Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh đổi mới phương pháp giáo dục đại học tại Việt Nam, mô hình giảng dạy đã chuyển dịch mạnh mẽ từ phương pháp truyền thống lấy người dạy làm trung tâm sang phương pháp lấy người học làm trung tâm. Sinh viên không chỉ tiếp thu kiến thức một chiều mà phải thường xuyên thực hiện các bài thuyết trình trước tập thể nhằm phát triển năng lực sử dụng ngôn ngữ và kỹ năng mềm. Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Khoa Ngoại ngữ (FFL), Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (IUH), thuyết trình bằng tiếng Anh là một yêu cầu học thuật bắt buộc xuất hiện xuyên suốt chương trình đào tạo.

Tuy nhiên, thực tế quan sát cho thấy việc chỉ sử dụng ngôn ngữ nói (lời nói) đơn thuần thường tạo ra rào cản tâm lý lớn cho người học, biểu hiện qua sự tự ti, e ngại đám đông, áp lực khi diễn đạt bằng ngoại ngữ và thiếu năng lực thuyết phục người nghe. Nhiều sinh viên mong muốn xây dựng bài thuyết trình sinh động nhưng lúng túng trong việc điều khiển hành vi phi ngôn ngữ hoặc không nhận thức được các lỗi cử chỉ của bản thân. Việc kết hợp hợp lý ngôn ngữ cơ thể (body language) được xem là giải pháp then chốt giúp tăng cường tính sinh động, thu hút sự chú ý và tối ưu hóa hiệu quả truyền tải thông điệp. Đề tài "The difficulties in using body language in making presentations of English-majored students at FFL in IUH" (Khó khăn trong việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể khi thuyết trình của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM) do sinh viên Phạm Thị Kim Yến thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Hồ Thị Hiền nhằm giải quyết thực trạng này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định các thách thức và rào cản mà sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Khoa Ngoại ngữ - IUH gặp phải liên quan đến việc sử dụng cử chỉ và ngôn ngữ cơ thể trong bài thuyết trình.
  2. Làm rõ các dạng khó khăn điển hình về hành vi phi ngôn ngữ mà người học thường xuyên đối mặt khi trình bày trước lớp.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi, mang tính ứng dụng thực tế nhằm giúp sinh viên khắc phục khó khăn và nâng cao năng lực thuyết trình.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Người thuyết trình gặp phải những khó khăn gì trong việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể khi thực hiện các bài thuyết trình nói (What difficulties do the presenters have in using body language to make oral presentations?)?
  2. Những giải pháp khả thi nào giúp người học sử dụng ngôn ngữ cơ thể tốt hơn khi thuyết trình (What are the possible solutions to have better body language in making presentations?)?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên các khóa K13 đến K16 (từ năm thứ nhất đến năm thứ tư) chuyên ngành Ngôn ngữ Anh thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung khảo sát các yếu tố thuộc thông điệp thể chất (Physical Message) và cử chỉ (Gestures) trong thuyết trình nói; không đi sâu vào toàn bộ kỹ năng kỹ thuật số hay thiết kế nội dung bài giảng.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình chuẩn bị và thu thập tài liệu triển khai từ ngày 12/11/2020 đến ngày 05/01/2021; giai đoạn phát phiếu khảo sát trực tuyến diễn ra từ ngày 12/04/2021 đến ngày 29/04/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các định nghĩa và mô hình học thuật về giao tiếp phi ngôn ngữ và kỹ năng thuyết trình:

  • Khái niệm ngôn ngữ cơ thể (Body Language): Tổng hợp quan điểm từ Từ điển Cambridge, Lewis (2012), Damanhouri (2018), Fast (1970) và Cummings (2011). Ngôn ngữ cơ thể được định nghĩa là sự truyền tải cảm xúc, thái độ, suy nghĩ thông qua chuyển động cơ thể (cử chỉ, tư thế, vị trí, khoảng cách không gian) diễn ra có ý thức hoặc vô thức nhằm bổ trợ cho ngôn ngữ nói.
  • Mô hình 3 thông điệp của bài thuyết trình hiệu quả (Harrington & Lebeau, 2009):
    1. Thông điệp thể chất (Physical Message): Gồm tư thế đứng (Posture), giao tiếp qua ánh mắt (Eye contact), cử chỉ tay/cơ thể (Gestures) và ngữ điệu giọng nói (Voice Inflection). Cử chỉ được phân loại thành 4 nhóm chức năng:
      • Nhóm 1: Cử chỉ biểu thị số lượng / quy trình (Gesture for Number/Sequence).
      • Nhóm 2: Cử chỉ nhấn mạnh / tập trung (Gesture for Emphasis/Focus).
      • Nhóm 3: Cử chỉ minh họa kích thước, hình dáng, vị trí, hành động (Gesture for Illustrating).
      • Nhóm 4: Cử chỉ so sánh / đối chiếu (Gesture for Comparison/Contrast).
    2. Thông điệp trực quan (Visual Message): Bao gồm hình ảnh trực quan hiệu quả (Effective Visual) và ngôn từ hướng dẫn người xem theo dõi hình ảnh trực quan (Explaining Visual).
    3. Thông điệp cấu trúc bài (Story Message): Cấu trúc chuẩn mực gồm 3 phần: Mở đầu (Introduction), Thân bài (Body: luận điểm chính, bằng chứng, từ nối chuyển ý) và Kết luận (Conclusion).
  • Yếu tố cấu thành và rào cản của giao tiếp phi ngôn ngữ: Nghiên cứu vận dụng phân loại của Brooks & Heath (1989), Knapp & Hall (2002), Sproule (1997), Harrison (1973), Nguyễn Quang (2007) để phân tích 5 thành tố: cử chỉ (gestures), tư thế (posture), hành vi xúc giác (touching behavior), biểu cảm gương mặt (facial expressions) và hành vi mắt (eye behavior). Đồng thời, tác giả chỉ ra 4 nhược điểm nội tại của ngôn ngữ cơ thể: thiếu cấu trúc quy chuẩn (lack of form), tính mơ hồ và thiếu chuẩn xác (vague and imprecise), nguy cơ làm sai lệch thông tin (distortion of information) và rào cản tiếp nhận từ phía người nghe (not everyone prefers).
  • Tiêu chí đánh giá bài thuyết trình (Rubrics): Dựa trên khung tiêu chuẩn của Andrade (2005) và thang đánh giá từ Bright Hub Education, bao gồm 7 tiêu chí: Nội dung (Content), Giao tiếp mắt (Eye contact), Âm lượng & độ rõ ràng (Volume & Clarity), Độ trôi chảy (Flow), Sự tự tin & thái độ (Confidence & Attitude), Đồ dùng trực quan (Visual Aid) và Kiểm soát thời gian (Time).

Tổng quan nghiên cứu liên quan

Tác giả phân tích và đối chiếu với 3 công trình tiền nhiệm:

  1. Soureshjani & Ghanbari (2012): Nghiên cứu trên 38 giảng viên cao học và 167 học viên thạc sĩ EFL tại Iran qua phần mềm SPSS 16, xác định 8 yếu tố then chốt ảnh hưởng đến bài thuyết trình nói.
  2. Daud (2019): Khảo sát 30 giáo viên tiếng Anh thực tập tại Indonesia qua thang đo lo âu ngôn ngữ FLCAS, chỉ ra 3 nhóm yếu tố gây áp lực (xã hội, ngôn ngữ, cá nhân).
  3. Widyastuti (2015) kết hợp Gallo (2014) và Tolley & Wood (2010): Nghiên cứu định tính trên sinh viên Đại học Unswagati Cirebon, nhận diện 10 lỗi sai phổ biến khi thuyết trình và đề xuất 15 giải pháp can thiệp.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Thiết kế nghiên cứu: Kết hợp phương pháp định lượng (Quantitative) và định tính (Qualitative). Định lượng đóng vai trò chủ đạo trong việc đo lường tần suất và tỷ lệ phần trăm các khó khăn; định tính thu thập thông qua câu hỏi mở để ghi nhận phản hồi chuyên sâu.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến thiết kế trên nền tảng Google Forms, gồm 12 câu hỏi (11 câu hỏi đóng dạng thang đo, menu lựa chọn, checklist và 1 câu hỏi mở). Bảng hỏi được thẩm định bởi giảng viên hướng dẫn trước khi ban hành.
  • Phương thức triển khai: Tạo lập mã QR qua công cụ trực tuyến và chia sẻ đường liên kết khảo sát lên các nhóm học tập trên Facebook, ứng dụng Messenger và phát trực tiếp tại các lớp học thuộc Khoa Ngoại ngữ - IUH.
  • Quy mô mẫu: Thu thập thành công dữ liệu từ $N = 160$ sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (từ năm 1 đến năm 4).
  • Xử lý dữ liệu: Dữ liệu sau khi trích xuất từ Google Forms được tổng hợp trên Google Sheets và chuyển sang Microsoft Excel để xử lý thống kê mô tả, vẽ biểu đồ phân bố tần suất và lập bảng phân tích.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu đề tài (Introduction)

Chương này thiết lập nền tảng cho nghiên cứu bằng việc trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ yêu cầu học tập thực tế của sinh viên Khoa Ngoại ngữ - IUH. Tác giả xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, nêu bật 2 câu hỏi nghiên cứu trung tâm và giới hạn phạm vi nghiên cứu vào các khía cạnh cử chỉ, ngôn ngữ cơ thể của sinh viên đại học trong khung thời gian từ cuối năm 2020 đến đầu năm 2021.

Chương II: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương II hệ thống hóa các khái niệm học thuật về ngôn ngữ cơ thể, bản chất của kỹ năng thuyết trình và chi tiết hóa mô hình 3 thông điệp của Harrington & Lebeau (2009). Tác giả phân tích sâu 5 yếu tố cốt lõi của hành vi phi ngôn ngữ, các nhược điểm tự nhiên của giao tiếp không lời và thang đo Rubric đánh giá thuyết trình. Cuối chương, tác giả tổng hợp các phát hiện từ các công trình nghiên cứu của Soureshjani (2012), Daud (2019) và Widyastuti (2015), qua đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về việc thiếu giải pháp thực hành cụ thể cho sinh viên đại học.

Chương III: Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Chương III mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu tại Khoa Ngoại ngữ - IUH và đặc điểm của 160 khách thể khảo sát thuộc các khóa K13-K16. Tác giả làm rõ cơ sở lựa chọn phương pháp hỗn hợp, quy trình thiết kế bảng hỏi 12 mục, các bước kiểm soát lỗi dữ liệu, phương thức phân phối qua mã QR / Google Forms và kỹ thuật phân tích số liệu thống kê mô tả thông qua bảng tính.

Chương IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussion)

Chương IV trình bày chi tiết kết quả khảo sát qua 10 biểu đồ trực quan, phân tích tương quan giữa các nhóm dữ liệu và thảo luận sâu về thực trạng sử dụng ngôn ngữ cơ thể của sinh viên. Nội dung được chia thành các nhóm phát hiện: tần suất thuyết trình, thái độ tiếp nhận, nhận thức về lợi ích, tự đánh giá năng lực, các rào cản tâm lý - kỹ thuật thường gặp, nhận xét từ người nghe và các phương pháp cải thiện kỹ năng. Đồng thời, tác giả thực hiện đối chiếu kết quả với các nghiên cứu quốc tế để chứng minh tính tin cậy.

Chương V: Kết luận và khuyến nghị (Conclusion)

Chương cuối tóm tắt hai phát hiện cốt lõi của đề tài: mức độ nhận thức lý thuyết cao nhưng khả năng thực hành cử chỉ còn hạn chế do áp lực tâm lý và thiếu phương pháp rèn luyện. Tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế do bối cảnh dịch bệnh Covid-19 và đề xuất các khuyến nghị thực tiễn dành riêng cho giảng viên giảng dạy học phần Thuyết trình trước công chúng (Public Speaking) và sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh.


