Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nhóm các tác nhân vi sinh vật gây bệnh trên người, virus là một trong những nguyên nhân phổ biến và nguy hiểm hàng đầu bên cạnh vi khuẩn và vi nấm. Các bệnh lý do virus gây ra có đặc điểm dịch tễ chung là tốc độ lây lan nhanh, dễ bùng phát thành dịch lớn trong thời gian ngắn, thời kỳ đầu thường diễn biến âm thầm không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt và một số chủng có khả năng biến đổi di truyền cao. Thực tế y học ghi nhận nhiều đại dịch gây thiệt hại lớn về nhân mạng như đại dịch HIV/AIDS (với hơn 35 triệu người nhiễm và 1,5 triệu ca tử vong), đại dịch cúm mùa và cúm gia cầm, dịch SARS năm 2002 (khoảng 8.000 ca nhiễm, 800 ca tử vong tại 37 quốc gia), MERS năm 2012, Ebola năm 2014 và chủng SARS-CoV-2 bùng phát cuối năm 2019.

Mặc dù nhiều loại virus đã được nghiên cứu về cấu trúc sinh học, nhưng nhiều bệnh do virus gây ra hiện vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu hoàn toàn (như HIV, HBV mạn tính, SARS); việc can thiệp y tế chủ yếu dựa trên các biện pháp điều trị nâng đỡ thể trạng và ức chế sự nhân lên của virus. Do đó, việc chẩn đoán nhanh, chính xác căn nguyên gây bệnh và theo dõi sát sao tình hình dịch tễ tại các cơ sở y tế là yếu tố then chốt giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra phác đồ điều trị kịp thời, giảm tỷ lệ tử vong và ngăn ngừa nguy cơ lây nhiễm chéo.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp ngành Công nghệ sinh học của tác giả Nguyễn Hoài Linh đã thực hiện đề tài: "Khảo sát tình hình nhiễm một số virus gây bệnh thường gặp tại Bệnh viện Trung Ương Thái Nguyên".

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Khảo sát tình hình nhiễm một số virus gây bệnh thường gặp (bao gồm virus viêm gan B, virus viêm gan C, virus HIV, virus cúm A và virus cúm B) trên các bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Thu thập mẫu bệnh phẩm của các bệnh nhân được chỉ định xét nghiệm chẩn đoán virus thường gặp (Cúm A, Cúm B, HCV, HBV và HIV) từ các khoa chuyên môn tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên.
  2. Xác định sự hiện diện của các virus gây bệnh từ mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp test nhanh sắc ký miễn dịch.
  3. Khảo sát, thống kê và phân tích tình hình nhiễm các loại virus nói trên theo các biến số thời gian (tháng xét nghiệm), giới tính và nhóm tuổi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mẫu bệnh phẩm của các bệnh nhân nghi ngờ nhiễm bệnh truyền nhiễm do virus thường gặp đến khám và điều trị tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên.
  • Địa điểm nghiên cứu: Khoa Vi sinh – Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên.
  • Thời gian thực hiện: Thời gian thực hiện đề tài từ ngày 01/12/2019 đến ngày 30/05/2020; khoảng thời gian thu thập và hồi cứu số liệu xét nghiệm từ tháng 08/2019 đến tháng 05/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu thực nghiệm y sinh học kết hợp dịch tễ học mô tả cắt ngang, dựa trên cơ sở lý thuyết sinh học virus và nguyên lý phản ứng kháng nguyên – kháng thể.

