Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tiếng Anh giữ vai trò là ngôn ngữ giao tiếp quốc tế (lingua franca) trong học thuật cũng như môi trường làm việc chuyên nghiệp tại các tập đoàn đa quốc gia. Năng lực giao tiếp tiếng Anh bằng lời nói, đặc biệt là kỹ năng thuyết trình, đã trở thành một yêu cầu thiết yếu đối với sinh viên bậc đại học. Nhận thức được tầm quan trọng này, Khoa Ngoại ngữ tại Học viện Ngân hàng (Banking Academy of Vietnam - BAV) đã tích hợp hoạt động thuyết trình tiếng Anh trên lớp (English Oral Presentations - EOPs) vào chương trình giảng dạy chính khóa của nhiều học phần, với tỷ trọng chiếm từ 10% đến 15% tổng điểm đánh giá kết quả học tập của sinh viên.

Mặc dù EOPs mang lại nhiều lợi ích trong việc phát triển kỹ năng ngôn ngữ và tư duy, thực tiễn giảng dạy cho thấy nhiều sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng (ATC) vẫn gặp phải không ít rào cản và áp lực tâm lý khi trình bày trước đám đông. Thái độ của người học đối với hoạt động này giữ vai trò định hướng hành vi, chi phối trực tiếp đến mức độ đầu tư công sức và hiệu quả tiếp thu kiến thức. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và quốc tế chủ yếu tập trung vào việc phân tích tầm quan trọng của kỹ năng thuyết trình hoặc liệt kê các rào cản đơn lẻ mà chưa hệ thống hóa, phân nhóm rõ ràng các yếu tố tác động (bên trong và bên ngoài) ảnh hưởng đến thái độ của sinh viên.

Để giải quyết khoảng trống nghiên cứu trên, đề tài khóa luận tốt nghiệp được xác lập với các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Khảo sát, phân tích thái độ của sinh viên năm cuối chuyên ngành Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng tại Học viện Ngân hàng đối với việc thực hiện thuyết trình tiếng Anh trên lớp; đồng thời nhận diện và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến thái độ này.
  2. Câu hỏi nghiên cứu:
    • Câu hỏi 1: Thái độ của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh đối với việc thực hiện thuyết trình bằng lời nói bằng tiếng Anh trên lớp như thế nào? (What are English-majored students’ attitudes toward delivering presentations orally in English?)
    • Câu hỏi 2: Những yếu tố nào tác động đến thái độ của sinh viên đối với việc thực hiện thuyết trình bằng lời nói bằng tiếng Anh trên lớp? (What factors affect students’ attitudes toward delivering presentations orally in English?)
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Thái độ đối với EOPs và các yếu tố ảnh hưởng (nội tại và ngoại cảnh).
    • Khách thể khảo sát: 95 sinh viên năm cuối khóa K23 (niên khóa 2020 – 2024), lớp K23ATC, Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng.
    • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thực tế vào tháng 4 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu về tâm lý học giáo dục và phương pháp giảng dạy ngôn ngữ:

  • Khái niệm thuyết trình bằng lời nói (Oral Presentations): Tổng hợp quan điểm từ State University of Makassar (2022), University of Wollongong (2010), University of Warwick và Donohoe (2020), định nghĩa EOPs là bài phát biểu được chuẩn bị và luyện tập trước nhằm cung cấp thông tin, truyền tải tri thức hoặc lập luận về một chủ đề cụ thể trước người nghe thông qua ngôn ngữ nói có hỗ trợ của phương tiện trực quan.
  • Khái niệm thái độ (Attitude): Dựa trên định nghĩa kinh điển của Eagly & Chaiken (1993), thái độ là khuynh hướng tâm lý biểu hiện qua việc đánh giá một thực thể ở mức độ ưa thích hoặc không ưa thích. Tác giả kết hợp quan điểm của Gardner (1986), Brown (2000), Jain (2014) và Roberts (2010) để chỉ ra thái độ cấu thành từ nhận thức (beliefs), cảm xúc (feelings) và xu hướng hành vi (behavior).
  • Mô hình phân loại yếu tố ảnh hưởng: Tác giả xây dựng khung phân tích gồm hai nhóm chính:
    1. Yếu tố bên trong (Internal factors): Năng lực ngôn ngữ (ngữ pháp, từ vựng, phát âm); Nỗi sợ/lo âu khi nói trước công chúng (Public speaking anxiety); Phong cách học tập (Learning styles); Kiến thức nền tảng về chủ đề (Background knowledge); Kỹ năng thuyết trình (Presentation skills như tổ chức nội dung, sử dụng công cụ trực quan, ngôn ngữ cơ thể, thời gian luyện tập).
    2. Yếu tố bên ngoài (External factors): Vai trò định hướng và phản hồi của Giảng viên (Teachers); Thái độ và sự tương tác của Bạn học (Classmates).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng (quantitative research method) thông qua kỹ thuật điều tra bằng bảng câu hỏi (survey questionnaire):

