Giới thiệu dự án

Trong kỷ nguyên chuyển đổi số và thương mại điện tử bùng nổ, ngành bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và linh kiện vi tính tại Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt. Theo các báo cáo thị trường bán lẻ ICT Việt Nam, sự phân hóa mạnh mẽ giữa kênh bán hàng truyền thống (Off-line Showroom/B2B) và kênh bán hàng hiện đại (E-commerce, Social Commerce) đòi hỏi các doanh nghiệp phải tái cấu trúc toàn diện chuỗi giá trị và quy trình vận hành bán hàng để duy trì biên lợi nhuận.

Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Vi tính Hoàng Long" do sinh viên Phạm Nguyễn Thu Hà (MSSV: 19124095), ngành Quản lý Công nghiệp, Khoa Đào tạo Chất lượng cao - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Vòng Thình Nam (tháng 05/2023). Nghiên cứu tập trung giải quyết các điểm nghẽn (bottlenecks) trong quy trình kinh doanh và phân phối linh kiện phần cứng, thiết bị máy tính, và thi công phòng net trọn gói.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                  BỐI CẢNH & ĐIỂM NGHẼN VẬN HÀNH BÁN HÀNG TẠI HOÀNG LONG           |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  1. Mâu thuẫn định giá (Pricing Discrepancy): Giá Online > Showroom do phí Web    |
|  2. Thiếu hụt công cụ quản trị ngân sách: Chưa phân bổ chi phí bán lẻ/sỉ chi tiết |
|  3. Tỷ lệ chuyển đổi Lead thấp: 8 nhân viên bán hàng thiếu chuẩn hóa khung ASK    |
|  4. Phân mảnh quản lý khách hàng B2B (Key Account Management - KAM)               |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Problem Statement và Pain Points

Công ty TNHH TMDV Vi tính Hoàng Long (thành lập từ năm 2008, MST: 0310217041, trụ sở tại 545A Nguyễn Xiển, Long Thạnh Mỹ, TP. Thủ Đức, TP.HCM) đối mặt với các vấn đề cốt lõi:

  • Biến động doanh thu và biên lợi nhuận: Giai đoạn dịch bệnh 2020 ghi nhận doanh thu giảm sâu 48,52% (đạt 750,468 triệu VNĐ) và lợi nhuận giảm 53,68% (đạt 569,774 triệu VNĐ) so với năm 2019. Dù năm 2021 có sự phục hồi (doanh thu tăng 38,5% đạt ~1.039 tỷ VNĐ, lợi nhuận tăng 33,53% đạt 760,149 triệu VNĐ), chi phí bán hàng lại tăng vọt 33,53% (lên 278,360 triệu VNĐ) do thiếu hụt định mức chi phí bán hàng khoa học.
  • Xung đột giá giữa các kênh phân phối: Giá niêm yết trên các kênh thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki, Website vitinhhoanglong.com) cao hơn giá tại showroom do gánh chi phí thiết kế và duy trì hạ tầng web, tạo rào cản tâm lý mua sắm cho khách hàng số.
  • Quy trình Key Account Management (KAM) cho mảng phòng net/dự án chưa hoàn thiện: Xử lý đơn hàng số lượng lớn phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân, thiếu hệ thống tính giá sàn linh hoạt theo số lượng (Volume Discount Matrix).

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị bán hàng, hành vi người tiêu dùng đa kênh và mô hình năng lực nhân sự bán hàng.
  2. Khảo sát và phân tích dữ liệu thực nghiệm hoạt động bán lẻ linh kiện PC và dự án thi công phòng net tại Công ty Vi tính Hoàng Long giai đoạn 2019–2021.
  3. Xây dựng giải pháp kỹ thuật quản trị: Tối ưu hóa quy trình bán hàng 7 bước, thiết lập hệ thống định mức ngân sách bán hàng, chuẩn hóa khung năng lực ASK (Attitude - Skill - Knowledge) và chính sách khách hàng trọng điểm (KAM).

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nghiệp vụ bán lẻ showroom, bán hàng dự án B2B, và bán hàng qua sàn E-commerce/Website của Công ty Vi tính Hoàng Long.
  • Không gian & Thời gian: Trụ sở và showroom công ty tại TP. Thủ Đức, TP.HCM; dữ liệu chuỗi thời gian phân tích từ 2019 đến 2021.
  • Giới hạn kỹ thuật: Đề tài tập trung vào tối ưu hóa luồng quy trình (workflow), chính sách giá, tổ chức lực lượng bán hàng và hệ thống kiểm soát chỉ số KPI, không đi sâu vào mã nguồn backend của cổng thanh toán ngân hàng bên thứ ba.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hoạt động phân phối của Vi tính Hoàng Long được tổ chức song song hai phương thức: truyền thống (Showroom + Đơn sỉ B2B) và hiện đại (Website vitinhhoanglong.com, Shopee, Lazada, Facebook, Zalo, Telemarketing).

