Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh công nghệ thông tin và Internet phát triển mạnh mẽ, truyền thông marketing trực tuyến đã trở thành phương thức tiếp cận và tương tác khách hàng thiết yếu đối với các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch – lữ hành. So với các hình thức truyền thông truyền thống như phát tờ rơi hay treo băng rôn quảng cáo, truyền thông trực tuyến cho phép doanh nghiệp truyền tải thông tin chính xác đến từng nhóm đối tượng mục tiêu, triển khai nhanh chóng, tối ưu hóa chi phí và đo lường hiệu quả cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu số.
Công ty TNHH Du lịch kết nối Huế (Connect Travel Hue) đã chủ động triển khai nhiều kênh truyền thông số như Facebook Ads, Google Ads, hệ thống website và email marketing nhằm quảng bá thương hiệu cùng các sản phẩm tour du lịch. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của các hoạt động này còn nhiều bất cập: mức độ nhận diện thương hiệu chưa cao, tỷ lệ tương tác của người dùng trên nền tảng số còn thấp, lượng đơn đặt hàng trực tuyến chưa tương xứng với tiềm năng và việc duy trì kết nối với khách hàng cũ gặp nhiều trở ngại. Xuất phát từ thực tiễn hoạt động kinh doanh và định hướng ưu tiên phát triển thương hiệu số của ban lãnh đạo doanh nghiệp, đề tài "Phân tích hoạt động truyền thông marketing trực tuyến của công ty Connect Travel Hue" được thực hiện nhằm đánh giá toàn diện thực trạng và tìm ra các giải pháp cải thiện cụ thể.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là phân tích hoạt động truyền thông marketing trực tuyến tại công ty Connect Travel Hue, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động này trong giai đoạn tiếp theo. Các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể được xác định như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về truyền thông marketing, truyền thông marketing trực tuyến cùng các chỉ số đo lường hiệu quả trong ngành kinh doanh dịch vụ lữ hành.
- Phân tích thực trạng tổ chức và thực hiện hoạt động truyền thông marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Du lịch kết nối Huế, tập trung vào 3 kênh trọng điểm: Website, mạng xã hội Facebook và Email marketing.
- Đánh giá phản hồi và mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với các hoạt động truyền thông số của công ty thông qua khảo sát thực tế.
- Đề xuất định hướng, kế hoạch hành động cụ thể và các giải pháp hoàn thiện công tác truyền thông marketing trực tuyến cho doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông marketing trực tuyến do Công ty TNHH Du lịch kết nối Huế thực hiện. Đối tượng khảo sát và phỏng vấn bao gồm nhân viên nội bộ (cán bộ văn phòng, hướng dẫn viên, nhân viên kinh doanh) và khách hàng đã, đang sử dụng dịch vụ du lịch của công ty.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại trụ sở Công ty TNHH Du lịch kết nối Huế, các điểm tham quan du lịch trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế và mở rộng khảo sát gián tiếp qua hướng dẫn viên tại các tuyến tour DMZ (Quảng Trị), Đà Nẵng – Hội An.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về tình hình kinh doanh và truyền thông được tổng hợp trong giai đoạn 2017 – 2019; số liệu sơ cấp được thu thập qua điều tra khảo sát khách hàng trong khoảng thời gian từ ngày 07/01/2020 đến ngày 30/03/2020 (đợt khảo sát thực địa chính diễn ra từ ngày 23/02/2020 đến ngày 06/03/2020).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm kinh điển và nghiên cứu chuyên ngành về marketing:
- Khung lý thuyết truyền thông marketing: Tiếp cận định nghĩa của Philip Kotler (2002) về truyền thông marketing như một thành tố xúc tiến (Promotion) trong mô hình Marketing Mix, có chức năng truyền tải thông tin trực tiếp hoặc gián tiếp để thuyết phục khách hàng tin tưởng và chọn mua sản phẩm; kết hợp quan điểm của Lưu Đan Thọ (2016) về vai trò hỗ trợ của truyền thông trong việc gia tăng doanh số, định vị thương hiệu và xây dựng quan hệ công chúng, khuyến mãi, marketing trực tiếp, bán hàng cá nhân.
