Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chương trình đào tạo cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh tại Khoa Ngoại ngữ (Faculty of Foreign Languages - FFL), Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (Industrial University of Ho Chi Minh City - IUH), thuyết trình là một hoạt động học thuật và đánh giá thường xuyên. Sinh viên phải liên tục thực hiện các bài thuyết trình nói (oral presentations) trong các bài kiểm tra định kỳ và môn học chuyên ngành. Tuy nhiên, việc chỉ phụ thuộc vào lời nói thuần túy (verbal speech) thường khiến bài thuyết trình giảm tính hấp dẫn, khiến người nghe khó tiếp thu và làm giảm hiệu quả truyền đạt. Phần lớn sinh viên gặp nhiều trở ngại về mặt tâm lý như rụt rè, thiếu tự tin, đồng thời thiếu kỹ năng và kiến thức chuẩn xác trong việc vận dụng ngôn ngữ cơ thể (body language) để tương tác với khán giả.

Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Tô Nguyễn Xuân Yến (Lớp DHAV13A, Khóa 2017–2021) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "The Difficulties in Using Body Language in Making Presentations of English-Major Students at Faculty of Foreign Languages in Industrial University of Ho Chi Minh City" (Những khó khăn trong việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể khi thuyết trình của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM) dưới sự hướng dẫn của ThS. Hồ Thị Hiền.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận tập trung vào việc xác định các rào cản cụ thể mà sinh viên chuyên ngành tiếng Anh gặp phải khi sử dụng ngôn ngữ cơ thể, phân tích các nhân tố ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả thuyết trình, và đề xuất các giải pháp khả thi giúp người học cải thiện kỹ năng này. Khóa luận giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Người thuyết trình gặp phải những khó khăn gì khi sử dụng ngôn ngữ cơ thể trong các bài thuyết trình nói? (What difficulties do the presenters have in using body language to make oral presentations?)
  2. Những giải pháp khả thi nào giúp người học sử dụng ngôn ngữ cơ thể tốt hơn khi thuyết trình? (What are the possible solutions to have better body language in making presentations?)

Đối tượng nghiên cứu là sinh viên chuyên ngành tiếng Anh từ năm nhất đến năm tư (freshmen, sophomores, juniors, seniors) đang theo học tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, những người đã từng tham gia thực hiện thuyết trình trước lớp ít nhất một lần. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các thông điệp thể chất của ngôn ngữ cơ thể trong thuyết trình học thuật, được tiến hành khảo sát thu thập dữ liệu trong giai đoạn từ tháng 11/2020 đến tháng 04/2021 (thời gian mở biểu mẫu khảo sát trực tuyến từ ngày 12/04/2021 đến ngày 29/04/2021).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa học thuật và mô hình kỹ năng thuyết trình quốc tế:

  • Khái niệm ngôn ngữ cơ thể (Body Language - BL): Tác giả tổng hợp khái niệm từ Lewis (2012) – xem ngôn ngữ cơ thể là sự truyền tải cảm xúc, thái độ, suy nghĩ thông qua chuyển động cơ thể, cử chỉ, tư thế, vị trí và khoảng cách; và Tai (2014, trích dẫn Hornby, 2006; Yu Aihong, 2002) – định nghĩa ngôn ngữ cơ thể như một hệ thống tín hiệu phi ngôn ngữ (non-verbal communication) gồm biểu cảm gương mặt, ánh mắt, cử chỉ tay, tư thế và tiếp xúc thân thể.
  • Mô hình Ba thông điệp của một bài thuyết trình tốt (Three Messages of a Good Presentation): Khung lý thuyết trọng tâm dựa trên nghiên cứu của David Harrington & Charles LeBeau (2009), phân chia bài thuyết trình thành ba thành phần:
    1. Thông điệp thể chất (The Physical Message): Bao gồm 4 yếu tố cốt lõi là tư thế (posture), giao tiếp mắt (eye contact), cử chỉ (gestures: số lượng/trình tự, nhấn mạnh, minh họa/vị trí, so sánh/đối chiếu) và ngữ điệu giọng nói (voice inflection).
    2. Thông điệp trực quan (The Visual Message): Cách thức bố trí công cụ trực quan, hình ảnh, biểu đồ và vị trí đứng, quy tắc chỉ tay, hướng bàn chân về phía khán giả.
    3. Thông điệp câu chuyện (The Story Message): Cấu trúc logic 3 phần (Mở bài, Thân bài, Kết luận) dẫn dắt nội dung.
  • Các yếu tố ảnh hưởng và tiêu chí đánh giá thuyết trình: Phân tích 10 yếu tố ảnh hưởng đến kết quả thuyết trình theo Rajesh Pal (2010) và khung tiêu chí đánh giá (Presentation Rubric) của Andrade (2005) gồm: nội dung, ánh mắt, âm lượng và độ rõ ràng, độ trôi chảy, sự tự tin - thái độ, công cụ trực quan, và thời gian.
  • Các đặc tính bất lợi nội tại của ngôn ngữ cơ thể: Tính mơ hồ không chính xác (vague and imprecise), tính đa kênh (multi-channel), tính ràng buộc văn hóa (culture-bound), khó hiểu (difficult to understand), thiếu tính chuẩn tắc (lack of normality) và nguy cơ làm sai lệch thông tin (distortion of information).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed methods) với định lượng là chủ đạo và bổ trợ định tính:

  • Thu thập dữ liệu: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát gồm 12 câu hỏi (11 câu hỏi đóng dạng trắc nghiệm nhiều lựa chọn và 1 câu hỏi mở thu nhận ý kiến đóng góp). Bảng hỏi được phân phối qua biểu mẫu trực tuyến Google Forms trên các nhóm học tập (Facebook, Messenger) và bổ sung mã phản hồi nhanh (QR code) phát trực tiếp tại các lớp học.
  • Cỡ mẫu nghiên cứu: $N = 160$ sinh viên chuyên ngành tiếng Anh thuộc Khoa Ngoại ngữ – Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM tham gia hoàn thành khảo sát hợp lệ.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu định lượng được thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) thông qua công cụ Google Forms và trực quan hóa thành các biểu đồ cột, biểu đồ tròn bằng phần mềm Microsoft Excel; dữ liệu từ câu hỏi mở định tính được tổng hợp và phân loại theo các nhóm giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài (Introduction)

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài, làm rõ tầm quan trọng của kỹ năng thuyết trình trong môi trường đại học và thực trạng sinh viên FFL - IUH gặp trở ngại khi chỉ dùng ngôn ngữ nói. Tác giả xác định 2 câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu đề tài, phạm vi nghiên cứu (sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại IUH) và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan tài liệu nghiên cứu (Literature Review)

Chương này hệ thống hóa các định nghĩa về ngôn ngữ cơ thể và thuyết trình; làm rõ 3 thông điệp cấu thành bài thuyết trình của Harrington & LeBeau (2009); 10 nhân tố ảnh hưởng theo Rajesh Pal (2010); bảng tiêu chí rubric của Andrade (2005); 8 khía cạnh ngôn ngữ cơ thể (mặt, mắt, tư thế, chuyển động, chạm, diện mạo); và 6 hạn chế nội tại của ngôn ngữ phi ngôn ngữ.

Đồng thời, chương 2 tổng quan và chỉ ra khoảng trống học thuật từ hai công trình đi trước:

  • Soureshjani (2012): Khảo sát 38 giảng viên và 167 học viên cao học tại Iran bằng bảng hỏi 30 biến số (phân tích SPSS 16), nhưng chỉ tập trung vào nhóm học viên sau đại học và chưa lý giải sâu nguyên nhân hay đưa ra giải pháp cụ thể.
  • Widyastuti (2015): Nghiên cứu định tính về khó khăn khi thuyết trình tại Unswagati Cirebon dựa trên mô hình của Gallo (2014) và Alshare & Hindi (2004), song phạm vi nghiên cứu hẹp và mang tính chủ quan do thiếu dữ liệu định lượng.

