Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hợp đồng là phương tiện pháp lý nền tảng để các cá nhân, tổ chức xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt các quyền và nghĩa vụ dân sự nhằm đáp ứng nhu cầu trao đổi lợi ích trong đời sống xã hội. Thông thường, quan hệ hợp đồng chấm dứt khi các bên đã hoàn thành đầy đủ các thỏa thuận cam kết. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện, nhiều sự kiện chủ quan hoặc khách quan phát sinh (như biến động thị trường, hành vi vi phạm nghĩa vụ từ đối tác) dẫn đến nhu cầu chấm dứt hợp đồng trước thời hạn để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Bộ luật Dân sự (BLDS) hiện hành đã quy định đơn phương chấm dứt hợp đồng vừa là một phương thức chấm dứt giao dịch, vừa là chế tài tự vệ cho bên bị vi phạm. Mặc dù vậy, hệ thống quy định pháp luật về vấn đề này vẫn còn nằm rải rác ở nhiều văn bản, tồn tại nhiều cách hiểu khác nhau và bộc lộ bất cập trong thực tiễn áp dụng xét xử.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Ngọc (Trường Đại học Luật Hà Nội, người hướng dẫn khoa học: TS. Lê Thị Giang, năm 2023) tập trung làm sáng tỏ chế định này với mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về đơn phương chấm dứt hợp đồng, đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam hiện hành, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng.

  • Nhiệm vụ nghiên cứu:

    1. Làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về đơn phương chấm dứt hợp đồng, bao gồm khái niệm, bản chất, đặc điểm, phân loại và so sánh với chế định hủy bỏ hợp đồng.
    2. Phân tích toàn diện các quy định của pháp luật Việt Nam về căn cứ, điều kiện, chủ thể, trình tự thủ tục và hậu quả pháp lý của đơn phương chấm dứt hợp đồng.
    3. Đánh giá thực trạng áp dụng quy định về đơn phương chấm dứt hợp đồng qua thực tiễn xét xử tại Tòa án, chỉ ra những vướng mắc, mâu thuẫn, chồng chéo và đề xuất các kiến nghị sửa đổi, bổ sung.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định của pháp luật hiện hành và văn bản pháp luật qua các thời kỳ liên quan đến đơn phương chấm dứt hợp đồng; các công trình khoa học chuyên khảo, luận văn, bài viết tạp chí; các bản án và quyết định giám đốc thẩm của Tòa án về tranh chấp đơn phương chấm dứt hợp đồng.
    • Phạm vi nội dung: Chế định đơn phương chấm dứt hợp đồng theo khuôn khổ chế độ chung về nghĩa vụ và hợp đồng trong BLDS 2015 và các luật chuyên ngành liên quan.
    • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tiễn áp dụng trên phạm vi cả nước.
    • Phạm vi thời gian: Tập trung từ thời điểm các BLDS của Việt Nam có hiệu lực thi hành cho đến thời điểm nghiên cứu (năm 2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận pháp lý về quyền tự do hợp đồng và tự do ý chí khởi nguồn từ thế kỷ XVIII, cùng tiến trình phát triển của pháp luật dân sự Việt Nam qua các thời kỳ:

  • Khung pháp lý và khái niệm sử dụng: Bộ luật Dân sự Bắc Kỳ 1931 (Điều 644), Bộ luật Dân sự Trung Kỳ 1936 (Điều 680), Bộ Dân luật 1972 (Điều 653), Pháp lệnh Hợp đồng dân sự 1991, BLDS 1995 (Điều 394), BLDS 2005 (Điều 388), BLDS 2015 (Điều 144, 156, 277, 351, 361, 385, 418, 420, 423, 427, 428, 481, 520, 524, 529, 550); Luật Thương mại 2005 (Khoản 13 Điều 3, Điều 310); Luật Nhà ở 2014 (Điều 132); Nghị định 21/2021/NĐ-CP (Khoản 8 Điều 3). Ngoài ra, tác giả đối chiếu với các nguyên tắc hợp đồng thương mại quốc tế như Bộ nguyên tắc UNIDROIT (Điều 1.10, Điều 6.2.2, Điều 6.2.3), Công ước Viên 1980 (CISG) và Bộ nguyên tắc châu Âu về hợp đồng (PECL).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các quy định pháp luật qua các thời kỳ lịch sử và so sánh sự khác biệt mang tính bản chất giữa đơn phương chấm dứt hợp đồng với hủy bỏ hợp đồng.
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Luận giải các cấu thành pháp lý về căn cứ áp dụng, điều kiện, quyền hạn của chủ thể, trình tự thông báo và hậu quả pháp lý.
    • Phương pháp khảo sát thực tiễn: Thu thập, trích lục và phân tích các bản án sơ thẩm, phúc thẩm và quyết định giám đốc thẩm của Tòa án nhân dân các cấp nhằm đánh giá tính tương thích giữa quy định pháp luật thực định và thực tế giải quyết tranh chấp.
    • Phương pháp thống kê, điều tra tư liệu: Tập hợp các tài liệu học thuật, giáo trình, công trình nghiên cứu trước đó của các học giả (như PGS.TS. Đỗ Văn Đại, PGS.TS. Phạm Duy Nghĩa, TS. Lê Văn Đức, TS. Trần Văn Nam).
  • Nguồn dữ liệu: Văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế, tài liệu giải thích thuật ngữ pháp lý, hồ sơ bản án xét xử thực tế của Tòa án nhân dân quận Liên Chiểu, Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng, Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng và Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Một số vấn đề lý luận về đơn phương chấm dứt hợp đồng

Chương 1 hệ thống hóa quá trình hình thành khái niệm hợp đồng và chấm dứt hợp đồng trong lịch sử lập pháp Việt Nam:

  • Khái niệm và sự chuyển biến thuật ngữ: Khái niệm "khế ước" chịu ảnh hưởng từ Bộ luật Dân sự Pháp 1804 trong BLDS Bắc Kỳ 1931 và Trung Kỳ 1936 dần được thay thế bằng thuật ngữ "hợp đồng dân sự" trong BLDS 1995, BLDS 2005, và được hoàn thiện thành "hợp đồng" tại Điều 385 BLDS 2015 mang tính khái quát cao. Thuật ngữ đơn phương chấm dứt cũng biến chuyển từ "đơn phương đình chỉ thực hiện hợp đồng" (Pháp lệnh HĐDS 1991, BLDS 1995), sang "đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng dân sự" (BLDS 2005) và chuẩn hóa thành "đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng" (BLDS 2015). Tác giả xác định: Đơn phương chấm dứt hợp đồng là hành vi pháp lý của một chủ thể trong quan hệ hợp đồng dẫn đến việc chấm dứt hiệu lực pháp lý của hợp đồng trước thời hạn trên cơ sở những điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng hoặc do một bên vi phạm nghiêm trọng hợp đồng hoặc theo quy định của pháp luật mà không phụ thuộc vào ý chí của bên kia.
  • Đặc điểm cơ bản:
    1. Là sự thể hiện ý chí đơn phương của một bên chủ thể nhưng được pháp luật công nhận và bảo vệ;
    2. Thường áp dụng đối với những hợp đồng có thời hạn thực hiện nhất định;
    3. Không bắt buộc phải có hành vi vi phạm thì mới phát sinh quyền đơn phương chấm dứt (có thể xuất phát từ sự thỏa thuận hoặc quy định pháp luật);
    4. Mục đích chính là bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho bên có quyền, ngăn ngừa tổn thất và hạn chế rủi ro gia tăng.
  • Phân loại: Căn cứ vào ý chí các bên (theo thỏa thuận hoặc theo luật định); căn cứ vào yếu tố vi phạm nghĩa vụ (khi có vi phạm hoặc khi không có vi phạm); căn cứ vào thời điểm thực hiện (trước khi hết thời hạn hoặc sau khi hết thời hạn hợp đồng).
  • So sánh đơn phương chấm dứt hợp đồng và hủy bỏ hợp đồng:
Tiêu chí Đơn phương chấm dứt hợp đồng Hủy bỏ hợp đồng
Căn cứ pháp lý Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015 Điều 423 Bộ luật Dân sự 2015
Căn cứ áp dụng - Một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng;
- Hai bên có thỏa thuận điều kiện chấm dứt;
- Trường hợp khác do luật quy định.
- Bên kia vi phạm hợp đồng là điều kiện hủy bỏ do các bên thỏa thuận;
- Bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng;
- Chậm thực hiện, không có khả năng thực hiện, tài sản bị mất/hư hỏng; trường hợp khác do luật định.
Yếu tố vi phạm Không bắt buộc phải có vi phạm (có thể do thỏa thuận trước hoặc theo quyền luật định). Phải có sự vi phạm hợp đồng của một bên (trừ trường hợp luật có quy định khác).
Hậu quả pháp lý Hợp đồng chấm dứt từ thời điểm bên kia nhận được thông báo. Các bên không phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ tương lai, thanh toán phần nghĩa vụ đã thực hiện. Không khôi phục tình trạng ban đầu. Hợp đồng không có hiệu lực từ thời điểm giao kết. Các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận bằng hiện vật hoặc bằng tiền; khôi phục tình trạng ban đầu.
Bồi thường thiệt hại Bên có lỗi dẫn đến chấm dứt phải bồi thường thiệt hại. Bên đơn phương đúng luật không phải bồi thường. Bên có lỗi trong việc hợp đồng bị hủy bỏ phải bồi thường thiệt hại.