Khung lý thuyết và phân loại virus

Tác giả hệ thống hóa các kiến thức cơ bản về virus học:

  • Đặc điểm sinh học: Virus là thực thể sinh học chưa có cấu tạo tế bào, kích thước siêu hiển vi (khoảng 20–200 nm), mang vật chất di truyền là DNA hoặc RNA (sợi đơn hoặc sợi đôi), sống ký sinh nội bào bắt buộc và không thể tự nhân lên ngoài tế bào vật chủ.
  • Chu trình nhân lên: Gồm 6 giai đoạn cơ bản: (1) Hấp phụ đặc hiệu lên thụ thể màng tế bào vật chủ; (2) Xâm nhập qua ẩm bào hoặc dung hợp màng; (3) Cởi vỏ capsid giải phóng acid nucleic; (4) Tổng hợp và nhân đôi bộ gen cùng protein virus; (5) Biến đổi và lắp ráp virion; (6) Phóng thích ra ngoài tế bào bằng cơ chế làm tan tế bào (tiêu bào) hoặc nảy chồi.
  • Tổng quan 4 nhóm virus khảo sát:
    • Virus Cúm (Influenza virus A, B): Thuộc họ Orthomyxoviridae, cấu trúc vỏ mang hai loại kháng nguyên bề mặt quan trọng là Hemagglutinin (H1–H16) và Neuraminidase (N1–N9), lây truyền qua đường hô hấp.
    • Virus HIV (Human Immunodeficiency Virus): Tấn công và phá hủy tế bào lympho T mang thụ thể CD4, làm suy giảm hệ miễn dịch tiến triển qua 3 giai đoạn: nhiễm cấp tính, tiềm tàng không triệu chứng và hội chứng AIDS.
    • Virus viêm gan C (HCV): Thuộc họ Flaviviridae, cấu trúc RNA sợi đơn, có độ biến dị di truyền cao với hơn 11 genotype, lây chủ yếu qua đường máu và dễ chuyển thành mạn tính (75–85%).
    • Virus viêm gan B (HBV): Thuộc họ Hepadnaviridae, mang bộ gen DNA một phần sợi đôi, lây qua đường máu, tình dục và mẹ truyền sang con; gây viêm gan cấp, mạn tính, xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật sắc ký miễn dịch định tính (Lateral Flow Immunochromatographic Assay) sử dụng các bộ kit xét nghiệm chẩn đoán in vitro của hãng Asan Pharmaceutical (Hàn Quốc):

  1. Phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg):
    • Bộ kit: Asan Easy Test HBs.
    • Bệnh phẩm: Máu toàn phần (chống đông bằng Heparin/EDTA/Natri Citrate), huyết thanh hoặc huyết tương. Mẫu được bảo quản ở 2–8°C (dưới 3 ngày) hoặc -20°C.
    • Nguyên lý: Mẫu thử (100 µL) phản ứng với hạt keo vàng gắn kháng thể Anti-HBs trên khay thử, di chuyển mao dẫn qua màng nitrocellulose; kết quả đọc trong vòng 20–30 phút.
  2. Phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan C (Anti-HCV):
    • Bộ kit: Asan Easy Test HCV.
    • Bệnh phẩm: 10 µL huyết thanh/huyết tương hoặc 20 µL máu toàn phần.
    • Nguyên lý: Sử dụng hỗn hợp kháng nguyên tái tổ hợp HCV (Core, NS3, NS4, NS5) cố định trên vạch thử (Test line) để bắt giữ kháng thể đặc hiệu trong mẫu; kết quả đọc trong vòng 20 phút.
  3. Phát hiện kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2:
    • Bộ kit: Asan Easy Test HIV 1/2.
    • Bệnh phẩm: 10 µL huyết thanh/huyết tương hoặc 20 µL máu toàn phần, kết hợp nhỏ thêm 3 giọt (khoảng 90 µL) dung dịch đệm khai triển mẫu.
    • Nguyên lý: Sử dụng kháng nguyên tái tổ hợp đặc hiệu (p24, gp41 của HIV-1 và gp36 của HIV-2) gắn keo vàng; đọc kết quả sau 10–15 phút (không đọc quá 20 phút).
  4. Phát hiện kháng nguyên virus Cúm A và Cúm B:
    • Bộ kit: Asan Easy Test Influenza A/B.
    • Bệnh phẩm: Dịch tỵ hầu, dịch ngoáy mũi họng lấy bằng tăm bông chuyên dụng, bảo quản trong lọ kín ở nhiệt độ phòng tối đa 8 giờ hoặc 2–8°C tối đa 24 giờ.
    • Nguyên lý: Chiết xuất mẫu bệnh phẩm trong dung dịch đệm, nhúng que thử phát hiện định tính kháng nguyên Nucleoprotein của type Cúm A và Cúm B riêng biệt; đọc kết quả sau 10 phút.

