Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ giao tiếp quốc tế quan trọng trong nhiều lĩnh vực như khoa học, công nghệ, hàng không, thể thao quốc tế và ngoại giao. Tại Việt Nam, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã đưa tiếng Anh vào chương trình giảng dạy như một môn học bắt buộc với định hướng nâng cao năng lực giao tiếp. Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ (nghe, nói, đọc, viết), kỹ năng nói đóng vai trò then chốt phản ánh năng lực tương tác thực tế của người học. Tuy nhiên, phần lớn học sinh ở bậc trung học phổ thông chủ yếu tập trung vào ngữ pháp và từ vựng để phục vụ các kỳ thi, dẫn đến việc thiếu cơ hội rèn luyện phản xạ nói và tâm lý e ngại giao tiếp khi bước vào bậc đại học.

Tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA), do giới hạn về nguồn lực, phòng học và kinh phí, các lớp học phần Tiếng Anh đại cương dành cho sinh viên không chuyên thường có quy mô rất lớn (lên tới 60 sinh viên/lớp). Quy mô này gây ra nhiều trở ngại cho giảng viên trong việc quản lý, tổ chức hoạt động tương tác, đồng thời làm giảm thời lượng luyện tập của từng cá nhân. Dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về việc học kỹ năng nói, các nghiên cứu chuyên sâu về đối tượng sinh viên không chuyên tiếng Anh trong các lớp học phần quy mô lớn tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam vẫn còn hạn chế. Do đó, đề tài "An investigation into problems faced by non - English major students in large classes in learning speaking skills at Vietnam National University of Agriculture" (Tìm hiểu những khó khăn mà sinh viên không chuyên tiếng Anh trong lớp đông gặp phải khi học kỹ năng nói tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam) được tác giả Nguyễn Phương Thảo thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Ngọc Thu vào năm 2021.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Đề tài hướng đến việc khảo sát thực trạng học kỹ năng nói, nhận diện các khó khăn mà sinh viên không chuyên gặp phải trong các lớp học đông người tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp giúp cải thiện năng lực giao tiếp tiếng Anh cho sinh viên.

Đề tài giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Những khó khăn mà sinh viên không chuyên tiếng Anh trong các lớp học quy mô lớn gặp phải trong quá trình học kỹ năng nói tiếng Anh là gì?
  2. Những giải pháp nào được đề xuất để giúp sinh viên không chuyên khắc phục các khó khăn đó?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng khảo sát: 240 sinh viên không chuyên tiếng Anh thuộc các khóa K62, K63, K64 đã học học phần Tiếng Anh 2 trong học kỳ 1 năm học 2020 – 2021 và 05 giảng viên tham gia giảng dạy các học phần Tiếng Anh đại cương (Tiếng Anh 0, Tiếng Anh 1, Tiếng Anh 2) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập và xử lý số liệu được tiến hành từ ngày 01/03/2021 đến ngày 30/05/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Khóa luận tổng hợp hệ thống cơ sở lý luận từ các học giả trong lĩnh vực giảng dạy ngôn ngữ (ELT) và thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (SLA):