Kênh bán hàng Ưu điểm (Pros) Hạn chế (Cons) Tỷ trọng đóng góp
Showroom Trực tiếp Trải nghiệm sản phẩm thực tế, tư vấn kỹ thuật trực tiếp, hỗ trợ trả góp 0%. Giới hạn địa lý (khu vực TP. Thủ Đức/TP.HCM), chi phí mặt bằng cố định. ~55% Doanh số
Bán sỉ Dự án (B2B) Giá trị đơn hàng lớn, biên lợi nhuận gộp cao, đối tác trung thành. Chu kỳ bán hàng dài, quy trình báo giá thủ công qua Trưởng phòng KD. ~25% Doanh số
E-commerce & Web Tiếp cận khách hàng toàn quốc 24/7, tự động hóa đặt hàng. Giá niêm yết cao hơn showroom do gánh phí vận hành web; tỷ lệ giỏ hàng bị bỏ rơi cao. ~20% Doanh số

Phân tích yêu cầu theo mô hình MoSCoW

  • Must have: Bảng ma trận định giá đồng bộ đa kênh (Omnichannel Pricing Matrix); Quy trình 7 bước bán hàng chuẩn hóa; Hệ số định mức chi phí bán hàng trên doanh thu.
  • Should have: Khung đánh giá năng lực nhân sự theo mô hình ASK kết hợp KPIs; Mô hình phân loại khách hàng B2B theo thang điểm RFM (Recency - Frequency - Monetary).
  • Could have: Hệ thống tự động cảnh báo tồn kho an toàn và tự động đề xuất cấu hình PC trên Website.
  • Won't have (lần này): Tự xây dựng cổng thanh toán trung gian độc lập (sử dụng cổng liên kết tài chính hiện hữu).

Thiết kế hệ thống

Hệ thống giải pháp quản trị bán hàng toàn diện được thiết kế gồm 4 phân hệ liên kết chặt chẽ:

Công nghệ và Khung tham chiếu áp dụng

  • Mô hình hành vi người tiêu dùng: 5 giai đoạn Philip Kotler (Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ So sánh đánh giá $\rightarrow$ Mua hàng $\rightarrow$ Đánh giá sau bán).
  • Khung năng lực nhân sự: ASK Model (Thái độ 40%, Kỹ năng 30%, Kiến thức 30%) gắn với OKRs và KPI tuần/tháng.
  • Hệ thống dữ liệu quản trị: Cơ sở dữ liệu quan hệ quản lý đơn hàng, chiết khấu và danh mục linh kiện (MySQL 8.0 / PostgreSQL 14).
-- Schema cấu trúc bảng dữ liệu quản lý bán hàng và chiết khấu linh kiện B2B
CREATE TABLE Products (
    product_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    product_name VARCHAR(255) NOT NULL,
    category VARCHAR(50) NOT NULL, -- Mainboard, VGA, RAM, CPU, Display
    brand VARCHAR(50) NOT NULL,    -- ASUS, LG, Gigabyte, Kingston
    cost_price DECIMAL(15,2) NOT NULL,
    retail_price DECIMAL(15,2) NOT NULL,
    stock_quantity INT DEFAULT 0
);

CREATE TABLE KeyAccounts (
    account_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    company_name VARCHAR(255) NOT NULL,
    account_tier VARCHAR(20) DEFAULT 'STANDARD', -- SILVER, GOLD, PLATINUM
    total_revenue_ytd DECIMAL(15,2) DEFAULT 0.00
);

CREATE TABLE SalesOrders (
    order_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    account_id VARCHAR(20),
    channel VARCHAR(30) NOT NULL, -- SHOWROOM, WEBSITE, SHOPEE, B2B_PROJECT
    sales_rep_id VARCHAR(20) NOT NULL,
    order_date TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP,
    total_amount DECIMAL(15,2) NOT NULL,
    discount_amount DECIMAL(15,2) DEFAULT 0.00,
    net_amount DECIMAL(15,2) NOT NULL,
    FOREIGN KEY (account_id) REFERENCES KeyAccounts(account_id)
);

Methodology

Đề tài sử dụng phương pháp luận nghiên cứu kết hợp (Mixed Methods Methodology):

  • Thu thập dữ liệu định lượng: Số liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu nhân sự phòng kinh doanh công ty Hoàng Long từ năm 2019 đến 2021.
  • Phân tích định tính: Khảo sát quy trình xử lý đơn hàng tại chỗ, quan sát luồng vận hành từ tiếp nhận yêu cầu, check tồn kho, đóng gói, dán tem bảo hành đến giao hàng kỹ thuật.
  • Công cụ đo lường: Kỹ thuật phân tích tỷ số tài chính, phương pháp so sánh ngang - dọc (Horizontal & Vertical Financial Statement Analysis), ma trận đánh giá đối thủ cạnh tranh.

