Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống chuỗi cung ứng hiện đại, kho hàng không chỉ thực hiện chức năng lưu trữ tĩnh mà đóng vai trò như một trung tâm điều phối huyết mạch, quyết định trực tiếp đến tốc độ lưu chuyển hàng hóa, mức độ thỏa mãn nhu cầu khách hàng và hiệu quả chi phí của toàn hệ thống. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ xuất nhập khẩu, áp lực duy trì chất lượng dịch vụ giao nhận đi đôi với tối ưu hóa chi phí vận hành kho bãi trở thành yêu cầu sống còn để nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ HBS Việt Nam là đơn vị hoạt động chuyên sâu trong mảng xúc tiến thương mại điện tử, dịch vụ logistics và xuất nhập khẩu, đồng thời là đại lý ủy quyền chính thức của tập đoàn Alibaba.com tại Việt Nam. Với danh mục sản phẩm đa dạng từ máy móc, linh kiện điện tử, phụ tùng cho đến vật tư tiêu hao và hóa chất, công ty phải quản lý nhiều luồng hàng hóa có yêu cầu kỹ thuật và thời gian xử lý khác biệt. Thực tế vận hành tại doanh nghiệp cho thấy công tác quản trị kho bãi còn bộc lộ một số tồn tại như việc bố trí không gian lưu trữ chưa tối ưu, mức độ ứng dụng công nghệ chuyên dụng còn hạn chế và nguồn nhân lực kho cần được củng cố. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Hoạt động kho tại công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ HBS Việt Nam" được tác giả Vũ Thị Vui thực hiện nhằm phân tích thực trạng và đưa ra các đề xuất hoàn thiện hoạt động vận hành kho của đơn vị.
Khóa luận xác định rõ ràng các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động kho tại Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ HBS Việt Nam trên cơ sở lý luận chuyên ngành, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả vận hành kho hàng của doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kho hàng, các quy trình nghiệp vụ kho và các chỉ tiêu đánh giá hiệu suất kho trong doanh nghiệp thương mại.
- Thứ hai: Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng tổ chức mặt bằng, quy trình nhập - xuất, trang thiết bị và hiệu quả hoạt động kho tại HBS Việt Nam.
- Thứ ba: Đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ từ mặt bằng, công nghệ quản lý, kiểm soát lưu kho đến phát triển nguồn nhân lực để nâng cao năng lực vận hành kho của công ty.
- Nhiệm vụ nghiên cứu (Câu hỏi nghiên cứu):
- Kho hàng là gì và vai trò của kho hàng đối với hoạt động của doanh nghiệp được xác định như thế nào?
- Những yếu tố nào tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động kho hàng tại HBS Việt Nam?
- Những hạn chế tồn tại đòi hỏi doanh nghiệp phải cải thiện hoạt động kho bãi là gì?
- Các giải pháp cụ thể nào cần được triển khai để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kho tại đơn vị?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Kho hàng và các hoạt động nghiệp vụ kho tại Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ HBS Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Hệ thống kho bãi trực tiếp của doanh nghiệp tại Hà Nội (Kho số 1 tại KĐT Xuân Phương Tasco, Nam Từ Liêm và Kho số 2 tại Vân Côn, Hoài Đức).
- Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và dữ liệu vận hành kho được thu thập, phân tích chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các khía cạnh cơ sở hạ tầng, thiết bị, quy trình nhập - xuất - kiểm kê hàng hóa, nguồn nhân lực và các chỉ tiêu đo lường hiệu suất hoạt động kho.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các tài liệu chuyên khảo về quản trị logistics và quản lý kho hàng quốc tế cũng như giáo trình chuyên ngành trong nước. Tác giả tiếp cận khái niệm kho hàng qua các công trình tiêu biểu: quan điểm của Van den Berg (2011) về vai trò kho tĩnh kết nối nguồn cung với nhu cầu; định nghĩa của Bowersox et al. (2002) trong Supply Chain Logistics Management về trung tâm tích lũy, lưu trữ và điều tiết dòng sản phẩm; cùng khung lý thuyết toàn diện của Gwynne Richards (2014) trong Warehouse Management: A Complete Guide to Improving Efficiency and Minimizing Costs về chức năng phân phối và các hoạt động gia tăng giá trị (đóng gói, dán nhãn, lắp ráp, kiểm định).