- Truyền thông marketing trực tuyến: Tiếp cận cơ sở lý thuyết của Đặng Thanh Minh (2014) về việc ứng dụng môi trường Internet để truyền tải thông điệp qua 5 công cụ chính: quảng cáo trực tuyến (Online Advertising), tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing), marketing qua công cụ tìm kiếm (SEM bao gồm SEO và PPC), mạng xã hội (Social Media: Facebook, YouTube, Instagram) và hệ thống Website doanh nghiệp.
- Đo lường hiệu quả truyền thông số: Ứng dụng khung chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) và tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI), tỷ lệ chuyển đổi (CR), tỷ lệ thoát trang (Bounce Rate), tỷ lệ tiếp cận (Reach), tỷ lệ tương tác (Engagement) dựa trên tài liệu chuẩn hóa từ CRMVIET.
- Cơ sở pháp lý ngành lữ hành: Vận dụng các quy định của Luật Du lịch Việt Nam năm 2017 về điều kiện kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế, quy trình 4 bước tổ chức sản xuất chương trình du lịch trọn gói (nghiên cứu thị trường, sơ đồ hóa tuyến điểm, định giá tour, viết thuyết minh) cùng các số liệu dự báo thị trường du lịch trực tuyến của Google & Temasek Holdings, khảo sát hành vi thông tin du khách của Tổng cục Du lịch Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp định lượng:
| Phương pháp |
Nguồn và cách thức thực hiện |
Mục đích sử dụng |
| Thu thập dữ liệu thứ cấp |
- Nội bộ: Báo cáo tài chính, doanh thu, lợi nhuận, kế hoạch kinh doanh từ phòng Kinh doanh, phòng Tài chính, bộ phận Marketing (2017–2019); dữ liệu phân tích hệ thống Google Analytics, Fanpage Insights. - Bên ngoài: Giáo trình, sách báo, Luật Du lịch 2017, các công trình của Võ Hoài Nam (2017), Nguyễn Văn Châu (2018), Đinh Tiên Minh & Lê Hồng Trân (2017). |
Đánh giá năng lực tài chính, nhân sự, kết quả kinh doanh và thiết lập khung tham chiếu lý luận. |
| Thu thập dữ liệu sơ cấp |
- Phỏng vấn sâu nhân viên văn phòng, hướng dẫn viên và trưởng bộ phận Sales & Marketing (Lê Huy). - Khảo sát thử nghiệm 10 khách hàng để chỉnh sửa bảng hỏi. - Khảo sát chính thức khách du lịch tại các điểm tham quan ở Huế và qua tour đoàn. |
Lấy ý kiến chuyên gia nội bộ và đo lường trải nghiệm, mức độ tiếp nhận thông tin truyền thông của du khách. |
Xác định kích thước mẫu điều tra được thực hiện theo công thức chọn mẫu không lặp của Cochran (1977):
$$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{\epsilon^2}$$
Trong đó:
- $Z$: Giá trị tới hạn tương ứng độ tin cậy 95% ($\alpha = 0{,}05$), suy ra $Z = 1{,}96$.
- $p$: Tỷ lệ ước lượng của tổng thể, chọn $p = 0{,}5$ để tích số $p(1-p)$ đạt giá trị cực đại an toàn nhất ($0{,}25$).
- $\epsilon$: Sai số mẫu cho phép, chọn $\epsilon = 0{,}10$ (10%).
Kích thước mẫu tính toán lý thuyết là $n = \frac{1{,}96^2 \cdot 0{,}5 \cdot 0{,}5}{0{,}1^2} = 96{,}04 \approx 97$ mẫu. Để gia tăng độ tin cậy và phòng ngừa sai số do phiếu không hợp lệ, tác giả nâng quy mô mẫu lên mức 150% ($n = 97 \times 150% = 145{,}5$), ấn định kích thước mẫu khảo sát chính thức là 146 khách hàng.
Kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) được áp dụng để tiếp cận khách hàng tham gia tour du lịch. Bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Dữ liệu sơ cấp sau khi làm sạch được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 bằng phương pháp thống kê mô tả (tính giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Standard Deviation) và kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn chấp nhận: Cronbach's Alpha $> 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0{,}3$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí thuyết về truyền thông marketing trực tuyến trong nghành kinh doanh lữ hành
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận nền tảng về hoạt động xúc tiến hỗn hợp và bản chất của truyền thông marketing trực tuyến. Tác giả phân tích cấu trúc các công cụ truyền thông Internet bao gồm quảng cáo trực tuyến (banner, Google AdWords, Facebook Ads), tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), tiếp thị trả tiền theo click (PPC), tiếp thị qua thư điện tử (Email marketing), truyền thông qua mạng xã hội (Facebook, YouTube, Instagram) và vai trò trung tâm của hệ thống website doanh nghiệp.
