Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chương trình đào tạo ngành Ngôn ngữ Anh tại Khoa Ngoại ngữ (FFL), Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (IUH), thuyết trình là một hoạt động học thuật phổ biến và bắt buộc trong hầu hết các học phần. Kỹ năng thuyết trình không chỉ quyết định hiệu quả truyền đạt ngôn ngữ và kết quả học tập của sinh viên mà còn là hành trang quan trọng phục vụ cho môi trường làm việc thực tế sau khi tốt nghiệp.

Tuy nhiên, thực tế giảng dạy và học tập cho thấy sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại IUH đang gặp nhiều trở ngại trong việc xây dựng một bài thuyết trình thành công và có sức thuyết phục. Phần lớn người học vẫn duy trì thói quen chỉ sử dụng lời nói đơn thuần (speech-only), phụ thuộc vào slide PowerPoint hoặc tài liệu ghi chú. Tình trạng thiếu tự tin, cảm giác e ngại, xấu hổ khi đứng trước đám đông dẫn đến việc sinh viên không biết cách hoặc không dám vận dụng ngôn ngữ cơ thể để tăng tính sinh động và thu hút người nghe.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Văn Sáng (Mã số sinh viên: 17011881, Lớp: DHAV13A) được thực hiện nhằm giải quyết thực trạng này thông qua hai mục tiêu và hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Xác định các khó khăn và rào cản mà sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM gặp phải khi sử dụng ngôn ngữ cơ thể trong thuyết trình.
    2. Đề xuất các giải pháp thực tế nhằm giúp sinh viên nâng cao năng lực ứng dụng ngôn ngữ cơ thể để cải thiện chất lượng các bài thuyết trình.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Người thuyết trình gặp phải những khó khăn gì khi sử dụng ngôn ngữ cơ thể trong thuyết trình? (What difficulties do the presenters have in using body language to make presentations?)
    2. Những giải pháp khả thi nào giúp cải thiện việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể trong thuyết trình? (What are the possible solutions to have better body language in making presentations?)
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Khó khăn trong việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể khi thuyết trình bằng tiếng Anh.
    • Khách thể khảo sát: Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh từ năm nhất đến năm tư (khóa 13 đến khóa 16) thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, những người đã từng thực hiện thuyết trình trước lớp ít nhất một lần.
    • Thời gian thực hiện: Đề tài được triển khai từ ngày 12/11/2020 đến ngày 20/06/2021; giai đoạn phát phiếu khảo sát trực tuyến diễn ra từ ngày 12/04/2021 đến ngày 29/04/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về thuyết trình và giao tiếp phi ngôn ngữ từ các công trình học thuật trong và ngoài nước:

  1. Khái niệm thuyết trình: Tác giả tổng hợp định nghĩa từ Ohio Wesleyan University (2001) xem thuyết trình là chủ đề thảo luận ngắn nhằm kích thích sự trao đổi trong nhóm người nghe; Tiara & Ranna (2015) định nghĩa thuyết trình là hoạt động trình bày, mô tả hoặc giải thích điều gì đó cho một nhóm người; Chivers & Shoolbred (2007) và Alshare & Hindi (2004) nhấn mạnh mục đích thuyết trình trong giáo dục nhằm tăng cường tính tích cực, trải nghiệm học tập và chuẩn bị kỹ năng nghề nghiệp.
  2. Cấu trúc thông điệp của bài thuyết trình: Dẫn chiếu theo mô hình phân tích bài thuyết trình gồm 3 thông điệp:
    • Thông điệp nội dung (Story message): Gồm phần Mở đầu (Introduction), Thân bài (Body) và Kết luận (Conclusion).
    • Thông điệp trực quan (Visual message): Các công cụ hỗ trợ hình ảnh, chủ yếu là slide PowerPoint.
    • Thông điệp thể chất/hình thể (Physical message): Sự tương tác và biểu đạt thông qua chính cơ thể người thuyết trình.
  3. Khái niệm và phân loại ngôn ngữ cơ thể: Ngôn ngữ cơ thể (Kinesics) được định nghĩa là sự chuyển động của các bộ phận cơ thể để truyền tải cảm xúc và thông điệp mà không dùng lời (Julius Fast, 1971; Hornby, 2006). Dựa trên phân loại giao tiếp phi ngôn ngữ của Nguyễn Quang (2007) và Nguyễn Thị Bích Ngọc (2014), tác giả phân loại ngôn ngữ cơ thể thành 5 nhóm chính:
    • Ánh mắt (Eye contact): Công cụ kết nối và duy trì sự chú ý của người nghe (Chivers & Shoolbred, 2007).
    • Cử chỉ (Gesture): Chuyển động của bàn tay, cánh tay hoặc đầu để biểu đạt ý tưởng (theo Cambridge Dictionary).
    • Tư thế (Posture): Cách đứng, ngồi và di chuyển trên sân khấu (Sproule, 1997).
    • Biểu cảm khuôn mặt (Facial expression): Thể hiện cảm xúc, trong đó nụ cười đóng vai trò then chốt tạo sự thân thiện (Steve Shipside, 2006).
    • Sự tiếp xúc/Đụng chạm (Touch): Tương tác tiếp xúc nhằm tăng tính gắn kết trong những bối cảnh phù hợp.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (Mixed Methods), lấy phương pháp định lượng làm chủ đạo kết hợp với thu thập dữ liệu định tính:

  • Phương pháp định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm 11 câu hỏi đóng dạng trắc nghiệm nhiều lựa chọn và thang đo mức độ.
  • Phương pháp định tính: Tích hợp 1 câu hỏi mở (câu số 12) ở cuối bảng khảo sát để người tham gia tự do trình bày quan điểm, nguyên nhân sâu xa và đề xuất giải pháp cải thiện.
  • Mẫu nghiên cứu: Khảo sát được phân phối qua liên kết Google Forms tới các nhóm học tập trực tuyến của sinh viên Khoa Ngoại ngữ (khóa 13 đến 16) tại IUH. Tổng cộng thu về 160 phản hồi hợp lệ.
  • Quy trình phân tích dữ liệu: Dữ liệu số lượng và tỷ lệ phần trăm được trích xuất từ Google Forms, sau đó được nhập và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel để lập bảng thống kê và vẽ các biểu đồ (biểu đồ tròn, biểu đồ cột), phục vụ việc đối chiếu, phân tích và diễn giải kết quả.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài, lý do lựa chọn nghiên cứu về việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể của sinh viên Khoa Ngoại ngữ IUH. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, phạm vi nghiên cứu về mặt thời gian (12/11/2020 – 20/06/2021) và đối tượng khảo sát (sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại IUH).

Chapter 2: Literature Review

Chương tổng quan lý thuyết phân tích chuyên sâu các định nghĩa về thuyết trình và ngôn ngữ cơ thể, làm rõ tầm quan trọng của ngôn ngữ cơ thể trong việc giải thích khái niệm (Cline et al., 2006), tăng cường tính tương tác và nâng cao sức thuyết phục của bài nói (Chen & Watts, 1992; Guo Xuehua, 1999). Chương này cũng phân loại chi tiết 5 dạng ngôn ngữ cơ thể và tổng thuật các công trình nghiên cứu đi trước của Steve Shipside (2006), Yuanyuan Tai (2014), Nguyễn Thị Bích Ngọc (2014), và Tiara & Ranna (2015), từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu mà khóa luận hướng tới giải quyết.

Chapter 3: Research Design

Chương thiết kế nghiên cứu mô tả địa bàn nghiên cứu (Khoa Ngoại ngữ - IUH), đặc điểm khách thể tham gia khảo sát (sinh viên từ năm nhất đến năm tư), cấu trúc bảng câu hỏi gồm 12 mục, quy trình triển khai khảo sát trực tuyến qua Google Forms trong thời gian 3 tuần (12/04/2021 - 29/04/2021) và phương pháp phân tích số liệu thống kê mô tả thông qua Microsoft Excel.

