Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Trung Quốc trong chính sách đối ngoại của Mỹ dưới thời Tổng thống Donald Trump" của tác giả Nguyễn Thị Tuyết Sang (Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, hoàn thành tháng 4 năm 2023) đặt vấn đề nghiên cứu trong bối cảnh cục diện trật tự quốc tế có nhiều biến động sâu sắc. Từ khi bình thường hóa quan hệ năm 1979, quan hệ Mỹ - Trung vận động theo xu thế vừa hợp tác vừa cạnh tranh. Sau khi vượt qua Nhật Bản vào năm 2010 để trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, Trung Quốc dưới sự lãnh đạo của Chủ tịch Tập Cận Bình đã từ bỏ phương châm "giấu mình chờ thời", chuyển sang chiến lược "Giấc mơ Trung Hoa" nhằm gia tăng cả sức mạnh cứng lẫn sức mạnh mềm. Ngược lại, vị thế của Mỹ chịu áp lực do sự phân tán nguồn lực qua nhiều can dự quốc tế và các khó khăn nội tại. Nếu như chính quyền tiền nhiệm của Tổng thống Barack Obama duy trì định hướng "tiếp xúc và hạn chế" (lấy tiếp xúc làm chủ đạo), thì từ năm 2017, Tổng thống Donald Trump với chủ thuyết "Nước Mỹ là nhất" (America First) đã chuyển sang khuynh hướng "hạn chế áp đặt", xác định Trung Quốc là "đối thủ cạnh tranh chiến lược" và đỉnh điểm là cuộc Chiến tranh thương mại bùng nổ năm 2018.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là làm rõ quá trình định vị Trung Quốc trong chính sách đối ngoại của Mỹ dưới thời Tổng thống Donald Trump trên các lĩnh vực; phân tích các nhân tố tác động đến quá trình định hình vị trí, vai trò của Trung Quốc đối với Mỹ; từ đó đánh giá thực trạng quan hệ song phương giai đoạn 2017 - 2021 và dự báo triển vọng vị thế của Trung Quốc trong chính sách của Mỹ thời gian tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể qua ba nội dung:

  1. Tìm hiểu nguyên nhân chuyển biến trong chính sách đối ngoại của chính quyền Donald Trump đối với Trung Quốc; phân tích khách quan và toàn diện các nhân tố tác động đến quá trình định hình vị trí Trung Quốc, qua đó khái quát vị trí của Trung Quốc trong chính sách đối ngoại của Mỹ thời kỳ này.
  2. Giới thiệu và so sánh sự khác biệt trong chính sách của Mỹ đối với Trung Quốc trước và sau khi Tổng thống Donald Trump nhậm chức; trình bày tổng quan nội dung, quá trình triển khai chính sách đối ngoại trên các lĩnh vực kinh tế, an ninh - quốc phòng, chính trị và ngoại giao.
  3. Đánh giá tổng thể mối quan hệ Trung - Mỹ dưới thời Donald Trump, từ đó đưa ra dự báo về triển vọng nâng cao vị thế của Trung Quốc trong chính sách đối ngoại của Mỹ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Vị trí và vai trò của Trung Quốc được định vị trong chính sách đối ngoại của Mỹ dưới thời Tổng thống Donald Trump (2017 - 2021).
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm từ tháng 1 năm 2017 đến tháng 1 năm 2021 (giai đoạn cầm quyền của Tổng thống Donald Trump); đồng thời khảo sát mở rộng giai đoạn tiền nhiệm của Tổng thống Barack Obama (2009 - 2017) để phục vụ việc đối chiếu, so sánh.
  • Phạm vi không gian: Không gian địa lý - chính trị của hai quốc gia Mỹ và Trung Quốc, cùng các tổ chức và khu vực liên quan có tác động trực tiếp đến quan hệ song phương.
  • Phạm vi nội dung: Các nhân tố cấu thành quá trình định vị chính sách, nội dung triển khai chính sách đối ngoại của Mỹ với Trung Quốc và triển vọng quan hệ hai nước.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên cơ sở phương pháp luận là lập trường của Chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh trong việc nhìn nhận, phân tích các hiện tượng lịch sử và quan hệ quốc tế. Về mặt lý luận quan hệ quốc tế, tác giả kế thừa các khung phân tích từ các công trình nghiên cứu đi trước, xác định các trường phái tác động đến tư duy đối ngoại của chính quyền Donald Trump gồm: chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa dân túy, chủ nghĩa biệt lệ, cùng các khái niệm chiến lược như "tiếp xúc và hạn chế" (engagement and hedging), "hạn chế áp đặt", và quan điểm coi thương mại là "trò chơi có tổng bằng không".

