Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hội nhập kinh tế, mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp sản xuất trên thị trường ngày càng gia tăng. Để duy trì và phát triển lợi thế cạnh tranh, hoạt động kho hàng được xác định là một mắt xích trọng yếu trong chuỗi cung ứng, đóng vai trò kết nối, điều tiết và đảm bảo sự vận hành liên tục của toàn bộ hệ thống sản xuất - phân phối. Đối với các doanh nghiệp dệt may, việc kiểm soát và vận hành kho hàng hiệu quả giúp tối ưu hóa chi phí lưu trữ, rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng và hạn chế rủi ro hỏng hóc, thất thoát sản phẩm.

Công ty TNHH Một thành viên (MTV) Dệt May Phương Lan là doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh hàng may mặc thời trang công sở. Mặc dù công ty đã xây dựng được mạng lưới phân phối rộng khắp, song các quy trình vận hành kho bãi hiện tại vẫn còn tồn tại những điểm chưa đồng bộ. Thực trạng này dẫn đến tình trạng mất cân đối lượng hàng tồn kho (thời điểm dư thừa, thời điểm thiếu hụt), làm gián đoạn tính liên tục trong dòng chảy hàng hóa của chuỗi cung ứng. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài "Phân tích hoạt động kho hàng tại Công ty TNHH MTV Dệt May Phương Lan" được tác giả Đỗ Tiến Mạnh thực hiện nhằm đánh giá thực trạng vận hành và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích thực trạng hoạt động kho hàng tại Công ty TNHH MTV Dệt May Phương Lan, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả quản trị và hoàn thiện hoạt động của bộ phận kho hàng trong doanh nghiệp.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Hệ thống hóa các cơ sở lý luận và chỉ tiêu đánh giá hoạt động kho hàng trong doanh nghiệp sản xuất.
    • Thu thập số liệu, khảo sát thực tế để phân tích quy trình vận hành, cơ sở vật chất, nhân sự và các chỉ số hoạt động kho hàng tại Công ty TNHH MTV Dệt May Phương Lan giai đoạn 2020 – 2023.
    • Đánh giá ưu điểm, hạn chế và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kho hàng tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị và vận hành kho hàng trong doanh nghiệp sản xuất.
  • Phạm vi không gian: Trụ sở và hệ thống kho của Công ty TNHH MTV Dệt May Phương Lan tại Thôn Vĩnh Trị, Xã Yên Trị, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thông tin thực tế được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2023.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quy trình nghiệp vụ kho (nhập, lưu trữ, xuất phục vụ sản xuất, đóng gói, gửi hàng), cơ sở hạ tầng, nhân sự và các chỉ tiêu hiệu quả khai thác kho.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành về quản trị kho hàng trong doanh nghiệp sản xuất, bao gồm:

  • Khái niệm và phân loại kho hàng: Kho hàng được định nghĩa là vùng đệm trong chuỗi cung ứng, nơi lưu trữ, bảo quản và trung chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến khách hàng. Trong doanh nghiệp sản xuất, hệ thống kho được phân loại thành ba nhóm chức năng chính:
    • Kho nguyên vật liệu, phụ liệu: Tiếp nhận và lưu trữ vật tư đầu vào phục vụ công đoạn cắt, may.
    • Kho bán thành phẩm: Lưu trữ các chi tiết, sản phẩm dở dang giữa các công đoạn sản xuất.
    • Kho thành phẩm: Lưu trữ, bảo quản sản phẩm hoàn thiện trước khi phân phối ra thị trường.
  • Vai trò và chức năng kho hàng: Đảm bảo tính liên tục của dây chuyền sản xuất; hỗ trợ kiểm soát chi phí vận chuyển và lưu kho; lưu trữ hàng hóa hợp lý; đóng vai trò trung tâm tập kết và điều phối hàng hóa.
  • Nghiệp vụ kho hàng tiêu chuẩn: Gồm 5 quy trình kế tiếp: Nhập kho (Inbound) $\rightarrow$ Lưu trữ (Storage) $\rightarrow$ Xuất kho phục vụ sản xuất (Outbound/Picking) $\rightarrow$ Đóng gói (Packing) $\rightarrow$ Gửi hàng (Shipping). Các nguyên tắc luân chuyển hàng hóa được đề cập gồm phương pháp Nhập trước - Xuất trước (FIFO) và Nhập sau - Xuất trước (LIFO).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoạt động kho hàng:
    • Khối lượng hàng nhập - xuất: Đo lường lượng hàng hóa luân chuyển qua kho trong một thời kỳ.
    • Số ngày hàng tồn kho: $\text{Số ngày tồn kho} = \frac{\text{Lượng hàng tồn kho hiện tại}}{\text{Tổng doanh số bán hàng trong năm}} \times 365$
    • Vòng quay hàng tồn kho: $\text{Vòng quay hàng tồn kho} = \frac{\text{Tổng số đơn vị đã bán}}{\text{Số đơn vị trong kho}}$
    • Hiệu suất sử dụng lao động: $\text{Sử dụng lao động} = \frac{\text{Số giờ lao động đã sử dụng}}{\text{Số giờ lao động có sẵn}} \times 100$
    • Hiệu suất sử dụng diện tích kho: $\text{Sử dụng diện tích kho} = \frac{\text{Diện tích sử dụng}}{\text{Tổng diện tích kho}} \times 100$
    • Tỷ lệ xuất hàng đúng hạn: $\text{Tỷ lệ xuất hàng đúng hạn} = \frac{\text{Số đơn hàng giao đúng hạn}}{\text{Tổng số đơn hàng}} \times 100$
    • Tỷ lệ hao hụt hàng hóa: $\text{Tỷ lệ hao hụt} = \frac{\text{Giá trị hàng hóa hao hụt}}{\text{Tổng giá trị hàng hóa tồn kho}} \times 100$
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Yếu tố bên trong (chi phí, quy trình sản xuất, chuỗi cung ứng, ứng dụng công nghệ thông tin/phần mềm WMS, trình độ nhân lực) và yếu tố bên ngoài (biến động nhu cầu thị trường, rủi ro thiên tai/cháy nổ, vấn đề an ninh kho).

Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích số liệu thứ cấp. Nguồn dữ liệu bao gồm các tài liệu nội bộ, báo cáo tài chính, biểu mẫu xuất - nhập - tồn, sơ đồ mặt bằng và báo cáo nhân sự do Công ty TNHH MTV Dệt May Phương Lan cung cấp trong giai đoạn 2020 – 2023, kết hợp với phương pháp quan sát trực tiếp quy trình vận hành thực tế tại doanh nghiệp.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về hoạt động kho hàng trong doanh nghiệp sản xuất

Chương này tổng thuật toàn diện các khái niệm nền tảng về kho hàng, phân loại kho đặc thù của khối sản xuất và làm rõ 4 vai trò, 4 chức năng cốt lõi của kho bãi trong chuỗi cung ứng. Tác giả đi sâu mô tả chi tiết 5 giai đoạn nghiệp vụ: nhập kho, lưu trữ, xuất kho, đóng gói và gửi hàng. Chương 1 cũng thiết lập khung phân tích với 7 công thức định lượng đo lường hiệu quả hoạt động kho và phân loại các nhóm yếu tố ảnh hưởng từ môi trường nội bộ và môi trường bên ngoài doanh nghiệp.

