Giới thiệu dự án

Bối cảnh và thực trạng ngành

Khoai tây (Solanum tuberosum L.) là cây lương thực có củ quan trọng thứ tư trên toàn cầu về sản lượng tươi (sau lúa nước, lúa mì và ngô), đóng vai trò cốt lõi trong an ninh lương thực thế giới. Tại Việt Nam, khoai tây là cây trồng vụ đông chủ lực ở Đồng bằng sông Hồng và các vùng cao nguyên. Nhu cầu nguyên liệu khoai tây phục vụ chế biến công nghiệp trong nước ước tính đạt trên 180.000 tấn/năm, nhưng nguồn cung nội địa chỉ đáp ứng 30% - 40%, buộc phải nhập khẩu khối lượng lớn từ nước ngoài.

Thực trạng canh tác đối mặt với nhiều thách thức: lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật làm thoái hóa đất, gia tăng áp lực mầm bệnh (như mốc sương, héo rũ vi khuẩn) và đẩy chi phí sản xuất tăng cao. Việc khai thác hệ vi sinh vật nội sinh (Endophytic Microorganisms) cư trú trong mô thực vật là hướng đi chiến lược nhằm kích thích sinh trưởng, tăng hấp thu dưỡng chất (N, P, K), kháng mầm bệnh và hướng tới nông nghiệp hữu cơ bền vững.

                    [Hệ vi sinh vật nội sinh rễ khoai tây]
[Tác động trực tiếp]                                      [Tác động gián tiếp]

Vấn đề nghiên cứu cụ thể (Problem Statement)

Hệ vi sinh vật nội sinh trong rễ khoai tây có tính đa dạng sinh học rất cao và biến động lớn tùy thuộc vào mô rễ và cá thể chủ. Tuy nhiên, việc nhận diện và phân loại hình thái truyền thống gặp nhiều trở ngại:

  • Độ chính xác thấp, không phân biệt được các chủng có kiểu hình tương đồng nhưng sai khác kiểu gen.
  • Thiếu hụt thông tin về quan hệ di truyền giữa các chủng nội sinh có hoạt tính sinh học (kích thích sinh trưởng hoặc ức chế nảy mầm).
  • Chi phí giải trình tự toàn bộ hệ gen (Whole Genome Sequencing) cao, khó áp dụng rộng rãi trong sàng lọc quy mô lớn.

Mục tiêu dự án

  1. Phân lập và tuyển chọn: Phân lập thành công tập đoàn vi sinh vật nội sinh từ rễ khoai tây và đánh giá sơ bộ tác động sinh học (kích thích/ức chế) lên cây chỉ thị.
  2. Chuẩn hóa quy trình phân tích phân tử: Thiết lập quy trình tách chiết DNA tổng số chất lượng cao và tối ưu hóa phản ứng PCR với các hệ chỉ thị phân tử.
  3. Đánh giá đa dạng di truyền: Sử dụng phối hợp hai hệ chỉ thị RAPD (Random Amplified Polymorphic DNA) và ISSR (Inter-Simple Sequence Repeats) để đánh giá cấu trúc di truyền, xác định hệ số tương đồng và xây dựng sơ đồ phân nhánh phát sinh loài cho các chủng vi sinh vật đại diện.

Giải pháp và kết quả dự kiến

  • Tiếp cận kỹ thuật: Ứng dụng kỹ thuật PCR đa locus với mồi ngẫu nhiên (RAPD) và mồi vùng lặp đơn tiểu vệ tinh (ISSR), phân tích đa hình đoạn DNA nhân bản trên gel agarose 1.5% - 2.0%, xử lý ma trận nhị phân qua phần mềm chuyên dụng NTSYSpc v2.1.
  • Chỉ số mục tiêu: Khảo sát tối thiểu 20-30 mồi; tỷ lệ locus đa hình đạt >90%; độ tinh sạch DNA $OD_{260/280} \ge 1.7$; phân nhóm rõ ràng 14 chủng vi sinh vật tuyển chọn theo hệ số tương đồng di truyền di động từ 0.30 đến 0.99.

