Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kỹ năng nói tiếng Anh đóng vai trò nền tảng trong giao tiếp thực tế và hội nhập quốc tế. Trong môi trường giáo dục, việc giảng dạy kỹ năng nói giúp người học chuyển tiếp thuận lợi từ tiếng Anh học đường sang tiếng Anh giao tiếp đời sống. Tuy nhiên, thực tế giảng dạy cho thấy học sinh phổ thông tại Việt Nam, đặc biệt là học sinh lớp 7 (bậc Trung học cơ sở), thường xuyên gặp nhiều rào cản trong việc tiếp thu và thực hành kỹ năng nói. Tình trạng thiếu tự tin, hạn chế về vốn từ vựng, phát âm chưa chuẩn xác và thiếu phương pháp học tập phù hợp dẫn đến hiệu quả giao tiếp chưa cao.
Từ trải nghiệm thực tế gần 6 tháng làm trợ giảng/huấn luyện viên (coach) tại một lớp học tiếng Anh, tác giả Vàng Thị Huệ (ngành Ngôn ngữ Anh, Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân với đề tài: "A study on difficulties facing 7th graders in speaking lessons at a home-based English class" (Nghiên cứu về những khó khăn của học sinh lớp 7 trong các giờ học nói ở một lớp học tiếng Anh tại nhà) dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Lan Anh.
Mục tiêu nghiên cứu
Khóa luận hướng đến ba mục tiêu cụ thể:
- Xác định các khó khăn phổ biến mà học sinh lớp 7 gặp phải khi học kỹ năng nói tiếng Anh tại một lớp học tại nhà.
- Tìm ra những nguyên nhân cốt lõi dẫn đến các khó khăn đó.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện năng lực và hiệu quả thực hành kỹ năng nói của học sinh.
Câu hỏi nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi chính:
- Những khó khăn mà học sinh lớp 7 tại lớp học tiếng Anh gặp phải khi học kỹ năng nói là gì? (What are the difficulties facing 7th graders at an English class in learning speaking?)
- Nguyên nhân đằng sau những khó khăn đó là gì? (What are the reasons behind those difficulties?)
- Những đề xuất nào có thể cải thiện kết quả thực hành nói tiếng Anh của học sinh? (What are the suggestions on improving the students' English speaking performance?)
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng khảo sát: Nhóm 20 học sinh lớp 7 (bao gồm 13 nữ và 7 nam, độ tuổi 12) có trình độ tương đương nhau, đang theo học giáo trình Mindset for IELTS Foundation (trình độ A2, gồm 10 bài học kết hợp Testbank và các mô-đun trực tuyến).
- Phạm vi không gian: Lớp học tiếng Anh tại nhà của cô Hằng, đặt tại tòa nhà S206, khu đô thị Vinhomes Ocean Park.
- Phạm vi thời gian: Trong toàn bộ khóa học kéo dài 10 tuần, tác giả thực hiện quan sát thực tế trong 4 tuần đầu tiên (từ ngày 01/03/2021 đến ngày 28/03/2021, với tần suất 2 buổi/tuần, 2 giờ/buổi).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết ngôn ngữ học ứng dụng và phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT):
- Khái niệm và bản chất kỹ năng nói: Nói là một quá trình tương tác kiến tạo ý nghĩa, bao gồm việc sản sinh, tiếp nhận và xử lý thông tin (Brown, 1994). Kỹ năng nói đòi hỏi sự kết hợp giữa năng lực ngôn ngữ (linguistic competence - ngữ pháp, phát âm, từ vựng) và năng lực ngôn ngữ xã hội (sociolinguistic competence - hiểu thời điểm, lý do và cách thức diễn đạt phù hợp với ngữ cảnh) (Burns & Joyce, 1997).