  • Bản chất của kỹ năng nói: Nghiên cứu tiếp cận theo định nghĩa của Bygate (1997), xác định kỹ năng nói không chỉ bao gồm năng lực ngữ pháp (linguistic/grammatical competence) mà còn đòi hỏi năng lực ngôn ngữ xã hội (sociolinguistic competence) để người học biết cách nói cái gì, khi nào và nói như thế nào trong các tình huống tương tác cụ thể. Brown (1994), Burns & Joyce (1997), Chaney & Burk (1998), Byrne (1986) và Florez (1999) cũng được viện dẫn nhằm làm rõ bản chất tương tác hai chiều và tính kiến tạo ngữ nghĩa của kỹ năng nói.
  • Phân loại dạng thức nói: Căn cứ theo Brown (2004), kỹ năng nói được chia thành 5 mức độ: Imitative (bắt chước), Intensive (chuyên sâu/luyện tập tập trung), Responsive (đáp ứng/hội thoại ngắn), Interactive (tương tác mở rộng) và Extensive (độc thoại/thuyết trình).
  • Đặc trưng và trở ngại trong hoạt động nói: Lý thuyết về nhiệm vụ hiệu quả của Nunan (1998) và Ur (1996); đồng thời tổng hợp 4 trở ngại phổ biến trong lớp học nói theo Lưu (2000): Inhibition (sự e ngại, sợ mắc lỗi), Nothing to say (thiếu ý tưởng), Low or uneven participation (tham gia không đồng đều giữa các thành viên), và Mother-tongue use (thói quen sử dụng tiếng mẹ đẻ).
  • Khái niệm lớp học quy mô lớn (Large classes): Tiếp cận định nghĩa theo Ur (1996) và Baker & Westrup (2000), lớp học lớn là khái niệm mang tính tương đối và theo ngữ cảnh, xảy ra khi sĩ số lớp tạo cảm giác quá tải cho giáo viên trong việc theo dõi tiến độ của từng học viên.
  • Các nhóm yếu tố ảnh hưởng:
    • Yếu tố tâm lý: Động lực học tập (Motivation) theo Lightbown & Spada (2001), Gardner & Lambert (1972), Pintrich & Schuck (1996); Sự lo âu ngôn ngữ (Language anxiety) theo Horwitz et al. (1986); Lòng tự trọng (Self-esteem) theo Coopersmith (1967); Tính hướng ngoại (Extroversion) và Khái niệm bản thân (Self-concept) theo Gouws & Kruger (1994), Leonetti (1980), Canfield & Wells (1994).
    • Yếu tố văn hóa và phong cách học: Quan điểm của Sapir (1921), Keefe (1979) và phân loại 4 nhóm người học của Willing (1987) (concrete, analytical, communicative, authority-oriented learners).
    • Yếu tố ngôn ngữ: Cấu trúc ngữ pháp, vốn từ vựng và cơ chế ngữ âm (phát âm, trọng âm, ngữ điệu) theo Scarcella & Oxford (1992).
    • Yếu tố khách quan: Giáo trình giảng dạy (Sheldon 1988, Richards 2005, Cunningsworth 1995, Allwright 1982), quy mô lớp học (McKeachie 1980), và lớp học đa trình độ (Ainslie 1994, Tomlinson 1999, Berry & Williams 2002, Baker 2002, Hess 2001).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng (Quantitative Research) thông qua công cụ bảng hỏi khảo sát (Questionnaires).

  • Công cụ thu thập dữ liệu: Thiết kế 02 bộ phiếu khảo sát gồm 01 bảng hỏi dành cho giảng viên (5 câu hỏi) và 01 bảng hỏi dành cho sinh viên (8 câu hỏi, được soạn thảo bằng tiếng Việt để đảm bảo người học hiểu đúng nội dung khảo sát).
  • Quy trình phân tích số liệu: Dữ liệu sau khi thu thập được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS theo 6 bước: (1) Làm sạch dữ liệu và loại bỏ các phiếu không hợp lệ; (2) Phân loại dữ liệu theo danh mục câu hỏi nghiên cứu; (3) Lựa chọn các biến số cần phân tích; (4) Tiến hành phân tích thống kê mô tả (tần số và tỷ lệ phần trăm); (5) Thiết lập bảng biểu so sánh; (6) Phân tích kết quả và rút ra kết luận.

Nội dung chính theo từng chương

Khóa luận được bố cục thành 3 phần chính gồm 3 chương phát triển nội dung:

Phần I: Mở đầu (Part I: Introduction)

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu đổi mới dạy học ngoại ngữ và thực trạng khó khăn của sinh viên không chuyên tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam khi tham gia các lớp học phần đông người. Xác định rõ mục đích nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát (240 sinh viên K62, K63, K64 và 5 giảng viên), ý nghĩa lý luận - thực tiễn và cấu trúc tổng thể của khóa luận.

