Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh Việt Nam thực hiện chính sách mở cửa và hội nhập quốc tế, nhu cầu học tập và sử dụng tiếng Anh như một công cụ giao tiếp toàn cầu ngày càng gia tăng. Tiếng Anh đã trở thành môn học chính khóa trong hệ thống giáo dục quốc dân, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của nhiều trung tâm ngoại ngữ ngoài giờ, trong đó có Trung tâm Anh ngữ BBC (BBC English Center). Tuy nhiên, thực tế giảng dạy tiếng Anh tại các trường phổ thông vẫn nặng về ngữ pháp, cấu trúc câu và từ vựng thông qua các bài tập đọc - viết. Hệ quả là phần lớn người học khi bắt đầu tham gia các khóa học giao tiếp đều gặp phải rào cản nghiêm trọng đối với kỹ năng nghe (Listening skill) – kỹ năng tiếp nhận nền tảng giúp cung cấp dữ liệu đầu vào (comprehensible input) cho quá trình thụ đắc ngôn ngữ.

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân của tác giả Đào Thị Trang (sinh viên khóa K18A3, Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Mở Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thế Hóa, hoàn thành ngày 27/04/2015) xuất phát từ chính thực tiễn trợ giảng và quan sát lớp học tại Trung tâm Anh ngữ BBC. Tác giả nhận định rằng kỹ năng nghe thường bị học viên xem là kỹ năng khó tiếp thu nhất và dễ gây chán nản do đòi hỏi quá trình luyện tập lâu dài.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được cụ thể hóa nhằm giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những khó khăn mà học viên trình độ sơ cấp (Beginners) tại Trung tâm Anh ngữ BBC gặp phải khi học kỹ năng nghe tiếng Anh là gì?
  2. Những yếu tố nào (chủ quan từ người học, khách quan từ tài liệu nghe và môi trường vật lý) tác động đến kỹ năng nghe của học viên sơ cấp tại trung tâm?
  3. Những giải pháp khả thi nào có thể hỗ trợ giáo viên và học viên sơ cấp tại Trung tâm Anh ngữ BBC khắc phục khó khăn và nâng cao năng lực nghe hiểu?

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là quá trình học tập kỹ năng nghe cùng những khó khăn và giải pháp tương ứng của học viên trình độ sơ cấp (lớp English for Beginners) tại Trung tâm Anh ngữ BBC, Hà Nội. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát 50 học viên sơ cấp tại trung tâm trong giai đoạn đầu năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Tác giả đã hệ thống hóa các quan điểm lý luận ngôn ngữ học và phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT) về kỹ năng nghe:

  • Bản chất của kỹ năng nghe: Khóa luận đối chiếu quan điểm truyền thống (xem việc nghe là quá trình tiếp nhận thụ động, chỉ chú trọng giải mã cú pháp và từ vựng cục bộ) với quan điểm hiện đại (xem nghe hiểu là một quá trình tương tác chủ động và phức tạp). Các học giả được trích dẫn gồm: Bulletin (1952), Howatt & Dakin (1974), Underwood (1989), O’Malley, Chamot & Kupper (1989), Purdy (1997), Rost (2002), Brown (2001), Littlewood (1981), Anderson & Lynch (1995) – những người nhấn mạnh người nghe là chủ thể chủ động xây dựng mô hình ngữ nghĩa (active model builder) dựa trên thông tin ngữ cảnh và tri thức nền.
  • Phân loại hoạt động nghe: Khóa luận sử dụng khung phân loại của Doff (1995) về nghe trong đời thực (Casual listening - nghe ngẫu nhiên, không tập trung cao độ; và Focused listening - nghe tập trung có chủ đích để lấy thông tin cụ thể), cũng như phân biệt giữa Intensive listening (nghe chuyên sâu các đoạn ngắn để nắm chi tiết, ngữ âm, ngữ pháp - Michael Rost, 2002) và Extensive listening (nghe mở rộng ngữ liệu tự nhiên để nắm ý tổng quát nhằm mục đích giải trí và bồi dưỡng phản xạ - Broughton, 1978; Rob Waring).
  • Tiểu kỹ năng nghe (Sub-skills): Vận dụng lý thuyết của Martin Parrott (1993), bao gồm nhận diện chức năng giao tiếp, nắm ý chính (gist), xác định chi tiết, phân biệt luận điểm chính và luận cứ bổ trợ, suy luận thái độ người nói, dự đoán nội dung và giải mã từ mới dựa vào ngữ cảnh.
  • Quy trình giảng dạy nghe 3 giai đoạn: Dựa trên mô hình chuẩn của Mary Underwood (1989) và Penny Ur (1992, 1995), gồm: Giai đoạn trước khi nghe (Pre-listening), Giai đoạn trong khi nghe (While-listening), và Giai đoạn sau khi nghe (Post-listening).
  • Cơ chế xử lý thông tin: Kết hợp cơ chế xử lý từ dưới lên (Bottom-up processing - nhận diện ngữ âm, từ vựng, cấu trúc) và từ trên xuống (Top-down processing - sử dụng cấu trúc tri thức nền schemata để diễn giải thông điệp).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng (quantitative), định tính (qualitative) và miêu tả thực chứng (descriptive method):

