Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất nhập khẩu và lưu thông hàng hóa quốc tế phụ thuộc mật thiết vào hệ thống vận tải, giao nhận và dịch vụ kho vận. Sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), tiến trình mở cửa thị trường dịch vụ logistics diễn ra mạnh mẽ. Cụ thể, theo lộ trình cam kết gia nhập WTO, từ ngày 11/01/2012, các doanh nghiệp nước ngoài được phép thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài trong lĩnh vực dịch vụ chuyển phát nhanh, tạo ra môi trường cạnh tranh trực tiếp và gay gắt giữa các hãng chuyển phát nhanh quốc tế với các doanh nghiệp bưu chính, giao nhận nội địa. Trong bối cảnh nền kinh tế tiếp tục hội nhập thông qua các hiệp định thương mại tự do như Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) hay Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA), nhu cầu luân chuyển hàng mẫu, linh kiện, chứng từ và hàng hóa có giá trị cao bằng đường hàng không gia tăng nhanh chóng.

Công ty TNHH TNT-Vietrans Express Worldwide (TNT-Vietrans) là doanh nghiệp liên doanh giữa Tập đoàn TNT và Công ty Giao nhận Kho vận Ngoại thương (Vietrans), hoạt động lâu năm tại thị trường Việt Nam. Mặc dù sở hữu bề dày kinh nghiệm và mạng lưới liên kết quốc tế rộng lớn, doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cải tiến quy trình tác nghiệp, tối ưu hóa thời gian xử lý thủ tục thông quan hàng nhập khẩu và nâng cao chất lượng dịch vụ trước sự cạnh tranh của các tập đoàn đa quốc gia và đối thủ trong nước. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Tố Huynh (ngành Kinh tế đối ngoại, Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn, năm 2016) tập trung giải quyết bài toán hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu chuyển phát nhanh bằng đường hàng không tại doanh nghiệp này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo 3 nội dung:

  1. Nghiên cứu một cách có hệ thống các vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động giao nhận hàng hóa nói chung và hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu chuyển phát nhanh bằng đường hàng không nói riêng; tổng quan các khái niệm, tiêu thức phân loại, vị trí, vai trò của hoạt động này trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
  2. Nghiên cứu và đánh giá thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa chuyển phát nhanh bằng đường hàng không tại TNT-Vietrans giai đoạn 2011-2015; phân tích quy trình vận hành thực tế, chỉ ra những thành tựu đạt được, các mặt hạn chế còn tồn tại, đồng thời xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp.
  3. Đề xuất phương hướng và xây dựng hệ thống các giải pháp đồng bộ có tính khả thi nhằm phát triển, hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu chuyển phát nhanh bằng đường hàng không tại TNT-Vietrans giai đoạn 2016-2020, kết hợp đề xuất các kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là quy trình hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu chuyển phát nhanh bằng đường hàng không tại Công ty TNHH TNT-Vietrans Express Worldwide. Về phạm vi không gian, đề tài tập trung vào phạm vi hoạt động của công ty trên toàn quốc và trực tiếp tại Chi nhánh thành phố Hồ Chí Minh cùng kho hàng chuyển phát nhanh của đơn vị. Về phạm vi thời gian, các số liệu thực trạng kinh doanh, cơ cấu tổ chức và quy trình tác nghiệp được khảo sát trong giai đoạn 2011-2015; các giải pháp và định hướng phát triển được xây dựng cho giai đoạn 2016-2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy tắc mẫu quốc tế, lý thuyết logistics vận tải và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành:

  • Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành: Tác giả trích dẫn định nghĩa dịch vụ giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA), Điều 163 và 164 Luật Thương mại Việt Nam 1997, Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam 2005. Khái niệm và trách nhiệm của người giao nhận được soi chiếu qua định nghĩa của FIATA và Ủy ban Kinh tế Xã hội Châu Á - Thái Bình Dương (ESCAP), phân tách rõ các vai trò: Môi giới Hải quan (Customs Broker), Người gom hàng (Cargo Consolidator), Người chuyên chở (Carrier gồm Người thầu chuyên chở - Contracting Carrier và Người chuyên chở thực tế - Performing Carrier), Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO). Khái niệm dịch vụ chuyển phát nhanh được căn cứ theo Điều 4 Nghị định số 128/2007/NĐ-CP, nhấn mạnh đặc trưng thời gian toàn trình ngắn, độ tin cậy cao, có cam kết phát đảm bảo kèm theo các dịch vụ giá trị gia tăng như phát hẹn giờ, báo phát, phát hàng thu tiền (COD).
  • Cơ sở pháp lý quốc gia và quốc tế: Hệ thống luật quốc gia gồm Luật Hàng không dân dụng Việt Nam 1991 (sửa đổi năm 2006 gồm 10 chương, 202 điều), Luật Thương mại 2005 (Điều 237, 294 về miễn trừ trách nhiệm), Luật Hải quan 2005, Nghị định số 08/2015/NĐ-CP, Thông tư số 194/2010/TT-BTC, Thông tư số 38/2015/TT-BTC (quy định thủ tục hải quan và hoàn thuế), Thông tư số 120/2015/TT-BTC, Thông tư số 42/2015/TT-BTC (Điều 18, 20 về bản lược khai hàng hóa nhập khẩu). Hệ thống luật quốc tế gồm Công ước Chicago 1944 (quy định 5 thương quyền bay cơ bản và thương quyền mở rộng từ 6 đến 8; vai trò của Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế - ICAO), Công ước Vacsava 1929 (5 chương, 41 điều), Nghị định thư Hague 1955, Công ước Guadalajara 1961, Hiệp định Montreal 1966, Nghị định thư Guatemala 1971, các Nghị định thư Montreal số 1, 2, 3, 4; vai trò điều phối của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) và FIATA.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu và phương pháp xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua quá trình tác giả quan sát trực tiếp quy trình làm việc thực tế tại Phòng Khai thác hải quan (Clearance Dept) và Phòng Dịch vụ khách hàng (C/S Dept) trong đợt thực tập; phỏng vấn, trao đổi trực tiếp với nhân viên phụ trách nghiệp vụ và cán bộ quản lý công ty. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, sơ đồ cơ cấu tổ chức nội bộ của TNT-Vietrans giai đoạn 2011-2015, kết hợp các ấn phẩm thống kê kinh tế vĩ mô, báo cáo xếp hạng hạ tầng cạnh tranh toàn cầu và tài liệu ngành logistics Việt Nam.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số liệu tuyệt đối và số tương đối (%) qua các năm để phân tích xu hướng biến động doanh thu, sản lượng, lượng khách hàng và cơ cấu lao động. Vận dụng phương pháp tư duy logic và duy vật biện chứng để phân tích quy trình 6 bước tại kho chuyển phát nhanh; sử dụng kỹ thuật phân tích ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - đe dọa (SWOT) để định hình các phương án giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận của hoạt động giao nhận hàng hóa chuyển phát nhanh bằng đường hàng không

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về giao nhận vận tải hàng không. Tác giả phân tích rõ sự khác biệt giữa chuyển phát nhanh và dịch vụ bưu chính truyền thống ở các tiêu chí: tính xác định của thời gian toàn trình, quy trình ký nhận xác thực danh tính người nhận, cơ chế gom hàng sử dụng vận đơn thứ cấp (House Airway Bill - HAWB) kết hợp vận đơn chủ (Master Airway Bill - MAWB), và tư cách đại lý hải quan độc lập theo Thông tư 194/2010/TT-BTC. Chương này cũng phân tích tiến trình hình thành ngành chuyển phát nhanh trên thế giới (sự ra đời của UPS năm 1919 tại Mỹ, TNT năm 1946 tại Úc bởi Ken Thomas, DHL năm 1969) và tại Việt Nam từ sau giai đoạn xóa bỏ độc quyền bưu chính. Tác giả chỉ ra vai trò của chuyển phát nhanh hàng không đối với phát triển thương mại thông qua việc thúc đẩy tốc độ chu chuyển vốn, giảm chi phí lưu kho bãi, đáp ứng các giao dịch hàng mẫu và tài liệu thương mại khẩn cấp. Phân tích bối cảnh phát triển tại Việt Nam nhấn mạnh các động lực: dân số tăng trưởng đạt dự báo xấp xỉ 94 triệu người vào năm 2020, thu nhập bình quân đầu người tăng trung bình 10%/năm, và sự tham gia vào các hiệp định kinh tế khu vực (ASEAN, APEC, ASEM, TPP).