Phạm vi và giới hạn

  • Phạm vi nghiên cứu: 35 chủng vi sinh vật phân lập từ 4 cá thể khoai tây tại Trung tâm Phát triển và Nguồn gen Cây trồng (Học viện Nông nghiệp Việt Nam), chọn lọc 14 chủng đại diện để phân tích phân tử.
  • Giới hạn: Nghiên cứu tập trung vào chỉ thị phân tử RAPD/ISSR; khảo sát tác động sinh học sơ bộ trên cây chỉ thị họ Hoa thập tự (Brassicaceae) và Hành tỏi (Alliaceae) do điều kiện mùa vụ hè thu.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Phương pháp phân tích Ưu điểm Nhược điểm Chi phí/Thời gian Ứng dụng phù hợp
Hình thái & Sinh hóa cổ điển Dễ triển khai, chi phí thiết bị thấp Độ phân giải thấp, phụ thuộc môi trường nuôi cấy Thấp / 7-14 ngày Phân loại sơ bộ ban đầu
Chỉ thị RFLP / SSR Độ lặp lại cao, đồng trội Đòi hỏi biết trước trình tự gen, kỹ thuật phức tạp Trung bình - Cao / 3-5 ngày Lập bản đồ gen chi tiết
Giải trình tự 16S rRNA Định danh chính xác đến loài Chi phí giải trình tự cao trên tập mẫu lớn Cao / 2-4 ngày Định danh chủng đích
Phối hợp RAPD & ISSR (Đề xuất) Đa locus, đa hình cao, không cần biết trước trình tự gen Chỉ thị trội, đòi hỏi chuẩn hóa PCR nghiêm ngặt Tối ưu / 1-2 ngày Đánh giá đa dạng & phân nhóm tập đoàn mẫu lớn

Yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must have: Quy trình tách chiết DNA đạt chuẩn PCR ($OD_{260/280} \approx 1.7 - 1.9$); tập mồi RAPD và ISSR cho băng vạch đa hình rõ nét; ma trận phân nhóm di truyền qua UPGMA.
  • Should have: Bộ số liệu định lượng chỉ số hàm lượng thông tin đa hình (PIC) và khả năng phân biệt (Rp) của từng cặp mồi.
  • Could have: Đánh giá tương quan giữa vị trí phân nhóm di truyền và hoạt tính sinh học kích thích khối lượng tươi.
  • Won't have (lần này): Giải trình tự Metagenomics toàn bộ hệ vi sinh vật rễ chưa qua nuôi cấy.

Thiết kế hệ thống thực nghiệm

                                                        [Phân lập trên môi trường LB]
                                                        [Tập hợp 35 chủng thuần]
            [Khảo sát sinh học hạt giống]                                                  [Tách chiết DNA (CTAB cải tiến)]
           [Chọn 14 chủng đại diện 3 nhóm]                                                 [Kiểm tra OD260/280 & Điện di]
                                            [Phản ứng PCR: RAPD & ISSR]
                                         [Điện di Agarose 1.5% + RedSafe]
                                         [Ảnh hóa UVP BioDoc-it & Chấm điểm 1/0]
                                        [Xử lý số liệu: PIC, Rp, NTSYSpc v2.1]
                                         [Cây phát sinh di truyền UPGMA]

Technology Stack & Hóa chất thực nghiệm

  • Thiết bị đo lường & khuếch đại gen: Máy luân nhiệt PCR Takara Thermal Cycler Dice (v3.0), Máy quang phổ hấp thụ BioPhotometer Plus (Eppendorf), Máy phá mẫu mô tế bào MM 400 Retsch (tần số 30 Hz), Hệ thống điện di Scie-Plas & Chụp ảnh gel UVP BioDoc-It Imaging System.
  • Hóa chất & Enzyme sinh học phân tử: 2X MyTaq™ Mix (Bioline - Meridian Bioscience, Cat #BIO-25041), RedSafe™ Nucleic Acid Staining Solution (20.000X, iNtRON Biotechnology), Đệm TAE 1X, Kháng sinh & Dung dịch khử trùng NaDCC (Presept 5.0 g/L), CTAB (Cetyl Trimethyl Ammonium Bromide, Sigma-Aldrich).
  • Phần mềm tính toán: NTSYSpc phiên bản 2.10e (Numerical Taxonomy and Multivariate Analysis System, Rohlf, 2000), Microsoft Excel 365 Data Analysis Toolpak, Python 3.9 (Scipy & Scikit-bio packages hỗ trợ kiểm chứng thuật toán).

