Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Vấn đề bảo đảm quyền tiếp cận dịch vụ y tế (DVYT) và chăm sóc sức khỏe (CSSK) là một trong những mục tiêu an sinh xã hội trọng tâm tại các quốc gia đang phát triển, được khẳng định trong Tuyên bố Alma-Ata năm 1978 và Điều 38 Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Tại Việt Nam, xu hướng già hóa dân số đang diễn ra với tốc độ nhanh chóng: số liệu từ Tổng cục Thống kê cho thấy tỷ trọng dân số từ 65 tuổi trở lên đã tăng từ 4,7% năm 1989 lên 7,7% năm 2019, đồng thời chỉ số già hóa tăng gấp 2,6 lần (từ 18,8%). Việt Nam chính thức bước vào giai đoạn già hóa từ năm 2011 và chỉ mất khoảng 20 năm để chuyển sang cơ cấu dân số già. Tình trạng này đặt ra thách thức lớn đối với hệ thống an sinh và y tế khi gánh nặng bệnh tật kép gia tăng: trung bình một người cao tuổi (NCT) mắc 3 bệnh mãn tính, trong khi gần 60% NCT không có nguồn thu nhập độc lập từ lương hưu hay trợ cấp xã hội, phải sống phụ thuộc vào con cháu.
Tại huyện Đông Anh (Hà Nội) – một địa bàn ngoại thành đang trong quá trình đô thị hóa mạnh mẽ và chuyển đổi cơ cấu kinh tế – có khoảng 70% NCT xuất thân từ nông nghiệp, hạn chế về tích lũy vật chất và thói quen khám sức khỏe định kỳ. Nhằm làm rõ bức tranh thực tế về mức độ tiếp cận các dịch vụ khám chữa bệnh (KCB) và CSSK tại khu vực nông thôn đang chuyển đổi, tác giả đã thực hiện đề tài "Tiếp cận dịch vụ y tế của người cao tuổi ở nông thôn hiện nay (Nghiên cứu trường hợp tại huyện Đông Anh, Hà Nội)".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài:
- Mục tiêu nghiên cứu: Mô tả thực trạng tiếp cận DVYT của NCT tại huyện Đông Anh, tìm hiểu các yếu tố xã hội tác động đến mức độ tiếp cận và nguyên nhân của thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng DVYT cho NCT tại huyện Đông Anh và thành phố Hà Nội.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về việc tiếp cận DVYT của NCT.
- Khảo sát và làm rõ thực trạng tiếp cận DVYT của NCT tại huyện Đông Anh.
- Phân tích các yếu tố xã hội tác động đến việc tiếp cận DVYT của NCT từ góc độ xã hội học.
- Đề xuất các gợi ý giải pháp nhằm nâng cao mức độ tiếp cận DVYT của NCT trên địa bàn nghiên cứu.
Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tiếp cận DVYT của NCT tại huyện Đông Anh, Hà Nội hiện nay.
- Khách thể nghiên cứu: Người cao tuổi (từ 60 tuổi trở lên) sinh sống tại xã Đông Hội và xã Kim Chung, huyện Đông Anh, Hà Nội.
- Phạm vi không gian: Xã Đông Hội và xã Kim Chung, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý thông tin từ tháng 12 năm 2021 đến tháng 4 năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận thuộc chuyên ngành Xã hội học, kết hợp giữa khung lý thuyết xã hội học chuyên ngành và các kỹ thuật nghiên cứu định lượng - định tính thực nghiệm trên địa bàn nông thôn.
Khung lý thuyết và thao tác hóa khái niệm
Tác giả đã thao tác hóa các khái niệm trọng tâm dựa trên các văn bản và nghiên cứu chuẩn mực:
- Dịch vụ y tế (DVYT): Được định nghĩa là một hệ thống bao gồm tài chính, cơ cấu tổ chức, quy trình và công nghệ y tế nhằm cung cấp các dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cho người dân, bao gồm cả hệ thống y tế công lập (trạm y tế xã, bệnh viện huyện, tuyến tỉnh/trung ương) và tư nhân (phòng khám, hiệu thuốc).