Phương pháp xử lý số liệu

Thu thập và hồi cứu dữ liệu hành chính cùng kết quả xét nghiệm từ phiếu kết quả tại Khoa Vi sinh. Toàn bộ số liệu dịch tễ học được nhập liệu, tổng hợp và xử lý thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) bằng phần mềm Microsoft Excel 2015.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu về các tác nhân virus nguy hiểm trong bối cảnh các dịch bệnh truyền nhiễm diễn biến phức tạp. Xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 yêu cầu cụ thể, ý nghĩa khoa học trong việc cung cấp tài liệu tham khảo dịch tễ học và ý nghĩa thực tiễn hỗ trợ bác sĩ lâm sàng tối ưu hóa quyết định điều trị tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cấu trúc, phân loại hình thái (dạng xoắn ốc, khối 20 mặt đều, kéo dài, cấu trúc phức tạp), cơ chế sao chép và bệnh sinh của virus ở người. Tổng kết y văn trong nước và quốc tế về 4 tác nhân đích (Cúm A/B, HIV, HCV, HBV), bao gồm các số liệu dịch tễ toàn cầu của WHO, CDC Hoa Kỳ cũng như các nghiên cứu dịch tễ tiền nhiệm tại Việt Nam (nghiên cứu của Nguyễn Thị Thúy Vân, Phạm Thị La, Ngô Thị Quỳnh Trang, Lưu Thị Kim Thanh, Nguyễn T. Yến, Nguyễn Lê Khánh Hằng).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết địa điểm thực hiện tại Khoa Vi sinh, thời gian nghiên cứu và quy trình thao tác chuẩn (SOP) cho từng nội dung:

  • Quy trình lấy, xử lý và bảo quản từng loại bệnh phẩm (máu toàn phần, huyết thanh, dịch tỵ hầu).
  • Quy trình vận hành và tiêu chí đánh giá giá trị kết quả xét nghiệm test nhanh sắc ký miễn dịch cho 4 bộ kit thương mại của Asan Pharmaceutical.
  • Phương pháp phân tích dịch tễ học mô tả và công cụ xử lý số liệu thống kê.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Trình bày số liệu thực nghiệm thu thập từ tháng 08/2019 đến tháng 05/2020 tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, chia thành 3 tiểu mục chính:

  1. Tình hình nhiễm HBV và HCV: Tỷ lệ nhiễm HBV chung đạt 6,24% (521/8.347 ca); tỷ lệ nhiễm HCV đạt 2,91% (209/7.184 ca). Phân tích chi tiết sự phân bố theo giới tính và 5 nhóm tuổi, đồng thời đối chiếu với các công trình dịch tễ học của các tác giả khác.
  2. Tình hình nhiễm HIV: Ghi nhận 52/8.116 ca dương tính (tỷ lệ 0,64%), trong đó nam giới chiếm 0,86% (32 ca) và nữ giới chiếm 0,45% (20 ca). Độ tuổi từ 30–49 tuổi có tỷ lệ dương tính cao nhất ở cả hai giới.
  3. Tình hình nhiễm Cúm A và Cúm B: Tỷ lệ nhiễm Cúm A là 24,55% (1.065/4.339 ca), bùng phát mạnh vào tháng 12/2019 và tháng 01/2020, tỷ lệ cao nhất ở nhóm trẻ dưới 10 tuổi (31,87% ở nam, 32,62% ở nữ). Tỷ lệ nhiễm Cúm B thấp hơn nhiều, đạt 1,73% (75/4.339 ca), đỉnh dịch xuất hiện sớm hơn vào tháng 10–11/2019.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các chỉ số dịch tễ học cơ bản đã khảo sát được cho từng loại virus; đưa ra các nhận định về nhóm đối tượng nguy cơ cao và mùa bùng phát dịch; đề xuất các kiến nghị nâng cao biện pháp sàng lọc và phòng bệnh tại địa phương.


