Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kháng sinh đóng vai trò thiết yếu trong điều trị, giảm thiểu biến chứng và hạ thấp tỷ lệ tử vong do các bệnh lý nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, tình trạng sử dụng kháng sinh chưa hợp lý đã thúc đẩy sự xuất hiện và lan rộng của các chủng vi khuẩn kháng thuốc, làm giảm hiệu lực điều trị và gia tăng chi phí y tế. Vancomycin, một kháng sinh glycopeptid được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt từ năm 1958, là lựa chọn hàng đầu cho các nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram dương đa kháng, đặc biệt là tụ cầu vàng kháng methicillin (Methicillin-resistant Staphylococcus aureus - MRSA). Sự xuất hiện của các chủng cầu khuẩn ruột kháng vancomycin (VRE) từ năm 1988 cùng tụ cầu vàng giảm nhạy cảm (VISA) và kháng vancomycin (VRSA) từ năm 2002 đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc quản lý và giám sát chặt chẽ quá trình sử dụng thuốc trên lâm sàng.

Bệnh viện E là bệnh viện đa khoa Trung ương hạng I trực thuộc Bộ Y tế. Tại Trung tâm Tim mạch thuộc Bệnh viện E, phần lớn bệnh nhân có bệnh lý tim mạch phức tạp và phải trải qua các phẫu thuật, thủ thuật can thiệp chuyên sâu. Do đó, vancomycin được sử dụng thường xuyên trong điều trị nhiễm khuẩn nặng (như viêm nội tâm mạc, nhiễm trùng vết mổ, viêm phổi) cũng như trong dự phòng và chăm sóc hậu phẫu. Tuy nhiên, Trung tâm chưa ban hành văn bản quy chuẩn hướng dẫn chi tiết về cách thức sử dụng và giám sát nồng độ trị liệu (TDM) đối với vancomycin.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành Dược học được thực hiện nhằm giải quyết 02 mục tiêu cụ thể:

  1. Khảo sát một số đặc điểm lâm sàng, vi sinh trên các bệnh nhân sử dụng vancomycin tại Trung tâm Tim mạch, Bệnh viện E.
  2. Mô tả đặc điểm sử dụng vancomycin tại Trung tâm Tim mạch, Bệnh viện E.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hồ sơ bệnh án của bệnh nhân điều trị nội trú được chỉ định vancomycin tại Trung tâm Tim mạch, Bệnh viện E từ ngày 01/07/2021 đến ngày 31/12/2021 (loại trừ bệnh án không tiếp cận được, bệnh nhân thực tế không dùng thuốc hoặc thời gian dùng thuốc dưới 48 giờ).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực hiện tại Trung tâm Tim mạch - Bệnh viện E; giai đoạn thu thập và xử lý số liệu kéo dài từ tháng 10/2021 đến tháng 05/2022 trên dữ liệu lưu trữ 6 tháng cuối năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết dược động học/dược lực học (PK/PD) của kháng sinh diệt khuẩn phụ thuộc thời gian có tác dụng hậu kháng sinh trung bình. Hiệu quả điều trị của vancomycin tương quan chặt chẽ với chỉ số tỷ lệ diện tích dưới đường cong nồng độ - thời gian trong 24 giờ trên nồng độ ức chế tối thiểu ($AUC_{0-24}/MIC$). Tác giả đã vận dụng các khuyến cáo chuyên môn quốc tế:

  • Hướng dẫn đồng thuận của Hiệp hội Dược sĩ Y tế Hoa Kỳ (ASHP), Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA) và Hiệp hội Dược sĩ về các bệnh truyền nhiễm (SIDP) ban hành năm 2009 (mục tiêu nồng độ đáy $C_{trough}$ 15–20 mg/L) và bản cập nhật năm 2020 (chuyển đổi đích giám sát sang $AUC/MIC$ từ 400 đến 600 mg.h/L với giả định MIC = 1 mg/L).
  • Dược thư Anh (British National Formulary - BNF 2021 và BNF for Children 2020–2021), Sanford Guide 2018 và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc tại Anh và Mỹ làm mốc đối chiếu về liều dùng và cách dùng.

