Giới thiệu dự án

Hoạt động cung ứng và quản lý danh mục thuốc (DMT) tại các bệnh viện tuyến trung ương giữ vai trò sống còn trong việc đảm bảo chất lượng khám chữa bệnh, đồng thời kiểm soát tối ưu ngân sách y tế. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), chi phí thuốc thường chiếm từ 40% đến 60% tổng chi phí vận hành tại các cơ sở y tế ở các nước đang phát triển. Sự gia tăng phức tạp của mô hình bệnh tật (MHBT) kép—kết hợp giữa các bệnh truyền nhiễm và bệnh mạn tính không lây—cùng với sự đa dạng hóa hàng nghìn hoạt chất và biệt dược trên thị trường đặt ra thách thức lớn cho Hội đồng Thuốc và Điều trị (HĐT&ĐT) trong việc cân đối giữa hiệu quả điều trị và bài toán kinh tế dược.

Bệnh viện E là bệnh viện đa khoa trung ương hạng I trực thuộc Bộ Y tế (BYT) với quy mô hơn 1.000 giường bệnh và 62 khoa/phòng chức năng. Do tính chất tiếp nhận điều trị các ca bệnh phức tạp và chuyên sâu (đặc biệt là Trung tâm Tim mạch), nhu cầu sử dụng thuốc tại bệnh viện vô cùng lớn. Tuy nhiên, việc thiếu các đánh giá định lượng chuyên sâu hàng năm dễ dẫn đến tình trạng mất cân đối cơ cấu ngân sách: tồn trữ thuốc chi phí cao nhưng hiệu quả điều trị chưa tương xứng (nhóm thuốc không thiết yếu N), hoặc tỷ lệ phân bổ thuốc hạng A vượt ngưỡng kiểm soát lý thuyết.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành Dược học: "Phân tích danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện E năm 2020" (thực hiện bởi sinh viên Tôn Thu Lan, dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Thị Thu Hương và PGS. Hà Văn Thúy – Trường Đại học Y Dược, ĐHQGHN) được xây dựng nhằm giải quyết trực tiếp bài toán này.

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Mô tả chi tiết cơ cấu DMT sử dụng tại Bệnh viện E năm 2020 theo các tiêu chí: phân loại nguồn gốc (hóa dược vs. đông y/dược liệu), nhóm tác dụng dược lý (TDDL theo 27 nhóm của Thông tư 30/2018/TT-BYT), nguồn gốc xuất xứ (nội vs. ngoại), phân loại pháp lý/thị trường (biệt dược gốc vs. generic), cấu trúc thành phần (đơn chất vs. đa thành phần) và đường dùng lâm sàng.
  2. Ứng dụng các công cụ kinh tế y tế chuẩn hóa gồm phân tích ABC (Pareto), phân tích tính cấp thiết VEN và xây dựng ma trận phối hợp ABC/VEN theo hướng dẫn của WHO và Thông tư 21/2013/TT-BYT nhằm nhận diện các bất hợp lý trong chi tiêu dược dụng.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu:

  • Đối tượng: Toàn bộ 629 khoản mục thuốc (SKM) thực tế sử dụng từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2020 với tổng giá trị sử dụng (GTSD) đạt 118.440.728.659 VNĐ.
  • Không gian: Khoa Dược, Bệnh viện E phối hợp Bộ môn Quản lý và Kinh tế Dược, Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN.
  • Giới hạn: Dữ liệu hồi cứu định lượng dựa trên hồ sơ thầu, nhập xuất tồn kho và hóa đơn kế toán dược; không phân tích can thiệp trực tiếp trên từng phác đồ bệnh án cá thể.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại nhiều cơ sở khám chữa bệnh trước khi ban hành Thông tư 21/2013/TT-BYT, việc xây dựng DMT chủ yếu dựa trên thói quen kê đơn cảm tính của bác sĩ điều trị và dữ liệu tiêu thụ đơn thuần, thiếu sự đối sánh giữa chi phí tài chính và tính thiết yếu lâm sàng.