- Tiếp cận DVYT: Khả năng và mức độ thực tế mà NCT đạt được khi sử dụng các dịch vụ KCB, CSSK định kỳ và hàng ngày trong các điều kiện về nhân khẩu, chính sách và cơ sở cung cấp dịch vụ.
- Người cao tuổi (NCT): Xác định theo Luật Người cao tuổi Việt Nam năm 2009 là công dân từ đủ 60 tuổi trở lên.
Đề tài vận dụng 3 lý thuyết xã hội học nền tảng:
- Lý thuyết sự lựa chọn hợp lý (Rational Choice Theory - George Homans): Xem xét hành vi lựa chọn DVYT của NCT dựa trên sự tính toán nguồn lực cá nhân (tự đi hay có người đưa đón, chi phí tài chính, thời gian) nhằm đạt hiệu quả điều trị cao nhất với chi phí tối thiểu thông qua 6 định đề hành vi (thành công, kích thích, giá trị, duy lý, thiếu hụt - chán chê, bất mãn - hài lòng).
- Lý thuyết cấu trúc - chức năng (Structural Functionalism - Talcott Parsons): Phân tích hệ thống y tế như một thiết chế kiểm soát xã hội và định hình mối quan hệ chuẩn mực giữa vai trò của bác sĩ (người nắm chuyên môn, quyền lực) và bệnh nhân (người phụ thuộc, tuân thủ điều trị) nhằm tái lập trật tự và khả năng lao động.
- Lý thuyết nhu cầu của Maslow: Sử dụng 5 bậc nhu cầu để đo lường mức độ hài lòng và kỳ vọng của NCT: bậc 1 (vật chất/sinh lý: cơ sở hạ tầng, phòng chờ, quạt mát), bậc 2 (an toàn: chuyên môn y bác sĩ, nguồn thuốc), bậc 3-4 (xã hội và tôn trọng: thái độ ứng xử của nhân viên y tế), bậc 5 (tự hoàn thiện: kết quả khỏi bệnh).
Phương pháp nghiên cứu và chọn mẫu
Nghiên cứu áp dụng thiết kế hỗn hợp (mixed methods), trong đó định lượng giữ vai trò chủ đạo và định tính có vai trò đào sâu, bổ trợ:
- Phương pháp định lượng (Anket): Khảo sát bảng hỏi với quy mô mẫu thực tế là 210 NCT tại 2 xã. Quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên qua 3 bước:
- Bước 1: Chọn có chủ đích 2 xã đại diện là Kim Chung và Đông Hội.
- Bước 2: Lập danh sách thôn và dùng phương pháp ngẫu nhiên đơn giản không hoàn lại chọn ra 4 thôn (2 thôn thuộc xã Kim Chung, 2 thôn thuộc xã Đông Hội), mỗi thôn phân bổ 50-55 phiếu.
- Bước 3: Lập danh sách toàn bộ NCT tại 4 thôn và chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống theo bước nhảy $K$.
- Phương pháp định tính (Phỏng vấn sâu): Thực hiện phỏng vấn sâu 8 NCT (4 nam, 4 nữ; đại diện các nhóm tuổi từ 60 trở lên tại cả 2 xã) bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện để làm rõ các rào cản tâm lý, thói quen và trải nghiệm thực tế.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp từ phiếu khảo sát và biên bản phỏng vấn sâu; dữ liệu thứ cấp từ Niên giám thống kê, báo cáo của Trung tâm Y tế huyện Đông Anh và các công trình khoa học liên quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài
Chương 1 tập trung hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu về tiếp cận DVYT của các nhóm yếu thế trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở các nghiên cứu cắt ngang, chưa phân tích toàn diện mối liên hệ giữa các biến số xã hội học với hành vi lựa chọn y tế của NCT nông thôn.