Chương này xây dựng bảng chỉ số KPIs tiêu chuẩn cho từng kênh truyền thông trực tuyến:
- Đối với SEO: Thứ hạng từ khóa, lượng tìm kiếm hàng tháng, tỷ lệ khách mới/cũ, số trang/phiên, thời gian lưu lại trên trang, tỷ lệ chuyển đổi (CR) và chỉ số ROI.
- Đối với Email Marketing: Lượng email hoạt động, tỷ lệ gửi thành công, tỷ lệ mở thư, tỷ lệ click vào liên kết đính kèm và tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.
- Đối với Mạng xã hội: Tốc độ tăng trưởng lượt thích (Like), lượng tiếp cận (Reach), mức độ tương tác (Engagement: like, share, comment) và lưu lượng chuyển hướng về website (Referral Traffic).
Đồng thời, chương 1 phân tích khung pháp lý về điều kiện kinh doanh lữ hành quốc tế và nội địa theo Luật Du lịch 2017, quy trình 4 bước thiết kế chương trình du lịch trọn gói và tổng thuật các công trình nghiên cứu đi trước của Võ Hoài Nam (2017), Nguyễn Văn Châu (2018), Đinh Tiên Minh và Lê Hồng Trân (2017) nhằm làm rõ xu hướng chuyển dịch của du khách sang các nền tảng trực tuyến.
Chương 2: Phân tích hoạt động truyền thông marketing trực tuyến tại công ty Connect Travel Hue
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Du lịch kết nối Huế (thành lập ngày 15/04/2013 bởi ông Nguyễn Ngọc An, trụ sở tại 17 Chu Văn An, TP. Huế, mã số thuế 3301516869, được cấp phép lữ hành quốc tế ngày 17/04/2013). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, Bộ phận Sales & Marketing, Bộ phận Điều hành tour, Bộ phận Hướng dẫn và Bộ phận Kế toán. Danh mục sản phẩm bao gồm các tour nội địa (miền Bắc, miền Trung, Thừa Thiên Huế, miền Nam, tour đoàn 1–5 ngày) và tour quốc tế (Thái Lan, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc...).
Cơ cấu lao động của công ty giai đoạn 2018 – 2020 cho thấy quy mô nhân sự nhỏ và xu hướng nâng cao trình độ chuyên môn:
| Năm |
Tổng số lao động |
Nam (Người) |
Tỷ lệ Nam (%) |
Nữ (Người) |
Tỷ lệ Nữ (%) |
Cao đẳng (Người) |
Tỷ lệ CĐ (%) |
Đại học (Người) |
Tỷ lệ ĐH (%) |
| 2018 |
7 |
1 |
14,29 |
6 |
85,71 |
5 |
71,43 |
2 |
28,57 |
| 2019 |
9 |
3 |
33,33 |
6 |
66,67 |
4 |
44,44 |
5 |
55,56 |
| 2020 |
8 |
2 |
25,00 |
6 |
75,00 |
3 |
37,50 |
5 |
62,50 |
Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017 – 2019 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định về doanh thu và lợi nhuận:
| Chỉ tiêu |
Năm 2017 (Tr.đ) |
Năm 2018 (Tr.đ) |
Năm 2019 (Tr.đ) |
So sánh 2018/2017 (±Δ) |
Tỷ lệ tăng (%) |
So sánh 2019/2018 (±Δ) |
Tỷ lệ tăng (%) |
| Tổng doanh thu |
2.326 |
2.721 |
2.754 |
+395 |
16,98 |
+33 |
1,21 |
| Tổng chi phí |
1.678 |
2.009 |
2.024 |
+331 |
19,72 |
+15 |
0,75 |
| Tổng lợi nhuận |
648 |
712 |
730 |
+64 |
9,88 |
+18 |
2,53 |
Tình hình thu hút khách du lịch giai đoạn 2017 – 2019 có sự biến động không đồng đều giữa các thị trường:
| Phân loại khách |
Năm 2017 (Lượt) |
Năm 2018 (Lượt) |
Năm 2019 (Lượt) |
So sánh 2018/2017 (%) |
So sánh 2019/2018 (%) |
| Khách du lịch nội địa |
1.713 |
1.645 |
1.782 |
-3,97 |
