Tổng quan luận án

Công trình khoa học mang tiêu đề "Bồi thường thiệt hại do người có thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng gây ra" được tác giả Lê Mai Anh thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Bộ Giáo dục và Đào tạo – Bộ Tư pháp) dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn gồm:

  1. Đinh Ngọc Hiện
  2. Đinh Văn Thanh

Luận án được hoàn thành năm 2002, thuộc chuyên ngành Luật dân sự (mã số: 5.07).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong tiến trình đổi mới đất nước và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) của dân, do dân, vì dân, nhiệm vụ củng cố nền dân chủ XHCN và cải cách nền hành chính quốc gia gắn liền với cải cách tư pháp được đặt ra như một yêu cầu then chốt. Quan điểm chỉ đạo của Đảng và Nhà nước xác định công tác tư pháp phải ngăn ngừa có hiệu quả, xử lý nghiêm minh các loại tội phạm hình sự, bảo vệ trật tự, kỷ cương, đồng thời bảo đảm và tôn trọng quyền dân chủ, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, công dân.

Tuy nhiên, thực tiễn tổ chức và hoạt động của hệ thống cơ quan tư pháp giai đoạn này chưa tạo được những chuyển biến đồng bộ để đáp ứng đầy đủ nhiệm vụ mới. Trong các hoạt động điều tra, truy tố, xét xử vẫn xảy ra các vụ việc oan, sai gây tổn hại nghiêm trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Tại nhiều địa phương, khi xảy ra oan, sai, cơ quan tiến hành tố tụng (THTT) chưa kịp thời giải quyết việc bồi thường thiệt hại (BTTH) cho nạn nhân, gây bức xúc trong dư luận xã hội. Mặc dù Hiến pháp 1992, Bộ luật Dân sự (BLDS) 1995 và một số văn bản pháp quy đã từng bước ghi nhận trách nhiệm bồi thường của Nhà nước (TNNN), song hệ thống pháp luật thực định cũng như cơ chế bảo đảm thực thi vẫn tồn tại nhiều bất cập, thiếu tính đồng bộ và chưa có công trình nghiên cứu hệ thống ở cấp độ luận án tiến sĩ giải quyết thấu đáo vấn đề này.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án được xác định thông qua ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ các đặc điểm, nội dung và bản chất pháp lý của TNNN trong việc BTTH do người có thẩm quyền của cơ quan THTT gây ra khi tiến hành các hoạt động điều tra, truy tố, xét xử.
  2. Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng pháp luật và thực tiễn giải quyết BTTH phát sinh từ hoạt động của các cơ quan THTT tại Việt Nam.
  3. Căn cứ vào định hướng cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền, đề xuất phương hướng hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm BTTH của cơ quan THTT và các giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết bồi thường đối với các vụ việc oan, sai trong thực tiễn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định của pháp luật thực định và thực tiễn giải quyết mối quan hệ lợi ích giữa Nhà nước và công dân thông qua việc thực hiện TNNN về BTTH trong các vụ việc oan, sai do cơ quan và người có thẩm quyền THTT gây ra.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về phương diện lý luận và thực tiễn: Tập trung vào quan hệ giải quyết BTTH phát sinh khi người có thẩm quyền THTT xâm phạm quyền tư pháp, có hành vi hoặc quyết định tố tụng trái pháp luật gây ra oan, sai cho công dân.
    • Về lĩnh vực chuyên ngành: Mặc dù hoạt động THTT bao gồm nhiều thủ tục tố tụng (hình sự, dân sự, hành chính, lao động), luận án giới hạn trọng tâm nghiên cứu vào việc giải quyết BTTH đối với các vụ việc oan, sai phát sinh trong hoạt động điều tra, truy tố, xét xử mà điển hình là bồi thường oan, sai trong tố tụng hình sự.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Chế định BTTH do người có thẩm quyền của cơ quan THTT gây ra là một nội dung quan trọng trong khoa học pháp lý dân sự và tư pháp quốc tế. Tác giả đã tiến hành điểm luận các công trình tiêu biểu trong và ngoài nước:

Các công trình nghiên cứu quốc tế

  • Tại Trung Quốc: Hai công trình nghiên cứu chuyên khảo xuất bản năm 1999 gồm cuốn "BTTH do xâm phạm quyền tư pháp" và cuốn "Thực tiễn bồi thường án sai" của hai tác giả Dương Lập Tân và Trương Bộ Hồng (Nhà xuất bản Tòa án nhân dân).
  • Tại Liên bang Nga: Công trình "Thực hiện trách nhiệm của Nhà nước và các cơ quan có thẩm quyền tố tụng" của Giáo sư, Tiến sĩ Morozova (Viện Nhà nước và Pháp luật Mátxcơva).
  • Tại Australia: Nghiên cứu "Nguyên tắc bảo hộ người bị hại trong quá trình tố tụng hình sự" của tác giả Grabosky công bố năm 1989.

Các công trình nghiên cứu trong nước

  • Các bài viết học thuật trên tạp chí chuyên ngành:
    • Tác giả Nguyễn Thanh Tịnh với bài viết "Bàn về trách nhiệm BTTH của Nhà nước trong hoạt động tố tụng hình sự" (Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số 3 tháng 5/2000, Bộ Tư pháp).
    • Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao Tưởng Bằng Lượng với bài viết "Xác định trách nhiệm đền bù thiệt hại giữa cơ quan và cá nhân gây ra trong hoạt động tố tụng hình sự" (Tạp chí Tòa án nhân dân, số 1 tháng 2/1999).
  • Các công trình nghiên cứu quy mô cấp bộ và sau đại học:
    • Đề tài khoa học cấp Bộ: "BTTH do bị bắt, giữ, xét xử oan, sai ở Việt Nam và một số nước trên thế giới" do Tiến sĩ Dương Thanh Mai làm chủ nhiệm đề tài.
    • Luận văn thạc sĩ luật học: "BTTH do người có thẩm quyền của cơ quan THTT gây ra" của tác giả Nguyễn Hữu Ước thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan tình hình nghiên cứu cho thấy, tại Việt Nam tính đến thời điểm năm 2002, chưa có một công trình khoa học nào nghiên cứu một cách toàn diện, có hệ thống ở cấp độ luận án tiến sĩ luật học về chế định BTTH do người có thẩm quyền của cơ quan THTT gây ra. Luận án của Lê Mai Anh giải quyết khoảng trống này bằng cách xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh, khảo sát thực trạng áp dụng pháp luật và định hình phương hướng, giải pháp đồng bộ về mặt lập pháp và tổ chức thực hiện.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các nền tảng lý luận đa diện:

  • Học thuyết Mác - Lênin: Vận dụng các nguyên lý của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để phân tích mối quan hệ giữa chính trị, nhà nước, pháp luật và các quan hệ kinh tế - xã hội.
  • Tư tưởng về quyền tự nhiên và Nhà nước pháp quyền: Khai thác quan điểm của Montesquieu và Điều 4 Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền năm 1789 của Pháp về giới hạn quyền tự do của cá nhân và nghĩa vụ của Nhà nước; lý thuyết Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa theo phân tích của PGS.TS. Lê Minh Tâm (về việc phân công quyền lực, hoàn thiện hệ thống pháp luật, bảo đảm quyền tự do công dân và xác lập nghĩa vụ tương hỗ hai chiều giữa Nhà nước và công dân).
  • Lý thuyết luật học cổ điển và so sánh:
    • Luật La Mã cổ đại: Phân loại hai yếu tố cấu thành thiệt hại gồm thiệt hại thực tế (damnum emergens) và lợi tức bị bỏ lỡ (lucrum cessans); các quyền năng thuộc quyền sở hữu tài sản (jus utendi, jus fruendi, jus abutendi, jus possidendi, jus vindicandi); sự chuyển biến từ chế độ báo thù cá nhân sang bồi thường tài sản (thục kim).
    • Luật cổ Việt Nam: Cơ chế bồi thường gắn với chế tài trong Bộ luật Hồng Đức (Điều 29, Điều 591 và các quy định tiền đền mạng, thương tổn) và Bộ luật Gia Long (Điều 134, Điều 201).
    • Pháp luật dân sự nước ngoài: Luật Dân sự Pháp (Điều 1149), BLDS Nhật Bản (Điều 709), BLDS Cộng hòa Liên bang Đức.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án là công trình nghiên cứu lý luận và pháp lý thực định theo hướng định tính, kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng để phân tích cấu trúc vi mô của các quy phạm pháp luật, khái niệm thiệt hại, lỗi, mối quan hệ nhân quả và địa vị pháp lý của các chủ thể THTT.
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh quy định pháp luật bồi thường thiệt hại của Việt Nam với luật La Mã, luật pháp các nước Pháp, Đức, Nhật Bản, Trung Quốc, Nga, Australia.
  • Phương pháp lịch sử - cụ thể: Khảo cứu tiến trình phát triển của chế định trách nhiệm dân sự bồi thường thiệt hại qua các giai đoạn lịch sử pháp luật phong kiến Việt Nam và thời kỳ đổi mới.
  • Phương pháp lôgíc pháp lý: Xây dựng hệ thống khái niệm, luận điểm và lập luận khoa học về bản chất TNNN.
  • Phương pháp thống kê: Thu thập, đối chiếu số liệu xét xử và thực tiễn giải quyết các vụ án oan, sai.