Về phương pháp nghiên cứu cụ thể, tác giả kết hợp các phương pháp chuyên ngành và liên ngành:

  • Phương pháp nghiên cứu quan hệ quốc tế: Phân tích bối cảnh nội bộ hai quốc gia, môi trường khu vực và cục diện quốc tế để làm rõ động cơ điều chỉnh chính sách của Washington đối với Bắc Kinh.
  • Phương pháp lịch sử: Tái hiện tiến trình vận động, biến đổi của chính sách đối ngoại Mỹ đối với Trung Quốc qua các mốc thời gian, làm nổi bật sự dịch chuyển từ chính sách thời kỳ Obama sang thời kỳ Trump.
  • Phương pháp logic: Làm sáng tỏ mối liên hệ nhân quả giữa các nhân tố tác động với quá trình ra quyết định, xác định bản chất của sự điều chỉnh vị trí Trung Quốc trong chiến lược toàn cầu của Mỹ.
  • Các phương pháp bổ trợ: Tổng hợp, thống kê, phân tích, quy nạp và diễn giải nhằm xử lý nguồn tư liệu thực chứng, các mốc niên đại và hệ thống văn kiện chính sách.

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm: các văn bản chiến lược an ninh và quốc phòng của chính phủ Mỹ (Chiến lược An ninh Quốc gia 2015, Chiến lược An ninh Quốc gia 2017, Chiến lược Quốc phòng 2018); báo cáo thường niên của Bộ Thương mại Hoa Kỳ, Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (FED); số liệu từ các tổ chức quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB); số liệu ngân sách từ Bộ Quốc phòng Trung Quốc; cùng hệ thống tài liệu nghiên cứu chuyên khảo của các học giả trong nước và quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Các nhân tố tác động đến quá trình định hình vị trí Trung Quốc trong chính sách đối ngoại của Mỹ dưới thời Tổng thống Donald Trump

Chương 1 phân tích bức tranh tổng thể về bối cảnh quốc tế, thực trạng nước Mỹ, vị thế địa - chiến lược của Trung Quốc và các vấn đề an ninh liên quan tác động đến tư duy đối ngoại của chính quyền Donald Trump:

  1. Tình hình thế giới: Thế giới bước vào giai đoạn khôi phục sau khủng hoảng tài chính 2008. Đầu năm 2017, IMF nâng mức dự báo tăng trưởng kinh tế toàn cầu lên 3,6% - 3,7% (vượt mức 3,2% của năm 2016). Nền kinh tế Mỹ ghi nhận tỷ lệ thất nghiệp 4,1% vào tháng 11 năm 2017 (thấp nhất trong 17 năm), FED tăng lãi suất cơ bản 3 lần trong năm 2017. Trung Quốc duy trì tăng trưởng 6,9% trong ba quý đầu năm 2017, dự trữ ngoại hối đạt 3.119,3 tỷ USD vào cuối tháng 11. Khu vực Eurozone đạt tăng trưởng 2,2%, Nhật Bản có 7 quý tăng trưởng liên tiếp đạt 1,4%, khối ASEAN tăng trưởng trung bình 5,3% trong quý III năm 2017. Tuy nhiên, bất ổn chính trị gia tăng với phong trào dân túy, sự kiện Brexit tại Anh (tháng 6 năm 2016), thất bại trưng cầu ý dân tại Ý, bất ổn tại Syria, Iraq, căng thẳng thử nghiệm hạt nhân của Triều Tiên (2016 - 2017), phán quyết của Tòa trọng tài về Biển Đông năm 2016, và sự bùng phát của đại dịch COVID-19 vào cuối năm 2019 làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.

