Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành thủy sản Việt Nam đóng vai trò là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của quốc gia, đóng góp khoảng 4–5% GDP và chiếm từ 9–10% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước, đứng thứ 5 về giá trị kim ngạch xuất khẩu toàn quốc. Không chỉ tạo nguồn thu ngoại tệ quan trọng nhằm cải thiện cán cân thanh toán quốc tế và thúc đẩy kinh tế đối ngoại, xuất khẩu thủy sản còn tạo công ăn việc làm cho hàng triệu lao động, hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp và nông thôn vùng ven biển.

Trong hệ thống các đối tác thương mại, Liên minh châu Âu (EU) luôn là một trong 5 thị trường nhập khẩu thủy sản lớn nhất của Việt Nam. Ở chiều ngược lại, Việt Nam là đối tác cung ứng thủy sản lớn thứ hai tại khu vực châu Á cho EU (sau Trung Quốc). Với quy mô nhập khẩu thủy sản vượt mức 50 tỷ USD mỗi năm, EU là thị trường có dung lượng lớn nhưng đi kèm các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn thực phẩm, kiểm dịch động thực vật (SPS), hàng rào kỹ thuật (TBT), nguồn gốc xuất xứ và bảo vệ môi trường.

Thực tiễn thương mại giai đoạn 2017–2022 cho thấy xuất khẩu thủy sản sang EU đối mặt với nhiều biến động:

  • Tháng 10/2017, Ủy ban châu Âu (EC) áp cảnh báo "thẻ vàng" đối với hoạt động khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU), khiến kim ngạch xuất khẩu hải sản sang khối này sụt giảm liên tiếp trong 3 năm (2018–2020).
  • Ngày 01/8/2020, Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) chính thức có hiệu lực, mang lại các ưu đãi thuế quan lớn giúp nâng cao năng lực cạnh tranh về giá của thủy sản Việt Nam.
  • Đại dịch COVID-19 và suy giảm kinh tế toàn cầu giai đoạn 2020–2022 làm đứt gãy chuỗi cung ứng, tác động đến chi phí logistics và sức mua của thị trường.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về thủy sản và hoạt động phát triển xuất khẩu thủy sản.
    2. Phân tích thực trạng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU giai đoạn 2017–2022, nhận diện các nhân tố tác động, cơ hội và thách thức.
    3. Đề xuất quan điểm, định hướng và hệ thống giải pháp phát triển xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường EU đến năm 2030.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:

    1. Tổng hợp lý luận về xuất khẩu, phát triển xuất khẩu thủy sản và bài học kinh nghiệm quốc tế.
    2. Khái quát tình hình xuất khẩu thủy sản Việt Nam và phân tích chi tiết quy mô, cơ cấu mặt hàng, dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu sang thị trường EU giai đoạn 2017–2022.
    3. Đánh giá thành tựu, hạn chế và nguyên nhân; xây dựng các giải pháp đối với Nhà nước, Hiệp hội VASEP và các doanh nghiệp xuất khẩu.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về phát triển xuất khẩu mặt hàng thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU.
    • Phạm vi nội dung: Hoạt động xuất khẩu các nhóm hàng thủy sản chủ lực (tôm, cá tra, hải sản...) dưới góc độ quản lý kinh tế vĩ mô của Nhà nước.
    • Phạm vi không gian: Thị trường các nước thành viên Liên minh châu Âu (EU).
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng giai đoạn 2017–2022; định hướng và giải pháp đề xuất đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận tiếp cận hoạt động xuất khẩu dưới góc độ thương mại quốc tế, xem phát triển xuất khẩu là tổng thể các chính sách, công cụ và giải pháp của Nhà nước và doanh nghiệp nhằm gia tăng quy mô (sản lượng, kim ngạch) và nâng cao chất lượng (giá trị gia tăng, chuỗi dịch vụ logistics hỗ trợ).