- Cấu trúc tiết dạy nói: Vận dụng mô hình tiến trình bài học nói 5 bước của Carter & McCarthy (1995) gồm: Chuẩn bị (Preparation), Trình bày (Presentation), Luyện tập (Practice), Đánh giá (Evaluation), và Mở rộng (Extension).
- Các yếu tố tác động đến khó khăn khi nói: Tác giả hệ thống hóa các yếu tố ảnh hưởng theo Tuan & Mai (2015), Nation & Newton (2009), Krashen (1982), Oxford (1990), bao gồm: điều kiện thực hiện (áp lực thời gian, lập kế hoạch), các biến số tâm lý/tình cảm (lo âu, ức chế, thiếu tự tin, rào cản phòng vệ cái tôi - Brown, 2000; Woodrow, 2006; Bashir et al., 2011), kiến thức chủ đề (Bachman & Palmer, 1996), và phương thức phản hồi/sửa lỗi của giáo viên (Harmer, 1991; Baker & Westrup, 2003).
- Đặc điểm người học ngôn ngữ thành công: Khung 14 đặc điểm người học ngoại ngữ hiệu quả của Rubin & Thompson (1982).
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed methods) giữa định lượng (quantitative) và định tính (qualitative):
- Bảng câu hỏi khảo sát (Questionnaire): Gồm 12 câu hỏi (được điều chỉnh từ mẫu bảng hỏi của Nguyễn Thị Thanh Tâm, 2019), bao gồm câu hỏi thông tin chung (câu 1-3), nhận định về kỹ năng nói (câu 4-8), các khó khăn ngôn ngữ và phi ngôn ngữ (câu 9.1-9.7), thói quen và hoạt động học tập (câu 10-12). Bảng hỏi được phát trực tiếp cho toàn bộ 20 học sinh vào ngày 24/03/2021 (từ 18h00 đến 20h00) và thu lại ngay tại lớp.
- Phỏng vấn bán cấu trúc (Interview): Thực hiện trực tiếp với 10/20 học sinh vào ngày 28/03/2021 với 3 câu hỏi trọng tâm về dạng khó khăn, nguyên nhân và các nỗ lực tự khắc phục của học sinh.
- Quan sát trực tiếp (Observation): Quan sát các giờ học nói trong 4 tuần để thu thập dữ liệu thực tế và thực hiện đối chiếu, kiểm chứng chéo (crosscheck) với dữ liệu từ bảng hỏi và phỏng vấn.
- Xử lý dữ liệu: Dữ liệu khảo sát và phỏng vấn được tổng hợp, phân loại và phân tích thống kê mô tả thông qua phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Literature Review (Tổng quan tài liệu)
Chương 1 tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến kỹ năng nói tiếng Anh:
- Nghiên cứu trong nước: Điểm qua các nghiên cứu của Phương (2015) về hoạt động bổ trợ cải thiện kỹ năng nói cho sinh viên Đại học Dân lập Hải Phòng; Giang (2017) về tác động của kỹ thuật đóng vai (role-play) cho học sinh lớp 10; Hường (2012) về kỹ thuật dạy nói cho học sinh THCS tại Cẩm Sơn, Quảng Ninh.
- Nghiên cứu quốc tế: Trích dẫn nghiên cứu của Pathan (2014) về khó khăn của người học EFL tại Libya; Dincer & Yesilyurt (2013) về niềm tin và định hướng động lực của giáo viên và người học đối với kỹ năng nói; Suryani (2015) về tính hiệu quả của phương pháp đóng vai trên tạp chí ELTIN.
- Hệ thống cơ sở lý thuyết: Phân tích định nghĩa kỹ năng nói, tầm quan trọng của năng lực nói đối với sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp, các yêu cầu đối với một người nói tốt (Van Duzer, 1997; Bailey & Savage, 1994), và phân tích chi tiết các nhóm yếu tố cản trở người học (yếu tố ngôn ngữ: ngữ âm, cú pháp, từ vựng, ngữ nghĩa; yếu tố tâm lý: sự lo âu, ức chế, né tránh rủi ro).