  2. Tình hình nước Mỹ: Nền kinh tế đối mặt với nợ công vượt ngưỡng 22.000 tỷ USD vào năm 2019. Bất bình đẳng kinh tế nghiêm trọng: năm 2017 có 12,7% dân số nghèo (trong đó 46% thuộc diện cực nghèo với thu nhập dưới 6.165 USD/năm); 1% hộ gia đình giàu có sở hữu thu nhập gấp hơn 20 lần 99% còn lại; nhóm người giàu nắm giữ 38,9% tổng tài sản quốc gia. Thâm hụt thương mại hàng hóa lên tới 500 tỷ USD (một nửa là với Trung Quốc) và tăng lên mức 627,7 tỷ USD vào năm 2018. Chính quyền Trump triển khai các biện pháp bảo hộ mậu dịch mạnh mẽ: rút khỏi Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) vào tháng 1 năm 2017; đàm phán lại NAFTA thành Hiệp định USMCA (ký ngày 1 tháng 10 năm 2018) với điều khoản "viên thuốc độc" cho phép chấm dứt thỏa thuận nếu một bên ký FTA với nền kinh tế phi thị trường; tái đàm phán KORUS với Hàn Quốc; khởi xướng điều tra theo Mục 232 Đạo luật Mở rộng Thương mại 1962 (ngày 19 tháng 4 năm 2017) và áp thuế 25% lên thép, 10% lên nhôm vào tháng 3 năm 2018. Tình hình chính trị phân cực sâu sắc giữa Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa; an ninh xã hội phức tạp với bạo lực súng đạn (giai đoạn 2017 - 2021 khiến 230 nghìn người chết, 193 nghìn người bị thương, riêng năm 2020 ghi nhận 43 nghìn ca tử vong) và mâu thuẫn sắc tộc bùng nổ (vụ đụng độ tại Charlottesville tháng 8 năm 2017, nổ súng tại Dallas tháng 7 năm 2019). Về khoa học kỹ thuật, dù Mỹ vẫn dẫn đầu ở 27 lĩnh vực trích dẫn nghiên cứu, nhưng Trung Quốc đã vượt Mỹ về số lượng bài báo khoa học có phản biện vào năm 2018 và ngân sách nghiên cứu vào năm 2021.

  3. Vị thế địa - chiến lược của Trung Quốc: Nền kinh tế duy trì vị trí thứ hai thế giới từ năm 2010. Giai đoạn 2013 - 2016, Trung Quốc đóng góp 31,6% vào tăng trưởng kinh tế thế giới (vượt Mỹ với 18%, EU với 8%, Nhật Bản với 3,5%); riêng năm 2016 đóng góp 34,7%. Thu nhập bình quân đầu người tăng từ 5.900 USD (2012) lên 8.600 USD (2017), đưa hơn 700 triệu người thoát nghèo sau cải cách mở cửa. Chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D) năm 2012 vượt 1.000 tỷ Nhân dân tệ, chiếm 2,15% GDP, đứng thứ hai thế giới. Trung Quốc sở hữu mạng lưới đường sắt cao tốc lớn nhất thế giới vào năm 2020, đạt nhiều bước tiến với chương trình vũ trụ Thần Châu, Thiên Cung. Ngân sách quốc phòng tăng liên tục: năm 2016 tăng 7,6%, giai đoạn 2017 - 2019 tăng 7% - 8%/năm, năm 2020 đạt 1.268 tỷ Nhân dân tệ (tăng 6,6%). Về đối ngoại, Trung Quốc triển khai Sáng kiến Vành đai và Con đường từ năm 2012; đầu tư vào Nam Mỹ giai đoạn 2000 - 2020 đạt 315 tỷ USD, trở thành đối tác thương mại số một của Brazil, Chile, Peru; mở rộng ảnh hưởng sâu rộng tại châu Phi.

  4. Các nhân tố khác: Vấn đề Đài Loan ghi nhận sự thay đổi chính sách từ phía Mỹ qua việc thông qua gói bán vũ khí 1,4 tỷ USD (tháng 6 năm 2017), ban hành Đạo luật ủy nhiệm quốc phòng năm 2018 (tháng 12 năm 2017) và ký Đạo luật đi lại Đài Loan (ngày 16 tháng 3 năm 2018) cho phép các cấp quan chức hai bên tiếp xúc chính thức. Về vấn đề hạt nhân Triều Tiên, do Trung Quốc chiếm 90% tổng kim ngạch mậu dịch của Bình Nhưỡng, chính quyền Trump sử dụng công cụ thuế quan thương mại để tạo sức ép buộc Bắc Kinh phối hợp cấm vận, trong khi Trung Quốc sử dụng vấn đề này như một đòn bẩy mặc cả chiến lược.