Chương 2. Thực trạng pháp luật về đơn phương chấm dứt hợp đồng

Chương 2 đi sâu phân tích 03 căn cứ xác lập quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng theo Khoản 1 Điều 428 BLDS 2015:

  • Căn cứ 1 - Vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ: Vi phạm nghiêm trọng là hành vi không thực hiện đúng nghĩa vụ đến mức làm cho bên kia không đạt được mục đích giao kết hợp đồng (Khoản 2 Điều 423 BLDS 2015), tương đồng về bản chất với thuật ngữ "vi phạm cơ bản" tại Khoản 13 Điều 3 Luật Thương mại 2005. Tác giả phân tích các dạng vi phạm cụ thể:
    • Vi phạm thời hạn: Chậm giao sản phẩm trong hợp đồng gia công (Khoản 1 Điều 550 BLDS 2015);
    • Vi phạm địa điểm: Không đưa hành khách đến đúng địa điểm thỏa thuận trong hợp đồng vận chuyển (Khoản 2 Điều 520, Khoản 1 Điều 524 BLDS 2015);
    • Vi phạm về giá: Bên cho thuê nhà tăng giá bất hợp lý hoặc tăng giá không thông báo trước (Điểm b Khoản 3 Điều 132 Luật Nhà ở 2014);
    • Thực hiện không đầy đủ, không đúng nội dung nghĩa vụ: Vi phạm nghĩa vụ bảo đảm an toàn, mua bảo hiểm trong vận chuyển hành khách (Điều 529 BLDS 2015).
  • Căn cứ 2 - Do các bên thỏa thuận: Xuất phát từ ý chí chủ quan (khi nhận thấy tiếp tục thực hiện không có lợi, như Điều 520 BLDS 2015 đối với dịch vụ) hoặc do yếu tố khách quan (sự kiện bất khả kháng theo Khoản 1 Điều 156 hoặc hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo cơ chế hardship tại Điều 420 BLDS 2015).
  • Căn cứ 3 - Do pháp luật quy định: Áp dụng trong các hợp đồng thông dụng cụ thể khi không có thỏa thuận hoặc không cấu thành vi phạm nghiêm trọng (ví dụ: không trả tiền thuê nhà 3 kỳ liên tiếp theo Khoản 2 Điều 481 BLDS 2015).
  • Trình tự, thủ tục và hiệu lực thông báo:
    • Hình thức thông báo: Luật không quy định cứng nhắc hình thức, cho phép bằng văn bản, lời nói trực tiếp hoặc phương tiện điện tử.
    • Thời hạn thông báo: Khoản 2 Điều 428 quy định phải "thông báo ngay", áp dụng kết hợp với khái niệm "thời hạn hợp lý" tại Khoản 8 Điều 3 Nghị định 21/2021/NĐ-CP.
    • Thời điểm chấm dứt hiệu lực: Chấm dứt kể từ thời điểm bên kia nhận được thông báo (Khoản 3 Điều 428). Khóa luận chỉ ra lỗ hổng: BLDS 2015 chưa quy định cơ chế xác định trách nhiệm chứng minh bên vi phạm đã thực nhận thông báo hay chưa (khác với tiêu chuẩn nhận thông báo tại Điều 1.10 UNIDROIT).
  • Hậu quả pháp lý: Hợp đồng chấm dứt nghĩa vụ trong tương lai; các bên tiến hành thanh toán phần nghĩa vụ đã thực hiện; xử lý nghĩa vụ phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại vật chất, tinh thần (Điều 361, Điều 418 BLDS 2015).