  • Công cụ nghiên cứu: Bảng câu hỏi gồm 30 mục được chia thành 3 phần rõ rệt:
    • Phần 1 (2 câu): Tần suất thực hiện và thời gian chuẩn bị/luyện tập EOPs trong một học phần.
    • Phần 2 (10 câu): Thái độ chung, cảm xúc và nhận thức về tầm quan trọng của EOPs đối với nghề nghiệp, phát triển kỹ năng ngôn ngữ và tiếp thu kiến thức học tập (sử dụng thang đo Likert 5 mức độ từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý).
    • Phần 3 (18 câu): Đánh giá mức độ tác động của các yếu tố bên trong và bên ngoài đến thái độ thuyết trình.
  • Quy trình thu thập: Do sinh viên năm cuối đang trong giai đoạn thực tập tốt nghiệp, bảng hỏi được tạo trên nền tảng Google Forms và gửi trực tiếp qua mạng xã hội (Zalo, Facebook Messenger) đến các nhóm sinh viên K23ATC. Tổng số phản hồi thu về là 95 phiếu hợp lệ.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS (Statistical Package for Social Sciences):
    • Đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (các biến số đều đạt chuẩn tin cậy > 0.70; cụ thể: Language proficiency = 0.820; Public speaking anxiety = 0.843; Learning styles = 0.905; Background knowledge = 0.862).
    • Thống kê mô tả: Tính toán tần số (Frequency), tỷ lệ phần trăm (Percentage), giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (Standard Deviation).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Introduction)

Chương 1 thiết lập cơ sở nghiên cứu thông qua việc trình bày bối cảnh toàn cầu hóa ngôn ngữ, tính tất yếu của kỹ năng thuyết trình tiếng Anh đối với sinh viên chuyên ngành tài chính - ngân hàng tại BAV. Chương này xác định rõ tính cấp thiết, mục tiêu, 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, phạm vi không gian - thời gian, các giới hạn nghiên cứu về quy mô mẫu, cũng như cấu trúc tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận chuyên sâu về thuyết trình và thái độ học tập:

  • Phân tích lợi ích toàn diện của EOPs: tích hợp cả 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết, chuyển đổi mô hình lớp học lấy người học làm trung tâm (Apple & Kikuchi, 2007), phát triển tư duy phản biện (Thornbury, 2005) và tạo tiền đề nghề nghiệp (Živković, 2014).
  • So sánh hai hình thức thuyết trình: cá nhân (individual) và nhóm (group), nêu bật các ưu thế hợp tác cũng như bất cập về phân bổ công việc (Chou, 2011).
  • Phân tích vai trò của thái độ đối với việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai (Kara, 2009; Vu, 2016).
  • Mổ xẻ chi tiết các nhân tố ảnh hưởng: năng lực ngôn ngữ (ngữ pháp, từ vựng, ngữ điệu, phát âm), hội chứng lo âu trước đám đông (nỗi sợ bị phán xét, sợ mắc lỗi), kiến thức nền tảng, thiết kế slide/công cụ trực quan, vai trò sư phạm của giảng viên và ảnh hưởng từ phản hồi của bạn học.
  • Đánh giá các nghiên cứu tiền nhiệm tại Ghana (Dansieh et al.), Anh (Grieve et al.), Malaysia (Dellah et al.) và các trường đại học tại Việt Nam (Bùi và cộng sự, 2022; Phạm và cộng sự tại ĐH Văn Lang), từ đó chỉ ra khoảng trống về việc lượng hóa các nhóm yếu tố ảnh hưởng.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Method)

Chương 3 trình bày chi tiết về thiết kế nghiên cứu định lượng thực hiện tại Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng (12 Chùa Bộc, Đống Đa, Hà Nội). Tác giả mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu gồm 95 sinh viên năm cuối K23ATC (đa phần là nữ, đã tích lũy 4 năm học tập và có trải nghiệm thực tế với EOPs), cấu trúc chi tiết của bảng hỏi khảo sát 30 câu, quy trình phát phiếu qua Google Forms và các bước xử lý dữ liệu định lượng trên phần mềm SPSS.