Trong quản trị chuỗi cung ứng, vai trò của kho bãi được gắn liền với mục tiêu đảm bảo bộ tiêu chuẩn "8 Đúng" (8 Rights): Đúng sản phẩm, Đúng số lượng, Đúng khách hàng, Đúng nơi, Đúng lúc, Đúng tình trạng, Đúng giá và Chi phí phù hợp với môi trường. Về mặt phân loại, tác giả hệ thống hóa các dạng kho bãi theo 5 tiêu chí:
- Theo quyền sở hữu: Kho riêng (Private Warehouse), Kho thuê, Kho công cộng (Public Warehouse).
- Theo tính chất hàng hóa: Kho hàng khô, Kho lạnh, Kho lưu trữ sản phẩm nguy hiểm.
- Theo mức độ tự động hóa: Kho tự động (Automated Warehouse với AGV, WMS), Kho bán tự động, Kho thủ công.
- Theo vị trí địa lý: Kho nội thành, Kho ngoại ô, Kho gần cảng biển/sân bay.
- Theo chức năng sử dụng: Kho nguyên liệu, Kho sản xuất, Kho thành phẩm, Kho trung chuyển (Cross-Docking), Trung tâm phân phối (Distribution Center), Trung tâm hoàn tất đơn hàng (Fulfillment Center) và Kho thu hồi xử lý hàng trả lại (Reverse Logistics Warehouse).
Về hệ thống đo lường hiệu suất, nghiên cứu áp dụng khung chuẩn mực của Hội đồng Nghiên cứu và Giáo dục Kho hàng (WERC - Warehousing Education and Research Council) năm 2016 và 2017 cùng tài liệu giảng dạy môn Quản lý kho của Trường Đại học Thăng Long:
$$\text{Hiệu quả sử dụng giờ lao động (%)} = \frac{\text{Số giờ lao động thực tế đã sử dụng}}{\text{Tổng số giờ lao động có sẵn}} \times 100$$
(Chuẩn WERC: trung bình 85% - 92%, mức tốt nhất đạt 92,5%)
$$\text{Hiệu quả sử dụng diện tích kho (%)} = \frac{\text{Diện tích kho thực tế đã sử dụng}}{\text{Diện tích kho có sẵn}} \times 100$$
(Chuẩn WERC 2017: trung bình 84,00%, mức tốt nhất } \ge 91,6%)
$$\text{Độ chính xác đơn hàng (%)} = \frac{\text{Số đơn hàng được chọn và gửi đi chính xác}}{\text{Tổng số đơn hàng đã nhận}} \times 100$$
(Chuẩn WERC 2017: trung bình 99%, mức tốt nhất } \ge 99,8%)
$$\text{Chỉ số đơn hàng đúng thời hạn (%)} = \frac{\text{Tổng số đơn hàng giao đúng thời gian}}{\text{Tổng số đơn hàng nhận được}} \times 100$$
(Chuẩn WERC 2017: trung bình 99%, mức tốt nhất } \ge 99,90%)
$$\text{Vòng quay hàng lưu kho (lần)} = \frac{\text{Giá vốn hàng bán}}{\text{Tổng lượng lưu kho bình quân}}$$
$$\text{Tỷ lệ lưu kho chính xác (%)} = \frac{\text{Số lượng lưu trữ thực tế theo SKU}}{\text{Số lượng lưu trữ dự kiến theo SKU}} \times 100$$
(Chuẩn WERC 2017: trung bình 99%, mức tốt nhất đạt 99,9%)
Phương pháp nghiên cứu:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ báo cáo tài chính, tài liệu hồ sơ doanh nghiệp (HBS profile), báo cáo quản lý kho bãi nội bộ của HBS Việt Nam giai đoạn 2019-2021.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành quan sát, khảo sát trực tiếp cách bố trí mặt bằng, thiết bị lưu trữ, công cụ bốc xếp và phỏng vấn cán bộ quản lý (đặc biệt là lãnh đạo phòng Nhập khẩu) về quy trình nghiệp vụ thực tế.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Chia tách các công đoạn nhập, lưu, xuất, kiểm kê để đánh giá chi tiết, sau đó tổng hợp thành bức tranh toàn diện về năng lực kho bãi.
