Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, hoạt động ngoại thương giữ vai trò quan trọng đối với sự phát triển của các quốc gia. Hoạt động nhập khẩu hàng hóa không chỉ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nội địa mà còn đóng vai trò then chốt trong việc tiếp cận tiến bộ khoa học – kỹ thuật, cung ứng máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu phục vụ sản xuất trong nước mà thị trường nội địa chưa thể đáp ứng. Đối với các doanh nghiệp thương mại, việc tối ưu hóa quy trình nhập khẩu, quản lý chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh là yêu cầu tất yếu để duy trì năng lực cạnh tranh.

Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Lata là doanh nghiệp thương mại chuyên cung ứng các trang thiết bị phòng sạch, thiết bị bảo hộ lao động và dụng cụ phục vụ sản xuất cho hơn 100 khách hàng, trọng tâm là các doanh nghiệp chế xuất và tập đoàn sản xuất lớn (Asahi, Terumo, Fuji Xerox, Samsung, Panasonic, Canon...). Trong bối cảnh nền kinh tế đối mặt với biến động từ đại dịch Covid-19 và sự thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu, hoạt động nhập khẩu của công ty xuất hiện nhiều khó khăn bên cạnh các kết quả đạt được. Khóa luận được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu hàng hóa tại đơn vị.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động nhập khẩu hàng hóa và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả nhập khẩu trong doanh nghiệp thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động nhập khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Lata giai đoạn 2018–2020, xác định những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả nhập khẩu hàng hóa tại công ty trong giai đoạn 2021–2025 và đưa ra một số kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động nhập khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Lata.
  • Phạm vi nội dung: Các vấn đề lý luận cơ bản về nhập khẩu và thực trạng quy trình, cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường, hình thức nhập khẩu cùng các chỉ tiêu hiệu quả tài chính.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Lata.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thống kê, báo cáo kinh doanh được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2018–2020 (kết hợp chuỗi số liệu tài chính tổng quan giai đoạn 2017–2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý được tác giả sử dụng bao gồm:

  • Khái niệm và bản chất hoạt động nhập khẩu theo Giáo trình Kinh doanh quốc tế (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) và Điều 28 Luật Thương mại năm 2005.
  • Các quy định về hình thức tạm nhập tái xuất theo Điều 29 Luật Thương mại năm 2005 và Thông tư số 04/2007/TT-BTM của Bộ Thương mại.
  • Quy định về ủy thác nhập khẩu và gia công hàng hóa quốc tế căn cứ theo Văn bản hợp nhất số 09/VBHN-BCT năm 2017 của Bộ Công Thương.
  • Chính sách thuế và cơ chế ưu đãi đối với khu phi thuế quan, doanh nghiệp chế xuất căn cứ theo Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2016, Thông tư số 219/2013/TT-BTC và Nghị định số 134/2016/NĐ-CP.
  • Quy định về mã số hàng hóa (HS Code), điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms 1990, 2000), Công ước Viên năm 1980 (CISG), cùng các hiệp định thương mại tự do như EVFTA, RCEP.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả nhập khẩu được xác lập gồm:

  • Lợi nhuận nhập khẩu: $Ln = Dn - Cn$ (trong đó $Dn$ là doanh thu nhập khẩu, $Cn$ là chi phí nhập khẩu).
  • Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí: $R_c = \frac{Ln}{Cn}$.
  • Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu: $R_d = \frac{Ln}{Dn}$.
  • Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu nhập khẩu: $g = \frac{Dn - Dn-1}{Dn-1} \times 100%$.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Tác giả thu thập dữ liệu thứ cấp nội bộ từ Phòng Kế toán, Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Kinh doanh của Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Lata (gồm báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng kê kim ngạch nhập khẩu, hợp đồng thương mại, tờ khai hải quan giai đoạn 2017–2020) kết hợp tra cứu giáo trình chuyên ngành và các văn bản pháp luật hiện hành.
  • Phương pháp thống kê, phân tích và so sánh: Tiến hành tổng hợp, phân loại, lập bảng biểu đối chiếu số liệu qua các năm nhằm xác định tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu và đánh giá nguyên nhân biến động của từng chỉ tiêu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về nhập khẩu hàng hóa

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về hoạt động nhập khẩu trong nền kinh tế thị trường. Tác giả phân tích đặc điểm của thị trường nhập khẩu (tính đa dạng của thị trường đầu vào quốc tế và đầu ra nội địa; sự phụ thuộc vào tỷ giá hối đoái; phương thức thanh toán quốc tế bằng ngoại tệ mạnh như L/C, T/T, D/P, D/A; phương thức vận tải đa phương thức; sự điều chỉnh của nhiều hệ thống luật pháp).

