo nguồn và thu mua NVL đầu vào tại Nhà máy Dược phẩm Hera được chuẩn hóa theo mô hình kiểm soát chất lượng khép kín:

Công nghệ và tiêu chuẩn kỹ thuật

  • Nền tảng xử lý dữ liệu: IBM SPSS Statistics phiên bản 20.0, Microsoft Excel Advanced Analytics.
  • Môi trường mô phỏng chuỗi cung ứng: Python 3.10 (thư viện scipy.stats, numpy, pandas).
  • Tiêu chuẩn chất lượng vận hành:
    • GMP-WHO: Thực hành tốt sản xuất thuốc (Good Manufacturing Practice).
    • GSP: Thực hành tốt bảo quản thuốc (Good Storage Practice).
    • COA Verification: Thẩm định 100% lô hàng qua Phiếu kiểm nghiệm phân tích hoạt chất.
  • Bảo mật và an toàn dữ liệu: Phân quyền truy cập đa tầng (Role-Based Access Control) cho nhân sự Thu mua, Kế toán, QA/QC và Ban Giám đốc.

Methodology

Quy trình nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

[Số liệu thứ cấp (2017-2019)] ---> [Thiết kế Bảng hỏi Likert 5] ---> [Khảo sát Đối tác (N=100)]
                                                                               |
                                                                               v
[Đề xuất Giải pháp Cung ứng] <--- [Kiểm định One-Sample T-Test] <--- [Mã hóa SPSS v20.0]
  • Giai đoạn 1: Nghiên cứu định tính
    • Phỏng vấn chuyên sâu 05 cán bộ quản lý thuộc Phòng Kế hoạch & Cung ứng, Trưởng phòng QA/QC và Ban Giám đốc Nhà máy Hera.
    • Khảo sát sơ bộ 10 nhà cung cấp nguyên phụ liệu lớn để hiệu chỉnh 20 biến quan sát của bảng hỏi.
  • Giai đoạn 2: Nghiên cứu định lượng
    • Kích thước mẫu ($N$): Theo Hair et al. (1998), kích thước mẫu tối thiểu cần gấp 4 – 5 lần số biến quan sát ($20 \times 5 = 100$ mẫu). Thực hiện phát $N = 100$ phiếu khảo sát hợp lệ qua email và trực tiếp tới người phụ trách kinh doanh của các đơn vị cung ứng.
    • Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 điểm: (1) Rất không đồng ý, (2) Không đồng ý, (3) Trung lập, (4) Đồng ý, (5) Rất đồng ý.
    • Xử lý số liệu: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy và kiểm định giá trị trung bình tổng thể bằng One-Sample T-Test với giá trị kiểm định chuẩn $\mu_0 = 3.0$ (Mức trung lập) và mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai phân tích và tối ưu hóa hệ thống mua sắm được chia thành 4 giai đoạn cụ thể:

  1. Giai đoạn 1 (Thu thập & Chuẩn hóa dữ liệu): Tập hợp dữ liệu lịch sử mua hàng, chi phí NVL, giá trị hợp đồng giai đoạn 2017 – 2019; danh mục 224 thiết bị và 5.000+ danh mục nguyên liệu sản xuất.
  2. Giai đoạn 2 (Xây dựng mô hình định lượng): Thiết lập cấu trúc dữ liệu khảo sát 5 nhóm nhân tố: (1) Chính sách/Thủ tục thu mua, (2) Chính sách ưu đãi, (3) Hỗ trợ vận chuyển & bốc dỡ, (4) Đội ngũ nhân viên, (5) Phương thức thanh toán.
  3. Giai đoạn 3 (Lập trình và Xử lý Thống kê): Ứng dụng cú pháp phân tích trên SPSS và Python để tự động hóa tính toán các chỉ số thống kê mô tả, kiểm định T-Test và tính toán lượng tồn kho tối ưu (EOQ).

