Giáo trình Phương pháp luận Nghiên cứu Khoa học (Tái bản 12) của Vũ Cao Đàm

Giáo trình phương pháp luận nghiên cứu khoa học tái bản lần thứ mười hai phần 1 cung cấp kiến thức cơ bản và ứng dụng trong nghiên cứu khoa học.

Người đăng

Ẩn danh
105
31
1

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình phương pháp luận NCKH Vũ Cao Đàm

Giáo trình Phương pháp luận nghiên cứu khoa học của GS.TSKH Vũ Cao Đàm, do NXB Khoa học và Kỹ thuật và sau này là NXB Giáo dục Việt Nam phát hành, đã trở thành tài liệu nền tảng cho nhiều thế hệ sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh. Lần tái bản thứ mười hai là một minh chứng cho giá trị bền vững và tầm ảnh hưởng sâu rộng của công trình này. Cuốn sách không chỉ cung cấp một hệ thống lý thuyết chặt chẽ mà còn tập trung rèn luyện kỹ năng thực hành, giúp người học chuyển đổi từ tư duy tiếp thu thụ động sang tư duy nghiên cứu chủ động. Mục đích cốt lõi của giáo trình là trang bị cho người học một phong cách làm việc khoa học, đặc biệt nhấn mạnh vào việc xây dựng và kiểm chứng các giả thuyết. Theo tác giả, đây là khâu yếu nhất của sinh viên và nghiên cứu sinh hiện nay. Điểm đặc biệt của giáo trình là cách tiếp cận thoát khỏi lối “truyền nghề” truyền thống, thay vào đó là một hệ thống phương pháp luận rõ ràng, có thể áp dụng cho nhiều ngành khoa học, đặc biệt là khoa học xã hội và nhân văn. Công trình này là kim chỉ nam không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn bước chân vào con đường nghiên cứu khoa học cho sinh viên một cách bài bản, từ việc hình thành ý tưởng đến khi hoàn thiện một công trình hoàn chỉnh như luận văn thạc sĩ hay luận án tiến sĩ.

1.1. Tầm quan trọng của phương pháp luận NCKH trong giáo dục

Học tập ở bậc đại học đòi hỏi một sự thay đổi căn bản so với bậc trung học. Sinh viên không chỉ tiếp nhận nguyên lý mà còn phải biết lý giải và vận dụng chúng trong các bối cảnh khác nhau. Giáo trình của GS. Vũ Cao Đàm nhấn mạnh rằng sinh viên cần học theo “phong cách của người nghiên cứu”. Môn học này cung cấp các kiến thức và kỹ năng để thực hiện quá trình khám phá đó. Nó không chỉ phục vụ cho một số ít người sẽ trở thành nhà nghiên cứu chuyên nghiệp, mà còn nâng cao hiệu quả học tập cho mọi sinh viên. Hơn nữa, trong bối cảnh xã hội hiện đại, tỷ lệ lao động trí tuệ ngày càng tăng, đòi hỏi người lao động phải có kỹ năng nghiên cứu và giải quyết vấn đề một cách có hệ thống. Việc trang bị kiến thức về phương pháp luận ngay từ trên ghế nhà trường là một sự chuẩn bị cần thiết cho tương lai nghề nghiệp.

1.2. Mối liên hệ chặt chẽ với logic học và tư duy phản biện

Nghiên cứu khoa học về bản chất là một quá trình tư duy có hệ thống và logic. Tác giả chỉ rõ mối liên hệ mật thiết giữa phương pháp luận nghiên cứu với logic học và tư duy phản biện. Người nghiên cứu phải liên tục làm rõ các khái niệm, thực hiện các phán đoán về mối liên hệ giữa sự vật, hiện tượng. Toàn bộ quá trình từ xác định vấn đề, xây dựng giả thuyết đến thu thập và phân tích dữ liệu đều đòi hỏi các thao tác logic chặt chẽ. Tư duy nghiên cứu cũng là tư duy hệ thống. Do đó, môn học này kế thừa những cơ sở lý thuyết và phương pháp của Lý thuyết hệ thống, giúp người học nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện. Việc rèn luyện tư duy này giúp người nghiên cứu tránh được những kết luận vội vã, chủ quan và đảm bảo tính khách quan cho công trình của mình.