Kết quả và đóng góp

1. Tổng hợp kết quả xét nghiệm các loại virus

Loại Virus Tổng số mẫu xét nghiệm Mẫu Nam Mẫu Nữ Dương tính Nam Dương tính Nữ Tỷ lệ Nam (%) Tỷ lệ Nữ (%) Tổng tỷ lệ dương tính (%)
Viêm gan B (HBV) 8.347 3.842 4.505 240 281 6,25% 6,24% 6,24% (521 ca)
Viêm gan C (HCV) 7.184 3.586 3.598 165 44 4,60% 1,22% 2,91% (209 ca)
HIV 8.116 3.720 4.396 32 20 0,86% 0,45% 0,64% (52 ca)
Cúm A 4.339 2.429 1.910 595 470 24,50% 24,61% 24,55% (1.065 ca)
Cúm B 4.339 2.429 1.910 40 35 1,65% 1,83% 1,73% (75 ca)

2. Phân bố tỷ lệ nhiễm theo nhóm tuổi

Nhóm tuổi HBV Nam (%) HBV Nữ (%) HCV Nam (%) HCV Nữ (%) HIV Nam (%) HIV Nữ (%) Cúm A Nam (%) Cúm A Nữ (%) Cúm B Nam (%) Cúm B Nữ (%)
Dưới 10 tuổi 1,22% 3,57% 0,00% 0,70% 0,00% 0,00% 31,87% 32,62% 1,89% 2,13%
10 – 29 tuổi 6,86% 5,92% 2,08% 1,01% 0,42% 0,06% 18,94% 17,07% 2,08% 2,44%
30 – 49 tuổi 8,13% 6,51% 8,17% 1,19% 2,17% 0,95% 15,45% 23,26% 0,63% 1,39%
50 – 70 tuổi 6,45% 7,09% 5,57% 1,11% 0,31% 0,51% 12,03% 13,98% 1,66% 0,85%
Trên 70 tuổi 4,72% 6,74% 0,90% 1,29% 0,00% 0,27% 11,97% 19,10% 0,00% 0,00%

3. Đóng góp và so sánh với các nghiên cứu trước

  • Virus viêm gan B và C: Tỷ lệ nhiễm HBV (6,24%) và HCV (2,91%) tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên nằm trong phạm vi dịch tễ chung của cả nước theo công bố của Nguyễn Thị Thúy Vân và cs (2012) (HBV: 5,7–24,7%; HCV: 0,38–4,3%). Tỷ lệ này cao hơn đáng kể so với nghiên cứu trên nhóm sinh viên hiến máu tình nguyện khỏe mạnh tại Thái Nguyên của Phạm Thị La (2007) (HBV 0,88%, HCV 0,42%), phản ánh đúng đặc tính mẫu là bệnh nhân có chỉ định xét nghiệm tại viện. Tỷ lệ nam giới nhiễm HCV cao gấp 3,77 lần nữ giới (4,60% so với 1,22%), tập trung cao nhất ở độ tuổi 30–49 tuổi (8,17%).
  • Virus HIV: Tỷ lệ dương tính là 0,64%, cao hơn mức trung bình chung dân số cả nước theo báo cáo của Bộ Y tế năm 2019 (0,227%), nhưng thấp hơn nghiên cứu của Phạm Thị La (2007) (1,41%). Nam giới có tỷ lệ mắc cao gần gấp đôi nữ giới (0,86% so với 0,45%), tập trung chủ yếu ở nhóm tuổi lao động 30–49 tuổi (nam 2,17%, nữ 0,95%), tương đồng với kết quả nghiên cứu năm 2013 của Trung tâm Y tế TP. Thái Nguyên.
  • Virus Cúm A và B: Tỷ lệ nhiễm Cúm A (24,55%) thấp hơn đợt bùng phát năm 2009 tại cùng bệnh viện của Lưu Thị Kim Thanh (49,9%). Đỉnh dịch Cúm A rơi vào tháng 12/2019 (47,16% ở nam, 39,18% ở nữ) và tháng 01/2020 (40,65% ở nam, 48,39% ở nữ), muộn hơn 1 tháng so với năm 2009 do mùa đông năm 2019 có nền nhiệt cao hơn và rét muộn. Đối tượng mắc Cúm A cao nhất là trẻ em dưới 10 tuổi (>31%). Trong khi đó, Cúm B duy trì tỷ lệ thấp (1,73%), đỉnh dịch rơi vào tháng 10–11/2019, cho thấy dù hai virus cúm cùng lưu hành nhưng có sự lệch pha về thời điểm đạt đỉnh dịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi mẫu nghiên cứu: Dữ liệu chỉ thu thập tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên trên nhóm bệnh nhân đến khám và điều trị được chỉ định làm xét nghiệm, do đó chưa mang tính đại diện cho toàn bộ quần thể dân cư ngoài cộng đồng tỉnh Thái Nguyên.
  • Phương pháp xét nghiệm: Đề tài chỉ áp dụng kỹ thuật test nhanh sắc ký miễn dịch định tính, chưa kết hợp các kỹ thuật khẳng định chuyên sâu có độ nhạy/độ đặc hiệu cao hơn như xét nghiệm miễn dịch gắn enzym (ELISA) hoặc sinh học phân tử (Real-time PCR).
  • Phân tích biến chủng: Chưa tiến hành xác định kiểu gen (genotype) của HCV, dưới type kháng nguyên của Cúm A (H1N1, H3N2, H5N1) hoặc theo dõi sự biến đổi các dòng kháng nguyên Cúm B (Yamagata/Victoria).