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án lưu trữ. Quy trình thu thập dữ liệu được tiến hành thông qua trích xuất danh sách trên phần mềm quản lý bệnh viện, tra cứu mã lưu trữ từ Phòng Nghiên cứu Khoa học và thu thập thông tin theo phiếu bệnh án mẫu.

Các công thức và mô hình tính toán được tác giả quy ước:

  • Đánh giá chức năng thận: Tính toán độ thanh thải creatinin ($CrCl$) theo phương trình Cockcroft – Gault và mức lọc cầu thận ước tính ($eGFR$) theo phương trình MDRD 4 biến trên nhóm người lớn.
  • Mô hình ước tính AUC:
    • Phương pháp Bauer đối với người trưởng thành: $$AUC = \frac{\text{Tổng liều một ngày (mg)}}{CL}$$ với $CL = [0.06 \times CrCl \text{ (mL/phút)} + 0.06] \times 0.06 \text{ (L/h)}$.
    • Phương trình Frymoyer đối với trẻ sơ sinh dưới 4 tuần tuổi.
    • Phương trình J. Le đối với trẻ em từ 1 tháng tuổi trở lên.
  • Xử lý số liệu: Nhập liệu bằng Microsoft Access Database 2016, phân tích và vẽ đồ thị bằng Microsoft Excel 2016 và GraphPad Prism 8. Các biến liên tục không phân phối chuẩn được trình bày dạng trung vị (min – max hoặc khoảng tứ phân vị), biến phân phối chuẩn trình bày dạng giá trị trung bình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về kháng sinh vancomycin

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu chuyên ngành về vancomycin:

  • Lý hóa và Dược động học: Vancomycin là kháng sinh glycopeptid ba vòng phân tử lượng 1485 Da, dùng dạng muối hydroclorid. Thuốc hấp thu kém qua đường tiêu hóa nên chủ yếu truyền tĩnh mạch (dạng uống chỉ dùng cho viêm đại tràng giả mạc do C. difficile). Tỷ lệ liên kết protein huyết tương 30–60%, thể tích phân bố 0,4–1,0 L/kg. Thuốc hầu như không chuyển hóa (chỉ khoảng 5%), thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng còn hoạt tính (75–90% trong 24 giờ đầu qua lọc cầu thận). Thời gian bán thải ($t_{1/2}$) ở người lớn là 4–6 giờ, trẻ em 2,2–3 giờ, nhưng kéo dài đến 7 ngày ở bệnh nhân suy thận nặng.
  • Dược lực học và đề kháng: Vancomycin diệt khuẩn qua gắn kết đầu D-alanyl-D-alanin tự do của chuỗi peptidoglycan, ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Kháng thuốc ở cầu khuẩn ruột (VRE) do biến đổi đích gắn sang D-alanyl-D-lactate hoặc D-alanyl-D-serine thông qua các gen van (VanA, VanB, VanC, VanD, VanE, VanG, VanL, VanM, VanN). Ở tụ cầu vàng, cơ chế giảm nhạy cảm (VISA) chủ yếu do thành tế bào dày lên và tăng tổng hợp peptidoglycan bẫy phân tử thuốc, trong khi VRSA nhận gen vanA từ cầu khuẩn ruột qua plasmid liên hợp.
  • Độc tính và giám sát nồng độ: Điểm lại các tác dụng không mong muốn như hội chứng người đỏ (phản ứng giải phóng histamin trực tiếp), độc tính trên thận (liên quan đến tổn thương oxy hóa và nồng độ đáy cao), độc tính trên thính giác, giảm bạch cầu. Tổng hợp 09 nghiên cứu sử dụng vancomycin tại Việt Nam (Bệnh viện Thanh Nhàn, Bạch Mai, Lão khoa Trung ương) và quốc tế (Mỹ, Brazil, Sudan, Iran, Singapore).

