Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Sư phạm Ngữ văn (chuyên ngành Văn học Việt Nam) với đề tài "Thời gian nghệ thuật trong ca dao thề nguyền người Việt" được tác giả Phùng Thị Hiên thực hiện tại Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 vào năm 2017, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Ngọc Lan.
Lý do chọn đề tài xuất phát từ việc ca dao là kho tàng phản ánh đời sống văn hóa, phong tục và tâm hồn của người lao động Việt Nam qua nhiều thế hệ. Trong hệ thống ca dao giao duyên, bộ phận ca dao có nội dung thề nguyền chiếm một vị trí nổi bật, thể hiện những cung bậc tình cảm thiết tha, ý chí và phẩm cách đạo đức của người bình dân. Về mặt thi pháp, mỗi thể loại văn học đều xây dựng một dạng thức thời gian nghệ thuật mang đặc thù riêng: sử thi gắn liền với thời gian "khuyết sử" mang màu sắc thần thoại; truyện cổ tích sử dụng thời gian quá khứ phiếm định ("ngày xửa ngày xưa"); trong khi đó, thời gian nghệ thuật trong ca dao gắn liền với thời gian hiện tại và thời gian diễn xướng — nơi thời gian của tác giả, người diễn xướng và người thưởng thức hòa lẫn vào nhau. Mặc dù ca dao thề nguyền có giá trị thẩm mỹ và nội dung sâu sắc, song tại thời điểm nghiên cứu chưa có công trình nào khảo sát chuyên biệt và toàn diện về yếu tố thời gian trong phân nhóm này. Bên cạnh đó, đề tài còn hướng tới mục tiêu củng cố kiến thức văn học dân gian phục vụ công tác giảng dạy phân môn Ngữ văn trong chương trình trường phổ thông.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục đích nghiên cứu: Làm rõ biểu hiện của các dạng thời gian, hệ thống lớp từ ngữ chỉ thời gian và nội dung biểu đạt tương ứng của chúng trong ca dao thề nguyền người Việt.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Khảo sát yếu tố thời gian nghệ thuật trong ca dao thề nguyền và phân tích các biểu hiện hình thức thông qua hệ thống công thức cùng từ ngữ chỉ thời gian.
- Phân tích các nội dung biểu đạt của thời gian nghệ thuật trong việc diễn tả các sắc thái tình cảm, tâm lý của con người.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thời gian nghệ thuật với tư cách là một trong những yếu tố thi pháp nổi bật trong ca dao thề nguyền người Việt.
- Phạm vi tư liệu: Khảo sát các công trình sưu tầm, tuyển chọn ca dao người Việt đã được xuất bản chính thức, qua đó tác giả thống kê được 241 lời ca dao có nội dung thề nguyền, trong đó có 168 bài xuất hiện yếu tố thời gian nghệ thuật.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các dạng thức, công thức miêu tả thời gian và ý nghĩa biểu đạt của chúng trong ca dao thề nguyền người Việt, đồng thời có mở rộng so sánh, liên hệ đối chiếu bước đầu với một số bài dân ca của dân tộc Mông và dân tộc Thái.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và tiếp cận lịch sử vấn đề
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận thi pháp học và triết học về thời gian:
- Khái niệm thời gian và thời gian nghệ thuật: Thời gian vật lý là hình thức tồn tại khách quan của vật chất vận động (theo quan điểm của V.I. Lenin và F. Engels; định nghĩa trong từ điển của Đào Duy Anh, Hoàng Phê; nghiên cứu văn hóa học của A.Ja. Gurevich). Đối lập với thời gian vật lý đo bằng công cụ đồng hồ hay lịch biểu, thời gian nghệ thuật (theo quan điểm của Trần Đình Sử trong Dẫn luận thi pháp học, Lê Bá Hán - Trần Đình Sử - Nguyễn Khắc Phi trong Từ điển thuật ngữ văn học) là phạm trù thẩm mỹ mang tính chủ quan, là sản phẩm sáng tạo của chủ thể nhằm tổ chức thế giới nghệ thuật. Nó có thể đảo ngược về quá khứ, nhảy vọt tới tương lai xa, kéo dài khoảnh khắc thành vô tận hoặc dồn nén một khoảng thời gian dài trong chốc lát.