Chương 2: Định vị Trung Quốc trong chính sách đối ngoại của Mỹ dưới thời Tổng thống Donald Trump

Chương 2 tập trung phân tích sự chuyển biến trong định vị chiến lược của chính phủ Mỹ đối với Trung Quốc:

  1. Thời kỳ tiền nhiệm Barack Obama: Chính sách đối ngoại được duy trì ở trạng thái "tiếp xúc và hạn chế", lấy "tiếp xúc" làm ưu tiên. Chiến lược An ninh Quốc gia 2015 của Mỹ khẳng định hoan nghênh sự trỗi dậy của một Trung Quốc hòa bình, ổn định và thịnh vượng, không xếp Trung Quốc vào nhóm thách thức an ninh nghiêm trọng trực tiếp như Nga. Năm 2015, Trung Quốc trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Mỹ thay thế Canada. Dù thực thi chiến lược xoay trục, tái cân bằng châu Á - Thái Bình Dương từ năm 2009 và xảy ra vụ va chạm tàu trinh sát Impeccable trên Biển Đông (tháng 3 năm 2009), Washington vẫn hướng tới xây dựng quan hệ mang tính xây dựng, hợp tác giải quyết các vấn đề toàn cầu.

  2. Nhận thức chiến lược thời Donald Trump: Sự chuyển hướng chiến lược được xác lập qua Báo cáo Chiến lược An ninh Quốc gia Mỹ (NSS) công bố ngày 18 tháng 11 năm 2017 (văn bản trích dẫn), trong đó Trung Quốc được nhắc đến 33 lần, cùng với Nga bị định danh là các thế lực tìm cách thay đổi trật tự quốc tế và làm xói mòn lợi ích của Mỹ. Tiếp đó, Chiến lược Quốc phòng mới (NDS) năm 2018 chính thức xác lập Trung Quốc là "đối thủ cạnh tranh chiến lược".

  3. Nội dung và mục tiêu chính sách: Chính sách đối ngoại của Mỹ chuyển sang khuynh hướng "hạn chế áp đặt" trên mọi phương diện. Mục tiêu là kiềm chế sự vươn lên của Trung Quốc, ngăn chặn tình trạng thâm hụt thương mại và hành vi chuyển giao công nghệ bắt buộc, đồng thời tăng cường răn đe quân sự và ngoại giao tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

Bảng so sánh định vị Trung Quốc trong chính sách đối ngoại của Mỹ qua hai thời kỳ:

Tiêu chí Thời kỳ Tổng thống Barack Obama (2009 - 2017) Thời kỳ Tổng thống Donald Trump (2017 - 2021)
Định vị cốt lõi Đối tác tiềm năng, mang tính xây dựng; cạnh tranh nhưng không đối đầu "Đối thủ cạnh tranh chiến lược" trực tiếp đe dọa an ninh và thịnh vượng của Mỹ
Phương châm chính sách "Tiếp xúc và hạn chế" (coi trọng tiếp xúc) "Hạn chế áp đặt", dựa trên tư tưởng "Nước Mỹ là nhất"
Văn kiện chiến lược NSS 2015: Hoan nghênh Trung Quốc ổn định, hòa bình; không nêu Trung Quốc là mối đe dọa hàng đầu NSS 2017 (nhắc tên 33 lần) và NDS 2018: Xác định Trung Quốc tìm cách thay đổi trật tự thế giới
Chính sách thương mại Thúc đẩy đối thoại kinh tế và chiến lược, xây dựng hiệp định đa phương (TPP) Rút khỏi TPP, bảo hộ mậu dịch (Mục 232), phát động Chiến tranh thương mại năm 2018
Vấn đề Đài Loan Giữ cam kết duy trì nguyên tắc Một Trung Quốc, hạn chế bán vũ khí (giai đoạn 2011 - 2016) Bán gói vũ khí 1,4 tỷ USD (2017), ban hành Đạo luật đi lại Đài Loan (2018), nâng tầm tiếp xúc

Chương 3: Triển vọng nâng cao vị thế của Trung Quốc trong chính sách đối ngoại của Mỹ