Chương 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận của đề tài:

  • Cỡ mẫu: Từ 60 bệnh án ban đầu có chỉ định vancomycin trong 6 tháng, loại trừ 18 bệnh án (03 không tiếp cận được, 02 thực tế không dùng, 13 dùng dưới 48 giờ), còn lại 42 bệnh án đưa vào phân tích hoàn chỉnh.
  • Tiêu chuẩn phân loại vai trò: Điều trị nhiễm khuẩn (chẩn đoán nhiễm khuẩn độc lập phẫu thuật); Hậu phẫu (dùng sau thủ thuật/phẫu thuật khi chưa có chẩn đoán nhiễm khuẩn); Trước phẫu thuật; Khác.
  • Quy ước đánh giá: Định nghĩa phác đồ đầu tay, phác đồ thay thế; quy chuẩn hiệu chỉnh liều, khoảng cách đưa liều, dung môi và nồng độ pha; danh mục phân loại vi sinh vật nằm trong/ngoài phổ tác dụng của vancomycin.

Chương 3. Khảo sát một số đặc điểm lâm sàng, vi sinh trên các bệnh nhân sử dụng vancomycin tại Trung tâm Tim mạch, bệnh viện E

Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả khảo sát thực chứng trên 42 bệnh nhân (16 trẻ em, 26 người lớn):

Chỉ tiêu nghiên cứu Nhóm trẻ em ($n=16$) Nhóm người lớn ($n=26$) Tổng cộng / Chung ($n=42$)
Độ tuổi 2 trẻ < 1 ngày; 1 trẻ 2 ngày; 12 trẻ 1 tháng–1 tuổi; 1 trẻ 15 tuổi Trung vị 57 tuổi (min – max) 16 trẻ em / 26 người lớn
Giới tính nam, n (%) 7 (43,75%) 15 (57,69%) 22 (52,38%)
Tỷ lệ can thiệp ngoại khoa, n (%) 15 (93,75%) 23 (88,46%) 38 (90,48%)
Số can thiệp trung bình / BN 6,07 lần 3,00 lần —
Thời gian nằm viện (ngày) Trung vị 35 (5 – 146) Trung vị 28 (8 – 52) —
Kết quả điều trị: Đỡ, giảm, n (%) 7 (43,75%) 17 (65,38%) 24 (57,14%)
Kết quả điều trị: Tử vong, n (%) 3 (18,75%) 1 (3,85%) 4 (9,52%)
  • Vị trí nhiễm khuẩn (ở 19 BN chỉ định điều trị): Nhiễm khuẩn liên quan tim mạch chiếm 7/19 BN (viêm nội tâm mạc 4, áp xe vòng van động mạch chủ 1, nhiễm trùng ổ máy tạo nhịp 2); nhiễm trùng vết mổ 4/19 (21,05%); viêm phế quản/phổi 4/19 (21,06%); theo dõi nhiễm khuẩn 2/19; sốc nhiễm khuẩn 1/19; nhiễm trùng máu 1/19.
