Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm trong pháp luật về hợp đồng Việt Nam" do tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Anh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Kiên tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2021).

Về bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài, tác giả chỉ ra rằng trong nền kinh tế thị trường với quyền tự do kinh doanh ngày càng mở rộng, đã xuất hiện tình trạng một số chủ thể lợi dụng kẽ hở trong hợp đồng để cố tình vi phạm hoặc lờ đi các giao kết với đối tác. Mặc dù số lượng tranh chấp hợp đồng phát sinh trên thực tế ngày càng gia tăng, việc áp dụng các chế tài xử lý vi phạm hợp đồng (đặc biệt là phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại) vẫn còn gặp nhiều khó khăn và chưa được các bên tận dụng hiệu quả. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ những vướng mắc, hạn chế trong các quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn xét xử, bao gồm căn cứ áp dụng chế tài, phương pháp xác định mức bồi thường/mức phạt, cũng như cách thức giải quyết mối quan hệ giao thoa giữa hai loại trách nhiệm pháp lý này. Do đó, việc nghiên cứu toàn diện khung pháp lý và thực tiễn áp dụng nhằm đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật hợp đồng Việt Nam là yêu cầu cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ chính:

  1. Nghiên cứu tổng quan lý luận về phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại trong quan hệ hợp đồng theo pháp luật dân sự, đồng thời đặt hai chế định này dưới góc độ pháp luật so sánh quốc tế.
  2. Nghiên cứu quy định và sự vận động trong quy định của pháp luật dân sự Việt Nam về phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại trong quan hệ hợp đồng; phân tích căn cứ phát sinh, mức phạt/mức bồi thường, tương quan với các trách nhiệm dân sự khác và các vấn đề phi truyền thống có nét tương đồng.
  3. So sánh, đối chiếu thực tiễn áp dụng và đưa ra các đề xuất, kiến giải nhằm hoàn thiện hệ thống quy phạm pháp luật Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các quy định pháp luật và lý luận về hai chế định phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại trong quan hệ hợp đồng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống pháp luật hợp đồng Việt Nam (trọng tâm là Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại), kết hợp mở rộng đối chiếu với các nguyên tắc luật hợp đồng quốc tế, án lệ nước ngoài và tiến trình lịch sử lập pháp của Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận pháp lý về hợp đồng, hiệu lực ràng buộc của hợp đồng (pacta sunt servanda), thuyết tự do ý chí và học thuyết công lý phục hồi (restorative justice) trong trách nhiệm dân sự. Các văn bản quy phạm pháp luật và bộ nguyên tắc pháp lý được trích dẫn và phân tích trực tiếp bao gồm:

  • Văn bản pháp luật Việt Nam: Bộ luật Dân sự năm 2015 (các Điều 3, Điều 165, Điều 351, Điều 358, Điều 386, Điều 398, Điều 423), Bộ luật Dân sự năm 2005 (Điều 412), Luật Thương mại năm 2005 (các Điều 302, Điều 300, Điều 301).
  • Văn bản pháp luật lịch sử: Bộ Dân luật giản yếu Nam Kỳ (1883), Bộ Dân luật Bắc Kỳ (1931), Bộ Dân luật Trung Kỳ (1936), Chỉ thị số 772-CT/TATC của Tòa án nhân dân tối cao.
  • Văn bản và điều ước quốc tế: Bộ luật Dân sự Pháp (Điều 1101, Điều 1150), Bộ luật Dân sự Nhật Bản (Điều 534, Điều 535), Bộ luật Dân sự Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (Điều 106), Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG - Điều 74), Bộ nguyên tắc luật hợp đồng Châu Âu (PECL), Bộ nguyên tắc UNIDROIT về hợp đồng thương mại quốc tế (UPICC).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết và phân tích quy phạm: Phân tích câu chữ, cấu trúc logic và nội hàm của các điều khoản luật điều chỉnh hợp đồng, vi phạm hợp đồng và trách nhiệm dân sự.
  • Phương pháp lịch sử: Khảo cứu nguồn gốc thuật ngữ (contractus, contrahere, khế ước) và sự chuyển biến của các quy định pháp luật hợp đồng Việt Nam qua các thời kỳ.
  • Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu cách tiếp cận giữa hệ thống Thông luật (Common Law) và Dân luật (Civil Law), giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật các quốc gia (Pháp, Nhật Bản, Hoa Kỳ, Trung Quốc) cùng các bộ nguyên tắc quốc tế (PECL, UPICC, CISG).
  • Phương pháp tổng hợp: Đánh giá các quan điểm học thuật, kết quả phân tích án lệ để rút ra các kết luận lý luận và kiến nghị lập pháp.