Nguồn tư liệu nghiên cứu

  • Văn bản quy phạm pháp luật trong nước: Hiến pháp năm 1992; BLDS năm 1995; Bộ luật Hình sự (BLHS); Bộ luật Tố tụng hình sự; Pháp lệnh Tổ chức điều tra hình sự (1989); Pháp lệnh Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân (1993); Pháp lệnh Thẩm phán và Hội thẩm Tòa án nhân dân (1993); Luật Tổ chức TAND; Luật Tổ chức VKSND; Nghị định số 47/CP ngày 03/5/1997 của Chính phủ; Thông tư số 173/UBTP/TANDTC ngày 23/3/1972 của Ủy ban Thẩm phán TAND tối cao.
  • Nguồn án văn, số liệu thực tiễn và tài liệu nghiên cứu chuyên ngành tư pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về bồi thường thiệt hại do người có thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng gây ra

Chương 1 thiết lập hệ thống lý luận căn bản cho toàn bộ đề tài thông qua ba tiểu mục chính (từ trang 1 đến trang 85):

1. Khái niệm thiệt hại và bồi thường thiệt hại do người có thẩm quyền của cơ quan THTT gây ra

  • Tiếp cận đa diện về thiệt hại: Thiệt hại không chỉ đơn thuần là căn cứ làm phát sinh trách nhiệm dân sự (TNDS) mà còn chứa đựng các chiều kích chính trị, kinh tế, xã hội và pháp lý. Về mặt chính trị, thiệt hại do cơ quan công quyền gây ra làm suy giảm lòng tin của nhân dân vào bộ máy nhà nước và kỷ cương pháp luật. Về kinh tế - xã hội, thiệt hại tước đoạt các giá trị vật chất, tinh thần và phát sinh chi phí khắc phục nặng nề.
  • Phân loại thiệt hại:
    • Thiệt hại vật chất: Bao gồm thiệt hại trực tiếp (tài sản bị mất, hủy hoại, hư hỏng, chi phí ngăn chặn và khắc phục tổn thất) và thiệt hại gián tiếp (lợi tức, hoa lợi thực tế bị mất hoặc giảm sút). Phân tích quyền tài sản dựa trên lý thuyết vật quyền của Luật La Mã và Điều 173 BLDS 1995.
    • Thiệt hại tinh thần: Xác định là sự tổn thất về danh dự, uy tín, nhân phẩm, sự suy sụp về tâm lý, tình cảm, những đau đớn, khổ tâm của cá nhân do bị giam giữ, cách ly khỏi xã hội hoặc mất người thân. Luận án phân tích tính chất phức tạp của việc lượng hóa (vật chất hóa) thiệt hại tinh thần và khẳng định nguyên tắc bồi thường khoản tiền bù đắp theo quy định tại Điều 310 BLDS 1995.
  • Bản chất của bồi thường thiệt hại: Khảo cứu lịch sử từ luật La Mã đến Bộ luật Hồng Đức (triều Lê), Bộ luật Gia Long (triều Nguyễn) và Điều 609 BLDS 1995. BTTH là hình thức trách nhiệm dân sự có hai đặc điểm cơ bản:
    1. Mang tính chất khắc phục hậu quả trực tiếp giữa người gây thiệt hại và người bị thiệt hại, không dịch chuyển theo quan hệ thừa kế nghĩa vụ cá nhân.
    2. Mang tính chất bù đắp các tổn thất về vật chất và tinh thần nhằm lập lại trạng thái cân bằng pháp lý và xã hội.
  • Định nghĩa chuyên biệt: Luận án đưa ra định nghĩa: "BTTH do người có thẩm quyền của cơ quan THTT gây ra là trách nhiệm của Nhà nước phải khắc phục hậu quả mà người có thẩm quyền của cơ quan THTT gây ra do xâm phạm quyền tư pháp bằng cách bù đắp, đền bù những tổn thất về vật chất, tinh thần và khôi phục danh dự, uy tín, nhân phẩm cho công dân."

2. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do người có thẩm quyền của cơ quan THTT gây ra

  • Địa vị pháp lý của cơ quan THTT và người có thẩm quyền:
    • Cơ quan THTT (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án) là các cơ quan độc lập thực thi quyền tư pháp, vừa có sự độc lập tương đối, vừa có sự phối hợp và chế ước lẫn nhau. Trong hệ thống này, Tòa án giữ vai trò trung tâm vì là cơ quan duy nhất nhân danh Nhà nước đưa ra phán quyết cuối cùng.
    • Người có thẩm quyền THTT gồm Điều tra viên (sơ cấp, trung cấp, cao cấp), Kiểm sát viên, Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân và Thư ký phiên tòa. Các chủ thể này vừa chịu sự điều chỉnh của quan hệ pháp luật hành chính (với tư cách công chức), vừa chịu sự điều chỉnh của quan hệ pháp luật tố tụng (với tư cách chủ thể thực thi quyền năng tố tụng độc lập).
  • Cơ sở xác định trách nhiệm nhà nước:
    • Cơ sở lý luận bắt nguồn từ bản chất mối quan hệ pháp luật hai chiều giữa Nhà nước và công dân trong Nhà nước pháp quyền XHCN: quyền của công dân là nghĩa vụ của Nhà nước và ngược lại. Nhà nước không đứng ngoài pháp luật mà phải chịu trách nhiệm pháp lý khi các cơ quan công quyền vi phạm pháp luật.
    • Phân biệt TNNN bồi thường cho công dân với trách nhiệm cá nhân (kỷ luật, hình sự, hành chính) và nghĩa vụ hoàn trả nội bộ của công chức có lỗi.

3. Trình tự, thủ tục và cách thức giải quyết bồi thường thiệt hại

Phân tích nguyên tắc, trình tự giải quyết khiếu nại, yêu cầu bồi thường, việc phân định thẩm quyền thụ lý và cơ chế xác định mức bồi hoàn, các phương thức khôi phục danh dự công khai cho người bị oan, sai.


Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn giải quyết bồi thường thiệt hại do người có thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng gây ra ở Việt Nam hiện nay

Chương 2 (từ trang 86 đến trang 147) tập trung khảo sát hai phương diện:

1. Thực trạng pháp luật thực định (Trang 87 - 106)

  • Rà soát các quy định của Hiến pháp 1992, BLDS 1995 (các điều khoản về bồi thường ngoài hợp đồng, Điều 624 về bồi thường do người có thẩm quyền của cơ quan THTT gây ra), các văn bản hướng dẫn như Nghị định 47/CP ngày 03/5/1997.
  • Chỉ rõ những bất cập, mâu thuẫn và khoảng trống pháp luật:
    • Thiếu quy định chi tiết về phạm vi, tiêu chí định mức bồi thường tổn thất tinh thần;
    • Chưa quy định chặt chẽ cơ chế phân định trách nhiệm liên đới hoặc trách nhiệm cuối cùng giữa ba cơ quan: Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án khi vụ án bị hủy, đình chỉ do oan, sai qua nhiều giai đoạn tố tụng;
    • Trình tự, thủ tục giải quyết yêu cầu bồi thường mang tính hành chính nội bộ, thiếu tính tài phán độc lập, gây khó khăn cho người bị thiệt hại.

