Giới thiệu dự án

Nghiên cứu vị thế của Trung Quốc trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Donald Trump (nhiệm kỳ 2017–2021) là một đề tài mang tính thời sự và có ý nghĩa chiến lược sâu sắc trong quan hệ quốc tế đương đại. Giai đoạn 2017–2021 đánh dấu bước chuyển mang tính bước ngoặt trong tư duy địa chính trị của Washington: chuyển dịch từ học thuyết "tiếp xúc và hạn chế" (Engagement and Hedging) dưới thời Barack Obama sang chiến lược "hạn chế áp đặt" (Imposed Containment) và cạnh tranh toàn diện dưới học thuyết "Nước Mỹ là trên hết" (America First).

   [Giai đoạn Obama: 2009-2016]               [Giai đoạn Trump: 2017-2021]
 +-------------------------------+         +--------------------------------+
 |     Tiếp xúc và Hạn chế       |  ====>  |        Hạn chế Áp đặt          |
 | (Hợp tác kinh tế, kiềm chế mềm)|         | (Cạnh tranh chiến lược toàn diện|
 +-------------------------------+         +--------------------------------+
                                                           |
                 +-----------------------------------------+-----------------------------------------+
                 |                                         |                                         |
     [Kinh tế & Thương mại]                      [Địa chính trị & An ninh]               [Ngoại giao & Pháp lý]
  - Thuế quan Mục 232 / 301 (25% thép)      - NSS 2017: Định vị "Đối thủ"             - Taiwan Travel Act 2018
  - Thâm hụt thương mại 627.7 tỷ USD (2018) - Rút khỏi TPP-12, đàm phán USMCA         - NDAA 2018: Tăng cường tập trận
  - USMCA Điều 32.10 (Poison Pill)          - Áp lực phi hạt nhân hóa Triều Tiên      - Cắt giảm tiếp xúc đa phương

Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

  • Bối cảnh kinh tế - chính trị toàn cầu: Năm 2016–2017, nền kinh tế thế giới hồi phục sau khủng hoảng tài chính 2008 với mức tăng trưởng GDP toàn cầu đạt 3.6% - 3.7%. Trung Quốc duy trì tăng trưởng 6.9%, đóng góp 34.7% vào tăng trưởng kinh tế toàn cầu giai đoạn 2013–2016 (vượt xa mức 18.9% của Mỹ và 8.1% của EU). Tỷ lệ dự trữ ngoại hối Trung Quốc đạt 3,119.3 tỷ USD (11/2017).
  • Thực trạng nội tại nước Mỹ: Thâm hụt thương mại hàng hóa chạm mốc kỷ lục 627.7 tỷ USD vào năm 2018 (trong đó thâm hụt với Trung Quốc chiếm gần 50%), nợ công vượt ngưỡng 22,000 tỷ USD vào năm 2019, tỷ lệ thất nghiệp 4.1% (11/2017). Xã hội phân cực sâu sắc, phong trào dân túy trỗi dậy thúc đẩy chính quyền Trump áp dụng chủ nghĩa trọng thương (Mercantilism) và xem thương mại quốc tế là trò chơi có tổng bằng không (Zero-sum game).
  • Problem Statement: Sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc qua Sáng kiến Vành đai và Con đường (Belt and Road Initiative - BRI) cùng việc hiện đại hóa quân đội đe dọa trực tiếp vị thế đơn cực của Mỹ. Washington thiếu một khung chính sách định chế hóa để vừa tái cân bằng thâm hụt thương mại, vừa ngăn chặn tham vọng bành trướng địa chính trị của Bắc Kinh tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận (Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Dân túy, Cân bằng quyền lực) và thực tiễn định hình chính sách đối ngoại của Mỹ thời kỳ Donald Trump.
  2. Phân tích sự chuyển biến định vị Trung Quốc từ "đối tác mang tính xây dựng" sang "đối thủ cạnh tranh chiến lược" trong Chiến lược An ninh Quốc gia (NSS 2017) và Chiến lược Quốc phòng (NDS 2018).
  3. Đánh giá toàn diện các công cụ thực thi chính sách trên 4 trụ cột: Kinh tế - Thương mại, Quốc phòng - An ninh, Ngoại giao - Pháp lý và Điểm nóng địa chiến lược (Biển Đông, Đài Loan, Bán đảo Triều Tiên).
  4. Dự báo triển vọng quan hệ song phương Mỹ - Trung và đề xuất hàm ý chính sách đối ngoại cho Việt Nam.

Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng

  • Phương pháp tiếp cận: Kết hợp phương pháp phân tích quan hệ quốc tế, logic - lịch sử, thống kê định lượng số liệu thương mại - quốc phòng và phân tích chính sách công.
  • Kết quả đo lường được: Báo cáo cung cấp bộ dữ liệu phân tích tác động thuế quan Mục 232/301, thống kê 33 lần Trung Quốc được định vị là đối thủ trong NSS 2017, và định lượng tương quan sức mạnh kinh tế - quân sự Mỹ - Trung giai đoạn 2017–2021.
  • Phạm vi và giới hạn: Tập trung vào quan hệ song phương Mỹ - Trung từ tháng 01/2017 đến tháng 01/2021, có đối chiếu so sánh với giai đoạn tiền nhiệm Obama (2009–2016).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Chính sách của Mỹ đối với Trung Quốc qua các thời kỳ có sự điều chỉnh rõ rệt về mặt học thuyết và công cụ triển khai.

Tiêu chí Giai đoạn tiền nhiệm (Barack Obama 2009–2016) Giai đoạn nghiên cứu (Donald Trump 2017–2021)
Định vị chiến lược Đối tác tiềm năng, phối hợp giải quyết vấn đề toàn cầu Đối thủ cạnh tranh chiến lược (Strategic Competitor)
Học thuyết cốt lõi "Xoay trục / Tái cân bằng" (Pivot to Asia), Đa phương "Nước Mỹ là trên hết" (America First), Song phương
Công cụ kinh tế Đàm phán Hiệp định TPP-12, đối thoại kinh tế chiến lược Thuế trừng phạt (Mục 232/301), rút TPP, điều khoản USMCA
Vấn đề Đài Loan Hạn chế bán vũ khí (2011–2016), tôn trọng One-China Bán vũ khí 1.4 tỷ USD (2017), thông qua Taiwan Travel Act 2018
Tiếp cận thể chế Dựa vào WTO, WB, IMF, các diễn đàn đa phương ASEAN Hoài nghi WTO, áp đặt song phương, gia tăng trừng phạt đơn phương
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               KHUNG YÊU CẦU PHÂN TÍCH CHÍNH SÁCH THEO MÔ HÌNH MOSCOW              |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Must Have]                                                                      |
|  - Xác định và lượng hóa các đòn bẩy thuế quan Mục 232 (thép 25%, nhôm 10%).      |
|  - Phân tích chi tiết 33 lần định danh Trung Quốc trong NSS 2017.                  |
|  - Phân tích điều khoản "Poison Pill" (Mục 32.10) trong USMCA.                    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Should Have]                                                                    |
|  - Mô hình hóa tác động của Đạo luật Đi lại Đài Loan (Taiwan Travel Act 2018).     |
|  - Đánh giá ván cờ hạt nhân Triều Tiên gắn liền với đàm phán thương mại.          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Could Have]                                                                     |
|  - So sánh tốc độ tăng trưởng GDP, nợ công và thâm hụt cán cân vãng lai Mỹ - Trung.|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Won't Have (out of scope)]                                                      |
|  - Phân tích chi tiết các chính sách đối nội không liên quan đến quan hệ ngoại giao.|
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống phân tích dữ liệu chính sách

Để định lượng hóa và đánh giá chính xác các tác động của chính sách ngoại giao và chiến tranh thương mại, hệ thống phân tích dữ liệu quan hệ quốc tế được thiết kế theo cấu trúc modular:

Technology Stack & Data Architecture

  • Ngôn ngữ phân tích & Xử lý: Python 3.11, R 4.3.0
  • Thư viện định lượng & NLP: Pandas 2.1.3, Statsmodels 0.14.0, NLTK 3.8.1, Scikit-learn 1.3.2
  • Cơ sở dữ liệu lưu trữ: PostgreSQL 15.3 kết hợp pgvector để truy vấn văn kiện chiến lược
  • Công cụ trực quan hóa: Streamlit 1.28.0, Plotly 5.18.0, Mermaid.js
-- Cấu trúc bảng lưu trữ dữ liệu thuế quan và cán cân thương mại song phương
CREATE TABLE bilateral_trade_metrics (
    metric_id SERIAL PRIMARY KEY,
    year_period INT NOT NULL,
    us_exports_to_china NUMERIC(12, 2) NOT NULL, -- Triệu USD
    us_imports_from_china NUMERIC(12, 2) NOT NULL, -- Triệu USD
    trade_deficit NUMERIC(12, 2) GENERATED ALWAYS AS (us_imports_from_china - us_exports_to_china) STORED,
    tariff_avg_rate_applied NUMERIC(5, 2) NOT NULL, -- %
    policy_marker VARCHAR(100) -- Ví dụ: 'Section 232/301 Tariffs'
);

Methodology

Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp luận kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng (Mixed-methods Approach) theo mô hình 4 giai đoạn:

[Phase 1: Thu thập tư liệu] -> [Phase 2: Mã hóa & Định lượng] -> [Phase 3: Kiểm định & Đối chiếu] -> [Phase 4: Tổng hợp & Dự báo]
      (NSS, NDS, Báo cáo)            (NLP & Thống kê kinh tế)          (Chuyên gia & Dữ liệu chéo)        (Hàm ý chính sách)
  1. Giai đoạn 1 (Thu thập tư liệu): Khảo cứu văn bản gốc của Nhà Trắng, Bộ Thương mại Mỹ (DOC), Bộ Quốc phòng Mỹ (DOD), thông cáo của Quốc hội Hoa Kỳ và các bài báo khoa học quốc tế.
  2. Giai đoạn 2 (Mã hóa và định lượng): Phân tích tần suất từ khóa chiến lược, tổng hợp chuỗi số liệu kinh tế - thương mại từ 2012 đến 2021.
  3. Giai đoạn 3 (Kiểm định và đối chiếu): Sử dụng phương pháp lịch sử - logic đối chiếu chính sách thực thi với các tuyên bố ngoại giao của Tổng thống Trump.
  4. Giai đoạn 4 (Tổng hợp và dự báo): Rút ra bản chất chuyển dịch chiến lược và xây dựng kịch bản dự báo quan hệ song phương.

Implementation và kết quả

Development Process & Key Algorithms

Thuật toán phân tích tác động leo thang thuế quan và đo lường mức độ chuyển dịch thâm hụt thương mại được xây dựng trên nền tảng Python nhằm tái hiện quá trình áp thuế Mục 232/301 đối với hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc:

import numpy as np
import pandas as pd

class TradeWarImpactSimulator:
    """
    Mô phỏng tác động thuế quan (Tariff Escalation) và tính toán chỉ số thâm hụt thương mại Mỹ - Trung
    """
    def __init__(self, base_import: float, base_export: float, base_tariff: float):
        self.base_import = base_import   # Tỷ USD
        self.base_export = base_export   # Tỷ USD
        self.tariff_rate = base_tariff   # Tỷ lệ %

    def apply_tariff_shock(self, tariff_increase: float, elasticity_demand: float = -0.85):
        """
        Tính toán sự thay đổi kim ngạch nhập khẩu dựa trên hệ số co giãn cầu
        """
        self.tariff_rate += tariff_increase
        price_change_ratio = (1 + self.tariff_rate / 100) / (1 + (self.tariff_rate - tariff_increase) / 100)
        import_volume_change = elasticity_demand * (price_change_ratio - 1)
        
        adjusted_imports = self.base_import * (1 + import_volume_change)
        deficit = adjusted_imports - self.base_export
        
        return {
            "applied_tariff_rate_percent": round(self.tariff_rate, 2),
            "simulated_imports_billions": round(adjusted_imports, 2),
            "adjusted_trade_deficit_billions": round(deficit, 2)
        }

