Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân sư phạm ngành Lịch sử với đề tài "Chính sách của Mỹ đối với Iraq dưới thời Tổng thống G.W.Bush (2001-2009)" được tác giả Lê Thị Nhàn thực hiện tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (dưới sự hướng dẫn khoa học của Thầy Lê Phụng Hoàng, hoàn thành ngày 28/4/2011).

Bối cảnh thực tiễn được tác giả đặt ra bắt nguồn từ nghịch lý địa - chính trị lớn đầu thế kỷ XXI: Hoa Kỳ, một siêu cường toàn diện về kinh tế, chính trị, quân sự và sở hữu mạng lưới tình báo toàn cầu, lại bất ngờ hứng chịu cuộc tấn công khủng bố ngày 11/9/2001 ngay trên lãnh thổ của mình. Sự kiện chấn động này làm nảy sinh một chuỗi nghi vấn lịch sử then chốt: Đằng sau thảm kịch 11/9 là gì? Tại sao trong chiến dịch chống khủng bố toàn cầu, Washington lại dồn trọng tâm tấn công vào Iraq – một quốc gia có chính quyền thế tục – mạnh mẽ hơn cả nơi ẩn náu của trùm khủng bố Osama bin Laden? Liệu cáo buộc Iraq sở hữu vũ khí hủy diệt hàng loạt (WMD) có cơ sở xác thực hay chỉ là cái cớ cho các toan tính chiến lược khác? Xuất phát từ tính chất thời sự và những hệ quả quốc tế sâu rộng vẫn đang tiếp diễn, tác giả đã lựa chọn đề tài nhằm làm sáng tỏ bản chất chính sách đối ngoại của Mỹ đối với Iraq trong giai đoạn cầm quyền của Tổng thống George W. Bush.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các yếu tố địa - chính trị của Iraq và tiến trình chính sách của Mỹ đối với quốc gia này từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến năm 2000.
  2. Phân tích nền tảng tư tưởng, cơ chế hoạch định chính sách và vai trò của bộ máy quyền lực dưới thời George W. Bush (đặc biệt là phái tân bảo thủ) sau sự kiện 11/9/2001.
  3. Làm rõ các động cơ thực chất (kinh tế năng lượng, vị thế bá quyền) dẫn đến quyết định phát động cuộc chiến tranh xâm lược Iraq năm 2003 thay vì các nguyên cớ bề mặt.
  4. Đánh giá toàn diện các hệ quả đa chiều của chính sách can thiệp này đối với bản thân nội bộ Iraq, nước Mỹ và cục diện quan hệ quốc tế.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách đối ngoại và hành động quân sự của chính quyền Hợp chúng quốc Hoa Kỳ đối với Cộng hòa Iraq dưới thời Tổng thống George W. Bush (2001-2009).
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào quan hệ song phương Mỹ - Iraq, các diễn biến địa - chính trị tại khu vực Trung Đông và sự tương tác ngoại giao với Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc cùng các đồng minh NATO.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát tổng quan quan hệ hai nước từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai, đi sâu phân tích trọng tâm giai đoạn hai nhiệm kỳ của Tổng thống George W. Bush từ năm 2001 đến năm 2009.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận vấn đề dựa trên các lý thuyết quan hệ quốc tế về chủ nghĩa bá quyền (Pax Americana), khái niệm địa - chính trị khu vực Trung Đông, Học thuyết Bush (Bush Doctrine) về đòn đánh phủ đầu/chiến tranh ngăn ngừa, cùng hệ thống chuẩn mực của luật pháp quốc tế quy định trong Hiến chương Liên Hợp Quốc và các Nghị quyết của Hội đồng Bảo an (Nghị quyết 660, 661, 678, 1441).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng bao gồm hai phương pháp khoa học lịch sử chuyên ngành:

  • Phương pháp lịch sử: Khảo sát, khôi phục và trình bày các sự kiện, biến cố chính trị, quyết định ngoại giao và chiến dịch quân sự theo trình tự thời gian khách quan.
  • Phương pháp logic: Đi sâu phân tích bản chất, đặc điểm nội tại, mối quan hệ nhân quả giữa các biến số chính trị - kinh tế để rút ra quy luật và bản chất thực sự của các động thái chính sách đằng sau các tuyên bố bề mặt.
  • Các thao tác bổ trợ: Sưu tầm tư liệu, phân loại nguồn sử liệu, phân tích - tổng hợp, so sánh đối chiếu đa chiều giữa các tài liệu chính thống và nguồn tư liệu giải mật.