II. Giải mã thách thức lớn trong nghiên cứu khoa học hiện nay

Một trong những thách thức lớn nhất mà người mới bắt đầu nghiên cứu thường gặp phải là sự mơ hồ trong trình tự tư duy và thiếu một khung phương pháp luận vững chắc. Nhiều người bắt đầu một công trình khoa học mà không phân biệt rõ ràng giữa tri thức khoa học và tri thức kinh nghiệm. GS. Vũ Cao Đàm chỉ ra rằng, “trình tự lôgic của nghiên cứu khoa học là khâu yếu nhất của sinh viên và nghiên cứu sinh hiện nay”. Sự yếu kém này dẫn đến việc xây dựng đề cương nghiên cứu khoa học thiếu tính nhất quán, các mục tiêu và giả thuyết không liên kết chặt chẽ với nhau, và phương pháp lựa chọn không đủ sức để kiểm chứng luận điểm. Giáo trình này ra đời để giải quyết trực tiếp vấn đề đó. Bằng cách hệ thống hóa các bước đi của một nghiên cứu, từ việc đặt câu hỏi đến trình bày kết quả, cuốn sách cung cấp một “bản đồ” tư duy rõ ràng, giúp người nghiên cứu tự tin điều hướng trong quá trình khám phá tri thức mới. Vượt qua thách thức này là bước đầu tiên để nâng cao chất lượng của các công trình, từ bài báo khoa học đến các luận án quan trọng.

2.1. Phân biệt tri thức khoa học và tri thức kinh nghiệm

Giáo trình dành một phần quan trọng để làm rõ sự khác biệt căn bản giữa hai loại tri thức. Tri thức kinh nghiệm là những hiểu biết tích lũy rời rạc, ngẫu nhiên từ cuộc sống. Ngược lại, tri thức khoa học là “những hiểu biết được tích lũy một cách hệ thống nhờ hoạt động nghiên cứu khoa học, được vạch sẵn theo một kế hoạch, có mục tiêu xác định”. Tri thức khoa học không chỉ mô tả hiện tượng mà còn khái quát hóa thành những cơ sở lý thuyết về logic tất yếu, đã được khảo nghiệm và kiểm chứng. Ví dụ được đưa ra rất rõ ràng: cảm thấy oi bức biết trời sắp mưa là tri thức kinh nghiệm; lý giải được rằng độ ẩm không khí tăng đến một giới hạn là dấu hiệu của mưa là tri thức khoa học. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp nhà nghiên cứu tránh sử dụng những lập luận cảm tính, thiếu cơ sở trong công trình của mình.

2.2. Lỗ hổng trong tư duy logic khi xây dựng đề cương NCKH

Nhiều đề cương nghiên cứu mắc phải lỗi logic cơ bản: tên đề tài, mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học không nhất quán. Chẳng hạn, tên đề tài hướng đến việc “mô tả” thực trạng, nhưng mục tiêu lại là “đề xuất giải pháp”. Sự thiếu liên kết này làm cho toàn bộ công trình trở nên rời rạc và thiếu tính thuyết phục. Giáo trình của Vũ Cao Đàm cung cấp các bảng kiểm tra logic, giúp người nghiên cứu đảm bảo rằng tất cả các thành phần của đề cương đều hướng về một mục đích chung. Ví dụ, nếu đề tài thuộc loại nghiên cứu giải thích, thì từ mục tiêu, câu hỏi, giả thuyết đến luận cứ đều phải phục vụ cho việc giải thích nguyên nhân hoặc bản chất của vấn đề. Đây là một công cụ cực kỳ hữu ích để tự rà soát và hoàn thiện cấu trúc nghiên cứu trước khi bắt tay vào thực hiện.