Chương này xây dựng khung phân tích gồm 3 nhóm biến số:
- Biến độc lập: Đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, nhóm tuổi, học vấn, thu nhập, tình trạng sống cùng con cháu) và tình trạng sức khỏe (thể chất, tinh thần, bệnh mãn tính).
- Biến can thiệp: Chủ trương, chính sách BHYT của Nhà nước và môi trường kinh tế - văn hóa - xã hội địa phương.
- Biến phụ thuộc: Mức độ tiếp cận khám sức khỏe định kỳ, CSSK hàng ngày và KCB mãn tính/cấp tính.
Chương 2: Thực trạng tiếp cận dịch vụ y tế của người cao tuổi tại huyện Đông Anh, Hà Nội hiện nay
Chương 2 mô tả chi tiết cơ cấu mẫu khảo sát ($N = 210$) và các chỉ số đo lường thực trạng tiếp cận y tế:
- Cơ cấu mẫu: Nữ giới chiếm 51,4%, nam giới chiếm 48,4%. Nhóm tuổi 60–69 chiếm 38,1% (38,7% ở phân nhóm chi tiết), nhóm 70–79 tuổi chiếm 35,7%, và nhóm từ 80 tuổi trở lên chiếm 26,2%. Về học vấn, 41,9% đạt trình độ tiểu học, 37,6% THCS, 11,9% chưa từng đi học, và các bậc học cao hơn chiếm tỷ lệ nhỏ. Thu nhập hàng tháng tập trung ở mức 3–4 triệu đồng (46,7%) và 0–2 triệu đồng (34,7%); 69% NCT sống cùng con cháu; 82,4% tự đánh giá kinh tế gia đình ở mức đủ ăn.
- Tình trạng sức khỏe và bệnh tật: 64,8% NCT tự đánh giá sức khỏe thể chất ở mức bình thường, 22,4% ở mức tốt và 12,9% ở mức yếu (tỷ lệ sức khỏe yếu ở nhóm trên 80 tuổi tăng lên 36,6%). Về sức khỏe tinh thần, 67,1% ở mức bình thường và 30% ở mức tốt. Tỷ lệ mắc bệnh mãn tính rất cao: 41,0% mắc 1 bệnh và 47,6% mắc từ 2 bệnh trở lên (chỉ 11,4% hoàn toàn không có bệnh). Trung bình một NCT tại địa bàn mắc 1,57 bệnh mãn tính. Bệnh cơ xương khớp chiếm tỷ lệ cao nhất (64,0%), tiếp theo là huyết áp/tim mạch (31,3%), thần kinh (25,3%), tiêu hóa (23,8%), tiểu đường (17,2%), hô hấp (8,1%) và thị giác (4,8%).
| Loại bệnh mãn tính |
Tỷ lệ mắc (%) |
| Bệnh về cơ xương khớp |
64,0 |
| Huyết áp, tim mạch |
31,3 |
| Bệnh về thần kinh |
25,3 |
| Bệnh về tiêu hóa |
23,8 |
| Bệnh tiểu đường |
17,2 |
| Bệnh đường hô hấp |
8,1 |
| Bệnh về thị giác |
4,8 |
- Thực trạng khám sức khỏe định kỳ: Mặc dù có 52,3% NCT nhận thức việc khám định kỳ là cần thiết, tỷ lệ thực tế đi khám ít nhất 1 lần/năm chỉ đạt 43,8% (56,2% không đi khám). Trong số những người không đi khám, nguyên nhân chủ yếu là do cảm thấy chưa cần thiết/chủ quan (56,8%) và lo ngại chi phí/chưa có điều kiện kinh tế (31,4%). Cơ sở khám định kỳ được chọn nhiều nhất là bệnh viện huyện (63,0%) và bệnh viện tuyến thành phố (31,5%), chủ yếu do yếu tố nơi đăng ký BHYT (43,5%) và khoảng cách gần nhà, đi lại thuận tiện (23,9%).