Các khái niệm, quy định và hiệp định chuyên ngành được sử dụng trong văn bản gồm:

  • Phân loại mặt hàng thủy sản theo Hệ thống Hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (Mã HS 03 và HS 16).
  • Quy định chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) của Ủy ban châu Âu (EC).
  • Hiệp định Thương mại tự do Liên minh châu Âu – Việt Nam (EVFTA) và các cam kết cắt giảm thuế quan.
  • Các tiêu chuẩn kỹ thuật, vệ sinh dịch tễ quốc tế: HACCP, ISO, GAP, GlobalGAP, hệ thống cảnh báo nhanh thực phẩm và thức ăn chăn nuôi của EU (RASFF), quy định kiểm dịch động vật (SPS) và rào cản kỹ thuật thương mại (TBT).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp với các quan điểm, chủ trương phát triển kinh tế đối ngoại của Đảng và Nhà nước Việt Nam.

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp thống kê: Thu thập, xử lý và hệ thống hóa các chuỗi số liệu về sản lượng khai thác, nuôi trồng, kim ngạch xuất khẩu, cơ cấu mặt hàng và thị phần thủy sản qua các năm.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh số liệu xuất khẩu theo chuỗi thời gian (2017–2022), đối chiếu cơ cấu giữa các nhóm sản phẩm (tôm, cá tra, cá ngừ, mực/bạch tuộc) và so sánh hiệu quả thâm nhập thị trường trước và sau khi thực thi EVFTA.
  • Phương pháp phân tích – tổng hợp: Đánh giá đa chiều tác động của các nhóm nhân tố vĩ mô, vi mô và quốc tế; tổng hợp các điểm nghẽn để xây dựng giải pháp đồng bộ.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua phỏng vấn các nhà quản lý doanh nghiệp thủy sản, cán bộ quản lý thuộc Tổng cục Thủy sản và các chuyên gia nghiên cứu ngành hàng.

Nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp chính thức từ:

  • Cơ quan quản lý nhà nước: Tổng cục Thống kê (GSO), Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thủy sản, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương.
  • Các tổ chức chuyên ngành và quốc tế: Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Cơ quan Thống kê châu Âu (EUROSTAT), Đài quan sát thị trường thủy sản châu Âu (EUMOFA), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về thủy sản và xuất khẩu thủy sản

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về xuất khẩu và phát triển xuất khẩu hàng hóa:

  • Khái niệm và vai trò: Xuất khẩu tạo nguồn thu ngoại tệ cho nhập khẩu tư liệu sản xuất phục vụ công nghiệp hóa, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn, tạo sinh kế, xóa đói giảm nghèo và mở rộng quan hệ đối ngoại.
  • Đặc điểm mặt hàng thủy sản: Sản xuất phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên và có tính thời vụ; sản phẩm sinh vật dễ suy giảm chất lượng sau thu hoạch, đòi hỏi quy trình bảo quản lạnh nghiêm ngặt và chuỗi cung ứng logistics khép kín.
  • Kinh nghiệm quốc tế:
    • Trung Quốc: Tập trung phát triển mặt hàng chủ đạo riêng cho từng thị trường xuất khẩu, đẩy mạnh cải cách ngoại thương và quy hoạch lại vùng nuôi để kiểm soát ô nhiễm môi trường.
    • Ấn Độ: Áp dụng bắt buộc tiêu chuẩn chất lượng và hệ thống HACCP từ sớm; thành lập Cơ quan Phát triển Xuất khẩu Thủy sản (MPEDA) năm 1972 để quản lý và xúc tiến thương mại chuyên trách.
    • Thái Lan: Chú trọng đầu tư công nghệ chế biến sâu tạo giá trị gia tăng (hàng ăn liền), kiểm soát dư lượng kháng sinh, bảo vệ môi trường nước nuôi trồng và duy trì chính sách tỷ giá linh hoạt hỗ trợ xuất khẩu.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân tích 3 nhóm nhân tố: nhân tố vĩ mô trong nước (kinh tế, chính trị, quy hoạch ngành, chính sách thuế, tỷ giá hối đoái, lãi suất, lạm phát); nhân tố vi mô (năng lực công nghệ doanh nghiệp, quản trị chất lượng, tiềm lực marketing); nhân tố ngoài nước (nhu cầu, thị hiếu EU, rào cản kỹ thuật TBT/SPS, thể chế thương mại và quy định IUU).