Về hình thức nhập khẩu, chương này làm rõ 5 hình thức cơ bản: nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu, tạm nhập tái xuất và nhập khẩu gia công. Quy trình nhập khẩu hàng hóa tổng quát được xây dựng gồm 4 giai đoạn chính: Nghiên cứu thị trường $\rightarrow$ Lập phương án kinh doanh $\rightarrow$ Giao dịch, đàm phán và ký kết hợp đồng $\rightarrow$ Tổ chức thực hiện hợp đồng (xin giấy phép, thuê phương tiện vận tải, mua bảo hiểm, làm thủ tục hải quan, nhận hàng, kiểm tra, thanh toán và giải quyết khiếu nại). Đồng thời, chương 1 phân tích các nhân tố ảnh hưởng từ môi trường vĩ mô bên ngoài (chính trị, pháp luật, thuế quan, hạn ngạch, tỷ giá, quan hệ kinh tế quốc tế, hạ tầng logistics, hệ thống ngân hàng) và các nhân tố vi mô bên trong doanh nghiệp (nguồn vốn, năng lực quản trị, trình độ nhân sự, uy tín thương mại).

Chương 2: Thực trạng nhập khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Lata

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Lata (thành lập ngày 03/11/2011, vốn điều lệ 6 tỷ đồng, trụ sở chính tại Thanh Xuân, Hà Nội cùng 2 văn phòng giao dịch tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh). Công ty hoạt động với tư cách là đại lý phân phối độc quyền tại Việt Nam cho nhãn hàng As One (Nhật Bản), chuyên cung cấp thiết bị phòng sạch và bảo hộ lao động cho các khu công nghiệp, khu chế xuất.

Chỉ tiêu tài chính Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu thuần (nghìn VNĐ) 37.570.352 43.452.606 54.692.570 59.651.365
Lợi nhuận sau thuế (nghìn VNĐ) 89.381 328.205 478.654 373.395

Doanh thu thuần của công ty duy trì đà tăng trưởng liên tục: năm 2020 đạt hơn 59,65 tỷ đồng, tăng 9% so với năm 2019 và tăng 37,2% so với năm 2018. Lợi nhuận sau thuế năm 2020 đạt 373,395 triệu đồng, tăng 13,7% so với năm 2018 nhưng giảm 22% so với năm 2019 do chi phí quản lý doanh nghiệp tăng (tăng 29,7% so với 2018 do mở rộng chi nhánh TP. Hồ Chí Minh) và chi phí tài chính tăng thêm 309,573 triệu đồng dưới tác động của dịch Covid-19.

Chỉ tiêu kim ngạch nhập khẩu Năm 2018 (nghìn VNĐ) Năm 2019 (nghìn VNĐ) Năm 2020 (nghìn VNĐ)
Thiết bị phòng sạch 7.564.569 9.515.555 12.852.646
An toàn lao động 3.585.586 4.262.857 5.856.253
Tổng giá trị nhập khẩu 28.707.207 39.033.678 46.347.673

Tổng kim ngạch nhập khẩu tăng từ 28,71 tỷ đồng (năm 2018) lên 39,03 tỷ đồng (năm 2019, tăng 36%) và đạt 46,35 tỷ đồng (năm 2020, tăng 18,7%). Trong đó, thiết bị phòng sạch là nhóm mặt hàng chiếm tỷ trọng cao nhất (24,4% – 27,7% tổng kim ngạch), tăng trưởng 35,1% trong năm 2020; nhóm thiết bị an toàn lao động tăng trưởng 37,4% trong năm 2020 để phục vụ nhu cầu phòng chống dịch bệnh tại các nhà máy.

Về cơ cấu thị trường, Nhật Bản chiếm tỷ trọng lớn nhất với 60%, tiếp theo là Trung Quốc (22%), Đài Loan (15%), Mỹ (2%) và các thị trường khác (1%). Trong đó, nhà cung cấp As One chiếm doanh số áp đảo (gấp từ 4,9 đến 9,7 lần các nhà cung cấp khác như Trusco, Mitax, RST). Số lượng đơn hàng từ As One tăng từ 134 đơn (tháng 01/2020) lên 154 đơn (tháng 03/2020).