III. Hướng dẫn trình tự logic của một nghiên cứu khoa học

Phần cốt lõi và được nhấn mạnh nhiều nhất trong giáo trình Phương pháp luận nghiên cứu khoa học Vũ Cao Đàm chính là trình tự logic của một nghiên cứu. Tác giả khẳng định rằng mọi nghiên cứu, dù thuộc lĩnh vực tự nhiên hay xã hội, đều phải tuân theo một trật tự logic xác định. Trình tự này không phải là một công thức cứng nhắc mà là một dòng chảy tư duy mạch lạc, đảm bảo tính nhất quán và chặt chẽ cho toàn bộ công trình. Nó bắt đầu từ việc lựa chọn một chủ đề rộng lớn, sau đó thu hẹp thành một đề tài cụ thể có tên gọi rõ ràng. Từ đó, nhà nghiên cứu xác định mục tiêu (objective) muốn đạt được, đặt ra câu hỏi nghiên cứu (question) để định hướng quá trình tìm tòi. Bước quan trọng tiếp theo là đưa ra một luận điểm, hay còn gọi là giả thuyết khoa học (hypothesis), để làm tiền đề cho việc chứng minh. Để bảo vệ giả thuyết, cần có các luận cứ (evidence) vững chắc, được thu thập thông qua các phương pháp thu thập dữ liệu (methods) phù hợp. Nắm vững trình tự này là chìa khóa để xây dựng một đề cương nghiên cứu khoa học hoàn chỉnh và thuyết phục, tạo nền tảng vững chắc cho việc triển khai nghiên cứu.

3.1. Từ lựa chọn chủ đề đến đặt câu hỏi nghiên cứu trọng tâm

Bước đầu tiên của mọi công trình là xác định một sự kiện khoa học – nơi chứa đựng mâu thuẫn giữa lý thuyết đã biết và thực tế mới phát sinh. Từ đó, người nghiên cứu lựa chọn một chủ đề (topic) và cụ thể hóa nó thành tên đề tài. Tên đề tài cần phản ánh chính xác nội dung và phạm vi nghiên cứu. Tiếp theo, mục tiêu nghiên cứu phải được phát biểu rõ ràng, trả lời cho câu hỏi: “Nghiên cứu này nhằm làm gì?”. Sau khi có mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu sẽ được hình thành để cụ thể hóa mục tiêu đó. Câu hỏi nghiên cứu tốt là câu hỏi có thể trả lời được trong phạm vi nguồn lực cho phép và có ý nghĩa khoa học.

3.2. Cách xây dựng và kiểm chứng một giả thuyết khoa học

Giả thuyết là “linh hồn” của một nghiên cứu. Giáo trình định nghĩa đây là một luận điểm khoa học, một phỏng đoán có cơ sở về bản chất của sự vật, cần được chứng minh hoặc bác bỏ. Một giả thuyết khoa học tốt phải có tính kiểm chứng được, nghĩa là có thể thu thập dữ liệu để xác nhận nó đúng hay sai. Ví dụ, trong nghiên cứu về hiện tượng quay cóp, giả thuyết được đưa ra là: “Quay cóp không phải do sự suy thoái đạo đức của người học, mà là do sự lạc hậu của hệ thống giáo dục”. Giả thuyết này định hướng toàn bộ quá trình nghiên cứu, từ việc tìm kiếm luận cứ (tỷ lệ học sinh giỏi quay cóp, tính phổ biến của hiện tượng trên thế giới) đến việc lựa chọn phương pháp (phỏng vấn, điều tra xã hội học).