Chương 3: Thực tiễn áp dụng và một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về đơn phương chấm dứt hợp đồng

Chương này tập trung mổ xẻ thực tiễn giải quyết tranh chấp qua hai vụ án thực tế:

  • Vụ án số 1 (Tranh chấp hợp đồng thuê nhà giữa bà N và vợ chồng ông C, bà S):
    • Tóm tắt: Hợp đồng thuê nhà 04 năm 07 tháng ký ngày 05/6/2015, giá thuê 13 triệu đồng/tháng, thanh toán 01 năm/lần vào tháng 12 hàng năm. Đến tháng 3/2017, bà N chưa nộp đủ tiền thuê năm 2017 mà chỉ gửi 140.000 đồng (chuyển qua ông T - con rể bên cho thuê). Ngày 23/3/2017, ông C, bà S cùng Công an phường khóa cửa quán.
    • Quá trình tố tụng: Bản án sơ thẩm số 19/2019/DS-ST (13/8/2019) của TAND quận LC và Bản án phúc thẩm số 59/2019/DS-PT (30/11/2019) của TAND thành phố ĐN tuyên bố chấm dứt hợp đồng và buộc bà N bồi thường 408.633.000 đồng tiền thuê nhà tính đến thời điểm xét xử. Quyết định giám đốc thẩm số 38/2020/DS-GĐT của Ủy ban Thẩm phán TAND cấp cao tại ĐN giữ nguyên bản án phúc thẩm. Tuy nhiên, Quyết định giám đốc thẩm số 12/2022/DS-GĐT ngày 27/4/2022 của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao đã chấp nhận kháng nghị của Viện trưởng VKSND tối cao.
    • Đánh giá pháp lý: Ông C, bà S có quyền đơn phương chấm dứt do bà N vi phạm nghĩa vụ thanh toán và đã được thông báo trước. Tuy nhiên, Tòa cấp sơ thẩm và phúc thẩm đã sai sót nghiêm trọng khi xác định thiệt hại: việc ông C tự ý khóa cửa nhà làm phát sinh thiệt hại mất thu nhập do chính hành vi của ông gây ra (đáng lẽ có thể giảm thiểu thiệt hại bằng cách cho thuê lại một phần hoặc toàn bộ). Buộc bà N chịu toàn bộ khoản tiền thuê hàng tháng đến ngày xét xử là không phù hợp với Khoản 3 Điều 428 BLDS 2015.
  • Vụ án số 2 (Tranh chấp hợp đồng mua bán căn hộ chung cư giữa ông Nguyễn Ngọc H và Công ty V):
    • Tóm tắt: Hợp đồng ký ngày 27/5/2015, hạn bàn giao chậm nhất ngày 30/6/2017. Ông H đã đóng đủ tiền mua và 2% phí bảo trì. Qua nhiều lần nghiệm thu (11/6/2017, 29/7/2017), căn hộ vẫn chưa được sửa chữa các lỗi kỹ thuật. Đến ngày 27/9/2018 (khi Tòa án xem xét hiện trạng), việc sửa chữa vẫn chưa hoàn tất. Tác giả chỉ ra căn cứ để ông H đơn phương chấm dứt hợp đồng do Công ty V vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ về thời hạn và chất lượng bàn giao.
  • Kiến nghị hoàn thiện:
    1. Quy định rõ ràng tiêu chí và trách nhiệm chứng minh về "thời điểm nhận thông báo" đơn phương chấm dứt hợp đồng;
    2. Hướng dẫn cụ thể phương pháp định lượng và xác định mức độ "vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ";
    3. Bổ sung nguyên tắc xác định thiệt hại thực tế và nghĩa vụ hạn chế tổn thất của bên có quyền khi thực hiện đơn phương chấm dứt hợp đồng.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Làm sáng tỏ cấu trúc pháp lý của chế định đơn phương chấm dứt hợp đồng trong BLDS 2015, phân biệt ranh giới giữa đơn phương chấm dứt hợp đồng (chấm dứt hiệu lực về sau, thanh toán phần đã làm) và hủy bỏ hợp đồng (vô hiệu từ đầu, hoàn trả nguyên trạng).
