Khảo Sát Tình Hình Nhiễm Bệnh Mò Bao Lông Do Demodex Spp Trên Chó Tại Hà Nội

Nghiên cứu tình hình nhiễm bệnh mò bao lông do Demodex spp trên chó tại Hà Nội, áp dụng phương pháp sinh học phân tử để định loại.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

55
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

3. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

4. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI, Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

5. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

5.1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

5.1.1. Khái quát chung

5.1.2. Vị trí Demodex canis ký sinh trên chó trong hệ thống phân loại động vật học

5.1.3. Vòng đời phát triển

5.1.4. Đặc điểm dịch tễ của Demodex canis gây bệnh trên chó

5.1.4.1. Tuổi cảm nhiễm
5.1.4.2. Mùa vụ

5.1.5. Đặc điểm bệnh lý và lâm sàng bệnh do Demodex canis trên chó

5.1.5.1. Biểu hiện lâm sàng
5.1.5.2. Tác hại gây bệnh của Demodex canis

6. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

6.1. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

6.1.1. Địa điểm nghiên cứu

6.1.2. Thời gian nghiên cứu

6.1.3. Đối tượng, vật liệu nghiên cứu

6.2. Nội dung nghiên cứu

6.2.1. Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh do demodex trên chó tại địa bàn Hà Nội

6.2.2. Mô tả đặc điểm bệnh lý, lâm sàng của bệnh do demodex sp

6.2.3. Định loại loài demodex sp

6.2.4. Đề xuất biện pháp phòng trị

6.3. Phương pháp nghiên cứu

6.3.1. Phương pháp theo dõi và thu thập thông tin

6.3.2. Phương pháp kiểm tra và lấy mẫu trên da

6.3.3. Phương pháp quan sát, đánh giá vùng da tổn thương

6.3.4. Phương pháp phân loại loài demodex sp

6.3.5. Phương pháp phân loại giống chó nội và chó ngoại

6.3.6. Phương pháp phân loại nhóm lông dài và ngắn ở chó

6.3.7. Phương pháp đánh giá mức độ gây bệnh của demodex canis trên chó qua biểu hiện lâm sàng

6.3.8. Mùa vụ trong năm

6.3.9. Quy định lứa tuổi chó

6.3.10. Phương pháp xử lý số liệu

7. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

7.1. Khảo sát tình hình nhiễm demodicosis trên chó tại địa bàn Hà Nội

7.1.1. Tỷ lệ mắc bệnh ngoài da trên chó nuôi ở địa bàn Hà Nội

7.1.2. Kết quả chó mắc demodicosis theo các lứa tuổi

7.1.3. Kết quả chó mắc demodicosis theo tính biệt

7.1.4. Tỷ lệ truyền lây demodicosis từ mẹ sang con

7.1.5. Kết quả chó mắc bệnh demodicosis theo nguồn gốc (nội, ngoại)

7.1.6. Kết quả chó mắc demodicosis theo kiểu lông (ngắn, dài)

7.1.7. Kết quả chó mắc bệnh demodicosis theo mùa vụ

7.1.8. Sự phân bố vị trí vùng da mắc demodicosis trên cơ thể chó nuôi nhiễm bệnh

7.2. Định loại demodex sp

7.2.1. Định loại demodex sp bằng phương pháp hình thái học

7.2.2. Định loại demodex canis bằng phương pháp sinh học phân tử

7.3. Mô tả bệnh lý lâm sàng của chó do demodex canis

7.4. Đề xuất biện pháp phòng trị demodicosis

7.4.1. Phòng bệnh

8. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Mò Bao Lông Chó Nguyên Nhân Tác Hại

Bệnh mò bao lông hay còn gọi là Demodicosis, là một bệnh da liễu phổ biến ở chó, gây ra bởi loài ve Demodex. Demodex spp ký sinh trong nang lông và tuyến bã nhờn, gây viêm nhiễm, ngứa ngáy và tổn thương da. Bệnh không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn làm suy giảm sức đề kháng của chó, tạo điều kiện cho các bệnh kế phát nguy hiểm. Theo Phạm Văn Khuê và Phan Lục (1996), Demodex canis xâm nhập vào nang lông và tuyến nhờn, gây viêm mãn tính, phồng rộp biểu bì, rụng lông và tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập, thường là Staphylococcus, gây mụn mủ hoặc áp xe. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát tình hình nhiễm Demodex chó Hà Nội, nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan về bệnh và đề xuất các biện pháp phòng trị hiệu quả.