Chương 4: Kết quả và Thảo luận (Findings and Discussions)

Chương 4 cung cấp toàn bộ các dữ liệu định lượng thu được từ khảo sát, kết hợp thảo luận đối chiếu với lý thuyết:

  • Thống kê tần suất thực hiện thuyết trình và thói quen luyện tập của sinh viên.
  • Phân tích cảm xúc và thái độ tổng quan của sinh viên đối với EOPs.
  • Lượng hóa nhận thức của sinh viên về giá trị của EOPs đối với cơ hội nghề nghiệp, nâng cao kỹ năng giao tiếp và hỗ trợ tiếp thu kiến thức học phần.
  • Phân tích thống kê mức độ tác động của các yếu tố nội tại (Năng lực ngôn ngữ, Lo âu trước đám đông, Phong cách học tập) và các yếu tố bên ngoài (Giảng viên, Bạn học).

Chương 5: Tóm tắt và Khuyến nghị (Summary and Suggestions for Further Studies)

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả khảo sát, rút ra các hàm ý thực tiễn cho hoạt động dạy và học tiếng Anh chuyên ngành, đồng thời đưa ra các đề xuất định hướng nghiên cứu cho các đề tài tiếp theo trong cùng lĩnh vực.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Dữ liệu khảo sát từ 95 sinh viên K23ATC tại Học viện Ngân hàng chỉ ra các kết quả cụ thể theo từng khía cạnh:

1. Tần suất thuyết trình và thói quen luyện tập

Tiêu chí Lựa chọn Tần số ($N=95$) Tỷ lệ (%)
Tần suất thuyết trình trong 1 học phần 1 lần 57 60,0%
2 lần 21 22,1%
3 lần 9 9,5%
Trên 3 lần 8 8,2%
Thói quen luyện tập trước bài thuyết trình Chỉ luyện khi sắp có bài thuyết trình 72 75,8%
Khi có thời gian rảnh 19 20,0%
Hàng tuần / Hàng ngày 0 0,0%
Không bao giờ luyện tập 4 4,2%

2. Cảm xúc và nhận thức của sinh viên đối với EOPs

Khía cạnh đánh giá Tỷ lệ Đồng ý / Hoàn toàn đồng ý Tỷ lệ Trung lập Tỷ lệ Không đồng ý / Hoàn toàn không đồng ý
Thuyết trình tiếng Anh là hoạt động thú vị (interesting) 48,5% (46 SV) 32,6% (31 SV) 18,9% (18 SV)
Thuyết trình tiếng Anh là hoạt động dễ dàng (easy) 19,0% (18 SV) 26,3% (25 SV) 54,7% (52 SV)
Thuyết trình tiếng Anh gây căng thẳng (stressful) 73,6% (70 SV) 22,1% (21 SV) 4,3% (4 SV)
Thuyết trình tiếng Anh là lãng phí thời gian (waste of time) 21,0% (20 SV) 17,9% (17 SV) 61,1% (58 SV)

3. Nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng thuyết trình

  • Đối với triển vọng nghề nghiệp: 80,1% sinh viên (76 SV) khẳng định kỹ năng thuyết trình đóng vai trò sống còn đối với công việc tương lai; 54,7% phản đối nhận định cho rằng tập trung vào kỹ năng này là lãng phí thời gian.
  • Đối với việc phát triển năng lực ngôn ngữ và sự tự tin: 87,5% sinh viên (83 SV) đồng ý rằng EOPs giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp và khả năng nói tiếng Anh; 78,0% (74 SV) nhận định EOPs rèn luyện sự tự tin khi diễn đạt bằng tiếng Anh.
  • Đối với tiếp thu kiến thức học phần: 67,5% (64 SV) đồng thuận rằng thuyết trình giúp tiếp thu kiến thức mới dễ dàng hơn; 46,4% cho biết hoạt động này giúp ghi nhớ thông tin lâu hơn (trong khi 26,3% không đồng ý và 27,3% trung lập).

