Tổng quan nghiên cứu

Già hóa dân số là xu hướng toàn cầu với tuổi thọ trung bình dự báo tăng lên 77,1 tuổi vào năm 2050 theo Liên hợp quốc. Tại Việt Nam, tuổi thọ trung bình cũng tăng từ 75,6 tuổi năm 2019 lên 80,4 tuổi vào năm 2050. Người cao tuổi thường mắc đa bệnh lý, phải sử dụng nhiều thuốc, đồng thời có những biến đổi sinh lý ảnh hưởng đến dược động học và dược lực học, làm tăng nguy cơ kê đơn không phù hợp (Potential Inappropriate Prescribing - PIP). PIP có thể dẫn đến biến cố bất lợi của thuốc (Adverse Drug Event - ADE), tăng tỷ lệ nhập viện và chi phí điều trị. Một nghiên cứu tổng hợp cho thấy PIP gây ra 10,2% tác dụng không mong muốn thuốc, 17,3% lần đến phòng cấp cứu và 7,7% nhập viện ở người lớn tuổi.

Tiêu chuẩn Beers và STOPP/START là hai công cụ đánh giá kê đơn thuốc phổ biến, giúp phát hiện thuốc có khả năng không phù hợp (Potentially Inappropriate Medication - PIM) và thiếu sót kê đơn (Potential Prescribing Omissions - PPO). Tuy nhiên, tại Việt Nam, nghiên cứu ứng dụng các tiêu chuẩn này còn hạn chế, đặc biệt ở bệnh nhân nội trú.

Bệnh viện đa khoa huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An, nơi có hơn 30% bệnh nhân là người cao tuổi, là địa điểm nghiên cứu nhằm phân tích tình hình kê đơn thuốc nội trú cho người cao tuổi theo tiêu chuẩn Beers 2019 và STOPP/START phiên bản 2. Mục tiêu chính là đánh giá đặc điểm, tần suất PIM và PPO, khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến PIM, PPO và mối liên quan giữa PIM với ADE. Nghiên cứu có ý nghĩa trong việc nâng cao chất lượng kê đơn, giảm biến cố bất lợi và cải thiện chăm sóc người cao tuổi tại các cơ sở y tế Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình sau:

  • Tiêu chuẩn Beers 2019: Danh sách thuốc cần tránh hoặc thận trọng sử dụng ở người cao tuổi, bao gồm thuốc không phù hợp chung, thuốc không phù hợp theo bệnh lý, thuốc cần điều chỉnh liều theo chức năng thận và các tương tác thuốc cần tránh. Tiêu chuẩn này được cập nhật dựa trên bằng chứng lâm sàng và đồng thuận chuyên gia.

  • Tiêu chuẩn STOPP/START phiên bản 2: Công cụ sàng lọc gồm hai phần: STOPP xác định các thuốc không phù hợp (PIM) dựa trên chỉ định, tương tác thuốc – thuốc, thuốc – bệnh và kê đơn trùng lặp; START xác định các thiếu sót kê đơn (PPO) dựa trên các chỉ định điều trị cần thiết chưa được kê. Tiêu chuẩn được sắp xếp theo hệ thống sinh lý, giúp đánh giá toàn diện hơn.

  • Khái niệm PIP, PIM, PPO: PIP bao gồm kê đơn quá mức, sai và dưới mức. PIM là thuốc có nguy cơ biến cố bất lợi vượt lợi ích, PPO là thiếu sót trong kê đơn thuốc cần thiết.

  • Biến cố bất lợi của thuốc (ADE): Các tác dụng có hại xảy ra trong quá trình dùng thuốc, có thể phòng tránh được nếu kê đơn hợp lý.

  • Đa dược học và tương tác thuốc: Sử dụng nhiều thuốc đồng thời làm tăng nguy cơ ADE do tương tác thuốc – thuốc, thuốc – bệnh.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu quan sát, tiến cứu trên bệnh nhân nội trú ≥ 65 tuổi tại 5 khoa lâm sàng của Bệnh viện đa khoa huyện Nghi Lộc từ 25/12/2021 đến 10/02/2022.