Phần II, Chương 1: Tổng quan tài liệu (Chapter 1: Literature Review)

Hệ thống hóa các nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước (như nghiên cứu của Nguyễn Đức Hưng năm 2009 về thảo luận nhóm trong lớp đông, Penny Ur năm 1996, Fiona Lawtie năm 2004). Trình bày chi tiết khung lý thuyết về kỹ năng nói, các loại hình hoạt động nói, đặc thù thuận lợi và khó khăn của lớp học đông, cùng 4 nhóm nhân tố tác động trực tiếp đến việc học nói tiếng Anh: tâm lý, văn hóa/phong cách học, ngôn ngữ và các yếu tố khách quan (giáo trình, sĩ số lớp, lớp học đa trình độ).

Phần II, Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 2: Research Methodology)

Mô tả bối cảnh nghiên cứu tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2021. Trình bày chi tiết về đối tượng mẫu khảo sát, phương pháp chọn mẫu, cấu trúc thiết kế của 2 bộ bảng hỏi dành cho giảng viên và sinh viên, quy trình phát phiếu và các bước phân tích thống kê mô tả trên phần mềm SPSS.

Phần II, Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Chapter 3: Finding and Discussion)

Phân tích chi tiết số liệu thống kê thu được từ bảng hỏi, đối chiếu góc nhìn giữa giảng viên và sinh viên về nền tảng ban đầu, mức độ yêu thích, tự đánh giá năng lực, độ khó và các nguyên nhân gây trở ngại.

1. Nền tảng học kỹ năng nói và kết quả học tập

  • Môi trường học tập ở phổ thông (Hình 2.1): Sinh viên xuất thân từ khu vực thành thị được học kỹ năng nói thường xuyên chiếm 18,37%, trong khi tỷ lệ này ở sinh viên nông thôn chỉ đạt 1,05%. Ngược lại, có tới 48,42% sinh viên nông thôn hiếm khi được luyện nói và 1,05% chưa từng được học nói tiếng Anh ở bậc phổ thông (ở thành thị, tỷ lệ hiếm khi học nói chỉ là 12,24%).
  • Thời gian học kỹ năng nói (Hình 2.2): 27,32% sinh viên đã học kỹ năng nói trên 1 năm, phần lớn sinh viên có thời gian tích lũy dưới 1 năm.
  • Kết quả học phần Tiếng Anh 2 (Hình 2.3): Đa số sinh viên đạt điểm C (trung bình) và C+ (trung bình khá), chiếm 27,xx%; tỷ lệ đạt điểm B và B+ chiếm khoảng 16,xx%; trong khi tỷ lệ không qua môn hoặc đạt điểm A (giỏi) chiếm tỷ lệ rất thấp (khoảng 1,xx%).

2. Mức độ yêu thích và nhìn nhận về độ khó của kỹ năng nói

Số liệu khảo sát phản ánh sự chênh lệch rõ rệt giữa nhận định của giảng viên và thực tế cảm nhận của sinh viên:

Mức độ yêu thích Rất nhiều (5) Khá nhiều (4) Bình thường (3) Không thích lắm (2) Hoàn toàn không thích (1)
Giảng viên (Số lượng) 0 3 1 1 0
Sinh viên (Số lượng) 3 23 66 126 22

Bảng 1 (Table 2.1 trong văn bản): Đánh giá của giảng viên và sinh viên về mức độ yêu thích học kỹ năng nói.

Về mức độ khó của kỹ năng nói, có 146 trên tổng số 240 sinh viên (chiếm 60,9%) đánh giá kỹ năng nói là khó và rất khó; 26,2% đánh giá ở mức bình thường; chỉ có 3,3% cho rằng kỹ năng này không khó. Phía giảng viên có 40% (2/5 giảng viên) đánh giá mức độ bình thường và 60% (3/5 giảng viên) nhận định kỹ năng nói là khó đối với sinh viên.