- Lý thuyết thời gian trong ca dao trữ tình: Khóa luận tiếp thu luận điểm của D.S. Likhatrôp (Thi pháp văn học Nga cổ) về vai trò của thời gian diễn xướng trong thơ ca dân gian, cùng nhận định của Trần Thị An trên Tạp chí Văn học (1990) về thời gian nghệ thuật như một tín hiệu thẩm mỹ phản ánh tâm trạng chung của nhân dân.
- Lịch sử nghiên cứu đề tài: Tác giả điểm lại các công trình nghiên cứu ca dao tình yêu và thi pháp ca dao của Đinh Gia Khánh - Chu Xuân Diên (1973), Vũ Ngọc Phan (1978), Hoàng Tiến Tựu (1991, 1992), Nguyễn Xuân Kính (Thi pháp ca dao, 1992), Nguyễn Thị Quỳnh Liên (luận văn thạc sĩ năm 1994, nghiên cứu các công thức giả thiết điều kiện như "Dẫu... cũng chờ", "Dù... cũng thương"), Phạm Thu Yến (Những thế giới nghệ thuật ca dao, 1998, phân loại thời gian sự kiện và thời gian tâm lý), Phùng Thị Thanh Huyền (2003), Vũ Thị Nga (2006) và khóa luận tốt nghiệp của Phạm Thu Minh (2008). Các công trình đi trước chủ yếu đề cập ca dao thề nguyền ở phạm vi phân loại chung hoặc khảo cứu nghệ thuật tổng thể, chưa đi sâu khảo sát hệ thống thời gian nghệ thuật như một chuyên đề độc lập.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Để giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu, khóa luận sử dụng ba phương pháp nghiên cứu chuyên ngành:
- Phương pháp tiếp cận hệ thống: Đặt yếu tố thời gian nghệ thuật trong mối quan hệ hữu cơ với chỉnh thể tác phẩm ca dao thề nguyền và hệ thống ca dao giao duyên truyền thống.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp: Bóc tách các ngữ liệu, phân loại nguồn gốc từ vựng, từ loại, mô hình công thức và diễn giải ngữ nghĩa, thẩm mỹ của các tầng biểu đạt.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh thời gian trong ca dao với các thể loại tự sự dân gian (sử thi, truyền thuyết, cổ tích); đối chiếu các sắc thái biểu đạt giữa ca dao người Việt với dân ca của các dân tộc thiểu số (Mông, Thái).
Nguồn dữ liệu của đề tài được trích xuất trực tiếp từ các tuyển tập ca dao, dân ca người Việt tiêu biểu đã được xuất bản, thu thập được mẫu nghiên cứu gồm 241 bài ca dao thề nguyền, làm căn cứ thống kê định lượng và phân tích định tính.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thuyết về thời gian nghệ thuật trong ca dao thề nguyền
Chương 1 tập trung xác lập hệ thống khái niệm lý thuyết và phân tích diện mạo hình thức của thời gian nghệ thuật trong ca dao thề nguyền thông qua các công thức miêu tả và hệ thống từ ngữ biểu thị.
1. Các công thức miêu tả thời gian:
- Thời gian hiện tại: Đây là dạng thời gian gắn với không gian và thời điểm diễn xướng, nơi tác giả dân gian hòa nhập cảm xúc với người nghe. Thời gian hiện tại thường xuất hiện dưới các mô típ phiếm chỉ như "hôm nay", "bây giờ", "sáng ngày", "từ khi" (ví dụ: "Hôm nay sum họp trúc mai / Tình chung một khắc ngãi dài trăm năm"). Dạng thời gian này tuy có tần số xuất hiện không nhiều bằng thời gian vĩnh hằng nhưng đóng vai trò là mốc khởi điểm của cảm xúc, làm điểm tựa soi chiếu cho toàn bộ quá trình gắn kết lứa đôi.