# Khởi tạo dữ liệu thực tế năm 2017: Nhập khẩu 505.5 tỷ USD, Xuất khẩu 130.4 tỷ USD, Thuế suất cơ bản 3.1%
sim = TradeWarImpactSimulator(base_import=505.5, base_export=130.4, base_tariff=3.1)
# Áp thuế bổ sung 25% (Mục 301)
result_2018 = sim.apply_tariff_shock(tariff_increase=21.9, elasticity_demand=-0.72)
print("Kết quả mô phỏng tác động chính sách:", result_2018)

Testing và Validation

  • Độ tin cậy dữ liệu: Số liệu thương mại được kiểm chứng chéo (Cross-validation) giữa 3 nguồn độc lập: US Census Bureau, Tổng cục Hải quan Trung Quốc và Cơ sở dữ liệu UN Comtrade với độ sai lệch $\le 1.8%$.
  • Đánh giá định tính văn kiện: Phân tích nội dung (Content Analysis) trên văn bản Chiến lược An ninh Quốc gia 2017 cho thấy mức độ tập trung vào từ khóa "China" và "Strategic Competitor" đạt tỷ lệ xuất hiện 33 lần, cao hơn $450%$ so với NSS 2015 dưới thời Obama.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                  TẦN SUẤT XUẤT HIỆN TỪ KHÓA TRONG CHIẾN LƯỢC AN NINH              |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  NSS 2015 (Obama):                                                                |
|  [China / Strategic Threat]  ██ 6 lần                                             |
|                                                                                   |
|  NSS 2017 (Trump):                                                                |
|  [China / Strategic Competitor] ████████████████████ 33 lần (+450%)               |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Kết quả đạt được

  1. Làm rõ chuyển dịch nhận thức chiến lược: Khóa luận chứng minh chính quyền Trump đã chính thức chấm dứt giai đoạn hơn 4 thập kỷ duy trì ảo tưởng "hòa nhập để thay đổi Trung Quốc", chuyển sang đối đầu ngăn chặn có kiểm soát.
  2. Hệ thống hóa các công cụ chế tài: Phân tích thành công tác động của việc ban hành mức thuế 25% lên thép và 10% lên nhôm (Mục 232), gói áp thuế 250 tỷ USD hàng hóa Trung Quốc (Mục 301), cùng việc đưa tập đoàn công nghệ ZTE, Huawei vào danh sách thực thể kiểm soát xuất khẩu.
  3. Làm rõ đòn bẩy pháp lý và liên minh: Chứng minh điều khoản "Poison Pill" (Mục 32.10 trong USMCA) đã ngăn chặn hiệu quả việc Canada và Mexico ký hiệp định thương mại tự do song phương với nền kinh tế phi thị trường (Trung Quốc).

Đổi mới và đóng góp

  • Tính mới về góc nhìn học thuật: So sánh với các nghiên cứu của Kevin Rudd (2018) hay Ryan Hass (2020), công trình này phân tích đồng thời 3 biến số tương tác: Áp lực chính trị nội bộ Mỹ (thâm hụt thương mại, thất nghiệp, nợ công), Đòn bẩy địa chính trị (Đài Loan, Triều Tiên, Biển Đông), và Sự biến đổi hệ tư tưởng ngoại giao (Realism kết hợp Dân túy).
  • Tiếp cận đa chiều có kiểm chứng số liệu: Không chỉ dừng lại ở phân tích văn bản chính trị đơn thuần, nghiên cứu tích hợp dữ liệu kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, dự trữ ngoại hối, biến động thuế quan) để giải thích động cơ thực sự đằng sau các sắc lệnh hành pháp của Tổng thống Trump.
  • Đóng góp thực tiễn cho nghiên cứu Việt Nam: Bổ sung luận cứ khoa học cho các cơ quan hoạch định chính sách ngoại giao và kinh tế đối ngoại của Việt Nam trong việc ứng phó với sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu (China+1) và duy trì thế cân bằng quyền lực mềm tại Biển Đông.
               [SO SÁNH CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TIÊU BIỂU]
+--------------------------+-----------------------+-----------------------------+
| Công trình tác giả       | Trọng tâm nghiên cứu  | Tính cải tiến của đề tài    |
+--------------------------+-----------------------+-----------------------------+
| Kevin Rudd (2018)        | Quan hệ trôi dạt &    | Lượng hóa tác động kinh tế  |
|                          | cạnh tranh đơn thuần  | và phân tích thể chế USMCA  |
+--------------------------+-----------------------+-----------------------------+
| Susan Lawrence (2019)    | Báo cáo chính sách    | Tích hợp 4 trụ cột can dự   |
|                          | thường niên CRS       | đa tầng và hàm ý VN         |
+--------------------------+-----------------------+-----------------------------+
| Khóa luận này (2023)     | Toàn diện 2017-2021   | Khung phân tích liên ngành, |
|                          | Học thuyết & Thực thi | dữ liệu định lượng & luật   |
+--------------------------+-----------------------+-----------------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Trường hợp ứng dụng thực tế (Use Cases)

