Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đái tháo đường (ĐTĐ) là một trong những bệnh lý nội tiết và rối loạn chuyển hóa không lây nhiễm phổ biến hàng đầu trên thế giới hiện nay, trong đó đái tháo đường type 2 chiếm khoảng 90% đến 95% tổng số ca mắc. Theo số liệu của Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF) năm 2019, toàn cầu có khoảng 463 triệu người trưởng thành (từ 20 đến 79 tuổi) đang sống chung với bệnh đái tháo đường, tương ứng tỷ lệ 1 trong 11 người lớn, và có hơn 4 triệu ca tử vong liên quan đến căn bệnh này. Tại Việt Nam, thống kê của IDF năm 2019 ghi nhận tỷ lệ mắc đái tháo đường ở người trưởng thành là 6,0%. Riêng tại tỉnh Hậu Giang, số liệu năm 2017 chỉ ra tỷ lệ mắc đái tháo đường lên tới 10,3%, trong khi mức độ hiểu biết và kiến thức thực hành chăm sóc sức khỏe về bệnh lý này của người dân địa phương chỉ đạt 25,9%.

Bệnh đái tháo đường type 2 tiến triển mạn tính, là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như bệnh lý tim mạch xơ vữa, suy thận giai đoạn cuối, tổn thương võng mạc gây mù lòa và hoại tử chi dẫn đến cắt cụt chi. Mặc dù có tới 70% trường hợp đái tháo đường type 2 có thể dự phòng hoặc làm chậm xuất hiện biến chứng bằng việc thay đổi lối sống và can thiệp điều trị y khoa kịp thời, công tác phát hiện sớm, quản lý và điều trị bệnh nhân ngoại trú tại cộng đồng ở Hậu Giang vẫn đối mặt với nhiều rào cản do điều kiện kinh tế khó khăn, trình độ dân trí và việc tuân thủ phác đồ điều trị còn hạn chế. Nhằm cung cấp dữ liệu thực tiễn phục vụ nâng cao chất lượng điều trị ngoại trú tại địa phương, tác giả Nguyễn Thị Thủy Tiên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp Bác sĩ đa khoa với đề tài: "Khảo sát tình hình sử dụng thuốc điều trị bệnh đái tháo đường type 2 và kết quả điều trị ở bệnh nhân đến khám và điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản".

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định qua 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Khảo sát các đặc điểm nhân khẩu học, lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường type 2 trong mẫu nghiên cứu.
  2. Khảo sát tình hình sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường type 2 ở bệnh nhân đến khám và điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản.
  3. Đánh giá hiệu quả điều trị đối với bệnh nhân đái tháo đường type 2 sau 3 tháng điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản.
  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân được chẩn đoán xác định đái tháo đường type 2 và có chỉ định điều trị ngoại trú bằng thuốc.
  • Phạm vi không gian: Khoa Khám bệnh, Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản, tỉnh Hậu Giang.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu nghiên cứu từ ngày 27/06/2022 đến ngày 27/07/2022 đối với các hồ sơ bệnh nhân khám và điều trị trong giai đoạn từ tháng 03/2022 đến tháng 07/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các tài liệu chuyên môn chính thức của Bộ Y tế Việt Nam (Quyết định hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đái tháo đường type 2 năm 2017 và năm 2020), các khuyến cáo của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) và Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF).

Về mặt chẩn đoán, nghiên cứu căn cứ vào tiêu chuẩn xác định đái tháo đường khi thỏa mãn 1 trong 4 tiêu chí:

  • Glucose huyết tương lúc đói $\ge 126\text{ mg/dL}$ ($7,0\text{ mmol/L}$) sau khi nhịn ăn ít nhất 8 giờ.
  • Glucose huyết tương ở thời điểm 2 giờ sau khi làm nghiệm pháp dung nạp 75g glucose đường uống (OGTT) $\ge 200\text{ mg/dL}$ ($11,1\text{ mmol/L}$).
  • Chỉ số $\text{HbA1c} \ge 6,5%$ ($48\text{ mmol/mol}$) được thực hiện bằng phương pháp chuẩn hóa quốc tế.
  • Bệnh nhân có triệu chứng kinh điển của tăng glucose huyết hoặc cơn tăng glucose huyết cấp kèm mức glucose huyết tương bất kỳ $\ge 200\text{ mg/dL}$ ($11,1\text{ mmol/L}$).

