Khóa luận: Nhận thức và thái độ của người dân về phòng chống HIV/AIDS

Dưới đây là meta tags cho bài viết "Khoa luận nhận thức và thái độ người dân về chương trình y tế quốc gia phòng chống HIV/AIDS": { "ai_description": "Phân

Chuyên ngành

Xã hội học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp
68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu nhận thức người dân về phòng chống HIV AIDS

Chương trình mục tiêu quốc gia phòng chống HIV/AIDS giữ vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe nhân dân. Dịch bệnh HIV/AIDS xuất hiện tại Việt Nam tạo nên nhiều thách thức nghiêm trọng về kinh tế và an sinh xã hội. Virus gây suy giảm miễn dịch nghiêm trọng và làm tăng nguy cơ tử vong do nhiễm trùng cơ hội. Các nghiên cứu học thuật tập trung phân tích nhận thức cộng đồng nhằm xây dựng giải pháp y tế hiệu quả. Sự thành công của các chương trình can thiệp phụ thuộc lớn vào sự hiểu biết của người dân. Người dân cần có thông tin chính xác để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình. Khóa luận nghiên cứu đóng vai trò đánh giá mức độ tiếp cận các dịch vụ y tế dự phòng. Việc khảo sát thái độ xã hội giúp nhận diện các rào cản tâm lý đối với người nhiễm bệnh. Các số liệu thống kê phản ánh sự thay đổi tích cực trong kiến thức y tế sau các giai đoạn can thiệp. Nguồn tài liệu này hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách nâng cao chất lượng dịch vụ y tế công cộng.

1.1. Cơ sở lý luận và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Đại dịch HIV/AIDS là vấn đề y tế công cộng toàn cầu với tốc độ lây lan nhanh chóng. Nghiên cứu nhận thức người dân dựa trên nền tảng lý thuyết xã hội hóa và tương tác biểu trưng. Các mô hình lý thuyết này giải thích hành vi sức khỏe và phản ứng xã hội trước dịch bệnh. Việc triển khai đề tài đáp ứng yêu cầu cấp bách trong kiểm soát nguồn lây nhiễm tại địa phương. Nghiên cứu làm rõ mối quan hệ giữa trình độ học vấn, giới tính và khả năng tiếp nhận kiến thức y tế. Kết quả khảo sát chứng minh vai trò then chốt của công tác truyền thông cơ sở. Đề tài tạo tiền đề lý luận vững chắc cho các chương trình y tế công cộng tiếp theo.

1.2. Mục tiêu và phạm vi khảo sát chương trình y tế quốc gia

Nghiên cứu tập trung thu thập dữ liệu xã hội học tại nhiều nhóm dân tộc và địa bàn dân cư. Khảo sát đánh giá mức độ hiểu biết của người dân về các con đường lây truyền bệnh. Đối tượng khảo sát bao gồm cư dân nông thôn, thành thị và nhóm thanh thiếu niên. Phạm vi nghiên cứu bao quát các hoạt động truyền thông, tư vấn xét nghiệm và cấp phát thuốc điều trị. Mục tiêu chính là đo lường sự thay đổi hành vi phòng ngừa sau khi dự án y tế vận hành. Thông tin thu thập giúp cơ quan y tế địa phương điều chỉnh phương pháp quản lý bệnh nhân. Đề tài xác định các thiếu sót trong chuỗi cung ứng vật tư y tế cộng đồng.