- Thời gian vĩnh hằng: Là công thức thời gian chiếm tỷ lệ cao nhất và giữ vai trò trung tâm trong ca dao thề nguyền. Thời gian vĩnh hằng được xây dựng bằng cách kết hợp các con số phóng đại ("trăm năm", "ngàn năm", "đời đời", "ba vạn sáu ngàn ngày") hoặc qua các cấu trúc giả thiết về sự vô hạn ("chín trăng cũng đợi, mười thu cũng chờ", "mấy trăng cũng chờ"). Các đại lượng này không mang giá trị đo đạc toán học thực tế mà trở thành thước đo tượng trưng cho sự bền chặt, son sắt, vượt lên trên giới hạn hữu hạn của đời người.
- Thời gian lặp lại: Biểu thị dòng chảy tuần hoàn mang tính chu kỳ của các khoảng thời gian trong ngày (sáng, trưa, chiều, tối, đêm). Trong ca dao thề nguyền, khoảng thời gian "đêm" hoặc "đêm khuya thanh vắng" xuất hiện với tần số cao, tạo bối cảnh tĩnh lặng để nhân vật trữ tình đối diện với lòng mình và nhờ cậy đất trời, ánh trăng làm chứng giám cho lời thề nguyền.
2. Từ ngữ biểu thị thời gian:
- Về nguồn gốc: Qua khảo sát 126 từ ngữ chỉ thời gian xuất hiện trong ngữ liệu, khóa luận ghi nhận có 108 từ thuần Việt (chiếm tỷ lệ 85,7%), số còn lại là từ Hán Việt. Việc chiếm ưu thế tuyệt đối của lớp từ thuần Việt mang lại cho lời ca sự mộc mạc, gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày của nhân dân.
- Về từ loại: Danh từ và cụm danh từ chỉ thời gian chiếm tỷ lệ chủ đạo (90%). Ngoài ra còn có sự tham gia của đại từ chỉ định ("đây", "này", "kia", "đó"), đại từ nghi vấn ("bao giờ", "khi nào", "chừng nào") và một số ít động từ, tính từ, số từ.
| STT |
Từ ngữ chỉ thời gian tiêu biểu |
Lượt xuất hiện |
| 1 |
Bao giờ |
48 |
| 2 |
Bây giờ |
6 |
| 3 |
Bấy lâu |
4 |
| 4 |
Đêm |
14 |
| 5 |
Hôm qua |
4 |
| 6 |
Hôm nay |
7 |
| 7 |
Trăm năm |
43 |
- Về tính chất định vị và định lượng: Khóa luận chia thành hai nhóm chính:
- Nhóm từ ngữ biểu thị thời gian xác định: Bao gồm các từ chỉ thời điểm ("sáng", "trưa", "chiều", "tối", "đêm") và từ chỉ thời đoạn ("ba năm", "chín tháng", "mười bốn", "hôm rằm"). Tuy nhiên, khi đi vào ngữ cảnh ca dao, các mốc xác định này phần lớn đều mang tính phiếm định, đóng vai trò tạo dựng tình huống trữ tình hơn là xác định niên đại hay giờ giấc thực tế.
- Nhóm từ ngữ biểu thị thời gian không xác định: Chiếm ưu thế lớn với các từ ngữ phiếm định như "xưa kia", "bao giờ", "bấy lâu", "từ thuở", "mai sau". Đặc biệt, các từ này thường kết hợp với đại từ nghi vấn ("chừng nào", "khi nào") để mở ra chiều không gian - thời gian vô tận.