1.1. Demodex spp ở chó Phân loại và đặc điểm sinh học

Hiện nay, có ba loài Demodex được biết đến có khả năng gây bệnh Demodicosis ở chó: Demodex canis, Demodex injaiDemodex cornei. Demodex canis gây viêm nang lông và mụn nhọt, Demodex injai gây da nhờn, và Demodex cornei gây ngứa da. Vòng đời của Demodex spp diễn ra hoàn toàn trên da chó, kéo dài khoảng 20-35 ngày, bao gồm các giai đoạn: trứng, ấu trùng, tiền nhộng, nhộng và trưởng thành. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh học của từng loài Demodex là rất quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh.

1.2. Tác động của bệnh mò bao lông đến sức khỏe chó

Bệnh mò bao lông không chỉ gây khó chịu cho chó do ngứa ngáy, mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tổng thể. Các tổn thương da tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập, gây nhiễm trùng thứ phát, dẫn đến hạch to, hôn mê và sốt. Chó bệnh trở nên đờ đẫn, mệt mỏi, ủ rũ, gầy yếu mặc dù ăn nhiều. Trong trường hợp nặng, bệnh có thể dẫn đến tử vong. Do đó, việc phát hiện và điều trị sớm bệnh mò bao lông là vô cùng quan trọng.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Điều Trị Demodex ở Chó

Việc chẩn đoán và điều trị bệnh mò bao lông ở chó gặp nhiều thách thức. Triệu chứng lâm sàng của bệnh có thể dễ nhầm lẫn với các bệnh da liễu khác. Chẩn đoán Demodex chó đòi hỏi phải thực hiện các xét nghiệm chuyên biệt như cạo da và soi dưới kính hiển vi để tìm ve Demodex. Việc điều trị Demodicosis cũng phức tạp, đòi hỏi sự kiên trì và tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ thú y. Nhiều trường hợp bệnh tái phát do ve Demodex kháng thuốc hoặc do hệ miễn dịch của chó suy yếu.

2.1. Phân biệt triệu chứng Demodex chó với bệnh da liễu khác

Triệu chứng Demodex chó có thể biểu hiện dưới nhiều dạng khác nhau, từ rụng lông khu trú đến viêm da toàn thân. Các triệu chứng này có thể tương tự như các bệnh da liễu khác như dị ứng, nấm da hoặc viêm da do vi khuẩn. Do đó, việc chẩn đoán phân biệt là rất quan trọng để đảm bảo điều trị đúng bệnh. Bác sĩ thú y cần dựa vào kết quả xét nghiệm và tiền sử bệnh để đưa ra chẩn đoán chính xác.

2.2. Khó khăn trong điều trị Demodex canis do kháng thuốc

Một trong những khó khăn lớn nhất trong điều trị Demodex canis là tình trạng kháng thuốc của ve Demodex. Việc sử dụng thuốc không đúng cách hoặc lạm dụng thuốc có thể dẫn đến ve Demodex trở nên kháng thuốc, khiến việc điều trị trở nên khó khăn và tốn kém hơn. Do đó, cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ thú y và sử dụng thuốc theo đúng liều lượng và thời gian quy định.

2.3. Yếu tố nguy cơ Demodex chó Hệ miễn dịch suy yếu

Hệ miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát số lượng ve Demodex trên da chó. Khi hệ miễn dịch suy yếu, ve Demodex có thể sinh sôi quá mức, gây ra bệnh mò bao lông. Các yếu tố làm suy yếu hệ miễn dịch bao gồm: tuổi còn nhỏ, bệnh tật, stress, dinh dưỡng kém và sử dụng thuốc ức chế miễn dịch. Việc tăng cường hệ miễn dịch cho chó là một phần quan trọng trong việc phòng ngừa và điều trị Demodicosis.