| Lý do không đi khám sức khỏe định kỳ |
Số người |
Tỷ lệ (%) |
| Cảm thấy chưa cần thiết (chủ quan) |
67 |
56,8 |
| Chưa có điều kiện kinh tế (lo ngại tốn kém) |
37 |
31,4 |
| Không tin tưởng vào dịch vụ khám định kỳ |
13 |
11,0 |
| Không tiện đường (khoảng cách xa) |
1 |
0,8 |
- Mức độ hài lòng: Điểm trung bình (ĐTB) đánh giá dịch vụ khám sức khỏe định kỳ đạt mức cao trên thang điểm 3: trình độ chuyên môn của y bác sĩ đạt 2,95 điểm (94,6% hài lòng); chi phí đạt 2,89 điểm; cơ sở vật chất đạt 2,88 điểm; thái độ phục vụ đạt 2,83 điểm (tuy nhiên vẫn có 5,4% đánh giá không hài lòng ở tiêu chí thái độ).
- Chăm sóc sức khỏe hàng ngày: 80,5% NCT quan tâm đến thông tin CSSK, trong đó nội dung được chú ý nhiều nhất là phương pháp tập luyện/rèn luyện thể chất (36,1%), kiến thức hỗ trợ điều trị bệnh mãn tính (23,7%) và chế độ ăn uống lành mạnh (23,1%).
Chương 3: Các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến tiếp cận dịch vụ y tế của người cao tuổi
Chương 3 đi sâu phân tích mối quan hệ tương quan và tác động qua lại giữa các biến số xã hội học đối với hành vi sử dụng DVYT:
- Yếu tố nhân khẩu - xã hội: Phân tích chỉ ra sự khác biệt rõ rệt theo độ tuổi trong hành vi y tế: nhóm tuổi càng cao thì tần suất KCB bệnh mãn tính càng tăng, trong khi nhóm 60–69 tuổi quan tâm nhiều hơn đến khám định kỳ và rèn luyện thể lực. Về giới tính, nữ giới có xu hướng quan tâm đến thông tin dinh dưỡng và CSSK hàng ngày nhiều hơn nam giới. Học vấn và thu nhập chi phối trực tiếp việc đăng ký và sử dụng thẻ BHYT khi điều trị nội trú dài ngày.
- Yếu tố cấu trúc gia đình và mạng lưới xã hội: NCT sống cùng con cháu (69%) có khả năng tiếp cận các cơ sở y tế tuyến trên thuận lợi hơn nhờ sự hỗ trợ về tài chính và phương tiện đi lại, trong khi nhóm sống độc thân hoặc chỉ sống cùng vợ/chồng gặp rào cản lớn về di chuyển.
- Tình trạng sức khỏe cá nhân: Sức khỏe thể chất và số lượng bệnh mãn tính tác động thuận chiều đến quyết định đi khám chữa bệnh. Khóa luận sử dụng mô hình hồi quy đơn biến để chứng minh mức độ ảnh hưởng của các chỉ báo sức khỏe đối với số lần đi KCB trong năm của NCT tại địa phương.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Lượng hóa thực trạng tiếp cận DVYT: Khóa luận xác lập tỷ lệ NCT tham gia khám sức khỏe định kỳ tại 2 xã đạt 43,8%, cao hơn so với kết quả tại một số vùng nông thôn khác trước đây (như nghiên cứu tại Nam Định đạt 21,5%), phản ánh tác động tích cực của chính sách y tế cơ sở tại vùng ven đô Hà Nội.
- Nhận diện mô hình bệnh tật đặc thù: Tỷ lệ mắc bệnh mãn tính tại địa bàn là 88,6% (trong đó 47,6% mắc đa bệnh lý), bình quân 1,57 bệnh/người. Bệnh cơ xương khớp (64,0%) và huyết áp/tim mạch (31,3%) chiếm ưu thế tuyệt đối do đặc thù lao động nông nghiệp và khí hậu.