  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Thuận tiện, tổng cộng 255 bệnh nhân thỏa mãn tiêu chuẩn lựa chọn (nhập viện ≥ 24 giờ, có kê đơn ít nhất 1 thuốc).

  • Thu thập dữ liệu: Qua hồ sơ bệnh án giấy và phần mềm bệnh viện, phỏng vấn bệnh nhân/người nhà để khai thác tiền sử dùng thuốc, bệnh lý, ADE, đánh giá nhận thức (MMSE), chức năng thận (theo KDIGO 2012), chỉ số bệnh mắc kèm Charlson (CCI), nguy cơ chảy máu (HAS-BLED).

  • Phân tích PIP: Đối chiếu đơn thuốc với tiêu chuẩn Beers 2019 và STOPP/START phiên bản 2 để xác định PIM và PPO.

  • Phân tích yếu tố ảnh hưởng: Sử dụng hồi quy logistic đơn biến và đa biến để khảo sát các yếu tố như tuổi, giới, số lượng thuốc, chỉ số CCI, khoa điều trị ảnh hưởng đến khả năng gặp PIM và PPO.

  • Mối liên quan PIM và ADE: Xác định ADE liên quan thuốc bằng thang Naranjo, phân tích mối liên quan bằng kiểm định Chi-Square.

  • Xử lý số liệu: Phần mềm SPSS 20.0, thống kê mô tả, kiểm định Kolmogorov-Smirnov, hồi quy logistic đa biến, ý nghĩa thống kê p < 0,05.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Tuổi trung bình 75,23 ± 7,98, nhóm tuổi 65-74 chiếm 57,25%. Nữ chiếm 59,22%. Thời gian điều trị trung vị 7 ngày. Hầu hết bệnh nhân có suy giảm chức năng thận (88,63%), chủ yếu mức độ nhẹ (72,16%). 45,49% bệnh nhân suy giảm nhận thức.

  2. Tình hình kê đơn thuốc: Tổng số 1949 đơn thuốc, trung bình mỗi bệnh nhân 7 đơn, mỗi đơn trung bình 5 thuốc. 51% bệnh nhân dùng 6-10 thuốc trong đợt điều trị, 29,8% dùng >10 thuốc. Nhóm thuốc sử dụng nhiều nhất là dung dịch điều chỉnh nước, điện giải (84,71%), NSAIDs (63,14%), thuốc chống nhiễm khuẩn (56,47%), thuốc tim mạch (48,63%).

  3. Tỷ lệ PIM và PPO: 45,49% bệnh nhân có ít nhất 1 PIM theo Beers, 48,63% theo STOPP. Số PIM dao động 1-6 theo Beers, 1-5 theo STOPP. PPO theo START chiếm tỷ lệ đáng kể (không nêu cụ thể số liệu trong trích xuất).

  4. Các PIM phổ biến: Theo Beers, benzodiazepin tác dụng kéo dài (diazepam) chiếm 34,51%, NSAIDs không chọn lọc không kèm PPI ở bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày (4,71%), thuốc kháng cholinergic ở bệnh nhân sa sút trí tuệ (1,18%). Theo STOPP, benzodiazepin làm tăng nguy cơ ngã chiếm 34,51%, thuốc kháng histamin thế hệ 1 chiếm 7,45%, NSAIDs không chọn lọc COX-2 với bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày chiếm 4,71%.

  5. Yếu tố ảnh hưởng đến PIM: Số lượng thuốc sử dụng, chỉ số bệnh mắc kèm Charlson, tuổi và khoa điều trị có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng gặp PIM và PPO (chi tiết phân tích hồi quy không được trích xuất đầy đủ).