  • Chức năng thận ở người lớn: 100% bệnh nhân được làm xét nghiệm creatinin huyết thanh trước dùng thuốc; 80,77% có $eGFR \ge 60$ mL/phút/1.73m²; 7,69% ở mức 45–59; 7,69% ở mức 30–44 và 3,85% (1 BN) có $eGFR < 15$ mL/phút/1.73m².
  • Đặc điểm vi sinh: 33/42 BN (78,57%) được chỉ định nuôi cấy vi sinh với tổng 94 mẫu bệnh phẩm (máu chiếm 54,26%, catheter 13,83%, mô 12,77%, mủ 7,45%...). Phân lập được 20 chủng vi sinh vật từ 20 mẫu (máu 11, catheter 3, đờm 2, mủ 2, dịch hô hấp 2). Vi khuẩn phân lập nhiều nhất là tụ cầu âm tính với coagulase (CoNS: 5 mẫu từ máu) và S. aureus (3 mẫu). Các vi khuẩn Gram âm đa kháng gồm A. baumannii (2 mẫu), P. aeruginosa (1 mẫu); nấm C. tropicalis (3 mẫu từ cấy catheter). Trong 6 chủng vi khuẩn được làm kháng sinh đồ với vancomycin (3 S. aureus, 3 CoNS), 100% đều nhạy cảm.
Đặc điểm sử dụng vancomycin Số lượng / Tỷ lệ ghi nhận
Vai trò chỉ định Điều trị: 19 BN (45,24%) — Hậu phẫu: 23 BN (54,76%)
Tổng số phác đồ kháng sinh chung 163 phác đồ (TB 3,88 phác đồ/BN; thời gian TB 25,19 ngày)
Phác đồ chứa vancomycin 72 phác đồ (44,17% tổng phác đồ; TB 1,71 phác đồ/BN; thời gian TB 13,69 ngày)
Cấu trúc phác đồ chứa vancomycin Đơn độc: 14 (19,44%) — Phối hợp 1 KS: 49 (68,06%) — Phối hợp 2 KS: 9 (12,50%)
Kháng sinh phối hợp phổ biến Điều trị: Aminoglycosid, Carbapenem; Hậu phẫu: Cephalosporin thế hệ 3, Carbapenem
Chế độ liều ở người lớn ($n=39$ phác đồ) 1000 mg q12h: 25 (64,10%) — 1000 mg q24h: 8 (20,51%) — 500 mg q12h: 3 (7,69%)
Nồng độ pha loãng dung dịch truyền $> 10$ mg/mL: 32 phác đồ (44,44%) — $5 - 10$ mg/mL: 16 (22,22%) — $< 5$ mg/mL: 19 (26,39%)
Tốc độ truyền thuốc $\le 10$ mg/phút: 36 (50,00%) — $> 10$ mg/phút: 28 (38,89%) — Không rõ: 8 (11,11%)
Hiệu chỉnh chế độ dùng 21/42 BN (50,00%) có hiệu chỉnh (liều dùng: 11 BN; khoảng cách: 15 BN; nồng độ pha: 4 BN)
Tác dụng không mong muốn Tăng creatinin huyết thanh: 11 BN (26,19%); Ban đỏ ngứa toàn thân: 1 BN (2,38%)
Phân bố AUC ước tính phác đồ đầu Trẻ em ($n=13$): $< 400$: 84,62%; $400-600$: 15,38%; $> 600$: 0%
Người lớn ($n=13$): $< 400$: 30,77%; $400-600$: 23,08%; $> 600$: 46,15%