Nguồn dữ liệu của công trình chủ yếu khai thác từ các tư liệu thứ cấp phong phú:

  • Sách chuyên khảo của các chính khách, ký giả điều tra và học giả quốc tế được biên dịch sang tiếng Việt: Bob Woodward (Bush và quyền lực nước Mỹ, Cuộc chiến ngầm: Bí sử Nhà Trắng 2006-2008), Greg Palast (Nhà thương điên thế kỷ), Howard Zinn (Lịch sử dân tộc Mỹ), George Tenet (Mắt bão: Những năm tháng của tôi tại CIA), Scott Ritter (Lằn ranh công lý), Emmanuel Todd (Hậu đế chế), Fareed Zakaria (Thế giới hậu Mỹ), John W. Dean (Bí mật về nhiệm kỳ của Tổng thống George W. Bush), River Bend (Baghdad rực lửa).
  • Công trình của các nhà nghiên cứu trong nước: TS. Nguyễn Thọ Nhân (Trung Đông trong thế kỷ XX), PGS. Trần Thị Vinh và TS. Lê Văn Anh (Lịch sử thế giới hiện đại), các sách chuyên đề của Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, Thông tấn xã Việt Nam.
  • Tài liệu chuyên đề từ Tạp chí Thông tin Tư liệu của Thông tấn xã Việt Nam (giai đoạn 2002-2007) và các nguồn dữ liệu học thuật số.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Khái quát về chính sách của Mỹ đối với Iraq từ sau chiến tranh thế giới thứ hai đến năm 2000

Khóa luận phân tích toàn diện hai nhóm nội dung nền tảng: đặc điểm địa - chính trị của Iraq và lịch sử chính sách ngoại giao của Hoa Kỳ đối với quốc gia này trước năm 2001.

Iraq sở hữu vị trí địa chiến lược yết hầu tại Tây Á, nằm giữa hai con sông Euphrates và Tigris (hàng năm bồi đắp khoảng 60.000 m³ phù sa), có bờ biển 58 km dọc vịnh Ba Tư và đỉnh núi cao nhất là Cheekah Dar (3.611 m). Đáng chú ý nhất là tiềm năng tài nguyên khoáng sản: theo số liệu của British Petroleum (BP) được khóa luận dẫn dụng, Iraq có trữ lượng dầu mỏ đã được kiểm chứng đạt 115 tỷ thùng (đứng thứ ba thế giới sau Ả Rập Xê Út 264 tỷ thùng và Iran 138 tỷ thùng), cùng tiềm năng chưa thăm dò ước tính từ 45 đến 100 tỷ thùng. Chi phí khai thác tại Iraq thuộc hàng thấp nhất thế giới nhưng mới chỉ có khoảng 2.000 giếng dầu được khoan. Nguồn thu từ xuất khẩu dầu mỏ chiếm tới 95% tổng thu ngoại tệ của Iraq. Về mặt lịch sử, từ chiếc nôi Lưỡng Hà cổ đại đến thời kỳ thuộc Đế chế Ottoman, Iraq hiện đại hình thành sau Thế chiến thứ nhất theo Hiệp ước bí mật Sykes-Picot (1916). Năm 1920, Hội Quốc Liên trao quyền ủy trị cho Anh gộp ba tỉnh Basra, Baghdad và Mosul lập nên Vương quốc Iraq dưới triều đại Hashimite để kiểm soát Công ty Dầu mỏ Thổ Nhĩ Kỳ (tiền thân của IPC). Dù giành độc lập danh nghĩa năm 1932, Anh vẫn duy trì ảnh hưởng cho đến cuộc cách mạng cộng hòa năm 1958. Năm 1968, Đảng Ba'ath lên nắm quyền, tiến hành quốc hữu hóa IPC năm 1972 và đến ngày 16/7/1979, Saddam Hussein chính thức nắm giữ vị trí tổng thống.