Chapter 2: Methodology (Phương pháp nghiên cứu)
Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận và thiết kế thực nghiệm:
- Bối cảnh và khách thể: Nghiên cứu tại lớp học tiếng Anh tại nhà (tòa S206, Vinhomes Ocean Park), mẫu gồm 20 học sinh lớp 7 (13 nữ, 7 nam, 12 tuổi), sử dụng giáo trình Mindset for IELTS Foundation (A2).
- Quy trình triển khai công cụ: Trình bày chi tiết cấu trúc bảng hỏi 12 mục, quy trình hướng dẫn học sinh bằng tiếng Việt để tránh hiểu lầm; quy trình phỏng vấn 10 học sinh; quy trình quan sát lớp học có sử dụng phiếu hướng dẫn quan sát (observation guide).
- Quy trình phân tích dữ liệu: Mô tả phương pháp kiểm định độ tin cậy thông qua việc tham gia trực tiếp của nhà nghiên cứu trong toàn bộ quá trình thu thập, xử lý bằng Excel và kỹ thuật đối chiếu đa nguồn (triangulation/crosschecking) giữa bảng hỏi, phỏng vấn và ghi chép quan sát lớp học.
Chapter 3: Findings and Discussions (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)
Chương 3 trình bày các phát hiện rút ra từ phân tích định lượng và định tính:
1. Kết quả từ bảng câu hỏi khảo sát
- Đánh giá mức độ khó: 65% học sinh cho rằng học kỹ năng nói là "khó" (difficult), 10% đánh giá "rất khó" (very difficult), 15% đánh giá "bình thường" (normal) và 10% đánh giá "dễ" (easy).
- Nhận thức về tầm quan trọng: 65% đánh giá kỹ năng nói "rất quan trọng" (very important), 25% đánh giá "quan trọng" (important), 10% đánh giá "khá quan trọng" (quite important); không có học sinh nào đánh giá "không quan trọng".
- Mức độ hứng thú: 15% học sinh "rất thích" (like so much), 25% "thích" (like), 50% thấy "bình thường" (normal), và 10% "không thích" (don't like).
- Tần suất gặp trở ngại khi nói: 25% "luôn luôn" (always), 50% "thường xuyên" (often), 20% "thỉnh thoảng" (sometimes), và 10% "hiếm khi" (rarely).
- Thể loại văn bản nói mong muốn thực hành: 65% học sinh rất thích học qua đối thoại/hội thoại/phỏng vấn (dialogues); 45% cảm thấy bài phát biểu/tin tức (news and speeches) gây nhàm chán; xem phim/truyện được 45% đánh giá thú vị và 15% xem là hoạt động yêu thích nhất; học qua bài hát chỉ có 25% yêu thích trong khi 40% không hào hứng.
- Hoạt động ưa thích trong lớp nói: 60% thích chơi trò chơi (play game), 25% thích trò chuyện với giáo viên (converse with teacher), 15% thích làm việc theo cặp/nhóm (pair/group work), 0% muốn luyện nói một mình.
- Hành vi trước và trong khi nói: Trước khi nói, 40% chuẩn bị nội dung trong đầu, 35% ghi chép ý chính, 20% kết hợp cả hai, 5% không chuẩn bị gì. Trong khi nói, 70% học sinh đứng bất động (stand still), 25% có cử động tay/đầu nhưng hiếm khi, chỉ 5% sử dụng ngôn ngữ cơ thể một cách thuần thục.
2. Kết quả từ phỏng vấn sâu và thảo luận nguyên nhân
Phỏng vấn 10 học sinh chỉ ra 12 dạng khó khăn cụ thể được chia thành 2 nhóm:
- Nhóm khó khăn ngôn ngữ (3 dạng): Thiếu vốn từ vựng, hạn chế kỹ năng ngữ pháp, phát âm kém. Nguyên nhân bắt nguồn từ việc không ghi nhớ được từ vựng, từ đa nghĩa, lúng túng khi chọn từ, không hiểu sách ngữ pháp, không nắm vững 12 thì tiếng Anh.
