Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, tiếng Anh đóng vai trò là ngôn ngữ giao tiếp quốc tế chủ chốt trong các hoạt động thương mại, ngoại giao, kinh tế và trao đổi học thuật toàn cầu. Việc làm chủ năng lực giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt là kỹ năng nói, trở thành điều kiện tiên quyết giúp sinh viên đáp ứng các tiêu chuẩn tuyển dụng khắt khe từ các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Tuy nhiên, thực tế đào tạo ngoại ngữ tại Việt Nam cho thấy phần lớn người học dù trải qua nhiều năm học tiếng Anh ở các bậc học phổ thông vẫn gặp phải nhiều rào cản khi giao tiếp thực tế.
Đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Thương mại, dù đã bước sang năm thứ ba và được trang bị khối lượng kiến thức ngôn ngữ nền tảng, việc thực hành và làm chủ kỹ năng nói vẫn là một thách thức lớn. Xuất phát từ thực trạng đó, khóa luận tốt nghiệp "A study on difficulties in speaking English of third-year students in English Faculty at Thuongmai University and suggested solutions" được tác giả Vũ Thị Thu Hiền thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Bích Ngọc vào năm 2022.
Mục tiêu tổng quát và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:
- Xác định và phân tích các khó khăn điển hình mà sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Thương mại thường gặp phải trong quá trình thực hành kỹ năng nói tiếng Anh.
- Tìm hiểu và làm rõ các yếu tố tác động dẫn đến những khó khăn trong kỹ năng nói của sinh viên.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp thực tế và khả thi nhằm giúp sinh viên cải thiện và nâng cao năng lực nói tiếng Anh.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua ba câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Những khó khăn phổ biến nhất mà sinh viên năm thứ ba thường phải đối mặt khi nói tiếng Anh là gì?
- Câu hỏi 2: Những yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm thứ ba Khoa Tiếng Anh?
- Câu hỏi 3: Những giải pháp hiệu quả nào có thể áp dụng để nâng cao khả năng nói tiếng Anh cho sinh viên?
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các khó khăn trong kỹ năng nói tiếng Anh và các giải pháp khắc phục. Khách thể khảo sát bao gồm sinh viên năm thứ ba thuộc ba lớp chuyên ngành tiếng Anh (K55N1, K55N2 và K55N3) tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương mại. Phạm vi thời gian nghiên cứu và thu thập dữ liệu được triển khai trong năm học 2021–2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu về bản chất ngôn ngữ và phương pháp giảng dạy kỹ năng nói:
- Khái niệm về kỹ năng nói: Tiếp cận định nghĩa của Bygate (1987), Wilson (1983) và Burns & Joyce (1997), nhìn nhận kỹ năng nói là một quá trình tương tác tạo dựng ý nghĩa, kết hợp giữa các quy tắc ngôn ngữ học, tâm lý và cơ chế tạo âm để truyền đạt thông điệp và thiết lập mối quan hệ giao tiếp.
- Tầm quan trọng của kỹ năng nói: Kế thừa quan điểm của Parupalli Srinivas Rao (2019) và Spratt, Pulverness & Williams (2005) về tính chất chủ động (productive skill) và mức độ tương tác cao của kỹ năng nói trong việc phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ.
- Phân loại các dạng thức nói: Áp dụng mô hình phân loại năm cấp độ nói của Brown (2004), bao gồm: Bắt chước (Imitative), Tập trung/Chuyên sâu (Intensive), Đối đáp (Responsive), Tương tác (Interactive), và Mở rộng/Độc thoại (Extensive). Trong đó, tác giả định vị các hoạt động nói của sinh viên năm thứ ba chủ yếu thuộc các dạng Intensive, Responsive và Interactive.