Trong quan hệ với Hoa Kỳ, tác giả chứng minh tính chất thực dụng và biến đổi liên tục của chính sách Washington qua từng thời kỳ:

Giai đoạn Đặc điểm chính sách của Mỹ đối với Iraq Sự kiện và số liệu tiêu biểu
1951 - 1958 Viện trợ kinh tế, quân sự nhằm lôi kéo Iraq vào liên minh ngăn chặn ảnh hưởng của Liên Xô tại Trung Đông. Điểm 4 "Chương trình Truman" (1951); Hiệp định viện trợ quân sự (1954); Thành lập Hiệp ước Baghdad (1955).
1963 - 1979 Can thiệp ngầm chống lực lượng cánh tả; sau đó quan hệ xấu đi do Iraq liên minh với Liên Xô và chống Israel. CIA hỗ trợ phe sĩ quan Ba'ath lật đổ chế độ Qasim (1963); Mỹ đưa Iraq vào danh sách quốc gia bảo trợ khủng bố (29/12/1979).
1980 - 1988 Đảo chiều ủng hộ ngầm chính quyền Saddam Hussein trong Chiến tranh Iran - Iraq để kiềm chế Cách mạng Hồi giáo Iran. Đưa Iraq ra khỏi danh sách khủng bố (1982); Donald Rumsfeld làm phái viên (1983); phê chuẩn 771 giấy phép công nghệ lưỡng dụng/sinh học (vi khuẩn than); cấp 5 tỷ USD tín dụng CCC; cấp 684 triệu USD từ Ex-Im Bank.
1990 - 2000 Đối đầu trực diện sau khi Iraq xâm chiếm Kuwait; chuyển sang bao vây, trừng phạt toàn diện và không kích cục bộ. Chiến dịch "Bão táp sa mạc" (1991); áp đặt cấm vận của LHQ; thiệt hại nhân đạo khiến 2 triệu người chết (trong đó có 800.000 trẻ em); Chương trình Đổi dầu lấy lương thực (1996).

Chương II: Chính sách của Mỹ đối với Iraq dưới thời Tổng thống G.W.Bush

Chương hai là phần nội dung trọng tâm của công trình, tập trung mổ xẻ quá trình lên nắm quyền của George W. Bush, cơ chế vận hành quyền lực của phái tân bảo thủ và các toan tính chiến lược dẫn tới quyết định xâm lược Iraq năm 2003.

Tác giả phác họa con đường chính trị của George W. Bush: tốt nghiệp Đại học Yale ngành Lịch sử (1968), phục vụ trong Lực lượng Vệ binh Quốc gia Không quân Texas (phi công F-102 đến 1972), nhận bằng MBA tại Đại học Harvard (1975), thành lập công ty dầu mỏ Arbusto Energy (1979) trước khi sáp nhập vào Harken Energy, đắc cử Thống đốc Texas năm 1994 và tái đắc cử năm 1998. Trong cuộc bầu cử tổng thống năm 2000, Bush đối đầu với Phó Tổng thống Al Gore trong một cuộc đua sít sao đầy tranh cãi: Al Gore giành đa số phiếu phổ thông (48,4% so với 47,9% của Bush), song phán quyết dừng kiểm phiếu lại của Tối cao Pháp viện tại bang Florida đã mang lại chiến thắng đại cử tri cho Bush (271 so với 266). Khóa luận cũng dẫn lại các phân tích của Greg Palast về những bất thường trong kiểm phiếu tại các bang Florida, Ohio và New Mexico.

Sau sự kiện 11/9/2001 (gây thiệt hại sinh mạng hơn 3.000 người từ 78 quốc gia, tổn thất kinh tế trực tiếp và gián tiếp 83 tỷ USD), chính quyền Bush đã nâng ngân sách quốc phòng thêm 50 tỷ USD và ban hành Chiến lược An ninh Quốc gia (tháng 9/2002), chính thức xác lập Học thuyết Bush. Học thuyết này hợp thức hóa quyền đơn phương hành động và khái niệm "đánh đòn phủ đầu" (preemption) – mà khóa luận chỉ rõ thực chất là "chiến tranh ngăn ngừa" (preventive war) không có căn cứ pháp lý theo Hiến chương Liên Hợp Quốc.