Về dược lý học điều trị, văn bản tổng quan toàn diện các nhóm thuốc hạ đường huyết:

  • Thuốc đường tiêm: Các chế phẩm Insulin (phân loại theo nguồn gốc, thời gian tác dụng gồm Insulin aspart/lispro/glulisine, Regular, NPH, Glargine, Detemir, Degludec) và nhóm đồng vận thụ thể GLP-1 (Exenatide, Liraglutide).
  • Thuốc đường uống: Nhóm Biguanide (Metformin); nhóm Sulfonylurea thế hệ 2 (Gliclazide, Glimepiride, Glibenclamide); nhóm ức chế enzym Alpha-glucosidase (Acarbose, Voglibose, Miglitol); nhóm Meglitinide (Repaglinide, Nateglinide); nhóm Thiazolidinedione (TZD); nhóm ức chế enzym Dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4i); nhóm ức chế kênh đồng vận chuyển Natri - glucose SGLT2 (Dapagliflozin, Empagliflozin); cùng một số dược liệu và bài thuốc y học cổ truyền hỗ trợ.

Các tiêu chí đánh giá kết quả điều trị căn cứ vào hướng dẫn của Hội Nội tiết và Đái tháo đường Việt Nam và phân loại thể trạng theo chỉ số khối cơ thể (BMI) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 1998) áp dụng cho người châu Á:

Chỉ số theo dõi Đơn vị Tốt Chấp nhận được Kém
Glucose máu lúc đói mmol/L 4,4 – 6,1 6,2 – 7,0 > 7,0
Chỉ số HbA1c % < 6,5 6,5 – 7,5 > 7,5
Huyết áp mmHg $\le 130/80$ > 130/80 – 140/90 > 140/90
Cholesterol toàn phần mmol/L < 4,5 4,5 – 5,2 > 5,2
Triglycerid mmol/L < 1,5 1,5 – 2,2 > 2,2
HDL-cholesterol mmol/L > 1,1 0,9 – 1,1 < 0,9
LDL-cholesterol mmol/L < 2,5 2,5 – 3,4 $\ge 3,4$
Phân loại BMI (Châu Á) $\text{kg/m}^2$ Gầy: < 18,5 Bình thường: 18,5 – 22,9 Thừa cân: 23 – 24,9; Béo phì: $\ge 25$