2. Thực tiễn giải quyết bồi thường thiệt hại (Trang 107 - 147)

  • Tổng kết tình hình oan, sai trong hoạt động tố tụng hình sự giai đoạn 1995–2001.
  • Phân tích các vụ việc điển hình bị bắt, giam giữ, truy tố, xét xử oan để chỉ ra các vướng mắc thực tế:
    • Tình trạng né tránh trách nhiệm, đùn đẩy trách nhiệm giải quyết bồi thường giữa cơ quan điều tra, viện kiểm sát và tòa án;
    • Sự chậm trễ trong việc xin lỗi công khai, cải chính trên phương tiện thông tin đại chúng và phục hồi quyền lợi cho công dân;
    • Nguồn kinh phí chi trả bồi thường chưa được quy định rõ ràng trong dự toán ngân sách nhà nước, gây ách tắc khi thi hành nghĩa vụ bồi thường;
    • Tỷ lệ thực hiện nghĩa vụ hoàn trả của cán bộ, công chức có hành vi trái pháp luật còn rất thấp.

Chương 3: Phương hướng hoàn thiện pháp luật và các giải pháp nhằm nâng cao trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng đối với việc khắc phục tổn thất của công dân trong các vụ oan, sai do người có thẩm quyền tiến hành tố tụng gây ra

Chương 3 (từ trang 148 đến trang 197) đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:

1. Những định hướng mang tính nguyên tắc (Trang 148 - 152)

  • Bảo đảm nguyên tắc pháp chế XHCN và quyền con người, quyền công dân theo Hiến pháp;
  • Mọi thiệt hại thực tế do hành vi trái pháp luật của người có thẩm quyền THTT gây ra phải được bồi thường đầy đủ, kịp thời và công bằng;
  • Kết hợp hài hòa giữa việc bồi thường thiệt hại vật chất, tổn thất tinh thần với việc khôi phục danh dự, nhân phẩm và quyền lợi hợp pháp khác của công dân;
  • Phân định rõ trách nhiệm bồi thường của Nhà nước với trách nhiệm bồi hoàn của cán bộ, công chức có lỗi.

2. Phương hướng hoàn thiện pháp luật về BTTH trong hoạt động tố tụng hình sự (Trang 153 - 183)

  • Kiến nghị xây dựng một văn bản luật/pháp lệnh riêng biệt điều chỉnh toàn diện về trách nhiệm bồi thường của Nhà nước trong hoạt động tư pháp (tiền đề cho Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước sau này).
  • Sửa đổi, bổ sung các quy định cụ thể:
    • Xác định rõ các trường hợp đương nhiên được bồi thường (người bị bắt, tạm giữ, tạm giam mà sau đó có quyết định đình chỉ điều tra vì không có sự việc phạm tội hoặc hành vi không cấu thành tội phạm; người đã bị kết án nhưng Tòa án cấp trên hủy bản án và tuyên vô tội);
    • Ban hành khung tiêu chí cụ thể để tính toán thiệt hại thực tế, thu nhập bị mất và mức tiền bù đắp tổn thất tinh thần tính theo tháng/ngày bị tạm giam, tù oan;
    • Quy định rõ cơ quan có trách nhiệm chủ trì giải quyết bồi thường: cơ quan nào ra quyết định tố tụng trái pháp luật cuối cùng dẫn đến oan, sai thì cơ quan đó có trách nhiệm đại diện Nhà nước đứng ra bồi thường và công khai xin lỗi;
    • Đơn giản hóa thủ tục hành chính, quy định quyền khởi kiện ra Tòa án dân sự nếu người bị oan không đồng ý với quyết định giải quyết bồi thường của cơ quan THTT.