+8,30 |
| Khách du lịch quốc tế |
735 |
1.351 |
1.239 |
+83,80 |
-8,29 |
| Tổng lượt khách |
2.448 |
2.996 |
3.021 |
+22,38 |
+0,83 |
Phân tích sâu thực trạng 3 kênh truyền thông trực tuyến chủ lực của công ty cho thấy:
- Kênh Facebook: Trang fanpage chính "Connect Travel" có 4.728 lượt thích và 4.730 lượt theo dõi. Phân tích dữ liệu tháng 02/2020 chỉ ra lượt tiếp cận bài viết dao động mạnh (đạt đỉnh trên 1.000 người vào ngày 07/02 nhưng có nhiều ngày giảm sâu xuống dưới 100 người). Tương tác rất thấp, số lượt tương tác cao nhất trong tháng chỉ đạt 38 lượt/bài. Về nhân khẩu học, lượng fan nữ chiếm 66% (chiếm 57% tổng tương tác), fan nam chiếm 34%; độ tuổi 18 – 34 chiếm 83%. Khung giờ online tập trung từ 16:00 – 22:00 và 03:00 – 06:00. Fanpage vệ tinh "Đà Lạt câu chuyện của những người trẻ" thành lập năm 2019 chỉ đạt 161 lượt like và 160 theo dõi.
- Kênh Email Marketing: Áp dụng phương thức gửi thư chào tour và chính sách chiết khấu đến danh sách 400 – 500 đối tác lưu trú (khách sạn 3–5 sao tại Huế), nhà hàng, đơn vị vận tải và đối tác quốc tế. Hiệu quả phản hồi rất thấp, tỷ lệ phản hồi chỉ dao động từ 10% – 15%; trong giai đoạn khảo sát chỉ mang lại duy nhất 01 đoàn khách quốc tế.
- Kênh Website (
connecttravel.vn): Thống kê Google Analytics trong 7 ngày cuối tháng 02/2020 ghi nhận 1.086 người dùng (trung bình 155 người/ngày), trong đó người dùng mới chiếm tới 95,9% và người dùng quay lại chỉ đạt 4,1%. Tổng số phiên đạt 1.142 phiên (1,05 phiên/người dùng), số trang xem trên mỗi phiên là 1,37 trang, thời gian trung bình một phiên là 00:01:17. Đáng chú ý, tỷ lệ thoát (Bounce Rate) lên tới 93,87%, phản ánh giao diện và nội dung chưa giữ chân được khách hàng.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông marketing trực tuyến tại công ty Connect Travel Hue
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và khảo sát khách hàng, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp cụ thể:
- Xây dựng kế hoạch truyền thông marketing trực tuyến trọng điểm cho tháng 6 và tháng 7 năm 2020.
- Giải pháp cho Website
connecttravel.vn: Tối ưu hóa giao diện người dùng (UI/UX), tinh chỉnh cấu trúc điều hướng để giảm tỷ lệ thoát (Bounce Rate từ 93,87%), bổ sung nội dung mô tả chi tiết tour, tích hợp các công cụ hỗ trợ đặt tour trực tuyến thuận tiện và cải thiện tốc độ tải trang.
- Giải pháp cho trang Fanpage Facebook: Đổi mới nội dung bài đăng hướng vào nhóm đối tượng nòng cốt 18 – 34 tuổi và khách hàng nữ (chiếm 83% fan và 57% tương tác); điều chỉnh lịch đăng bài vào các khung giờ vàng (16:00 – 22:00); gia tăng các dạng bài viết chia sẻ trải nghiệm, mini game và video ngắn nhằm cải thiện lượt tương tác từ mức trần 38 tương tác/bài.
- Giải pháp cho Email Marketing: Phân loại và cá nhân hóa danh sách dữ liệu 400 – 500 đối tác, thiết kế lại tiêu đề và thông điệp gửi thư nhằm cải thiện tỷ lệ phản hồi vượt mốc 10 – 15%, thiết lập quy trình chăm sóc khách hàng định kỳ sau tour.