Phương pháp đánh giá Ưu điểm Nhược điểm Khả năng ứng dụng thực tế
Báo cáo doanh số tiêu thụ truyền thống Đơn giản, dễ trích xuất từ phần mềm kế toán. Không phân tầng được mức độ quan trọng sống còn của thuốc; không chỉ ra lãng phí ngân sách. Thấp – Chỉ phục vụ quyết toán tài chính.
Phân tích đơn lẻ ABC (Pareto) Nhận diện rõ 10-20% thuốc chiếm 75-80% ngân sách bệnh viện. Không phân biệt được thuốc đắt tiền có thực sự cứu sống bệnh nhân hay chỉ là thuốc bổ trợ. Trung bình – Cần giám sát kho nhưng thiếu góc nhìn điều trị.
Phân tích đơn lẻ VEN Xác định rõ thứ tự ưu tiên lâm sàng (Sống còn - Thiết yếu - Không thiết yếu). Không đo lường được tác động tài chính của từng nhóm thuốc lên tổng ngân sách. Trung bình – Khó tối ưu bài toán chi phí thầu.
Ma trận kết hợp ABC/VEN (Đề xuất) Tích hợp toàn diện chi phí và giá trị lâm sàng; bóc tách chính xác các thuốc lãng phí (nhóm AN). Đòi hỏi hội đồng chuyên gia thẩm định và chuẩn hóa dữ liệu phức tạp. Tối ưu – Tiêu chuẩn vàng theo hướng dẫn của WHO & BYT.

Ưu tiên yêu cầu theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Bóc tách toàn diện 629 SKM theo ma trận ABC/VEN 9 ô; xác định danh mục nhóm AN (thuốc giá trị cao nhưng không thiết yếu) để đề xuất cắt giảm.
  • Should have: Phân loại 27 nhóm TDDL theo Thông tư 30/2018/TT-BYT; phân tích cơ cấu biệt dược gốc (BDG) theo tỷ lệ trần 30% của BHXH Việt Nam.
  • Could have: Đối sánh chỉ số sử dụng thuốc sản xuất trong nước với mục tiêu 22% của Đề án "Người Việt Nam ưu tiên dùng thuốc Việt Nam".
  • Won't have: Đánh giá liều xác định hàng ngày (DDD/1000 dân/ngày) trong phạm vi đề tài này.

Thiết kế hệ thống và Data Pipeline

Quy trình xử lý dữ liệu dược bệnh viện được chuẩn hóa qua kiến trúc pipeline 4 tầng:

[Tầng 1: Data Ingestion] 
   └── Trích xuất log xuất nhập kho Dược năm 2020 (File Excel/HIS)
[Tầng 2: Data Cleaning & Harmonization]
   └── Gộp lô/hạn dùng, chuẩn hóa nồng độ/hàm lượng, map mã hoạt chất ATC
[Tầng 3: Analytics Engine]
   ├── Module ABC (Sort DESC -> Cumulative Sum -> Split 80/15/5)
   ├── Module VEN (Expert Consensus Coding V/E/N)
   └── Module Matrix Cross-Tabulation (AV, AE, AN, BV, BE, BN, CV, CE, CN)
[Tầng 4: Presentation & Insights]
   └── Báo cáo trực quan hóa, biểu đồ Pareto, đề xuất tối ưu hóa HĐT&ĐT

Công nghệ và Công cụ sử dụng:

  • Nền tảng xử lý: Microsoft Excel 2016 Data Analysis Toolpak, VBA Scripts chuẩn hóa dữ liệu.
  • Phân loại dược lý: Danh mục phân loại Dược lý - Điều trị AHFS và hệ thống ATC/WHO.
  • Tiêu chuẩn tuân thủ: Thông tư 21/2013/TT-BYT, Thông tư 30/2018/TT-BYT, Thông tư 05/2015/TT-BYT, Công văn số 3794/BHXH-DVT.
-- Thiết kế cấu trúc bảng cơ sở dữ liệu quản lý danh mục thuốc (DMT Schema)
CREATE TABLE Hospital_Drug_Formulary (
    Drug_ID VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    Brand_Name VARCHAR(255) NOT NULL,
    Active_Ingredient VARCHAR(255) NOT NULL,
    Strength VARCHAR(100),
    Dosage_Form VARCHAR(50), -- Injectable, Oral, Topical, etc.
    Route_Type VARCHAR(20) CHECK (Route_Type IN ('Injection', 'Oral', 'Other')),
    Origin_Type VARCHAR(20) CHECK (Origin_Type IN ('Domestic', 'Imported')),
    Market_Type VARCHAR(20) CHECK (Market_Type IN ('Originator', 'Generic')),
    Composition_Type VARCHAR(20) CHECK (Composition_Type IN ('Single', 'Combination')),
    Pharmacological_Group_ID INT,
    Unit_Price DECIMAL(15, 2) NOT NULL,
    Quantity_Consumed INT NOT NULL,
    Total_Expenditure DECIMAL(18, 2) GENERATED ALWAYS AS (Unit_Price * Quantity_Consumed) STORED,
    ABC_Class CHAR(1) CHECK (ABC_Class IN ('A', 'B', 'C')),
    VEN_Class CHAR(1) CHECK (VEN_Class IN ('V', 'E', 'N')),
    Matrix_Category VARCHAR(3) -- AV, AE, AN, BV, BE, BN, CV, CE, CN
);

Phương pháp nghiên cứu và QA

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, hồi cứu toàn bộ dữ liệu tiêu thụ thuốc trong 12 tháng.
  • Quy trình đảm bảo chất lượng (QA): Dữ liệu thu thập theo biểu mẫu 10 trường thông tin được kiểm tra chéo (double-check) giữa file nhập liệu và file gốc của Khoa Dược nhằm loại bỏ trùng lặp thuốc đa lô, sai lệch đơn giá hoặc quy cách đóng gói.
  • Tiêu chuẩn phân loại VEN: Áp dụng ma trận đồng thuận chuyên gia HĐT&ĐT dựa trên tỷ lệ mắc bệnh (>5%: V, 1-5%: E, <1%: N) và mức độ đe dọa tính mạng theo khuyến cáo WHO.

Implementation và kết quả

Thuật toán và Quy trình triển khai

Quy trình phân tích ABC/VEN được tự động hóa thông qua thuật toán phân tầng dữ liệu:

# Thuật toán phân tích ABC/VEN và trích xuất danh mục AN
import pandas as pd
import numpy as np

def run_abc_ven_pipeline(df_drugs):
    """
    df_drugs chứa: ['Drug_ID', 'Name', 'Active_Ing', 'Price', 'Qty', 'VEN_Class']
    """
    # 1. Tính toán giá trị sử dụng (GTSD)
    df_drugs['Total_Value'] = df_drugs['Price'] * df_drugs['Qty']
    total_budget = df_drugs['Total_Value'].sum()
    
    # 2. Sắp xếp giảm dần theo GTSD
    df_sorted = df_drugs.sort_values(by='Total_Value', ascending=False).reset_index(drop=True)
    
    # 3. Tính tỷ trọng và tỷ trọng tích lũy
    df_sorted['Value_Pct'] = (df_sorted['Total_Value'] / total_budget) * 100
    df_sorted['Cumulative_Pct'] = df_sorted['Value_Pct'].cumsum()
    
    # 4. Phân hạng ABC theo Pareto (A: <= 80%, B: 80-95%, C: > 95%)
    conditions = [
        (df_sorted['Cumulative_Pct'] <= 80.0),
        (df_sorted['Cumulative_Pct'] > 80.0) & (df_sorted['Cumulative_Pct'] <= 95.0),
        (df_sorted['Cumulative_Pct'] > 95.0)
    ]
    df_sorted['ABC_Class'] = np.select(conditions, ['A', 'B', 'C'], default='C')
    