    • Khái quát hóa và phân tích 03 nhóm căn cứ thực định tại Khoản 1 Điều 428 BLDS 2015 và các dạng vi phạm điển hình (thời hạn, địa điểm, giá cả, nội dung nghĩa vụ).
    • Phân tích chi tiết án lệ và thực tiễn xét xử, chỉ rõ sai lầm của cơ quan tài phán trong việc tính toán bồi thường thiệt hại (như vụ án tranh chấp thuê nhà giữa bà N và vợ chồng ông C, số tiền tranh chấp 408.633.000 đồng).
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước về đơn phương chấm dứt hợp đồng từ giai đoạn thi hành BLDS 2005 đến BLDS 2015.
    • Nhận diện những khoảng trống lập pháp về trách nhiệm chứng minh thông báo và cơ chế xác định thiệt hại thực tế theo BLDS 2015.
    • Đưa ra những đề xuất cụ thể nhằm hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật trong xét xử dân sự và thương mại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào chế định nghĩa vụ và hợp đồng trong pháp luật dân sự đại cương (BLDS 2015), chưa đi sâu khai thác chi tiết các lĩnh vực hợp đồng đặc thù như hợp đồng lao động, hợp đồng xây dựng, hợp đồng bảo hiểm.
    • Số lượng bản án thực tế được trích dẫn và phân tích chuyên sâu còn hạn chế (khai thác tập trung vào 02 vụ việc điển hình về thuê nhà và mua bán căn hộ chung cư).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu mở rộng mối quan hệ tương tác giữa chế định đơn phương chấm dứt hợp đồng trong BLDS với các luật chuyên ngành (Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh bất động sản, Luật Xây dựng, Bộ luật Lao động).
    • Khảo sát thực tiễn áp dụng cơ chế hoàn cảnh thay đổi cơ bản (hardship) và nghĩa vụ giảm thiểu tổn thất trong các tranh chấp thương mại phức tạp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Kinh tế; giảng viên phục vụ công tác giảng dạy bộ môn Pháp luật về Hợp đồng và Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.
  • Nội dung giá trị:
    • Bảng so sánh chi tiết giữa đơn phương chấm dứt hợp đồng và hủy bỏ hợp đồng;
    • Phần phân tích lý luận về khái niệm "vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ" đối chiếu với "vi phạm cơ bản" trong Luật Thương mại 2005 và quy tắc quốc tế UNIDROIT/CISG;
    • Phần bình luận thực tiễn bản án giám đốc thẩm số 12/2022/DS-GĐT về xác định lỗi và thiệt hại thực tế khi đơn phương chấm dứt hợp đồng thuê tài sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng có bắt buộc phải phát sinh từ hành vi vi phạm hợp đồng không?
Không. Theo Khoản 1 Điều 428 BLDS 2015 và phân tích của khóa luận, quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng có thể xuất phát từ sự thỏa thuận trước của các bên hoặc do pháp luật quy định trong từng trường hợp cụ thể (ví dụ: bên thuê dịch vụ đơn phương chấm dứt khi việc tiếp tục công việc không còn có lợi theo Khoản 1 Điều 520 BLDS 2015), mà không cần có hành vi vi phạm từ phía bên kia.