Chapter 4: Findings and Discussion

Chương này trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu thu được từ 160 sinh viên, tập trung làm rõ hai nhóm vấn đề: các khó khăn cụ thể khi sử dụng ngôn ngữ cơ thể và các giải pháp tương ứng. Đồng thời, tác giả thảo luận về độ tin cậy của kết quả và đối chiếu, so sánh phát hiện của đề tài với các nghiên cứu trước đây.

STT Nội dung khảo sát Dữ liệu / Tỷ lệ ghi nhận
1 Số lần thuyết trình của sinh viên (Chart 1) > 50% thuyết trình trên 5 lần; ~30% thuyết trình từ 3 - 5 lần
2 Tần suất luôn luôn sử dụng ngôn ngữ cơ thể (Chart 2) Chỉ 8% sinh viên luôn áp dụng
3 Tỷ lệ giới tính người tham gia khảo sát (Chart 4) 75% Nữ, 25% Nam
4 Trở ngại tâm lý: Cảm thấy xấu hổ, e ngại (Chart 3) > 90 phản hồi lựa chọn
5 Khó khăn trong việc thu hút sự chú ý của người nghe (Chart 3) 60 phản hồi lựa chọn
6 Trở ngại do sự cố thiết bị (laptop, máy chiếu) (Chart 3) 50 phản hồi lựa chọn
7 Nhận thức về tầm quan trọng của phản hồi sau bài nói (Chart 5) 47% đánh giá "Cần thiết", 37% đánh giá "Rất cần thiết"
8 Nhận xét nhận được nhiều nhất từ GV/bạn bè (Chart 6) Cần nói lưu loát hơn (>70 phản hồi); Cần tương tác nhiều hơn (70 phản hồi); Cần nói to, rõ ràng (>60 phản hồi)
9 Nhận xét về lỗi tư thế / cách trình bày (Chart 6) Không nên chỉ đứng yên (32 phản hồi); Không nên chỉ dùng lời nói (27 phản hồi)
10 Dạng ngôn ngữ cơ thể được đánh giá đúng/quan trọng nhất (Chart 8) Giao tiếp bằng mắt / Eye contact (81%)

Chapter 5: Conclusion

Chương kết luận tóm lược lại các phát hiện cốt lõi trả lời cho 2 câu hỏi nghiên cứu, chỉ ra các hạn chế thực tế trong quá trình thực hiện đề tài do bối cảnh dịch bệnh Covid-19, đồng thời đưa ra các đề xuất cụ thể cho sinh viên và giảng viên nhằm tiếp tục phát triển hướng nghiên cứu trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Về thực trạng và tần suất: Sinh viên Khoa Ngoại ngữ tại IUH có khối lượng bài tập thuyết trình lớn (trên 80% sinh viên thực hiện từ 3 lần thuyết trình trở lên), tuy nhiên chỉ có 8% sinh viên duy trì việc chủ động sử dụng ngôn ngữ cơ thể thường xuyên trong các bài nói.
  2. Các khó khăn chủ yếu khi sử dụng ngôn ngữ cơ thể:
    • Tâm lý e ngại và thiếu tự tin: Là trở ngại lớn nhất với hơn 90 lựa chọn. Nỗi sợ bị chê cười hoặc làm sai cử chỉ khiến sinh viên có xu hướng đứng yên một chỗ và phụ thuộc hoàn toàn vào văn bản nói.
    • Khó khăn trong việc thu hút sự chú ý và tương tác với khán giả: 60 sinh viên gặp khó khăn khi lôi kéo sự tập trung của người nghe; 70 phản hồi cho biết họ nhận được góp ý "cần tương tác với khán giả nhiều hơn". Lỗi phổ biến là chỉ đứng yên một vị trí (32 ý kiến) và chỉ dùng lời nói đơn thuần (27 ý kiến).
    • Khó khăn trong giải thích khái niệm: Sinh viên gặp trở ngại khi phải diễn đạt các thuật ngữ học thuật phức tạp mà không biết cách phối hợp cử chỉ tay hoặc điệu bộ để minh họa.
    • Yếu tố khách quan và đặc điểm giới tính: Tỷ lệ sinh viên nữ chiếm đa số (75%), thường có tâm lý rụt rè hơn trong các dự án nhóm; ngoài ra sự cố thiết bị máy chiếu/laptop (50 ý kiến) gây ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý và nhịp độ thuyết trình.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với sinh viên:
    • Tăng cường luyện tập bài thuyết trình tại nhà thông qua nhiều hình thức: xem video mẫu trên YouTube, tập luyện trước gương, thực hành theo nhóm trước khi lên lớp.
    • Chú trọng rèn luyện các dạng ngôn ngữ cơ thể cốt lõi: duy trì giao tiếp bằng mắt (chiếm 81% sự đồng thuận), giữ nụ cười thân thiện và sử dụng cử chỉ mở bàn tay (palms up).
    • Tích cực tiếp thu và ghi nhận phản hồi đóng góp từ giảng viên và bạn học sau mỗi buổi thuyết trình.
  • Đối với chương trình đào tạo:
    • Cải tiến học phần "Nói trước công chúng" (Public Speaking) tại Khoa Ngoại ngữ IUH theo hướng tăng thời lượng thực hành, giảm tải lý thuyết thuần túy.
    • Bổ sung nội dung giảng dạy và hướng dẫn chi tiết, chuyên biệt về kỹ thuật sử dụng ngôn ngữ cơ thể trong thuyết trình; tạo điều kiện để sinh viên tự chọn đề tài thuyết trình nhằm khơi dậy sự hứng thú và tự tin.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Tác giả tự xác định những điểm mới và đóng góp riêng của đề tài khi đối chiếu với các nghiên cứu tiền nhiệm:

  • So với Yuanyuan Tai (2014) chỉ tập trung vào tác dụng của ngôn ngữ cơ thể trong giảng dạy, nghiên cứu này đi sâu vào việc nhận diện các khó khăn thực tế của người học khi ứng dụng ngôn ngữ cơ thể trong thuyết trình.
  • So với Nguyễn Thị Bích Ngọc (2014) chỉ khảo sát tác động của nụ cười và quy kết sự thiếu tập trung của khán giả do áp lực tâm lý của người nói, nghiên cứu này chỉ ra hai yếu tố căn bản là sự thiếu tự tin và sự kém tương tác trực tiếp với khán giả.
  • So với Tiara & Ranna (2015) chỉ sử dụng phương pháp định tính quan sát trên quy mô lớp học nhỏ và nghiên cứu khó khăn thuyết trình nói chung, khóa luận kết hợp phương pháp khảo sát định lượng trên mẫu 160 sinh viên với dữ liệu biểu đồ chi tiết, tập trung chuyên biệt vào rào cản ngôn ngữ cơ thể.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Ảnh hưởng của đại dịch Covid-19: Dịch bệnh bùng phát khiến sinh viên phải chuyển sang học trực tuyến, làm cho tác giả không thể triển khai phương pháp nghiên cứu định tính bằng quan sát thực tế (observation) trong lớp học như kế hoạch ban đầu.
    • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu mới chỉ tập trung vào ngôn ngữ cơ thể (body language / kinesics) mà chưa bao quát hết toàn bộ các nhánh khác của giao tiếp phi ngôn ngữ (như ngôn ngữ vật thể - object language, ngôn ngữ môi trường - environmental language).
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Dành cho sinh viên/nghiên cứu sinh: Trong điều kiện bình thường, cần kết hợp đồng thời phương pháp định lượng và phương pháp quan sát trực tiếp lớp học để tăng tính khách quan; tiếp tục tận dụng công cụ Google Forms và mã QR để thu thập dữ liệu nhanh chóng.
    • Dành cho giảng viên: Mở rộng quy mô nghiên cứu sang các thành tố khác của giao tiếp phi ngôn ngữ; đẩy mạnh nghiên cứu các giải pháp, ứng dụng hoặc phần mềm hỗ trợ đổi mới phương pháp giảng dạy môn Public Speaking.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Ngoại ngữ: Tham khảo các lỗi sai phổ biến và phương pháp tự rèn luyện ngôn ngữ cơ thể để cải thiện kỹ năng thuyết trình trước đám đông.
  • Người thực hiện khóa luận, đề tài NCKH về phương pháp giảng dạy và kỹ năng giao tiếp: Tham khảo cấu trúc thiết kế nghiên cứu khảo sát kết hợp định lượng - định tính, cách xây dựng bảng hỏi trên Google Forms và phương pháp tổng thuật tài liệu đối chiếu.
  • Giảng viên giảng dạy học phần Kỹ năng thuyết trình / Public Speaking: Sử dụng các dữ liệu khảo sát thực tế về tâm lý và trở ngại của người học để điều chỉnh giáo trình, tăng cường hoạt động thực hành trên lớp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát trên bao nhiêu sinh viên và thuộc đối tượng nào?