- Chỉ ra rào cản tiếp cận: Khóa luận chứng minh rào cản lớn nhất đối với việc tiếp cận khám định kỳ không nằm ở khoảng cách địa lý (chỉ 0,8%) hay sự thiếu hụt niềm tin (11,0%), mà bắt nguồn từ tâm lý chủ quan coi thường bệnh tật khi chưa phát tác (56,8%) và năng lực kinh tế tự chủ hạn chế (31,4%).
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
- Đổi mới công tác truyền thông: Chuyển trọng tâm tuyên truyền từ việc phòng chống bệnh thông thường sang nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc tầm soát bệnh mãn tính và khám sức khỏe định kỳ cho NCT.
- Cải thiện chất lượng y tế tuyến cơ sở: Nâng cấp trang thiết bị và danh mục thuốc BHYT tại trạm y tế xã; tăng cường đào tạo kỹ năng giao tiếp, ứng xử cho đội ngũ y bác sĩ tuyến cơ sở để khắc phục tỷ lệ 5,4% chưa hài lòng.
- Hoàn thiện chính sách hỗ trợ tài chính và BHYT: Đơn giản hóa thủ tục khám chữa bệnh BHYT, mở rộng các gói khám sàng lọc miễn phí cho nhóm NCT trên 70 tuổi không có lương hưu.
Đóng góp về mặt khoa học
Công trình đóng góp nguồn dữ liệu thực nghiệm cập nhật về hành vi y tế của NCT tại khu vực nông thôn trong bối cảnh già hóa dân số nhanh và đô thị hóa vùng ven thủ đô. Khóa luận đã kiểm chứng sự phù hợp của Thuyết lựa chọn hợp lý và Thuyết cấu trúc - chức năng trong việc giải thích hành vi chăm sóc sức khỏe của NCT Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế về phạm vi không gian và quy mô mẫu: Khảo sát được tiến hành tại 2 xã (Kim Chung và Đông Hội) thuộc huyện Đông Anh với dung lượng mẫu 210 người, do đó tính đại diện chưa bao quát cho toàn bộ các vùng nông thôn thuần nông hoặc vùng sâu, vùng xa có điều kiện kinh tế - xã hội khác biệt.
- Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn từ tháng 12/2021 đến tháng 4/2022 – thời điểm chịu một phần tác động của công tác phòng chống dịch Covid-19, có thể ảnh hưởng nhất định đến tần suất đến cơ sở y tế của NCT.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi mở việc mở rộng khảo sát so sánh đa biến giữa khu vực nông thôn ven đô và nông thôn thuần nông, đồng thời áp dụng các mô hình hồi quy đa biến phức hợp để đo lường sâu hơn các yếu tố tác động đến chi tiêu y tế tự chi trả của NCT.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên: Tài liệu tham khảo cho người học các chuyên ngành Xã hội học, Công tác xã hội, Y tế công cộng, Quản lý y tế và Chính sách xã hội khi nghiên cứu về nhóm dân số cao tuổi và dịch vụ an sinh xã hội.
- Giá trị về phương pháp luận: Cung cấp quy trình thiết kế công cụ nghiên cứu xã hội học chuẩn mực, từ thao tác hóa khái niệm, áp dụng lý thuyết nền tảng (Homans, Parsons, Maslow) đến kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên 3 bước kết hợp bảng hỏi Anket và phỏng vấn sâu.
- Đối với cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp căn cứ thực tiễn cho Trung tâm Y tế huyện Đông Anh và chính quyền cấp xã trong việc xây dựng kế hoạch KCB định kỳ, nâng cao y đức và điều chỉnh mạng lưới y tế cơ sở đáp ứng nhu cầu già hóa dân số.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ NCT mắc bệnh mãn tính tại huyện Đông Anh là bao nhiêu và bệnh nào phổ biến nhất?