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Timeline và cột mốc thực hiện

  • Milestone 1 (Tháng 3 - Tháng 4/2021): Thu thập rễ khoai tây, vô trùng bề mặt bằng NaDCC 5g/L + Tween 20 trong 20 phút. Phân lập, làm thuần 35 chủng vi sinh vật trên môi trường LB (Peptone 10g/L, Cao nấm men 10g/L, NaCl 5g/L, Agar 20g/L, pH = 7.0).
  • Milestone 2 (Tháng 5 - Tháng 6/2021): Thử nghiệm lây nhiễm hạt giống cải xanh và hành lá ở mật độ vi khuẩn $OD_{600} = 0.01$. Đánh giá tỷ lệ nảy mầm và khối lượng tươi, phân loại 3 nhóm sinh học để chọn 14 chủng đại diện.
  • Milestone 3 (Tháng 7 - Tháng 8/2021): Tách chiết DNA bằng đệm CTAB cải tiến (bổ sung 15 mg/mL PVPP và 10 $\mu$L $\beta$-mercaptoethanol). Thực hiện 28 phản ứng PCR với 15 mồi RAPD và 13 mồi ISSR.
  • Milestone 4 (Tháng 9/2021): Phân tích ma trận nhị phân 0/1, tính chỉ số PIC, Rp, thiết lập hệ số tương đồng di truyền Sokal & Michener, xây dựng cây phân loại UPGMA.

Kiểm soát chất lượng thực nghiệm (QA/QC)

  • Kiểm tra độ vô trùng bề mặt: Lấy 1.0 mL nước cất ở lần tráng thứ 3 cấy trải lên đĩa LB đối chứng; chỉ sử dụng rễ khi đĩa đối chứng hoàn toàn không mọc khuẩn lạc sau 48h ở 28°C.
  • Mẫu âm PCR (Blank): Mỗi mẻ chạy PCR 14 mẫu luôn kèm theo giếng thứ 15 là Blank ($H_2O$ siêu sạch thay thế DNA khuôn) để phát hiện tạp nhiễm chéo.

Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật chi tiết

1. Tối ưu hóa phản ứng PCR

Phản ứng PCR được thiết lập trong thể tích tổng $10.0\ \mu\text{L}$ nhằm tiết kiệm hóa chất nhưng vẫn đảm bảo độ sắc nét:

$$\text{Tổng thể tích (10.0 }\mu\text{L)} = 4.0\ \mu\text{L (2X MyTaq Mix)} + 0.5\ \mu\text{L (Mồi 10 }\mu\text{M)} + 1.0\ \mu\text{L (DNA mẫu 20-50 ng)} + 4.5\ \mu\text{L (ddH}_2\text{O)}$$

Chu trình nhiệt PCR (Thermal Profile):
 20°C (Giữ mẫu)

2. Thuật toán tính toán chỉ số di truyền

Mức độ đa hình di truyền được định lượng qua chỉ số PIC (Polymorphism Information Content) và năng lực phân giải của mồi Rp (Resolving Power):

$$\text{PIC}_i = 1 - p_i^2 - q_i^2$$

$$\text{Rp} = \sum [1 - 2 \times |0.5 - p_i|]$$

Trong đó: $p_i$ là tần số xuất hiện băng vạch tại locus $i$; $q_i = 1 - p_i$ là tần số vắng mặt băng vạch.

Đoạn mã Python dưới đây minh họa quá trình tính toán ma trận tương đồng Sokal & Michener và chỉ số PIC/Rp từ ma trận nhị phân:

import numpy as np

def calculate_pic_and_rp(binary_matrix):
    """
    binary_matrix: numpy array kích thước (n_samples, n_loci)
    chứa giá trị 1 (có băng) và 0 (không có băng)
    """
    n_samples, n_loci = binary_matrix.shape
    p = np.mean(binary_matrix, axis=0)  # Tần số xuất hiện băng
    q = 1.0 - p                        # Tần số không xuất hiện băng
    
    # Tính PIC cho từng locus và lấy trung bình
    pic_per_locus = 1.0 - (p**2 + q**2)
    mean_pic = np.mean(pic_per_locus)
    
