Khóa luận tốt nghiệp: Khảo sát thực trạng sử dụng vancomycin tại Trung tâm Tim mạch Bệnh viện E

Khóa luận khảo sát thực trạng sử dụng vancomycin tại trung tâm tim mạch bệnh viện E, cung cấp thông tin và phân tích chi tiết về hiệu quả và an toàn.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

79
6
1

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KHÁNG SINH VANCOMYCIN

1.1. Cấu trúc hóa học và tính chất lý hóa

1.2. Dược động học

1.3. Dược lực học

1.4. Cơ chế và dịch tễ đề kháng vancomycin của vi khuẩn

1.5. Ứng dụng trên lâm sàng của vancomycin

1.6. Một số chỉ định của vancomycin

1.7. Tác dụng không mong muốn và chống chỉ định

1.8. Theo dõi nồng độ thuốc và cá thể hóa điều trị với vancomycin trong thực hành lâm sàng

1.9. Một số nghiên cứu về sử dụng vancomycin tại Việt Nam và trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Thiết kế nghiên cứu

2.5. Thu thập dữ liệu

2.6. Chỉ tiêu nghiên cứu

2.7. Quy trình thực hiện nghiên cứu

2.8. Phương pháp xử lý số liệu

2.9. Các quy ước trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KHẢO SÁT MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, VI SINH TRÊN CÁC BỆNH NHÂN SỬ DỤNG VANCOMYCIN TẠI TRUNG TÂM TIM MẠCH, BỆNH VIỆN E

3.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân

3.2. Đặc điểm chức năng thận

3.3. Đặc điểm vi sinh

3.4. Đặc điểm sử dụng vancomycin tại Trung tâm Tim mạch, bệnh viện E

3.5. Mục đích chỉ định và vai trò của vancomycin trong phác đồ kháng sinh

3.6. Đặc điểm vị trí và liều dùng của vancomycin trong phác đồ kháng sinh

3.7. Tính phù hợp vi sinh

3.8. Tác dụng không mong muốn

3.9. Đặc điểm AUC

4. CHƯƠNG 4: ĐẶC ĐIỂM CỦA CÁC ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm sử dụng vancomycin

4.2. Một số hạn chế trong quá trình nghiên cứu

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về khảo sát sử dụng vancomycin tại Bệnh viện E

Khảo sát sử dụng vancomycin tại Bệnh viện E là một nghiên cứu quan trọng nhằm đánh giá thực trạng và hiệu quả của loại kháng sinh này trong điều trị nhiễm khuẩn. Vancomycin là một trong những kháng sinh phổ biến nhất được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn nặng, đặc biệt là các nhiễm khuẩn do vi khuẩn gram dương. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cách thức sử dụng vancomycin mà còn cung cấp thông tin quý giá cho việc cải thiện quy trình điều trị tại bệnh viện.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của khảo sát sử dụng vancomycin

Mục tiêu chính của khảo sát là đánh giá thực trạng sử dụng vancomycin tại Bệnh viện E. Nghiên cứu này giúp xác định các chỉ định, liều lượng và hiệu quả điều trị của vancomycin, từ đó đưa ra các khuyến nghị nhằm tối ưu hóa việc sử dụng kháng sinh này.

1.2. Phương pháp nghiên cứu trong khảo sát

Nghiên cứu được thực hiện thông qua việc thu thập dữ liệu từ hồ sơ bệnh án của bệnh nhân sử dụng vancomycin. Các thông tin về liều lượng, chỉ định và kết quả điều trị sẽ được phân tích để đưa ra cái nhìn tổng quan về thực trạng sử dụng vancomycin.

II. Vấn đề và thách thức trong sử dụng vancomycin tại Bệnh viện E

Mặc dù vancomycin là một kháng sinh hiệu quả, nhưng việc sử dụng không đúng cách có thể dẫn đến nhiều vấn đề nghiêm trọng. Một trong những thách thức lớn nhất là sự xuất hiện của vi khuẩn kháng thuốc, đặc biệt là Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA). Việc lạm dụng vancomycin có thể làm gia tăng tình trạng kháng thuốc, gây khó khăn trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng.

2.1. Tình trạng kháng thuốc và ảnh hưởng đến điều trị

Sự xuất hiện của vi khuẩn kháng vancomycin đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng trong điều trị nhiễm khuẩn. Các chủng như VISAVRSA đang gia tăng, làm giảm hiệu quả của vancomycin trong điều trị.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vancomycin

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của vancomycin, bao gồm liều lượng, thời gian điều trị và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Việc theo dõi nồng độ thuốc trong máu là cần thiết để đảm bảo hiệu quả điều trị.