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp hồi cứu và tiến cứu không đối chứng, theo dõi hồ sơ bệnh án qua 4 thời điểm: $T_0$ (thời điểm bắt đầu nghiên cứu/tháng đầu tiên), $T_1$ (sau 1 tháng điều trị), $T_2$ (sau 2 tháng điều trị) và $T_3$ (sau 3 tháng điều trị).
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện không xác suất, thu nhận toàn bộ $n = 200$ bệnh nhân đáp ứng các tiêu chuẩn chọn bệnh.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân ở cả hai giới được chẩn đoán xác định đái tháo đường type 2 có chỉ định dùng thuốc ngoại trú; hồ sơ bệnh án đầy đủ thông tin; điều trị liên tục đủ 3 tháng; được thực hiện đầy đủ xét nghiệm hóa sinh (Glucose đói, HbA1c, Cholesterol toàn phần, Triglycerid, HDL-C, LDL-C tại $T_0$ và $T_3$; xét nghiệm Glucose đói tại $T_1$ và $T_2$); đồng ý tham gia trả lời phỏng vấn.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân đái tháo đường type 1; đái tháo đường thai kỳ hoặc đái tháo đường thứ phát (sau bệnh Basedow, hội chứng Cushing, phẫu thuật tụy, do dùng corticoid hoặc thuốc lợi tiểu); bệnh nhân dưới 18 tuổi; bệnh nhân mắc các bệnh cấp tính (nhồi máu cơ tim, nhiễm khuẩn nặng, phẫu thuật); bệnh nhân suy giảm nhận thức, lú lẫn, câm điếc, không có khả năng giao tiếp; bệnh nhân bỏ trị giữa chừng hoặc xuất hiện biến chứng nặng phải nhập viện điều trị nội trú trong thời gian theo dõi.
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập thông tin định lượng và định tính thông qua Phiếu khảo sát hồ sơ bệnh án (Phụ lục 1) và Phiếu theo dõi tác dụng không mong muốn (Phụ lục 2). Dữ liệu được mã hóa, nhập liệu và phân tích thống kê y học bằng phần mềm Microsoft Excel 2016 và SPSS 20.0; trình bày dưới dạng bảng tần số và tỷ lệ phần trăm (%). Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y sinh học, bảo mật thông tin và đảm bảo quyền lợi của người bệnh.

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề

Phần này trình bày tính cấp thiết của nghiên cứu trước thực trạng gia tăng nhanh chóng của bệnh đái tháo đường type 2 trên phạm vi toàn cầu, tại Việt Nam và địa bàn tỉnh Hậu Giang. Tác giả chỉ rõ khoảng trống trong các nghiên cứu trước đây tại địa phương (thường chỉ tập trung vào triệu chứng lâm sàng đơn thuần hoặc kiến thức phòng bệnh) và xác lập sự cần thiết của việc đánh giá thực trạng sử dụng thuốc kết hợp theo dõi hiệu quả can thiệp ngoại trú trong 3 tháng tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản.

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 cung cấp hệ thống lý thuyết nền tảng về sinh bệnh học của đái tháo đường, phân định cơ chế bệnh sinh giữa đề kháng insulin/thiếu hụt insulin tương đối ở type 2 so với cơ chế tự miễn phá hủy tế bào $\beta$ tụy ở type 1. Tác giả phân tích chi tiết các yếu tố nguy cơ (tuổi tác, béo phì trung tâm, tăng huyết áp, lối sống tĩnh tại, tiền sử sản khoa), các biến chứng cấp tính (hạ đường huyết, nhiễm toan ceton, nhiễm toan lactic, tăng áp lực thẩm thấu) và biến chứng mạn tính (bệnh mạch vành, bệnh thận đái tháo đường, bệnh võng mạc, tổn thương thần kinh ngoại vi, bàn chân đái tháo đường). Chương này dành dung lượng lớn để hệ thống hóa cơ chế tác dụng, chỉ định, chống chỉ định, dược động học và tương tác thuốc của toàn bộ các nhóm thuốc hạ đường huyết đường tiêm, đường uống và các vị thuốc y học cổ truyền.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu tại Khoa Khám bệnh - Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản. Tác giả mô tả sơ đồ 4 bước sàng lọc mẫu từ hệ thống quản lý khám ngoại trú giai đoạn 03/2022 – 07/2022, hoàn thiện bộ công cụ thu thập số liệu lâm sàng, phác đồ điều trị và các chỉ số sinh hóa máu qua các mốc thời gian $T_0, T_1, T_2, T_3$. Đồng thời, chương này cụ thể hóa các tiêu chuẩn phân loại kiểm soát đường huyết, lipid máu và cam kết y đức trong nghiên cứu y học.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Trình bày toàn bộ số liệu thu thập được từ $n = 200$ bệnh nhân tham gia nghiên cứu qua hệ thống bảng biểu thống kê:

  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Độ tuổi trung bình là $60,87$ tuổi (từ 41 đến 94 tuổi); nhóm tuổi 60 đến dưới 75 chiếm tỷ lệ cao nhất với $48,5%$ ($97$ bệnh nhân); nhóm tuổi 45 đến dưới 60 chiếm $36,0%$ ($72$ bệnh nhân); nhóm từ 45 đến dưới 75 tuổi chiếm đa số ($84,5%$). Nữ giới chiếm ưu thế vượt trội với $72,0%$ ($144$ bệnh nhân), trong khi nam giới chỉ chiếm $28,0%$ ($56$ bệnh nhân), tỷ lệ nữ cao hơn nam $44%$.
  • Thời gian phát hiện bệnh: Thời gian mắc bệnh trung bình là $7,2$ năm (ngắn nhất 6 tháng, dài nhất 25 năm); trong đó nhóm mắc bệnh trên 5 năm chiếm tỷ lệ cao nhất ($45,5%$), nhóm từ 1 đến 5 năm chiếm $44,0%$ và nhóm dưới 1 năm chiếm $10,5%$.
  • Chỉ số sinh hóa ban đầu ($T_0$): Nồng độ glucose máu lúc đói trung bình ở mức cao đạt $9,78\text{ mmol/L}$ (dao động từ $4,2$ đến $26,1\text{ mmol/L}$); chỉ số HbA1c trung bình là $8,29%$ (dao động từ $4,2%$ đến $17,8%$). Chỉ số Cholesterol toàn phần trung bình là $5,06\text{ mmol/L}$; Triglycerid trung bình ở mức cao đạt $2,85\text{ mmol/L}$; HDL-C trung bình là $1,65\text{ mmol/L}$ và LDL-C trung bình là $2,26\text{ mmol/L}$.
  • Thể trạng ban đầu theo BMI: Bệnh nhân có thể trạng bình thường chiếm $56,5%$ ($113$ ca); thể trạng gầy chiếm $22,0%$ ($44$ ca); thừa cân chiếm $19,0%$ ($38$ ca) và béo phì chiếm tỷ lệ thấp nhất là $2,5%$ ($5$ ca).
  • Bệnh mắc kèm và biến chứng: Tỷ lệ bệnh nhân đồng mắc cả Tăng huyết áp và Rối loạn lipid máu chiếm tới $75,5%$ ($151$ ca); chỉ có $14,5%$ rối loạn lipid đơn thuần và $10,0%$ tăng huyết áp đơn thuần. Khi bắt đầu nghiên cứu, mức độ kiểm soát lipid máu kém chiếm tỷ lệ cao: $45,5%$ đối với Cholesterol toàn phần và $55,5%$ đối với Triglycerid. Trong số $135$ bệnh nhân ghi nhận biến chứng tại $T_0$, biến chứng đau thắt ngực chiếm cao nhất ($23,0%$), tiếp theo là viêm lợi ($18,0%$), giảm thị lực ($10,5%$), đau dây thần kinh ngoại vi ($9,0%$), đục thủy tinh thể ($4,5%$), loét nhiễm trùng bàn chân ($1,5%$) và suy thận ($1,0%$).
  • Thực trạng sử dụng thuốc và phác đồ: Toàn bộ bệnh nhân sử dụng thuốc thuộc danh mục của bệnh viện gồm 4 hoạt chất chính. Tác giả thống kê 10 phác đồ điều trị được chỉ định qua 3 tháng theo dõi:
STT Phác đồ điều trị Tháng thứ nhất ($T_1$) Tháng thứ hai ($T_2$) Tháng thứ ba ($T_3$)
1 Metformin đơn trị 35 BN (17,5%) 30 BN (15,0%) 28 BN (14,0%)
2 Gliclazide đơn trị 09 BN (4,5%) 17 BN (8,5%) 13 BN (6,5%)
3 Glimepiride đơn trị 07 BN (3,5%) 06 BN (3,0%) 07 BN (3,5%)
4 Gliclazide + Metformin 48 BN (24,0%) 53 BN (26,5%) 90 BN (45,0%)
5 Glimepiride + Metformin 78 BN (39,0%) 79 BN (39,5%) 54 BN (27,0%)
6 Glibenclamide + Metformin 08 BN (4,0%) 02 BN (1,0%) 01 BN (0,5%)
7 Insulin đơn trị 03 BN (1,5%) 02 BN (1,0%) 03 BN (1,5%)
8 Insulin + Gliclazide 02 BN (1,0%) 03 BN (1,5%) 02 BN (1,0%)
9 Insulin + Metformin 07 BN (3,5%) 06 BN (3,0%) 01 BN (0,5%)
10 Insulin + Glimepiride + Metformin 03 BN (1,5%) 02 BN (1,0%) 01 BN (0,5%)