Nguồn tư liệu nghiên cứu kế thừa các công trình kinh điển và chuyên khảo của nhiều học giả uy tín trong nước và quốc tế:

  • Tài liệu trong nước: Các công trình của GS. Vũ Văn Mẫu (Dân luật khái luận, Cổ luật Việt Nam và tư pháp sử - Diễn giải, Việt Nam Dân luật lược khảo); Luật gia Nguyễn Mạnh Bách (Dân luật Việt Nam - Nghĩa vụ, Pháp luật về hợp đồng); PGS.TS. Nguyễn Ngọc Điện (Giáo trình Luật Dân sự); PGS.TS. Ngô Huy Cương (Giáo trình Luật Hợp đồng); PGS.TS. Đỗ Văn Đại (Luật hợp đồng Việt Nam - Bản án và bình luận bản án, Các biện pháp xử lý việc không thực hiện đúng hợp đồng trong pháp luật Việt Nam); TS. Nguyễn Ngọc Khánh; Luật sư Trương Nhật Quang (Pháp luật về hợp đồng).
  • Tài liệu quốc tế và bài báo khoa học: Công trình của Robert Cooter & Melvin Aron Eisenberg (Damages for breach of contract, 1985); Eric C. Schneider (Measuring Damages under the CISG, 1997); Friedrich Blase & Philipp Hottler (Remarks on the Damages Provisions in the CISG, PECL and UPICC, 2004); Dietrich Maskow (Hardship and Force Majeure, 1992); Từ điển Luật học Black (Black’s Law Dictionary); Ryan & Fergus (Contract Law, 2006).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Vi phạm hợp đồng và trách nhiệm dân sự của vi phạm hợp đồng

Chương 1 thiết lập khung lý luận căn bản về bản chất của hợp đồng, tính chất bắt buộc của quan hệ nghĩa vụ và nền tảng phát sinh trách nhiệm dân sự:

  • Cơ sở lý luận về hợp đồng và hiệu lực bắt buộc: Tác giả truy nguyên thuật ngữ từ tiếng La-tinh (contractus bắt nguồn từ contrahere có nghĩa là ràng buộc). Hợp đồng là sự thống nhất ý chí tạo ra hệ quả pháp lý. Ba trụ cột bảo đảm hiệu lực bắt buộc của hợp đồng gồm: (1) Nguyên tắc tự do ý chí của cá nhân; (2) Nguyên tắc lời hứa phải được thực hiện (pacta sunt servanda / tận tâm, thiện chí và trung thực); (3) Yêu cầu duy trì sự ổn định và niềm tin trong giao thương. Tác giả phân tích 4 điều kiện hình thành hợp đồng: sự tự nguyện thống nhất ý chí, năng lực hành vi của chủ thể, tính khả thi và hợp pháp của đối tượng, hình thức hợp đồng.
  • Khái niệm và các dạng hành vi vi phạm hợp đồng: Đối chiếu thuật ngữ "vi phạm hợp đồng" trong hệ thống Common Law và "không thực hiện hợp đồng" (non-performance) trong Civil Law cũng như PECL. Pháp luật Việt Nam định nghĩa vi phạm hợp đồng qua ba dạng hành vi cơ bản: không thực hiện, thực hiện không đầy đủ, hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.
  • Phân biệt vi phạm nghiêm trọng và vi phạm cơ bản:
Tiêu chí Vi phạm nghiêm trọng (Bộ luật Dân sự 2015 - Đ423) Vi phạm cơ bản (Luật Thương mại 2005)
Bản chất Không thực hiện đúng nghĩa vụ đến mức làm cho bên kia không đạt được mục đích giao kết hợp đồng. Sự vi phạm của một bên gây thiệt hại cho bên kia đến mức làm cho bên kia không đạt được mục đích giao kết.
Yếu tố thiệt hại Không quy định bắt buộc phải chứng minh hành vi gây ra thiệt hại thực tế. Bắt buộc phải có hành vi gây thiệt hại (trực tiếp hoặc ước tính) làm cơ sở xác định vi phạm.
  • Bản chất của trách nhiệm dân sự: Tác giả phân tích sự chuyển biến từ tư duy "công lý trừng phạt" (retributive justice - nguyên tắc trả thù cổ xưa Talion) sang "công lý phục hồi" (restorative justice). Pháp luật dân sự không nhằm mục đích trừng phạt bên vi phạm mà tập trung khôi phục lại trạng thái cân bằng lợi ích ban đầu cho bên bị thiệt hại.
  • Bốn căn cứ xác định trách nhiệm dân sự do vi phạm hợp đồng:
    1. Có hành vi vi phạm hợp đồng: Hành vi xử sự (hành động hoặc không hành động) trái với cam kết hợp đồng hoặc trái pháp luật.
    2. Có thiệt hại xảy ra trên thực tế: Tổn thất thực tế, khách quan về vật chất hoặc tinh thần có thể tính toán được bằng tiền.
    3. Mối quan hệ nhân quả: Hành vi vi phạm phải là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới thiệt hại. Khóa luận tổng thuật 5 học thuyết pháp lý về quan hệ nhân quả: thuyết các điều kiện ngang bằng, thuyết các điều kiện cần thiết, thuyết nguyên nhân điển hình (nguyên nhân thích hợp), thuyết quan hệ nhân quả trực tiếp - gián tiếp, thuyết khả năng và hiện thực.
    4. Yếu tố lỗi: Trong trách nhiệm dân sự hợp đồng, lỗi mang tính chất suy đoán/mặc định. Việc xem xét lỗi cố ý hay vô ý chủ yếu có ý nghĩa trong việc xác định phạm vi hoặc giảm mức bồi thường (Điều 351 BLDS 2015).
  • Các trường hợp miễn trừ trách nhiệm: Phân tích 4 trường hợp miễn trách: (1) Trường hợp do các bên tự thỏa thuận; (2) Sự kiện bất khả kháng theo Điều 165 BLDS 2015 hội tụ đủ 3 tiêu chí: khách quan, không thể lường trước, và không thể khắc phục dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết; (3) Hành vi vi phạm hoàn toàn do lỗi của bên bị vi phạm; (4) Vi phạm do thực hiện quyết định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết tại thời điểm giao kết.