Chương 2: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa chuyển phát nhanh bằng đường hàng không tại công ty TNT-Vietrans

Chương 2 trình bày chi tiết về mô hình tổ chức, sản phẩm dịch vụ và quy trình tác nghiệp thực tế tại doanh nghiệp:

  • Lịch sử và cơ cấu: TNT ký hợp đồng đại lý với Vietrans năm 1990; ngày 17/5/1995 thành lập liên doanh TNT-Vietrans với tỷ lệ vốn 60% của TNT và 40% của Vietrans. Tháng 2/1997 mở văn phòng tại Hà Nội, tháng 6/1997 chính thức hoạt động tại Sài Gòn. Sau tháng 6/2006, trung tâm điều hành chuyển vào TP. Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp thiết lập mạng lưới tại 16 tỉnh thành với 20 chi nhánh, văn phòng, đại lý; trực thuộc mạng lưới toàn cầu kết nối hơn 200 quốc gia với hơn 160.000 nhân viên của Tập đoàn TNT. Các chứng nhận đạt được gồm ISO 9002 (1999, 2001, 2003), chứng chỉ Nhà đầu tư vào nhân lực (IiP năm 2002), Chứng nhận Quốc tế về An toàn Vận chuyển (TAPA năm 2003), giải Rồng Vàng (2002, 2004) và Bằng khen của Thủ tướng Chính phủ (2005).
  • Cơ cấu bộ máy: Tổng Giám đốc Hardy Diec do Tập đoàn TNT bổ nhiệm. Bộ máy quản trị hỗn hợp trực tuyến - chức năng, trong đó Bộ phận Kinh doanh có quy mô lớn nhất gồm các giám đốc chức năng phụ trách từng nhóm khách hàng (khách hàng lớn, khách hàng trung bình và nhỏ - TM, khách hàng dịch vụ đặc biệt) và theo khu vực địa lý (miền Bắc, miền Nam).
  • Danh mục dịch vụ chuyển phát và kho vận:
Tên dịch vụ Đặc điểm vận hành
Global Express Giao hàng tận nơi trong các ngày làm việc tới hơn 200 quốc gia.
9am Express Cam kết phát chứng từ, hàng hóa trước 9 giờ sáng ngày làm việc tiếp theo.
Noon Express Cam kết phát chứng từ, hàng hóa trước 12 giờ trưa ngày làm việc tiếp theo.
Economy Express Dịch vụ tiết kiệm xác định thời gian, tiếp nhận hàng từ 10kg đến 500kg.
Domestic Express Chuyển phát nhanh bưu phẩm, tài liệu, hàng hóa nội địa Việt Nam.
Dịch vụ đặc biệt Global Gold (cho tài liệu, kiện hàng cực khẩn); Air freight/Wef (hàng nặng đường hàng không từ người gửi đến người nhận hoặc đến sân bay).
Dịch vụ hỗ trợ Free Domicile (FD - người gửi trả thuế nhập khẩu và chi phí phát sinh tại nước đến); Charge Forward (người nhận thanh toán cước); Bảo hiểm vận chuyển.
  • Quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không: Tác giả sơ đồ hóa và phân tích 6 công đoạn vận hành chính:
    1. Quy trình làm việc trước khi hàng về kho (Hình 2.4): Tiếp nhận thông tin bản lược khai hàng hóa nhập khẩu điện tử (manifest), kiểm tra chứng từ truyền trước qua hệ thống, tiếp nhận thông báo OCC đối với chuyến bay gặp sự cố kỹ thuật không khai thác kịp về kho.
    2. Quy trình lấy hàng và khai thác hàng về kho (Hình 2.5): Điều xe chuyên dụng có niêm phong hải quan ra sân bay nhận các pallet, túi hàng (bags); vận chuyển về kho TNT, mở niêm phong dưới sự giám sát của hải quan kho, tiến hành phân loại sơ bộ, cân đo và quét mã vạch tiếp nhận vào hệ thống.
    3. Quy trình làm thủ tục hải quan tại kho TNT (Hình 2.6): Phân loại hàng hóa theo các nhóm quy định tại Thông tư 38/2015/TT-BTC. Nhóm 1 là thư tín, tài liệu thông quan nhanh. Nhóm 2 là hàng trị giá thấp, hàng mẫu không thanh toán thuộc diện miễn thuế (Hình 2.7). Nhóm 3 là hàng thương mại nhập khẩu có thuế hoặc thuộc diện quản lý chuyên ngành (Hình 2.8). Trường hợp tờ khai phân vào luồng đỏ (Hình 2.9), nhân viên hải quan phối hợp nhân viên Clearance tiến hành kiểm tra thực tế hàng hóa.
    4. Quy trình làm thủ tục sau thông quan: Hàng hóa sau khi hoàn tất nghĩa vụ thuế và lệ phí được xuất kho, bàn giao cho Bộ phận Giao nhận (PUD - Pick Up and Delivery) để thực hiện chia tuyến, giao phát tận tay khách hàng kèm biên bản giao nhận có chữ ký người nhận.
    5. Xử lý hàng bất thường và hàng chưa thông quan: Quản lý các lô hàng rơi vào trạng thái vô thừa nhận (VTN), hàng hóa nguy hiểm (DG - Dangerous Goods) cần quy trình bảo quản đặc biệt, hoặc lập hồ sơ xin hoàn thuế nhập khẩu cho các lô hàng đã nộp thuế nhưng người nhận từ chối nhận theo Mục 4 Chương VII Thông tư 38/2015/TT-BTC.
    6. Nhập mã code vào hệ thống: Cập nhật mã trạng thái xử lý đơn hàng lên hệ thống thông tin toàn cầu của TNT nhằm đảm bảo khách hàng có thể theo dõi và truy tìm vị trí lô hàng theo thời gian thực.