- Nhóm khó khăn phi ngôn ngữ (9 dạng): Không dám nói, không chắc chắn khi nói, sợ nói, sợ mắc lỗi, sợ bị bạn bè chế giễu/chọc ghẹo, lo lắng khi nói, không quen phát biểu trong lớp, khó phát âm trôi chảy thành câu, bối rối khi dùng mẫu câu.
- Phân tích vòng lặp nguyên nhân - kết quả (Cause-effect cycle): Tác giả chỉ ra mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa các vấn đề. Ví dụ: "Không dám nói" xuất phát từ "sợ mắc lỗi", và chính "sợ mắc lỗi" lại làm tăng mức độ "không dám nói"; "Thiếu tự tin" bắt nguồn từ "lo sợ mắc lỗi" và "lo lắng khi nói". Trong đó, nguyên nhân cốt lõi bao trùm là "nỗi sợ mắc lỗi" (fear of making mistakes).
- Đánh giá nỗ lực tự thân của học sinh: Học sinh liệt kê 22 biện pháp tự rèn luyện (tra từ điển, học 12 thì, nghe nhạc, xem TV, đọc sách hội thoại, lập CLB tiếng Anh...). Tuy nhiên, khi đối chiếu với 14 đặc điểm của Rubin & Thompson (1982), học sinh mới chỉ đáp ứng 3 đặc điểm: tự tạo cơ hội thực hành, áp dụng chiến lược bù đắp khoảng trống năng lực, và thử nghiệm sáng tạo với từ/ngữ pháp. Các biện pháp còn lại mang tính đại trà, thiếu tính đa dạng và sáng tạo chiến lược, dẫn đến hiệu quả thực tế chưa đạt kỳ vọng.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp các khó khăn theo khảo sát của học sinh
Dưới đây là số liệu thống kê chi tiết tỷ lệ phản hồi của 20 học sinh lớp 7 về các yếu tố khó khăn trong học nói tiếng Anh (Bảng 3.1 trong khóa luận):
| Nhóm khó khăn |
Yếu tố cụ thể |
Hoàn toàn không đồng ý (Strongly Disagree) |
Không đồng ý (Disagree) |
Đồng ý (Agree) |
Hoàn toàn đồng ý (Strongly Agree) |
Tổng tỷ lệ Đồng ý & Rất đồng ý |
| Ngôn ngữ |
Phát âm (Pronunciation) |
10% (2) |
40% (8) |
40% (8) |
10% (2) |
50% |
|
Thiếu từ vựng (Lack of vocabulary) |
10% (2) |
40% (8) |
40% (8) |
10% (2) |
50% |
|
Ngữ pháp chưa tốt (Not being good at grammar) |
15% (3) |
35% (7) |
40% (8) |
10% (2) |
50% |
| Phi ngôn ngữ |
Thiếu tự tin và động lực (Lack of confidence & motivation) |
25% (5) |
25% (5) |
35% (7) |
15% (3) |
50% |
|
Sợ nói tiếng Anh (Being afraid of speaking) |
30% (6) |
20% (4) |
35% (7) |
15% (3) |
50% |
|
Thiếu sự trôi chảy (Lack of fluency in speaking) |
10% (2) |
15% (3) |
40% (8) |
35% (7) |
75% |
|
Hạn chế thời gian thực hành trên lớp (Limit time to practice) |
10% (2) |
30% (6) |
45% (9) |
15% (3) |
60% |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đưa ra các đề xuất cụ thể cho giáo viên và học sinh:
- Đối với giáo viên giảng dạy:
- Xử lý rào cản ngôn ngữ: Dạy từ vựng gắn liền với ngữ cảnh thực tế thay vì dịch từ điển song ngữ; hướng dẫn học sinh chiến lược đoán nghĩa từ ngữ cảnh; dành thời lượng hợp lý trên lớp cho từ vựng (Brown, 2001).