Nội bộ chính quyền Mỹ có sự phân hóa sâu sắc về việc chọn Iraq làm mục tiêu tấn công:

  • Phe chủ chiến (Tân bảo thủ): Dẫn đầu bởi Phó Tổng thống Dick Cheney (nguyên Chủ tịch kiêm CEO tập đoàn dầu khí Halliburton giai đoạn 1995-2000), Bộ trưởng Quốc phòng Donald Rumsfeld và Thứ trưởng Paul Wolfowitz. Nhóm này kiên quyết chủ trương mở rộng chiến tranh sang Iraq ngay sau sự kiện 11/9, bất chấp việc thiếu bằng chứng về mối liên hệ giữa Baghdad và al-Qaeda.
  • Phe thận trọng: Đại diện tiêu biểu là Ngoại trưởng Colin Powell, người ban đầu chủ trương tập trung truy quét al-Qaeda và duy trì đồng thuận quốc tế, nhưng cuối cùng phải tuân phục quyền lực tổng thống. Ngày 3/2/2003, Powell đã đích thân trình bày trước Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc các báo cáo tình báo ngụy tạo, giơ lọ bột tượng trưng cho vi khuẩn than và cáo buộc Iraq sở hữu 4 tấn chất độc thần kinh VX.

Tác giả đi sâu vạch trần các động cơ thực chất biến Iraq thành mục tiêu không thể tránh khỏi:

  1. Kiểm soát an ninh năng lượng: Dẫn chứng báo cáo của Viện Baker và Hội đồng Quan hệ Đối ngoại (CFR), khóa luận chỉ ra Saddam Hussein bị coi là một "nhà sản xuất dao động" (swing producer) nguy hiểm, thường xuyên dùng sản lượng dầu mỏ để can thiệp giá dầu thế giới (như ủng hộ phong trào Intifada của Palestine hoặc đe dọa liên minh cấm vận cùng Libya). Mục tiêu cốt lõi của Washington không chỉ là tiếp cận các giếng dầu mà là giành quyền kiểm soát cơ chế định giá dầu mỏ toàn cầu.
  2. Xác lập trật tự bá quyền đơn cực: Hiện thực hóa tham vọng của "Dự án cho một Thế kỷ Mỹ mới" (PNAC), thiết lập các căn cứ quân sự đồn trú vĩnh viễn tại vùng Vịnh nhằm kiểm soát các đối thủ tiềm tàng và khống chế khu vực Trung Đông sau khi mối quan hệ với Ả Rập Xê Út bộc lộ rạn nứt.
  3. Đánh đòn thị uy vào điểm yếu: Nhằm che giấu những khó khăn kinh tế và thể hiện sức mạnh tuyệt đối, Washington chọn đánh vào một quốc gia Ả Rập thế tục đã suy kiệt sau hơn một thập kỷ chịu các lệnh cấm vận ngặt nghèo của quốc tế.

Về quá trình triển khai quân sự, bất chấp việc thanh sát viên trưởng Scott Ritter và cơ quan UNMOVIC không tìm thấy vũ khí hủy diệt hàng loạt (Iraq đã nộp báo cáo giải trình 12.000 trang), và sự phản đối quyết liệt từ Pháp, Đức, Nga tại Liên Hợp Quốc, Mỹ đã tự thiết lập một liên minh quân sự tiến công Iraq ngày 19/3/2003:

Lực lượng tham gia Thành phần và quân số ghi nhận trong văn bản
Quân đội Hoa Kỳ Lực lượng nòng cốt, giữ vai trò chỉ huy tác chiến tuyệt đối.
Quân đội Anh Khoảng 45.000 binh sĩ tham gia trực tiếp chiến dịch xâm lược.
Quân đội Úc Khoảng 2.000 binh sĩ.
Lực lượng Ba Lan 194 binh sĩ thuộc Đơn vị Tác chiến Đặc biệt GROM gửi tới Kuwait.
Các nước hỗ trợ khác Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Đan Mạch (cùng một số nước cam kết hỗ trợ hậu cần/chiếm đóng sau đó).
Dân quân bản địa Khoảng hơn 70.000 tay súng thuộc lực lượng dân quân người Kurd tại miền Bắc Iraq.