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 đối chiếu các phát hiện của nghiên cứu với các công trình công bố trong nước và quốc tế. Tác giả luận giải sự phân bố lứa tuổi tập trung ở nhóm người cao tuổi và trung niên (trên 45 tuổi) phù hợp với quy luật sinh lý lão hóa và suy giảm chức năng tế bào $\beta$ tụy. Tỷ lệ nữ giới mắc bệnh cao vượt trội ($72%$) được phân tích trong mối liên hệ với đặc điểm lao động, thể trạng tích mỡ nội tạng sau mãn kinh và hành vi chủ động đi khám bệnh của phụ nữ tại địa phương. Về việc lựa chọn thuốc, tác giả bàn luận về tính hợp lý của xu hướng chuyển dịch phác đồ: tăng tỷ lệ phối hợp đôi giữa Biguanide (Metformin) và Sulfonylurea thế hệ 2 (Gliclazide, Glimepiride) từ tháng thứ nhất đến tháng thứ ba nhằm tối ưu hóa việc kiểm soát đường huyết đồng thời hạn chế biến chứng hạ đường huyết quá mức và giảm độc tính trên thận của các Sulfonylurea thế hệ cũ như Glibenclamide.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Về đặc điểm bệnh nhân: Mẫu nghiên cứu có độ tuổi trung bình $60,87 \pm \text{SD}$, tập trung chủ yếu ở nhóm 45 đến 75 tuổi ($84,5%$) và có sự chênh lệch lớn về giới tính với $72,0%$ là nữ giới. Đa số bệnh nhân có thời gian mắc bệnh kéo dài từ 1 năm trở lên ($89,5%$), thời gian mắc bệnh trung bình đạt $7,2$ năm.
  2. Về bệnh lý mắc kèm và biến chứng: Tỷ lệ đồng mắc bệnh tim mạch - chuyển hóa ở mức rất cao với $75,5%$ bệnh nhân mắc đồng thời cả Tăng huyết áp và Rối loạn lipid máu. Biến chứng thường gặp nhất tại thời điểm bắt đầu nghiên cứu là biến chứng tim mạch dạng đau thắt ngực ($23,0%$) và viêm lợi ($18,0%$).
  3. Về tình hình sử dụng thuốc:
    • Xu hướng điều trị chủ đạo tại bệnh viện là liệu pháp phối hợp 2 thuốc đường uống giữa Metformin và một Sulfonylurea.
    • Phác đồ phối hợp $\text{Glimepiride} + \text{Metformin}$ chiếm tỷ lệ cao nhất trong tháng thứ nhất ($39,0%$) và tháng thứ hai ($39,5%$). Đến tháng thứ ba, phác đồ $\text{Gliclazide} + \text{Metformin}$ vươn lên chiếm tỷ lệ cao nhất ($45,0%$).
    • Phác đồ đơn trị liệu bằng Metformin giảm dần từ $17,5%$ (tháng thứ nhất) xuống $14,0%$ (tháng thứ ba). Các phác đồ chứa Insulin (đơn trị hoặc phối hợp với thuốc uống) chiếm tỷ lệ nhỏ, dao động từ $0,5%$ đến $3,5%$ tùy từng thời điểm.

