Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống (Khoa Thương Mại Du Lịch, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh) của nhóm tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Hương và Huỳnh Thị Bích Ngọc (thực hiện dưới sự hướng dẫn của Th.S Võ Thị Thu Thủy, từ ngày 15/01/2020 đến ngày 30/06/2020) tập trung vào đề tài: "Khảo sát thực trạng sử dụng thực phẩm chay của người dân trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh nhằm xây dựng khẩu phần thực đơn cân đối dinh dưỡng cho người dùng".

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả nêu rõ xu hướng giảm tiêu thụ thịt và chuyển dịch sang thực phẩm gốc thực vật đang gia tăng trên phạm vi toàn cầu. Theo số liệu từ Tổ chức Lương thực & Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), mức tiêu thụ thịt từng tăng liên tục gần 3%/năm kể từ năm 1960 nhưng hiện tại tốc độ này đã chậm lại do xu hướng ăn chay mở rộng nhằm bảo vệ sức khỏe và môi trường. Tại Hoa Kỳ, tổ chức Gallup và Harris ghi nhận trong giai đoạn 2012–2018 có 3% dân số tự nhận ăn chay hoàn toàn; năm 2016, cựu Chủ tịch Google Eric Schmidt cũng từng lên tiếng kêu gọi thay thế thịt động vật bằng thực phẩm thực vật. Tại Việt Nam, kết quả Tổng điều tra Dân số và Nhà ở năm 2019 ghi nhận 4,6 triệu tín đồ Phật giáo (chiếm 35,0% số người theo tôn giáo và 4,8% dân số cả nước). Khảo sát trực tuyến của công ty W&S năm 2012 trên 659 người cho thấy 59% thường xuyên ăn chay, chủ yếu tập trung vào ngày Rằm, Mồng Một và các dịp lễ Phật giáo.

Vấn đề nghiên cứu xuất phát từ thực tế: người dân Việt Nam chủ yếu ăn chay theo tín ngưỡng tôn giáo, phần lớn chưa quan tâm đến việc cân bằng dinh dưỡng khoa học hoặc thiếu hụt thông tin định lượng. Hơn nữa, hầu hết các tài liệu nghiên cứu về thực phẩm chay hiện có đều bắt nguồn từ các nước phương Tây với thể trạng và tập quán ẩm thực khác biệt; các nghiên cứu trong nước về xây dựng khẩu phần thực đơn chay cân đối còn rất hạn chế. Trong bối cảnh nhịp sống công nghiệp phát triển nhanh tại đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh, nhu cầu thiết lập một chế độ ăn chay đủ chất và hợp lý trở nên cấp thiết.

Khóa luận xác định 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Cung cấp kiến thức tổng quan về văn hóa ẩm thực chay;
  2. Nắm bắt thực trạng sử dụng thực phẩm chay của người dân;
  3. Đánh giá xu hướng, thị hiếu sử dụng thực phẩm chay trong thực tại khảo sát và dự đoán trong tương lai;
  4. Xây dựng thực đơn chay đảm bảo cân bằng dinh dưỡng cho người tiêu dùng và đáp ứng thị hiếu thị trường;
  5. Đảm bảo tính ứng dụng thực tiễn cao cho đề tài.

Nhiệm vụ trọng tâm gồm hai phần: Khảo sát thực trạng sử dụng thực phẩm chay của cư dân Thành phố Hồ Chí Minh và xây dựng khẩu phần thực đơn chay nhằm nâng cao chất lượng dinh dưỡng cho người dùng.

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng sử dụng thực phẩm chay của người dân trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi nghiên cứu: Không gian tại Thành phố Hồ Chí Minh; đối tượng khảo sát là người tiêu dùng thực phẩm chay tại các địa điểm thực địa và trực tuyến; thời gian khảo sát thực nghiệm tập trung vào tháng 5/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và khung khái niệm

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết đa chiều kết hợp giữa văn hóa ẩm thực, tôn giáo học, sinh học và khoa học dinh dưỡng:

  • Văn hóa ẩm thực chay thế giới và Việt Nam: Khái quát truyền thống ăn chay phương Đông (Ấn Độ chiếm 40% dân số ăn chay, quy chuẩn dán nhãn chấm xanh cho đồ chay và chấm nâu cho đồ mặn, lễ hội Chhath Puja; Trung Quốc với lịch sử món giả mặn fang hun cai từ thời nhà Tống thế kỷ thứ 10, tiêu thụ thịt heo giai đoạn 2014–2016 giảm từ 42,49 xuống 40,85 triệu tấn theo Euromonitor). Tại phương Tây, dẫn chứng quan điểm của các danh nhân như Pythagore, Isaac Bashevis Singer (Nobel 1978), Albert Einstein, Bill Clinton; dữ liệu thị trường của Nielsen (doanh thu thực phẩm thực vật tại Mỹ tăng 20% năm 2018) và tỷ lệ duy trì ăn chay của Faunalytics. Về văn hóa Việt Nam, luận văn viện dẫn nhận định của GS.TS Trần Văn Khê về lối sống và tập quán ẩm thực thiên về nguồn gốc thực vật từ ngàn xưa.
  • Quan niệm tôn giáo: Hệ thống hóa quy định ăn chay của 4 tôn giáo chính:
    • Phật giáo: Giữ giới không sát sinh, kiêng ngũ vị tân (hành, hẹ, tỏi, nén), hình thức ăn chay trường và chay kỳ (Nhị trai, Tứ trai, Lục trai, Thập trai, Nhất Nguyệt trai, Tam Nguyệt trai).
    • Ki-tô giáo: Ăn chay nhằm sám hối và chế ngự dục vọng vào Thứ Tư Lễ Tro và Thứ Sáu Tuần Thánh (tuổi ăn chay từ 18 đến hết 59 tuổi, tuổi kiêng thịt từ 14 tuổi trở lên; cấm thịt động vật máu nóng nhưng cho phép ăn cá, loài máu lạnh, trứng và sữa).
    • Hồi giáo: Ăn chay trong tháng Ramadan từ bình minh đến hoàng hôn, kiêng thức ăn chiên rán, dầu mỡ và cà phê.
    • Hindu giáo: Dựa trên kinh Vệ Đà, kiêng thịt bò, gelatin, trứng, chu kỳ ăn chay 2 tuần 1 ngày.
  • Y học và dinh dưỡng: Dẫn luận giải phẫu học của BS. Vũ Hướng Văn (ruột người dài trung bình 18m, thời gian tiêu hóa 18–24 giờ, phù hợp lên men lactic thực vật). Số liệu y học tổng hợp của BS. Nguyễn Y Đức: giảm 10% cholesterol máu giảm 30% nguy cơ bệnh động mạch vành; nghiên cứu M. Butland (tử vong do nhồi máu cơ tim ở người ăn chay thấp hơn 57%); nghiên cứu J. Gear (bệnh viêm túi thừa ruột ở người ăn chay là 12% so với 33% ở người ăn mặn); nghiên cứu sỏi túi mật trên 750 phụ nữ (12% ở nhóm ăn chay so với 25% nhóm ăn mặn); nghiên cứu mất calci xương của A. Marsh (1988); nghiên cứu ung thư ruột già của P. Willet (1990) trên 88.000 phụ nữ.
  • Nhu cầu vi chất thiết yếu theo Mayo Clinic (Hoa Kỳ, 2018/2019): Phân tích 8 nhóm chất dễ thiếu hụt trong chế độ ăn chay: Canxi, Vitamin D, Vitamin B12, Protein, Axit béo Omega-3, Sắt, Kẽm, I-ốt.
  • Nguyên tắc xây dựng khẩu phần (theo tài liệu Iron Fighter Group): Khái niệm khẩu phần ăn, chế độ ăn, khẩu phần thực đơn; yêu cầu cân đối 4 nhóm thực phẩm, phân bổ năng lượng các bữa, duy trì chu kỳ thực đơn kéo dài 7–10 ngày để luân chuyển nguyên liệu.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Thu thập, tổng hợp, phân tích tài liệu thứ cấp từ sách báo, tạp chí khoa học, báo cáo thống kê chuyên ngành; tham vấn ý kiến chuyên gia (giảng viên chuyên môn bộ môn Nhà hàng); quan sát thực địa thị trường F&B chay tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phương pháp định lượng: Thiết lập bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm 3 phần (30 câu hỏi đóng, câu hỏi phân loại, trắc nghiệm và thang đo Likert 5 mức độ). Dữ liệu được mã hóa và xử lý bằng phần mềm Excel và IBM SPSS Statistics 20. Đánh giá chất lượng thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Cronbach's Alpha $\ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item - Total Correlation $\ge 0.3$).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích dẫn từ FAO, Gallup, Harris, Nielsen, Euromonitor, Faunalytics, Tổng cục Thống kê (2019), W&S (2012), Mayo Clinic, Sức khỏe & Đời sống, Thư viện Hoa Sen. Dữ liệu sơ cấp thu thập vào tháng 5/2020 với quy mô phát ra 100 phiếu, thu về 100 phiếu, 98 phiếu hợp lệ; dữ liệu làm sạch phân tích thống kê trên cỡ mẫu $N = 100$ phân bổ tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, Chùa Vĩnh Nghiêm (Quận 3), Công viên Gia Định và khảo sát trực tuyến qua Google Form trên Facebook.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở tri thức về ẩm thực chay từ phương diện lịch sử, văn hóa đến lý luận dinh dưỡng hiện đại:

  • Văn hóa ẩm thực chay: Phân định quan niệm ăn chay phương Đông và phương Tây. Phương Đông gắn chặt với tôn giáo và tâm linh; tác giả phân tích văn hóa ăn chay tại Ấn Độ (nơi McDonald's phải điều chỉnh thực đơn chay) và Trung Quốc (thói quen dùng nguyên liệu đậu hũ tươi và sự thịnh hành của giới trẻ Thượng Hải với gần 50% thực khách ăn chay ở độ tuổi 20–29). Phương Tây tiếp cận ăn chay từ góc độ nhân quyền loài vật và cải thiện sức khỏe thể chất, phản ánh qua sự phát triển của các doanh nghiệp thực phẩm như Beyond Meat.
  • Ẩm thực chay Việt Nam: Trình bày lịch sử du nhập gắn liền với Phật giáo từ đầu Công nguyên, tận dụng nguồn nông sản thực vật bản địa (tương, cà muối, dầu phộng) theo phân tích của GS.TS Trần Văn Khê. Khái quát sự dịch chuyển quan niệm ăn chay từ tín ngưỡng sang phòng ngừa bệnh tật (cao huyết áp, tim mạch, cholesterol) trong đời sống hiện đại.
  • Góc nhìn tôn giáo và dinh dưỡng học: Trình bày chi tiết quan niệm, cách thức, quy định độ tuổi và chu kỳ ăn chay của Phật giáo, Ki-tô giáo, Hồi giáo và Hindu giáo. Đi sâu vào cơ chế sinh học người (hệ tiêu hóa, men vi sinh) và tổng kết các nghiên cứu dịch tễ học của Butland, Gear, Marsh, Willet chứng minh tác dụng phòng bệnh của chế độ ăn giàu thực vật. Chỉ rõ các chất dinh dưỡng trọng yếu cần bổ sung theo khuyến nghị của Mayo Clinic và xác lập 6 nguyên tắc xây dựng khẩu phần thực đơn khoa học.

Chương 2: Thực phẩm chay với thói quen tiêu dùng của người dân trên địa bàn TP Hồ Chí Minh

Chương 2 mô tả bức tranh thực tiễn thị trường dịch vụ ẩm thực chay tại địa bàn nghiên cứu và triển khai quy trình điều tra xã hội học:

  • Tổng quan thị trường ẩm thực chay Thành phố Hồ Chí Minh: Tác giả khảo sát các mô hình kinh doanh thực tế:
    • Mô hình bình dân: Quán lẩu chay Hoàng Lạc (khu vực Làng Đại học Quốc gia) thu hút sinh viên; "Phố ẩm thực chay Xóm Giá" tại hẻm 702 đường Hồng Bàng, Phường 1, Quận 11 hình thành hơn 40 năm với hơn 10 quán ăn liền kề các chùa Tuyền Lâm, Huê Lâm, Sùng Đức.
    • Nhà hàng sang trọng: Hum Vegetarian (Quận 1, 2, 3; điểm đánh giá 4,5/5 trên TripAdvisor); Nhà hàng Đóa Sen Vàng (Quận Tân Phú, Phú Nhuận); Nhà hàng Buddha Chay của ca sĩ Phi Nhung (Quận 1, Quận 5).
    • Mô hình Buffet chay: Buffet Cỏ Nội (Khách sạn Bông Sen, Quận 1 tổ chức định kỳ vào các ngày âm lịch); Buffet chay Đại Khánh (Quận Bình Thạnh, giá 260.000 đồng/người); mô hình buffet từ thiện Mãn Tự Vegan ("Ăn tùy bụng, trả tiền tùy tâm" với 3 chi nhánh tại Quận 1, Quận 5 và Bình Chánh).
    • Thị trường bán lẻ: Sức mua tại Co.opmart tăng 30% trong tháng 7 âm lịch; chuỗi thực phẩm chay Âu Lạc mở rộng hơn 25 showroom; cửa hàng thực phẩm hữu cơ tại đường Huỳnh Khương Ninh (Quận 1) kinh doanh hơn 500 mặt hàng thuần chay.
  • Thiết kế công cụ và quy trình điều tra: Triển khai quy trình 8 bước xây dựng bảng câu hỏi. Bảng hỏi gồm 3 phần: Phần 1 (7 câu mở đầu và thực trạng sử dụng), Phần 2 (16 câu về lựa chọn, chế biến thực phẩm), Phần 3 (7 câu nhân khẩu học). Khảo sát thử nghiệm 2 lần để hiệu chỉnh trước khi phát hành chính thức qua Google Form và khảo sát trực tiếp tại 3 điểm thực địa.
  • Xử lý số liệu và kiểm định thang đo: Mã hóa dữ liệu trên SPSS 20. Khóa luận trình bày kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho nhân tố "Lựa chọn phương pháp chế biến thực phẩm chay" (khảo sát từ Câu 9 đến Câu 16, gồm 32 biến quan sát đo lường các phương pháp chiên/rán, xào, luộc, nấu theo bữa sáng, trưa, tối và theo 5 nhóm nguyên liệu: rau, củ, nấm, bông/hoa, thực phẩm sấy khô). Kết quả đạt hệ số Cronbach's Alpha tổng thể là 0.880, các hệ số Cronbach's Alpha if Item Deleted dao động từ 0.873 đến 0.880, khẳng định thang đo có độ tin cậy rất tốt.

Chương 3: Đánh giá kết quả khảo sát – Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dinh dưỡng cho người dùng thực phẩm chay

Chương 3 phân tích kết quả thống kê mô tả và xây dựng giải pháp thực đơn ứng dụng:

  • Đánh giá đặc điểm mẫu và hành vi: Thống kê cơ cấu nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức lương, tôn giáo, nơi sinh sống, mức độ theo dõi kiến thức dinh dưỡng). Phân tích thực trạng: tần suất ăn chay hằng tháng, động cơ ăn chay (tôn giáo, sức khỏe, môi trường), mức sẵn sàng chi trả cho một bữa ăn chay. Đánh giá hành vi tiêu dùng qua 5 nhóm nhân tố chính liên quan đến phương pháp chế biến, lựa chọn đồ uống theo thời điểm và tiêu chí chọn lựa thực phẩm.
  • Định hướng và công cụ hỗ trợ: Đề xuất giải pháp can thiệp hành vi tiêu dùng cá nhân; giới thiệu việc ứng dụng các phần mềm công nghệ di động hỗ trợ theo dõi lượng calo và thành phần dưỡng chất gồm ứng dụng Track và ứng dụng Yazio.
  • Xây dựng thực đơn chay mẫu 1 tuần: Thiết kế chi tiết thực đơn chay cân đối dinh dưỡng hằng ngày kéo dài 7 ngày (từ Thứ Hai đến Chủ Nhật), kèm theo các bảng phân tích định lượng chi tiết về thành phần năng lượng, protein, lipid, gluxit và vi chất cho từng ngày nhằm đảm bảo tính cân bằng và đáp ứng thị hiếu người dùng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa được thực trạng tiêu dùng thực phẩm chay tại Thành phố Hồ Chí Minh và kiểm định thành công mô hình đo lường hành vi ẩm thực chay:

Nhóm nội dung Dữ kiện / Số liệu trích xuất từ văn bản
Quy mô khảo sát 100 phiếu phát ra, thu về 100 phiếu, 98 phiếu hợp lệ; mẫu làm sạch $N = 100$.
Địa bàn khảo sát Trực tiếp tại ĐH Công nghiệp TP.HCM, Chùa Vĩnh Nghiêm (Q.3), Công viên Gia Định; trực tuyến qua Google Form.
Độ tin cậy thang đo (SPSS) Nhân tố lựa chọn phương pháp chế biến thực phẩm chay (32 biến quan sát) đạt hệ số Cronbach's Alpha = 0.880.
Hệ thống F&B khảo sát Lẩu Hoàng Lạc, Phố ẩm thực Xóm Giá (hơn 40 năm, 10 quán), Hum Vegetarian (4,5/5 sao TripAdvisor), Buffet Cỏ Nội, Đại Khánh (260.000đ/suất), Mãn Tự Vegan (3 chi nhánh), Âu Lạc (hơn 25 showroom), Co.opmart (tăng trưởng 30% tháng Vu Lan).
Giải pháp công nghệ Ứng dụng Track và Yazio hỗ trợ người dùng kiểm soát dinh dưỡng và năng lượng bữa ăn chay.
Sản phẩm ứng dụng Bộ thực đơn chay cân đối dinh dưỡng 7 ngày trong tuần (từ Thứ Hai đến Chủ Nhật) có tính toán chi tiết thành phần calo và dưỡng chất.

Về mặt giải pháp, tác giả không chỉ dừng lại ở khảo sát mô tả mà đã cụ thể hóa kết quả nghiên cứu thành một bộ thực đơn chay hoàn chỉnh 1 tuần, giải quyết trực tiếp bài toán thiếu hụt vi chất (Canxi, B12, Sắt, Kẽm, Omega-3) thường gặp ở người ăn chay đô thị. Đóng góp tự nêu của nhóm nghiên cứu là đã bổ sung nguồn dữ liệu thực nghiệm sơ cấp về hành vi ẩm thực chay tại Việt Nam – một mảng đề tài còn thiếu vắng các công trình nghiên cứu định lượng cân đối khẩu phần; đồng thời kết hợp kiến thức chuyên ngành Quản trị F&B với nguyên tắc khoa học dinh dưỡng để tạo ra sản phẩm thực đơn có tính ứng dụng thực tế cao.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Hạn chế: Quy mô khảo sát còn khiêm tốn ($N = 100$) do thời gian thực hiện đề tài có hạn (từ tháng 1 đến tháng 6 năm 2020) cùng lượng kiến thức và kinh nghiệm thực tế của sinh viên còn hạn chế. Phạm vi khảo sát thực địa mới chỉ khoanh vùng tại một số điểm đại diện (trường học, công viên, chùa chiền) và qua mạng xã hội, chưa bao quát toàn bộ 24 quận/huyện của Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng dung lượng mẫu khảo sát trên diện rộng nhằm gia tăng tính đại diện thống kê; nghiên cứu chuyên sâu các mô hình hồi quy đa biến phân tích tác động của thu nhập, giới tính, độ tuổi đến quyết định tiêu dùng thực phẩm chay; kiểm nghiệm lâm sàng thực tế hiệu quả hấp thu dinh dưỡng của bộ thực đơn 7 ngày trên từng nhóm đối tượng cụ thể (người già, người lao động, thanh thiếu niên).