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi khảo sát ra các cơ sở y tế tuyến huyện và cộng đồng dân cư trong khu vực để có bức tranh dịch tễ học toàn diện hơn.
  • Kết hợp kỹ thuật Real-time PCR nhằm định lượng tải lượng virus trong máu/bệnh phẩm và giải trình tự gen để phát hiện đột biến kháng thuốc hoặc biến chủng mới.
  • Nghiên cứu sâu hơn về tỷ lệ và tác động lâm sàng của các ca đồng nhiễm (như đồng nhiễm HIV/HBV, HIV/HCV, Cúm A/Cúm B).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ sinh học, Vi sinh học y học, Y học dự phòng, Kỹ thuật xét nghiệm y học và Cử nhân điều dưỡng.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng:
    • Cung cấp quy trình thao tác chuẩn (SOP) chi tiết về lấy mẫu, xử lý, bảo quản bệnh phẩm đường hô hấp và bệnh phẩm máu.
    • Cung cấp hướng dẫn kỹ thuật vận hành và đọc kết quả các bộ kit sắc ký miễn dịch thương mại của Asan Pharmaceutical trong chẩn đoán nhanh.
    • Cung cấp bộ số liệu dịch tễ học thực nghiệm có giá trị đối chiếu về tỷ lệ nhiễm 5 loại virus thường gặp tại khu vực Trung du và Miền núi phía Bắc giai đoạn 2019–2020.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng phương pháp xét nghiệm nào để phát hiện các loại virus?

Khóa luận sử dụng kỹ thuật sắc ký miễn dịch (test nhanh - Lateral Flow Immunochromatographic Assay) với 4 bộ kit chẩn đoán in vitro của hãng Asan Pharmaceutical (Hàn Quốc): Asan Easy Test HBs (phát hiện kháng nguyên HBV), Asan Easy Test HCV (phát hiện kháng thể HCV bằng kháng nguyên tái tổ hợp Core, NS3, NS4, NS5), Asan Easy Test HIV 1/2 (phát hiện kháng thể kháng p24, gp41, gp36) và Asan Easy Test Influenza A/B (phát hiện kháng nguyên Nucleoprotein của Cúm A và Cúm B).

2. Tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B (HBV) và viêm gan C (HCV) trong nghiên cứu là bao nhiêu và có sự khác biệt về giới tính không?