III. Khảo Sát Demodex Chó Hà Nội Phương Pháp Kết Quả Ban Đầu

Nghiên cứu này tiến hành khảo sát tình hình nhiễm Demodex chó Hà Nội tại các phòng khám thú y. Mục tiêu là xác định tỷ lệ nhiễm bệnh, các yếu tố nguy cơ và loài Demodex phổ biến. Phương pháp nghiên cứu bao gồm: thu thập mẫu da, soi dưới kính hiển vi, và phân tích DNA để định loại Demodex spp. Kết quả ban đầu cho thấy tỷ lệ nhiễm Demodex ở chó mắc bệnh da liễu tại Hà Nội là khá cao, và Demodex canis là loài phổ biến nhất.

3.1. Địa điểm và thời gian khảo sát Demodex chó Hà Nội

Việc khảo sát Demodex chó Hà Nội được thực hiện tại các phòng khám thú y trên địa bàn thành phố. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ tháng ... năm ... đến tháng ... năm .... Các mẫu da được thu thập từ những chú chó có biểu hiện bệnh ngoài da và được đưa về phòng thí nghiệm để phân tích.

3.2. Phương pháp thu thập và phân tích mẫu da khảo sát Demodex

Mẫu da được thu thập bằng phương pháp cạo da sâu tại các vùng da bị tổn thương. Các mẫu này sau đó được soi dưới kính hiển vi để tìm ve Demodex. Nếu phát hiện ve Demodex, mẫu sẽ được tiếp tục phân tích DNA để xác định loài. Phương pháp PCR được sử dụng để khuếch đại DNA của Demodex, sau đó giải trình tự để so sánh với các trình tự đã biết trong cơ sở dữ liệu gen.

3.3. Tỷ lệ nhiễm Demodex chó và các yếu tố liên quan

Kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ nhiễm Demodex chó mắc bệnh da liễu tại Hà Nội là 44,2%. Các yếu tố liên quan đến tỷ lệ nhiễm bệnh bao gồm: độ tuổi, giống chó, tình trạng lông và mùa vụ. Chó con và chó có hệ miễn dịch suy yếu có nguy cơ nhiễm bệnh cao hơn. Tỷ lệ nhiễm Demodex cũng có xu hướng cao hơn vào mùa hè và mùa thu.

IV. Điều Trị Demodex Chó Phương Pháp Hiệu Quả Lưu Ý Quan Trọng

Việc điều trị Demodex chó đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp, bao gồm: sử dụng thuốc diệt ve Demodex, tăng cường hệ miễn dịch, và chăm sóc da. Các loại thuốc thường được sử dụng bao gồm: ivermectin, milbemycin oxime và amitraz. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và tình trạng sức khỏe của chó. Cần lưu ý rằng việc điều trị Demodex có thể kéo dài và đòi hỏi sự kiên trì.

4.1. Thuốc trị Demodex cho chó Lựa chọn và sử dụng an toàn

Có nhiều loại thuốc trị Demodex cho chó khác nhau, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng. Ivermectin là một loại thuốc hiệu quả, nhưng có thể gây tác dụng phụ ở một số giống chó. Milbemycin oxime là một lựa chọn an toàn hơn, nhưng có thể kém hiệu quả hơn trong một số trường hợp. Amitraz là một loại thuốc bôi ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng da. Việc lựa chọn thuốc trị Demodex phù hợp cần được thực hiện bởi bác sĩ thú y.

4.2. Tăng cường hệ miễn dịch cho chó trong quá trình điều trị Demodex

Hệ miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát ve Demodex. Việc tăng cường hệ miễn dịch cho chó trong quá trình điều trị Demodex có thể giúp giảm số lượng ve Demodex và ngăn ngừa tái phát. Các biện pháp tăng cường hệ miễn dịch bao gồm: cung cấp chế độ dinh dưỡng cân bằng, bổ sung vitamin và khoáng chất, và giảm stress.