3.3. Lựa chọn phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

Sau khi đã có giả thuyết và các luận cứ cần chứng minh, bước tiếp theo là lựa chọn phương pháp nghiên cứu. Sự khác biệt giữa các ngành khoa học chủ yếu nằm ở phương pháp thu thập dữ liệu. Khoa học tự nhiên có thể dùng quan sát, đo đạc, thực nghiệm; trong khi khoa học xã hội thường sử dụng phỏng vấn, điều tra bảng hỏi, phân tích tài liệu. Giáo trình phân loại các phương thức nghiên cứu thành: nghiên cứu thư viện (tổng quan tài liệu), nghiên cứu điền dã (quan sát, phỏng vấn) và nghiên cứu labô (thực nghiệm). Tùy thuộc vào bản chất của dữ liệu thu thập được, nhà nghiên cứu sẽ tiến hành phân tích dữ liệu định lượng (sử dụng thống kê) hoặc phân tích dữ liệu định tính (phân tích nội dung, diễn giải) để rút ra kết luận, qua đó chứng minh hoặc bác bỏ giả thuyết ban đầu.

IV. Bí quyết xây dựng nền tảng lý thuyết khoa học vững chắc

Lý thuyết khoa học là đỉnh cao của sự phát triển tư tưởng khoa học, và bất kỳ nghiên cứu nào cũng phải dựa trên một nền tảng lý thuyết. Theo GS. Vũ Cao Đàm, “lý thuyết khoa học là một hệ thống luận điểm khoa học về mối liên hệ giữa các khái niệm khoa học”. Nó cung cấp một quan niệm hoàn chỉnh về bản chất sự vật. Một lý thuyết vững chắc bao gồm hai thành phần cốt lõi: một hệ thống khái niệm chuẩn xác và các mối liên hệ logic giữa chúng. Việc xây dựng nền tảng này đòi hỏi nhà nghiên cứu phải thực hiện một cách cẩn trọng việc tổng quan tài liệu, xác định các khái niệm then chốt, định nghĩa chúng một cách rõ ràng và thống nhất. Sau đó, cần nhận dạng các mối liên hệ bản chất giữa các khái niệm này, có thể là các định luật, nguyên lý hay quy luật. Hiểu rõ cấu trúc của một lý thuyết không chỉ giúp vận dụng kiến thức đã có mà còn là cơ sở để đóng góp, phát triển những lý thuyết mới, một mục tiêu quan trọng trong cách viết luận văn thạc sĩluận án tiến sĩ.

4.1. Vai trò của hệ thống khái niệm trong nghiên cứu khoa học

Khái niệm là công cụ để tư duy và trao đổi thông tin, là “bộ phận quan trọng nhất của lý thuyết”. Một kết quả nghiên cứu có thể hoàn toàn sai lệch nếu được tiến hành trên những khái niệm không chuẩn xác. Giáo trình hướng dẫn chi tiết các công việc liên quan đến khái niệm: xây dựng khái niệm mới, thống nhất hóa cách hiểu và bổ sung cách hiểu cho các khái niệm đã có. Một khái niệm khoa học bao gồm nội hàm (thuộc tính bản chất) và ngoại diên (các cá thể chứa thuộc tính đó). Việc định nghĩa một khái niệm chính là chỉ rõ nội hàm và tách ngoại diên của nó ra khỏi các khái niệm gần kề. Thao tác này đòi hỏi sự chính xác và tư duy logic cao độ.

4.2. Nhận dạng các mối liên hệ bản chất giữa sự vật hiện tượng

Thành phần thứ hai của lý thuyết là các mối liên hệ tất yếu, ổn định và lặp đi lặp lại giữa các khái niệm. Chúng có thể được gọi là định lý (toán học), định luật (vật lý), hay quy luật (xã hội học). Giáo trình phân chia các liên hệ này thành hai dạng: hữu hình và vô hình. Liên hệ hữu hình có thể biểu diễn bằng sơ đồ (nối tiếp, song song, hình cây, mạng lưới) hoặc biểu thức toán học (tuyến tính, phi tuyến). Liên hệ vô hình là những liên hệ chức năng (hành chính, pháp lý) hoặc tình cảm, tâm lý. Việc nhận dạng và mô tả chính xác các mối liên hệ này là mục tiêu của quá trình phân tích dữ liệu định lượngphân tích dữ liệu định tính, giúp khám phá ra bản chất của vấn đề nghiên cứu.