Chương 2: Hoạt động kho hàng tại Công ty TNHH MTV Dệt May Phương Lan

1. Tổng quan về doanh nghiệp

  • Lịch sử và cơ cấu: Tiền thân thành lập năm 1989 từ một xưởng gia công nhỏ (~100 lao động), được cấp đăng ký kinh doanh chính thức ngày 21/01/2002 (Đại diện pháp luật: Ông Nguyễn Văn Khoa). Công ty đã chuyển đổi từ mô hình gia công sang tự sản xuất và kinh doanh thời trang công sở. Hiện công ty có 2 văn phòng chi nhánh tại Hà Nội và TP.HCM, phân phối qua các trung tâm thương mại (GO, Vincom) và các chợ đầu mối lớn (Ninh Hiệp, Tân Bình, Chợ Vinh).
  • Bộ máy tổ chức: Cơ cấu trực tuyến chức năng gồm Ban Giám đốc, Phó Giám đốc và 8 bộ phận nghiệp vụ: Phòng Sản xuất (Xưởng sản xuất), Bộ phận kho, Phòng Tổ chức, Phòng Kế hoạch, Phòng Thiết kế, Phòng Kỹ thuật, Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh.
  • Quy trình sản xuất: Triển khai theo chuỗi liên hoàn: Phòng Thiết kế nghiên cứu mẫu $\rightarrow$ Phòng Kế hoạch lập phương án $\rightarrow$ Giám đốc phê duyệt $\rightarrow$ Phòng Kỹ thuật tạo mẫu và Phòng Kinh doanh đàm phán mua nguyên liệu $\rightarrow$ Phòng Kế toán duyệt thủ tục $\rightarrow$ Bộ phận kho tiếp nhận vật tư $\rightarrow$ Xưởng sản xuất may $\rightarrow$ Chuyển thành phẩm về kho đóng gói và phân phối.

2. Nguồn lực và tình hình hoạt động của công ty

  • Nhân sự: Tổng số lao động tăng từ 900 người (năm 2022) lên hơn 1.000 người (năm 2023). Lao động trẻ từ 18–30 tuổi chiếm tỷ trọng áp đảo 65%, nhóm 30–40 tuổi chiếm 23%, và trên 40 tuổi chiếm 12%. Cơ cấu trình độ năm 2023: Sau đại học 1,11% (11 người), Đại học 112 người, Cao đẳng 127 người, còn lại khoảng 750 lao động phổ thông (chiếm 75%).
  • Tài chính (Giai đoạn 2020 – 2022):
    • Doanh thu: Năm 2020 – 2021 tăng trưởng 10% (tăng 6.804 triệu đồng) do tận dụng kênh thương mại điện tử trong dịch Covid-19; năm 2021 – 2022 suy giảm 16% (giảm 11.672 triệu đồng) do tác động suy thoái kinh tế.
    • Chi phí đơn vị: Giai đoạn 2020 – 2021, chi phí sản xuất duy trì ở mức 60.000 VNĐ/sản phẩm, chi phí bán hàng 45.000 VNĐ/sản phẩm, tổng chi phí hoàn thiện đạt 160.000 VNĐ/sản phẩm. Năm 2022, giá nguyên vật liệu đầu vào tăng cao do Trung Quốc phong tỏa cửa khẩu.
    • Hàng tồn kho: Năm 2020 – 2021 duy trì an toàn ở mức 7% doanh thu; sang năm 2021 – 2022 lượng hàng tồn kho tăng đột biến hơn 359%, buộc công ty phải phát sinh chi phí thuê thêm kho ngoài.
    • Lợi nhuận sau thuế: Năm 2021 tăng 10% (+2.580 triệu đồng) so với 2020; năm 2022 giảm mạnh gần 20% do biến động thị trường.
  • Trang thiết bị và công nghệ: Xưởng trang bị ~700 máy chuyên dụng (máy dệt tự động, máy ép, máy xén) nhập khẩu từ Trung Quốc. Mỗi phòng ban được cấp 10 máy tính HP (đơn giá ~10 triệu VNĐ/máy). Hệ thống PCCC đạt chuẩn thẩm duyệt của tỉnh Nam Định. Công tác quản lý kho vẫn dựa trên các công cụ văn phòng Microsoft Office (Excel, Word, Teams), chưa ứng dụng hệ thống quản lý kho chuyên dụng (WMS) hay thiết bị quét mã vạch tự động.