3. Các giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện (Trang 184 - 197)

  • Giải pháp về tổ chức và ngân sách: Thiết lập quỹ ngân sách nhà nước chuyên biệt phân bổ cho hoạt động bồi thường tư pháp, do Bộ Tư pháp hoặc Bộ Tài chính quản lý, bảo đảm nguồn chi trả kịp thời.
  • Giải pháp về nhân sự và kiểm soát: Tăng cường chất lượng chuyên môn, phẩm chất đạo đức của Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán; thực hiện nghiêm chế độ trách nhiệm bồi hoàn cá nhân; xử lý nghiêm minh các vi phạm do lỗi cố ý hoặc vô ý nghiêm trọng.
  • Giải pháp giám sát: Nâng cao vai trò giám sát của Quốc hội, Hội đồng nhân dân, Mặt trận Tổ quốc và các cơ quan báo chí truyền thông đối với hoạt động tố tụng và giải quyết án oan, sai.

Bảng tổng hợp nội dung và cấu trúc luận án

Phần / Chương Số trang Trọng tâm nghiên cứu
Mở đầu 1 – 10 Tính cấp thiết, tình hình nghiên cứu, đối tượng, phạm vi, mục đích, phương pháp luận và 5 đóng góp mới.
Chương 1 1 – 85 Lý luận về thiệt hại, bồi thường, địa vị pháp lý của cơ quan/người có thẩm quyền THTT và bản chất TNNN.
Chương 2 86 – 147 Khảo sát thực trạng các quy định pháp luật (Hiến pháp 1992, BLDS 1995, NĐ 47/CP) và thực tiễn giải quyết án oan, sai.
Chương 3 148 – 197 3 nhóm định hướng nguyên tắc, các phương hướng hoàn thiện pháp luật thực định và giải pháp ngân sách, cán bộ.
Kết luận & Phụ lục 198 – 207 Tóm lược kết quả nghiên cứu, danh mục 4 bài báo đã công bố, tài liệu tham khảo và 3 phụ lục.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án xác lập 5 điểm mới khoa học chủ yếu:

  1. Tính hệ thống và toàn diện: Là công trình đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu có hệ thống và tương đối toàn diện các vấn đề pháp lý chủ yếu về trách nhiệm BTTH do người có thẩm quyền của cơ quan THTT gây ra ở cấp độ luận án tiến sĩ.
  2. Xây dựng khung lý thuyết ba phương diện: Luận giải hoàn chỉnh lý thuyết về trách nhiệm BTTH do người có thẩm quyền của cơ quan THTT gây ra qua ba góc độ:
    • Là một chế định đặc thù của luật dân sự mang tính chất của chế định BTTH ngoài hợp đồng;
    • Là một loại hình TNNN phát sinh trực tiếp từ việc thực thi quyền lực tư pháp của các cơ quan THTT;
    • Là nghĩa vụ pháp lý của Nhà nước nhằm bù đắp, khắc phục tổn thất vật chất, tinh thần và khôi phục danh dự cho công dân khi quyền tư pháp bị xâm phạm trong hoạt động điều tra, truy tố, xét xử.
  3. Làm rõ các yếu tố cấu thành pháp lý: Định vị chuẩn xác khái niệm, bản chất, căn cứ phát sinh, nội dung, phạm vi và phương thức thực hiện trách nhiệm BTTH trong hoạt động THTT.
  4. Làm sáng tỏ cơ chế điều chỉnh pháp luật: Đánh giá sâu sắc mối quan hệ giữa Nhà nước và công dân trong việc giải quyết bồi thường án oan, sai dưới góc độ thực định và lý luận Nhà nước pháp quyền.
  5. Hệ thống kiến nghị lập pháp và giải pháp thực thi: Đề xuất phương hướng xây dựng đạo luật chuyên ngành về bồi thường nhà nước, sửa đổi BLDS, BLTTHS và xác lập các cơ chế bảo đảm thi hành (ngân sách, cơ chế bồi hoàn, thủ tục tố tụng tư pháp).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Giới hạn phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung sâu vào các vụ việc oan, sai và trách nhiệm bồi thường phát sinh trong hoạt động tố tụng hình sự (điều tra, truy tố, xét xử tội phạm), chưa đi sâu phân tích toàn diện các thiệt hại phát sinh trong hoạt động tố tụng dân sự, tố tụng kinh tế, lao động hoặc các sai sót trong giai đoạn thi hành án dân sự.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục nghiên cứu mở rộng cơ chế bồi thường thiệt hại do hành vi trái pháp luật của người có thẩm quyền trong tố tụng hành chính và thi hành án.
    • Nghiên cứu cơ chế tài phán độc lập (Tòa án chuyên trách hoặc thủ tục tư pháp hóa) để giải quyết tranh chấp bồi thường nhà nước thay cho thủ tục hành chính - thương lượng nội bộ.