  6. Mối liên quan PIM và ADE: Tỷ lệ ADE cao hơn ở nhóm bệnh nhân có PIM, mối liên quan có ý nghĩa thống kê (p < 0,05), cho thấy PIM là yếu tố nguy cơ quan trọng gây ADE.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phù hợp với các nghiên cứu quốc tế và trong nước về tỷ lệ PIM cao ở người cao tuổi nội trú, đặc biệt là nhóm thuốc benzodiazepin và NSAIDs. Việc sử dụng nhiều thuốc (đa dược học) làm tăng nguy cơ PIM và ADE, đồng thời các bệnh lý đi kèm và suy giảm chức năng thận làm phức tạp thêm việc kê đơn.

Sự đồng thuận giữa tiêu chuẩn Beers và STOPP/START ở mức trung bình đến tốt, tuy nhiên STOPP/START có ưu điểm phát hiện thêm các thiếu sót kê đơn (PPO) mà Beers không đề cập. Điều này cho thấy việc kết hợp hai tiêu chuẩn sẽ giúp đánh giá toàn diện hơn.

Việc phát hiện và giảm thiểu PIM có thể giảm ADE, nhập viện và chi phí điều trị, nâng cao chất lượng chăm sóc người cao tuổi. Kết quả cũng nhấn mạnh vai trò quan trọng của hoạt động dược lâm sàng trong việc rà soát, tư vấn và phối hợp với bác sĩ điều trị để tối ưu hóa kê đơn.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ phân bố PIM theo nhóm thuốc, bảng so sánh tỷ lệ PIM và PPO theo hai tiêu chuẩn, biểu đồ phân bố bệnh nhân theo khoa và số lượng thuốc sử dụng, giúp minh họa rõ ràng các phát hiện.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường hoạt động dược lâm sàng: Triển khai thường xuyên việc rà soát kê đơn theo tiêu chuẩn Beers và STOPP/START tại các khoa lâm sàng, đặc biệt khoa Nội và Hồi sức tích cực, nhằm phát hiện sớm PIM và PPO. Thời gian thực hiện: ngay trong vòng 6 tháng tới. Chủ thể: Bộ phận dược lâm sàng phối hợp bác sĩ điều trị.

  2. Đào tạo nâng cao nhận thức cho cán bộ y tế: Tổ chức các khóa tập huấn về kê đơn hợp lý cho bác sĩ và dược sĩ, tập trung vào đặc điểm sinh lý người cao tuổi, các tiêu chuẩn đánh giá PIP và quản lý đa dược học. Mục tiêu giảm tỷ lệ PIM ít nhất 10% trong 1 năm. Chủ thể: Ban Giám đốc bệnh viện, phòng đào tạo.

  3. Xây dựng hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng (CDSS): Áp dụng phần mềm hỗ trợ kê đơn tích hợp tiêu chuẩn Beers và STOPP/START để cảnh báo tự động khi phát hiện PIM hoặc PPO, giúp bác sĩ điều chỉnh kịp thời. Thời gian triển khai: 12 tháng. Chủ thể: Phòng công nghệ thông tin, dược lâm sàng.

  4. Giám sát và đánh giá định kỳ: Thiết lập quy trình giám sát, báo cáo và đánh giá hiệu quả can thiệp giảm PIM, PPO và ADE hàng quý, làm cơ sở cải tiến liên tục. Chủ thể: Ban chỉ đạo chất lượng bệnh viện, dược lâm sàng.

  5. Tăng cường tư vấn cho người bệnh và gia đình: Cung cấp thông tin về thuốc, tác dụng phụ và cách sử dụng an toàn cho người cao tuổi và người nhà, nâng cao tuân thủ điều trị và phát hiện sớm ADE. Chủ thể: Dược sĩ lâm sàng, điều dưỡng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Bác sĩ lâm sàng và dược sĩ bệnh viện: Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực tiễn về PIM, PPO và ADE ở người cao tuổi nội trú, giúp cải thiện quy trình kê đơn và phối hợp điều trị.