Chương 3: Giải pháp phát triển hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu chuyển phát nhanh bằng đường hàng không tại công ty TNT-Vietrans giai đoạn 2016-2020

Chương 3 xây dựng các giải pháp dựa trên kết quả phân tích môi trường kinh doanh và ma trận SWOT:

  • Phân tích môi trường và ma trận SWOT: Tác giả phân tích dữ liệu vĩ mô giai đoạn 2011-2015 gồm tốc độ tăng trưởng GDP Việt Nam (Bảng 3.4), xếp hạng năng lực cạnh tranh hạ tầng (Bảng 3.5), và bảng so sánh mức giá cước chuyển phát nhanh quốc tế giữa TNT-Vietrans với Bưu điện EMS (Bảng 3.3). Từ đó, Bảng 3.6 và Bảng 3.7 tổng hợp ma trận SWOT của doanh nghiệp:
    • Điểm mạnh (S): Uy tín thương hiệu TNT toàn cầu kết hợp kinh nghiệm nội địa của Vietrans; hệ thống quản lý chất lượng đạt ISO 9002, TAPA, IiP; đội ngũ nhân sự chuyên môn sâu; phần mềm theo dõi hành trình hàng hóa đồng bộ.
    • Điểm yếu (W): Giá cước chuyển phát nhanh còn cao hơn các đối thủ dịch vụ công ích như EMS; chưa thể khai thác mảng thư tín do quy định độc quyền Nhà nước; năng lực phụ thuộc vào lịch trình chuyến bay của các hãng hàng không thương mại.
    • Cơ hội (O): Nền kinh tế mở rộng qua các hiệp định TPP, EVFTA; dòng vốn FDI đổ vào Việt Nam gia tăng; dân số đông và thương mại điện tử bắt đầu tăng trưởng mạnh; chính sách hải quan điện tử từng bước được hiện đại hóa.
    • Đe dọa (T): Áp lực cạnh tranh gay gắt từ các hãng chuyển phát nhanh 100% vốn nước ngoài (DHL, FedEx) và các công ty nội địa (Tín Thành, Hợp Nhất, BCN Express, GNN Express); tình trạng quá tải hạ tầng sân bay; thủ tục kiểm tra chuyên ngành còn phức tạp.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất:
    • Nhóm giải pháp nội bộ doanh nghiệp: Rút ngắn thời gian thông quan bằng cách chuẩn hóa dữ liệu khai báo trước khi máy bay hạ cánh; tăng cường đầu tư nâng cấp kho bãi và hệ thống đầu đọc mã vạch kết nối trực tiếp với cổng giám sát hải quan; xây dựng chính sách giá cước linh hoạt cho nhóm khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME); đẩy mạnh tiếp thị dịch vụ hỗ trợ như Free Domicile (FD) và Charge Forward; duy trì chương trình đào tạo nhân viên theo tiêu chuẩn Nhà đầu tư vào nhân lực (IiP).
    • Nhóm kiến nghị với Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý về dịch vụ logistics; đẩy mạnh triển khai cơ chế hải quan một cửa quốc gia; đơn giản hóa thủ tục hành chính đối với hàng hóa chuyển phát nhanh nhóm 2 và nhóm 3; mở rộng đầu tư hạ tầng kho hàng chuyên dụng tại các cảng hàng không quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên việc tổng hợp dữ liệu thực tế tại TNT-Vietrans:

  • Kết quả phân tích hoạt động kinh doanh: Khóa luận hệ thống hóa chuỗi số liệu từ năm 2011 đến năm 2015 của công ty, bao gồm: cơ cấu nguồn nhân lực theo độ tuổi, giới tính, trình độ năm 2015 (Bảng 2.1); cơ cấu doanh thu theo từng nhóm sản phẩm dịch vụ giai đoạn 2011-2015 (Bảng 2.2); biến động tổng doanh thu và lợi nhuận thuần từ năm 2012 đến năm 2015 (Bảng 2.3); cùng tốc độ tăng trưởng số lượng khách hàng qua các năm (Bảng 2.4).
  • Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ: Đề tài cung cấp hệ thống 6 sơ đồ quy trình chi tiết (từ Hình 2.4 đến Hình 2.9), làm rõ cơ chế phối hợp giữa nhân viên giao nhận của TNT-Vietrans với cơ quan hải quan kho trong việc phân luồng và xử lý từng nhóm hàng hóa nhập khẩu bằng đường hàng không.
  • Hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng: Tác giả xây dựng giải pháp dựa trên ma trận SWOT (Bảng 3.7), liên kết trực tiếp giữa các điểm yếu nội bộ (giá cước, tốc độ thông quan hàng nhóm 3) với các cơ hội thị trường giai đoạn 2016-2020.
  • Đóng góp riêng của tác giả: Điểm mới của đề tài là việc cập nhật và phân tích sâu các văn bản quy phạm pháp luật hải quan mới có hiệu lực tại thời điểm nghiên cứu (Nghị định 08/2015/NĐ-CP, Thông tư 38/2015/TT-BTC, Thông tư 42/2015/TT-BTC ban hành năm 2015), áp dụng trực tiếp vào quy trình phân loại hàng hóa và thủ tục hoàn thuế đối với hàng chuyển phát nhanh nhập khẩu tại kho thực tế của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích quy trình giao nhận đối với luồng hàng hóa nhập khẩu bằng đường hàng không tại Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh của TNT-Vietrans, chưa phân tích toàn diện luồng hàng hóa xuất khẩu hoặc các phương thức vận chuyển đường bộ liên vận quốc tế. Các số liệu tài chính nội bộ dừng lại ở năm 2015; một số số liệu chi tiết về chi phí bến bãi, tỷ lệ tổn thất hàng hóa chưa được công bố do chính sách bảo mật nội bộ của doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu chuyển phát nhanh; đánh giá tác động của việc hợp nhất giữa Tập đoàn FedEx và TNT đối với thị trường Việt Nam; nghiên cứu ứng dụng công nghệ tự động hóa trong quản lý kho chuyển phát nhanh và mô hình logistics phục vụ thương mại điện tử xuyên biên giới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, giảng viên các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, cũng như các chuyên viên đang công tác tại các công ty giao nhận vận tải hàng không. Giá trị tham khảo trọng tâm của văn bản nằm ở phần mô tả chi tiết các bước tác nghiệp hải quan tại kho chuyển phát nhanh (quy trình xử lý hàng nhóm 2, nhóm 3, hàng luồng đỏ), quy trình quản lý các sự cố mã OCC, hàng vô thừa nhận (VTN), và bảng đối chiếu giá cước thực tế giữa doanh nghiệp liên doanh với doanh nghiệp bưu chính công ích nội địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNT-Vietrans Express Worldwide được thành lập với tỷ lệ góp vốn như thế nào và bắt đầu hoạt động chính thức tại TP. Hồ Chí Minh từ thời điểm nào?
TNT-Vietrans được thành lập theo giấy phép cấp ngày 17/5/1995 dưới hình thức công ty liên doanh, trong đó Tập đoàn TNT chiếm 60% vốn điều lệ và Công ty Giao nhận Kho vận Ngoại thương (Vietrans) chiếm 40% vốn. Doanh nghiệp mở văn phòng tại Hà Nội vào tháng 2/1997 và chính thức đi vào hoạt động tại Sài Gòn (TP. Hồ Chí Minh) vào tháng 6/1997.