II. Thực trạng nhận thức và thái độ người dân về phòng chống HIV AIDS

Kết quả khảo sát thực tế phản ánh nhiều chuyển biến trong nhận thức của người dân địa phương. Khoảng 76,8% người dân nhận biết được sự hiện diện của dự án y tế tại địa bàn sinh sống. Đa số người dân đánh giá chương trình quốc gia mang lại hiệu quả tích cực trong kiểm soát dịch. Tuy nhiên, mức độ hiểu biết chuyên sâu về cơ chế lây nhiễm vẫn còn nhiều khoảng trống. Khoảng cách nhận thức xuất hiện rõ rệt giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau. Nam giới và người có trình độ học vấn cao thường lựa chọn chính xác hơn các phương pháp phòng bệnh. Tỷ lệ lựa chọn đúng cách phòng ngừa giữa các nhóm học vấn chênh lệch từ 3% đến hơn 20%. Người dân vùng đô thị nắm bắt kiến thức y tế nhanh hơn cư dân nông thôn. Thái độ kỳ thị đối với người nhiễm bệnh vẫn tồn tại do tâm lý e ngại lây nhiễm. Một bộ phận dân cư vẫn duy trì quan điểm sai lầm về nguy cơ lây truyền qua tiếp xúc thông thường. Điều này gây khó khăn cho quá trình tái hòa nhập cộng đồng của bệnh nhân.

2.1. Mức độ hiểu biết về con đường lây truyền và cách phòng tránh

Đa số người tham gia khảo sát nhận thức đúng về ba con đường lây truyền chính của virus. Những con đường này gồm quan hệ tình dục không an toàn, đường máu và từ mẹ sang con. Tuy nhiên, vẫn còn tỷ lệ nhỏ người dân lo sợ lây nhiễm qua ăn uống chung hoặc muỗi đốt. Khoảng 58,7% người dân hiểu đúng rằng HIV/AIDS là bệnh nan y chưa có thuốc chữa khỏi hoàn toàn. Nam giới có xu hướng nhận diện các biện pháp bảo vệ chính xác hơn nữ giới từ 1% đến 6%. Cư dân thành thị có kiến thức phòng bệnh cao hơn nông thôn từ 2% đến 6%. Sự chênh lệch này đòi hỏi các giải pháp truyền thông phù hợp theo vùng miền.

2.2. Thái độ xã hội và đánh giá hiệu quả chương trình y tế cơ sở

Thái độ của cộng đồng đối với người nhiễm HIV đã có nhiều chuyển biến tích cực hơn trước. Người dân dần thấu hiểu hoàn cảnh và giảm bớt sự xa lánh đối với bệnh nhân. Phần lớn người dân ghi nhận sự đóng góp của các trạm y tế trong việc tư vấn và cấp phát thuốc. Tuy vậy, một số dịch vụ y tế tại cơ sở vẫn chưa đáp ứng trọn vẹn mong đợi của người dân. Tình trạng thiếu thuốc điều trị và thiết bị xét nghiệm cục bộ vẫn diễn ra tại vài địa phương. Nhiều cơ sở y tế tuyến xã phải tự chủ động mua sắm thêm hóa chất chuyên dụng. Sự đánh giá của người dân phản ánh nhu cầu nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc.

III. Giải pháp nâng cao nhận thức người dân về phòng chống HIV AIDS

Để tối ưu hóa hiệu quả phòng chống HIV/AIDS, ngành y tế cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Công tác truyền thông giáo dục sức khỏe phải là nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu. Hình thức truyền thông cần đa dạng hóa nhằm tiếp cận sâu rộng mọi tầng lớp nhân dân. Các thông điệp y tế cần ngắn gọn, dễ hiểu và phù hợp với phong tục tập quán địa phương. Mạng lưới y tế cơ sở cần được tăng cường đầu tư trang thiết bị và kinh phí hoạt động. Cán bộ y tế xã phường cần được tập huấn thường xuyên về kỹ năng tư vấn tâm lý. Việc quản lý bệnh nhân trước và sau điều trị phải bảo đảm tính liên tục và bảo mật thông tin. Ngành y tế cần đẩy mạnh xã hội hóa công tác phòng chống dịch bệnh nguy hiểm này. Các tổ chức cộng đồng và đoàn thể thanh niên cần tích cực tham gia vào mạng lưới tuyên truyền. Sự kết hợp giữa cơ quan chức năng và người dân tạo nên lá chắn phòng dịch vững chắc.