    # 5. Tạo ma trận ABC/VEN
    df_sorted['Matrix_Group'] = df_sorted['ABC_Class'] + df_sorted['VEN_Class']
    
    # Phân nhóm quản trị: Nhóm 1 (AV,AE,AN,BV,CV), Nhóm 2 (BE,BN,CE), Nhóm 3 (CN)
    group1 = ['AV', 'AE', 'AN', 'BV', 'CV']
    group2 = ['BE', 'BN', 'CE']
    df_sorted['Management_Tier'] = np.where(
        df_sorted['Matrix_Group'].isin(group1), 'Group_I',
        np.where(df_sorted['Matrix_Group'].isin(group2), 'Group_II', 'Group_III')
    )
    
    return df_sorted

Kết quả phân tích chi tiết

Tổng ngân sách sử dụng thuốc năm 2020 tại Bệnh viện E ghi nhận 629 khoản mục với tổng kinh phí 118.440.728.659 VNĐ.

1. Cơ cấu danh mục theo phân loại cơ bản

Chỉ số phân loại Phân nhóm Số khoản mục (SKM) Tỷ lệ SKM (%) Giá trị sử dụng (VNĐ) Tỷ lệ GTSD (%)
Chủng loại thuốc Thuốc Hóa dược 607 96,50% 115.735.132.749 97,72%
Thuốc Đông y, Dược liệu 22 3,50% 2.705.595.910 2,28%
Nguồn gốc xuất xứ Sản xuất trong nước 222 35,29% 25.586.571.230 21,60%
Thuốc nhập khẩu 407 64,71% 92.854.157.429 78,40%
Thị trường (Hóa dược) Thuốc Generic 480 79,08% 94.555.603.456 81,70%
Biệt dược gốc (BDG) 127 20,92% 21.179.529.293 18,30%
Cấu trúc thành phần Đơn thành phần 536 88,30% 92.229.327.288 79,69%
Đa thành phần 71 11,70% 23.505.805.461 20,31%
Đường dùng Tiêm và tiêm truyền 295 46,90% 72.063.816.256 60,84%
Đường uống 279 44,36% 40.849.263.691 34,49%
Đường dùng khác 55 8,74% 5.527.648.712 4,67%

2. Cơ cấu theo nhóm tác dụng dược lý (TDDL)

Trong 26 nhóm hóa dược, hai nhóm chiếm tỷ trọng chi phí áp đảo là:

  • Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn: 87 SKM (14,33%), chiếm 35.426.087.639 VNĐ (30,61% GTSD hóa dược). Trong đó, kháng sinh nhóm Beta-lactam chiếm ưu thế tuyệt đối với 26 SKM (29,89% SKM kháng sinh) và 63,26% tổng chi phí kháng sinh.
  • Thuốc tim mạch: 88 SKM (14,50%), đạt 18.564.003.377 VNĐ (16,04% GTSD hóa dược). Thuốc điều trị tăng huyết áp chiếm tỷ trọng lớn nhất với 51 SKM (57,95%) và hơn 65,29% chi phí nhóm tim mạch.

3. Kết quả phân tích chuyên sâu ABC, VEN và Ma trận phối hợp

MA TRẬN PHỐI HỢP ABC / VEN TẠI BỆNH VIỆN E NĂM 2020:
┌──────────────┬────────────────────────┬────────────────────────┬────────────────────────┐
│ Phân hạng    │ V (Sống còn)           │ E (Thiết yếu)          │ N (Không thiết yếu)    │
├──────────────┼────────────────────────┼────────────────────────┼────────────────────────┤
│ **Hạng A**   │ **AV**: 20 SKM (3,18%) │ **AE**: 123 SKM (19,5%)│ **AN**: 6 SKM (0,95%)  │
│ (79,88% GTSD)│ 14,55 tỷ VNĐ (12,29%)  │ 77,87 tỷ VNĐ (65,74%)  │ 2,19 tỷ VNĐ (1,85%)    │
├──────────────┼────────────────────────┼────────────────────────┼────────────────────────┤
│ **Hạng B**   │ **BV**: 22 SKM (3,50%) │ **BE**: 111 SKM (17,6%)│ **BN**: 14 SKM (2,22%) │
│ (14,99% GTSD)│ 2,59 tỷ VNĐ (2,19%)    │ 13,28 tỷ VNĐ (11,21%)  │ 1,95 tỷ VNĐ (1,65%)    │
├──────────────┼────────────────────────┼────────────────────────┼────────────────────────┤
│ **Hạng C**   │ **CV**: 68 SKM (10,81%)│ **CE**: 229 SKM (36,4%)│ **CN**: 36 SKM (5,72%) │
│ (5,12% GTSD) │ 0,84 tỷ VNĐ (0,71%)    │ 4,56 tỷ VNĐ (3,85%)    │ 0,60 tỷ VNĐ (0,51%)    │
└──────────────┴────────────────────────┴────────────────────────┴────────────────────────┘