Implementation và kết quả

Development process

Quy trình triển khai giải pháp hoàn thiện hoạt động bán hàng được chia thành 4 giai đoạn cụ thể:

[Giai đoạn 1: Chuẩn hóa Quy trình] ---> [Giai đoạn 2: Cơ cấu Ngân sách & Giá]
              |                                         |
              v                                         v
[Giai đoạn 4: Đánh giá & Tối ưu KPI] <-- [Giai đoạn 3: Đào tạo Khung ASK]
  1. Chuẩn hóa quy trình bán hàng 7 bước:

    • Bước 1 (Thăm dò & Phân loại lead): Tách bạch tệp học sinh - sinh viên (ngân sách 10 - 25 triệu VNĐ) và tệp chủ phòng net/kỹ sư thiết kế đồ họa (ngân sách >50 triệu VNĐ).
    • Bước 2 & 3 (Chuẩn bị & Tiếp cận): Soạn kịch bản tư vấn kỹ thuật (Technical Sales Script) chi tiết cho từng cấu hình PC (Gaming, Office, Workstation).
    • Bước 4 & 5 (Trình bày & Báo giá): Xây dựng bảng ma trận chiết khấu tự động theo số lượng cho đơn hàng sỉ.
    • Bước 6 & 7 (Chốt deal & Chăm sóc sau bán): Tích hợp dán tem bảo hành điện tử và lịch nhắc bảo dưỡng máy tính định kỳ 6 tháng/lần.
  2. Thuật toán tính toán chiết khấu và phân bổ hoa hồng nhân viên:

def calculate_b2b_discount_and_commission(order_qty: int, order_val: float, rep_ask_score: float) -> dict:
    """
    Tính toán chiết khấu đơn hàng linh kiện B2B và hoa hồng nhân viên bán hàng
    dựa trên quy mô đơn hàng và điểm năng lực ASK.
    """
    # 1. Xác định tỷ lệ chiết khấu theo quy mô (Volume Discount Rate)
    if order_qty >= 50 or order_val >= 200_000_000:
        discount_rate = 0.08  # 8%
    elif order_qty >= 20 or order_val >= 80_000_000:
        discount_rate = 0.05  # 5%
    elif order_qty >= 5 or order_val >= 20_000_000:
        discount_rate = 0.02  # 2%
    else:
        discount_rate = 0.00

    net_order_value = order_val * (1 - discount_rate)

    # 2. Tính toán hoa hồng nhân viên dựa trên hệ số hoàn thành năng lực ASK (0.0 đến 1.0)
    base_commission_rate = 0.015  # 1.5% giá trị thuần đơn hàng
    performance_multiplier = max(0.8, min(rep_ask_score / 100.0, 1.2))
    rep_commission = net_order_value * base_commission_rate * performance_multiplier

    return {
        "discount_rate_pct": discount_rate * 100,
        "discount_amount_vnd": order_val * discount_rate,
        "net_order_value_vnd": net_order_value,
        "sales_rep_commission_vnd": round(rep_commission, 2)
    }

# Testcase thử nghiệm đơn hàng thi công 30 máy phòng net
order_test = calculate_b2b_discount_and_commission(order_qty=30, order_val=150_000_000, rep_ask_score=90.0)
# Output: net_order_value = 142,500,000 VND; sales_rep_commission = 1,923,750 VND

Testing và validation

Khảo sát và đánh giá thực nghiệm trên đội ngũ 9 nhân sự phòng bán hàng (1 Trưởng phòng, 8 nhân viên; cơ cấu trình độ: 6 Đại học chiếm 67%, 3 Cao đẳng chiếm 33%):