3. Tự đánh giá năng lực nói tiếng Anh

Phần lớn sinh viên đánh giá năng lực giao tiếp của bản thân ở mức thấp. Có tới 175 sinh viên (chiếm 72,8%) tự nhận định năng lực nói của mình ở mức kém và rất kém (trong đó 137 sinh viên đánh giá kém và 38 sinh viên đánh giá rất kém); 17,5% (42 sinh viên) tự đánh giá mức bình thường; chỉ có 9,58% (23 sinh viên) đánh giá ở mức tốt và 0% ở mức rất tốt. Tương tự, 80% giảng viên (4/5 người) nhận định năng lực nói của sinh viên là kém và rất kém (60% kém, 20% rất kém).

4. Các yếu tố gây khó khăn khi học kỹ năng nói

Số liệu tổng hợp từ Bảng 2.4 trong văn bản chỉ ra các trở ngại chính xuất phát từ bản thân người học, yếu tố ngôn ngữ và môi trường lớp học:

Các yếu tố gây khó khăn trong học kỹ năng nói Giảng viên (n=5) - Số lượng Giảng viên (n=5) - Tỷ lệ (%) Sinh viên (n=240) - Số lượng Sinh viên (n=240) - Tỷ lệ (%)
Phong cách học thụ động 3 60,00% 180 75,00%
Động lực học tập thấp 2 40,00% 99 41,25%
Sự lo âu, e ngại khi nói 1 20,00% 13 5,41%
Thiếu kiến thức nền tảng và ý tưởng 1 20,00% 11 4,58%
Thiếu vốn từ vựng 4 80,00% 200 83,33%
Thiếu cấu trúc ngữ pháp 3 60,00% 206 85,83%
Phát âm, trọng âm và ngữ điệu kém 5 100,00% 193 80,41%
Ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ (Tiếng Việt) 1 20,00% 27 11,25%
Lớp học quy mô lớn / Đa trình độ 4 80,00% 210 87,91%
Sự lười biếng của bản thân sinh viên 3 60,00% 167 68,58%

Bảng 2 (Table 2.4 trong văn bản): Các yếu tố gây khó khăn trong học kỹ năng nói tiếng Anh.

Phần III: Kết luận và Khuyến nghị (Part III: Conclusion)

Tổng kết các phát hiện chính, phân tích chi tiết 4 nhóm nguyên nhân căn bản và đề xuất hệ thống giải pháp khắc phục dành cho giảng viên và sinh viên. Nêu rõ các hạn chế trong quá trình thực hiện và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Dữ liệu khảo sát từ 240 sinh viên và 5 giảng viên tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam chỉ ra 5 nguyên nhân cốt lõi dẫn đến hạn chế trong kỹ năng nói của sinh viên không chuyên:

  1. Rào cản ngôn ngữ: Là khó khăn có tỷ lệ đồng thuận cao nhất ở người học. 85,83% sinh viên thiếu cấu trúc ngữ pháp để diễn đạt câu; 83,33% sinh viên thiếu vốn từ vựng theo chủ đề; 80,41% sinh viên gặp vấn đề về phát âm sai, sai trọng âm và ngữ điệu (100% giảng viên đồng thuận đây là trở ngại lớn nhất).
  2. Quy mô lớp học quá đông và đa trình độ: 87,91% sinh viên và 80% giảng viên xác nhận việc học trong các lớp đông gây cản trở lớn đến việc thực hành giao tiếp và phân bổ thời gian tương tác.
  3. Phong cách học tập thụ động: 75% sinh viên và 60% giảng viên nhìn nhận sinh viên còn thụ động, thiếu phương pháp tự học hiệu quả và không chủ động tìm kiếm cơ hội rèn luyện ngoài giờ lên lớp.
  4. Sự lười biếng và thiếu kiên trì: 68,58% sinh viên tự nhìn nhận bản thân lười học từ mới và không hoàn thành các nhiệm vụ tự học do giảng viên giao (60% giảng viên đồng thuận với nhận định này).
  5. Động lực học tập thấp: 41,25% sinh viên học tiếng Anh nói với tâm thế đối phó nhằm vượt qua kỳ thi bắt buộc của trường đại học mà chưa nhận thức rõ tầm quan trọng của kỹ năng nói đối với cơ hội nghề nghiệp tương lai.