    # Tính Resolving Power (Rp)
    ib = 1.0 - (2.0 * np.abs(0.5 - p))
    rp = np.sum(ib)
    
    return mean_pic, rp, pic_per_locus

def sokal_michener_distance(binary_matrix):
    """Tính ma trận khoảng cách / tương đồng Sokal-Michener (Simple Matching)"""
    n_samples = binary_matrix.shape[0]
    similarity_matrix = np.zeros((n_samples, n_samples))
    
    for i in range(n_samples):
        for j in range(n_samples):
            # Số vị trí đồng nhất (cả 1-1 và 0-0)
            matches = np.sum(binary_matrix[i] == binary_matrix[j])
            similarity_matrix[i, j] = matches / binary_matrix.shape[1]
            
    return similarity_matrix

# Dữ liệu thử nghiệm minh họa 5 mẫu vi sinh vật với 6 locus
demo_matrix = np.array([
    [1, 0, 1, 1, 0, 1],
    [1, 1, 1, 0, 0, 1],
    [0, 1, 0, 1, 1, 0],
    [1, 0, 1, 1, 1, 1],
    [0, 0, 1, 0, 1, 0]
])

mean_pic, rp, _ = calculate_pic_and_rp(demo_matrix)
print(f"Mean PIC: {mean_pic:.4f}, Resolving Power (Rp): {rp:.2f}")

Kết quả thử nghiệm và kiểm định

Kết quả định lượng DNA tổng số

Phương pháp tách chiết CTAB cải tiến với việc bổ sung PVPP (Polyvinylpolypyrrolidone) đã loại bỏ triệt để polysaccharide và hợp chất phenolic trong rễ, cho kết quả nồng độ và độ tinh sạch cao:

Mẫu giống đại diện Nồng độ DNA (ng/$\mu\text{L}$) Tỷ số $OD_{260/280}$ Tỷ số $OD_{260/230}$ Đánh giá độ tinh sạch
Iso 1 (2113) 593 1.77 1.50 Đạt chuẩn làm khuôn PCR
Iso 6 (4122) 977 1.76 1.87 Tinh sạch, hàm lượng cao
Iso 7 (2114) 365 1.83 1.91 Rất tinh sạch
Iso 9 (4211) 909 1.81 1.97 Rất tinh sạch
Iso 14 (4112) 87 1.87 1.63 Tinh sạch

Hiệu quả phát hiện đa hình của hệ mồi RAPD & ISSR

Nghiên cứu đã sàng lọc 24 mồi RAPD và 17 mồi ISSR, chọn ra 15 mồi RAPD và 13 mồi ISSR cho băng vạch rõ ràng, ổn định và lặp lại cao:

Tham số phân tử Chỉ thị RAPD (15 mồi) Chỉ thị ISSR (13 mồi) Tổng hợp 2 hệ chỉ thị (28 mồi)
Tổng số locus phát hiện 170 locus 153 locus 323 locus
Số locus đa hình 167 locus 150 locus 317 locus
Tỷ lệ locus đa hình (%) 98.11% 98.04% 98.14%
Tổng số băng nhân bản 1.017 băng 863 băng 1.880 băng
Số locus TB / mồi 11.33 11.77 11.54
Biến thiên chỉ số PIC 0.32 (OPR-12) - 0.44 (OPC-03) 0.31 (UBC820) - 0.43 (ISSR1) 0.31 - 0.44 (TB: ~0.39)
Năng lực phân giải (Rp) 5.57 (OPS-08) - 13.57 (OPD-02) 5.29 - 14.14 5.29 - 14.14
Gel Điện Di RAPD Mồi OPD-02 (17 Locus, PIC=0.42, Rp=13.57):
M   1   2   3   4   5   6   7   8   9  10  11  12  13  14  (-)
(M: DNA Ladder 1kb; 1-14: Các chủng VSV Iso1 -> Iso14; (-): Blank control)

Phân tích quan hệ phát sinh loài

Hệ số tương đồng di truyền giữa 14 chủng vi sinh vật dao động trong khoảng cực kỳ rộng: 0.333 đến 0.994:

  • Hệ số tương đồng thấp nhất ($r = 0.333$) giữa chủng Iso1 (2113) và Iso14 (4112) cho thấy khoảng cách di truyền rất xa giữa các chủng nội sinh cùng phân lập từ rễ khoai tây.
  • Hệ số tương đồng cao nhất ($r = 0.994$) xuất hiện ở một số cặp chủng gần gũi về mặt phân loại học.
  • Cây phát sinh di truyền (Dendrogram) dựng theo thuật toán UPGMA đã chia 14 chủng thành các nhánh độc lập, phản ánh sự phong phú về nguồn gốc di truyền của vi sinh vật nội sinh trong rễ khoai tây.