Kết quả và đóng góp

Kết quả khảo sát thực nghiệm

Dữ liệu khảo sát từ 160 sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Khoa Ngoại ngữ - IUH ghi nhận các chỉ số định lượng cụ thể:

STT Nội dung khảo sát Dữ liệu và tỷ lệ phần trăm ghi nhận
1 Tần suất thuyết trình trước lớp (Chart 1 - Q1) Thuyết trình trên 5 lần: 55%; từ 3 đến 5 lần: 30%; dưới 3 lần: 15%; chưa bao giờ: 0%.
2 Cảm xúc khi xem người khác dùng ngôn ngữ cơ thể (Chart 2 - Q2) Rất hứng thú: 17%; Hứng thú: 50%; Bình thường: 26%; Buồn chán: 4%; Rất chán: 3%.
3 Mức độ thường xuyên dùng ngôn ngữ cơ thể (Chart 3 - Q4) Thường xuyên (Often): 36%; Thỉnh thoảng (Sometimes): 35%; Hay dùng (Usually): 20%; Luôn luôn (Always): 8%; Không bao giờ (Never): 1%.
4 Lợi ích hàng đầu của ngôn ngữ cơ thể (Chart 4 - Q5) Kết nối với khán giả: 76%; Thu hút sự chú ý: 68%; Tăng sự tự tin: 65%; Làm bài nói hào hứng hơn: 50%; Dễ thuyết phục: 43%; Xây dựng phong thái cá nhân: 36%; Mở rộng giao tiếp: 16%.
5 Tự đánh giá năng lực dùng ngôn ngữ cơ thể (Chart 5 - Q7) Mức độ bình thường: 48%; Tốt: 29%; Cực kỳ tốt: 13%; Kém: 9%; Rất kém: 2%.
6 Các khó khăn thường gặp khi thuyết trình (Chart 6 - Q9) Cảm thấy e ngại, xấu hổ và rụt rè: 57% (91 SV); Khó giải thích định nghĩa/nội dung bài nói: 55% (89 SV); Khó thu hút sự chú ý của người nghe: 37% (60 SV); Gặp sự cố thiết bị máy tính, máy chiếu: 31% (50 SV); Vấn đề khác: 2% (3 SV).
7 Nhận xét thường nhận được sau bài nói (Chart 7 - Q10) Cần nói lưu loát hơn: 45%; Cần tương tác nhiều hơn với khán giả: 44%; Cần nói to và rõ ràng hơn: 42%; Slide trình chiếu cần rõ ràng, sạch đẹp hơn: 22%; Không nên đứng yên một chỗ: 20%; Không nên lặp từ đơn điệu: 17%; Khác: 6%.
8 Hình thức ngôn ngữ cơ thể được đánh giá phù hợp (Chart 8 - Q6) Giao tiếp mắt tốt: 81%; Mỉm cười thân thiện: 62%; Giọng nói rõ ràng, dứt khoát: 58%; Mở rộng tay và ngửa lòng bàn tay: 50%; Đứng thẳng lưng: 40%; Tập trung vào người nghe và di chuyển trong không gian: cùng đạt 34%.
9 Phương pháp cải thiện kỹ năng thuyết trình (Chart 9 - Q8) Xem video hướng dẫn trên YouTube: 60%; Tự luyện tập trước gương: 59%; Luyện tập cùng bạn bè: 51%; Đi xem các buổi thuyết trình khác: 45%; Xin lời khuyên từ giảng viên: 38%; Tham gia các khóa học kỹ năng: 26%.
10 Đánh giá tầm quan trọng của nhận xét/góp ý (Chart 10 - Q11) Cần thiết: 47%; Rất cần thiết: 37%; Bình thường: 14%; Rất không cần thiết: 2%; Không cần thiết: 0% (Tổng mức độ coi trọng đạt 84%).