  2. Quản lý bệnh viện và nhà hoạch định chính sách y tế: Thông tin về tỷ lệ PIM, yếu tố ảnh hưởng và hiệu quả của các tiêu chuẩn đánh giá giúp xây dựng chính sách nâng cao chất lượng chăm sóc người cao tuổi.

  3. Giảng viên và sinh viên ngành Dược, Y học: Tài liệu tham khảo về ứng dụng tiêu chuẩn Beers và STOPP/START trong thực hành lâm sàng, phương pháp nghiên cứu và phân tích dữ liệu y học.

  4. Nhà nghiên cứu về lão khoa và dược lâm sàng: Cơ sở dữ liệu để phát triển các nghiên cứu sâu hơn về can thiệp giảm PIM, tối ưu hóa đa dược học và quản lý ADE ở người cao tuổi.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tiêu chuẩn Beers và STOPP/START khác nhau thế nào?
    Beers tập trung vào danh sách thuốc cần tránh hoặc thận trọng ở người cao tuổi, không bao gồm thiếu sót kê đơn. STOPP/START gồm STOPP phát hiện thuốc không phù hợp và START phát hiện thiếu sót kê đơn, được sắp xếp theo hệ thống sinh lý, giúp đánh giá toàn diện hơn.

  2. Tại sao người cao tuổi dễ gặp PIM và ADE?
    Người cao tuổi có thay đổi sinh lý ảnh hưởng dược động học, dược lực học, mắc đa bệnh lý, sử dụng nhiều thuốc đồng thời (đa dược học), làm tăng nguy cơ tương tác thuốc và biến cố bất lợi.

  3. Làm thế nào để giảm tỷ lệ PIM trong bệnh viện?
    Tăng cường hoạt động dược lâm sàng, đào tạo nhân viên y tế, áp dụng hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng, giám sát định kỳ và tư vấn người bệnh là các giải pháp hiệu quả.

  4. PIM có phải luôn phải loại bỏ không?
    Không phải tất cả PIM đều phải loại bỏ, quyết định kê đơn cần cá nhân hóa dựa trên lợi ích – nguy cơ, mong muốn bệnh nhân và tình trạng lâm sàng cụ thể.

  5. Nghiên cứu này có thể áp dụng ở đâu?
    Kết quả có thể áp dụng tại các bệnh viện đa khoa, đặc biệt ở khoa Nội, Hồi sức tích cực, giúp cải thiện kê đơn thuốc cho người cao tuổi nội trú tại Việt Nam và các nước có điều kiện tương tự.

Kết luận

  • Nghiên cứu đánh giá 255 bệnh nhân nội trú ≥ 65 tuổi tại Bệnh viện đa khoa huyện Nghi Lộc, phát hiện 45,49% và 48,63% bệnh nhân có PIM theo tiêu chuẩn Beers 2019 và STOPP/START phiên bản 2.
  • Benzodiazepin tác dụng kéo dài và NSAIDs không kèm PPI là các PIM phổ biến nhất, liên quan mật thiết đến ADE.
  • Các yếu tố như số lượng thuốc, chỉ số bệnh mắc kèm Charlson và tuổi ảnh hưởng đáng kể đến khả năng gặp PIM và PPO.
  • Tiêu chuẩn STOPP/START có ưu điểm phát hiện thêm các thiếu sót kê đơn so với Beers, nên kết hợp sử dụng để đánh giá toàn diện.
  • Đề xuất tăng cường hoạt động dược lâm sàng, đào tạo, áp dụng hệ thống hỗ trợ quyết định và giám sát định kỳ nhằm giảm PIM, PPO và ADE, nâng cao chất lượng chăm sóc người cao tuổi.

Hành động tiếp theo: Các cơ sở y tế nên triển khai áp dụng tiêu chuẩn Beers và STOPP/START trong quy trình kê đơn, đồng thời phát triển hoạt động dược lâm sàng chuyên sâu cho người cao tuổi. Để biết thêm chi tiết và hỗ trợ triển khai, liên hệ bộ phận dược lâm sàng hoặc phòng nghiên cứu của bệnh viện.