Chương 4. Bàn luận và một số hạn chế trong quá trình nghiên cứu

Chương 4 tập trung phân tích thực trạng sử dụng vancomycin tại Trung tâm Tim mạch và đối chiếu với các hướng dẫn quốc tế:

  • Đối tượng và chỉ định: Tỷ lệ bệnh nhân trải qua phẫu thuật, can thiệp ngoại khoa rất cao (90,48%), đặc biệt ở trẻ em (trung bình 6,07 lần can thiệp/bệnh nhân). Việc chỉ định vancomycin trong vai trò hậu phẫu chiếm tỷ lệ lớn (54,76%) phản ánh nguy cơ nhiễm khuẩn bệnh viện trên nền phẫu thuật tim hở, đặt thiết bị nhân tạo và đường truyền xâm lấn kéo dài.
  • Tính hợp lý trong chế độ liều và cách dùng: Mức liều cố định 1000 mg q12h vẫn là chế độ phổ biến nhất ở người lớn (64,10%), chưa có sự cá thể hóa dựa trên thể trọng hoặc độ thanh thải creatinin. Đáng lưu ý, đồ thị tương quan cho thấy một số bệnh nhân có $CrCl$ hoặc $eGFR$ suy giảm nặng vẫn được chỉ định mức liều 1000 mg q12h. Tỷ lệ pha nồng độ đặc ($> 10$ mg/mL chiếm 44,44%) và tốc độ truyền nhanh ($> 10$ mg/phút chiếm 38,89%) tiềm ẩn nguy cơ viêm tĩnh mạch huyết khối và phản ứng giả dị ứng.
  • Giá trị AUC ước tính: Phân tích giá trị AUC cho thấy sự mất cân đối rõ rệt: đa số trẻ em (84,62%) có nguy cơ dưới liều điều trị ($AUC < 400$ mg.h/L), trong khi gần một nửa người lớn (46,15%) có nguy cơ quá liều và độc tính thận ($AUC > 600$ mg.h/L).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định tỷ lệ chỉ định vancomycin tập trung vào 02 nhóm chính: Hậu phẫu (54,76%) và Điều trị nhiễm khuẩn (45,24%), trong đó nhiễm khuẩn tim mạch và nhiễm khuẩn vết mổ chiếm đa số.
  • Đánh giá mô hình phối hợp kháng sinh: vancomycin phối hợp với 01 kháng sinh khác chiếm 68,06%, chủ yếu kết hợp với nhóm beta-lactam (carbapenem, cephalosporin thế hệ 3) hoặc aminoglycosid. Ghi nhận 03 phác đồ phối hợp đồng thời vancomycin và linezolid ở người lớn.
  • Phát hiện các điểm bất cập trong thực hành: 44,44% phác đồ pha nồng độ vượt quá 10 mg/mL; 38,89% phác đồ truyền với tốc độ lớn hơn 10 mg/phút; chế độ liều người lớn chưa được điều chỉnh kịp thời theo mức lọc cầu thận.
  • Ghi nhận 26,19% bệnh nhân có biểu hiện tăng creatinin huyết thanh trong và sau điều trị; 1 trường hợp ghi nhận ban đỏ toàn thân ngay sau truyền.
  • Cung cấp số liệu ước tính AUC phác đồ ban đầu: chỉ có 15,38% trẻ em và 23,08% người lớn đạt khoảng đích trị liệu $AUC = 400 - 600$ mg.h/L.

Đề xuất và giải pháp của tác giả

  • Xây dựng và ban hành quy trình chuẩn về sử dụng, pha chế và truyền tĩnh mạch vancomycin tại Trung tâm Tim mạch (đảm bảo nồng độ pha $\le 5$ mg/mL và tốc độ truyền không quá 10 mg/phút).
  • Thiết lập quy trình hiệu chỉnh liều vancomycin dựa trên cân nặng, độ thanh thải creatinin và mức lọc cầu thận ước tính của từng bệnh nhân.
  • Triển khai hoạt động giám sát nồng độ thuốc trong máu (TDM) và ứng dụng các phần mềm dược động học quần thể (Bayesian) để tối ưu hóa phác đồ theo chỉ số AUC/MIC.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu thiết kế mô tả cắt ngang hồi cứu với cỡ mẫu tương đối nhỏ ($n=42$) trong khoảng thời gian 6 tháng. Một số hồ sơ bệnh án thiếu thông tin về chiều cao, thời gian truyền hoặc nồng độ pha. Nghiên cứu chưa đo được nồng độ vancomycin thực tế trong máu của bệnh nhân mà phải sử dụng các công thức toán học hồi quy để ước tính nồng độ và AUC.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Thực hiện các nghiên cứu tiến cứu với quy mô mẫu lớn hơn; triển khai đo nồng độ đỉnh ($C_{peak}$) và nồng độ đáy ($C_{trough}$) thực tế trên lâm sàng; đánh giá hiệu quả can thiệp của dược sĩ lâm sàng vào việc hiệu chỉnh liều và theo dõi TDM vancomycin tại bệnh viện.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành Dược học, học viên chuyên ngành Dược lâm sàng, dược sĩ bệnh viện và bác sĩ chuyên khoa tim mạch/hồi sức:

  • Cung cấp dữ liệu thực tế về mô hình bệnh tật, căn nguyên vi sinh vật phân lập tại trung tâm phẫu thuật tim mạch và tình trạng nhạy cảm kháng sinh của tụ cầu.
  • Minh họa phương pháp thu thập, phân tích bệnh án hồi cứu và kỹ thuật áp dụng các công thức dược động học (Bauer, Frymoyer, Le) để ước tính AUC trong điều kiện cơ sở y tế chưa triển khai TDM thường quy.
  • Nêu rõ các lỗi thường gặp trong chỉ định liều, nồng độ pha và tốc độ truyền vancomycin để xây dựng các can thiệp dược lâm sàng phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Cỡ mẫu nghiên cứu chính thức bao gồm bao nhiêu bệnh nhân và tiêu chí loại trừ là gì?