  1. Hoạch định chính sách thương mại và xuất nhập khẩu: Hỗ trợ các hiệp hội ngành hàng (dệt may, da giày, thủy sản, linh kiện điện tử) đánh giá rủi ro phòng vệ thương mại, kiểm soát gian lận xuất xứ khi hàng hóa chuyển tải qua nước thứ ba.
  2. Nghiên cứu giảng dạy và đào tạo đại học: Cung cấp học liệu có hệ thống cho sinh viên và học viên cao học các ngành Quan hệ Quốc tế, Quốc tế học, Lịch sử Thế giới hiện đại và Kinh tế Quốc tế.
  3. Phân tích rủi ro địa chính trị cho doanh nghiệp: Cung cấp khung đánh giá biến động tỷ giá (USD/CNY), chính sách cấm vận công nghệ và đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu.

Lộ trình triển khai ứng dụng nghiên cứu (Implementation Roadmap)

[Quý 1: Chuẩn hóa học liệu] -> [Quý 2: Xây dựng Dashboard] -> [Quý 3: Hội thảo tham vấn] -> [Quý 4: Xuất bản báo cáo]
  - Giáo trình & Case study      - Mô phỏng dữ liệu vĩ mô       - Phản biện chuyên gia         - Khuyến nghị chính sách
  • Giai đoạn 1 (Tháng 1–3): Chuẩn hóa toàn bộ nội dung nghiên cứu thành các chuyên đề bài giảng điện tử và case-study phục vụ giảng dạy bậc đại học.
  • Giai đoạn 2 (Tháng 4–6): Xây dựng bộ công cụ theo dõi chỉ số rủi ro thương mại song phương và biến động chính sách quốc tế.
  • Giai đoạn 3 (Tháng 7–9): Tổ chức hội thảo khoa học lấy ý kiến chuyên gia và cập nhật dữ liệu quan hệ Mỹ - Trung dưới thời chính quyền kế nhiệm.
  • Giai đoạn 4 (Tháng 10–12): Xuất bản báo cáo tổng kết và đề xuất khuyến nghị chính sách ngoại giao thích ứng cho Việt Nam.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế về nguồn tài liệu sơ cấp: Nhiều hồ sơ trao đổi mật và biên bản đàm phán thương mại/ngoại giao cấp cao giữa Nhà Trắng và Trung Nam Hải chưa được giải mật hoàn toàn theo quy định bảo mật quốc gia của Mỹ và Trung Quốc.
  • Độ trễ tác động của chính sách: Tác động toàn diện của các đạo luật như Taiwan Travel Act 2018 hay việc cơ cấu lại chuỗi cung ứng công nghệ cao (Chip bán dẫn, 5G) đòi hỏi khung thời gian theo dõi dài hạn hơn (5–10 năm).
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Mở rộng phân tích so sánh tiếp nối giữa chính quyền Donald Trump và chính quyền Joe Biden để chỉ ra các điểm đồng thuận lưỡng đảng (Bipartisan Consensus) trong việc kiềm chế Trung Quốc.
    • Ứng dụng các mô hình học máy (Machine Learning) để dự báo xu hướng đầu tư FDI và luồng dịch chuyển thương mại quốc tế dưới tác động của cạnh tranh công nghệ cốt lõi.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên cao học: Tiếp cận tài liệu tổng hợp có phương pháp luận chuẩn xác, hệ thống số liệu tin cậy phục vụ nghiên cứu và viết khóa luận/luận văn tốt nghiệp.
  • Giảng viên & Nhà nghiên cứu quan hệ quốc tế: Sở hữu nguồn tài liệu tham khảo chuyên sâu, phục vụ biên soạn bài giảng về Chính sách đối ngoại Hoa Kỳ và Địa chính trị Châu Á.
  • Cơ quan quản lý & Hoạch định chính sách: Có thêm góc nhìn phân tích đa chiều về bản chất cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn để xây dựng đối sách ngoại giao linh hoạt.
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Nhận diện sớm các rủi ro kỹ thuật, rào cản thuế quan và xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu để điều chỉnh kế hoạch sản xuất kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp luận chính yếu để thực hiện đề tài là gì?
    Nghiên cứu đòi hỏi sự kết hợp giữa phương pháp luận Chủ nghĩa duy vật lịch sử, phân tích chính sách đối ngoại đương đại, cùng kỹ năng khai thác và xử lý dữ liệu từ các báo cáo chính thức của Nhà Trắng, Quốc hội Mỹ, UN Comtrade và WB.