V. Ứng dụng PPL NCKH vào cấu trúc một bài báo khoa học

Kiến thức từ giáo trình Phương pháp luận nghiên cứu khoa học có tính ứng dụng trực tiếp và mạnh mẽ vào việc viết các công trình học thuật. Việc nắm vững trình tự logic và các thành phần của một nghiên cứu giúp định hình cấu trúc một bài báo khoa học, một chương luận văn hay toàn bộ một luận án một cách mạch lạc. Một công trình khoa học chất lượng cao không chỉ có nội dung sâu sắc mà còn phải được trình bày một cách khoa học, logic. Nó đòi hỏi một phần tổng quan tài liệu công phu để xác định “khoảng trống tri thức”, một phần phương pháp luận rõ ràng để người khác có thể kiểm chứng, và một phần kết quả, thảo luận được trình bày minh bạch. Bên cạnh đó, các vấn đề về trích dẫn tài liệu tham khảođạo đức trong nghiên cứu cũng được giáo trình đề cập, nhấn mạnh tầm quan trọng của tính liêm chính học thuật. Đây là những kỹ năng không thể thiếu để một công trình được cộng đồng khoa học công nhận và đánh giá cao.

5.1. Kỹ năng thực hiện tổng quan tài liệu và trích dẫn khoa học

Tổng quan tài liệu không phải là việc liệt kê các công trình đã có. Đó là một quá trình phân tích, tổng hợp và phê phán các nghiên cứu trước đó để xác định những gì đã được biết, những gì còn tranh cãi và đâu là khoảng trống nghiên cứu mà đề tài của mình sẽ giải quyết. Một phần tổng quan tốt sẽ làm nổi bật tính mới và ý nghĩa của nghiên cứu. Song song với đó, kỹ năng trích dẫn tài liệu tham khảo theo một chuẩn mực nhất quán (như APA, Chicago,...) là yêu cầu bắt buộc. Việc trích dẫn đúng cách không chỉ thể hiện sự tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ mà còn giúp người đọc truy xuất được nguồn thông tin, tăng cường tính tin cậy và minh bạch cho công trình.