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Chương 3 trình bày chi tiết bối cảnh nghiên cứu tại Khoa Ngoại ngữ - IUH, đặc điểm của 160 khách thể nghiên cứu từ năm 1 đến năm 4, phương pháp luận kết hợp định lượng - định tính, cấu trúc bảng hỏi 12 mục, quy trình thu thập dữ liệu bằng Google Forms/QR code (từ ngày 12/04 đến ngày 29/04/2021) và quy trình xử lý số liệu bằng Microsoft Excel.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussion)

Chương 4 phân tích dữ liệu khảo sát thực nghiệm thông qua 9 biểu đồ cụ thể, chia thành 3 nhóm nội dung chính:

1. Thông tin chung và nhận thức về ngôn ngữ cơ thể

  • Tần suất thuyết trình (Hình 4.1): 55% sinh viên thuyết trình trên 5 lần; 30% thuyết trình từ 3 đến 5 lần; 15% thuyết trình dưới 3 lần; 0% sinh viên chưa từng thuyết trình.
  • Tần suất sử dụng ngôn ngữ cơ thể (Hình 4.2): 36% thường xuyên (Often); 35% thỉnh thoảng (Sometimes); 20% rất thường xuyên (Usually); 8% luôn luôn (Always); chỉ 1% không bao giờ sử dụng (Never).
  • Cảm nhận của người nghe khi thuyết trình có ngôn ngữ cơ thể (Hình 4.3): 50% cảm thấy thích thú (Interested); 17% rất thích thú (Very interested); 26% trung lập (Neutral); 4% buồn chán (Bored); 3% rất buồn chán (Very bored).
  • Lợi ích của ngôn ngữ cơ thể (Hình 4.4): Kết nối với khán giả (76%), thu hút sự chú ý (68%), giúp người nói tự tin hơn (65%), dễ thuyết phục hơn (50%), bài thuyết trình sinh động hơn (43%), xây dựng phong thái hiện diện (36%), mở rộng cuộc sống/giao tiếp (16%).

2. Khó khăn thực tế và nhận xét sau khi thuyết trình

  • Khó khăn người thuyết trình đối mặt (Hình 4.5):
    • Cảm giác xấu hổ, rụt rè khi đứng trước lớp: 56,9% (91 sinh viên).
    • Khó khăn trong việc giải thích khái niệm/nội dung cho người nghe: 55,6% (89 sinh viên).
    • Khó khăn trong việc tương tác và thu hút sự chú ý của khán giả: 37,5% (60 sinh viên).
    • Trục trặc về trang thiết bị (laptop, máy chiếu...): Dưới 33,3%.
    • Ý kiến khác: Khoảng 2% (3 sinh viên).
  • Góp ý nhận được từ giảng viên và bạn học (Hình 4.6):
    • Cần nói lưu loát hơn: 44,6% (72 lượt chọn).
    • Cần tương tác nhiều hơn với khán giả: 44,1% (71 lượt chọn).
    • Cần nói to và rõ ràng hơn: 41,6% (67 lượt chọn).
    • Slide PowerPoint cần rõ ràng, đẹp hơn: 21,7% (35 lượt chọn).
    • Không nên chỉ đứng yên một chỗ: 19,9% (32 lượt chọn).
    • Không nên chỉ dùng toàn chữ/lời nói: 16,8% (27 lượt chọn).
    • Ý kiến khác: 6,2% (10 lượt chọn).

3. Hình thức chuẩn mực và giải pháp cải thiện

  • Các dạng ngôn ngữ cơ thể chuẩn mực (Hình 4.7): Giao tiếp mắt tốt (81%), nụ cười thân thiện (62%), giọng nói rõ ràng - dứt khoát (58%), cử chỉ mở rộng tay và ngửa lòng bàn tay (50%), tư thế đứng thẳng (40%), tập trung vào người nghe (34%), di chuyển linh hoạt trong không gian lớp học (34%).
  • Phương pháp đã dùng để rèn luyện kỹ năng (Hình 4.8): Xem video thuyết trình trên YouTube (59%), tự luyện tập trước gương (51%), luyện tập cùng bạn bè (45%), tham dự các buổi thuyết trình khác để học hỏi (38%), xin lời khuyên từ giảng viên (26%), tham gia các khóa học chuyên sâu về thuyết trình (26%).
  • Độ quan trọng của nhận xét từ giảng viên và bạn bè (Hình 4.9): Cần thiết (47%), rất cần thiết (37%) — tổng mức độ đồng thuận đạt 84%; bình thường (14%); không cần thiết (2%); rất không cần thiết (0%).
  • Đề xuất cho môn Thuyết trình trước công chúng (Public Speaking - Câu hỏi 12): Khoảng 2/3 ý kiến mong muốn tăng thời lượng thực hành thuyết trình; trên 50% đề xuất rèn luyện chuyên sâu ánh mắt, nụ cười, giọng nói; nhấn mạnh vai trò của giảng viên trong việc lắng nghe khó khăn và nhận xét chi tiết sau mỗi bài nói.