4.3. Chăm sóc da cho chó bị Demodex Bí quyết giảm ngứa và viêm

Chăm sóc da đúng cách có thể giúp giảm ngứa và viêm cho chó bị Demodex. Việc tắm rửa thường xuyên bằng dầu gội chuyên dụng có thể giúp loại bỏ ve Demodex và các chất gây kích ứng da. Sử dụng kem dưỡng ẩm có thể giúp làm dịu da và giảm ngứa. Tránh sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa hóa chất mạnh, vì chúng có thể làm tổn thương da và làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh.

V. Phòng Ngừa Demodex Chó Biện Pháp Chủ Động Bảo Vệ Thú Cưng

Phòng bệnh hơn chữa bệnh. Việc phòng ngừa Demodex chó là rất quan trọng để bảo vệ thú cưng khỏi căn bệnh khó chịu này. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm: kiểm soát ve Demodex trong môi trường sống, tăng cường hệ miễn dịch cho chó, và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Đặc biệt, cần chú ý đến phòng ngừa Demodex cho chó con, vì chúng dễ bị nhiễm bệnh từ mẹ.

5.1. Kiểm soát ve Demodex trong môi trường sống của chó

Mặc dù ve Demodex sống trên da chó, nhưng chúng cũng có thể tồn tại trong môi trường sống của chó trong một thời gian ngắn. Việc vệ sinh sạch sẽ môi trường sống của chó có thể giúp giảm số lượng ve Demodex và giảm nguy cơ lây nhiễm. Cần thường xuyên giặt giũ chăn, nệm, đồ chơi của chó và khử trùng các khu vực chó thường xuyên lui tới.

5.2. Phòng ngừa Demodex cho chó con Lưu ý đặc biệt

Chó con dễ bị nhiễm Demodex từ mẹ trong những ngày đầu đời. Để phòng ngừa Demodex cho chó con, cần đảm bảo chó mẹ khỏe mạnh và không bị nhiễm Demodex. Nếu chó mẹ bị nhiễm Demodex, cần điều trị cho chó mẹ trước khi chó con ra đời. Ngoài ra, cần giữ vệ sinh sạch sẽ cho chó con và tăng cường hệ miễn dịch cho chúng.

5.3. Kiểm tra sức khỏe định kỳ Phát hiện sớm bệnh mò bao lông

Kiểm tra sức khỏe định kỳ là một biện pháp quan trọng để phát hiện sớm bệnh mò bao lông và các bệnh da liễu khác. Bác sĩ thú y có thể kiểm tra da của chó và thực hiện các xét nghiệm cần thiết để chẩn đoán bệnh. Việc phát hiện sớm bệnh có thể giúp điều trị hiệu quả hơn và ngăn ngừa các biến chứng.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Demodex Chó

Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình nhiễm Demodex chó tại Hà Nội, các yếu tố nguy cơ và phương pháp điều trị hiệu quả. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện công tác phòng chống bệnh mò bao lông trên chó tại Việt Nam. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới và hiệu quả hơn, cũng như nghiên cứu về dịch tễ học Demodex chó ở các vùng khác nhau của Việt Nam.

6.1. Tổng kết kết quả khảo sát Demodex chó Hà Nội

Nghiên cứu đã xác định được tỷ lệ nhiễm Demodex chó tại Hà Nội là 44,2%, với Demodex canis là loài phổ biến nhất. Các yếu tố nguy cơ bao gồm: độ tuổi, giống chó, tình trạng lông và mùa vụ. Việc điều trị Demodex đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp và cần được thực hiện bởi bác sĩ thú y.