Chương 2: Thực trạng phát triển xuất khẩu mặt hàng thủy sản Việt Nam sang thị trường EU

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng ngành thủy sản Việt Nam và hoạt động xuất khẩu sang EU giai đoạn 2017–2022:

1. Khái quát xuất khẩu thủy sản Việt Nam:

  • Về sản lượng: Sản lượng thủy sản toàn quốc tăng từ 7,225 triệu tấn (2017) lên 9,026 triệu tấn (2022), tăng trưởng giá trị sản xuất bình quân đạt 6%/năm. Năm 2022, sản lượng nuôi trồng đạt 5,163 triệu tấn (tăng 6,3%), sản lượng khai thác đạt 3,862 triệu tấn (giảm 1,8%).
  • Về kim ngạch: Kim ngạch toàn ngành tăng từ 8,3 tỷ USD (2017) lên mức kỷ lục 11 tỷ USD (2022), tăng 23,8% so với năm 2021. Năm 2020 chịu tác động của COVID-19 giảm xuống 8,5 tỷ USD trước khi phục hồi đạt 8,9 tỷ USD năm 2021 nhờ triển khai Nghị quyết số 128/NQ-CP.
Nhóm mặt hàng Giá trị xuất khẩu năm 2021 (Tỷ USD) Giá trị xuất khẩu năm 2022 (Tỷ USD) Tăng trưởng 2022/2021 (%)
Tôm (chân trắng, sú, hùm...) 3,88 > 4,30 + 4,0 (2021) / Kỷ lục 2022
Cá tra 1,62 > 2,40 + 52,0
Cá ngừ 0,76 > 1,00 Đạt mốc kỷ lục sau 20 năm
Mực và bạch tuộc 0,60 0,76 + 25,6
Các loại cá biển khác 1,89 2,00 + 22,0
Tổng kim ngạch toàn ngành 8,90 11,00 + 23,8
  • Về cơ cấu thị trường: Thủy sản Việt Nam có mặt tại hơn 160 quốc gia; 6 thị trường lớn nhất gồm Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, EU, Hàn Quốc và ASEAN (chiếm gần 80% kim ngạch).

2. Thực trạng xuất khẩu sang thị trường EU:

  • EU là thị trường tiêu thụ thủy sản chủ lực, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, giai đoạn 2018–2020, xuất khẩu sang EU liên tục sụt giảm do tác động trực tiếp từ thẻ vàng IUU của EC (áp dụng từ tháng 10/2017) và các đợt gián đoạn chuỗi cung ứng do đại dịch.
  • Từ cuối năm 2020 và giai đoạn 2021–2022, xuất khẩu sang EU phục hồi nhờ tận dụng các ưu đãi thuế quan từ EVFTA, giúp cải thiện lợi thế cạnh tranh về giá so với các đối thủ chưa có FTA với EU.
  • Dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu (chuỗi logistics, kho lạnh, chứng nhận xuất xứ, thủ tục hải quan) từng bước được cải thiện nhưng chi phí vận chuyển quốc tế tăng cao và hạ tầng logistics nội địa còn nhiều hạn chế.

3. Đánh giá chung:

  • Cơ hội: Lợi thế cắt giảm thuế quan từ EVFTA mở rộng cánh cửa cho tôm, cá tra và các sản phẩm chế biến sâu; nhu cầu thủy sản tự nhiên và bền vững tại EU ở mức cao.
  • Thách thức: Áp lực gỡ cảnh báo "thẻ vàng" IUU; các tiêu chuẩn kỹ thuật, dư lượng kháng sinh, kiểm soát vi sinh vật nghiêm ngặt qua hệ thống RASFF; cạnh tranh gay gắt từ Ecuador, Ấn Độ, Thái Lan; biến động kinh tế và lạm phát tại EU (chỉ số PMI cuối năm 2022 ở mức 48,8 điểm).

Chương 3: Định hướng và giải pháp phát triển xuất khẩu mặt hàng thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU

Chương 3 xây dựng các giải pháp dựa trên Chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045:

  • Quan điểm và định hướng: Phát triển xuất khẩu thủy sản theo hướng bền vững, nâng cao giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh; chuyển dịch mạnh từ xuất khẩu sản phẩm thô, sơ chế sang sản phẩm chế biến sâu; tuân thủ đầy đủ các chuẩn mực quốc tế về môi trường và nguồn gốc xuất xứ.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất:
    1. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng nguồn hàng: Quy hoạch vùng nuôi tập trung đạt chuẩn VietGAP/GlobalGAP; kiểm soát chặt chẽ con giống, dư lượng kháng sinh, hóa chất và chất lượng nguồn nước; đầu tư công nghệ bảo quản sau thu hoạch để giảm tổn thất.
    2. Nhóm giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp: Đầu tư đổi mới dây chuyền công nghệ chế biến hiện đại; áp dụng các hệ thống quản lý an toàn thực phẩm tiên tiến (HACCP, ISO 22000, tiêu chuẩn sinh thái EMAS); đa dạng hóa dòng sản phẩm ăn liền (ready-to-eat) phù hợp thị hiếu EU.
    3. Nhóm giải pháp đẩy mạnh xúc tiến thương mại: Xây dựng và quảng bá thương hiệu quốc gia cho thủy sản Việt Nam; phối hợp chặt chẽ với các cơ quan thương vụ tại châu Âu để cập nhật kịp thời các cảnh báo kỹ thuật; tham gia các hội chợ thủy sản quốc tế lớn tại EU (Seafood Expo Global).
    4. Nhóm giải pháp tận dụng ưu đãi từ Hiệp định EVFTA: Nâng cao nhận thức và năng lực đáp ứng quy tắc xuất xứ hàng hóa (Rules of Origin); chủ động xử lý các rào cản kỹ thuật TBT và biện pháp kiểm dịch SPS.
    5. Kiến nghị đối với Nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý nghề cá, quyết liệt thực hiện các khuyến nghị của EC nhằm sớm gỡ bỏ "thẻ vàng" IUU; triển khai chính sách tín dụng ưu đãi cho hiện đại hóa tàu cá và kho lạnh; hỗ trợ kinh phí xúc tiến thương mại.
    6. Kiến nghị đối với Doanh nghiệp và Hiệp hội VASEP: Tăng cường liên kết chuỗi giá trị giữa người nuôi trồng, ngư dân và nhà máy chế biến; chia sẻ thông tin thị trường và cảnh báo sớm về các vụ kiện phòng vệ thương mại.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Tổng kết toàn diện bức tranh xuất khẩu thủy sản Việt Nam giai đoạn 2017–2022 với cột mốc kim ngạch đạt 11 tỷ USD vào năm 2022, sản lượng đạt 9,026 triệu tấn.
  • Chỉ rõ sự chuyển dịch trong cơ cấu mặt hàng: tôm giữ vai trò trụ cột (>4,3 tỷ USD năm 2022), cá tra phục hồi mạnh mẽ (>2,4 tỷ USD), cá ngừ lần đầu tiên vượt mốc 1 tỷ USD.
  • Nhận diện chính xác tác động tiêu cực của thẻ vàng IUU (áp dụng từ tháng 10/2017) khiến xuất khẩu sang EU suy giảm 3 năm liền (2018–2020), đồng thời phân tích vai trò đòn bẩy của Hiệp định EVFTA (từ tháng 8/2020) trong việc phục hồi thị trường.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và cập nhật dữ liệu xuất khẩu thủy sản sang EU trong bối cảnh mới (hậu COVID-19, thực thi EVFTA và biến động kinh tế châu Âu năm 2022 với chỉ số PMI suy giảm).
  • Khắc phục khoảng trống của các tài liệu nghiên cứu trước đây vốn sử dụng dữ liệu cũ (giai đoạn trước năm 2017), bổ sung góc nhìn thực tiễn về chuỗi cung ứng thủy sản và các biện pháp phi thuế quan hiện hành của EU.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp mang tính khả thi, phân định rõ vai trò của cơ quan quản lý vĩ mô (Chính phủ, Bộ ngành) và vai trò liên kết ngành của Hiệp hội VASEP cùng các doanh nghiệp chế biến xuất khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu tiếp cận vấn đề ở giác độ kinh tế vĩ mô và chính sách quản lý nhà nước; việc phân tích chi tiết dữ liệu tài chính, chi phí sản xuất và năng lực cạnh tranh vi mô của từng phân khúc doanh nghiệp cụ thể còn hạn chế do phạm vi tiếp cận số liệu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Đánh giá tác động dài hạn của lộ trình cắt giảm thuế quan EVFTA (sau 7–10 năm thực thi) đối với từng mặt hàng thủy sản chế biến chuyên biệt.
    2. Nghiên cứu sâu về các giải pháp công nghệ số và truy xuất nguồn gốc điện tử (blockchain) phục vụ việc giám sát tàu cá và gỡ bỏ hoàn toàn thẻ vàng IUU.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Kinh tế phát triển và Kinh tế nông nghiệp; các nhà nghiên cứu về thương mại thủy sản Việt Nam – EU.
  • Phần nội dung giá trị:
    • Chương 1: Cung cấp tổng quan bài học kinh nghiệm quốc tế có tính ứng dụng cao từ Trung Quốc, Ấn Độ và Thái Lan về tổ chức sản xuất và cơ quan xúc tiến ngoại thương.
    • Chương 2: Cung cấp hệ thống bảng biểu, số liệu thống kê chi tiết về cơ cấu nhóm hàng và diễn biến thị trường thủy sản giai đoạn 2017–2022.
    • Chương 3: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo cho các nhà hoạch định chính sách thương mại và doanh nghiệp xuất khẩu trong việc xây dựng chiến lược đáp ứng quy tắc xuất xứ EVFTA và tiêu chuẩn SPS/TBT.