Chương III: Hệ quả chính sách của Mỹ

Khóa luận phân tích các tác động sâu sắc của cuộc chiến trên ba phương diện:

  • Đối với Iraq: Chế độ Saddam Hussein bị lật đổ nhanh chóng, song cấu trúc xã hội bị xé nát hoàn toàn. Sự tan rã của quân đội và bộ máy hành chính cũ đẩy đất nước vào tình trạng hỗn loạn, bùng phát xung đột giáo phái dữ dội giữa các cộng đồng Sunni và Shiite. Cơ sở hạ tầng dân sự bị tàn phá nặng nề, điều kiện sống suy sụp và chủ nghĩa khủng bố cực đoan bắt đầu bén rễ sâu rộng trên đất Iraq.
  • Đối với nước Mỹ: Washington nhanh chóng sa lầy vào cuộc chiến tranh tiêu hao bất đối xứng kéo dài suốt hai nhiệm kỳ của Tổng thống Bush. Nước Mỹ chịu tổn thất nghiêm trọng về nhân mạng binh sĩ và tiêu tốn hàng trăm tỷ USD ngân sách, làm gia tăng thâm hụt tài chính công. Về chính trị - xã hội, nước Mỹ bị phân cực sâu sắc; uy tín đạo đức và vị thế đối ngoại của siêu cường bị xói mòn nghiêm trọng khi toàn bộ các cáo buộc về WMD và mối liên hệ với 11/9 bị chứng minh là sai sự thật (như thừa nhận của chính Giám đốc CIA George Tenet và Chánh thanh tra Charles Duelfer).
  • Đối với thế giới: Cuộc chiến đơn phương của Mỹ đã làm rạn nứt sâu sắc khối đồng minh phương Tây (mâu thuẫn gay gắt giữa Mỹ với Pháp và Đức), làm suy giảm nghiêm trọng uy tín và vai trò điều phối an ninh tập thể của Liên Hợp Quốc. Đồng thời, việc lật đổ bức tường ngăn chặn Saddam Hussein đã vô tình tạo điều kiện cho Iran mở rộng tầm ảnh hưởng chiến lược tại khu vực, khiến cục diện Trung Đông ngày càng bất ổn và khó kiểm soát.

Chương IV: Nhận định

Tác giả đưa ra những đánh giá tổng kết mang tính quy luật lịch sử: Chính sách của chính quyền Bush đối với Iraq là biểu hiện điển hình của chủ nghĩa đơn phương hiếu chiến, nơi các giá trị dân chủ và tự do được sử dụng như một vỏ bọc ý thức hệ để biện minh cho các tham vọng địa - chính trị và lợi ích kinh tế dầu mỏ thực dụng. Sự thất bại trong việc bình định Iraq chứng minh rằng sức mạnh quân sự áp đảo không thể thay thế cho các giải pháp chính trị bền vững, đồng thời khẳng định việc cưỡng ép áp đặt mô hình chính trị phương Tây vào thế giới Hồi giáo - Ả Rập là một sai lầm chiến lược mang tính thời đại của giới cầm quyền Washington.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được những kết quả cụ thể gắn liền với hệ thống tư liệu lịch sử xác thực:

  • Làm rõ tính liên tục có tính hệ thống trong chính sách đối ngoại của Mỹ tại Trung Đông: chỉ ra sự tráo trở thực dụng từ việc Washington từng hỗ trợ công nghệ, cấp 771 giấy phép xuất khẩu vật liệu lưỡng dụng và 5 tỷ USD tín dụng nông nghiệp cho Saddam Hussein trong thập niên 1980 đến việc biến chế độ này thành kẻ thù cần tiêu diệt năm 2003.
  • Dẫn chứng xác thực các số liệu kinh tế năng lượng then chốt (trữ lượng dầu mỏ 115 tỷ thùng của Iraq, tỷ trọng 95% nguồn thu ngoại tệ) và chứng minh mối liên kết chặt chẽ giữa các tập đoàn năng lượng Mỹ (điển hình là Halliburton của Dick Cheney) với việc hoạch định chính sách chiến tranh của Nhà Trắng.
  • Phân tích rành mạch cơ cấu lực lượng tham chiến của "Liên minh tự nguyện" và đối chiếu các báo cáo thanh sát vũ khí thực tế (báo cáo 12.000 trang của Iraq, kết luận của Scott Ritter và Charles Duelfer) để khẳng định bản chất ngụy tạo của lý do phát động chiến tranh.