- Phương pháp thống kê và so sánh: Tổng hợp chuỗi số liệu tài chính, quy mô kho, so sánh hiệu quả vận hành giữa mô hình kho nội thành (Kho số 1) và kho ngoại ô (Kho số 2).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về kho hàng và hoạt động kho hàng
Chương 1 thiết lập khung lý thuyết chuyên ngành về vận hành kho bãi. Tác giả phân tích chi tiết quy trình hoạt động kho gồm 2 chu trình chính: chu trình trực tiếp qua kho trung chuyển (Cross-docking) và chu trình lưu kho truyền thống.
Cụ thể, quy trình nhập kho được chuẩn hóa qua 6 bước tác nghiệp:
- Trước khi nhận hàng (Pre-receipts): Thống nhất quy cách đóng gói, kích thước thùng carton, loại pallet (pallet Euro $1200 \times 800\text{ mm}$ hoặc công nghiệp $1200 \times 1000\text{ mm}$), số thùng/pallet (Tie-High) và nhãn mã vạch.
- Nhận hàng (Receiving) và dỡ hàng (Offloading): Chuẩn bị khoang bãi, kiểm tra niêm phong xe tải/container, kiểm soát nhiệt độ vận chuyển, sử dụng xe nâng/xe kéo tay dỡ hàng lên pallet.
- Kiểm tra hàng (Checking): Đối chiếu đơn hàng với số lượng thực tế, thông số kỹ thuật, model, màu sắc, tình trạng bao bì hư hỏng.
- Cross-docking (nếu có): Chuyển trực tiếp hàng từ khu nhập sang khu xuất không qua lưu kho dài hạn.
- Thiết lập hồ sơ (Recording): Cập nhật thông tin hàng hóa, mã sản phẩm, số lô (batch number), số sê-ri (serial number) bằng công nghệ quét mã vạch.
- Lưu kho (Put-away) và bảo quản (Storage): Bố trí vị trí lưu trữ trên hệ thống giá kệ phù hợp với tính chất cơ lý hóa của sản phẩm.
Đối với quy trình xuất kho, nội dung bao gồm 6 giai đoạn: Chuẩn bị đơn hàng qua hệ thống quản lý đơn hàng (OMS); Bổ sung hàng (Replenishment) từ khu lưu trữ sang khu chọn hàng; Nhặt hàng (Picking) theo các phương thức nhặt đơn lẻ (discrete picking), nhặt theo nhóm (batch picking) hoặc nhặt theo khu vực (zone picking); Đóng gói (Packing); Gửi hàng (Despatch) kiểm tra chứng từ vận chuyển và bàn giao cho tài xế; Xử lý hàng trả lại (Reverse logistics) nếu có phát sinh lỗi. Chương này cũng phân tích 2 phương pháp kiểm kê cơ bản (Kê khai thường xuyên và Kiểm kê định kỳ) cùng các yếu tố tác động như hạ tầng kỹ thuật, nguồn nhân lực, công nghệ hiện đại (WMS, AGV, IoT, điện toán đám mây SaaS/PaaS/IaaS, Cobot/AMR), vị trí địa lý và quy trình 5 bước đánh giá quản lý rủi ro an toàn lao động trong kho.
Chương 2: Thực trạng hoạt động kho tại Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ HBS Việt Nam
Chương 2 đi sâu phản ánh tình hình thực tế tại Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ HBS Việt Nam (thành lập ngày 07/11/2016 theo GCNĐKDN số 0107623688, vốn điều lệ 10 tỷ đồng, người đại diện theo pháp luật là ông Võ Mạnh Hùng). Bộ máy công ty tổ chức gồm Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, các phòng ban chuyên môn: Hành chính nhân sự, Kế toán, Marketing, phòng Xuất khẩu (gồm mảng TMĐT Alibaba và Xuất khẩu hàng hóa) và phòng Nhập khẩu (gồm Nhập khẩu hàng hóa, Ủy thác nhập khẩu, Thủ tục hải quan, Logistics).