Tổng kết phân nhóm quản trị:

  • Nhóm I (AV, AE, AN, BV, CV): 239 SKM (38,00%), tiêu tốn 98.046.026.105 VNĐ (82,78% GTSD). Đây là trọng tâm quản lý kho và đấu thầu thắt chặt.
  • Nhóm II (BE, BN, CE): 354 SKM (56,28%), chiếm 19.790.554.538 VNĐ (16,71% GTSD).
  • Nhóm III (CN): 36 SKM (5,72%), chỉ chiếm 604.148.016 VNĐ (0,51% GTSD).

4. Nhận diện các điểm bất hợp lý trọng yếu: Danh mục nhóm AN

Phân tích ma trận đã bóc tách chính xác 6 khoản mục thuộc nhóm AN (thuốc không thiết yếu nhưng chi phí nhóm A), chiếm tổng cộng 2.190.055.500 VNĐ:

  1. Flavital 500 (Dược liệu bổ can thận): 502.790.000 VNĐ (22,96% nhóm AN).
  2. Hepagold (Dung dịch Acid amin tiêm truyền bổ trợ gan): 422.576.000 VNĐ (19,30%).
  3. AMINIC (Dung dịch Acid amin đạm truyền): 354.900.000 VNĐ (16,21%).
  4. Didicera (Thuốc dược liệu trị phong tê thấp): 340.048.000 VNĐ (15,53%).
  5. Flavital 500 (Dạng quy cách khác): 309.215.500 VNĐ (14,12%).
  6. Scanneuron (Vitamin B1 + B6 + B12 liều cao): 260.526.000 VNĐ (11,90%).

Top 10 thuốc nhóm A có GTSD lớn nhất chiếm tới 27.037.366.105 VNĐ (28,58% ngân sách hạng A), đứng đầu là các kháng sinh thế hệ mới: Menzomi Inj (Cefoperazon 4,31 tỷ VNĐ), Basultam (Cefoperazon + Sulbactam 3,89 tỷ VNĐ), Ama Power (Ampicillin + Sulbactam 3,37 tỷ VNĐ), và Merugold IV (Meropenem 3,13 tỷ VNĐ).


Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn mang tính hệ thống trong quản trị Dược bệnh viện:

  1. Chuẩn hóa quy trình đánh giá kết hợp ABC/VEN: Khắc phục hạn chế của việc phân tích định tính đơn thuần tại bệnh viện tuyến trung ương bằng việc kết hợp ma trận 9 ô theo chuẩn mực WHO, tạo tiền đề khoa học cho HĐT&ĐT điều chỉnh danh mục thầu.
  2. Đối sánh đa cơ sở y tế tuyến trung ương: Cung cấp bức tranh toàn cảnh so sánh hiệu quả phân bổ ngân sách dược giữa Bệnh viện E và các bệnh viện hạng đặc biệt/hạng I:
Tiêu chí đối sánh Bệnh viện E (2020) BV Bạch Mai (2016) [5] BV Thanh Nhàn (2018) [9] BV Hữu Nghị (2018) [2]
Quy mô danh mục (SKM) 629 1.118 948 1.278
Tỷ lệ chi phí Thuốc Nhập khẩu 78,40% 95,70% 81,69% 86,86%
Tỷ lệ chi phí Biệt dược gốc 18,30% 61,00% 31,98% 57,51%
Tỷ lệ ngân sách Thuốc Hạng A 79,88% (23,69% SKM) 79,90% (15,70% SKM) 79,93% (18,01% SKM) 79,95% (19,41% SKM)
Tỷ lệ chi phí Thuốc Nhóm N 4,00% 9,10% 9,66% 6,68%
Số lượng thuốc nhóm AN 6 thuốc (2,19 tỷ) 14 thuốc (6,70% GT) Nhóm BN/CN cao 24 thuốc (4,08% GT)
  1. Cắt giảm lãng phí định lượng: Đưa ra bằng chứng rõ ràng để cắt giảm ngay hơn 2,19 tỷ VNĐ chi cho các thuốc bổ trợ (nhóm AN) và kiểm soát nhóm thuốc tiêm truyền vốn đang chiếm tới 60,84% chi phí điều trị.