5.2. Đạo đức trong nghiên cứu khoa học Nguyên tắc cốt lõi

Tính khách quan và liêm chính là nền tảng của khoa học. Giáo trình của GS. Vũ Cao Đàm dành một chương để trình bày những cơ sở của đạo đức trong nghiên cứu. Các nguyên tắc này bao gồm: trung thực trong thu thập và báo cáo dữ liệu, không ngụy tạo hay bóp méo kết quả; khách quan trong diễn giải; tôn trọng đối tượng nghiên cứu (đặc biệt trong nghiên cứu về con người); và minh bạch về các nguồn tài trợ hoặc xung đột lợi ích có thể xảy ra. Vi phạm đạo đức nghiên cứu, chẳng hạn như đạo văn, không chỉ hủy hoại uy tín cá nhân của nhà khoa học mà còn làm xói mòn niềm tin của xã hội vào khoa học.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VŨ CAO ĐÀM Giáo trình HUONG PHAP LUAN HEN COU KHOA HOC (Tdi ban lan thir mudi hai) NHA XUAT BAN GIAO DUC VIET NAM Lei noi đầu. Có những nghịch lý trong hệ thống giáo dục hiện nay buộc các nhà giáo dục học phải suy nghĩ: Trong suốt cuộc đời đi học, từ lớp vỡ lòng đến hết bậc đại học và sau đại học, người học được học hàng trăm môn ˆ khoa học, trừ một định nghĩa “Khoa học là gì?” Trong hàng trăm môn khoa học ấy, người học được học mấy trăm thứ lý thuyết, trừ một định nghĩa “Lý thuyết khoa học là gì??. Từ đó, một số người học luôn luôn trăn trở: “Liệu có thể tìm được những cơ sở lý thuyết về cầu trúc chung của lý thuyết khoa học, hơn nữa, những kỹ năng để xây dựng các lý thuyết khoa học?”. / Từ nửa sau thế kỷ XIX, các nhà khoa học đã bất đầu tìm kiếm câu trả lời, và đến nửa sau thế kỷ XX đã chính thức hình thành một lĩnh vực nghiên cứu có tên gọi tiếng Anh là Theory of Science, tạm đặt tên tiếng Việt là Khoa học luận. Khoa học luận phân biệt với một lĩnh vực nghiên cứu khác, có tên tiếng Anh là Epistemology, tiếng Việt nên biểu là “Nhận thức luận khoa học”. Khoa học luận là lý thuyết chung về khoa học; còn nhộn thức luận khoa học là lý thuyết về phương pháp nhận thức khoa học. Ti Trả lời một phần những câu hỏi trên đây là lý do giải thích vì sao sinh viên đại học cần học tập môn học Phương pháp luận nghiên cứu khoa học. Học tập ở bậc đại học khác hẳn học tập ở bậc trung học. Ở bậc trung học, giáo viên đọc các nguyên lý và giảng các nguyên lý cho học sinh, học sinh tiếp nhận các nguyên lý đó và liên hệ với hiểu biết của mình trong thực tế. Còn ở bậc đại học, giảng viên giới thiệu cho sinh viên những nguyên lý, sinh viên tiếp nhận những nguyên lý đó, tìm cách lý giải trong các hoàn cảnh khác nhau và tìm cho mình một nguyên lý vận 3 dụng thích hợp. Chính vì vậy, sinh viên học tập ở bậc đại học cần học theo phong cách của người nghiên cứu. Trong tiếng Anh, người ta gọi sinh viên 1a student chac cé ham y tir danh tir study, nghia tiếng Việt là khảo cứu, nghiên cứu f, Đương nhiên, study chưa phải là research 2, Theo Từ điển MacMIllan, research nghĩa là cần tìm ra cái mới, còn quá trình học tập theo phong cách nghiên cứu của sinh viên — study, chưa đòi hỏi tìm ra cái mới, nhưng đòi hỏi phải làm việc theo phương pháp khoa học. Giáo trình Phương pháp luận nghiên cứu khoa học này được biên soạn nhằm trước hết giúp sinh viên học tập những cơ sở lý luận và rên luyện kỹ năng làm việc theo phương pháp của nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu khoa học là một hoạt động đặc biệt. Đặc biệt ở chỗ hoạt động nghiên cứu khoa học nhằm tìm kiếm những điều chưa biết. Nói như thế có vẻ vô lý, vì làm cách