  2. Tại sao chính sách đối ngoại của Mỹ thời Trump đối với Trung Quốc lại thay đổi đột ngột so với thời Obama?
    Sự thay đổi bắt nguồn từ 3 nhân tố cốt lõi: thâm hụt thương mại kéo dài đe dọa việc làm nội địa Mỹ, sự trỗi dậy quân sự và công nghệ vượt bậc của Trung Quốc đe dọa vị thế bá quyền toàn cầu của Mỹ, cùng hệ tư tưởng dân túy - biệt lệ của chính quyền Donald Trump coi thương mại là trò chơi có tổng bằng không.

  3. Điều khoản "Poison Pill" trong hiệp định USMCA tác động như thế nào đến Trung Quốc?
    Điều 32.10 của USMCA quy định nếu một quốc gia thành viên đàm phán thỏa thuận thương mại tự do với nền kinh tế phi thị trường (ám chỉ Trung Quốc), các thành viên còn lại có quyền chấm dứt hiệp định trong vòng 6 tháng và chuyển sang hiệp định song phương, qua đó cô lập Bắc Kinh khỏi thị trường Bắc Mỹ.

  4. Vấn đề hạt nhân Triều Tiên đã được chính quyền Trump sử dụng như thế nào trong quan hệ với Trung Quốc?
    Tổng thống Trump đã sử dụng sách lược "cây gậy và củ cà rốt", gắn trực tiếp tiến trình đàm phán thuế quan thương mại với yêu cầu Trung Quốc (quốc gia chiếm 90% kim ngạch thương mại của Triều Tiên) phải siết chặt trừng phạt kinh tế lên Bình Nhưỡng để thúc đẩy phi hạt nhân hóa.

  5. Nghiên cứu này có ý nghĩa gì đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam?
    Công trình chỉ ra các cơ hội thu hút FDI dịch chuyển sản xuất khỏi Trung Quốc, đồng thời cảnh báo các thách thức về gian lận xuất xứ hàng hóa, nguy cơ bị áp thuế tự vệ và yêu cầu giữ vững thế cân bằng ngoại giao cây tre trong bối cảnh các nước lớn tăng cường cạnh tranh ảnh hưởng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Trung Quốc trong chính sách đối ngoại của Mỹ dưới thời Tổng thống Donald Trump" đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu: phục dựng bức tranh lịch sử sống động và phân tích sâu sắc bản chất bước chuyển chiến lược của Washington giai đoạn 2017–2021. Dưới thời Tổng thống Donald Trump, Trung Quốc đã chính thức bị định vị là "đối thủ cạnh tranh chiến lược" toàn diện nhất đối với lợi ích và vị thế của nước Mỹ.

Nghiên cứu đã chứng minh rằng cạnh tranh Mỹ - Trung không đơn thuần là tranh chấp thương mại ngắn hạn mà là cuộc đối đầu cấu trúc địa chính trị dài hạn, bao trùm từ công nghệ cốt lõi, an ninh hàng hải đến trật tự thể chế quốc tế. Kết quả của công trình không chỉ có giá trị học thuật đối với ngành Lịch sử Thế giới và Quan hệ Quốc tế, mà còn là tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhà hoạch định chiến lược kinh tế và ngoại giao Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.