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và nhà nghiên cứu: Sinh viên chuyên ngành Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống, Quản trị Khách sạn, Công nghệ Thực phẩm, Dinh dưỡng học có thể tham khảo quy trình 8 bước thiết kế bảng câu hỏi khảo sát hành vi F&B, phương pháp mã hóa và quy trình kiểm định Cronbach's Alpha trên phần mềm SPSS 20.
  • Người kinh doanh dịch vụ F&B: Các chủ nhà hàng, quản lý quán ăn chay tại Thành phố Hồ Chí Minh có thể khai thác bức tranh tổng quan thị trường các phân khúc F&B chay (bình dân, cao cấp, buffet, từ thiện) và thị hiếu tiêu dùng theo mùa vụ tôn giáo để xây dựng chiến lược sản phẩm.
  • Người tiêu dùng thực phẩm chay: Phần tổng hợp nguyên tắc khẩu phần và bộ thực đơn mẫu 7 ngày (từ Thứ Hai đến Chủ Nhật) là tài liệu tham khảo trực tiếp giúp người ăn chay tự xây dựng bữa ăn cân bằng, tránh thiếu hụt vi chất.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và thu thập tại những địa điểm nào?
Nghiên cứu phát ra 100 phiếu khảo sát, thu về 100 phiếu, trong đó có 98 phiếu hợp lệ và tiến hành làm sạch dữ liệu với kích thước mẫu phân tích là $N = 100$. Địa bàn khảo sát thực địa gồm Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, Chùa Vĩnh Nghiêm (Quận 3 vào ngày Mồng Một), Công viên Gia Định, kết hợp khảo sát trực tuyến trên nền tảng Google Form qua mạng xã hội Facebook.

2. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha đối với thang đo phương pháp chế biến đạt bao nhiêu?
Thang đo nhân tố "Lựa chọn phương pháp chế biến thực phẩm chay" gồm 32 biến quan sát (khảo sát các kỹ thuật chiên/rán, xào, luộc, nấu phân bổ theo bữa ăn sáng/trưa/tối và theo 5 nhóm nguyên liệu thực vật) đạt hệ số Cronbach's Alpha tổng thể là 0.880, đáp ứng tiêu chuẩn thang đo lường sử dụng rất tốt ($\ge 0.8$).

3. Khóa luận đã khảo sát những mô hình kinh doanh ẩm thực chay thực tế nào tại Thành phố Hồ Chí Minh?
Nghiên cứu khảo sát đa dạng mô hình bao gồm: quán bình dân (lẩu chay Hoàng Lạc, Phố ẩm thực chay Xóm Giá hẻm 702 Hồng Bàng); nhà hàng sang trọng (Hum Vegetarian, Đóa Sen Vàng, Buddha Chay của ca sĩ Phi Nhung); buffet chay (Buffet Cỏ Nội tại Khách sạn Bông Sen, Buffet Đại Khánh); buffet từ thiện (Mãn Tự Vegan với tiêu chí "Ăn tùy bụng, trả tiền tùy tâm"); và hệ thống phân phối bán lẻ (Co.opmart, Maximark Cộng Hòa, Công ty Âu Lạc với 25 showroom, cửa hàng hữu cơ Huỳnh Khương Ninh).

4. Khóa luận đề xuất ứng dụng công nghệ nào để hỗ trợ người ăn chay theo dõi chế độ dinh dưỡng?
Khóa luận giới thiệu và đề xuất người dùng sử dụng hai ứng dụng di động chuyên biệt là ứng dụng Track và ứng dụng Yazio nhằm theo dõi khẩu phần ăn, kiểm soát chỉ số calo và quản lý hàm lượng dinh dưỡng nạp vào cơ thể hằng ngày.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Quỳnh Hương và Huỳnh Thị Bích Ngọc đã phản ánh toàn diện thực trạng tiêu dùng thực phẩm chay tại Thành phố Hồ Chí Minh năm 2020 thông qua kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng xử lý trên SPSS 20. Công trình không chỉ hệ thống hóa văn hóa và cơ sở y học về dinh dưỡng thực vật mà còn kiểm định thành công thang đo hành vi chế biến thực phẩm đạt độ tin cậy cao (Cronbach's Alpha = 0.880). Đóng góp ứng dụng trọng tâm của đề tài là xây dựng hoàn chỉnh bộ thực đơn chay cân đối dinh dưỡng cho 7 ngày trong tuần, cung cấp giải pháp thiết thực giúp người ăn chay đô thị nâng cao chất lượng sức khỏe và phòng ngừa thiếu hụt vi chất.