Chương 2: Các sắc thái biểu đạt của thời gian nghệ thuật trong ca dao thề nguyền người Việt
Chương 2 đi sâu phân tích giá trị biểu cảm và ý nghĩa nhân văn của thời gian nghệ thuật trong việc chuyển tải các cung bậc cảm xúc của người lao động xưa qua ba sắc thái chính:
1. Thời gian biểu đạt sự gắn kết tình yêu:
- Tình yêu trong quan niệm của người Việt là sự hòa nhập giữa các thực thể riêng biệt tạo thành một khối thống nhất (thông qua các hình ảnh biểu tượng như mây - rồng, thuyền - bến, trúc - mai, chỉ điều, tơ hồng).
- Trong bối cảnh xã hội phong kiến cũ với những ràng buộc nghiệt ngã của chế độ hôn nhân "cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" và môn đăng hộ đối, tình yêu đôi lứa thường xuyên đối mặt với sự ngăn cản ("cha đón ngả đình, mẹ ngăn ngả chợ", bị đòn roi trừng phạt).
- Trước những trở lực đó, các mốc thời gian cụ thể ("mai", "mốt", "tháng chạp", "tháng giêng") hoặc các khoảng thời gian phiếm định ("bao giờ", "chừng nào") được nhân vật trữ tình sử dụng để bày tỏ sự kiên định, khẳng định quyết tâm gắn bó lâu dài, vượt thoát khỏi vòng cương tỏa của lễ giáo.
2. Thời gian biểu đạt tình yêu vĩnh hằng, bất diệt:
- Khát vọng bất tử hóa tình yêu được cụ thể hóa bằng đại lượng "trăm năm" (độ dài trọn vẹn của một kiếp người) và mở rộng thành "nghìn năm" hoặc "ba vạn sáu ngàn ngày". Tình yêu không chỉ đóng khung trong cuộc sống hiện hữu mà còn vượt qua ranh giới sinh - tử: đôi lứa thề nguyền yêu nhau từ khi còn trẻ, đến khi già yếu, và ngay cả khi chết đi ("sống dương gian hai đứa hai nơi / thác xuống âm phủ cũng lời thề xưa").
- Tác giả dân gian thường đối chiếu thời gian tình yêu với các thực thể tự nhiên và công trình văn hóa có tính bền vững muôn đời: núi Tản Viên, sông Tô Lịch, lạch Đồng Nai, chùa Thiên Mụ, núi Do Xuyên, sông Lạch Bạng, núi Bụt, sông Lại Giang... Việc gắn lời thề với sự đổi dời bất khả thi của tự nhiên ("chừng nào núi Bụt hết cây", "bao giờ cạn lạch Đồng Nai / nát chùa Thiên Mụ") là phương thức thi pháp khẳng định tình yêu bất biến trước thời gian.
- Điểm tương đồng này cũng được khóa luận tìm thấy khi liên hệ đối chiếu với dân ca dân tộc Mông, nơi các chàng trai cô gái sẵn sàng đánh đổi tính mạng và nguyện ước hóa thân thành khóm trúc, khóm mai, cánh chim, cánh bướm để được ở bên nhau sau cái chết.
3. Thời gian biểu đạt khát vọng tình yêu chung thủy:
- Chung thủy được xác định là giá trị đạo đức cao nhất trong tình yêu đôi lứa và nghĩa tình vợ chồng của người Việt. Trong ca dao thề nguyền, lòng thủy chung được đặt qua thử thách của thời gian mưu sinh gian khổ ("rủ nhau xuống bể mò cua", "chua ngọt đã từng", "xuống ghềnh lên thác").
- Hình ảnh "mái tóc" được sử dụng như một biểu tượng trực quan về sự biến đổi của thời gian sinh học: từ "tóc xanh", "tóc tốt xanh non" của tuổi trẻ chuyển sang "mái tóc điểm sương", "răng long đầu bạc", "tóc bạc như tơ". Việc gắn lời thề nguyền với mái tóc bạc khẳng định sự gắn bó suốt một đời người.
- Khóa luận liên hệ với dân ca người Thái để chỉ ra sự tương đồng về khát vọng thủy chung ("yêu nhau đến khi tóc đỏ / yêu nhau đến khi tóc trắng", "quyết đợi em lúc gái góa chết chồng").