Chương 2: Bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm trong pháp luật về hợp đồng

Chương 2 đi sâu vào cấu trúc pháp lý, đặc điểm, căn cứ áp dụng của từng chế tài và mối liên hệ tương hỗ giữa chúng:

  • Chế định bồi thường thiệt hại (BTTH):
    • Bản chất và mục đích: Đưa bên bị thiệt hại vào vị thế kinh tế tương đương với trạng thái nếu hợp đồng được thực hiện đúng và đầy đủ; thay thế nghĩa vụ thực hiện hợp đồng bằng nghĩa vụ chi trả một khoản tiền tương ứng với tổn thất thực tế.
    • 5 đặc điểm cốt lõi của BTTH: (1) Chỉ áp dụng khi có thiệt hại thực tế phát sinh; (2) Không đem lại sự làm giàu/hưởng lợi bất chính đáng cho bên bị vi phạm (nguyên tắc bồi thường toàn bộ, đúng mức); (3) Phát sinh theo luật định mà không bắt buộc các bên phải có thỏa thuận trước trong hợp đồng; (4) Có thể áp dụng kết hợp đồng thời với các chế tài khác; (5) Thiệt hại phải xác thực, hợp lý và có thể lường trước được.
    • Phạm vi thiệt hại được bồi thường: Bao gồm tổn thất vật chất thực tế xác định được (chi phí ngăn chặn, hạn chế, khắc phục; thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút) và khoản lợi trực tiếp mà bên bị vi phạm đáng lẽ được hưởng (Điều 302 Luật Thương mại 2005).
    • Vấn đề bồi thường tổn thất tinh thần trong hợp đồng: Tác giả dẫn chứng và phân tích 2 án lệ nước ngoài để làm rõ khả năng bồi thường thiệt hại phi vật chất:
      • Án lệ McQueen v Echelon General Insurance Co [2009] (Tòa án Công lý Tối cao Ontario): Tòa buộc công ty bảo hiểm bồi thường 25.000 USD cho tổn hại tinh thần (chấn thương tâm lý) của nguyên đơn do hành vi từ chối chi trả trợ cấp không có lý do xác đáng. Tòa xác định bản chất hợp đồng bảo hiểm là mang lại sự yên tâm (peace of mind), việc vi phạm gây tổn thương tinh thần là hoàn toàn lường trước được.
      • Án lệ Harvey & Pasty Sheppard v Hickey Construction: Tòa tuyên buộc nhà thầu xây dựng bồi thường 15.000 USD tổn hại tinh thần cho cặp vợ chồng nguyên đơn (người vợ phải dùng xe lăn) vì mặt sàn thi công không bằng phẳng theo đúng thỏa thuận, gây ra sự lo lắng, sợ hãi kéo dài về an toàn sinh hoạt.
  • Chế định phạt vi phạm (PVP) và mối quan hệ với BTTH:
    • Định nghĩa, bản chất mang tính răn đe và trừng phạt thỏa thuận của điều khoản phạt vi phạm.
    • Phân tích sự xung đột quy phạm giữa BLDS 2015 và Luật Thương mại 2005: Theo BLDS 2015, nếu các bên có thỏa thuận phạt vi phạm mà không thỏa thuận bồi thường thiệt hại thì chỉ áp dụng phạt vi phạm; ngược lại, Luật Thương mại 2005 cho phép bên bị vi phạm áp dụng đồng thời cả hai chế tài trừ khi có thỏa thuận khác.
    • Mối tương quan giữa BTTH, PVP với chế tài buộc tiếp tục thực hiện đúng nghĩa vụ và các vấn đề pháp lý phi truyền thống tương đồng.