3.1. Đổi mới phương thức truyền thông giáo dục sức khỏe cộng đồng

Chương trình y tế cần ưu tiên truyền thông tại vùng sâu, vùng xa và khu vực đồng bào dân tộc. Ngành y tế nên ứng dụng các nền tảng mạng xã hội để tiếp cận giới trẻ hiệu quả hơn. Nội dung tuyên truyền cần tập trung xóa bỏ các hiểu lầm về cơ chế lây truyền virus. Các buổi sinh hoạt cộng đồng và câu lạc bộ chuyên đề giúp giải đáp thắc mắc trực tiếp cho người dân. Tài liệu truyền thông cần được biên dịch sang tiếng dân tộc thiểu số khi cần thiết. Việc lồng ghép kiến thức phòng chống dịch vào chương trình học đường tạo chuyển biến nhận thức sớm. Đổi mới truyền thông giúp giảm thiểu kỳ thị và nâng cao tinh thần tự giác xét nghiệm.

3.2. Cải thiện chất lượng dịch vụ tư vấn và điều trị y tế cơ sở

Các trung tâm y tế cần bảo đảm nguồn cung ứng thuốc kháng virus ARV liên tục và đầy đủ. Quy trình tư vấn xét nghiệm tự nguyện cần giữ bí mật tuyệt đối danh tính bệnh nhân. Đội ngũ y bác sĩ tuyến cơ sở cần được bồi dưỡng kiến thức về các phác đồ điều trị mới. Việc mở rộng điều trị Methadone cho nhóm người nghiện ma túy giúp giảm thiểu lây nhiễm qua đường máu. Các cơ sở y tế cần tổ chức thêm các dịch vụ chăm sóc tại nhà cho bệnh nhân giai đoạn cuối. Sự chăm sóc chu đáo từ nhân viên y tế củng cố niềm tin của cộng đồng. Nâng cao dịch vụ y tế giúp duy trì số lượng bệnh nhân tuân thủ điều trị.

IV. Kết luận về nhận thức người dân đối với phòng chống HIV AIDS

Khóa luận khẳng định vai trò cốt lõi của nhận thức cộng đồng trong chiến lược phòng chống HIV/AIDS. Chương trình mục tiêu quốc gia đã tạo ra những chuyển biến rõ nét trong hành vi y tế dự phòng. Người dân đã trang bị thêm nhiều kiến thức chuẩn xác để tự bảo vệ bản thân và người xung quanh. Dù vậy, các thách thức về sự chênh lệch học vấn và vùng miền vẫn cần được giải quyết triệt để. Các kết quả nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho hệ thống y tế công cộng. Tài liệu cung cấp căn cứ khoa học để phân bổ nguồn lực truyền thông và y tế hợp lý hơn. Cơ quan quản lý có thể dựa vào dữ liệu này để điều chỉnh các can thiệp can thiệp y tế đặc thù. Xã hội hóa công tác y tế và duy trì các mô hình hỗ trợ đồng đẳng là hướng đi tất yếu. Việc gắn kết chính sách nhà nước với sự ủng hộ của người dân sẽ kiểm soát dịch bền vững. Toàn xã hội cùng chung tay sẽ đẩy lùi dịch bệnh và xây dựng môi trường sống an toàn.

4.1. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với hệ thống y tế công cộng

Đề tài cung cấp bức tranh toàn diện về thái độ của người dân đối với các chính sách y tế hiện hành. Dữ liệu khảo sát giúp các nhà quản lý nhận diện chính xác các lỗ hổng trong tiếp cận dịch vụ. Nghiên cứu hỗ trợ các trạm y tế địa phương xây dựng kế hoạch hành động sát với nhu cầu thực tế. Báo cáo học thuật này cũng làm giàu thêm nguồn tư liệu nghiên cứu về xã hội học sức khỏe. Các phát hiện về sự chênh lệch giới tính và học vấn là cơ sở xây dựng tài liệu tập huấn. Việc áp dụng kết quả nghiên cứu góp phần tiết kiệm ngân sách và nâng cao hiệu quả can thiệp dự phòng.