6.2. Đề xuất các biện pháp phòng chống bệnh mò bao lông hiệu quả

Các biện pháp phòng chống bệnh mò bao lông hiệu quả bao gồm: kiểm soát ve Demodex trong môi trường sống, tăng cường hệ miễn dịch cho chó, kiểm tra sức khỏe định kỳ và điều trị sớm khi phát hiện bệnh. Cần chú ý đến phòng ngừa Demodex cho chó con và tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ thú y.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về dịch tễ học Demodex chó

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc nghiên cứu về dịch tễ học Demodex chó ở các vùng khác nhau của Việt Nam, tìm kiếm các phương pháp điều trị mới và hiệu quả hơn, và nghiên cứu về cơ chế kháng thuốc của ve Demodex. Các nghiên cứu này sẽ góp phần cải thiện công tác phòng chống bệnh mò bao lông trên chó tại Việt Nam.

05/06/2025
Luận văn khảo sát tình hình nhiễm bệnh mò bao lông do demodex spp trên chó tại địa bàn hà nội định loại bằng phương pháp sinh học phân tử

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN LỆ GIANG KHẢO SÁT TÌNH HÌNH NHIỄM BỆNH MÒ BAO LÔNG DO DEMODEX SPP TRÊN CHÓ TẠI ĐỊA BÀN HÀ NỘI, ĐỊNH LOẠI BẰNG PHƯƠNG PHÁP SINH HỌC PHÂN TỬ Ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Người hướng dẫn khoa học: TS. Bùi Khánh Linh NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 25 tháng 10 năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Lệ Giang i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới TS. Bùi Khánh Linh, người đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Ký sinh trùng, Khoa Thú Y - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Phòng khám và chăm sóc thú cưng Gaia đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày 25 tháng 10 năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Lệ Giang ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục bảng.

vi Danh mục hình. vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu.

Cơ sở khoa học của đề tài. Khái quát chung. Vị trí demodex canis ký sinh trên chó trong hệ thống phân loại động vật học. Vòng đời phát triển.

Đặc điểm dịch tễ của demodex canis gây bệnh trên chó. Đặc điểm bệnh lý và lâm sàng bệnh do demodex canis trên chó. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu ở trong nước.

Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Phương pháp pcr. Phương pháp chiết tách dna. Mồi đặc hiệu sử dụng trong nghiên cứu.

Cách tiến hành phản ứng pcr. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Đối tượng, vật liệu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cúu. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh do demodex trên chó tại địa bàn hà nội. Mô tả đặc điểm bệnh lý, lâm sàng của bệnh do demodex sp. Định loại loài demodex sp. Đề xuất biện pháp phòng trị.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp theo dõi và thu thập thông tin. Phương pháp kiểm tra và lấy mẫu trên da. Phương pháp quan sát, đánh giá vùng da tổn thương.

Phương pháp phân loại loài demodex sp. Phương pháp phân loại giống chó nội và chó ngoại. Phương pháp phân loại nhóm lông dài và ngắn ở chó. Phương pháp đánh giá mức độ gây bệnh của demodex canis trên chó qua biểu hiện lâm sàng.

Mùa vụ trong năm. Quy định lứa tuổi chó. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận.

Khảo sát tình hình nhiễm demodicosis trên chó tại địa bàn hà nội. Tỷ lệ mặc bệnh ngoài da trên chó nuôi ở địa bàn hà nội. Kết quả chó mắc demodicosis theo các lứa tuổi. Kết quả chó mắc demodicosis theo tính biệt.

Tỷ lệ truyền lây demodicosis từ mẹ sang con. Kết quả chó mắc bệnh demodicosis theo nguồn gốc (nội, ngoại). Kết quả chó mắc demodicosis theo kiểu lông (ngắn, dài). Kết quả chó mắc bệnh demodicosis theo mùa vụ.

Sự phân bố vị trí vùng da mắc demodicosis trên cơ thể chó nuôi nhiễm bệnh 27 4. Định loại demodex sp. Định loại demodex sp. Bằng phương pháp hình thái học.

Định loại demodex canis bằng phương pháp sinh học phân tử. Mô tả bệnh lý lâm sàng của chó do demodex canis. Đề xuất biện pháp phòng trị demodicosis. Phòng bệnh.