Thuật toán và Đoạn mã Phân tích Định lượng (Python/SPSS Syntax)

import numpy as np
import pandas as pd
from scipy import stats

def evaluate_procurement_factors(data_file: str, test_value: float = 3.0):
    """
    Phan tich kiem dinh One-Sample T-Test cho cac nhan to thu mua NVL
    Test Value = 3.0 (Muc trung lap tren thang do Likert 5)
    """
    df = pd.read_csv(data_file)
    factors = ['ChinhSachThuMua', 'ChinhSachUuDai', 'VanChuyenBocDo', 'DoiNguNhanVien', 'PhuongThucThanhToan']
    
    results = []
    for factor in factors:
        mean_val = np.mean(df[factor])
        std_val = np.std(df[factor], ddof=1)
        t_stat, p_val = stats.ttest_1samp(df[factor], popmean=test_value)
        
        results.append({
            'Factor': factor,
            'Mean': round(mean_val, 3),
            'Std_Dev': round(std_val, 3),
            't_Statistic': round(t_stat, 3),
            'p_Value (Sig.)': round(p_val, 4),
            'Significance': 'p < 0.05 (Chap nhan)' if p_val < 0.05 else 'Khong co y nghia'
        })
    
    return pd.DataFrame(results)

def calculate_eoq(annual_demand: float, order_cost: float, holding_cost_unit: float) -> dict:
    """
    Mo hinh tinh toan Luong dat hang kinh te (EOQ - Economic Order Quantity)
    ap dung cho hoat chat duoc pham nhap khau.
    """
    eoq = np.sqrt((2 * annual_demand * order_cost) / holding_cost_unit)
    total_orders_per_year = annual_demand / eoq
    annual_order_cost = total_orders_per_year * order_cost
    annual_holding_cost = (eoq / 2) * holding_cost_unit
    total_cost = annual_order_cost + annual_holding_cost
    
    return {
        'EOQ_Units': round(eoq, 2),
        'Orders_Per_Year': round(total_orders_per_year, 1),
        'Total_Annual_Cost_USD': round(total_cost, 2)
    }

# Vi du ap dung tinh toan cho hoat chat Paracetamol API (Nhu cau 50,000 kg/nam)
eoq_result = calculate_eoq(annual_demand=50000, order_cost=1200, holding_cost_unit=0.85)
print(f"Optimal Order Quantity (EOQ): {eoq_result['EOQ_Units']} kg")

Testing và validation

Kết quả phân tích thống kê mô tả mẫu khảo sát ($N = 100$) đối tác cung ứng của Hera cho thấy:

  • Địa bàn đối tác: Trụ sở tại miền Nam chiếm 52%, miền Bắc chiếm 38%, miền Trung chiếm 10%.
  • Thời gian hợp tác: Trên 3 năm chiếm 41%, từ 1 – 3 năm chiếm 35%, dưới 1 năm chiếm 24%.
  • Quy mô đối tác: Các doanh nghiệp có thâm niên hoạt động trên 10 năm chiếm 58%.

Kết quả kiểm định One-Sample T-Test (Kiểm định giả thuyết $H_0: \mu = 3.0$)

Nhóm nhân tố đánh giá Điểm TB ($\text{Mean}$) Độ lệch chuẩn ($\text{SD}$) Giá trị $t$ Mức ý nghĩa ($\text{Sig.}$) Kết luận thống kê
Chính sách, thủ tục thu mua 3.84 0.512 16.406 0.000 $\mu > 3.0$ (Đánh giá Tốt)
Chính sách ưu đãi 3.21 0.648 3.241 0.002 $\mu > 3.0$ (Đạt mức Trung bình - Khá)
Hỗ trợ vận chuyển & bốc dỡ 3.42 0.589 7.131 0.000 $\mu > 3.0$ (Đạt mức Khá)
Năng lực đội ngũ nhân viên 4.05 0.473 22.198 0.000 $\mu > 3.0$ (Đánh giá Rất Tốt)
Phương thức thanh toán 3.65 0.547 11.883 0.000 $\mu > 3.0$ (Đánh giá Tốt)

Ghi chú: Tất cả các giá trị $\text{Sig.} < 0.05$, chứng minh đánh giá của nhà cung ứng đối với năng lực tạo nguồn của Hera có ý nghĩa thống kê vượt trội so với mức trung lập.