Giá trị tham khảo

  • Đối với công tác lập pháp và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc cho các cơ quan Quốc hội, Bộ Tư pháp, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao trong việc xây dựng Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước và sửa đổi các bộ luật tố tụng tư pháp.
  • Đối với cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Là giáo trình, tài liệu tham khảo chuyên sâu phục vụ công tác giảng dạy, học tập cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Tố tụng hình sự, Lý luận Nhà nước và Pháp luật tại các cơ sở đào tạo luật.
  • Đối với cán bộ thực tiễn tư pháp: Giúp Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên nhận thức đúng đắn về trách nhiệm công vụ, giảm thiểu nguy cơ làm oan, sai và nâng cao trách nhiệm giải quyết bồi thường cho công dân.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa thế nào về bồi thường thiệt hại do người có thẩm quyền của cơ quan THTT gây ra?
Luận án định nghĩa đây là trách nhiệm của Nhà nước phải khắc phục hậu quả mà người có thẩm quyền của cơ quan THTT gây ra do xâm phạm quyền tư pháp bằng cách bù đắp, đền bù những tổn thất về vật chất, tinh thần và khôi phục danh dự, uy tín, nhân phẩm cho người bị thiệt hại.

2. Điểm khác biệt căn bản giữa bồi thường thiệt hại trong tố tụng với bồi thường dân sự thông thường là gì?
Bồi thường thiệt hại trong tố tụng mang tính chất đặc thù vì phát sinh giữa chủ thể đặc biệt của luật dân sự là Nhà nước với công dân trong hoạt động thực thi quyền lực tư pháp. Do đó, bên cạnh việc đền bù tổn thất vật chất và tinh thần, bồi thường trong tố tụng bắt buộc phải đi kèm nghĩa vụ của Nhà nước trong việc khôi phục danh dự, uy tín cho công dân và khẳng định tính nghiêm minh, dân chủ của pháp chế XHCN.

3. Cơ quan nào chịu trách nhiệm đại diện Nhà nước đứng ra bồi thường cho người bị oan, sai?
Theo phương hướng hoàn thiện pháp luật của luận án, cơ quan nào ra quyết định tố tụng trái pháp luật cuối cùng dẫn đến việc oan, sai (ví dụ: Viện kiểm sát ra quyết định đình chỉ điều tra do không có tội, hoặc Tòa án cấp phúc thẩm/giám đốc thẩm tuyên hủy án tuyên vô tội) sẽ là cơ quan đại diện Nhà nước đứng ra tiếp nhận đơn, tổ chức thương lượng bồi thường và tiến hành xin lỗi, phục hồi danh dự công khai.

4. Luận án đề xuất giải pháp gì để giải quyết tình trạng thiếu kinh phí bồi thường?
Luận án đề xuất hình thành một quỹ ngân sách nhà nước riêng biệt phục vụ công tác chi trả bồi thường thiệt hại tư pháp, được phân bổ trong dự toán ngân sách hàng năm và giao cho cơ quan tư pháp/tài chính quản lý tập trung, tránh tình trạng cơ quan gây thiệt hại không có nguồn kinh phí độc lập để thi hành quyết định bồi thường.


Kết luận

Luận án tiến sĩ luật học của Lê Mai Anh là công trình nghiên cứu lý luận và thực tiễn chuyên sâu về chế định bồi thường thiệt hại do người có thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng gây ra tại Việt Nam. Luận án đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về trách nhiệm nhà nước trong hoạt động tư pháp, chỉ rõ những khoảng trống của pháp luật thực định và đưa ra hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật đồng bộ, khả thi. Kết quả nghiên cứu của luận án đóng góp cơ sở khoa học quan trọng cho tiến trình cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.