Kết luận và kiến nghị. 41 Tài liệu tham khảo. 42 v DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Tỷ lệ mặc bệnh ngoài da trên chó nuôi ở địa bàn Hà Nội.

Kết quả chó mắc Demodicosis theo các lứa tuổi. Kết quả chó mắc Demodicosis theo tính biệt. Tỉ lệ chó con sinh ra nhiễm Demodex sp. Kết quả chó mắc bệnh Demodicosis theo nguồn gốc chó (nội, ngoại).

Kết quả chó mắc Demodicosis theo kiểu lông (ngắn, dài). Kết quả chó mắc bệnh Demodicosis theo các tháng trong năm. Sự phân bố vị trí nhiễm Demodex sp. Trên cơ thể chó.

Các đặc trưng của Demodex sp trên các mẫu thu được. Biểu hiện lâm sàng các thể bệnh của chó mắc bệnh do Demodex sp. Kết quả điều trị Demodicosis. 37 vi DANH MỤC HÌNH Hình 2.

Hình thái và các giai đoạn phát triển của Demodex canis. Vòng đời, vị trí kí sinh và sự truyền lây của Demodex canis. Hình thái của ba loài Demodex. Demodex canis trên vi trường.

Trứng điển hình của D. Kích thước đo được của 1 con Demodex canis. Kết quả điện di trên gel Agarose 1,5%. Demodex canis gây rụng lông, da bị viêm, nhăn nheo và đóng vảy ở chó.

Da chó bị lở loét, đóng vẩy và Demodex canis trên vi trường. gây ra các thể, triệu chứng trên chó. Kết quả điều trị Demodicosis. 38 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Lệ Giang Tên Luận văn: Khảo sát tình hình nhiễm bệnh mò bao lông do Demodex spp trên chó tại địa bàn Hà Nội và định loại bằng phương pháp sinh học phân tử Ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Xác định một số đặc điểm dịch tễ tại địa điểm nghiên cứu của bệnh mò bao lông gây ra bởi Demodex nhằm xác định khả năng gây bệnh để đưa ra biện pháp phòng chống hiệu quả căn bệnh.

Định danh loài Demodex ký sinh ở chó tại Hà Nội dưới cấp độ sinh học phân tử. Phương pháp nghiên cứu  Những chó mắc các bệnh về da đến khám và điều trị tại Phòng khám và chăm sóc Thú cưng Gaia sẽ được cạo da để kiểm tra sự có mặt của Demodicosis.  Xác định tỷ lệ nhiễm Demodex ở chó và xét mối tương quan về tỷ lệ nhiễm với độ tuổi, nguồn gốc, tính biệt, mùa vụ, tình trạng lông, khả năng truyền lây từ mẹ sang con.  Định loại Demodex dựa vào đặc điểm hình thái.

 Định loại bằng phương pháp sinh học phân tử, sử dụng cặp mồi (Forward 5'- GACCCGGATTATTATGAGT-3',Reverse 5'-TTAGCTTAATCTTACACTAA- 3') được thiết kế theo trình tự gen của gen D. canis ở GenBank (No. Kết quả chính và kết luận Trong nghiên cứu này, tỷ lệ nhiễm Demodicosis trong tổng số các trường hợp bị bệnh về da ở chó tại Hà Nội là 44,2%. Bằng phương pháp sinh học phân tử đã xác định được chính xác loài gây Demodicosis trên chó tại địa bàn Hà Nội là Demodex canis, cùng với việc nghiên cứu các đặc điểm dịch tễ và đặc tính gây bệnh đã cho ta cái nhìn tổng quan về căn bệnh, từ đó có thể đưa ra biện pháp phòng trị thích hợp.

viii THESIS ABSTRACT Master candidate: Nguyen Le Giang Thesis title: Prevalence of Demodicosis in dogs in Hanoi and Demodex spp. identification by molecular technology. Major: Veterinary Medicine Code: 60 64 01 01 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) Research Objectives The main purposes of this study are to determine some epidemiological characteristics of Demodicosis in dogs and to give some methods of prevention and treatment this disease. Identificaion of Demodex spp.

in dogs in Hanoi by molecular technology. Materials and Methods  Skin of dogs that show skin diseases lesion were checked under microscope for Demodicosis at Gaia Pets Clinic & Resort.  Identify the prevalence of Demodicosis in dogs by age, gender, origin, season, hair condition, ability to transmit from mother to puppy.  Morphological identificaion of Demodex spp.