Chương 5: Kết luận (Conclusion)

Chương 5 tóm lược lại toàn bộ kết quả nghiên cứu, tái khẳng định 4 nhóm rào cản chính và 5 giải pháp trọng tâm; đồng thời chỉ ra các hạn chế trong quá trình thực hiện và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và chỉ ra bức tranh thực trạng về kỹ năng sử dụng ngôn ngữ cơ thể của sinh viên ngoại ngữ thông qua các số liệu định lượng:

Nội dung khảo sát Tỷ lệ / Số liệu nổi bật Ý nghĩa thực tiễn
Thực trạng thuyết trình 100% sinh viên từng thuyết trình; 55% thuyết trình >5 lần Thuyết trình là hoạt động học tập phổ biến, mang tính bắt buộc tại FFL - IUH.
Rào cản tâm lý 56,9% sinh viên cảm thấy xấu hổ, rụt rè Rào cản tâm lý sợ sai cử chỉ và thói quen giao tiếp chỉ dùng lời nói trong tiếng mẹ đẻ.
Rào cản diễn đạt 55,6% gặp khó khi diễn giải nội dung Thiếu kỹ năng phối hợp cử chỉ minh họa khiến việc giải thích thuật ngữ bị hạn chế.
Kỳ vọng cử chỉ chuẩn 81% chọn ánh mắt (Eye contact); 62% chọn nụ cười Giao tiếp mắt và nét mặt là hai yếu tố phi ngôn ngữ được đánh giá có ảnh hưởng lớn nhất.
Góp ý sau thuyết trình 44,6% cần nói lưu loát; 44,1% cần tăng tương tác Khán giả và giảng viên quan tâm đồng thời đến cả độ trôi chảy của ngôn ngữ và mức độ tương tác hình thể.
Phương pháp tự rèn luyện 59% xem YouTube; 51% luyện trước gương Người học chủ yếu tự cải thiện qua các phương tiện thị giác và tự quan sát cá nhân.
Tầm quan trọng của phản hồi 84% đánh giá cần thiết đến rất cần thiết Phản hồi của giảng viên là nguồn thông tin then chốt giúp sinh viên khắc phục nhược điểm.

Đóng góp của khóa luận:

  • Khắc phục khoảng trống của các nghiên cứu trước: Khóa luận đã kết hợp cả phương pháp định lượng và định tính trên cỡ mẫu sinh viên đại học thực tế ($N = 160$), khắc phục tính đơn phương pháp và phạm vi đối tượng học viên cao học của Soureshjani (2012) cũng như tính hạn chế định tính của Widyastuti (2015).
  • Đóng góp thực tiễn cho đào tạo: Đưa ra hệ thống giải pháp xuất phát từ chính phản hồi của sinh viên, bao gồm: tăng cường luyện tập trước gương/camera; luyện tập theo nhóm bạn bè; tham khảo các video mẫu trên YouTube; tăng thời lượng thực hành trong môn Public Speaking; và tận dụng tối đa phiên phản hồi đánh giá của giảng viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế sau:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát trực tuyến qua Google Forms có nguy cơ một số người tham gia trả lời nhanh, thiếu cẩn trọng, có thể ảnh hưởng phần nào đến độ chính xác tuyệt đối của dữ liệu.
  • Phạm vi nội dung: Đề tài chỉ giới hạn ở phạm vi ngôn ngữ cơ thể (body language) mà chưa mở rộng sang toàn bộ các khía cạnh toàn diện khác của giao tiếp phi ngôn ngữ (non-verbal communication rộng hơn như khoảng cách không gian chi tiết, ngữ cảnh văn hóa sâu...).
  • Phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ thực hiện trên sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại một cơ sở đào tạo là Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, chưa mở rộng đối chiếu với các trường đại học khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các yếu tố phi ngôn ngữ toàn diện khác và áp dụng trên nhiều trường đại học với các khối ngành khác nhau để tăng tính khái quát hóa học thuật.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Có thể sử dụng tài liệu để tự đánh giá những thiếu sót về ngôn ngữ cơ thể của bản thân, tham khảo các kỹ thuật như giao tiếp mắt, cử chỉ tay mở (open palms), cách di chuyển và kiểm soát tư thế khi đứng trước đám đông.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng thuyết trình / môn Public Speaking: Cung cấp dữ liệu thực tế về tâm lý và trở ngại của sinh viên, làm cơ sở để điều chỉnh phân bổ thời lượng thực hành trên lớp, xây dựng tiêu chí đánh giá (rubric) chi tiết và tối ưu hóa hoạt động nhận xét, phản hồi.
  • Người nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT/EFL): Cung cấp tài liệu tham khảo giá trị về cấu trúc bảng hỏi 12 biến số khảo sát kỹ năng thuyết trình, khung lý thuyết 3 thông điệp của Harrington & LeBeau (2009) và phương pháp tích hợp định lượng - định tính trong nghiên cứu ngôn ngữ ứng dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này được thực hiện trên cỡ mẫu bao nhiêu và thuộc đối tượng nào?
Nghiên cứu khảo sát trên mẫu gồm 160 sinh viên chuyên ngành tiếng Anh từ năm 1 đến năm 4 (freshmen, sophomores, juniors, seniors) thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH).