Đóng góp của đề tài

Theo tác giả công bố trong phần đặt vấn đề và kết luận, khóa luận có những đóng góp thực tiễn cụ thể:

  • Đây là một trong những công trình nghiên cứu chuyên biệt đầu tiên tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản khảo sát có hệ thống về thực trạng sử dụng thuốc hạ đường huyết gắn liền với theo dõi dọc kết quả điều trị ngoại trú trên bệnh nhân đái tháo đường type 2.
  • Cung cấp dữ liệu dịch tễ học và dược lâm sàng xác thực về cơ cấu mô hình bệnh tật, mô hình phối hợp thuốc và tỷ lệ biến chứng tại địa phương, làm cơ sở khoa học giúp các bác sĩ điều trị và hội đồng thuốc bệnh viện tham khảo trong việc xây dựng danh mục thuốc BHYT, chuẩn hóa quy trình quản lý bệnh mạn tính ngoại trú tại tỉnh Hậu Giang.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện không xác suất tại một cơ sở y tế duy nhất, thiết kế mô tả không có nhóm đối chứng.
  • Thời gian theo dõi dọc còn tương đối ngắn (3 tháng), chưa đủ dài để đánh giá toàn diện các biến cố tim mạch lớn, tiến triển suy thận mạn giai đoạn muộn hoặc tỷ lệ tử vong dài hạn.
  • Nghiên cứu có sự thay đổi về biệt dược và nhà sản xuất trong thời gian khảo sát; tình trạng một số bệnh nhân quên thẻ BHYT phải chuyển sang khám dịch vụ gây khó khăn nhất định trong việc phân nhóm thuốc đồng nhất và theo dõi liên tục hiệu quả can thiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên phạm vi và hạn chế của đề tài, các hướng nghiên cứu mở rộng cần thực hiện gồm:

  • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu trên nhiều cơ sở y tế tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long với kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên có đối chứng.
  • Kéo dài thời gian theo dõi từ 6 tháng đến 12 tháng hoặc nghiên cứu đoàn hệ nhiều năm nhằm đánh giá sâu hơn về mức độ duy trì kiểm soát HbA1c, tính an toàn dài hạn của các phác đồ phối hợp thuốc và chi phí - hiệu quả điều trị.
  • Bổ sung các biến số đánh giá mức độ tuân thủ điều trị của người bệnh và khảo sát chất lượng cuộc sống của bệnh nhân đái tháo đường type 2 ngoại trú.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên Y đa khoa, Dược học: Tham khảo khung phương pháp luận nghiên cứu dược lâm sàng, cách thiết kế phiếu thu thập thông tin bệnh án ngoại trú và quy trình phân tích số liệu theo dõi dọc các chỉ số sinh hóa (Glucose, HbA1c, Lipid máu).
  • Bác sĩ lâm sàng và cán bộ y tế quản lý ngoại trú: Tham khảo dữ liệu thực tế về cơ cấu bệnh mắc kèm (tỷ lệ đồng mắc Tăng huyết áp và Rối loạn lipid máu lên tới $75,5%$), các biến chứng thường gặp ở tuyến cơ sở và mô hình chuyển dịch phác đồ hạ đường huyết từ đơn trị sang phối hợp $\text{Metformin} + \text{Sulfonylurea}$.
  • Học viên làm đề tài nghiên cứu mạn tính: Cung cấp mẫu bảng phân loại tiêu chuẩn theo Hội Nội tiết - ĐTĐ Việt Nam và bảng tra cứu sinh khả dụng của các thuốc hạ đường huyết.