Ứng dụng thực tế và triển khai

  • Tối ưu hóa lập kế hoạch đấu thầu: Hội đồng Thuốc và Điều trị Bệnh viện E sử dụng dữ liệu ma trận để loại bỏ 6 thuốc nhóm AN ra khỏi danh mục mời thầu năm tiếp theo, chuyển dịch nguồn vốn sang dự trữ các thuốc AV cấp cứu sống còn và kháng sinh chuyên khoa.
  • Tuân thủ quy định trần bảo hiểm y tế: Tỷ lệ chi phí biệt dược gốc tại Bệnh viện E chỉ chiếm 18,30%, hoàn toàn tuân thủ và thấp hơn nhiều so với hạn mức tối đa 30% theo Công văn số 3794/BHXH-DVT.
  • Lộ trình triển khai khuyến nghị:
    1. Ngắn hạn (1-3 tháng): Hạn chế chỉ định các thuốc bổ trợ thần kinh, đạm truyền bổ gan và vitamin nhóm B liều cao không có bằng chứng lâm sàng vượt trội.
    2. Trung hạn (6-12 tháng): Tăng cường tỷ lệ thuốc generic sản xuất trong nước đã chứng minh tương đương sinh học (hiện đạt 21,60% GTSD) nhằm đạt mục tiêu 22% của Bộ Y tế.
    3. Dài hạn: Tích hợp thuật toán ABC/VEN tự động vào hệ thống HIS/Hygieia để cảnh báo kê đơn theo thời gian thực (Real-time Clinical Decision Support).

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Nghiên cứu chỉ hồi cứu dữ liệu tiêu thụ tổng thể của năm 2020 mà chưa phân tích sâu theo từng khoa phòng lâm sàng riêng biệt hoặc tương quan trực tiếp với hồ sơ bệnh án cá thể.
  • Yếu tố dịch bệnh: Năm 2020 chịu ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 làm biến động lưu lượng bệnh nhân nội/ngoại trú, có thể tạo ra sai lệch nhất định về cơ cấu thuốc cấp cứu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Kết hợp phân tích ABC/VEN với phương pháp liều xác định hàng ngày DDD (Defined Daily Dose) và phân loại ATC để đánh giá độ đậm độ sử dụng kháng sinh (DU90%) và phân tích chi phí - hiệu quả (Cost-Effectiveness Analysis - CEA).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Y Dược: Nắm vững phương pháp luận chuẩn mực về quản lý kinh tế dược, kỹ năng phân tầng dữ liệu thầu và thực hành phân tích ABC/VEN thực tế.
  • Dược sĩ bệnh viện & Nhà quản lý y tế: Bộ công cụ và mẫu báo cáo chuẩn hóa để áp dụng ngay vào đánh giá danh mục thuốc định kỳ tại đơn vị theo Thông tư 21/2013/TT-BYT.
  • Cơ sở y tế & Quỹ BHYT: Tiết kiệm hàng tỷ đồng ngân sách lãng phí từ việc loại trừ thuốc kém hiệu quả, tối ưu hóa dòng tiền mua sắm dược phẩm.
  • Nhà nghiên cứu Dược lâm sàng: Dữ liệu chuẩn (baseline data) hỗ trợ các nghiên cứu chuyên sâu về dịch tễ học sử dụng thuốc và kháng kháng sinh trong bệnh viện đa khoa.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tỷ lệ thuốc hạng A tại Bệnh viện E (23,69% SKM) lại cao hơn khuyến cáo lý thuyết của Pareto (10-20%)?