Về mặt đóng góp học thuật tự thân, tác giả đã góp phần cung cấp một cái nhìn khách quan, đa chiều về một chủ đề lịch sử thế giới cận hiện đại phức tạp. Bằng cách khai thác và so sánh có phê phán các nguồn tư liệu dịch thuật từ chính giới truyền thông, cựu quan chức tình báo và học giả Mỹ, khóa luận đã tránh được lối mòn giáo điều, phác họa thành công bức tranh toàn cảnh về sự vận hành của guồng máy quyền lực Washington trong việc hoạch định chính sách can thiệp quân sự quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với điều kiện nghiên cứu tại thời điểm hoàn thành (năm 2011):

  • Nguồn tư liệu chủ yếu dựa trên các ấn bản thứ cấp đã được dịch sang tiếng Việt và một số bài báo chuyên khảo, chưa thể tiếp cận trực tiếp các hồ sơ lưu trữ ngoại giao gốc bằng tiếng Anh của Bộ Ngoại giao và Lầu Năm Góc vừa được giải mật.
  • Nghiên cứu kết thúc vào thời điểm hệ quả của cuộc chiến tranh Iraq vẫn đang vận động thực tế; tác giả chưa thể khảo sát giai đoạn quân đội Mỹ chính thức hoàn tất việc rút quân chiến đấu dưới thời Tổng thống Barack Obama (cuối năm 2011) cũng như những biến động sau đó.

Hướng mở nghiên cứu được xác định từ phạm vi đề tài bao gồm việc tiếp tục theo dõi tiến trình tái thiết thể chế chính trị và an ninh của Iraq thời kỳ hậu chiếm đóng, khảo sát sự trỗi dậy của tổ chức Nhà nước Hồi giáo tự xưng (IS) từ khoảng trống quyền lực sau chiến tranh, và đánh giá tác động dài hạn của cuộc can thiệp năm 2003 tới làn sóng "Mùa xuân Ả Rập" tại khu vực Trung Đông.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Nhàn là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử Thế giới, Quan hệ Quốc tế và Chính trị học khi nghiên cứu về lịch sử Trung Đông hiện đại, chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh và cơ chế vận hành chính trị nội bộ Nhà Trắng.
  • Người nghiên cứu các chuyên đề về địa - chính trị dầu mỏ, tác động của các cuộc khủng hoảng năng lượng tới an ninh toàn cầu, hoặc nghiên cứu so sánh về luật pháp quốc tế liên quan đến quyền tự vệ và tính hợp pháp của việc sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế.

Nội dung đặc biệt đáng tham khảo trong khóa luận là hệ thống tư liệu tổng hợp về các công trình nghiên cứu của giới học giả Mỹ (Bob Woodward, Greg Palast, Scott Ritter, Emmanuel Todd) và phần phân tích chi tiết về sự phân hóa quyền lực giữa các nhóm lợi ích trong nội các chiến tranh của chính quyền George W. Bush.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo nội dung khóa luận, yếu tố kinh tế - địa chính trị cốt lõi nào của Iraq đã chi phối trực tiếp chính sách can thiệp của Mỹ?
Yếu tố cốt lõi là nguồn tài nguyên dầu mỏ khổng lồ của Iraq với trữ lượng kiểm chứng 115 tỷ thùng (đứng thứ ba thế giới) và chi phí khai thác cực thấp. Theo báo cáo của CFR và Viện Baker mà tác giả dẫn chứng, Saddam Hussein bị coi là một "nhà sản xuất dao động" (swing producer) nguy hiểm, thường xuyên can thiệp làm đảo lộn giá dầu thế giới. Mục tiêu của chính quyền Bush không chỉ là tiếp cận các mỏ dầu mà quan trọng hơn là giành quyền chi phối thị trường và kiểm soát cơ chế định giá dầu mỏ toàn cầu.