Chương 3: Một số vướng mắc và kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Chương 3 tổng kết các bất cập thực tiễn và đưa ra hệ thống giải pháp:

  • Những vướng mắc trong hệ thống pháp luật: Sự thiếu thống nhất, mâu thuẫn giữa quy định của Bộ luật Dân sự và các luật chuyên ngành (tiêu biểu là Luật Thương mại) về điều kiện áp dụng kết hợp giữa phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại; giới hạn mức phạt vi phạm; tiêu chí phân biệt thiệt hại trực tiếp và thiệt hại gián tiếp; sự vắng bóng của cơ chế bồi thường tổn thất tinh thần trong quan hệ hợp đồng dân sự/thương mại.
  • Vướng mắc trong thực tiễn xét xử: Khó khăn của Tòa án trong việc xác định và đánh giá mối quan hệ nhân quả phức tạp; gánh nặng chứng minh thiệt hại thực tế của bên bị vi phạm; việc giải thích và áp dụng quy định về sự kiện bất khả kháng và lỗi suy đoán.
  • Đề xuất, kiến nghị hoàn thiện: Hoàn thiện kỹ thuật lập pháp nhằm đồng bộ hóa quy định giữa BLDS 2015 và Luật Thương mại 2005; xây dựng tiêu chí định lượng cụ thể cho các loại tổn thất (kể cả tổn thất tinh thần đối với các hợp đồng có tính chất bảo đảm sự yên tâm); ban hành án lệ và hướng dẫn tư pháp chi tiết về xác định quan hệ nhân quả trực tiếp.

Kết quả và đóng góp

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và pháp lý: Khóa luận làm sáng tỏ bản chất của hợp đồng dựa trên nguyên tắc pacta sunt servanda và tự do ý chí; luận giải sự chuyển dịch mang tính văn minh từ học thuyết công lý trừng phạt sang công lý phục hồi trong chế định trách nhiệm dân sự.
  2. Làm rõ các điểm khác biệt mang tính quy phạm: Phân định rõ nét sự khác nhau giữa "vi phạm nghĩa vụ" (BLDS 2015) và "vi phạm hợp đồng" (Luật Thương mại 2005), giữa "vi phạm nghiêm trọng" và "vi phạm cơ bản", cũng như sự bất cập khi áp dụng điều khoản phạt vi phạm độc lập giữa hai văn bản luật.
  3. Mở rộng hướng tiếp cận về bồi thường tổn thất tinh thần trong hợp đồng: Thông qua việc khai thác các bản án quốc tế (vụ McQueen và vụ Sheppard), tác giả chứng minh tính hợp lý của việc xem xét bồi thường thiệt hại tinh thần trong quan hệ hợp đồng nếu loại tổn thất đó gắn liền với mục đích hợp đồng (peace of mind) và nằm trong khả năng lường trước của các bên.
  4. Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Công trình không chỉ dừng lại ở việc diễn giải điều văn luật thực định mà đặt chế chế định BTTH và PVP trong bức tranh tổng thể của lịch sử lập pháp Việt Nam (từ Dân luật Nam Kỳ, Bắc Kỳ, Trung Kỳ đến nay) và đối chiếu với các chuẩn mực quốc tế hiện đại (PECL, CISG, UPICC).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận chủ yếu tập trung nghiên cứu dưới góc độ lý luận phân tích quy phạm và luật học so sánh thông qua các bản án, quy tắc quốc tế điển hình; nguồn số liệu khảo sát thực tiễn xét xử tại hệ thống Tòa án các cấp của Việt Nam còn mang tính khái quát, chưa có thống kê định lượng trên diện rộng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thực tiễn áp dụng pháp luật thông qua việc thống kê, phân tích các bản án, quyết định giám đốc thẩm của Tòa án nhân dân tối cao và phán quyết trọng tài thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn thi hành BLDS 2015; nghiên cứu sâu hơn cơ chế giải quyết xung đột luật giữa luật chung (BLDS) và các luật chuyên ngành khác (Luật Xây dựng, Luật Kinh doanh bảo hiểm).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học ngành Luật: Đặc biệt là chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Kinh tế và Luật Thương mại quốc tế, cung cấp tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp so sánh quy phạm và tổng thuật các học thuyết nhân quả, công lý phục hồi.
  • Luật sư, chuyên viên pháp chế và người soạn thảo hợp đồng: Tham khảo trong việc thiết kế các điều khoản phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại, điều khoản miễn trách và bất khả kháng nhằm giảm thiểu rủi ro tranh chấp.
  • Thẩm phán, Trọng tài viên: Cung cấp thêm các góc nhìn học thuật và kinh nghiệm xét xử quốc tế đối với việc xác định thiệt hại thực tế và đánh giá yếu tố lường trước được của thiệt hại.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiếp cận trách nhiệm dân sự do vi phạm hợp đồng dựa trên triết lý công lý nào?
Tác giả tiếp cận trách nhiệm dân sự dựa trên triết lý "công lý phục hồi" (restorative justice) thay vì "công lý trừng phạt" (retributive justice). Theo đó, trách nhiệm dân sự không nhằm trừng phạt người vi phạm bằng cách gây thêm tổn thất (theo lối "mắt đền mắt, răng đền răng"), mà tập trung khôi phục lại trạng thái cân bằng lợi ích ban đầu và bù đắp đầy đủ những thiệt hại thực tế cho bên bị vi phạm.