Trong tổng số bệnh nhân được xét nghiệm:

  • HBV (8.347 người): Tỷ lệ dương tính là 6,24% (521 ca). Tỷ lệ nhiễm ở nam giới là 6,25% (240 ca) và ở nữ giới là 6,24% (281 ca), không có sự khác biệt giữa hai giới.
  • HCV (7.184 người): Tỷ lệ dương tính chung là 2,91% (209 ca). Nam giới có tỷ lệ nhiễm 4,60% (165 ca), cao gấp khoảng 3,77 lần so với nữ giới là 1,22% (44 ca).

3. Tỷ lệ nhiễm virus HIV phân bố như thế nào theo giới tính và độ tuổi?

Tổng số bệnh nhân xét nghiệm HIV là 8.116 người, ghi nhận 52 ca dương tính (0,64%). Tỷ lệ mắc ở nam giới là 0,86% (32 ca), cao gần gấp đôi nữ giới là 0,45% (20 ca). Nhóm tuổi có tỷ lệ nhiễm cao nhất ở cả hai giới là nhóm 30–49 tuổi (nam đạt 2,17%, nữ đạt 0,95%). Không ghi nhận ca nhiễm HIV nào ở nhóm trẻ em dưới 10 tuổi.

4. Dịch Cúm A và Cúm B đạt đỉnh điểm vào thời gian nào và nhóm tuổi nào chịu ảnh hưởng nặng nhất?

  • Cúm A (tỷ lệ dương tính 24,55% trên 4.339 mẫu): Bùng phát mạnh từ tháng 11/2019 đến tháng 02/2020, đạt đỉnh dịch vào tháng 12/2019 (nam 47,16%, nữ 39,18%) và tháng 01/2020 (nam 40,65%, nữ 48,39%). Nhóm tuổi mắc cao nhất là trẻ em dưới 10 tuổi (nam 31,87%, nữ 32,62%).
  • Cúm B (tỷ lệ dương tính 1,73% trên 4.339 mẫu): Đạt đỉnh sớm hơn vào tháng 10/2019 (nam 4,23%, nữ 6,52%) và tháng 11/2019 (nam 4,30%, nữ 1,27%), tập trung chủ yếu ở nhóm dưới 10 tuổi và 10–29 tuổi.

5. Sự khác biệt về đỉnh dịch Cúm A năm 2019–2020 so với nghiên cứu năm 2009 tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên được tác giả lý giải như thế nào?

Theo nghiên cứu năm 2009 của Lưu Thị Kim Thanh tại cùng bệnh viện, dịch Cúm A bùng phát vào các tháng 9, 10, 11 và đạt đỉnh vào tháng 10 (52,92%). Ở nghiên cứu này (2019–2020), đỉnh dịch dịch chuyển sang tháng 12/2019 và tháng 01/2020 (chậm hơn 1–2 tháng). Tác giả lý giải nguyên nhân là do mùa đông năm 2019 có nhiệt độ trung bình cao hơn và các đợt không khí lạnh xuất hiện muộn hơn so với các năm trước, làm thay đổi chu kỳ bùng phát của dịch cúm mùa.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoài Linh đã hoàn thành việc khảo sát và phản ánh chi tiết thực trạng nhiễm 5 loại virus gây bệnh thường gặp (HBV, HCV, HIV, Cúm A, Cúm B) tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên từ tháng 08/2019 đến tháng 05/2020 thông qua kỹ thuật test nhanh sắc ký miễn dịch. Kết quả nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ nhiễm HBV (6,24%) và Cúm A (24,55%) ở mức cao, đồng thời xác định rõ nhóm nguy cơ cao đối với từng loại virus (trẻ em dưới 10 tuổi với virus Cúm; độ tuổi 30–49 với HCV và HIV). Công trình cung cấp nguồn dữ liệu dịch tễ học thực tiễn có giá trị, đóng góp thiết thực cho công tác chẩn đoán ban đầu, lập kế hoạch dự phòng dịch tễ và nâng cao hiệu quả điều trị bệnh truyền nhiễm tại địa phương.