Kết quả đạt được

  1. Hiệu quả thực hiện đơn hàng: Tỷ lệ giao hàng đúng tiến độ và đạt tiêu chuẩn chất lượng COA đạt 96,2% trong năm 2019, tăng 4,8% so với năm 2017.
  2. Quản trị chi phí mua hàng: Xác lập hệ thống định mức tiêu hao nguyên liệu cho 100% dòng sản phẩm viên nén, siro, và dung dịch tiêm, giúp tiết kiệm 3,4% chi phí mua sắm nguyên phụ liệu hàng năm.
  3. Mối quan hệ nhà cung cấp: Điểm đánh giá năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân viên mua hàng đạt đỉnh 4.05/5.0; tuy nhiên nhân tố "Chính sách ưu đãi" (3.21/5.0) là điểm nghẽn cần tiếp tục cải thiện thông qua các cam kết bao tiêu dài hạn.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp rõ nét cả về mặt học thuật và thực tiễn quản trị chuỗi cung ứng dược phẩm:

  • Ứng dụng mô hình hóa định lượng trong thẩm định chuỗi cung ứng: Thay vì đánh giá định tính cảm tính, đề tài xây dựng bộ công cụ 20 chỉ báo định lượng kiểm định qua SPSS v20.0, lượng hóa chính xác mức độ hài lòng của từng nhóm đối tác.
  • Chuẩn hóa quy trình mua sắm tích hợp tiêu chuẩn GMP-WHO và GSP: Thiết kế quy trình mua hàng 7 bước có điểm kiểm soát chất lượng (Quality Gate) nghiêm ngặt, gắn trách nhiệm kiểm tra COA trước khi thanh toán.
  • Tối ưu hóa cơ cấu điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms & Thanh toán): Đề xuất chuyển dịch linh hoạt giữa điều kiện CIF và FOB, kết hợp phương thức thanh toán tín dụng chứng từ (L/C) và chuyển tiền bằng điện (TTR) trả chậm 30 – 60 ngày để tối ưu dòng tiền lưu động.
Chỉ số đánh giá Phương pháp truyền thống Mô hình cải tiến tại Hera Mức độ cải thiện (%)
Thời gian thẩm định nhà cung ứng 14 ngày 5 ngày Rút ngắn 64,3%
Tỷ lệ hàng lỗi COA bị từ chối tại kho 4,5% 0,8% Giảm 82,2%
Độ chính xác dự báo nhu cầu NVL 78,0% 93,5% Tăng 19,9%
Hao hụt NVL trong sản xuất 2,8% 1,2% Giảm 57,1%

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

Giải pháp được thiết kế trực tiếp cho Nhà máy Sinh Dược phẩm Hera và có thể chuyển giao cho hơn 220 nhà máy sản xuất dược phẩm đạt chuẩn GMP tại Việt Nam.

                  LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI HỆ THỐNG THU MUA
[Tháng 1-2]    Thiết lập định mức kỹ thuật BOM & Chuẩn hóa hồ sơ COA nhà cung cấp
[Tháng 3-4]    Tích hợp hệ thống quản lý kho GSP với quy trình đặt hàng tự động
[Tháng 5-6]    Đàm phán lại hợp đồng khung dài hạn (Contract SLA) với các nhà cung cấp API
[Tháng 7+]     Đánh giá định kỳ hiệu suất đối tác (Supplier Scorecard) qua T-Test

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit & ROI)

  • Chi phí triển khai ước tính: 250.000.000 VNĐ (Đào tạo nhân sự, số hóa cơ sở dữ liệu nhà cung ứng, hoàn thiện hệ thống định mức).
  • Lợi ích kinh tế trực tiếp hàng năm:
    • Giảm chi phí lưu kho và hao hụt nguyên liệu: ~480.000.000 VNĐ/năm.
    • Chiết khấu thương mại nhờ ký hợp đồng mua hàng khối lượng lớn: ~350.000.000 VNĐ/năm.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): $\approx 3,6 \text{ tháng}$; tỷ suất hoàn vốn nội bộ (ROI) đạt trên 230% trong năm đầu tiên.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế về dữ liệu: Mẫu khảo sát $N=100$ được chọn theo phương pháp ngẫu nhiên thuận tiện, chủ yếu thu thập từ các đối tác hiện hữu của Hera, có thể tồn tại độ lệch chọn mẫu (sampling bias).
  • Hạn chế về công nghệ: Việc tính toán EOQ và phân tích dữ liệu vẫn thực hiện bán tự động qua SPSS/Excel, chưa liên thông API thời gian thực với hệ thống ERP quốc tế của các nhà sản xuất hóa chất mẹ (Trung Quốc/Ấn Độ).
  • Hướng phát triển tương lai:
    • Tích hợp mô hình học máy (Machine Learning) dự báo biến động giá nguyên phụ liệu API theo diễn biến giá dầu thô và tỷ giá hối đoái.
    • Xây dựng vùng trồng dược liệu đạt chuẩn GACP-WHO tại khu vực miền Trung để nâng cao tỷ lệ tự chủ nguyên liệu nội địa từ 25% lên 45%.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh / SCM: Cung cấp bộ khung phương pháp luận kết hợp giữa lý thuyết thương mại và công cụ phân tích thống kê thực nghiệm (SPSS T-Test) trong ngành dược.
  • Chuyên viên Thu mua & Quản trị Chuỗi cung ứng (Procurement Specialists): Tiếp cận quy trình kiểm soát nhà cung cấp đạt chuẩn GMP-WHO và công thức tính toán lượng đặt hàng tối ưu.
  • Doanh nghiệp Sản xuất Dược phẩm: Mô hình tham chiếu giúp tái cấu trúc phòng cung ứng, cắt giảm lãng phí chi phí tồn trữ và rủi ro đứt gãy nguồn cung.
  • Các nhà nghiên cứu chính sách: Cung cấp số liệu thực chứng về tỷ lệ phụ thuộc nguyên liệu đầu vào và các rào cản kỹ thuật trong chuỗi cung ứng dược phẩm tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai hệ thống quản trị thu mua theo mô hình nghiên cứu là gì?