2. Hậu quả pháp lý của đơn phương chấm dứt hợp đồng khác hủy bỏ hợp đồng ở điểm mấu chốt nào?
Điểm khác biệt cốt lõi là thời điểm chấm dứt hiệu lực và nghĩa vụ hoàn trả. Hủy bỏ hợp đồng làm hợp đồng không có hiệu lực từ thời điểm giao kết và các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận (khôi phục tình trạng ban đầu). Trong khi đó, đơn phương chấm dứt hợp đồng chỉ làm chấm dứt hiệu lực kể từ thời điểm bên kia nhận được thông báo, các bên không phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ tương lai nhưng phải thanh toán phần nghĩa vụ đã được thực hiện trên thực tế.

3. Khái niệm "vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ" trong BLDS 2015 được hiểu như thế nào?
Theo Khoản 2 Điều 423 BLDS 2015, vi phạm nghiêm trọng là việc một bên không thực hiện đúng nghĩa vụ đến mức làm cho bên kia không đạt được mục đích của việc giao kết hợp đồng. Bản chất của khái niệm này tương tự thuật ngữ "vi phạm cơ bản" được quy định tại Khoản 13 Điều 3 Luật Thương mại 2005.

4. Vì sao Tòa án cấp giám đốc thẩm hủy phán quyết buộc bồi thường thiệt hại 408.633.000 đồng trong vụ án thuê nhà số 1?
Bởi vì bên cho thuê (vợ chồng ông C) sau khi đơn phương chấm dứt hợp đồng đã tự ý khóa cửa quán khiến mặt bằng bị bỏ trống và phát sinh thiệt hại mất thu nhập. Tòa án cấp sơ thẩm và phúc thẩm đã sai lầm khi buộc bên thuê (bà N) bồi thường toàn bộ tiền thuê nhà đến tận ngày xét xử mà không xem xét việc bên cho thuê không áp dụng biện pháp hạn chế thiệt hại (như cho người khác thuê lại mặt bằng).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Ngọc đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và pháp lý thực định về chế định đơn phương chấm dứt hợp đồng theo quy định của BLDS 2015. Công trình phân tích sâu sắc các căn cứ áp dụng, trình tự thông báo cũng như hậu quả pháp lý thông qua việc so sánh đối chiếu với chế định hủy bỏ hợp đồng và pháp luật quốc tế. Thông qua việc mổ xẻ các vụ án thực tế, khóa luận đã chỉ rõ những bất cập trong việc xác định thiệt hại bồi thường và đề xuất các giải pháp lập pháp có giá trị thực tiễn. Đây là tài liệu tham khảo khoa học hữu ích cho sinh viên, nhà nghiên cứu và những người làm công tác thực tiễn áp dụng pháp luật dân sự.