4.2. Hướng phát triển và khuyến nghị cho các chính sách tiếp theo

Chính sách phòng chống dịch trong giai đoạn mới cần ưu tiên phát triển mô hình y tế dựa vào cộng đồng. Các dự án y tế cần mở rộng quy mô khảo sát định kỳ để nắm bắt diễn biến tâm lý xã hội. Nhà nước cần duy trì nguồn ngân sách ổn định cho việc cung ứng thuốc ARV và xét nghiệm sàng lọc. Mạng lưới hỗ trợ người nhiễm bệnh cần liên kết chặt chẽ với các tổ chức từ thiện xã hội. Các nghiên cứu tương lai nên đi sâu phân tích tác động kinh tế hộ gia đình có người nhiễm bệnh. Việc thực thi đồng bộ các khuyến nghị sẽ tạo ra bước đột phá trong công tác kiểm soát HIV/AIDS.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Khoa luan nhận thức và thái độ người dân về chương trình y tế quốc gia phòng chống hivaids

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP LUẬN 1. Những khái niệm cơ bản liên quan đến đề tài nghiên cứu 1. Nhận thức Theo quan điểm triết học: Nhận thức là quá trình phản ánh và tái tạo lại hiện thực ở trong tư duy con người, được quyết định bởi những quy luật phát triển của xã hội và không thể tách rời thực tiễn. Quá trình nhận thức là thu thập kiến thức, hình thành khái niệm về hiện tượng thực tế về hiện tượng thực tế giúp con người hiểu biết về thế giới xung quanh.

Quá trình nhận thức là để tích lũy tri thức, tích lũy kinh nghiệm từ đó cải tạo thế giới. Nhận thức nảy sinh, bộc lộ và phát triển trong sự tương tác giữa chủ thể nhận thức và khách thể nhận thức trong quá trình phản ánh hiện thực khách quan. - Chủ thể nhận thức: là con người, bao gồm cá nhân, nhóm người, giai cấp, dân tộc và cả nhân loại. Con người trong tính hiện thực của nó là tổng hòa các mối quan hệ xã hội, do đó con người với tư cách là chủ thể nhận thức thì nhận thức của con người bị chi phối bởi các yếu tố sau : + Nhu cầu lợi ích + Truyền thống văn hóa dân tộc và điều kiện kinh tế - xã hội + Các tri thức của thế hệ trước để lại + Đặc điểm tâm sinh lý của mối người + Trình độ phát triển cụ thể của mỗi cá nhân về mặt sinh học - Khách thể nhận thức: Là đối tượng mà nhận thức hướng vào.

Khách thể nhận thức không đồng nhất với thế giới vật chất mà còn hướng vào cả thế giới tinh thần. Nhận thức không phải là hoạt động tức thời, đơn giản, máy móc và thụ động mà là quá trình biện chứng, tích cực, sáng tạo. Quá trình nhận thức diễn ra theo con đường từ trực quan sinh động đến tư duy trừu 10 tượng rồi từ tư duy trừu tượng trở lại thực tiễn. Đó cũng là quá trình nhận thức đi từ chưa biết đến biết, từ biết ít đến biết nhiều, đi từ hiện thực đến bản chất, từ bản chất kém sâu sắc đến bản chất sâu sắc hơn.

HIV/AIDS HIV/AIDS thường được đề cập đến những nội dung cụ thể như: HIV là virut gây suy giảm miễn dịch ở người ( giảm khả năng chống lại bệnh tật ). AIDS là giai đoạn cuối của quá trình nhiễm HIV khi đó cơ thể bị suy giảm miễn dịch và bị nhiều chứng bệnh nặng như: nhiễm trùng, ung thư, lao, phổi. Như vậy, sự khác biết giữa HIV và AIDS là ở chỗ: HIV gây ra AIDS. HIV có thể lây truyền từ người này sang người khác nếu có sự trao đổi các dịch của cơ thể theo ba con đường: Quan hệ tình dục (quan hệ tình dục với người nhiễm HIV mà không sử dụng bao cao su), đường máu (truyền máu không an toàn, dùng chung các dung cụ có dính máu không được tiệt trùng), mẹ truyền sang con (mẹ có thể truyền HIV sang con khi đang mang thai, sinh con và cho con bú).