nào tìm kiếm được những điều chưa biết? Phương pháp luận khoa học chỉ ra rằng, muốn tìm kiếm những điều chưa biết thì người nghiên cứu phải biết đặt giá thuyết về điều chưa biết, theo đó quá trình tìm kiếm được thực hiện. Trong quá trình tìm "kiếm, người nghiên cứu phải biết lý tưởng hóa các điều kiện, nghĩa là đặt các giả thiết quan sát hoặc thực nghiệm trong các tình huống khác nhau. Giáo trình này hướng dẫn cách thức đưa ra một giả thuyết nghiên cứu, đặt các giả thiết tình huống, để tiếp đó chứng minh hoặc bác bỏ giả thuyết. Theo tính chất của một tài liệu giáo khoa, cuỗn sách trình bày từ các khái niệm ban đầu “Khoa học” là gì, cho đến “Trình tự lôgic của nghiên cứu khoa học”, “Các phương pháp thu thập và xử lý thông tin” và cuối cùng là những cơ sở của “Đạo đức khoa học”. Trong toàn bộ nội, dụng. tác giả đành mối quan tâm đặc biệt trình bày về trình tự lôgic của nghiền ) Ty dién MacMillan dinh nghĩa study là “The process of learning about a. problem or subject using ‘scieritific methods”, nghia la một quá trình học tập một vấn để hoặc cha dé theo các phương pháp khoa học. © Tw dién MacMillan định nghĩa research là “To make a detailed study of something in order to discover new facts”, nghĩa là thực hiện một study, nhưng phải nhằm khám phá những sự kiện mới. , oe oes cứu khoa học. Qua kinh nghiệm những năm giảng dạy môn học này, tác giả nhận thấy rằng, trình tự lôgic của nghiên cứu khoa học là khâu yếu nhất của sinh viên và nghiên cứu.sinh hiện nay. Trong một số cuộc trao đỗi về, phương pháp luận khoa học, một vị giáo. sư khẳng:định, chỉ cần dạy cho sinh viên về “nhận thức luận Mác ~ Lênin” là đủ. Có thể ý kiến đó là đúng, nhưng chưa đủ. Nhận thức luận, triết học chỉ dạy cho người học về cách tiếp cận để đi đến nhận thức, chẳng hạn, phải đi từ “trực quan sinh động đến ta duy trừu tượng” v. Nhưng ngay cả mệnh dé đó cũng không hề cùng cấp cho họ về trật tự các kỹ năng thao tác để có thể đưa ra những kết luận khoa học. Ở đâu đó, một nhà nghiên cứu đã nói, khoa học chỉ ra điểu hay, lẽ phải cho đủ mọi ngành nghề, trong khi hàng loạt thầy cô đã hướng dẫn nghiên cứu khoa học cho trò vẫn theo phương pháp truyền nghề của các nghệ nhân. Trong giáo trình này, tác giả cổ gắng trình bày theo hướng tiếp cận phương pháp luận thoát khỏi khuôn khổ của phương pháp truyền nghề của các nghệ nhân. Giáo trình này được biên soạn dành cho các ngành khoa học xã hội và nhân văn. Tuy nhiên, sự khác nhau về nghiên cứu khoa học giữa các ngành khoa học chủ yếu là việc lựa chọn phương pháp thu thập thông tin, còn trình tự lôgic thì hoàn toàn giống nhau trong tư duy nghiên cứu của tất cả các ngành khoa học. Chẳng hạn, thu thập thông tin khi nghiên cứu khí tượng hoặc địa chất, thì chủ yếu là nhờ quan sát, đo đạc, tính toán; thu thập thông tin khi nghiên cứu các giải pháp công nghệ thì phải qua thực nghiệm. Còn việc xây dựng giả thuyết và tìm kiếm luận cứ để kiểm chứng giả thuyết thì không hề khác nhau về mặt lôgic. Vì vậy, cuốn sách này cũng có thể dùng làm tài liệu tham khảo, trước hết là về trình tự lôgic của tư duy nghiên cứu cho sinh viên tất cả các ngành khoa học. Tác giả dám mạnh dạn nêu ý kiến đó, là vì trong quãng thời gian trên bốn mươi năm giảng dạy đại học, đã may mắn trải qua một nửa thời gian giảng dạy trong các trường đại học kỹ thuật, và quãng thời gian còn lại giảng đạy ở các trường đại học khoa học