3. Cấu trúc mặt bằng và nhân sự kho hàng

  • Hệ thống kho bãi:
    • Kho thành phẩm: Diện tích $300\text{ m}^2$ ($25\text{m} \times 12\text{m} \times 5\text{m}$), thể tích $1.500\text{ m}^3$, kết cấu khung sắt, tường xây cao 3m đóng tôn úp. Không gian phân bổ gồm: Khu đóng gói ($50\text{ m}^2$), Khu lưu trữ hàng hóa (chiếm 80% diện tích, khoảng $240\text{ m}^2$), Khu hàng trả về, khu thiết bị và bàn làm việc của thủ kho, kế toán kho.
    • Kho nguyên vật liệu: Diện tích $50\text{ m}^2$ ($10\text{m} \times 5\text{m} \times 3\text{m}$), thể tích $150\text{ m}^3$, bố trí các dãy kệ sắt cao 2m đặt song song.
    • Kho vải: Được phân cấp giao trực tiếp cho tổ cắt thuộc xưởng sản xuất quản lý, không thuộc phạm vi vận hành của bộ phận kho.
    • Vị trí giao thông: Nằm cách Quốc lộ 10 khoảng 10 km và cách đường cao tốc Pháp Vân 8 km (thời gian kết nối khoảng 15 phút).
  • Nhân sự bộ phận kho: Gồm 8 người: 1 Thủ kho (trên 48 tuổi, trình độ Trung cấp), 1 Kế toán kho (trên 30 tuổi, trình độ Đại học), và 6 Nhân viên kho trực tiếp (độ tuổi 20 – 30, trình độ Trung cấp/phổ thông).

4. Thực tế quy trình vận hành kho tại công ty

  • Quy trình nhập kho: Thủ kho họp giao ban kế hoạch $\rightarrow$ Kiểm tra sơ bộ tính nguyên vẹn, đối chiếu chứng từ và mã vạch nhà cung cấp $\rightarrow$ Lập và ký biên bản Phiếu nhập kho (2 liên) $\rightarrow$ Dán nhãn phân loại theo mã hàng $\rightarrow$ Di chuyển vào vị trí lưu trữ trên kệ.
  • Quy trình lưu trữ: Kho nguyên vật liệu phân chia khu vực phụ liệu may quần và áo riêng biệt trên các kệ sắt, hướng nhãn thùng carton ra ngoài; Kho thành phẩm xếp theo lô đã đóng gói. Hàng nặng (cúc, khóa sắt, kiện lớn) sử dụng xe nâng Heli hoặc xe nâng tay điện để vận chuyển.
  • Quy trình xuất kho sản xuất: Tiếp nhận yêu cầu từ xưởng may $\rightarrow$ Kiểm tra tình trạng nguyên phụ liệu $\rightarrow$ Bóc nhãn cũ, dán mã định danh sản xuất mới $\rightarrow$ Lập Phiếu xuất kho vật tư và bàn giao cho bộ phận cắt may.
  • Quy trình đóng gói: Tiếp nhận thành phẩm từ xưởng sản xuất $\rightarrow$ Đối chiếu phiếu giao $\rightarrow$ Đóng gói theo tiêu chuẩn định hình: Áo sơ mi gấp theo khuôn chuyên dụng chèn xốp chống móp; Quần gấp phổ thông; Toàn bộ sản phẩm được bọc túi ni lông có lỗ thông hơi chống ẩm. Quy cách đóng thùng carton: 70 chiếc/thùng đối với quần short, 50 chiếc/thùng đối với quần kaki $\rightarrow$ Lập Phiếu nhập kho thành phẩm.
  • Quy trình gửi hàng (xuất bán): Nhận lệnh xuất hàng từ bộ phận quản lý đơn hàng $\rightarrow$ Kiểm đếm số lượng, chất lượng $\rightarrow$ Dán thông tin vận đơn $\rightarrow$ Nhập dữ liệu theo dõi trên Excel $\rightarrow$ Lập Phiếu xuất kho (2 liên: kế toán lưu 1 liên, tài xế giữ 1 liên) $\rightarrow$ Thủ kho ký duyệt và bốc xếp lên phương tiện vận chuyển.

Chương 3: Một số đề xuất nâng cao hoạt động kho hàng tại Công ty TNHH MTV Dệt May Phương Lan

Dựa trên định hướng mở rộng thị trường thời trang công sở, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp nhằm giải quyết sự thiếu đồng bộ trong quản trị kho:

  • Hoàn thiện và chuẩn hóa quy trình tiếp nhận, lưu trữ và luân chuyển hàng hóa giữa bộ phận kho với xưởng sản xuất.
  • Đề xuất định hướng chuyển đổi công nghệ, từng bước nghiên cứu ứng dụng phần mềm quản trị kho (WMS) và thiết bị quét mã vạch thay thế cho việc nhập liệu thủ công bằng bảng tính Excel.
  • Tối ưu hóa việc bố trí mặt bằng kho bãi, nâng cao tỷ lệ sử dụng không gian và kiểm soát chặt chẽ chỉ tiêu vòng quay tồn kho để giải tỏa áp lực lưu kho phát sinh.