Khảo sát được thực hiện trên 160 sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh thuộc Khoa Ngoại ngữ (FFL), Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH), bao gồm sinh viên từ năm nhất đến năm tư (khóa 13 đến khóa 16) đã từng thuyết trình ít nhất một lần.

2. Trở ngại lớn nhất khiến sinh viên IUH không sử dụng được ngôn ngữ cơ thể là gì?

Trở ngại lớn nhất là tâm lý e ngại, xấu hổ và thiếu tự tin khi đứng trước đám đông (với hơn 90 sinh viên lựa chọn). Nỗi sợ mắc lỗi cử chỉ hoặc bị bạn bè chê cười khiến sinh viên chọn giải pháp an toàn là đứng yên một chỗ và phụ thuộc hoàn toàn vào lời nói hoặc slide.

3. Dạng ngôn ngữ cơ thể nào được sinh viên đánh giá là quan trọng và cần thiết nhất?

Giao tiếp bằng mắt (Eye contact) là dạng ngôn ngữ cơ thể được sinh viên đánh giá cao nhất, chiếm 81% số lượt lựa chọn trong khảo sát về các dạng ngôn ngữ cơ thể phù hợp khi thuyết trình.

4. Nhận xét phổ biến nhất mà sinh viên nhận được từ giáo viên và bạn bè sau bài thuyết trình là gì?

Theo số liệu khảo sát, các nhận xét sinh viên thường nhận được nhất gồm: cần nói lưu loát hơn (>70 phản hồi), cần tăng cường tương tác với khán giả (70 phản hồi), cần nói to và rõ ràng hơn (>60 phản hồi), không nên chỉ đứng yên một chỗ (32 phản hồi) và không nên chỉ dùng lời nói đơn thuần (27 phản hồi).

5. Sinh viên đề xuất thay đổi gì đối với học phần "Nói trước công chúng" (Public Speaking)?

Qua câu hỏi mở số 12, sinh viên đề xuất học phần Public Speaking cần tăng tính thực hành, giảm lý thuyết thuần túy, tăng thời lượng trên lớp, cung cấp kiến thức và hướng dẫn cụ thể về kỹ năng sử dụng ngôn ngữ cơ thể, đồng thời cho phép sinh viên tự do lựa chọn chủ đề thuyết trình yêu thích.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Văn Sáng đã phản ánh toàn diện thực trạng và chỉ ra hai nhóm khó khăn cốt lõi của sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM khi thuyết trình là rào cản tâm lý thiếu tự tin và sự hạn chế trong kỹ năng tương tác bằng ngôn ngữ cơ thể với người nghe. Dựa trên số liệu khảo sát thực nghiệm từ 160 sinh viên, tác giả đã đề xuất các giải pháp tự rèn luyện tại nhà kết hợp với kiến nghị đổi mới học phần Public Speaking theo hướng tăng cường thực hành. Đây là công trình nghiên cứu có cơ sở lý luận rõ ràng, số liệu minh bạch và mang giá trị ứng dụng thiết thực cho việc nâng cao kỹ năng thuyết trình học thuật của sinh viên ngoại ngữ.