4. Đánh giá các nhóm yếu tố ảnh hưởng

Nhóm yếu tố / Phát biểu khảo sát Điểm trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (SD) Mức độ đánh giá
Nhóm Năng lực ngôn ngữ (Language proficiency) 3,69 Đồng ý ảnh hưởng
- Lo sợ mắc lỗi ngữ pháp khi thuyết trình 3,685 Đồng ý
- Thiếu từ vựng gây khó khăn khi lập luận/diễn đạt 3,659 Đồng ý
- Tự tin về khả năng phát âm tiếng Anh đủ tốt 3,694 Đồng ý (53,8% đồng ý)
Nhóm Lo âu trước đám đông (Public speaking anxiety) 3,69 / 3,53 Đồng ý ảnh hưởng
- Cảm thấy e ngại và sợ hãi trước đám đông 3,040 E ngại (72,6% đồng ý)
- Nỗi sợ bị người khác đánh giá/phán xét 3,918 Đồng ý cao (~80% đồng ý)
Nhóm Phong cách học tập (Learning styles) 3,59 Đồng ý ảnh hưởng
- Mong muốn có thêm cơ hội thuyết trình tiếng Anh 3,540 / 3,873 Đồng ý
- Ưa thích thuyết trình nhóm hơn thuyết trình cá nhân 3,610 / 3,867 Đồng ý
- Ưa thích nghe giảng viên thuyết trình truyền đạt kiến thức 3,620 / 3,877 Đồng ý

Đóng góp và giải pháp đề xuất

  • Đóng góp học thuật: Nghiên cứu cung cấp bức tranh định lượng chi tiết về thái độ của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng tại BAV. Khóa luận chỉ ra rằng dù 73,6% sinh viên cảm thấy căng thẳng, phần lớn vẫn duy trì thái độ tích cực vì nhận thức rõ giá trị thực tiễn của EOPs. Trong các yếu tố nội tại, Năng lực ngôn ngữ là nhân tố có tác động chi phối mạnh nhất; trong các yếu tố ngoại cảnh, Bạn học là nhân tố định hình thái độ rõ nét nhất.
  • Giải pháp và khuyến nghị:
    • Đối với sinh viên: Cần chủ động mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành, trau dồi ngữ pháp ứng dụng và luyện tập phát âm chuẩn qua từ điển IPA; tăng cường thực hành thuyết trình thử nghiệm và ghi hình để tự điều chỉnh ngôn ngữ cơ thể trước khi trình bày chính thức.
    • Đối với giảng viên: Cung cấp cấu trúc bài mẫu, tài liệu tham khảo và tiêu chí đánh giá minh bạch ngay từ đầu học phần; xây dựng bầu không khí lớp học tích cực, cởi mở; áp dụng cơ chế đánh giá chéo giữa các bạn học (peer assessment) một cách khoa học để giảm tải áp lực tâm lý cho người thuyết trình.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Quy mô mẫu nghiên cứu: Khảo sát được thực hiện trên mẫu $N = 95$ sinh viên năm cuối thuộc khóa K23ATC tại một cơ sở đào tạo duy nhất (Học viện Ngân hàng), do đó mức độ khái quát hóa kết quả cho toàn bộ sinh viên khối ngành kinh tế hoặc các khóa học khác còn nhất định.
    • Phương pháp nghiên cứu: Khóa luận hoàn toàn dựa trên phương pháp định lượng qua bảng hỏi khảo sát trực tuyến; việc loại bỏ biến số giới tính và thiếu phương pháp định tính (như phỏng vấn sâu cá nhân hoặc thảo luận nhóm) làm hạn chế việc lý giải sâu sắc các nguyên nhân tâm lý cá nhân.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đối tượng sinh viên từ năm nhất đến năm ba, cũng như so sánh giữa sinh viên chuyên ngành tiếng Anh và sinh viên không chuyên tiếng Anh tại nhiều trường đại học khác nhau.
    • Áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods), kết hợp bảng hỏi định lượng với phỏng vấn bán cấu trúc nhằm thu thập những góc nhìn đa chiều và toàn diện hơn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng (ESP/EAP): Tài liệu cung cấp góc nhìn tự đánh giá về các rào cản tâm lý, năng lực ngôn ngữ và phương pháp chuẩn bị bài thuyết trình hiệu quả.
    • Giảng viên ngoại ngữ bậc đại học: Cung cấp cơ sở thực chứng để thấu hiểu áp lực của người học, từ đó điều chỉnh phương pháp tổ chức hoạt động thuyết trình trên lớp, cân đối giữa thuyết trình nhóm và cá nhân, thiết kế thang điểm đánh giá hợp lý.
    • Người làm nghiên cứu học thuật: Bản tham chiếu giá trị về cấu trúc bảng hỏi khảo sát thái độ học tập, quy trình kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha và phân tích dữ liệu SPSS trong nghiên cứu giáo dục ngôn ngữ.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Khung phân tích các yếu tố nội tại/ngoại cảnh tại Chương 2 và bộ dữ liệu phân tích thống kê chi tiết về mối quan hệ giữa áp lực tâm lý và nhận thức tầm quan trọng của EOPs tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sinh viên K23ATC cảm thấy hoạt động thuyết trình tiếng Anh gây căng thẳng là bao nhiêu?