Bảng tổng hợp các thông số vận hành kho tại doanh nghiệp

Tiêu chí Đặc tính / Thông số thực tế tại Công ty TNHH MTV Dệt May Phương Lan
Quy mô kho thành phẩm Diện tích $300\text{ m}^2$ ($25\text{m} \times 12\text{m} \times 5\text{m}$), thể tích $1.500\text{ m}^3$; gồm khu đóng gói $50\text{ m}^2$, khu để hàng $240\text{ m}^2$.
Quy mô kho nguyên vật liệu Diện tích $50\text{ m}^2$ ($10\text{m} \times 5\text{m} \times 3\text{m}$), thể tích $150\text{ m}^3$; bố trí kệ sắt cao 2m.
Vị trí kết nối logistics Cách Quốc lộ 10 khoảng 10 km, cách trục cao tốc Pháp Vân 8 km (15 phút di chuyển).
Nhân sự bộ phận kho 8 nhân sự (1 Thủ kho, 1 Kế toán kho, 6 Nhân viên kho).
Thiết bị nâng chuyển Xe nâng Heli, xe nâng tay điện, xe đẩy hàng tay.
Công cụ quản lý dữ liệu Microsoft Office (Excel, Word, Teams); biểu mẫu giấy (Phiếu nhập, Phiếu xuất 2 liên).
Quy cách đóng gói thành phẩm Bọc túi nilon thông hơi; quần short 70 chiếc/thùng; quần kaki 50 chiếc/thùng; áo có dưỡng định hình.
Biến động tồn kho (2021 - 2022) Lượng hàng tồn kho tăng 359%, phát sinh nhu cầu thuê kho ngoài ngắn hạn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh chi tiết bức tranh thực trạng hoạt động kho hàng của một doanh nghiệp dệt may quy mô vừa tại địa bàn Nam Định:

  • Kết quả thực nghiệm: Phân tích làm rõ luồng vận hành vật chất và chứng từ qua 5 khâu nghiệp vụ. Dữ liệu thực tế chỉ ra rằng mặc dù công ty duy trì được vị trí địa lý thuận lợi và hệ thống máy móc sản xuất lớn (~700 máy), nhưng quản trị kho vẫn tồn tại lỗ hổng lớn về công nghệ thông tin (quản lý thủ công qua Excel, không có WMS), dẫn đến phản ứng chậm trước biến động cung cầu, thể hiện qua mức tăng tồn kho đột biến 359% trong năm 2022.
  • Giải pháp đề xuất: Đề xuất các căn cứ thực tế để công ty chuẩn hóa quy trình xuất - nhập - tồn, cải thiện công tác phân loại lưu trữ theo mã định danh sản xuất, và từng bước đưa công nghệ mã vạch vào quy trình giao nhận.
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận cung cấp một bộ tư liệu thực tế chi tiết về mặt bằng, cơ cấu nhân sự, quy cách đóng gói và hệ thống biểu mẫu chứng từ kho của một doanh nghiệp dệt may may sẵn, phục vụ việc đối chiếu giữa lý thuyết chuỗi cung ứng và thực tiễn vận hành doanh nghiệp Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ giới hạn phạm vi khảo sát tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH MTV Dệt May Phương Lan) tại tỉnh Nam Định trong khung thời gian 2020 – 2023. Ngoài ra, việc kho vải bị tách khỏi phạm vi quản lý của bộ phận kho (giao cho tổ cắt) khiến khóa luận chưa bao quát được toàn diện dòng nguyên liệu chính của doanh nghiệp dệt may.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên nhiều doanh nghiệp dệt may trong cùng khu vực địa lý, xây dựng mô hình định lượng tính toán điểm đặt hàng lại (ROP), mức dự trữ an toàn (Safety Stock) và phân tích tính khả thi tài chính khi triển khai hệ thống phần mềm WMS tích hợp mã vạch/RFID.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận này là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho:

  • Sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Tham khảo cấu trúc một bài khóa luận phân tích thực trạng nghiệp vụ kho bãi, phương pháp tiếp cận các chỉ tiêu đo lường kho hàng trong doanh nghiệp sản xuất.
  • Cán bộ quản lý kho và điều phối chuỗi cung ứng dệt may: Tham khảo cách thức bố trí mặt bằng kho thành phẩm/nguyên liệu, thiết lập quy trình kiểm tra - đóng gói - luân chuyển phụ liệu và các quy cách đóng gói carton theo từng dòng sản phẩm thời trang.

Câu hỏi thường gặp

1. Kho hàng tại Công ty TNHH MTV Dệt May Phương Lan được phân chia thành những khu vực nào?

Công ty vận hành hai kho chính thuộc thẩm quyền của bộ phận kho gồm: Kho thành phẩm có diện tích $300\text{ m}^2$ (chia thành khu đóng gói $50\text{ m}^2$, khu lưu trữ $240\text{ m}^2$, khu hàng trả về, khu thiết bị và văn phòng làm việc) và Kho nguyên vật liệu có diện tích $50\text{ m}^2$ (bố trí các dãy kệ sắt cao 2m). Riêng kho vải do tổ cắt thuộc xưởng sản xuất trực tiếp quản lý.

2. Công ty Dệt May Phương Lan sử dụng công cụ công nghệ nào để quản lý hoạt động kho bãi?

Doanh nghiệp hiện chưa áp dụng phần mềm quản lý kho chuyên sâu (WMS) hay máy quét mã vạch tự động. Việc theo dõi xuất - nhập - tồn, ghi nhận mã vận đơn và lập báo cáo quản lý đơn hàng vẫn được thực hiện thủ công thông qua các phần mềm văn phòng cơ bản thuộc bộ Microsoft Office (chủ yếu là Microsoft Excel).

3. Quy cách đóng gói hàng may mặc thành phẩm tại kho công ty được quy định cụ thể ra sao?

Tất cả sản phẩm đều được bọc túi ni lông có thiết kế lỗ thông hơi để chống ẩm mốc. Áo sơ mi được gấp theo khung dưỡng chuyên dụng và chèn xốp cố định trong thùng carton cứng; quần short được đóng gói theo định mức 70 chiếc/thùng; quần kaki được đóng 50 chiếc/thùng.

4. Cơ cấu nhân sự trực tiếp làm việc tại bộ phận kho của công ty gồm bao nhiêu người và trình độ như thế nào?

Bộ phận kho gồm 8 nhân sự: 1 Thủ kho (trên 48 tuổi, trình độ Trung cấp), 1 Kế toán kho (trên 30 tuổi, trình độ Đại học), và 6 Nhân viên kho (độ tuổi 20 – 30, trình độ Trung cấp hoặc phổ thông).

5. Thực trạng biến động hàng tồn kho tại doanh nghiệp trong giai đoạn 2020 – 2022 diễn ra như thế nào?

Trong giai đoạn 2020 – 2021, hàng tồn kho duy trì ổn định ở mức an toàn (chiếm khoảng 7% doanh thu). Tuy nhiên, sang giai đoạn 2021 – 2022, do suy giảm sức mua kết hợp gián đoạn chuỗi cung ứng, lượng hàng tồn kho của công ty tăng đột biến tới 359%, dẫn đến tình trạng quá tải kho và buộc doanh nghiệp phải phát sinh chi phí thuê thêm kho ngoài.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Tiến Mạnh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về hoạt động kho hàng và phản ánh chi tiết thực trạng vận hành kho tại Công ty TNHH MTV Dệt May Phương Lan giai đoạn 2020 – 2023. Công trình làm rõ cấu trúc mặt bằng, nhân sự, quy trình luân chuyển hàng hóa và các nguyên nhân dẫn đến sự quá tải tồn kho trong giai đoạn suy thoái kinh tế. Các định hướng đề xuất trong khóa luận tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình và ứng dụng công nghệ thông tin, tạo tiền đề thực tiễn để doanh nghiệp nâng cao hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng trong tương lai.