  • Bảng câu hỏi khảo sát (Questionnaire): Công cụ thu thập dữ liệu chính gồm 6 câu hỏi trắc nghiệm đóng và thang đo tần suất (từ Never đến Always), được thiết kế dựa trên cơ sở phương pháp luận khảo sát của Gillham (2000) nhằm thu thập thái độ, nhận thức và các nhóm khó khăn của người học.
  • Quan sát lớp học (Observation) & Trao đổi chuyên môn (Interviews/Consultations): Tác giả trực tiếp dự giờ các lớp học nghe trình độ sơ cấp và tham khảo ý kiến chuyên môn của đồng nghiệp cùng ban giám đốc tại Trung tâm Anh ngữ BBC.
  • Khách thể khảo sát: Gồm 50 học viên thuộc khóa "English for Beginners" tại Trung tâm Anh ngữ BBC. Mẫu khảo sát có độ tuổi từ 15 đến 30; trong đó có 32 người là học sinh, sinh viên tại các trường trên địa bàn Hà Nội và 18 người là người đi làm trong các lĩnh vực kinh tế, công nghệ thông tin, truyền thông; đến từ nhiều địa phương như Hà Nội, Nghệ An, Nam Định.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu nghiên cứu (Literature Review)

Chương 1 làm rõ sự tiến hóa trong nhận thức học thuật về kỹ năng nghe từ thụ động sang chủ động. Tác giả tổng hợp 50 định nghĩa về kỹ năng nghe theo phân tích của Ethel Glenn (1989), xác định các yếu tố cốt lõi gồm: nhận thức, sự chú ý, diễn giải, phản hồi và các tín hiệu ngôn ngữ/phi ngôn ngữ. Chương này phân tích chi tiết:

  • Đặc điểm của nghe trong đời thực theo Penny Ur (1995): nghe có mục đích, có phản hồi tức thì, có tín hiệu ngữ cảnh trực quan, lời nói diễn ra theo từng cụm ngắn mang tính tự phát và có tính dư thừa (redundancy).
  • Cơ chế tổ chức hoạt động dạy học qua 3 giai đoạn: Pre-listening (kích hoạt tri thức nền, định hướng mục tiêu), While-listening (thực hiện nhiệm vụ bóc tách thông tin, kiểm chứng dự đoán), và Post-listening (kiểm tra mức độ thấu hiểu, phản hồi về thái độ người nói, mở rộng tích hợp các kỹ năng nói - viết theo McDonough, Shaw & Masuhara, 2013; Lindsay & Knight, 2006).
  • Các rào cản lý thuyết phổ biến: hạn chế vốn từ vựng (Samuels, 1984), thiếu hụt tri thức nền (background knowledge), tốc độ nói và nhịp điệu (speech rate & pace theo Berman, 2003), các hiện tượng ngữ âm như nối âm (liaison), nuốt âm (elision), trọng âm, ngữ điệu và các yếu tố gây nhiễu môi trường.

Chương 2: Nghiên cứu thực tế tại Trung tâm Anh ngữ BBC (Practical Research)

Chương 2 phác thảo tổng quan về Trung tâm Anh ngữ BBC (thành lập ngày 16/07/2011, trực thuộc tổ chức EBA, đào tạo các cấp độ từ English for Beginners, Active English 3.5 đến IELTS Speaking & Writing 7.0, quy mô thời điểm khảo sát có trên 150 học viên độ tuổi 15-45). Tác giả tiến hành xử lý, thống kê và phân tích định lượng dữ liệu từ 50 phiếu khảo sát, phân loại thành các nhóm vấn đề cụ thể:

  • Động cơ học tập và thái độ của học viên sơ cấp đối với kỹ năng nghe.
  • Nhóm khó khăn xuất phát từ chính người học (kỹ năng dự đoán, đoán nghĩa từ mới, nhận diện ý chính).
  • Nhóm khó khăn xuất phát từ tài liệu nghe (chủ đề, ngữ âm, tốc độ, tính xác thực của tài liệu, cấu trúc ngữ pháp).
  • Nhóm khó khăn từ điều kiện cơ sở vật chất (tiếng ồn, chất lượng băng đĩa, thiết bị âm thanh).
  • Đánh giá của người học về phương pháp tạo hứng thú và động lực của giáo viên trong giờ dạy nghe.