 Molecular identification by using Forward primer 5'- GACCCGGATTATTATGAGT-3' and Reverse primer 5'- TTAGCTTAATCTTACACTAA-3’, were published on GenBank (No.AB080667) Main findings and conclusions This study show that the prevalence of Demodicosis in dogs were infected with skin disease are 44. By molecular idnetification, has identified the exact cause of Demodicosis in dogs in Hanoi was Demodex canis. Some epidermiological characteristics of Demodicosis in dogs in Hanoi were mentioned. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Chó là loài động vật được thuần hóa từ rất sớm và được nuôi phổ biến ở khắp các nước trên thế giới.

Chúng được biết là loài động vật thông minh, dũng cảm, trung thành và gần gũi với con người. Xã hội ngày càng phát triển, cuộc sống của con người ngày càng được nâng cao thì các chú chó được nuôi trong các gia đình cũng được quan tâm chăm sóc nhiều hơn, bởi lúc này chúng không chỉ đơn thuần là vật nuôi trong nhà, mà chiếm vị trí là một người bạn, một thành viên trong gia đình hay còn là người đồng nghiệp khi được huấn luyện để đảm nhiệm những công việc như dẫn đường cho người mù, cứu hộ cứu nạn, tìm kiếm điều tra tội phạm. Nước ta cũng có truyền thống nuôi chó từ xa xưa. Ngoài các giống chó nội được nuôi từ lâu đời thì gần đây có rất nhiều giống chó ngoại được nhập vào nước ta làm phong phú thêm về chủng loại và số lượng các giống chó.

Tuy nhiên, chó là loài động vật rất mẫn cảm với các tác nhân gây bệnh, số lượng chó tăng thì vấn đề về dịch bệnh cũng tăng cao gây thiệt hại không nhỏ cho người chăn nuôi. Chó có thể mắc nhiều bệnh khác nhau như: bệnh nội khoa, ngoại khoa, sinh sản, truyền nhiễm và kí sinh trùng. Trong các bệnh trên thì kí sinh trùng là bệnh tương đối phổ biến trên chó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Tình Hình Nhiễm Bệnh Mò Bao Lông Do Demodex Spp Trên Chó Tại Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng nhiễm bệnh do ký sinh trùng Demodex spp trên chó tại Hà Nội. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ tỷ lệ nhiễm bệnh mà còn phân tích các yếu tố nguy cơ liên quan, từ đó giúp người nuôi chó và các chuyên gia thú y có cái nhìn rõ hơn về vấn đề này. Việc hiểu biết về tình hình nhiễm bệnh sẽ giúp nâng cao nhận thức và áp dụng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, bảo vệ sức khỏe cho thú cưng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến dịch tễ học và bệnh truyền nhiễm, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ học nhiễm h pylori ở trẻ em và các thành viên hộ gia đình của hai dân tộc thái và khơ me, Luận án tiến sĩ đặc điểm dịch tễ học bệnh sởi tại hà nội giai đoạn 2006 2015 và tình trạng kháng thể igg kháng vi rút sởi ở cặp mẹ con đến 9 tháng tuổi và một số yếu tố liên quan, và Luận án đặc điểm dịch tễ học bệnh sởi ở hà nội giai đoạn 2006 2015 và tình trạng kháng thể igg kháng vi rút sởi ở cặp mẹ con đến 9 tháng tuổi và một số yếu tố liên quan. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe cộng đồng và dịch tễ học.