HIV/AIDS là nguyên nhân đầu tiên gây nên cái chết của con người trên toàn thể giới. HIV/AIDS gây tác động nghiêm trọng tới sức khỏe (bao gồm bệnh tật, mất năng lực và tử vong), đồng thời nó còn ảnh hưởng đến tinh hình phát triển cơ bản của các quốc gia về kinh tế, xã hội,an ninh, ổn định. và gây nên những hậu quả bất lợi cho việc thực hiện nhiều trong số các mục tiêu phát triển thiên niên kỷ khác. AIDS (Cách viết tắt từ các chữ cái đầu của cụm từ tiếng Anh: Aquired ImmunoDeficiency Syndrome hay còn gọi là SIDA (cách viết tắt từ của cụm từ tiếng Pháp: Syndrôm dé Immuno Dèficience Acquise) - là hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người - giai đoạn cuối của quá trình nhiễm HIV.

Hội chứng là một tập hợp các triệu chứng. Ví dụ hội chứng nhiễm trùng bao gồm các triệu chứng sốt, nhức đầu, môi khô, lưỡi bẩn. AIDS không phải là hội chứng bẩm sinh, hay di truyền mà là mắc phải do có các hành vi nguy cơ trong quá trình sống của con người, như dùng chung bơm kim tiêm hoặc quan hệ tình dục không dùng bao cao su với người nhiễm HIV, dẫn đến bị lây nhiễm HIV, và từ nhiễm HIV phát triển thành AIDS. 11 Thời gian từ khi nhiễm HIV cho đến khi thành AIDS dài hay ngắn tùy thuộc vào sức chống đỡ bệnh tật và hành vi của từng người.

Trung bình từ khi nhiễm HIV đến khi thành AIDS kéo dài từ 5-7 năm, nhưng có nhiều trường hợp có thể kéo dài đến hàng chục năm nếu người nhiễm HIV biết cách giữ gìn sức khỏe và không có hành vi nguy cơ liên quan đến lây nhiễm HIV. Nhận thức của người dân về HIV/AIDS mà tác giả đề cập tới trong luận văn chính là sự hiểu biết của các chủ thể được xác định đối với căn bệnh HIV/AIDS, chương trình Quốc gia phòng chống HIV/AIDS ở Việt Nam. Hậu quả của nó không chỉ liên quan tới sức khỏe, lao động mà còn liên quan tới kinh tế, chính trị, gia đình và xã hội. Một số lí thuyết xã hội học áp dụng trong nghiên cứu 1.

Quan điểm về xã hội hóa Xã hội hóa là một khái niệm, một phạm trù cơ bản của xã hội học. Có rất nhiều cách hiểu khác nhau về xã hội hóa. Tuy nhiên tác giả chỉ đưa ra ba cách hiểu gần nhất với đề tài nghiên cứu về nhận thức và thái độ của người dân - Từ điển xã hội học định nghĩa: “ Xã hội hóa là quá trình thích ứng và cọ xát với các giá trị, chuẩn mực và hình mẫu hành vi xã hội mà trong quá trình đó một thành viên xã hội tiếp nhận và duy trì khả năng hoạt động xã hội”. - Định nghĩa của nhà khoa học người Nga G.

Andreeva cho rằng: “ Xã hội hóa là quá trình hai mặt. Một mặt, cá nhân tiếp nhận kinh nghiệm xã hội bằng cách thâm nhập vào môi tường xã hội, vào các hệ thống quan hệ xã hội. Mặt khác, cá nhận tái sản xuất một cách chủ động hệ thống các mối quan hệ xã hội thông qua chính việc họ tham gia vào các hoạt động và thâm nhập vào các mối quan hệ xã hội”. Như vậy, theo định nghĩa trên cá nhân trong quá trình xã hội hóa nó thành những giá trị, tâm thế, xu hướng của cá nhân để tham gia tái tạo,“tái sản xuất’’ chúng trong xã hội.

Mặt thứ nhất của quá trình xã hội hóa là sự thu nhận kinh nghiệm xã hội. Mặt thứ hai của quá trình này thể hiện sự tác động của con người trở lại môi trường thông qua hoạt động của mình. 12 “Xã hội hóa là quá trình qua đó cá nhân con người học hỏi và thâm nhập suốt đời các yếu tố văn hóa- xã hội của môi trường anh ta, hòa nhập chúng vào cấu trúc nhân cách của anh ta dưới ảnh hưởng của các tác nhân xã hội quan trọng và những kinh nghiệm cá nhân, do đó làm anh ta thích nghi với môi trường xã hội nơi anh ta phải sống”. Điểm cốt yếu của thuyết này là sự bắt chước và học hỏi.