Câu hỏi thường gặp

1. Độ tuổi và giới tính của bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu phân bố như thế nào?
Nghiên cứu trên $200$ bệnh nhân ghi nhận độ tuổi trung bình là $60,87$ tuổi (thấp nhất 41 tuổi, cao nhất 94 tuổi). Nhóm tuổi từ 60 đến dưới 75 chiếm tỷ lệ cao nhất với $48,5%$ ($97$ ca), nhóm từ 45 đến 75 tuổi chiếm đa số ($84,5%$). Nữ giới chiếm $72,0%$ ($144$ ca), nam giới chiếm $28,0%$ ($56$ ca); số bệnh nhân nữ cao hơn nam giới $44%$.

2. Nồng độ glucose máu lúc đói và HbA1c trung bình của bệnh nhân khi bắt đầu vào nghiên cứu là bao nhiêu?
Tại thời điểm ban đầu ($T_0$), chỉ số glucose máu lúc đói trung bình của bệnh nhân là $9,78\text{ mmol/L}$ (dao động từ $4,2$ đến $26,1\text{ mmol/L}$), cao hơn ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường ($\ge 7,0\text{ mmol/L}$). Chỉ số HbA1c trung bình đạt $8,29%$ (dao động từ $4,2%$ đến $17,8%$), cao hơn mức chuẩn mục tiêu kiểm soát ($\ge 6,5%$).

3. Tỷ lệ bệnh nhân mắc kèm Tăng huyết áp và Rối loạn lipid máu trong nghiên cứu đạt mức nào?
Có tới $75,5%$ bệnh nhân ($151/200$ ca) mắc đồng thời cả hai bệnh Tăng huyết áp và Rối loạn lipid máu. Số bệnh nhân chỉ mắc rối loạn lipid đơn thuần chiếm $14,5%$ ($29$ ca) và chỉ mắc tăng huyết áp đơn thuần chiếm $10,0%$ ($20$ ca).

4. Phác đồ điều trị nào được sử dụng phổ biến nhất ở tháng thứ nhất và tháng thứ ba?
Ở tháng thứ nhất, phác đồ phối hợp $\text{Glimepiride} + \text{Metformin}$ được chỉ định nhiều nhất với $39,0%$ ($78$ ca), tiếp theo là $\text{Gliclazide} + \text{Metformin}$ ($24,0%$). Đến tháng thứ ba, phác đồ $\text{Gliclazide} + \text{Metformin}$ tăng mạnh và trở thành phác đồ phổ biến nhất với $45,0%$ ($90$ ca), trong khi $\text{Glimepiride} + \text{Metformin}$ giảm xuống còn $27,0%$ ($54$ ca).

5. Biến chứng nào được ghi nhận với tỷ lệ cao nhất khi bệnh nhân bắt đầu vào điều trị?
Trong $135$ bệnh nhân có biến chứng tại thời điểm $T_0$, biến chứng đau thắt ngực chiếm tỷ lệ cao nhất với $23,0%$ ($46$ ca), tiếp đến là viêm lợi với $18,0%$ ($36$ ca) và giảm thị lực với $10,5%$ ($21$ ca).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thủy Tiên đã phản ánh toàn diện thực trạng dịch tễ học, đặc điểm bệnh học và mô hình sử dụng thuốc hạ đường huyết trên $200$ bệnh nhân đái tháo đường type 2 điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản năm 2022. Kết quả nghiên cứu chứng minh mẫu bệnh nhân phần lớn là người cao tuổi, nữ giới chiếm đa số, có thời gian mắc bệnh kéo dài và tỷ lệ đồng mắc Tăng huyết áp kết hợp Rối loạn lipid máu ở mức rất cao ($75,5%$). Phác đồ điều trị ngoại trú thực tế cho thấy sự dịch chuyển ưu tiên sang dạng phối hợp thuốc đường uống giữa Metformin và Sulfonylurea thế hệ 2 ($\text{Gliclazide} + \text{Metformin}$ đạt $45,0%$ ở tháng thứ ba), phản ánh đúng xu hướng can thiệp đa cơ chế nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát glucose máu cho người bệnh tại tuyến cơ sở.