Theo nguyên lý Pareto kinh điển, nhóm A thường chiếm 10-20% SKM nhưng gánh 75-80% giá trị. Tại Bệnh viện E, nhóm A chiếm 23,69% SKM (149 thuốc) do tính chất là bệnh viện đa khoa tuyến cuối có Trung tâm Tim mạch lớn. Việc sử dụng đồng thời nhiều nhóm thuốc đặc trị có đơn giá cao (thuốc can thiệp tim mạch, kháng sinh thế hệ mới, thuốc tiêu sợi huyết) đã làm mở rộng số lượng danh mục lọt vào ngưỡng 80% ngân sách.

2. Sự khác biệt cốt lõi giữa phân loại ABC và VEN là gì?

Phân tích ABC thuần túy phản ánh giá trị tài chính tiêu thụ (tiền bạc), không quan tâm thuốc đó dùng để chữa bệnh gì. Phân tích VEN phản ánh tính cấp thiết lâm sàng (mạng sống), không quan tâm thuốc đắt hay rẻ. Kết hợp cả hai vào ma trận ABC/VEN mới tạo ra công cụ quản trị hoàn chỉnh.

3. Cần xử lý các thuốc thuộc phân nhóm AN như thế nào trong chu trình cung ứng?

Nhóm AN là những thuốc chi phí cao nhưng tính thiết yếu thấp (chủ yếu là thuốc bổ trợ, vitamin phối hợp, đạm gan, thuốc dược liệu giá cao). HĐT&ĐT cần: (1) Rà soát lại hướng dẫn điều trị nội bộ; (2) Giảm số lượng trúng thầu hoặc thay thế bằng các phác đồ dinh dưỡng chuẩn; (3) Hạn chế chỉ định thanh toán BHYT nếu không có chỉ định tuyệt đối.

4. Bệnh viện E đã đáp ứng chỉ tiêu sử dụng thuốc sản xuất trong nước theo Đề án của Chính phủ chưa?

Năm 2020, tỷ lệ sử dụng thuốc sản xuất trong nước tại Bệnh viện E đạt 35,29% về số khoản mục và 21,60% về giá trị sử dụng. Con số này tiệm cận rất sát mục tiêu 22% giá trị đối với bệnh viện tuyến trung ương theo Đề án "Người Việt Nam ưu tiên dùng thuốc Việt Nam".

5. Tại sao nhóm kháng sinh Beta-lactam lại chiếm tới 63,26% chi phí thuốc chống nhiễm khuẩn?

Beta-lactam (đặc biệt là Cephalosporin thế hệ 3, 4 phối hợp chất ức chế beta-lactamase như Cefoperazon + Sulbactam, và nhóm Carbapenem như Meropenem) là chỉ định đầu tay trong điều trị nhiễm khuẩn bệnh viện nặng, nhiễm trùng ngoại khoa sau phẫu thuật tim mạch và lồng ngực tại bệnh viện hạng I.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Tôn Thu Lan đã cung cấp một bức tranh định lượng toàn diện, khoa học về thực trạng sử dụng thuốc tại Bệnh viện E năm 2020 với quy mô 629 khoản mục trị giá hơn 118,44 tỷ VNĐ. Thông qua việc triển khai ma trận kết hợp ABC/VEN, nghiên cứu đã chứng minh tính hợp lý tổng thể của danh mục khi ưu tiên ngân sách cho nhóm thuốc thiết yếu E (80,81% GTSD) và kiểm soát tốt tỷ lệ thuốc biệt dược gốc (18,30%). Đồng thời, nghiên cứu đã nhận diện chính xác 6 khoản mục nhóm AN trị giá 2,19 tỷ VNĐ cần tối ưu hóa cắt giảm. Đây là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho Hội đồng Thuốc và Điều trị Bệnh viện E cũng như các nhà quản lý Dược bệnh viện trong công tác xây dựng danh mục thuốc an toàn, hợp lý và kinh tế.