2. Chính sách của Mỹ đối với Iraq trong giai đoạn Chiến tranh Iran - Iraq (1980 - 1988) được tác giả phản ánh có nghịch lý gì?
Nghịch lý nằm ở chỗ: để ngăn chặn ảnh hưởng của Cách mạng Hồi giáo Iran, chính quyền Mỹ đã đảo chiều ủng hộ chính quyền Saddam Hussein bằng cách đưa Iraq ra khỏi danh sách bảo trợ khủng bố (1982), cử Donald Rumsfeld làm phái viên đặc biệt (1983), phê chuẩn 771 giấy phép xuất khẩu công nghệ lưỡng dụng và các tác nhân sinh học (bao gồm vi khuẩn than anthrax), đồng thời cung cấp tới 5 tỷ USD tín dụng nông nghiệp CCC và 684 triệu USD từ Ex-Im Bank cho Baghdad.

3. Vai trò của Phó Tổng thống Dick Cheney và giới "tân bảo thủ" trong việc thúc đẩy chiến tranh Iraq được mô tả như thế nào?
Khóa luận chỉ ra Dick Cheney (nguyên CEO tập đoàn năng lượng Halliburton) giữ vai trò then chốt trong việc định hình khái niệm chiến tranh chống khủng bố và thành lập Nhóm Phát triển Chính sách Năng lượng Quốc gia. Cùng với Donald Rumsfeld và Paul Wolfowitz, Cheney đã vận động biến Iraq thành mục tiêu tiến công ngay sau sự kiện 11/9, gạt bỏ quan điểm thận trọng của Ngoại trưởng Colin Powell để áp đặt đường lối đánh đòn phủ đầu theo Học thuyết Bush.

4. Khóa luận ghi nhận những quốc gia nào tham gia đóng góp lực lượng quân sự trực tiếp vào cuộc xâm lược Iraq năm 2003?
Văn bản nêu rõ ngoài quân đội Mỹ giữ vai trò chỉ huy tác chiến chủ lực, có 6 quốc gia đóng góp quân số trực tiếp cho lực lượng xâm lược gồm: Vương quốc Anh (khoảng 45.000 quân), Úc (2.000 quân), Ba Lan (194 lính đặc nhiệm GROM), Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha và Đan Mạch. Ngoài ra, lực lượng xâm lược còn nhận được sự hỗ trợ đắc lực từ khoảng hơn 70.000 dân quân người Kurd tại miền Bắc Iraq.

5. Thực tế về cáo buộc Iraq sở hữu "vũ khí hủy diệt hàng loạt" (WMD) được tác giả luận giải ra sao?
Tác giả khẳng định các cáo buộc WMD hoàn toàn là sự ngụy tạo có chủ đích nhằm tìm kiếm cớ gây chiến. Mẻ vi khuẩn than cuối cùng của Iraq đã bị tiêu hủy từ năm 1996 dưới sự giám sát của LHQ; chánh thanh tra vũ khí Scott Ritter và báo cáo chính thức của Charles Duelfer trước Quốc hội Mỹ đều kết luận Iraq không còn sở hữu WMD. Bài phát biểu cùng chiếc lọ bột màu trắng của Colin Powell tại Hội đồng Bảo an ngày 3/2/2003 chỉ là màn dàn dựng phục vụ ý đồ chính trị của Nhà Trắng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Nhàn đã phác họa một cách hệ thống, chân thực và giàu cứ liệu lịch sử về toàn bộ tiến trình chính sách ngoại giao và hành động quân sự của Mỹ đối với Iraq dưới hai nhiệm kỳ của Tổng thống George W. Bush (2001-2009). Bằng việc bóc tách các mâu thuẫn nội bộ trong chính quyền Washington và vạch trần các động cơ địa - chính trị năng lượng đằng sau vỏ bọc chống khủng bố, công trình khẳng định cuộc chiến năm 2003 là một cuộc chiến tranh xâm lược phi lý, vi phạm nghiêm trọng luật pháp quốc tế. Nghiên cứu để lại bài học sâu sắc về sự thất bại của chủ nghĩa đơn phương áp đặt quân sự và khẳng định tính tất yếu của việc giải quyết các tranh chấp quốc tế thông qua các cơ chế hòa bình và tôn trọng chủ quyền dân tộc.