Về hạ tầng kỹ thuật, công ty sở hữu mạng lưới gồm 3 văn phòng đại diện (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Nam Ninh - Quảng Tây, Trung Quốc), đội xe gồm 2 xe tải chuyên dụng, 3 kho hàng tại Trung Quốc và 2 kho hàng tại Hà Nội:
| Tiêu chí |
Kho hàng số 1 |
Kho hàng số 2 |
| Vị trí |
Số 4 TT7 đường Foresa 7, KĐT Xuân Phương Tasco, Q. Nam Từ Liêm, Hà Nội |
Sau trường mầm non Quyết Tiến, xã Vân Côn, huyện Hoài Đức, Hà Nội |
| Diện tích |
$50\text{ m}^2$ (ngay sau văn phòng làm việc) |
$500\text{ m}^2$ (ngoại thành Hà Nội) |
| Chức năng chính |
Lưu trữ đơn hàng lẻ, gom hàng giao nhanh |
Lưu trữ đơn hàng lớn, hàng theo lô của nhà máy |
| Thời gian lưu kho |
Ngắn hạn (2 - 3 ngày, tối đa 1 tuần) |
Dài hạn và trung hạn |
| Chủng loại hàng |
Hóa chất nhỏ, linh kiện điện tử, phụ tùng máy phát điện, máy cắt mini, thiết bị đo cầm tay |
Hàng kỹ thuật quy mô lớn, vật tư tiêu hao, hóa chất công nghiệp theo lô |
| Hệ thống quản lý |
Phần mềm HBS Online |
Quản lý theo dõi bán thủ công / phiếu giao nhận |
| Đặc điểm mặt bằng |
Không gian hạn chế; chia thành khu lưu trữ (bên trái), khu đóng gói (dưới bên phải), khu in hóa đơn (đối diện) |
Khung kho cao thoáng, mái tôn, sân bãi rộng cho phép xe tải và xe container quay đầu |
Tình hình tài chính tổng quát giai đoạn 2019 - 2021 chịu tác động rõ nét từ diễn biến dịch bệnh Covid-19 và chính sách kiểm soát biên giới tại các thị trường trọng điểm (đặc biệt là Trung Quốc):
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Doanh thu bán hàng & CCDV |
32,401 tỷ VNĐ (32,521) |
28,463 tỷ VNĐ |
18,521 tỷ VNĐ |
| Lợi nhuận kinh doanh |
4,920 tỷ VNĐ |
(giảm dần) |
2,571 tỷ VNĐ |
| Chi phí hoạt động |
2,498 tỷ VNĐ |
2,395 tỷ VNĐ |
1,590 tỷ VNĐ |
Ghi chú: Số liệu tổng hợp từ Báo cáo tài chính phòng Kế toán HBS Việt Nam được trích dẫn trong văn bản.
Mạng lưới chuỗi cung ứng của công ty vận hành dựa trên sự phối hợp 3 dòng chảy: Dòng sản phẩm (nhận từ mạng lưới nhà cung cấp tại Hà Nội, TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai và nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đức, Mỹ $\rightarrow$ qua hệ thống kho HBS $\rightarrow$ phân phối đến khách hàng); Dòng thông tin (đơn đặt hàng PO, hóa đơn chiếu lệ PI, chứng từ xuất xứ CO, kiểm định CQ/SGS/BV, dữ liệu phần mềm); và Dòng tiền (thanh toán quốc tế T/T, L/C, Trade Assurance qua sàn Alibaba).
Về hiện trạng vận hành kho, tác giả chỉ ra các điểm nghẽn: tại Kho số 1, diện tích $50\text{ m}^2$ quá chật hẹp khiến khu vực đóng gói và lối đi bị quá tải trong các đợt cao điểm; việc sắp xếp hàng hóa dễ xảy ra chồng chéo; công tác kết nối dữ liệu giữa hệ thống phần mềm HBS Online và hoạt động kiểm đếm thực tế tại sàn kho đôi lúc chưa đồng bộ.