- Các nhóm khó khăn và yếu tố tác động: Tổng hợp từ các nghiên cứu của Emma Pathare (1995), Hetrakul (1995), Rachael-Anne Knight (2003) về ngữ âm (trọng âm từ, nối âm, nuốt âm, âm cuối); Shatz & Wilkinson (2010), Scacella & Oxford (1992) về ngữ pháp (giới từ, mạo từ, thì, trật tự từ SVO); Rohmatillah (2014), Elgort và cộng sự (2018) về từ vựng (vốn từ, từ đa nghĩa, ngữ cảnh); Hussain và cộng sự (2020), Baker & Westrup (2003), Foster (1976) về yếu tố tâm lý (lo âu, sợ sai, thiếu tự tin); DeGelder & Morais (2012) về kỹ năng nghe; Oroujlou & Vahedi (2011), Shahzadi (2014) về động lực học tập; và Harmer (1991), Baker & Westrup (2000) về ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ (thói quen dịch từng từ).
- Khung chiến lược giải pháp: Ứng dụng khung chiến lược học tập của Oxford (1990) gồm 4 nhóm giải pháp: ghi nhớ từ vựng (Memorize vocabulary), lặp lại phát âm (Repeat pronunciation), lập kế hoạch học tập (Plan to learn to speak English), và tự đánh giá năng lực (Evaluate students themselves).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp tiếp cận định lượng và định tính:
- Phương pháp định lượng (Bảng hỏi khảo sát): Bảng hỏi gồm 8 câu hỏi được thiết kế trên Google Forms bằng tiếng Anh, gửi tới toàn bộ 156 sinh viên thuộc 3 lớp K55N1, K55N2, K55N3 (mỗi lớp 52 sinh viên). Do bối cảnh dịch bệnh Covid-19 và lý do sức khỏe, tác giả thu về 125 phiếu phản hồi hợp lệ sau 5 ngày triển khai. Nội dung khảo sát bao quát 4 phần: thông tin nền tảng về việc học nói tiếng Anh; các khó khăn khi nói; các yếu tố ảnh hưởng; và các giải pháp đã áp dụng.
- Phương pháp định tính (Phỏng vấn bán cấu trúc): Tiến hành phỏng vấn sâu qua nền tảng Zoom với các sinh viên được lựa chọn ngẫu nhiên từ các lớp khảo sát (như sinh viên Hoàng Hữu Thịnh - K55N3, Hoàng Văn Hùng, Nguyễn Phương Hoa - K55N2). Nội dung phỏng vấn tập trung vào hai câu hỏi trọng tâm: các khó khăn sinh viên thường gặp và giải pháp thực tế mà sinh viên đang áp dụng.
- Xử lý dữ liệu: Dữ liệu định lượng từ Google Forms được mã hóa, phân nhóm và xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) hiển thị qua bảng số liệu và biểu đồ. Dữ liệu phỏng vấn định tính được phiên âm, phân tích nội dung để đối chiếu và bổ trợ cho kết quả định lượng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Overview of the Study (Tổng quan nghiên cứu)
Chương 1 thiết lập khung tổng thể cho đề tài, bao gồm lý do chọn đề tài, mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và phương pháp luận. Tác giả đã tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:
- Nghiên cứu quốc tế: Công trình của Samira Al Hosni (2015) về khó khăn nói của học sinh EFL; Eissa, Misbah & Najat (1988) về rào cản sử dụng tiếng Anh làm công cụ giảng dạy; Ihmeideh, Dababneh & Cleland (2010) tại Malaysia về môi trường giao tiếp tác động tới kỹ năng nói của sinh viên đại học.
- Nghiên cứu trong nước: Nghiên cứu của Nguyễn Thị Lệ Nguyên (2001) về tạo động lực học tiếng Anh cho sinh viên không chuyên; Phương Hoàng Yến, Võ Phương Quyên & Trần Mai Hiền về các yếu tố dự báo năng lực tiếng Anh tại Đại học Cần Thơ; Hà Văn Thụy & Lương Văn Vạn (2012) về phương pháp nâng cao kỹ năng nói cho sinh viên sư phạm tiếng Anh Cao đẳng Sơn La. Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu tại Trường Đại học Thương mại đối với đối tượng sinh viên năm thứ ba chuyên ngành tiếng Anh, tác giả khẳng định tính cần thiết và mới mẻ của đề tài.