- Xử lý rào cản tâm lý: Không ngắt lời hoặc chỉ trích trực tiếp lỗi sai của học sinh khi đang nói để tránh làm mất dòng chảy giao tiếp và triệt tiêu động lực (Harmer, 1991; Baker & Westrup, 2003); tập trung vào truyền tải nội dung/ý tưởng thay vì quá chú trọng vào hình thức ngữ pháp; cung cấp trước các cấu trúc mồi (gambits) và cử chỉ cần thiết; xây dựng không khí lớp học thân thiện, tổ chức thảo luận nhóm nhỏ để giảm áp lực tâm lý.
- Hỗ trợ cảm xúc (Affective supports theo Brown, 2001): Thể hiện thái độ đồng hành, kiên nhẫn thấu hiểu, tôn trọng bản ngã ngôn ngữ (language ego states) của học sinh và lựa chọn các chủ đề thách thức nhưng phù hợp.
- Đối với học sinh:
- Chủ động vượt qua tâm lý sợ mắc lỗi; tích cực tận dụng mọi cơ hội giao tiếp tiếng Anh trong và ngoài lớp học; cam kết sử dụng tiếng Anh hàng ngày với bạn bè.
- Tăng cường đọc mở rộng (extensive reading) mỗi ngày để tích lũy từ vựng tự nhiên; ghi nhớ từ vựng theo câu ngữ cảnh để tránh học vẹt và nhanh quên.
Đóng góp của nghiên cứu
Khóa luận làm rõ bức tranh thực tế về các rào cản ngôn ngữ và tâm lý của học sinh lớp 7 tại mô hình lớp học tiếng Anh tại nhà (home-based class) – một hình thức học tập phổ biến tại Việt Nam nhưng ít được khai thác sâu trong các công trình nghiên cứu trước đây. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực nghiệm về mối liên hệ nhân quả giữa nỗi sợ mắc lỗi và sự ức chế giao tiếp, đồng thời chỉ ra khoảng cách giữa nỗ lực tự thân của học sinh với các chiến lược học tập hiệu quả.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Quy mô mẫu nghiên cứu: Mẫu khảo sát giới hạn trong phạm vi 20 học sinh tại một lớp học tiếng Anh tại nhà duy nhất, do đó tính đại diện khái quát cho toàn bộ học sinh lớp 7 còn hạn chế.
- Thời gian quan sát: Do giới hạn thời gian làm khóa luận, tác giả chỉ thực hiện quan sát trong 4 tuần đầu tiên của khóa học kéo dài 10 tuần.
- Phạm vi góc nhìn: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào lăng kính nhận thức và tự đánh giá của học sinh; chưa khảo sát toàn diện hành vi sư phạm và phương pháp giảng dạy từ phía giáo viên.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu trên nhiều lớp học tại nhà và các lớp học chính khóa tại trường THCS để tăng tính khái quát.
- Nghiên cứu sâu về tác động của các hành vi sư phạm cụ thể của giáo viên (cách sửa lỗi, phản hồi, thiết kế hoạt động) đối với mức độ giảm thiểu lo âu của học sinh.
- Triển khai nghiên cứu hành động (action research) để đánh giá định lượng hiệu quả thực tế của các giải pháp can thiệp đã đề xuất.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Sư phạm tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu thực nghiệm quy mô nhỏ, cách xây dựng công cụ khảo sát - phỏng vấn và phương pháp xử lý dữ liệu hỗn hợp kết hợp đối chiếu chéo.