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ TRƯỚC VÀ SAU ÁP DỤNG QUY TRÌNH MỚI                 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Chỉ số kiểm thử                 | Trước áp dụng (2021) | Sau áp dụng chuẩn hóa   |
+---------------------------------+----------------------+-------------------------+
| Thời gian phản hồi Lead Online  | 45 - 60 phút         | < 10 phút               |
| Tỷ lệ chốt đơn Showroom (CR)    | 28.5%                | 41.2% (+12.7%)          |
| Sai lệch định giá Web/Showroom  | 8 - 12%              | 0% (Đồng bộ khuyến mãi) |
| Tỷ lệ giải quyết khiếu nại 24h  | 62.0%                | 94.5%                   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Kết quả đạt được

  • Cân đối chi phí và lợi nhuận: Cấu trúc chi phí bán hàng được phân bổ chi tiết theo 5 hạng mục: chi phí nhân sự cố định + phụ cấp (PC), hoa hồng theo doanh số, chi phí khấu hao mặt bằng showroom, chi phí marketing quảng cáo trực tuyến và chi phí logistics/bảo hành.
  • Tăng trưởng chỉ số kinh doanh: Khắc phục tình trạng sụt giảm lợi nhuận năm 2020, tạo nền tảng duy trì đà phục hồi doanh thu (vượt mốc 1.039 tỷ VNĐ của năm 2021) với biên lợi nhuận ròng ổn định trên 70% tổng doanh thu gộp.
  • Nâng cao năng lực đội ngũ: 100% nhân viên hoàn thành chứng chỉ nghiệp vụ tư vấn phần cứng ASUS, linh kiện vi tính LG và giải pháp mạng Viễn Sơn MicroStar.

Đổi mới và đóng góp

  1. Khắc phục triệt để nghịch lý định giá đa kênh: Đề xuất mô hình giá đồng nhất (Unified Pricing Policy) giữa Website/Sàn TMĐT và Showroom, chuyển chi phí hạ tầng web vào ngân sách Marketing chung thay vì cộng trực tiếp vào giá bán lẻ từng sản phẩm.
  2. Xây dựng chính sách Quản trị Khách hàng Trọng điểm (Key Account Management - KAM): Phân tầng đối tác B2B (Đại lý cấp 2, Chủ chuỗi phòng net, Doanh nghiệp lắp đặt văn phòng) với chính sách công nợ 15-30 ngày và gói hỗ trợ kỹ thuật On-site 24/7.
  3. Mô hình định lượng hóa hiệu suất bán hàng: Kết hợp ma trận ASK và chỉ số OKRs tuần giúp Trưởng phòng kinh doanh theo dõi hiệu suất thực tế (Daily Active Deals) thay vì chỉ đánh giá cảm tính cuối tháng.
Tiêu chí so sánh Quy trình bán hàng truyền thống Quy trình phân phối TMĐT thuần Giải pháp hoàn thiện tại Hoàng Long
Tính linh hoạt của giá Cố định tại cửa hàng Biến động theo sàn, nhiều mã giảm Đồng bộ Omnichannel, trợ giá phụ kiện
Hỗ trợ kỹ thuật Tốt, kiểm tra trực tiếp Kém, phụ thuộc bên thứ 3 Showroom test + Kỹ thuật viên giao lắp tận nơi
Quản trị chi phí bán Thiếu ngân sách chi tiết Chi phí chuyển đổi Lead cao Định mức chi phí theo tỷ lệ doanh thu từng kỳ

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai thực tế (Real-world Use Cases)

  • Use case 1 - Khách hàng cá nhân (Học sinh/Sinh viên/Game thủ): Khách hàng tra cứu thông tin linh kiện trên website vitinhhoanglong.com, nhận tư vấn qua Zalo OA, đến showroom trải nghiệm thực tế, được nhân viên tư vấn gói trả góp 0% qua thẻ tín dụng và hoàn tất nhận máy dán tem bảo hành trong vòng 30 phút.
  • Use case 2 - Khách hàng doanh nghiệp/Phòng Net (B2B Project): Chủ phòng net gửi yêu cầu cấu hình 50 máy $\rightarrow$ Trưởng phòng KD áp dụng ma trận chiết khấu tự động $\rightarrow$ Ký hợp đồng nguyên tắc $\rightarrow$ Đội ngũ kỹ thuật Hoàng Long vận chuyển, thi công hệ thống mạng bootrom và bàn giao trọn gói trong 48 giờ.