Chương 3 tổng kết cục diện quan hệ Trung - Mỹ trong nhiệm kỳ của Donald Trump và đưa ra các dự báo: Mối quan hệ song phương đã chuyển từ thế vừa đối tác vừa cạnh tranh sang trạng thái cạnh tranh chiến lược toàn diện, công khai đối đầu về thuế quan, rào cản công nghệ, sở hữu trí tuệ và an ninh khu vực. Trên cơ sở cấu trúc đề tài, chương này đánh giá các kịch bản tương tác chính sách giữa hai cường quốc, nhận định khả năng Trung Quốc tiếp tục củng cố vị thế thực lực về kinh tế, ngoại giao đa phương để tạo thế cân bằng trước các biện pháp áp đặt từ Mỹ trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và luận giải các kết quả chính dựa trên các cứ liệu lịch sử và số liệu thực tế:

  • Luận giải có hệ thống các chỉ số kinh tế, xã hội thúc đẩy Mỹ thay đổi chính sách: thâm hụt thương mại hàng hóa 500 tỷ USD (tổng mức thâm hụt đạt 627,7 tỷ USD năm 2018); nợ công của Mỹ vượt mốc 22.000 tỷ USD năm 2019; tỷ lệ nghèo nội địa 12,7% năm 2017; các áp lực an ninh - xã hội với 230 nghìn người chết do súng đạn giai đoạn 2017 - 2021.
  • Minh chứng sự trỗi dậy thực lực của Trung Quốc tạo sức ép địa - chiến lược lên vị thế đơn cực của Mỹ: đóng góp 31,6% vào tăng trưởng kinh tế thế giới giai đoạn 2013 - 2016; thu nhập bình quân đầu người tăng lên 8.600 USD (2017); chi tiêu nghiên cứu vượt 1.000 tỷ Nhân dân tệ (2012); ngân sách quốc phòng năm 2020 chạm mốc 1.268 tỷ Nhân dân tệ.
  • Xác định mốc chuyển đổi tính chất chính sách qua hai văn kiện bản lề: Chiến lược An ninh Quốc gia 2017 và Chiến lược Quốc phòng 2018, định vị Trung Quốc là "đối thủ cạnh tranh chiến lược", chuyển phương thức từ "tiếp xúc và hạn chế" sang "hạn chế áp đặt".
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận góp phần hệ thống hóa nguồn tài liệu về chính sách đối ngoại của chính quyền Donald Trump đối với Trung Quốc trong giai đoạn 2017 - 2021 từ góc độ nghiên cứu lịch sử quan hệ quốc tế tại Việt Nam; cung cấp tư liệu tham khảo phục vụ việc theo dõi, nhận định sự điều chỉnh chiến lược của các nước lớn tác động đến khu vực và Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số điểm hạn chế do tác giả tự nhận định: nguồn tài liệu chuyên khảo trong nước phân tích trực diện về sự điều chỉnh định vị Trung Quốc của Mỹ dưới thời Trump còn hạn chế; tác giả tự nhận thấy kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn còn những giới hạn nhất định trong việc phân tích các biến số phức tạp của quan hệ quốc tế. Ngoài ra, phần văn bản trích dẫn chưa cung cấp trọn vẹn nội dung phân tích chi tiết của Chương 3.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc mở rộng theo dõi sự tiếp nối hoặc điều chỉnh trong chính sách đối ngoại của Mỹ đối với Trung Quốc dưới thời các chính quyền Tổng thống kế nhiệm; phân tích sâu hơn tác động từ các đạo luật mới (như điều khoản phi thị trường trong USMCA, Đạo luật đi lại Đài Loan) đối với sự ổn định chuỗi cung ứng, an ninh khu vực Đông Á và những tác động đa chiều đến quan hệ đối ngoại của Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Công trình nghiên cứu có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Giảng viên, sinh viên và học viên cao học thuộc các chuyên ngành: Lịch sử thế giới, Quan hệ quốc tế, Quốc tế học, Trung Quốc học, Hoa Kỳ học và Chính trị học.
  • Người nghiên cứu đề tài quan hệ quốc tế: Khóa luận cung cấp khung so sánh lịch sử cụ thể giữa hai chính quyền Barack Obama và Donald Trump; hệ thống hóa các mốc pháp lý thương mại và ngoại giao (NSS 2015, NSS 2017, USMCA, Mục 232 Đạo luật Mở rộng Thương mại 1962, Đạo luật đi lại Đài Loan 2018).
  • Cán bộ làm công tác đối ngoại và nghiên cứu chiến lược: Nguồn tư liệu phục vụ phân tích các động thái chính trị nội bộ tác động đến việc hoạch định đường lối đối ngoại của các nước lớn.