Câu hỏi thường gặp

1. Ngành thủy sản đóng góp như thế nào vào nền kinh tế và xuất khẩu của Việt Nam theo ghi nhận trong khóa luận?
Ngành thủy sản đóng góp từ 4–5% vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP), chiếm từ 9–10% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước và giữ vị trí thứ 5 về giá trị xuất khẩu trong các ngành kinh tế của Việt Nam.

2. Sự kiện "thẻ vàng" IUU tháng 10/2017 đã tác động như thế nào đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU?
Việc Ủy ban châu Âu (EC) áp cảnh báo "thẻ vàng" IUU vào tháng 10/2017 là nguyên nhân trực tiếp khiến kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU bị sụt giảm liên tiếp trong 3 năm (2018, 2019 và 2020), gây nhiều khó khăn cho việc thông quan và kiểm soát nguồn gốc hải sản khai thác.

3. Kết quả xuất khẩu thủy sản toàn quốc năm 2022 đạt những mốc số liệu nổi bật nào?
Năm 2022, tổng sản lượng thủy sản đạt 9,026 triệu tấn (tăng 2,7%), kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt kỷ lục lịch sử 11 tỷ USD (tăng 23,8% so với năm 2021). Trong đó: tôm đạt trên 4,3 tỷ USD; cá tra đạt trên 2,4 tỷ USD (tăng 52%); cá ngừ lần đầu vượt mốc 1 tỷ USD; các loại cá khác đạt 2 tỷ USD; mực và bạch tuộc đạt 764 triệu USD.

4. Khóa luận rút ra những bài học kinh nghiệm quốc tế nào từ Ấn Độ và Thái Lan?
Khóa luận chỉ ra rằng Ấn Độ thành công nhờ việc áp dụng bắt buộc HACCP từ sớm và thành lập Cơ quan Phát triển Xuất khẩu Thủy sản (MPEDA) năm 1972 để quản lý tập trung; trong khi Thái Lan tập trung vào công nghệ chế biến sâu tạo giá trị gia tăng, kiểm soát nghiêm ngặt môi trường nước nuôi trồng và áp dụng chính sách tỷ giá linh hoạt để hỗ trợ xuất khẩu.

5. Hiệp định EVFTA mang lại cơ hội chủ yếu nào cho doanh nghiệp thủy sản Việt Nam?
EVFTA có hiệu lực từ ngày 01/8/2020 mang lại các ưu đãi cắt giảm thuế quan sâu rộng, giúp thủy sản Việt Nam gia tăng đáng kể khả năng cạnh tranh về giá so với các đối thủ cùng khu vực tại thị trường EU, đồng thời tạo động lực thu hút đầu tư nâng cao công nghệ chế biến đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật châu Âu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Huyền đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc thực trạng phát triển xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU giai đoạn 2017–2022. Công trình đã làm rõ những biến động lớn của ngành hàng dưới tác động đồng thời của rào cản "thẻ vàng" IUU, đại dịch COVID-19 và đòn bẩy thuế quan từ Hiệp định EVFTA. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và có tính ứng dụng cao nhằm nâng cao chất lượng nguồn hàng, hoàn thiện chuỗi logistics và gia tăng năng lực cạnh tranh cho thủy sản Việt Nam tại thị trường EU đến năm 2030.