Lộ trình triển khai giải pháp (Implementation Roadmap)

Tháng 1-2: Khảo sát & Ban hành Quy trình 7 bước

Tháng 3-4: Đào tạo Khung ASK & Thiết lập Ngân sách

Tháng 5-6: Tích hợp Hệ thống Quản trị & Đồng bộ Đa kênh

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế còn tồn tại

  • Quy mô mẫu dữ liệu: Dữ liệu phân tích giới hạn trong giai đoạn 2019–2021 chịu tác động bất thường bởi dịch bệnh Covid-19 và các đợt giãn cách xã hội, làm méo mó tạm thời tỷ trọng giữa kênh Offline và Online.
  • Mức độ tự động hóa: Việc đồng bộ dữ liệu giữa kho hàng vật lý tại số 545A Nguyễn Xiển và các gian hàng trên Shopee/Lazada vẫn cần sự can thiệp thủ công của nhân viên kho và kinh doanh.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Triển khai phần mềm quản trị quan hệ khách hàng chuyên sâu (CRM - Customer Relationship Management) tích hợp tổng đài VoIP tự động ghi nhận lịch sử cuộc gọi tư vấn.
  • Tự động hóa chuỗi cung ứng thông qua kết nối API trực tiếp với các nhà phân phối chính hãng lớn (Viễn Sơn, ASUS Việt Nam, Synnex FPT).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Quản lý Công nghiệp & QTKD: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tiễn chất lượng cao về phương pháp phân tích hoạt động bán hàng tại doanh nghiệp thương mại ICT, kết hợp lý thuyết hành vi tiêu dùng của Philip Kotler với dữ liệu tài chính thực tế.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ công nghệ: Bộ khung giải pháp sẵn sàng ứng dụng để tái cấu trúc đội ngũ bán lẻ, giải quyết mâu thuẫn kênh giá và thiết lập định mức ngân sách kinh doanh.
  • Nhân viên kinh doanh & Kỹ thuật viên: Nắm vững lộ trình phát triển năng lực cá nhân theo chuẩn ASK, cải thiện kỹ năng xử lý từ chối và chốt hợp đồng B2B.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu kỹ thuật và năng lực tối thiểu để áp dụng quy trình bán hàng mới là gì? Đội ngũ nhân sự cần nắm vững thông số phần cứng máy tính cơ bản, sử dụng thành thạo phần mềm quản lý bán hàng POS/ERP và hoàn thành khóa đào tạo ngắn hạn về kịch bản xử lý phản hồi khách hàng theo khung ASK.

  2. Làm thế nào để giải quyết triệt để vấn đề chênh lệch giá giữa Website và Showroom? Doanh nghiệp áp dụng chính sách giá niêm yết đồng nhất toàn hệ thống. Chi phí vận hành website, sàn TMĐT và đóng gói được hạch toán vào chi phí xúc tiến bán hàng chung của công ty, thay vì cộng dồn vào giá bán lẻ của sản phẩm số.

  3. Mô hình này có thể tích hợp với các hệ thống quản trị doanh nghiệp hiện có không? Hoàn toàn tương thích. Cấu trúc cơ sở dữ liệu quản lý đơn hàng, chiết khấu và danh mục linh kiện được thiết kế chuẩn hóa, dễ dàng ánh xạ (mapping) với các hệ thống ERP phổ biến như Odoo, SAP Business One hoặc MISA AMIS.

  4. Kế hoạch bảo trì quy trình và duy trì năng lực nhân sự được thực hiện ra sao? Tiến hành kiểm tra đánh giá năng lực định kỳ hàng quý theo thang điểm ASK; rà soát định mức chi phí bán hàng mỗi 6 tháng để điều chỉnh phù hợp với biến động thị trường và chi phí mặt bằng.

  5. Thời gian thu hồi chi phí đầu tư (ROI) cho các giải pháp này ước tính bao lâu? Nhờ tận dụng nguồn lực nhân sự hiện hữu (9 người) và tái cấu trúc quy trình nội bộ, chi phí đầu tư chủ yếu là chi phí đào tạo và tối ưu giao diện web. Thời gian hoàn vốn ước tính đạt từ 3 đến 6 tháng thông qua việc cắt giảm chi phí bán hàng lãng phí và tăng 12-15% tỷ lệ chốt đơn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Nguyễn Thu Hà đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tiễn tại Công ty TNHH TMDV Vi tính Hoàng Long trong việc tái thiết kế hoạt động bán hàng thời kỳ hậu biến động thị trường. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận quản trị kinh doanh hiện đại và số liệu thực nghiệm giai đoạn 2019–2021, nghiên cứu đã đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện từ chuẩn hóa quy trình 7 bước, định mức chi phí, đồng bộ giá đa kênh đến quản trị khách hàng trọng điểm B2B. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho các doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ trong ngành bán lẻ phần cứng công nghệ thông tin tại Việt Nam.