Câu hỏi thường gặp

  1. Chính quyền Tổng thống Donald Trump chính thức định danh Trung Quốc là gì trong các văn kiện chiến lược an ninh quốc gia? Trong Báo cáo Chiến lược An ninh Quốc gia (NSS) công bố ngày 18 tháng 11 năm 2017 (nhắc đến Trung Quốc 33 lần) và Chiến lược Quốc phòng mới (NDS) năm 2018, Mỹ chính thức định vị Trung Quốc là "đối thủ cạnh tranh chiến lược" (strategic competitor) tìm cách thay đổi trật tự thế giới và xói mòn lợi ích của Mỹ.

  2. Điểm khác biệt căn bản giữa chính sách đối ngoại với Trung Quốc thời Tổng thống Obama và thời Tổng thống Trump là gì? Thời kỳ Obama (2009 - 2017), Mỹ áp dụng chính sách "tiếp xúc và hạn chế" nhưng coi trọng "tiếp xúc", định vị Trung Quốc là đối tác tiềm năng cùng xử lý các vấn đề toàn cầu. Thời kỳ Trump (2017 - 2021), Mỹ chuyển hẳn sang khuynh hướng "hạn chế áp đặt", coi Trung Quốc là đối thủ cạnh tranh chiến lược và triển khai các biện pháp trừng phạt thương mại, răn đe quân sự.

  3. "Viên thuốc độc" mà chính quyền Trump cài cắm trong Hiệp định USMCA năm 2018 nhằm vào Trung Quốc có nội dung gì? Đó là điều khoản cho phép hai nước thành viên có quyền hủy bỏ hiệp định ba bên và ký kết hiệp định thương mại tự do song phương nếu một trong ba nước thành viên tự ý ký hiệp định thương mại tự do với một quốc gia có nền kinh tế "phi thị trường" (điều khoản mang tính định hướng trực tiếp nhằm phong tỏa Trung Quốc).

  4. Vấn đề hạt nhân Triều Tiên được Mỹ sử dụng như thế nào trong quan hệ với Trung Quốc thời Donald Trump? Vì Trung Quốc chiếm tới hơn 90% giao dịch mậu dịch quốc tế của Triều Tiên, Tổng thống Donald Trump đã sử dụng thỏa thuận thương mại và thuế quan như công cụ gây sức ép ("cây gậy và củ cà rốt"), buộc Bắc Kinh phải siết chặt trừng phạt Bình Nhưỡng; ngược lại, Trung Quốc sử dụng vai trò trung gian tại Triều Tiên như một quân bài mặc cả trong các đàm phán thương mại với Washington.

  5. Những số liệu kinh tế nào chứng minh vị thế vượt trội của Trung Quốc giai đoạn trước khi Trump cầm quyền? Giai đoạn 2013 - 2016, Trung Quốc đóng góp 31,6% vào tăng trưởng kinh tế thế giới (vượt Mỹ 18%, EU 8%, Nhật Bản 3,5%); riêng năm 2016 đóng góp 34,7%. Thu nhập bình quân đầu người tăng từ 5.900 USD (2012) lên 8.600 USD (2017); hơn 700 triệu người thoát nghèo; ngân sách chi tiêu quốc phòng năm 2020 đạt 1.268 tỷ Nhân dân tệ.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Tuyết Sang đã phục dựng và phân tích có hệ thống tiến trình chuyển dịch căn bản trong chính sách đối ngoại của Mỹ đối với Trung Quốc giai đoạn 2017 - 2021 dưới thời Tổng thống Donald Trump. Nghiên cứu chỉ rõ sự tương tác qua lại giữa những khó khăn nội tại của nước Mỹ và sự trỗi dậy mạnh mẽ về kinh tế, quân sự của Trung Quốc là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến việc Mỹ xác lập Trung Quốc là "đối thủ cạnh tranh chiến lược". Công trình là nguồn tài liệu học thuật có giá trị tham khảo tốt cho việc nghiên cứu lịch sử quan hệ quốc tế và theo dõi biến động chính trị giữa hai cường quốc hàng đầu thế giới.