Xã hội hóa diễn ra đầu tiên trong môi trường gia đình rồi đến nhà trường, bạn bè, nơi làm việc và các môi trường khác. Trong mỗi môi trường xã hội hóa khác nhau cá nhân có thể thực hiện thuận lợi các tương tác xã hội của mình nhằm mục đích thu nhận và tái tạo kinh nghiệm xã hội. Áp dụng lí thuyết trong đề tài này có thể nhận thấy rằng: Kiến thức của người dân về HIV/AIDS là kết quả tương tác giữa năng lực, nhu cầu tìm hiểu, tính tích cực của các chủ thể nhận thức về vấn đề đã nêu. Quá trình nhận thức phụ thuộc vào quá trình tương tác trong các môi trường gia đình, nhà trường, bạn bè, cơ quan, nơi cư trú, đặc biệt là các phương tiện truyền thông đại chúng… HIV/AIDS là một trong những vấn đề thuộc lĩnh vực sức khỏe do vậy việc xã hội hóa vấn đề này có tầm quan trọng đặc biệt.

Bởi vì, sức khỏe không đơn giản là sức khỏe của cá nhân và chăm sóc sức khỏe không đơn giản là hành vi của cá nhân mà sức khỏe cá nhân phụ thuộc vào sức khỏe xã hội, sức khỏe cộng đồng và hành vi chăm sóc sức khỏe của cá nhân liên quan mật thiết tới hành vi chăm sóc sức khỏe của cộng đồng. Bởi vậy, xã hội hóa nhận thức về HIV/AIDS và chương trình Quốc gia phòng chống HIV/AIDS chính là quá trình thu hút và huy động sự tham gia của các cá nhân, nhóm người, các cơ quan, tổ chức xã hội vào công tác chăm sóc và bảo vệ sức khỏe góp phần phòng chống HIV/AIDS một cách hiệu quả nhất. Thuyết tương tác biểu trưng. Nội dung của lý thuyết chỉ ra việc con người (cá nhân, nhóm xã hội, cộng đồng.) đã sử dụng một hệ thống các hiểu trưng trong quá trình tương tác xã hội hay nói cách khác môi trường mà họ tiến hành các tương tác xã hội hóa chính là môi trường của các biểu trưng.

13 Theo các nhà xã hội học, tất cả những vật thể, hình ảnh, hành động, cử chỉ. được con người gán cho những ý nghĩa và trở thành biểu tượng trong giao tiếp được coi là những biểu trưng. Các biểu trưng có đặc điểm là chúng mang những ý nghĩa nhất định và tạo ra những phản ứng giống nhau ở các cá nhân. Những ý nghĩa của biểu trưng không trùng với ý nghĩa trực tiếp của những cái thể hiện chúng.

Để hình thành các biểu trưng của tương tác, trước hết cá nhân phải ý thức rõ ràng về một hành động, cử chỉ, phát ngôn, chữ viết hay hình ảnh nào đó. Nhờ có sự ý thức này, sự vật hiện tượng hoặc hành động cử chỉ đó sẽ được tách biệt phân lập ra khởi môi trường xung quanh. Các cá nhân sẽ qui gán cho ý nghĩa xác định để dần dần ý nghĩa qui gán này có thể được tương tác. Trước khi trở thành một biểu trưng chung của một nhóm, một nền văn hóa hay của cả nhân loại, các biểu trưng thường chỉ là biểu trưng tương tác của một tiểu văn hóa.

Lý thuyết tương tác biểu trưng gắn liền với tên tuổi của nhà xã hội học người Mỹ là G. Một trong những luận điểm chung của lý thuyết là quan điểm cho rằng các cá nhân trong quá trình tương tác qua lại với nhau không phản ứng đối với các hành động trực tiếp của người khác mà “đọc’’ và lý giải chúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