Về hình thức nhập khẩu, hình thức tạm nhập tái xuất chiếm 70% tổng hoạt động của công ty. Công ty áp dụng linh hoạt các mã loại hình hải quan: E11 (nhập nguyên liệu, vật tư gửi kho ngoại quan để cung cấp cho doanh nghiệp chế xuất, hưởng thuế nhập khẩu và thuế VAT 0%), A11 (nhập kinh doanh tiêu dùng nộp đủ thuế), C11 (hàng gửi kho ngoại quan xuất bán nội địa) và H11 (hàng mẫu không thanh toán). Quy trình vận hành nội bộ được thực hiện liên hoàn giữa các phòng ban: Bộ phận Kinh doanh tiếp nhận đơn hàng $\rightarrow$ Phòng Kế toán nhập liệu qua phần mềm AME $\rightarrow$ Phòng Xuất nhập khẩu thực hiện mua hàng, khai báo hải quan qua cửa khẩu Nội Bài, Tân Sơn Nhất, cảng Hải Phòng $\rightarrow$ Giao hàng đến kho khách hàng.

Đánh giá chung: Công ty đạt được thành tựu duy trì tăng trưởng kim ngạch, ký kết hợp đồng phân phối độc quyền với đối tác Nhật Bản và quản lý chi phí thuế hiệu quả thông qua kho ngoại quan. Tuy nhiên, hạn chế lớn là mức độ phụ thuộc quá cao vào thị trường Nhật Bản (60%) và nhà cung cấp As One, chi phí quản lý còn cao, cùng sự sụt giảm lợi nhuận trong năm 2020.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Lata

Dựa trên mục tiêu phát triển giai đoạn 2021–2025, tác giả đề xuất 8 nhóm giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp:

  1. Nâng cao hiệu quả tổ chức kinh doanh và tối ưu hóa bộ máy quản lý.
  2. Mở rộng thị trường nhập khẩu, tích cực tìm kiếm nhà cung cấp mới tại các thị trường tiềm năng (như Mỹ, Hàn Quốc) nhằm giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất.
  3. Mở rộng thị trường tiêu thụ nội địa, tiếp cận các doanh nghiệp sản xuất ngoài khu chế xuất.
  4. Đẩy mạnh ứng dụng thương mại điện tử trong hoạt động xúc tiến thương mại và quản lý giao dịch.
  5. Thực hiện nghiêm ngặt việc mua bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường biển và đường hàng không để hạn chế rủi ro tổn thất.
  6. Chuẩn hóa và rút ngắn thời gian thực hiện quy trình nghiệp vụ nhập khẩu.
  7. Đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ ngoại thương và ngoại ngữ cho đội ngũ nhân sự xuất nhập khẩu.
  8. Quản lý chi phí tài chính và sử dụng hiệu quả dòng vốn lưu động.

Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị đối với Nhà nước và Cơ quan Hải quan:

  • Đối với Nhà nước: Tiếp tục duy trì môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, hoàn thiện khung pháp lý về thương mại quốc tế, thực thi hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, RCEP) và đơn giản hóa thủ tục hành chính.
  • Đối với Cơ quan Hải quan: Hiện đại hóa hệ thống thông quan điện tử tại các cửa khẩu trọng điểm (sân bay Nội Bài, sân bay Tân Sơn Nhất, cảng Hải Phòng), giảm thiểu thời gian kiểm tra chuyên ngành và hỗ trợ kịp thời các vướng mắc phân loại mã HS Code cho doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu:

  • Cung cấp bức tranh thực tế về hoạt động nhập khẩu của một doanh nghiệp thương mại chuyên ngành thiết bị phòng sạch với các số liệu cụ thể: doanh thu thuần tăng trưởng từ 37,57 tỷ đồng (2017) lên 59,65 tỷ đồng (2020); tổng kim ngạch nhập khẩu tăng từ 28,71 tỷ đồng (2018) lên 46,35 tỷ đồng (2020).
  • Làm rõ cấu trúc thị trường với 60% tỷ trọng thuộc về Nhật Bản và cấu trúc hình thức kinh doanh với 70% thuộc về loại hình tạm nhập tái xuất/gửi kho ngoại quan cung cấp cho khu chế xuất.
  • Xác định rõ nguyên nhân sụt giảm 22% lợi nhuận sau thuế năm 2020 do gia tăng chi phí vận hành chi nhánh mới và chi phí tài chính trong đại dịch.