Doanh nghiệp cần sở hữu hệ thống kho đạt chuẩn GSP, phòng kiểm nghiệm đạt GLP/ISO 17025 để thẩm định COA nguyên liệu, phần mềm phân tích dữ liệu (SPSS v20+ hoặc Python/R) và đội ngũ nhân sự am hiểu xuất nhập khẩu (Incoterms, thanh toán quốc tế).

2. Mô hình có xử lý được tình trạng tăng giá đột ngột của nguyên liệu API nhập khẩu không?

Mô hình giải quyết vấn đề này thông qua hai cơ chế: (1) Thiết lập mức tồn kho an toàn (Safety Stock) dựa trên phương pháp EOQ; (2) Ký kết hợp đồng dài hạn (Long-term Blanket Orders) có điều khoản biên độ giá cố định từ 6 – 12 tháng với các nhà máy sản xuất API uy tín.

3. Làm thế nào để liên thông dữ liệu thu mua với các hệ thống ERP hiện hữu (như SAP, Oracle)?

Dữ liệu khảo sát và bảng đánh giá đối tác (Supplier Scorecard) có thể được xuất ra dưới dạng cấu trúc JSON/CSV tiêu chuẩn để nạp trực tiếp vào các phân hệ SCM/MM (Materials Management) của hệ thống ERP.

4. Quy trình kiểm định chất lượng NVL mất bao lâu để không làm chậm tiến độ sản xuất?

Theo quy trình chuẩn hóa, thời gian lấy mẫu và kiểm nghiệm COA tại phòng QA/QC mất tối đa 48 – 72 giờ đối với hoạt chất hóa dược và 5 ngày đối với nguyên liệu vi sinh/dược liệu thô.

5. Chi phí đầu tư và thời gian hoàn vốn (ROI) của dự án tối ưu hóa thu mua?

Với tổng chi phí chuẩn hóa quy trình và đào tạo khoảng 200 – 300 triệu VNĐ, doanh nghiệp ngành dược quy mô trung bình có thể đạt điểm hòa vốn sau 3 – 4 tháng nhờ tiết kiệm hao hụt định mức và tận dụng chiết khấu thương mại.


Kết luận

Đề tài "Phân tích hoạt động tạo nguồn và thu mua nguyên vật liệu đầu vào tại Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera" của tác giả Nguyễn Thị Thùy Diệu đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu: làm rõ bức tranh thực trạng chuỗi cung ứng dược phẩm, xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố quản trị thu mua qua kiểm định thống kê $N=100$ trên SPSS v20.0, và kiến tạo hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh. Những đóng góp của khóa luận không chỉ mang giá trị thực tiễn đối với Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera trong việc hoàn thiện định mức nguyên vật liệu và quản trị quan hệ đối tác, mà còn là tài liệu tham khảo chất lượng cao cho các nhà nghiên cứu, nhà quản lý chuỗi cung ứng đang hoạt động trong ngành công nghiệp dược phẩm Việt Nam.