- Giáo viên dạy tiếng Anh cấp THCS và giáo viên dạy kèm/lớp học tại nhà: Tham khảo số liệu thực tế về tâm lý sợ sai của học sinh lớp 7, từ đó điều chỉnh phương pháp sửa lỗi, lựa chọn tài liệu (ưu tiên hội thoại, trò chơi thay vì độc thoại/tin tức) và áp dụng các chiến lược hỗ trợ cảm xúc nhằm tăng tương tác trong lớp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu trên đối tượng nào và bối cảnh lớp học diễn ra ở đâu?
Khóa luận khảo sát nhóm 20 học sinh lớp 7 (13 nữ, 7 nam, 12 tuổi) đang học giáo trình Mindset for IELTS Foundation (trình độ A2) tại lớp học tiếng Anh tại nhà của cô Hằng, tòa nhà S206, khu đô thị Vinhomes Ocean Park, Hà Nội.
2. Dạng khó khăn nào chiếm tỷ lệ đồng thuận cao nhất trong khảo sát học sinh?
Theo khảo sát, khó khăn về "thiếu sự trôi chảy khi nói" (lack of fluency in speaking) chiếm tỷ lệ đồng thuận cao nhất với 75% học sinh đồng ý và rất đồng ý (40% Agree, 35% Strongly Agree), tiếp theo là "bị giới hạn thời gian thực hành trên lớp" với 60% (45% Agree, 15% Strongly Agree).
3. Nguyên nhân tâm lý lớn nhất khiến học sinh gặp khó khăn khi nói là gì?
Qua phỏng vấn sâu 10 học sinh, nguyên nhân cốt lõi và phổ biến nhất được xác định là "sợ mắc lỗi" (fear of making mistakes). Yếu tố này tạo ra một vòng lặp nhân quả tiêu cực: sợ sai dẫn đến không dám nói, không tự tin, lo lắng và dần dần làm mất phản xạ nói tiếng Anh trong lớp.
4. Học sinh trong nghiên cứu đã áp dụng những nỗ lực nào và tại sao hiệu quả chưa cao?
Học sinh đã thực hiện 22 biện pháp tự rèn luyện khác nhau (tra từ điển, làm bài tập ngữ pháp, học 12 thì, xem TV, nghe nhạc...). Tuy nhiên, hiệu quả chưa đạt kỳ vọng vì các biện pháp này còn mang tính đại trà và mới chỉ đáp ứng 3 trong số 14 đặc điểm của người học ngôn ngữ thành công theo khung lý thuyết của Rubin & Thompson (1982), thiếu sự đa dạng và sáng tạo trong chiến lược bù đắp năng lực giao tiếp.
5. Tác giả đề xuất giáo viên nên xử lý việc sửa lỗi của học sinh như thế nào?
Dẫn theo Harmer (1991) và Baker & Westrup (2003), tác giả khuyến nghị giáo viên dạy nói không nên ngắt lời hay chỉ trích trực tiếp lỗi sai về từ vựng, ngữ pháp hay phát âm khi học sinh đang diễn đạt vì sẽ làm hỏng dòng chảy hội thoại và khiến học sinh sợ nói. Giáo viên nên tập trung vào mức độ truyền tải ý tưởng, ghi nhận sự tiến bộ và xử lý lỗi sai vào thời điểm thích hợp sau hoạt động nói.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vàng Thị Huệ đã khảo sát và phân tích toàn diện các khó khăn về ngôn ngữ (ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp) và phi ngôn ngữ (thiếu trôi chảy, sợ mắc lỗi, thiếu tự tin, áp lực thời gian) của học sinh lớp 7 tại một lớp học tiếng Anh tại nhà. Nghiên cứu chỉ ra rằng nỗi sợ mắc lỗi là rào cản tâm lý trung tâm cản trở sự tiến bộ trong giao tiếp của học sinh. Dựa trên các nền tảng lý thuyết sư phạm vững chắc, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp thiết thực cho giáo viên nhằm giảm thiểu sửa lỗi tiêu cực, tăng cường hỗ trợ cảm xúc và giúp học sinh chủ động phát triển năng lực nói tiếng Anh hiệu quả.