Chương 2: Literature Review (Cơ sở lý luận)
Chương 2 trình bày có hệ thống các lý thuyết học thuật liên quan đến kỹ năng nói tiếng Anh:
- Tổng quan về kỹ năng nói: Phân tích định nghĩa, vai trò của kỹ năng nói trong việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai, và 5 cấp độ nói theo thang phân loại của Brown (2004).
- Các khó khăn trong kỹ năng nói: Hệ thống hóa 4 nhóm khó khăn chính gồm phát âm (trọng âm từ, nối âm, nuốt âm, âm cuối), ngữ pháp (giới từ, mạo từ, thì quá khứ, ngôi thứ ba số ít, cấu trúc câu), từ vựng (thiếu vốn từ, từ đa nghĩa, sử dụng từ phù hợp ngữ cảnh), và rào cản tâm lý (lo âu, sợ mắc lỗi, thiếu tự tin).
- Các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích 3 yếu tố cốt lõi gồm kỹ năng nghe kém (không chú ý khi nghe, cố nghe từng từ thay vì bắt từ khóa), thiếu động lực học tập (thiếu kiến thức nền tảng, chưa nhận thức rõ tầm quan trọng của kỹ năng nói), và sự can thiệp của tiếng mẹ đẻ (thói quen dịch từng từ ngữ sang tiếng Anh).
- Các giải pháp phát triển kỹ năng nói: Phân tích 4 chiến lược theo Oxford (1990) gồm ghi nhớ từ vựng qua liên tưởng ngữ cảnh, luyện lặp lại phát âm qua phương pháp shadowing và bắt chước các chương trình chuẩn (BBC, CNN), lập kế hoạch rèn luyện có mục tiêu, và tự đánh giá qua việc ghi âm, đối chiếu với nguồn mẫu.
Chương 3: Research Findings (Kết quả nghiên cứu)
Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận, phản ánh dữ liệu thống kê từ 125 phiếu khảo sát và trích dẫn phỏng vấn sâu:
| Nhóm nội dung khảo sát | Tiêu chí đánh giá / Chỉ số cụ thể | Tỷ lệ (%) / Số liệu ghi nhận |
|---|---|---|
| Thông tin nền tảng | Nhận thức tầm quan trọng của kỹ năng nói Thời gian học tiếng Anh (> 12 năm) Đánh giá độ khó của kỹ năng nói (Khó & Rất khó) Mức độ tự tin khi nói tiếng Anh (Ít tự tin & Không tự tin) Thời gian luyện nói mỗi ngày (< 1 giờ/ngày) Mức độ tham gia nói trên lớp (Hiếm khi & Không bao giờ) |
60,8% rất quan trọng (34,4% quan trọng) 90,2% sinh viên 46,4% (chỉ 6,1% thấy dễ, 0% rất dễ) Mỗi nhóm chiếm khoảng 45,6% (chỉ 7,8% tự tin) 45,7% (57/125 SV), 1–2 giờ: 34,4% Hiếm khi: 54,8%, Không bao giờ: 34,4% |
| Khó khăn về Ngữ âm | Không biết nhấn trọng âm từ (Do not know word stress) Khó khăn về nối âm và nuốt âm (Liaison, elision) Bỏ qua hoặc phát âm sai âm cuối (Ignore/mispronounce ending sounds) |
93,6% đồng ý (50,4% hoàn toàn đồng ý) 33,6% đồng ý (48,0% không đồng ý) 16,8% không đồng ý (19,2% phân vân) |
| Khó khăn về Ngữ pháp | Khó hiểu chính xác cấu trúc ngôn ngữ (English language structures) Dùng sai giới từ, mạo từ, thì quá khứ, ngôi thứ 3 (Misuse of prepositions...) |
86,4% đồng ý (53,6% hoàn toàn đồng ý) 82,2% đồng ý (31,0% hoàn toàn đồng ý) |
| Khó khăn về Từ vựng | Thiếu kiến thức từ vựng (Lack of vocabulary knowledge) Khó khăn với từ nhiều nghĩa (Vocabulary with many meanings) Khó khăn dùng từ theo ngữ cảnh (Vocabulary with contextual meaning) |
94,4% đồng ý (48,0% hoàn toàn đồng ý) 92,0% đồng ý (41,6% hoàn toàn đồng ý) 77,6% đồng ý (13,6% không đồng ý) |
| Rào cản Tâm lý | Sợ mắc lỗi khi nói (Fear of making mistakes) Sợ đối phương không hiểu (Fear partner does not understand) Không tham gia hoạt động nói do thiếu tự tin |