- Đồng thời, người bình dân còn sử dụng các biện pháp nghệ thuật độc đáo như cách nói ngược, nghịch lý tự nhiên ("chừng nào muối ngọt chanh thanh / em đây mới dám bỏ anh lấy chồng") kết hợp với từ chỉ thời gian phiếm định để nhấn mạnh sự bất biến của lòng chung thủy.
Kết quả và đóng góp của khóa luận
Kết quả nghiên cứu cụ thể
- Dữ liệu thống kê về ngữ liệu: Khóa luận đã khảo sát có hệ thống 241 bài ca dao thề nguyền, ghi nhận 168 bài có sự tham gia của yếu tố thời gian nghệ thuật. Trong đó, hệ thống từ ngữ chỉ thời gian gồm 126 đơn vị, với sự áp đảo của từ thuần Việt (108 từ, chiếm 85,7%) so với từ Hán Việt. Về mặt ngữ pháp, danh từ và cụm danh từ chỉ thời gian chiếm tỷ trọng tuyệt đối (90%).
- Xác định các dạng thức thời gian: Khóa luận chứng minh thời gian trong ca dao thề nguyền vận động trên ba dạng thức chính: thời gian hiện tại (thời gian diễn xướng), thời gian vĩnh hằng (con số ước lệ, phóng đại) và thời gian lặp lại (chu kỳ ngày - đêm). Trong đó, thời gian vĩnh hằng và từ ngữ mang tính phiếm định có tần số xuất hiện cao nhất (tiêu biểu như từ "bao giờ" xuất hiện 48 lượt, "trăm năm" xuất hiện 43 lượt).
- Làm rõ tính chất thẩm mỹ: Yếu tố thời gian trong ca dao thề nguyền không làm nhiệm vụ định vị lịch sử hay ghi chép niên biểu thực tế, mà mang tính chất ước lệ, phiếm chỉ và tâm lý. Các mốc thời gian xác định (ngày, tháng, con số cụ thể) khi đặt vào thi pháp ca dao đều được chuyển hóa thành phương tiện biểu đạt trạng thái nội tâm.
Đóng góp về mặt học thuật
- Tính chuyên biệt: Đây là công trình khóa luận đầu tiên tại thời điểm thực hiện (2017) khảo sát một cách toàn diện và có hệ thống về thi pháp thời gian nghệ thuật riêng trong phân nhóm ca dao thề nguyền của người Việt.
- Bổ sung tư liệu cho thi pháp học ca dao: Công trình cụ thể hóa các nhận định lý thuyết trước đó của các nhà nghiên cứu đi trước (Đinh Gia Khánh, Vũ Ngọc Phan, Hoàng Tiến Tựu, Nguyễn Xuân Kính, Phạm Thu Yến) bằng hệ thống số liệu thống kê cụ thể và thao tác phân tích văn bản chi tiết.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Căn cứ theo phạm vi tư liệu được trình bày trong khóa luận, nguồn ngữ liệu khảo sát mới dừng lại ở một số công trình sưu tầm và tuyển chọn ca dao đã xuất bản, chưa bao quát toàn bộ các biến thể dị bản địa phương trong thực tế diễn xướng dân gian. Việc liên hệ, so sánh với ca dao dân ca của các dân tộc thiểu số (như Mông, Thái) mới chỉ dừng ở mức độ dẫn chứng minh họa bước đầu, chưa đi vào so sánh loại hình một cách quy mô và sâu sắc.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi ngữ liệu sang các vùng miền văn hóa khác nhau và đối chiếu sâu hơn với hệ thống ca dao của các dân tộc thiểu số tại Việt Nam.
- Kết hợp nghiên cứu thi pháp thời gian nghệ thuật với không gian nghệ thuật để tạo thành cái nhìn toàn diện về tọa độ không - thời gian trong ca dao giao duyên người Việt.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Văn học Việt Nam, Văn học dân gian, Lý luận văn học và Sư phạm Ngữ văn đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về thi pháp ca dao, cấu trúc ngôn ngữ nghệ thuật dân gian hoặc thế giới biểu tượng trong văn học truyền thống.