2. Trở ngại lớn nhất mà sinh viên FFL - IUH gặp phải khi sử dụng ngôn ngữ cơ thể là gì?
Trở ngại lớn nhất là cảm giác xấu hổ và rụt rè khi đứng trước lớp (chiếm 56,9% với 91 sinh viên), tiếp theo là khó khăn trong việc vận dụng cử chỉ để giải thích khái niệm/nội dung bài nói cho người nghe hiểu (chiếm 55,6% với 89 sinh viên).

3. Giảng viên và người nghe thường đưa ra những nhận xét, góp ý nào nhiều nhất sau bài thuyết trình?
Hai góp ý phổ biến nhất là yêu cầu người thuyết trình cần nói lưu loát hơn (44,6% với 72 lượt chọn) và cần tương tác nhiều hơn với khán giả thay vì chỉ đứng yên (44,1% với 71 lượt chọn), cùng với yêu cầu nói to và rõ ràng hơn (41,6%).

4. Dạng ngôn ngữ cơ thể nào được sinh viên đánh giá là quan trọng và hiệu quả nhất khi thuyết trình?
Giao tiếp bằng mắt tốt (Good eye contact) được đánh giá cao nhất với 81% sinh viên lựa chọn, theo sau là nụ cười thân thiện (62%) và giọng nói rõ ràng, dứt khoát (58%).

5. Khung lý thuyết ba thông điệp của Harrington & LeBeau (2009) gồm những yếu tố nào?
Khung lý thuyết gồm 3 thông điệp: Thông điệp thể chất (The Physical Message - gồm tư thế, ánh mắt, cử chỉ và ngữ điệu giọng nói); Thông điệp trực quan (The Visual Message - cách trình bày slide, hình ảnh và vị trí tương tác với màn chiếu); và Thông điệp câu chuyện (The Story Message - kết cấu bài nói gồm Mở bài, Thân bài và Kết luận).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tô Nguyễn Xuân Yến đã làm rõ các rào cản tâm lý và kỹ năng mà sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Đại học Công nghiệp TP.HCM đối mặt khi sử dụng ngôn ngữ cơ thể trong thuyết trình học thuật. Dựa trên dữ liệu khảo sát thực nghiệm từ 160 sinh viên và hệ thống lý thuyết chuẩn mực của Harrington & LeBeau, công trình đã khẳng định vai trò quyết định của ánh mắt, cử chỉ tay và sự tương tác trực tiếp đối với thành công của bài thuyết trình. Các đề xuất thực tiễn như tăng cường luyện tập trước gương, tham khảo tư liệu trực quan và mở rộng thời lượng phản hồi trong môn Public Speaking mang lại giá trị ứng dụng rõ rệt cho việc nâng cao năng lực giao tiếp tiếng Anh của người học.