2. Danh mục dịch vụ cốt lõi và các dịch vụ giá trị gia tăng mà TNT-Vietrans cung cấp tại Việt Nam bao gồm những gì?
Doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ chuyển phát nhanh tài liệu, hàng hóa gồm Global Express, 9am Express, Noon Express, Economy Express (từ 10kg đến 500kg), Domestic Express; các dịch vụ đặc biệt như Global Gold, Air freight/Wef; cùng các dịch vụ hỗ trợ như Free Domicile (người gửi trả toàn bộ thuế và phí phát sinh tại nước đến), Charge Forward (người nhận trả tiền cước bằng nội tệ) và bảo hiểm hàng hóa.

3. Khóa luận phân loại hàng hóa nhập khẩu để làm thủ tục hải quan tại kho TNT thành những nhóm nào?
Quy trình hải quan tại kho TNT phân chia hàng hóa thành 3 nhóm căn cứ theo quy định: Nhóm 1 gồm tài liệu, thư tín thông quan nhanh; Nhóm 2 gồm hàng hóa giá trị thấp, hàng mẫu không thanh toán thuộc diện được miễn thuế nhập khẩu; Nhóm 3 gồm hàng thương mại nhập khẩu phải nộp thuế hoặc chịu sự quản lý chuyên ngành, được kiểm tra theo các luồng hải quan (xanh, vàng, đỏ).

4. Khái niệm OCC và VTN trong quy trình xử lý hàng hóa bất thường tại kho TNT có nghĩa là gì?
Trong danh mục từ viết tắt và quy trình vận hành của khóa luận, OCC là thông báo về tình trạng các chuyến bay gặp vấn đề kỹ thuật hoặc thời tiết không thể khai thác hàng về kho đúng kế hoạch; VTN là ký hiệu của các kiện hàng "vô thừa nhận" (hàng hóa không có người nhận hoặc người nhận từ chối tiếp nhận sau khi đã thông quan).

5. Các tiêu chuẩn chất lượng và giải thưởng tiêu biểu mà TNT Việt Nam đã đạt được trước giai đoạn 2016 là gì?
TNT Việt Nam đạt chứng chỉ ISO 9002 vào năm 1999 (phiên bản 1994 cấp cho Hà Nội năm 2001 và phiên bản 2000 vào năm 2003); Chứng chỉ Nhà đầu tư vào nhân lực (IiP) năm 2002; Chứng nhận Quốc tế về An toàn Vận chuyển (TAPA) năm 2003; Giải thưởng Rồng Vàng vào các năm 2002, 2004; và Bằng khen của Thủ tướng Chính phủ vào năm 2005.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Tố Huynh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về giao nhận chuyển phát nhanh hàng không và phân tích chi tiết quy trình 6 bước trong giao nhận hàng nhập khẩu tại TNT-Vietrans giai đoạn 2011-2015. Trên cơ sở đối chiếu thực tiễn vận hành với các văn bản pháp luật hải quan ban hành năm 2015 và phân tích ma trận SWOT, đề tài đã đề xuất các nhóm giải pháp nội bộ gắn liền với kiến nghị chính sách nhằm phát triển hoạt động của doanh nghiệp giai đoạn 2016-2020. Công trình cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng hữu ích cho công tác học tập, nghiên cứu và quản trị nghiệp vụ logistics hàng không tại Việt Nam.