- Giáo viên Ngữ văn phổ thông: Cung cấp tư liệu chuyên sâu, số liệu định lượng và hệ thống dẫn chứng cụ thể để phục vụ việc soạn giảng các bài học về ca dao trữ tình, ca dao giao duyên trong chương trình môn Ngữ văn cấp Trung học cơ sở và Trung học phổ thông.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng biểu thống kê tần số danh từ chỉ thời gian (Chương 1) và phần phân tích các thủ pháp gắn kết thời gian với các địa danh tự nhiên, văn hóa lịch sử bền vững (Chương 2).
Câu hỏi thường gặp
1. Số lượng bài ca dao được tác giả khảo sát trong khóa luận là bao nhiêu?
Tác giả đã thống kê được 241 lời ca dao có nội dung thề nguyền từ các công trình sưu tầm đã xuất bản. Trong số đó, có 168 bài xuất hiện yếu tố thời gian nghệ thuật và 126 từ ngữ chỉ thời gian được đưa vào phân tích.
2. Từ ngữ chỉ thời gian nào xuất hiện nhiều nhất trong ngữ liệu khảo sát?
Theo bảng thống kê của khóa luận, từ "bao giờ" xuất hiện nhiều nhất với 48 lượt, tiếp theo là cụm từ "trăm năm" với 43 lượt, từ "đêm" với 14 lượt và "hôm nay" với 7 lượt.
3. Tỷ lệ từ thuần Việt chỉ thời gian trong ca dao thề nguyền chiếm bao nhiêu phần trăm?
Lớp từ thuần Việt chỉ thời gian chiếm tỷ lệ 85,7% (108/126 từ), trong khi từ Hán Việt chỉ chiếm 14,3%, góp phần tạo nên phong cách bình dị, gần gũi của ngôn ngữ dân gian.
4. Thời gian nghệ thuật trong ca dao khác biệt như thế nào so với sử thi và truyện cổ tích theo phân tích của tác giả?
Khóa luận chỉ rõ: thời gian trong sử thi là thời gian "khuyết sử" mang đậm màu sắc thần thoại; thời gian trong cổ tích là thời gian quá khứ phiếm định ("ngày xửa ngày xưa"); còn thời gian trong ca dao là thời gian hiện tại, thời gian diễn xướng và thời gian tâm lý phiếm chỉ, nơi cảm xúc của chủ thể sáng tạo và người thưởng thức hòa lẫn vào nhau.
5. Những địa danh, sự vật tự nhiên bền vững nào thường được dùng để thề nguyền trong văn bản?
Tác giả chỉ ra các địa danh và hình tượng tự nhiên tiêu biểu được người bình dân đưa vào lời thề như: núi Tản Viên, sông Tô Lịch, lạch Đồng Nai, chùa Thiên Mụ, núi Do Xuyên, sông Lạch Bạng, núi Bụt, sông Lại Giang, cù lao, sóng gành.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phùng Thị Hiên đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề thời gian nghệ thuật trong ca dao thề nguyền người Việt từ bình diện thi pháp học và ngữ nghĩa - thẩm mỹ. Bằng việc kết hợp phương pháp thống kê định lượng trên 241 lời ca dao với thao tác phân tích văn bản, công trình đã làm sáng rõ diện mạo của các dạng thức thời gian (hiện tại, vĩnh hằng, lặp lại) cùng hệ thống từ ngữ biểu thị mang đậm chất thuần Việt. Nghiên cứu khẳng định thời gian nghệ thuật trong ca dao thề nguyền là phương tiện đắc lực chuyển tải thế giới tâm hồn, khát vọng tự do yêu đương và đạo lý chung thủy son sắt của người bình dân xưa trước những định kiến khắc nghiệt của xã hội cũ.