Đổi mới và đóng góp

Cải tiến kỹ thuật nổi bật

  1. Kết hợp chỉ thị phân tử kép (Dual-Marker RAPD + ISSR): Khắc phục nhược điểm kém ổn định của mồi ngắn RAPD (10-mer) bằng cách bổ sung mồi ISSR dài hơn (15-18 nucleotide, $T_m \ge 50^\circ\text{C}$). Sự kết hợp này mang lại 323 locus phân tích với độ tin cậy và tính lặp lại thực nghiệm đạt mức tối ưu.
  2. Quy trình ly trích DNA chuyên biệt cho vi khuẩn nội sinh thực vật: Sử dụng đệm CTAB cải tiến phối hợp PVPP và $\beta$-mercaptoethanol loại bỏ 100% hiện tượng hóa nâu do polyphenol và đứt gãy DNA, đảm bảo kích thước phân tử DNA tổng số $> 10\ \text{kb}$.
  3. Phân tích đối sánh đa chiều: Kết hợp dữ liệu phân tử (PIC, Rp, Dendrogram) với dữ liệu sinh học (sinh khối tươi rau mầm), bước đầu xác lập mối liên hệ giữa nhóm di truyền và hoạt tính sinh học.
So sánh hiệu quả phân tích đa dạng di truyền:

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong sản xuất nông nghiệp

  • Sản xuất chế phẩm vi sinh hữu cơ (Bio-fertilizers): Sử dụng các chủng thuộc nhóm kích thích sinh trưởng mạnh (như Iso1-2113, Iso8-3123, Iso11-3122 làm tăng khối lượng tươi rau cải) để phối trộn tạo chế phẩm vi sinh bón rễ, giảm 25% - 30% lượng phân bón NPK vô cơ.
  • Bảo tồn nguồn gen vi sinh vật bản địa: Lưu trữ thông tin mã vạch phân tử (DNA Fingerprinting) phục vụ công tác đăng ký sở hữu trí tuệ và quản lý nguồn gen vi sinh vật hữu ích tại Việt Nam.
                    Lộ trình thương mại hóa chế phẩm sinh học:
          (Tháng 1-3)                     (Tháng 4-6)                    (Tháng 7-9)
        (Tháng 10-12)                     (Tháng 13-15)

Đánh giá hiệu quả kinh tế (ROI Analysis)

  • Chi phí triển khai phòng Lab: Sử dụng bộ kít PCR MyTaq và chỉ thị RAPD/ISSR giúp giảm 60% chi phí sàng lọc mẫu so với việc gửi giải trình tự Sanger đại trà 35 chủng.
  • Hiệu quả trên đồng ruộng: Giảm chi phí phân bón hóa học 2.500.000 - 3.500.000 VNĐ/ha/vụ khoai tây, đồng thời hạn chế tồn dư nitrat trong củ thương phẩm, nâng cao giá bán 15% - 20%.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Đặc tính chỉ thị trội: Kỹ thuật RAPD và ISSR không phân biệt được cá thể đồng hợp tử và dị hợp tử tại locus phân tích.
  • Phép thử sinh học thay thế: Do khoai tây là cây vụ đông, khảo sát sinh học ban đầu phải thực hiện trên hạt giống rau cải và hành lá trong điều kiện phòng thí nghiệm mùa hè, chưa phản ánh đầy đủ tương tác chuyên biệt loài trên cây chủ khoai tây ngoài đồng ruộng.

Hướng phát triển đề xuất

  1. Định danh phân tử bổ trợ: Tiến hành giải trình tự gen 16S rRNA cho 5 chủng có hoạt tính kích thích sinh trưởng cao nhất (1212, 2113, 3112, 3122, 3123) để định danh chính xác tới cấp độ loài.
  2. Phân tích enzyme & hoạt chất: Khảo sát định lượng khả năng sinh tổng hợp Phytohormone IAA bằng thuốc thử Salkowski và định lượng khả năng hòa tan lân vô cơ trên môi trường Pikovskaya.
  3. Thử nghiệm In vivo vụ đông: Lây nhiễm trực tiếp các chủng vi sinh vật thuần khiết lên củ giống khoai tây vụ đông tại thực địa để đánh giá năng suất củ và khả năng đối kháng nấm Phytophthora infestans.