88,0% đồng ý (63,2% hoàn toàn đồng ý) 78,4% đồng ý 24,8% đồng ý (44,0% không đồng ý) |
| Yếu tố Kỹ năng nghe | Không bắt được từ khóa (Do not catch keyword) Không nhận diện được âm thanh (Do not recognize sounds) Cố hiểu từng từ trong câu (Try to understand all words) Không tập trung khi nghe (Do not pay attention) |
79,2% đồng ý (37,6% hoàn toàn đồng ý) 78,4% đồng ý (44,6% hoàn toàn đồng ý) 77,6% đồng ý 76,8% đồng ý (45,6% hoàn toàn đồng ý) |
| Yếu tố Động lực | Thiếu kiến thức tiếng Anh cơ bản dẫn đến chán nản Chưa hiểu rõ tầm quan trọng của kỹ năng nói |
89,0% đồng ý (45,6% hoàn toàn đồng ý) 87,2% đồng ý (48,0% hoàn toàn đồng ý) |
| Ảnh hưởng Tiếng mẹ đẻ | Dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh (Word by word translation) Sử dụng tiếng mẹ đẻ theo bản năng tự nhiên (Natural instinct) |
96,0% đồng ý (34,4% hoàn toàn đồng ý) 92,8% đồng ý (65,6% hoàn toàn đồng ý) |
| Giải pháp sinh viên lựa chọn | Lặp lại phát âm qua nghe tin tức/phim ảnh (Repeat pronunciation) Tự ghi âm và đánh giá lỗi sai (Evaluate students themselves) Ghi nhớ và tích lũy từ vựng (Memorize vocabulary) Lập kế hoạch học nói chi tiết (Plan to learn to speak English) |
51,2% (64/125 SV) lựa chọn (Xếp hạng 1) 47,2% (59/125 SV) lựa chọn (Xếp hạng 2) 39,2% (49/125 SV) lựa chọn (Xếp hạng 3) 21,6% (27/125 SV) lựa chọn (Xếp hạng 4) |
Chương 4: Recommendations and Suggestions (Khuyến nghị và đề xuất)
Chương 4 đưa ra các định hướng giải pháp mang tính ứng dụng cao dựa trên kết quả khảo sát và phân tích lý luận:
- Tăng cường luyện tập kỹ năng nghe: Khuyến khích sinh viên tạo thói quen nghe tiếng Anh hàng ngày qua đài phát thanh, âm nhạc, các bản tin quốc tế (CNN, VOA). Đề xuất áp dụng kỹ thuật chép chính tả (dictation) để nâng cao độ nhạy âm thanh và tiếp thu ngữ điệu chuẩn bản xứ.
- Thực hành giao tiếp chủ động: Khuyến khích tham gia tích cực vào các tương tác với giảng viên và bạn học, tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh và các trung tâm đào tạo chuyên sâu về giao tiếp.
- Mở rộng vốn từ vựng chuyên sâu: Xây dựng thói quen đọc sách, báo, tạp chí chuyên ngành để tiếp cận từ vựng trong ngữ cảnh thực tế; ghi chép và ôn tập có hệ thống các cấu trúc cụm từ (collocations).
- Ứng dụng công nghệ tự ghi âm và phản chiếu: Thực hành phương pháp ghi âm bài nói cá nhân bằng điện thoại hoặc máy tính, nghe lại để tự phát hiện lỗi phát âm, sau đó đối chiếu với các nguồn phát âm chuẩn từ từ điển điện tử hoặc tham vấn phản hồi từ giảng viên.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã định lượng hóa cụ thể thực trạng rèn luyện kỹ năng nói của sinh viên năm thứ ba Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương mại:
- Mâu thuẫn giữa nhận thức và thời gian thực hành: Mặc dù trên 95% sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của kỹ năng nói và hơn 90% đã học tiếng Anh trên 12 năm, có tới 45,7% sinh viên chỉ dành dưới 1 giờ mỗi ngày để luyện nói, và gần 90% sinh viên hiếm khi hoặc không bao giờ chủ động phát biểu trong giờ học nói trên lớp.