Chương 3: Các giải pháp khả thi nâng cao kỹ năng nghe cho học viên sơ cấp (Feasible Solutions to Help the Beginners in BBC English Center Improve Listening Skills)

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ được chia thành hai nhóm đối tượng:

  • Giải pháp đối với giáo viên:
    1. Hướng dẫn học viên hiểu đúng bản chất tương tác hai chiều của hoạt động nghe, kết hợp hài hòa giữa bài tập bottom-up (rèn luyện ngữ pháp, nhận diện từ ngữ) và top-down (vận dụng tri thức nền, schemata).
    2. Nâng cao nhận thức của học viên về mục đích nghe cụ thể (giao dịch - transactional, tương tác - interactional, đánh giá phê phán - critical, hoặc giải trí - recreational) để áp dụng chiến lược nghe phù hợp.
    3. Xây dựng thói quen nghe mở rộng (Extensive listening) thông qua nguồn tài liệu dễ hiểu, đa dạng chủ đề và giao nhiệm vụ tự chọn tại nhà.
    4. Chuẩn hóa quy trình sư phạm qua 3 giai đoạn nghe (Pre-While-Post): thiết kế nhiệm vụ định hướng rõ ràng ở bước chuẩn bị; chuyển trọng tâm ở bước nghe thành hoạt động tự giải mã của học viên thay vì biến giờ học thành buổi kiểm tra; mở rộng phản hồi và phát triển ngôn ngữ ở bước sau nghe.
  • Giải pháp và định hướng hoạt động cho học viên: Rèn luyện thói quen không dịch từng từ một; phát triển kỹ năng ghi chú (note-taking) bằng ký hiệu riêng khi nghe đoạn dài; làm quen với hiện tượng nối âm, ngữ điệu thực tế và tích cực sử dụng manh mối ngữ cảnh để suy đoán từ mới.

Kết quả và đóng góp

Thống kê dữ liệu thực chứng

Dữ liệu khảo sát từ 50 học viên sơ cấp tại Trung tâm Anh ngữ BBC được tổng hợp trong các bảng số liệu sau:

Bảng 1: Thái độ và mục tiêu của học viên đối với kỹ năng nghe

Câu hỏi khảo sát Lựa chọn A Lựa chọn B Lựa chọn C Lựa chọn D
1. Mục đích học tiếng Anh Thi cử: 60% Tìm việc làm: 20% Giải trí: 2% Giao tiếp: 18%
2. Đánh giá độ khó của kỹ năng nghe Khó nhất: 70% Hơi khó: 16% Ngang các kỹ năng khác: 10% Dễ: 4%
3. Tầm quan trọng của kỹ năng nghe Rất quan trọng: 30% Quan trọng: 55% Hơi quan trọng: 12% Không quan trọng: 3%

Bảng 2: Khó khăn từ phía người học (Problem from the listeners)

Các vấn đề người học gặp phải Không bao giờ (Never) Đôi khi (Sometimes) Thường xuyên (Often) Luôn luôn (Always)
Dự đoán nội dung người nói sắp trình bày 0% 37% 37% 26%
Đoán nghĩa từ/cụm từ chưa biết 0% 16% 37% 47%
Nhận biết ý chính của bài nghe 21% 10% 32% 37%

Ghi chú: Có 84% học viên thường xuyên và luôn luôn gặp khó khăn khi đoán nghĩa từ mới; 69% thường xuyên và luôn luôn không nhận diện được ý chính do thói quen nghe bám vào từng từ rời rạc; 63% gặp trở ngại trong việc dự đoán thông tin.