Tổng số có 60 bệnh án được trích xuất ban đầu trong 6 tháng. Sau khi áp dụng tiêu chuẩn loại trừ (03 bệnh án không tiếp cận được hồ sơ, 02 bệnh nhân thực tế không sử dụng thuốc và 13 bệnh nhân có thời gian dùng vancomycin dưới 48 giờ), mẫu nghiên cứu chính thức gồm 42 bệnh án (16 trẻ em và 26 người lớn).

2. Các căn nguyên vi sinh vật nào được phân lập nhiều nhất trên bệnh nhân dùng vancomycin tại Trung tâm Tim mạch?

Trong 20 mẫu cấy phân lập được vi sinh vật, chiếm tỷ lệ cao nhất là tụ cầu âm tính với coagulase (CoNS, 5 mẫu máu) và Staphylococcus aureus (3 mẫu). Các vi khuẩn Gram âm đa kháng như Acinetobacter baumannii (2 mẫu), Pseudomonas aeruginosa (1 mẫu) và nấm Candida tropicalis (3 mẫu cấy catheter) cũng được ghi nhận. 100% các chủng S. aureus và CoNS được thử nghiệm đều nhạy cảm với vancomycin.

3. Tỷ lệ bệnh nhân đạt được khoảng đích AUC (400–600 mg.h/L) ở phác đồ vancomycin đầu tiên là bao nhiêu?

Ở nhóm trẻ em đủ dữ liệu tính toán ($n=13$), chỉ có 15,38% bệnh nhân đạt đích AUC 400–600 mg.h/L, có tới 84,62% bệnh nhân có $AUC < 400$ mg.h/L. Ở nhóm người lớn ($n=13$), 23,08% bệnh nhân đạt khoảng đích 400–600 mg.h/L, 30,77% có $AUC < 400$ mg.h/L và 46,15% có $AUC > 600$ mg.h/L.

4. Tác dụng không mong muốn nổi bật nào được ghi nhận trong nghiên cứu?

Biến cố bất lợi phổ biến nhất là tăng creatinin huyết thanh, ghi nhận ở 11/42 bệnh nhân (chiếm 26,19%), với thời gian xuất hiện trung vị là 7,5 ngày tính từ lần đầu dùng thuốc. Ngoài ra, ghi nhận 01 bệnh nhân (2,38%) xuất hiện phản ứng ban đỏ ngứa toàn thân ngay sau khi truyền tĩnh mạch vancomycin.

5. Chế độ liều vancomycin nào được sử dụng phổ biến nhất ở bệnh nhân người lớn?

Chế độ liều 1000 mg mỗi 12 giờ (q12h) được chỉ định nhiều nhất ở người lớn, chiếm 64,10% (25/39 phác đồ), tiếp theo là liều 1000 mg mỗi 24 giờ (q24h) chiếm 20,51% (8/39 phác đồ).


Kết luận

Khóa luận đã phản ánh chi tiết thực trạng sử dụng kháng sinh vancomycin trên 42 bệnh nhân tại Trung tâm Tim mạch - Bệnh viện E trong nửa cuối năm 2021. Kết quả chỉ ra rằng vancomycin được chỉ định chủ yếu cho mục đích hậu phẫu và điều trị nhiễm khuẩn tim mạch, vết mổ, nhưng việc lựa chọn liều dùng phần lớn còn mang tính cố định, chưa cá thể hóa theo chức năng thận. Tỷ lệ bệnh nhân đạt khoảng đích trị liệu AUC còn thấp, kèm theo các bất cập về nồng độ pha loãng và tốc độ truyền dịch. Những phát hiện này là cơ sở thực tiễn quan trọng để Trung tâm Tim mạch xây dựng văn bản hướng dẫn sử dụng thuốc chuẩn hóa và từng bước triển khai hoạt động giám sát nồng độ vancomycin trong máu.