- Giải pháp đối với lãnh đạo công ty: Tăng cường phân bổ ngân sách marketing hợp lý, đầu tư đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn cho nhân sự bộ phận Sales & Marketing và hoàn thiện cơ chế theo dõi KPIs định kỳ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã định lượng và phản ánh chi tiết toàn bộ bức tranh hoạt động kinh doanh cũng như thực trạng truyền thông số của Connect Travel Hue qua các chỉ số cụ thể:
| Kênh truyền thông |
Chỉ số thực tế ghi nhận |
Thực trạng và ý nghĩa dữ liệu |
Website (connecttravel.vn) |
- 1.086 người dùng/tuần (155 người/ngày) - 95,9% người dùng mới, 4,1% người dùng cũ - 1,37 trang/phiên; thời lượng: 01 phút 17 giây - Tỷ lệ thoát (Bounce Rate): 93,87% |
Kênh thu hút được lưu lượng truy cập ban đầu nhưng không giữ chân được người dùng; cấu trúc nội dung và trải nghiệm web chưa kích thích hành vi tìm hiểu sâu. |
| Fanpage Facebook ("Connect Travel") |
- 4.728 Like, 4.730 Follow - Tiếp cận biến động mạnh (từ <100 đến >1.000 người) - Tương tác tối đa: 38 lượt/bài - Cơ cấu: 66% nữ, 34% nam; 83% từ 18–34 tuổi |
Nội dung chưa đủ sức hút; chưa khai thác đúng tiềm năng của nhóm khách hàng trẻ (18–34 tuổi) và khung giờ hoạt động tập trung (16h–22h). |
| Email Marketing |
- Danh bạ: 400–500 đối tác/chiến dịch - Tỷ lệ phản hồi: 10% – 15% - Kết quả: Đem về 01 tour quốc tế |
Hình thức tiếp thị thụ động, nội dung thư mang tính đại trà, chưa phân khúc đối tác dẫn đến tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng gần như triệt tiêu. |
Đóng góp thực tiễn và học thuật
- Về mặt quản trị doanh nghiệp: Cung cấp cho Ban Giám đốc và Bộ phận Sales & Marketing của Công ty TNHH Du lịch kết nối Huế báo cáo kiểm toán số liệu truyền thông khách quan, chỉ ra chính xác các điểm nghẽn kỹ thuật (tỷ lệ thoát web 93,87%, tỷ lệ tương tác fanpage thấp, tỷ lệ phản hồi email yếu kém), làm cơ sở xây dựng kế hoạch truyền thông cho quý III/2020.
- Về mặt nghiên cứu ứng dụng: Khóa luận kế thừa và phát triển các hướng nghiên cứu trước đó tại khu vực miền Trung (như nghiên cứu của Võ Hoài Nam năm 2017, Nguyễn Văn Châu năm 2018), bổ sung dữ liệu thực chứng về hành vi tiếp nhận truyền thông số của du khách tại địa bàn Thừa Thiên Huế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực tế thực hiện đề tài:
- Phương pháp chọn mẫu: Việc sử dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) với quy mô $n = 146$ khách hàng tại các điểm du lịch ở Huế có thể làm giảm tính đại diện tổng thể cho toàn bộ phân khúc khách hàng của công ty, đặc biệt là nhóm khách hàng quốc tế và khách hàng doanh nghiệp ngoài tỉnh.
- Phạm vi kênh truyền thông: Đề tài mới chỉ tập trung phân tích 3 công cụ chính là Website, Facebook và Email Marketing; chưa đi sâu đánh giá toàn diện các nền tảng khác như Google AdWords, SEO từ khóa, YouTube, Instagram hay các nền tảng đại lý du lịch trực tuyến (OTAs).
- Hạn chế về chuỗi dữ liệu thời gian: Dữ liệu phân tích kỹ thuật của Google Analytics và Facebook Insights chủ yếu được trích xuất tập trung trong tháng 02/2020 (thời điểm thị trường du lịch bắt đầu chịu tác động từ dịch bệnh), do đó chưa phản ánh được tính chu kỳ mùa vụ đầy đủ của hoạt động du lịch trong cả năm.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu bằng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng, kéo dài thời gian theo dõi dữ liệu đa kênh và nghiên cứu sâu hơn về mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến ý định đặt tour trực tuyến của du khách trong kỷ nguyên số.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận định hướng phân tích hoạt động doanh nghiệp thực tế; học hỏi quy trình xác định kích thước mẫu điều tra theo công thức Cochran (1977) và phương pháp xây dựng khung chỉ số KPIs cho hoạt động marketing số.