- Ba điểm nghẽn ngôn ngữ hàng đầu: (1) Thói quen dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh đạt mức độ đồng thuận cao nhất (96,0%); (2) Thiếu hụt kiến thức từ vựng (94,4%); và (3) Không nắm vững quy tắc đánh trọng âm từ (93,6%).
- Tâm lý sợ sai chi phối hành vi: 88,0% sinh viên thừa nhận rào cản lớn nhất khiến họ e ngại nói tiếng Anh là tâm lý sợ mắc lỗi trước tập thể.
- Sự phân hóa trong lựa chọn giải pháp: Sinh viên có xu hướng ưa chuộng các giải pháp tự rèn luyện mang tính thụ động hoặc kết hợp giải trí như nghe lặp lại phát âm qua phim ảnh/tin tức (51,2%) và tự ghi âm đánh giá (47,2%), trong khi việc lập kế hoạch học tập dài hạn có kỷ luật chỉ được 21,6% sinh viên áp dụng.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng cập nhật về thực trạng năng lực nói tiếng Anh của sinh viên chuyên ngữ tại Trường Đại học Thương mại, bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu của các công trình đi trước tại Việt Nam (vốn chủ yếu tập trung vào sinh viên không chuyên hoặc các trường đại học sư phạm).
- Về mặt ứng dụng: Hệ thống hóa các nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm hiệu quả giao tiếp tiếng Anh (ngữ âm, ngữ pháp, từ vựng, tâm lý, kỹ năng nghe, tiếng mẹ đẻ) và cung cấp các khuyến nghị rèn luyện có thể áp dụng trực tiếp cho sinh viên cũng như làm tài liệu tham khảo cho giảng viên trong việc điều chỉnh phương pháp tổ chức lớp học nói.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế cụ thể phát sinh trong quá trình triển khai:
- Hạn chế về phương thức thu thập dữ liệu: Do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19, tác giả không thể phát phiếu khảo sát trực tiếp tại giảng đường mà phải sử dụng biểu mẫu trực tuyến Google Forms, dẫn đến tỷ lệ phản hồi đạt 125/156 sinh viên (chiếm khoảng 80,1% tổng số mẫu mục tiêu).
- Quy mô mẫu phỏng vấn định tính còn hẹp: Do điều kiện giãn cách, các cuộc phỏng vấn sâu chỉ được thực hiện trực tuyến qua Zoom với số lượng giới hạn (3–4 sinh viên), chưa phản ánh hết được sự đa dạng trong trải nghiệm của toàn thể sinh viên trong khoa.
- Phạm vi đối tượng: Đề tài chỉ giới hạn khảo sát trên đối tượng sinh viên năm thứ ba tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương mại.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:
- Mở rộng phạm vi khảo sát đối với sinh viên các năm học khác (năm nhất, năm hai, năm tư) hoặc sinh viên không chuyên ngữ tại trường.
- Triển khai các nghiên cứu thực nghiệm nhằm kiểm chứng mức độ hiệu quả của từng phương pháp can thiệp cụ thể (như phương pháp shadowing, nhật ký ghi âm nói) đối với sự tiến bộ của người học trong thời gian dài.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu học thuật hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh: Giúp người học tự đối chiếu, nhận diện các sai sót điển hình về trọng âm, ngữ pháp, thói quen tư duy bằng tiếng mẹ đẻ và áp dụng các chiến lược tự học (phương pháp bắt chước qua BBC/CNN, kỹ thuật ghi âm tự đánh giá).