Chương 3: Nhận xét và đề xuất giải pháp cải thiện hoạt động kho tại Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ HBS Việt Nam
Trên cơ sở đánh giá thực trạng, tác giả chỉ ra các điểm hạn chế cốt lõi tại HBS Việt Nam: quy mô mặt bằng kho trung tâm nhỏ, thiếu hệ thống giá kệ tiêu chuẩn chuyên dụng để tận dụng chiều cao trần; mức độ cơ giới hóa và tự động hóa kho chưa cao; quy trình bổ sung hàng và quản lý định mức tồn kho còn phụ thuộc vào kinh nghiệm thủ công; năng lực chuyên môn và nhận thức an toàn lao động của đội ngũ nhân sự kho chưa đồng đều.
Từ đó, chương 3 đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Cải thiện không gian lưu trữ hàng hóa trong kho: Tái cấu trúc sơ đồ mặt bằng, lắp đặt hệ thống kệ chứa hàng đa tầng (pallet racking) để tận dụng chiều cao trần kho; phân định rõ lối đi cho nhân viên và luồng xe đẩy hàng nhằm tránh xung đột tại khu vực đóng gói/xuất hàng.
- Đầu tư sử dụng hệ thống quản lý kho hàng hiện đại (WMS): Thay thế dần các tác nghiệp thủ công và nâng cấp hệ thống phần mềm HBS Online thành hệ thống WMS hoàn chỉnh; tích hợp đầu đọc quét mã vạch (Barcode Scanner) nhằm định danh vị trí ô kệ, kiểm soát chính xác từng SKU và cập nhật dữ liệu tồn kho theo thời gian thực.
- Thiết lập mức lưu kho hiệu quả: Xây dựng mô hình kiểm soát hàng tồn kho khoa học, xác định điểm đặt hàng lại (Reorder Point) và mức tồn kho an toàn cho từng nhóm mặt hàng (hàng tiêu hao thường xuyên và linh kiện đặc thù); kiểm soát vòng quay hàng lưu kho để tránh ứ đọng vốn.
- Cải thiện khả năng giao hàng đúng hạn: Tối ưu hóa lộ trình gom hàng giữa Kho số 1 (nội thành) và Kho số 2 (Hoài Đức); chuẩn hóa quy trình nhặt hàng (Picking) và đóng gói (Packing) để rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng xuất kho.
- Tăng cường bổ sung nguồn nhân lực: Tuyển dụng thêm lao động chuyên trách có tay nghề cho các vị trí quản lý kho, bốc xếp và vận hành thiết bị nâng chuyển, giải tỏa áp lực làm việc quá tải trong mùa cao điểm.
- Đầu tư đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức định kỳ các khóa tập huấn về quy trình an toàn lao động, phòng chống cháy nổ (PCCC), kỹ năng xếp dỡ hàng hóa chống rơi vỡ và đào tạo sử dụng các phần mềm, thiết bị kỹ thuật số trong kho.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính rút ra từ số liệu nghiên cứu
- Nghiên cứu đã khảo sát và mô tả hệ thống hạ tầng kho bãi thực tế của HBS Việt Nam gồm $550\text{ m}^2$ kho nội địa chia làm 2 phân vùng chức năng rõ rệt (Kho số 1 diện tích $50\text{ m}^2$ tại Nam Từ Liêm xử lý hàng lẻ lưu ngắn ngày; Kho số 2 diện tích $500\text{ m}^2$ tại Hoài Đức xử lý hàng lô cho nhà máy), kết hợp hệ thống 3 kho hàng tại Trung Quốc và đội xe 2 chiếc tải phục vụ phân phối.
- Số liệu tài chính phản ánh sự biến động lớn do bối cảnh dịch bệnh: doanh thu giảm từ 32,401 tỷ đồng (năm 2019) xuống 18,521 tỷ đồng (năm 2021); lợi nhuận giảm từ 4,920 tỷ đồng xuống 2,571 tỷ đồng; chi phí được cắt giảm tương ứng từ 2,498 tỷ đồng xuống 1,590 tỷ đồng nhằm bảo toàn biên lợi nhuận.