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

Từ các dữ liệu trên và ý kiến khảo sát tại câu hỏi mở (Q12), tác giả tổng hợp các nhóm giải pháp:

  • Đối với sinh viên: Cần tích cực tìm kiếm và tạo cơ hội thực hành nói trước công chúng; rèn luyện thói quen tự tập luyện trước gương và quay video để tự quan sát, điều chỉnh cử chỉ tay chân; hạn chế việc vung tay quá đà gây phản cảm; chú trọng duy trì giao tiếp mắt ($81%$) và nụ cười ($62%$); chuẩn bị kỹ nội dung và chủ động tiếp thu phản hồi đánh giá từ giảng viên, bạn bè.
  • Đối với chương trình đào tạo và giảng viên: Cân nhắc đưa học phần Thuyết trình trước công chúng (Public Speaking) vào giảng dạy ngay từ năm nhất đại học nhằm giúp sinh viên làm quen sớm với áp lực diễn thuyết; tăng thời lượng thực hành trên lớp; đa dạng hóa các chủ đề thuyết trình gần gũi với sở thích của người học.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Khóa luận đã khắc phục được hạn chế của các nghiên cứu tiền nhiệm (như Soureshjani chỉ liệt kê yếu tố chung chung mà thiếu giải pháp can thiệp; Daud tập trung thuần túy vào lo âu tâm lý; Widyastuti dùng phương pháp quan sát đơn lẻ dễ mang tính chủ quan). Bằng việc kết hợp khảo sát diện rộng ($N = 160$) với hệ thống tiêu chí Rubrics và mô hình phân loại cử chỉ 4 nhóm của Harrington & Lebeau, nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết các rào cản thực tế của sinh viên ngôn ngữ tại Việt Nam và đưa ra bộ giải pháp có tính khả thi cao.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế khách quan trong quá trình thực hiện:

  • Hạn chế về phương pháp: Việc phụ thuộc chủ yếu vào khảo sát định lượng qua Google Forms có thể chưa phản ánh đầy đủ chiều sâu tâm lý và các biểu hiện hành vi phức tạp của người học trong môi trường giao tiếp thực tế.
  • Tác động của đại dịch Covid-19: Đợt bùng phát dịch bệnh tại thời điểm nghiên cứu đã buộc nhóm tác giả phải hủy bỏ kế hoạch phỏng vấn trực tiếp sinh viên và chuyển toàn bộ việc trao đổi nhóm sang hình thức trực tuyến, làm giảm tính trực quan và độ sâu tương tác định tính.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu chỉ tập trung khai thác thông điệp thể chất (Physical Message) và cử chỉ ngôn ngữ cơ thể, chưa thể tích hợp khảo sát toàn diện các cấu phần khác của bài thuyết trình như thiết kế trang chiếu (Visual Message) hay kỹ thuật xây dựng cấu trúc bài (Story Message).

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc tích hợp toàn diện cả ba yếu tố: Thông điệp thể chất, Thông điệp trực quan và Thông điệp nội dung.
  • Áp dụng các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm hoặc quan sát trực tiếp kết hợp phỏng vấn sâu khi điều kiện thực tế cho phép.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm tiếng Anh hoặc người học cần rèn luyện kỹ năng thuyết trình học thuật. Sinh viên có thể tham khảo trực tiếp mô hình phân loại 4 nhóm cử chỉ tay và thang tiêu chí đánh giá Rubrics để tự đánh giá và cải thiện bài thuyết trình.
  • Đối với giảng viên: Cung cấp số liệu thực chứng về những rào cản tâm lý ($57%$ e ngại, $55%$ khó diễn giải) và mong muốn của sinh viên đối với môn Public Speaking, hỗ trợ điều chỉnh phương pháp giảng dạy và tiêu chí nhận xét trên lớp.
  • Đối với người làm nghiên cứu khoa học: Khóa luận là tài liệu tham khảo tốt về phương pháp triển khai nghiên cứu khảo sát kết hợp công cụ Google Forms và mã QR, cùng cách cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp ngành ngôn ngữ ứng dụng theo chuẩn học thuật.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu cốt lõi và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận là gì?