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

Khóa luận đưa ra các nhóm giải pháp tương ứng với các khó khăn được nhận diện:

  • Đối với giảng viên:
    • Tăng cường tổ chức hoạt động thảo luận cặp (pair-work) và thảo luận nhóm (group-work) trên lớp cũng như giao nhiệm vụ nhóm về nhà nhằm tối ưu hóa thời gian thực hành trong lớp đông.
    • Thiết kế các trò chơi giao tiếp và hoạt động gắn liền với các chủ đề thực tế đời sống để tạo hứng thú và thúc đẩy động lực cho người học.
    • Thiết lập kỷ luật học tập nghiêm túc, giao bài tập về nhà rõ ràng, kết hợp cơ chế khen thưởng, ghi nhận và xử phạt phù hợp để hạn chế tính lười biếng của sinh viên.
  • Đối với sinh viên:
    • Thay đổi phương pháp học từ vựng: Học từ theo chủ đề, học theo cụm từ (phrases) để dễ ứng dụng vào các đoạn hội thoại đơn giản.
    • Tận dụng các phương tiện giải trí tiếng Anh như nghe nhạc, xem phim, nghe tin tức để tăng phản xạ ngữ âm và tạo cảm hứng học tập tự nhiên.
    • Khai thác các ứng dụng hỗ trợ luyện phát âm và học ngôn ngữ trên điện thoại (như Duolingo, Memrise, Elsa Speak).
    • Tích cực tham gia các lớp học bổ trợ, các câu lạc bộ tiếng Anh và chủ động tìm kiếm cơ hội giao tiếp thực tế với người nước ngoài.
    • Tham gia nghiêm túc các kỳ thi phân loại trình độ đầu vào để được xếp đúng lớp học phù hợp với năng lực thực tế.

Đóng góp của đề tài

Đề tài cung cấp bức tranh thực nghiệm cụ thể và các số liệu định lượng xác thực về thực trạng học kỹ năng nói của sinh viên không chuyên tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam trong điều kiện lớp học phần quy mô lớn. Nghiên cứu chỉ ra sự tương đồng và khác biệt trong góc nhìn giữa người dạy và người học, tạo cơ sở thực tiễn cho việc điều chỉnh phương pháp tổ chức lớp học tiếng Anh đại cương tại trường.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

Theo tự đánh giá của tác giả trong văn bản, khóa luận tồn tại ba hạn chế chính:

  1. Hạn chế về công cụ thu thập dữ liệu: Tác giả chỉ sử dụng phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi định lượng mà chưa thể tiến hành phỏng vấn sâu (interviews) đối với giảng viên và sinh viên do thời điểm nghiên cứu diễn ra trong bối cảnh dịch bệnh COVID-19, Học viện Nông nghiệp Việt Nam phải chuyển sang hình thức dạy và học trực tuyến.
  2. Khả năng khái quát hóa dữ liệu: Kết quả nghiên cứu giới hạn trong phạm vi sinh viên không chuyên tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, do đó không mang tính đại diện cho toàn bộ sinh viên không chuyên thuộc các trường đại học khác trên cả nước.
  3. Tính chất sơ bộ của phát hiện: Nghiên cứu mới dừng lại ở mức khảo sát nhận thức và mô tả thực trạng ban đầu, cần có thêm các nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu hơn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát, tiếp cận thêm các nhóm sinh viên tại nhiều trường cao đẳng, đại học khác nhau để nâng cao tính khái quát.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các kỹ năng ngôn ngữ khác như nghe, đọc và viết trong môi trường lớp học đông người.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn đối với:

  • Sinh viên không chuyên tiếng Anh: Giúp người học nhận diện rõ các nguyên nhân cốt lõi cản trở kỹ năng nói của bản thân (về vốn từ vựng, ngữ pháp, phát âm và phong cách học thụ động), từ đó tham khảo các phương pháp tự rèn luyện thông qua ứng dụng công nghệ và tài liệu thực tế.
  • Giảng viên giảng dạy Tiếng Anh đại cương (General English): Cung cấp thêm số liệu thực tế về tâm lý, mức độ yêu thích và khó khăn của sinh viên trong lớp học phần đông người (lên tới 60 sinh viên), hỗ trợ giảng viên trong việc thiết kế hoạt động nhóm, xây dựng cơ chế giao bài tập và điều chỉnh kỹ thuật quản lý lớp học đa trình độ.
  • Người làm đề tài nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Cung cấp hệ thống tài liệu tổng quan lý thuyết phong phú về các yếu tố tâm lý, ngôn ngữ ảnh hưởng đến kỹ năng nói, cùng cấu trúc bảng hỏi khảo sát định lượng mẫu đã được kiểm chứng bằng phần mềm SPSS.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khảo sát trên bao nhiêu sinh viên và giảng viên tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam?

Khóa luận tiến hành khảo sát trên 240 sinh viên không chuyên tiếng Anh thuộc các khóa K62, K63, K64 đã học học phần Tiếng Anh 2 và 05 giảng viên tham gia giảng dạy các học phần Tiếng Anh đại cương (Tiếng Anh 0, 1, 2) tại trường.

2. Có sự khác biệt nào về nền tảng học nói tiếng Anh giữa sinh viên xuất thân từ thành thị và nông thôn?

Theo số liệu tại Hình 2.1 của khóa luận, sinh viên xuất thân từ thành thị được học kỹ năng nói thường xuyên ở trường THPT chiếm 18,37%, cao gấp nhiều lần so với mức 1,05% của sinh viên nông thôn. Ngược lại, có tới 48,42% sinh viên nông thôn hiếm khi được luyện nói và 1,05% chưa từng được học nói tiếng Anh ở bậc phổ thông (ở thành thị chỉ có 12,24% hiếm khi học nói).

3. Những khó khăn ngôn ngữ lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi nói tiếng Anh là gì?

Theo Bảng 2.4, ba trở ngại ngôn ngữ lớn nhất gồm: thiếu cấu trúc ngữ pháp để tạo câu (85,83% sinh viên), thiếu vốn từ vựng để diễn đạt ý tưởng (83,33% sinh viên) và phát âm, trọng âm, ngữ điệu kém (80,41% sinh viên và 100% giảng viên đồng thuận).

4. Vì sao nghiên cứu không thực hiện phỏng vấn trực tiếp giảng viên và sinh viên?

Do thời gian thực hiện nghiên cứu (tháng 3 đến tháng 5 năm 2021) trùng với đợt bùng phát dịch bệnh COVID-19, Học viện Nông nghiệp Việt Nam triển khai học tập trực tuyến, do đó tác giả không thể thực hiện các cuộc phỏng vấn trực tiếp mà chỉ thu thập dữ liệu qua bảng hỏi trực tuyến.

5. Tác giả đề xuất những ứng dụng công nghệ nào giúp sinh viên cải thiện kỹ năng nói?

Trong phần khuyến nghị, tác giả đề xuất sinh viên có thể tự cải thiện vốn từ và chỉnh sửa phát âm thông qua các ứng dụng học ngôn ngữ như Duolingo, Memrise và Elsa Speak.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân của tác giả Nguyễn Phương Thảo đã làm rõ các rào cản chính ảnh hưởng đến kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên không chuyên trong môi trường lớp học quy mô lớn tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Kết quả định lượng từ 240 sinh viên và 5 giảng viên chứng minh rằng hạn chế về nền tảng ngôn ngữ (từ vựng, ngữ pháp, phát âm), sĩ số lớp đông, phong cách học tập thụ động và sự thiếu kiên trì của người học là những nguyên nhân trọng yếu. Hệ thống giải pháp được đề xuất tập trung vào việc đổi mới kỹ thuật tổ chức hoạt động nhóm của giảng viên kết hợp với việc nâng cao tính tự giác và ứng dụng công nghệ trong tự học của sinh viên. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh đại cương tại các cơ sở giáo dục đại học.