- Giảng viên giảng dạy kỹ năng nói (Speaking): Cung cấp cơ sở thực tiễn để thiết kế các hoạt động lớp học nhằm giảm thiểu áp lực tâm lý, tạo môi trường giao tiếp cởi mở và điều chỉnh trọng tâm giảng dạy từ sửa lỗi ngữ pháp đơn thuần sang rèn luyện phản xạ bắt từ khóa và ngữ điệu.
- Người nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT/TESOL): Cung cấp cấu trúc bảng hỏi khảo sát chuẩn hóa và khung phân tích nguyên nhân - giải pháp dựa trên lý thuyết của Brown (2004) và Oxford (1990).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu trên cỡ mẫu cụ thể nào tại Trường Đại học Thương mại? Khóa luận đã phát phiếu khảo sát đến toàn bộ 156 sinh viên năm thứ ba chuyên ngành tiếng Anh thuộc 3 lớp K55N1, K55N2 và K55N3 (mỗi lớp 52 sinh viên). Sau quá trình thu thập qua Google Forms, tác giả thu được 125 kết quả hợp lệ để phân tích định lượng, kết hợp phỏng vấn sâu trực tuyến qua Zoom với các đại diện sinh viên từ các lớp này.
2. Đâu là khó khăn lớn nhất về mặt phát âm mà sinh viên gặp phải theo số liệu khảo sát? Khó khăn lớn nhất về phát âm là không biết cách đánh trọng âm từ (Do not know how to stress a word), nhận được sự đồng thuận của 93,6% người tham gia (trong đó có 50,4% hoàn toàn đồng ý và 43,2% đồng ý). Khó khăn này được tác giả giải thích là do tiếng Việt là ngôn ngữ có thanh điệu, trong khi tiếng Anh sử dụng trọng âm và ngữ điệu để biểu đạt ngữ nghĩa.
3. Yếu tố tâm lý nào cản trở nhiều nhất đến khả năng nói tiếng Anh của sinh viên? Yếu tố tâm lý cản trở lớn nhất là tâm lý sợ mắc lỗi (Fear of making mistakes), với 88,0% sinh viên đồng ý (trong đó 63,2% hoàn toàn đồng ý). Nỗi sợ này khiến sinh viên có xu hướng chọn giải pháp giữ im lặng trong lớp thay vì tham gia tương tác, dẫn đến việc thiếu cơ hội rèn luyện phản xạ giao tiếp.
4. Ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt) được thể hiện rõ nhất qua hành vi nào? Thói quen dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh (Translate word by word from Vietnamese into English) là vấn đề có tỷ lệ đồng thuận cao nhất trong toàn bộ nghiên cứu với 96,0% sinh viên xác nhận (gồm 34,4% hoàn toàn đồng ý và 61,6% đồng ý, 0% không đồng ý). Thói quen này làm sai lệch cấu trúc câu, ngữ cảnh dùng từ và làm chậm tốc độ phản xạ khi nói.
5. Giải pháp nào được sinh viên lựa chọn nhiều nhất để cải thiện kỹ năng nói? Giải pháp được lựa chọn nhiều nhất là lặp lại phát âm qua việc nghe tin tức, phim ảnh và các chương trình tiếng Anh chuẩn (Repeat pronunciation of English words), chiếm 51,2% (64/125 sinh viên lựa chọn). Giải pháp xếp thứ hai là tự ghi âm và nghe lại để kiểm tra lỗi phát âm (Evaluate students themselves), chiếm 47,2% (59/125 sinh viên).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Thu Hiền đã phản ánh toàn diện và có căn cứ định lượng về những khó khăn trong kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm thứ ba Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương mại. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù có nhận thức tốt về tầm quan trọng của ngôn ngữ, sinh viên vẫn chịu sự chi phối mạnh mẽ từ rào cản ngữ âm, vốn từ vựng, tâm lý sợ sai và thói quen tư duy bằng tiếng mẹ đẻ. Hệ thống giải pháp được đề xuất dựa trên khung lý thuyết của Oxford (1990) mang lại những định hướng thực hành thiết thực, giúp người học từng bước hoàn thiện năng lực giao tiếp tiếng Anh chuẩn xác và tự tin hơn.