Theo khảo sát tại 2 xã thuộc huyện Đông Anh, có 41,0% NCT mắc 1 bệnh mãn tính và 47,6% NCT mắc từ 2 bệnh mãn tính trở lên (tổng tỷ lệ có bệnh là 88,6%), trung bình mỗi NCT mắc 1,57 bệnh. Trong đó, bệnh cơ xương khớp phổ biến nhất với tỷ lệ mắc lên tới 64,0%, tiếp theo là huyết áp/tim mạch (31,3%).
2. Tỷ lệ NCT đi khám sức khỏe định kỳ tại địa bàn nghiên cứu là bao nhiêu và lý do chính khiến họ không đi khám là gì?
Tỷ lệ NCT đi khám sức khỏe định kỳ ít nhất 1 lần/năm đạt 43,8%, trong khi 56,2% không đi khám. Lý do hàng đầu khiến 118 NCT không đi khám là do cảm thấy bản thân chưa cần thiết/chủ quan về sức khỏe (56,8%) và do chưa có điều kiện kinh tế/lo ngại tốn kém (31,4%).
3. NCT tại huyện Đông Anh ưu tiên lựa chọn cơ sở y tế nào khi khám định kỳ và vì lý do gì?
Có 63,0% NCT lựa chọn bệnh viện huyện và 31,5% lựa chọn bệnh viện tuyến thành phố để khám sức khỏe định kỳ (tỷ lệ chọn trạm y tế xã chỉ là 5,4%). Hai lý do quan trọng nhất chi phối sự lựa chọn này là cơ sở đó đúng tuyến đăng ký BHYT (43,5%) và vị trí gần nhà, đi lại thuận tiện (23,9%).
4. Mức độ hài lòng của NCT đối với dịch vụ khám sức khỏe định kỳ được ghi nhận như thế nào?
NCT đánh giá rất cao chất lượng dịch vụ với điểm trung bình trên thang điểm 3: trình độ chuyên môn của bác sĩ đạt 2,95 điểm (94,6% hài lòng); chi phí dịch vụ đạt 2,89 điểm; cơ sở vật chất đạt 2,88 điểm. Riêng thái độ của đội ngũ y bác sĩ đạt 2,83 điểm và ghi nhận 5,4% NCT đánh giá ở mức không hài lòng.
5. Khóa luận vận dụng các lý thuyết xã hội học nào để lý giải vấn đề nghiên cứu?
Khóa luận vận dụng 3 lý thuyết chính: Lý thuyết sự lựa chọn hợp lý của George Homans (phân tích sự cân nhắc chi phí - lợi ích trong hành vi lựa chọn cơ sở y tế), Lý thuyết cấu trúc - chức năng của Talcott Parsons (phân tích vai trò của thiết chế y tế và mối quan hệ bác sĩ - bệnh nhân), và Lý thuyết thang bậc nhu cầu của Maslow (làm khung tiêu chí đo lường sự hài lòng của NCT đối với các điều kiện cung ứng y tế).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã phản ánh chân thực và chi tiết bức tranh tiếp cận dịch vụ y tế của người cao tuổi tại huyện Đông Anh, Hà Nội trong bối cảnh già hóa dân số và đô thị hóa. Nghiên cứu khẳng định tỷ lệ NCT mắc bệnh mãn tính ở mức cao (88,6%), trong khi tỷ lệ tiếp cận khám sức khỏe định kỳ mới đạt 43,8% do rào cản chủ quan về nhận thức và áp lực chi phí kinh tế. Thông qua việc vận dụng các lý thuyết xã hội học chuyên ngành cùng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp chuẩn xác, công trình đã cung cấp hệ thống luận cứ thực nghiệm giá trị, hỗ trợ thiết thực cho công tác hoạch định chính sách y tế cơ sở và an sinh xã hội cho người cao tuổi ở khu vực nông thôn hiện nay.