Theo số liệu thống kê tại Bảng 3 (Chương 4), có tới 73,6% sinh viên tham gia khảo sát đồng ý rằng việc thuyết trình tiếng Anh trên lớp gây căng thẳng (stressful), trong khi chỉ có 4,3% không đồng ý và 22,1% giữ thái độ trung lập.

2. Tần suất thực hiện bài thuyết trình tiếng Anh phổ biến nhất của sinh viên trong một học phần là bao nhiêu?

Kết quả khảo sát tại Bảng 2 chỉ ra rằng 60,0% sinh viên thực hiện thuyết trình 1 lần trong một học phần; 22,1% thực hiện 2 lần; 9,5% thực hiện 3 lần và 8,2% thực hiện nhiều hơn 3 lần trong một khóa học.

3. Thói quen luyện tập trước bài thuyết trình của sinh viên K23ATC diễn ra như thế nào?

75,8% sinh viên chỉ thực hành luyện tập khi sắp có bài thuyết trình được giao; 20,0% luyện tập khi có thời gian rảnh; 4,2% không bao giờ luyện tập trước và 0,0% duy trì thói quen luyện tập hàng ngày hoặc hàng tuần.

4. Yếu tố bên trong và yếu tố bên ngoài nào có ảnh hưởng lớn nhất đến thái độ thuyết trình của sinh viên?

Kết quả phân tích định lượng xác định:

  • Yếu tố bên trong có ảnh hưởng lớn nhất: Năng lực ngôn ngữ (Language proficiency) với điểm trung bình tổng đạt 3,69 (trong đó nỗi sợ lỗi ngữ pháp và hạn chế từ vựng là trở ngại chính).
  • Yếu tố bên ngoài có ảnh hưởng lớn nhất: Bạn học (Classmates), thể hiện qua áp lực sợ bị đánh giá và tác động từ thái độ lắng nghe của người học trong lớp.

5. Đánh giá của sinh viên về vai trò của thuyết trình tiếng Anh đối với triển vọng nghề nghiệp ra sao?

80,1% sinh viên khẳng định kỹ năng thuyết trình đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với triển vọng nghề nghiệp tương lai; đồng thời 54,7% sinh viên bác bỏ quan điểm cho rằng việc đầu tư vào kỹ năng thuyết trình là lãng phí thời gian.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Bích Ngọc đã hoàn thành việc khảo sát và phân tích thực chứng về thái độ của sinh viên năm cuối chuyên ngành Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng (K23ATC) tại Học viện Ngân hàng đối với hoạt động thuyết trình tiếng Anh trên lớp. Kết quả định lượng cho thấy sinh viên giữ thái độ nhìn chung tích cực và nhận thức sâu sắc về giá trị học thuật lẫn nghề nghiệp của EOPs, dù phần lớn vẫn trải qua áp lực căng thẳng và âu lo trước đám đông. Nghiên cứu đã lượng hóa thành công tác động của các nhóm yếu tố nội tại (đặc biệt là năng lực ngôn ngữ) và ngoại cảnh (đặc biệt là bạn học), đóng góp cơ sở dữ liệu thực tiễn giúp giảng viên và sinh viên tối ưu hóa phương pháp dạy - học kỹ năng thuyết trình tiếng Anh chuyên ngành.