Khóa luận hướng tới 3 mục tiêu: tìm ra các thách thức về việc dùng cử chỉ khi thuyết trình của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại IUH, xác định các khó khăn điển hình và đề xuất giải pháp khắc phục. Hai câu hỏi nghiên cứu tập trung làm rõ: (1) Những khó khăn cụ thể về ngôn ngữ cơ thể mà người thuyết trình gặp phải, và (2) Các giải pháp khả thi để sử dụng ngôn ngữ cơ thể hiệu quả hơn.

2. Sinh viên Khoa Ngoại ngữ - IUH gặp phải những khó khăn lớn nhất nào khi thuyết trình?

Theo số liệu thống kê tại Chart 6 (Q9), hai rào cản lớn nhất mà sinh viên gặp phải là: cảm giác e ngại, rụt rè và xấu hổ trước đám đông ($57%$ với 91 sinh viên) và khó khăn trong việc giải thích định nghĩa hoặc một phần nội dung bài nói ($55%$ với 89 sinh viên). Ngoài ra, $37%$ gặp khó khăn trong việc thu hút người nghe và $31%$ gặp sự cố kỹ thuật về máy chiếu, máy tính.

3. Khóa luận vận dụng mô hình lý thuyết nào để phân loại các yếu tố của một bài thuyết trình?

Khóa luận sử dụng mô hình của Harrington & Lebeau (2009) trích từ tài liệu "Speaking of speech", chia bài thuyết trình thành 3 thông điệp: Thông điệp thể chất (Physical Message - gồm tư thế, mắt, ngữ điệu và 4 nhóm cử chỉ), Thông điệp trực quan (Visual Message - gồm Effective Visual và Explaining Visual) và Thông điệp cấu trúc bài (Story Message - gồm Mở bài, Thân bài, Kết luận).

4. Phương pháp nào được sinh viên trong mẫu khảo sát lựa chọn nhiều nhất để cải thiện kỹ năng thuyết trình?

Kết quả tại Chart 9 (Q8) cho thấy hai phương pháp được lựa chọn nhiều nhất là xem các video hướng dẫn thuyết trình trên YouTube ($60%$) và tự đứng luyện tập một mình trước gương ($59%$). Tiếp theo là luyện tập cùng bạn bè ($51%$) và đi tham dự các buổi thuyết trình của người khác ($45%$).

5. Yếu tố bất khả kháng nào đã ảnh hưởng đến quá trình thu thập dữ liệu của đề tài?

Bối cảnh đại dịch Covid-19 bùng phát trở lại trong giai đoạn nghiên cứu đã khiến nhóm tác giả phải hủy kế hoạch phỏng vấn định tính trực tiếp sinh viên tại trường, đồng thời các hoạt động trao đổi, làm việc nhóm phải chuyển hoàn toàn sang hình thức trực tuyến, tạo ra giới hạn về độ sâu dữ liệu định tính.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Kim Yến đã phản ánh bức tranh thực trạng về kỹ năng sử dụng ngôn ngữ cơ thể trong thuyết trình tiếng Anh của sinh viên Khoa Ngoại ngữ - Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM. Thông qua khảo sát thực nghiệm trên 160 sinh viên, nghiên cứu đã chứng minh rằng dù phần lớn người học nhận thức rõ tầm quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ, họ vẫn đối mặt với nhiều rào cản tâm lý như sự e ngại và khó khăn trong việc điều tiết cử chỉ. Các giải pháp tự rèn luyện qua video, luyện tập trước gương cùng khuyến nghị đổi mới giảng dạy môn Public Speaking do tác giả đề xuất mang giá trị ứng dụng thực tế rõ nét cho công tác đào tạo ngôn ngữ tại nhà trường.