- Đánh giá quy trình vận hành kho bãi đối chiếu với hệ thống tiêu chuẩn quốc tế (WERC), chỉ ra rằng hiệu quả hoạt động kho phụ thuộc lớn vào mức độ tối ưu diện tích và độ chính xác dữ liệu quản lý theo SKU.
Các giải pháp và đóng góp của đề tài
- Hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về hoạt động kho bãi tại một doanh nghiệp thương mại nhập khẩu kết hợp đại lý thương mại điện tử quốc tế (Alibaba.com) tại Việt Nam.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng sát sườn: quy hoạch lại layout kho hàng nội thành, triển khai công nghệ quét mã vạch và nâng cấp hệ thống phần mềm chuyên dụng (WMS), xây dựng định mức tồn kho và chương trình huấn luyện an toàn lao động.
- Đóng góp nguồn tư liệu thực tế phản ánh quá trình quản trị logistics và ứng phó chuỗi cung ứng của doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ trong giai đoạn biến động kinh tế 2019-2021.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Chuỗi số liệu phân tích tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2019 - 2021, thời điểm hoạt động xuất nhập khẩu chịu sự xáo trộn bất thường bởi các biện pháp phong tỏa và giãn cách xã hội phòng chống dịch Covid-19, do đó một số chỉ tiêu chưa phản ánh trọn vẹn trạng thái vận hành ổn định trong điều kiện thương mại bình thường.
- Phạm vi nghiên cứu thực địa mới dừng lại ở việc đánh giá chi tiết 2 kho hàng tại khu vực Hà Nội; các số liệu và quy trình tại 3 kho bãi của công ty tại Trung Quốc chưa được khảo sát sâu do hạn chế về khoảng cách địa lý và quyền tiếp cận dữ liệu.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi đánh giá hoạt động kho bãi sang giai đoạn phục hồi kinh tế từ năm 2022 trở đi để cập nhật các biến động mới của thị trường.
- Nghiên cứu giải pháp liên kết chuỗi logistics xuyên biên giới, kết nối dữ liệu thời gian thực giữa hệ thống kho bãi nội địa tại Việt Nam với hệ thống kho hàng tại Trung Quốc và mạng lưới đối tác vận tải quốc tế.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế, Thương mại điện tử: Có thể tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu trường hợp (case study) về phân bổ mô hình kho nội thành - ngoại ô, cách ứng dụng hệ tiêu chuẩn đo lường hiệu suất kho WERC và cấu trúc một bài khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành.
- Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp thương mại và xuất nhập khẩu vừa và nhỏ: Tham khảo các bài học kinh nghiệm về bố trí mặt bằng kho có diện tích hạn chế, quy trình chuẩn hóa từ khâu tiền tiếp nhận (Pre-receipts) đến xuất kho và định hướng đầu tư hệ thống phần mềm quản lý kho WMS kết hợp thiết bị quét mã vạch.
- Nội dung đáng chú ý nhất để tra cứu: Bảng tiêu chí đối chiếu chỉ số đo lường hiệu suất kho WERC (Chương 1) và mô hình phân chia công năng giữa kho gom hàng nội thành ($50\text{ m}^2$) và kho lưu trữ lớn ngoại ô ($500\text{ m}^2$) (Chương 2).
Câu hỏi thường gặp
1. HBS Việt Nam phân chia chức năng và bố trí hệ thống 2 kho hàng tại Hà Nội như thế nào?
Doanh nghiệp vận hành 2 kho với định vị chức năng riêng biệt: Kho số 1 đặt tại KĐT Xuân Phương Tasco (Nam Từ Liêm) có diện tích $50\text{ m}^2$, chuyên dùng để gom, kiểm tra và phân phối nhanh các đơn hàng nhỏ lẻ (thời gian lưu kho 2 - 3 ngày đến 1 tuần) như linh kiện điện tử, phụ tùng máy móc nhỏ, hóa chất mẫu. Kho số 2 đặt tại Vân Côn (Hoài Đức) có diện tích $500\text{ m}^2$, kết cấu khung cao thoáng mát, chuyên dùng lưu trữ số lượng lớn, hàng theo lô, hàng vật tư tiêu hao và thiết bị máy móc công nghiệp phục vụ các nhà máy.