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu phần cứng và thiết bị tối thiểu để triển khai quy trình này là gì?

Phòng thí nghiệm cần trang bị máy ly tâm lạnh đạt tốc độ tối thiểu $16.000\times g$, máy quang phổ đo nồng độ axit nucleic (như BioPhotometer hoặc NanoDrop), máy luân nhiệt PCR 96 giếng, bộ nguồn và bể điện di ngang agarose cùng hệ thống chụp ảnh gel UV/Blue LED.

2. Tại sao cần kết hợp đồng thời cả 2 chỉ thị RAPD và ISSR?

RAPD khuếch đại ngẫu nhiên trên toàn bộ hệ gen với mồi 10-mer, cho số lượng locus lớn nhưng độ lặp lại phụ thuộc điều kiện nhiệt. ISSR sử dụng mồi 15-18 nucleotide neo tại vùng vi vệ tinh có nhiệt độ bắt mồi cao ($50^\circ\text{C} - 54^\circ\text{C}$), giúp gia tăng tính ổn định và độ tin cậy. Kết hợp 2 hệ chỉ thị mang lại bức tranh đa dạng di truyền toàn diện và chính xác nhất.

3. Làm thế nào để đảm bảo tính lặp lại ổn định của sản phẩm PCR RAPD?

Cần chuẩn hóa nồng độ DNA khuôn ở mức đồng nhất (20 - 50 ng/$\mu\text{L}$), sử dụng enzyme Taq polymerase chất lượng cao (như 2X MyTaq Mix đã chuẩn hóa dNTP và ion $Mg^{2+}$), kiểm soát chính xác nhiệt độ bắt mồi $T_a$ và thực hiện thao tác pha mix trên đá lạnh.

4. Tại sao tỷ lệ locus đa hình trong nghiên cứu đạt mức rất cao (98.14%)?

Vi sinh vật nội sinh trong rễ cây khoai tây thuộc nhiều chi, bộ và ngành vi khuẩn khác nhau (như Bacillus, Pseudomonas, Rhizobium, Streptomyces...) cùng xâm nhập từ đất vào mô rễ. Cấu trúc hệ gen giữa các chi này rất khác biệt, dẫn đến sự biến dị lớn tại các điểm bắt mồi ngẫu nhiên và vùng vi vệ tinh.

5. Chi phí và thời gian hoàn vốn (ROI) khi ứng dụng các chủng vi sinh vật này vào chế phẩm sinh học?

Chi phí nghiên cứu sàng lọc phân tử ban đầu ước tính khoảng 15 - 20 triệu VNĐ cho quy mô phòng thí nghiệm. Khi thương mại hóa ở quy mô lên men 500 - 1.000 lít, giá thành sản xuất mỗi lít chế phẩm đậm đặc vi sinh chỉ dao động 12.000 - 18.000 VNĐ, thời gian thu hồi vốn đầu tư R&D ước tính trong vòng 12 - 18 tháng sau khi đưa sản phẩm ra thị trường.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc phân lập thành công hệ vi sinh vật nội sinh từ rễ khoai tây và ứng dụng hiệu quả hai hệ chỉ thị phân tử RAPD và ISSR để đánh giá đa dạng di truyền. Với 28 mồi phân tích, 323 locus và 1.880 băng vạch được giải mã, nghiên cứu đã chứng minh tính đa dạng di truyền vượt trội của tập đoàn vi sinh vật nội sinh với tỷ lệ đa hình đạt 98.14% và hệ số tương đồng dao động từ 0.333 đến 0.994.

Kết quả này không chỉ khẳng định giá trị học thuật trong phương pháp phân tích chỉ thị phân tử mà còn cung cấp nguồn vật liệu sinh học nền tảng cho việc phát triển các chế phẩm vi sinh kích thích sinh trưởng, phục vụ nền nông nghiệp công nghệ cao và bền vững tại Việt Nam.