Đóng góp của đề tài:

  • Phân tích chi tiết phương thức vận dụng chính sách hải quan (loại hình E11, C11, A11) kết hợp cơ chế kho ngoại quan để tối ưu hóa thuế VAT và thuế nhập khẩu cho doanh nghiệp cung ứng công nghiệp hỗ trợ.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa đa dạng hóa thị trường cung ứng quốc tế và chuyển đổi số quy trình quản lý đơn hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài tập trung phân tích số liệu thứ cấp trong phạm vi thời gian 3 năm (2018–2020) tại một doanh nghiệp thương mại có quy mô vốn 6 tỷ đồng; chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp chế xuất.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, RCEP) đối với chuỗi cung ứng vật tư phòng sạch giai đoạn hậu Covid-19 và nghiên cứu ứng dụng chuyển đổi số toàn diện trong quản trị logistics chuỗi cung ứng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị kinh doanh.
  • Phần có giá trị ứng dụng cao: Chương 2 và phần phân tích quy trình xử lý đơn hàng nội bộ qua phần mềm kết hợp nghiệp vụ khai báo loại hình hải quan kho ngoại quan (E11, C11) bán hàng vào khu chế xuất, cung cấp bài học thực tiễn cho các nhân viên chứng từ và xuất nhập khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu thị trường nhập khẩu của Công ty Lata giai đoạn 2018–2020 phân bổ như thế nào? Thị trường Nhật Bản chiếm tỷ trọng lớn nhất với 60% tổng kim ngạch nhập khẩu, tiếp theo là Trung Quốc chiếm 22%, Đài Loan chiếm 15%, Mỹ chiếm 2% và các thị trường khác chiếm 1%.

2. Vì sao hình thức tạm nhập tái xuất / gửi kho ngoại quan chiếm đến 70% hoạt động nhập khẩu của công ty? Do đối tượng khách hàng chủ yếu của công ty là các doanh nghiệp nằm trong khu chế xuất (khu phi thuế quan). Hàng hóa nhập từ nước ngoài đưa vào kho ngoại quan (mã loại hình E11) rồi giao trực tiếp cho doanh nghiệp chế xuất sẽ được áp dụng mức thuế nhập khẩu và thuế VAT là 0% theo quy định pháp luật, giúp tiết giảm chi phí giá vốn.

3. Kết quả doanh thu và lợi nhuận của Công ty Lata trong giai đoạn 2017–2020 biến động ra sao? Doanh thu thuần tăng đều đặn từ 37,570 tỷ đồng (năm 2017) lên 43,452 tỷ đồng (năm 2018), 54,692 tỷ đồng (năm 2019) và đạt 59,651 tỷ đồng (năm 2020). Lợi nhuận sau thuế đạt 89,381 triệu đồng (2017), tăng lên 328,205 triệu đồng (2018) và 478,654 triệu đồng (2019), nhưng giảm xuống 373,395 triệu đồng trong năm 2020 do chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí tài chính tăng cao.

4. Nhóm mặt hàng nào chiếm kim ngạch nhập khẩu cao nhất và có mức tăng trưởng mạnh nhất trong năm 2020? Thiết bị phòng sạch chiếm kim ngạch cao nhất (24,4% – 27,7% tổng giá trị nhập khẩu), đạt 12,852 tỷ đồng năm 2020 (tăng 35,1% so với năm 2019). Bên cạnh đó, nhóm hàng an toàn lao động đạt 5,856 tỷ đồng năm 2020, đạt mức tăng trưởng 37,4% so với năm 2019.

5. Quy trình xử lý thông tin đơn hàng nhập khẩu nội bộ tại Công ty Lata diễn ra như thế nào? Bộ phận Kinh doanh tiếp nhận nhu cầu và báo giá cho khách hàng $\rightarrow$ gửi thông tin qua email nội bộ $\rightarrow$ Bộ phận Kế toán nhập dữ liệu vào phần mềm AME $\rightarrow$ chuyển yêu cầu mua hàng sang Bộ phận Xuất nhập khẩu để tiến hành đặt hàng nhà cung cấp nước ngoài, làm thủ tục hải quan và giao nhận.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và phản ánh trung thực thực trạng nhập khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Lata giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu chỉ ra sự tăng trưởng ổn định về kim ngạch và doanh thu gắn liền với vai trò đại lý độc quyền phân phối sản phẩm As One (Nhật Bản) phục vụ các khu chế xuất. Các nhóm giải pháp đa dạng hóa thị trường cung ứng, hoàn thiện quy trình nghiệp vụ và kiến nghị cơ quan hải quan được đề xuất có tính ứng dụng cao cho sự phát triển của doanh nghiệp trong giai đoạn 2021–2025.