2. Kết quả kinh doanh và các chỉ tiêu tài chính của HBS Việt Nam biến động ra sao trong giai đoạn 2019 - 2021?
Do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 và chính sách kiểm soát biên giới nghiêm ngặt tại các thị trường đối tác (nhất là Trung Quốc), hoạt động kinh doanh của công ty sụt giảm rõ rệt: Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ giảm từ 32,401 tỷ đồng (năm 2019) xuống 28,463 tỷ đồng (năm 2020) và đạt 18,521 tỷ đồng (năm 2021). Lợi nhuận kinh doanh giảm từ 4,920 tỷ đồng (2019) xuống 2,571 tỷ đồng (2021). Doanh nghiệp đã chủ động cắt giảm chi phí hoạt động từ 2,498 tỷ đồng (2019) xuống còn 1,590 tỷ đồng (2021) để duy trì biên lợi nhuận.
3. Khóa luận sử dụng các tiêu chuẩn đo lường hiệu suất kho bãi nào làm cơ sở đánh giá?
Tác giả sử dụng hệ thống thước đo chuẩn quốc tế của Hội đồng Nghiên cứu và Giáo dục Kho hàng (WERC 2016, 2017) kết hợp giáo trình chuyên ngành của Trường Đại học Thăng Long, bao gồm: Hiệu quả sử dụng giờ lao động (chuẩn tốt nhất 92,5%), Hiệu quả sử dụng diện tích kho (chuẩn $\ge 91,6%$), Độ chính xác đơn hàng (chuẩn $\ge 99,8%$), Chỉ số đơn hàng giao đúng hạn (chuẩn $\ge 99,90%$), Vòng quay hàng lưu kho và Tỷ lệ lưu kho chính xác theo SKU (chuẩn $\ge 99,9%$).
4. Dịch vụ cốt lõi và mạng lưới chuỗi cung ứng của HBS Việt Nam bao gồm những gì?
HBS Việt Nam cung cấp dịch vụ ủy thác nhập khẩu trọn gói, tìm kiếm và kiểm tra nhà cung cấp quốc tế, thông quan hải quan, đặt chỗ vận tải (LCL, FCL), dịch vụ kho bãi, và đặc biệt là dịch vụ xúc tiến xuất khẩu qua nền tảng thương mại điện tử Alibaba.com (hỗ trợ thủ tục xuất khẩu, chứng nhận CO, CQ, SGS, BV). Chuỗi cung ứng của công ty kết nối các nhà cung cấp từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đức, Mỹ và trong nước tới khách hàng tiêu dùng/doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.
5. Những giải pháp trọng tâm nào được tác giả đề xuất để khắc phục hạn chế tại kho HBS Việt Nam?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp: (1) Cải thiện không gian lưu trữ bằng hệ thống kệ đa tầng và phân luồng di chuyển; (2) Đầu tư hệ thống quản lý kho WMS tích hợp công nghệ mã vạch; (3) Thiết lập mức lưu kho an toàn và điểm đặt hàng lại khoa học; (4) Cải thiện tỷ lệ giao hàng đúng hạn bằng tối ưu quy trình nhặt hàng và đóng gói; (5) Bổ sung nhân sự chuyên trách cho kho; (6) Tổ chức đào tạo nghiệp vụ và quy chuẩn an toàn lao động PCCC định kỳ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Thị Vui đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị kho bãi và phản ánh chi tiết thực trạng vận hành tại Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ HBS Việt Nam giai đoạn 2019 - 2021. Bằng việc phân tích sâu cấu trúc mạng lưới gồm 2 kho nội địa ($50\text{ m}^2$ và $500\text{ m}^2$), quy trình nghiệp vụ nhập - xuất và chuỗi dữ liệu tài chính thực tế, công trình đã làm rõ những ưu thế cũng như các điểm nghẽn về mặt bằng, công nghệ và nhân lực tại doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và thiết thực, đóng vai trò là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị logistics kho bãi tại các doanh nghiệp thương mại xuất nhập khẩu vừa và nhỏ hiện nay.