- Nhà quản trị và nhân viên marketing tại các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ (SMEs): Vận dụng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả Website (Google Analytics), Fanpage (Insights) và Email Marketing để tự kiểm tra, đánh giá và tối ưu hóa chi phí truyền thông tại đơn vị mình.
- Người nghiên cứu thị trường du lịch Thừa Thiên Huế: Sử dụng số liệu thứ cấp về doanh thu, chi phí, cơ cấu nguồn khách nội địa - quốc tế và đặc điểm nhân khẩu học du khách giai đoạn 2017 – 2020 làm nguồn tư liệu tham chiếu.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước mẫu khảo sát của đề tài được xác định như thế nào và quy mô thực tế là bao nhiêu?
Kích thước mẫu được tính theo công thức Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), sai số $\epsilon = 10%$, tỷ lệ $p = 0{,}5$, cho kết quả lý thuyết là 97 mẫu. Để đảm bảo an toàn, tác giả tăng quy mô lên 150% ($97 \times 150% = 145{,}5$) và tiến hành khảo sát chính thức trên 146 khách hàng bằng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện.
2. Thực trạng hoạt động của trang Fanpage Facebook "Connect Travel" có những đặc điểm kỹ thuật nào đáng chú ý?
Trang fanpage sở hữu 4.728 like và 4.730 follow. Nhóm fan từ 18 – 34 tuổi chiếm đa số (83%), nữ giới chiếm 66% số fan và tạo ra 57% tương tác. Lượng tiếp cận bài viết trong tháng 02/2020 không ổn định (cao nhất trên 1.000 người, thấp nhất dưới 100 người) và tương tác trực tiếp rất thấp, chỉ đạt tối đa 38 lượt/bài. Khung giờ hoạt động cao điểm là 16:00 – 22:00 và 03:00 – 06:00.
3. Tại sao kênh Website connecttravel.vn được xem là công cụ chủ lực nhưng hiệu quả chưa cao?
Số liệu Google Analytics ghi nhận trong 7 ngày cuối tháng 02/2020 cho thấy lượng người dùng mới chiếm áp đảo (95,9%), người dùng cũ quay lại rất ít (4,1%). Tỷ lệ thoát (Bounce Rate) ở mức rất cao là 93,87%, số trang xem trung bình mỗi phiên chỉ đạt 1,37 trang và thời lượng phiên ngắn (01 phút 17 giây), cho thấy website chưa kích thích được sự quan tâm và hành vi khám phá thêm của khách truy cập.
4. Kết quả kinh doanh và tình hình lượt khách của Connect Travel Hue trong giai đoạn 2017 – 2019 diễn biến ra sao?
Doanh thu tăng từ 2.326 triệu đồng (2017) lên 2.721 triệu đồng (2018) và 2.754 triệu đồng (2019); lợi nhuận đạt tương ứng 648 triệu, 712 triệu và 730 triệu đồng. Tổng lượt khách tăng từ 2.448 lượt (2017) lên 2.996 lượt (2018) và 3.021 lượt (2019), trong đó khách quốc tế đạt đỉnh vào năm 2018 (1.351 lượt) nhưng giảm 8,29% vào năm 2019 (còn 1.239 lượt).
5. Hiệu quả triển khai kênh Email Marketing của công ty đạt mức nào?
Công ty gửi email định kỳ đến danh sách 400 – 500 đối tác du lịch, nhà hàng, khách sạn và đối tác quốc tế nhưng tỷ lệ phản hồi chỉ đạt từ 10% đến 15%. Kênh này mang lại hiệu quả chuyển đổi đơn hàng thấp nhất, trong giai đoạn khảo sát chỉ đem về duy nhất 01 tour quốc tế.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trương Thiện đã hoàn thành việc phân tích thực trạng truyền thông marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Du lịch kết nối Huế giai đoạn 2017 – 2019 dựa trên cơ sở lý luận chặt chẽ và số liệu thực chứng cụ thể. Nghiên cứu chỉ ra các điểm nghẽn lớn trong việc vận hành các kênh số của doanh nghiệp, nổi bật là tỷ lệ thoát trang web cao (93,87%), tương tác mạng xã hội hạn chế và tỷ lệ phản hồi email tiếp thị thấp (10–15%). Hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận bám sát thực tiễn hoạt động của công ty, cung cấp định hướng điều chỉnh thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả quảng bá thương hiệu và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh lữ hành trong thời gian tới.