xã hội. Trừ chương đầu tiên trình bày các khái niệm chung về khoa học và phân loại khoa học, các chương sau được trình bày theo một légic chat chẽ, thuận lợi cho việc học của sinh viên theo hướng dẫn của giảng viên trên lớp và tự nghiên cứu về phương pháp luận khoa học. Trong quá trình biên soạn giáo trình này không tránh khỏi những sai sót, tác giả rất mong nhận được ý kiến đóng góp của bạn đọc, của các thầy, cô giáo để giáo trình hoàn thiện hơn trong những lần xuất bản sau. Moi ý kiến đóng góp xin gửi về Ban Biến tập sách Đại học — Cao đẳng, Công ty CP Sách Đại học — Dạy nghề, Nhà xuất bản Giáo đục Việt Nam — 25 Hàn Thuyên, Hà Nội. TỐ Ngày 30 tháng 9 năm 2007 Tác giả BAI MO’ DAU 4. KHÁI NIỆM CHUNG VÈ MÔN HỌC Trong bất cứ hoạt động nào của mình, con người cũng cần có phương pháp: từ phương pháp giải một bài toán cụ thể đến phương pháp học tập nói chung; từ phương pháp ứng xử giữa con người với nhau đến phương pháp đạt được thành công trong việc thực hiện hoài. © Môn học Phương pháp luận nghiên cứu khoa học là một môn học về phương pháp thực hiện các hoạt động nghiên cứu khoa học, là công việc. tìm tòi, khám phá những điều mà khoa học chưa biết: có thê là một tính chất của vật chất quanh chúng ta, có thể đó lại là bản chất của chính con người, quan hệ giữa con người và toàn bộ xã hội con người. Trong buổi sơ thời của khoa học, nghiên cứu khoa học dường như chỉ là công việc của những người có tài năng thiên bam, những người mà ta gọi là nhà thông thái. Giai đoạn tiếp theo, các "thế hệ những nhà nghiên cứu truyền lại kinh nghiệm nghiên cứu cho nhau, tổng kết những kỹ năng của nghiên cứu. Dần dần lý luận về nghiên cứu hình thành. Khái niệm “Phương pháp luận” chính là “Lý luận về phương pháp”. Vì vậy, môn học Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trước hết được hiểu là một môn học cung cấp cho người học hệ thống lý luận về phương pháp nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, trong môn học này, người học không chỉ nghiên cứu “lý luận” về nghiền cứu khoa học, mà quan trọng hơn là luyện “kỹ năng” nghiên cứu khoa học. MỤC ĐÍCH, Ý NGHĨA MÔN HỌC Vi sao sinh viên cần học môn Phương pháp luận nghiên cứu khoa học? Đó là một câu hỏi không dễ trả lời, vì có ý kiến cho rằng, sau khi sinh viên tốt nghiệp, số người trở thành nhà nghiên cứu chỉ chiếm tỷ lệ . rất Ít nên không nhất thiết mọi sinh viên đều phải học tập môn học này. Tuy nhiên, vấn để không hoàn toàn như vậy. Môn học nảy trước hết nhằm mục đích phục vụ việc nâng cao hiệu quả học tập ở bậc đại học. Học tập ở bậc đại học có một đặc điểm khác cơ bản với học tập ở bậc trung học: ở bậc trung học, học sinh được thầy cô truyền thụ những tri thức chung nhất mà một người bình thường cần được trang bị; còn ở bậc đại học, sinh viên không chỉ được truyền thụ những lý thuyết khoa học và nguyên lý úng dụng, mà còn được gợi ý khám phá những nguyên lý và ứng dụng mới. Môn học Phương pháp luận nghiên cứu khoa học chính là nhằm cung cấp cho sinh viên các kiến thức và kỹ năng thực hiện quá trình khám phá đó. Trong số các sinh viên ra trường, đương nhiên, sẽ có một bộ phận vào làm việc tại các cơ quan nghiên cứu khoa học. Theo xu hướng tiễn bộ của xã hội, ty lệ lao động thủ công ngày càng giảm, tý lệ lao động trí tuệ ngày càng tăng, số người làm nghiên cứu khoa học cũng ngày càng tăng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