Bảng 3: Khó khăn từ tài liệu nghe (Problem from the listening material)

Vấn đề từ tài liệu nghe Không bao giờ (Never) Đôi khi (Sometimes) Thường xuyên (Often) Luôn luôn (Always)
Chủ đề không quen thuộc (Unfamiliar topics) 0% 63% 32% 5%
Khác biệt về chất giọng (Different accents) 0% 21% 47% 32%
Tài liệu ngôn ngữ thực tế (Authentic material) 0% 11% 68% 21%
Từ ngữ thông tục, khẩu ngữ (Colloquial words) 10% 37% 37% 16%
Tốc độ nói của người bản ngữ (Speed of speech) 0% 32% 53% 15%
Hiện tượng nối âm (Linking words / Liaison) 0% 10% 16% 74%
Câu phi chuẩn ngữ pháp (Ungrammatical sentences) 0% 53% 47% 0%
Sự ngập ngừng của người nói (Hesitation) 21% 47% 32% 0%
Độ dài của bài nghe (Long listening) 16% 52% 32% 0%

Ghi chú: Hiện tượng nối âm là rào cản lớn nhất với 74% học viên luôn luôn gặp khó khăn; ngữ liệu thực tế (authentic material) gây trở ngại cho 89% học viên (ở mức thường xuyên và luôn luôn); tốc độ nói gây khó khăn cho 68% học viên; sự đa dạng chất giọng gây khó khăn cho 79% học viên.

Bảng 4: Khó khăn từ môi trường vật lý (Problem from the physical settings)

Yếu tố môi trường Không bao giờ (Never) Đôi khi (Sometimes) Thường xuyên (Often) Luôn luôn (Always)
Tiếng ồn xung quanh (Noise) 0% 5% 32% 63%
Chất lượng băng đĩa kém (Poor tape quality) 45% 30% 15% 10%
Thiết bị phát âm thanh kém (Poor equipment) 50% 26% 24% 0%

Ghi chú: Tiếng ồn là yếu tố gây nhiễu môi trường nghiêm trọng nhất với 95% học viên bị ảnh hưởng ở mức thường xuyên và luôn luôn (trong đó 63% luôn luôn bị ảnh hưởng). Trong khi đó, chất lượng băng đĩa và thiết bị tại trung tâm được duy trì ở mức tương đối tốt (50% học viên không bao giờ gặp vấn đề với thiết bị máy móc và 45% không gặp vấn đề với băng đĩa).

Khảo sát phương pháp giảng dạy của giáo viên:

  • Chỉ có 30% học viên cho biết giáo viên thường xuyên đặt câu hỏi dẫn dắt trước bài nghe; 10% nhận thấy giáo viên giúp làm rõ mục đích bài nghe; 8% nhận được gợi ý về phương pháp làm bài.
  • Về mức độ tạo hứng thú của giáo viên: 20% học viên cảm thấy rất hứng thú (much interesting), 35% khá hứng thú (rather interesting), 34% hơi hứng thú (a little interesting), và 11% hoàn toàn không hứng thú (not at all). Kết quả này cho thấy phương pháp dạy nghe của giáo viên vẫn mang tính truyền thống (tập trung cung cấp trước từ mới và cấu trúc), vô tình triệt tiêu tính chủ động phán đoán của học viên.

Đóng góp của đề tài

  • Đề tài cung cấp bức tranh định lượng chi tiết về các rào cản tâm lý, ngôn ngữ học và môi trường tác động trực tiếp đến người học tiếng Anh sơ cấp tại một trung tâm ngoại ngữ cụ thể ở Hà Nội.
  • Phân tích rõ nguyên nhân cốt lõi khiến người học thất bại trong việc nghe hiểu: thói quen dịch từng từ (word-by-word), thiếu chiến lược ghi chú (note-taking), không quen với các biến thể ngữ âm thực tế (liaison, elision) và sự thụ động do phương pháp giảng dạy nặng về kiểm tra thay vì rèn luyện kỹ năng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Quy mô nghiên cứu giới hạn trong phạm vi 50 học viên thuộc cấp độ sơ cấp (English for Beginners) tại một cơ sở đào tạo duy nhất (Trung tâm Anh ngữ BBC). Công cụ khảo sát chủ yếu dựa trên bảng câu hỏi tự báo cáo của học viên kết hợp quan sát cục bộ, chưa tiến hành thực nghiệm đối chứng định lượng trước và sau khi áp dụng giải pháp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát trên các nhóm học viên ở các cấp độ cao hơn (Active English, IELTS); tăng quy mô mẫu khảo sát tại nhiều trung tâm ngoại ngữ khác nhau; triển khai nghiên cứu thực nghiệm sư phạm (experimental study) để đo lường hiệu quả cụ thể của mô hình kết hợp nghe mở rộng (Extensive listening) và quy trình 3 giai đoạn đối với điểm số nghe hiểu của học viên.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị ứng dụng thực tiễn cho:

  • Giáo viên dạy tiếng Anh cho người mới bắt đầu: Tham khảo các phân tích về lỗi phát âm, hiện tượng nối âm và quy trình tổ chức bài giảng nghe 3 giai đoạn (Pre-While-Post) nhằm giảm thiểu xu hướng giảng dạy áp đặt từ vựng trước bài nghe.
  • Nhà quản lý học thuật tại các trung tâm ngoại ngữ: Cung cấp cơ sở thực tế để trang bị hệ thống phòng lab cách âm (giải quyết triệt để vấn đề 63% học viên luôn bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn) và điều chỉnh khung chương trình bổ sung học liệu nghe thực tế có kiểm soát.
  • Sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Anh / Ngôn ngữ Anh: Nguồn tài liệu mẫu về cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp thực chứng kết hợp lý thuyết ELT chuẩn mực với số liệu khảo sát thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khó khăn lớn nhất về mặt ngữ âm mà học viên sơ cấp tại Trung tâm Anh ngữ BBC gặp phải là gì?
Dữ liệu khảo sát tại Bảng 3 chỉ ra rằng hiện tượng nối âm (linking words / liaison) là khó khăn lớn nhất, với 74% học viên khẳng định luôn luôn gặp trở ngại khi nghe các từ nối tiếp nhau bắt đầu bằng nguyên âm trong chuỗi lời nói tự nhiên.

2. Đa số học viên sơ cấp tại trung tâm tham gia khóa học với mục đích chính là gì?
Theo kết quả khảo sát tại Bảng 1, mục đích lớn nhất của học viên là phục vụ thi cử (chiếm 60%), tiếp theo là tìm kiếm việc làm (20%), giao tiếp thực tế (18%) và giải trí (2%).

3. Tại sao học viên sơ cấp thường gặp khó khăn trong việc nắm bắt ý chính của bài nghe?
Khóa luận giải thích rằng có tới 69% học viên thường xuyên và luôn luôn không xác định được ý chính do thói quen nghe tập trung bám vào từng từ riêng lẻ (word-by-word listening). Khi gặp một từ mới, người học dừng lại để suy nghĩ hoặc dịch nghĩa, dẫn đến việc bỏ lỡ toàn bộ mạch thông tin và các từ khóa (keywords) tiếp theo của văn bản nói.

4. Tác giả đánh giá như thế nào về tác động của môi trường vật lý đến chất lượng giờ học nghe?
Yếu tố tiếng ồn xung quanh (noise) là trở ngại vật lý lớn nhất khi có tới 63% học viên luôn luôn và 32% thường xuyên bị xao nhãng. Ngược lại, chất lượng băng đĩa và thiết bị máy móc tại trung tâm được đánh giá tốt, khi có 50% học viên không gặp sự cố về thiết bị và 45% không gặp sự cố về chất lượng đĩa nghe.

5. Tác giả đề xuất giáo viên cần thay đổi phương pháp dạy nghe như thế nào trong giai đoạn Trong khi nghe (While-listening)?
Tác giả khuyến nghị giáo viên nên giảm bớt việc giảng giải trực tiếp trên lớp (less up-front teaching), không biến hoạt động nghe thành bài kiểm tra chấm điểm gây áp lực, mà cần để học viên tự chủ hoặc làm việc theo cặp/nhóm nhằm giải mã thông tin, kiểm chứng và điều chỉnh các dự đoán đã lập ra ở giai đoạn trước khi nghe.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Trang đã phản ánh toàn diện thực trạng học kỹ năng nghe của học viên trình độ sơ cấp tại Trung tâm Anh ngữ BBC thông qua số liệu khảo sát thực chứng cụ thể. Nghiên cứu chỉ ra rằng các rào cản chính bắt nguồn từ thói quen nghe thụ động từng từ, sự thiếu hụt kỹ năng xử lý hiện tượng nối âm và ngữ liệu thực tế, cùng tác động từ tiếng ồn môi trường. Trên cơ sở lý luận dạy học ngoại ngữ hiện đại, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm khả thi nhằm giúp giáo viên đổi mới quy trình 3 giai đoạn dạy nghe và định hướng học viên rèn luyện chiến lược nghe hiểu chủ động, hiệu quả.