2. Điểm khác nhau căn bản giữa "vi phạm nghiêm trọng" (BLDS 2015) và "vi phạm cơ bản" (Luật Thương mại 2005) là gì?
Khoản 2 Điều 423 BLDS 2015 định nghĩa vi phạm nghiêm trọng là việc không thực hiện đúng nghĩa vụ đến mức làm cho bên kia không đạt được mục đích giao kết hợp đồng mà không bắt buộc phải có yếu tố gây thiệt hại. Ngược lại, Luật Thương mại 2005 quy định vi phạm cơ bản bắt buộc phải có hành vi gây thiệt hại (trực tiếp hoặc ước tính) cho bên kia đến mức không đạt được mục đích hợp đồng.

3. Theo Điều 165 Bộ luật Dân sự 2015 được trích dẫn trong văn bản, sự kiện bất khả kháng cần đáp ứng những tiêu chí nào?
Sự kiện bất khả kháng phải đáp ứng đủ 3 tiêu chí: (1) Xảy ra một cách khách quan (không xuất phát từ hành vi của các bên); (2) Không thể lường trước được tại thời điểm giao kết; (3) Không thể khắc phục được mặc dù bên vi phạm đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép.

4. Dựa trên các án lệ nước ngoài được phân tích, điều kiện để bồi thường tổn thất tinh thần trong hợp đồng là gì?
Thông qua hai án lệ (McQueen v Echelon General Insurance Co và Harvey & Pasty Sheppard v Hickey Construction), điều kiện để tổn thất tinh thần được chấp thuận bồi thường gồm: bản chất hợp đồng nhằm mang lại sự yên tâm hoặc lợi ích tâm lý (peace of mind), thiệt hại tinh thần là nghiêm trọng, kéo dài và hoàn toàn nằm trong khả năng lường trước (foreseeable) của các bên khi ký kết hợp đồng.

5. Mối quan hệ giữa phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại có điểm mâu thuẫn nào giữa BLDS 2015 và Luật Thương mại 2005?
Theo quy định của BLDS 2015, nếu các bên chỉ thỏa thuận về phạt vi phạm mà không thỏa thuận về bồi thường thiệt hại thì bên bị vi phạm chỉ được áp dụng chế tài phạt vi phạm. Trong khi đó, Luật Thương mại 2005 cho phép áp dụng đồng thời cả phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại kể cả khi hợp đồng không nêu rõ việc áp dụng đồng thời, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Anh đã hệ thống hóa và phân tích sâu sắc các khía cạnh lý luận, lịch sử và thực định của chế định bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm trong pháp luật hợp đồng Việt Nam. Tác phẩm làm nổi bật bản chất của trách nhiệm hợp đồng dưới lăng kính công lý phục hồi, đồng thời chỉ ra những xung đột quy phạm giữa Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005. Thông qua việc vận dụng phương pháp luật học so sánh và khai thác các án lệ quốc tế, công trình đóng góp những cơ sở khoa học xác đáng cho việc hoàn thiện pháp luật hợp đồng và nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp kinh tế - dân sự tại Việt Nam.