III. Phương pháp khảo sát sử dụng vancomycin tại Bệnh viện E

Khảo sát sử dụng vancomycin tại Bệnh viện E được thực hiện thông qua một thiết kế nghiên cứu mô tả. Dữ liệu được thu thập từ các bệnh nhân đã sử dụng vancomycin trong một khoảng thời gian nhất định. Phương pháp này giúp cung cấp cái nhìn rõ ràng về cách thức và hiệu quả của việc sử dụng kháng sinh này.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng khảo sát

Nghiên cứu được thực hiện trên các bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện E. Đối tượng khảo sát bao gồm những bệnh nhân được chỉ định sử dụng vancomycin trong điều trị nhiễm khuẩn.

3.2. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu

Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án và phỏng vấn bệnh nhân. Các thông tin về liều lượng, chỉ định và kết quả điều trị sẽ được phân tích để đưa ra kết luận về thực trạng sử dụng vancomycin.

IV. Kết quả khảo sát sử dụng vancomycin tại Bệnh viện E

Kết quả khảo sát cho thấy vancomycin được sử dụng phổ biến trong điều trị nhiễm khuẩn tại Bệnh viện E. Tuy nhiên, một số vấn đề như liều lượng không đồng nhất và thiếu theo dõi nồng độ thuốc đã được ghi nhận. Những kết quả này cho thấy cần có sự cải thiện trong quy trình sử dụng vancomycin.

4.1. Đặc điểm sử dụng vancomycin trong điều trị

Nghiên cứu chỉ ra rằng vancomycin chủ yếu được chỉ định cho các bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng. Liều lượng sử dụng thường không đồng nhất, điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

4.2. Kết quả điều trị và tác dụng phụ của vancomycin

Kết quả điều trị cho thấy phần lớn bệnh nhân có đáp ứng tốt với vancomycin. Tuy nhiên, một số tác dụng phụ như phản ứng dị ứng và tổn thương thận đã được ghi nhận, cần được theo dõi chặt chẽ.

V. Kết luận và khuyến nghị về sử dụng vancomycin tại Bệnh viện E

Khảo sát sử dụng vancomycin tại Bệnh viện E đã chỉ ra nhiều vấn đề cần được giải quyết. Cần có các hướng dẫn rõ ràng về liều lượng và theo dõi nồng độ thuốc để tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Việc nâng cao nhận thức về kháng thuốc cũng là một yếu tố quan trọng trong việc quản lý sử dụng vancomycin.

5.1. Đề xuất cải thiện quy trình sử dụng vancomycin

Cần xây dựng các hướng dẫn cụ thể về liều lượng và theo dõi nồng độ vancomycin trong điều trị. Điều này sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc và tăng cường hiệu quả điều trị.

5.2. Tương lai của nghiên cứu và ứng dụng vancomycin

Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp mới để theo dõi và quản lý sử dụng vancomycin. Điều này sẽ góp phần nâng cao chất lượng điều trị và giảm thiểu tình trạng kháng thuốc.

17/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp khảo sát thực trạng sử dụng vancomycin tại trung tâm tim mạch bệnh viện e

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về kháng sinh vancomycin 1. Cấu trúc hóa học và tính chất lý hóa Vancomycin là kháng sinh glycopeptid nhân 3 vòng phổ hẹp [2], bao gồm bảy chuỗi peptid tạo thành cấu trúc ba vòng và đính kèm với disaccharide bao gồm vancosamine và glucose. Vancomycin có cấu trúc tinh thể, dạng dimer không đối xứng [73] và phân tử lượng là 1485 dalton [70].

Ở điều kiện bình thường, bột vancomycin có màu trắng hoặc gần như trắng, tan tốt trong nước, khó tan trong ethanol 96%. Dung dịch 5% pha trong nước có độ pH từ 2. Cấu trúc hóa học của vancomycin [73] Trong các chế phẩm, Vancomycin được sử dụng ở dạng muối hydroclorid [2] 1. Dược động học Hấp thu Vancomycin hấp thu rất ít qua đường tiêu hóa, do đó đường dùng chủ yếu của thuốc là đường tiêm truyền tĩnh mạch; dạng dùng qua đường uống chỉ được sử dụng trong điều trị viêm đại tràng giả mạc do C.

difficile, trong khi đường tiêm bắp gây đau [26]. Ở những người có chức năng thận bình thường, khi truyền tĩnh mạch 1g vancomycin (15 mg/kg) trong 60 phút, nồng độ thuốc tối đa trong huyết tương khoảng 63 𝜇g/ml, đạt được ngay sau khi truyền xong. Nồng độ thuốc trong huyết 2 tương lần lượt là khoảng 23 𝜇g/L và 8 𝜇g/L tại thời điểm một giờ và 11 giờ sau khi truyền [2,36,39]. Phân bố Sau khi tiêm tĩnh mạch, thuốc được phân bố rộng rãi trong các tổ chức và các dịch của cơ thể.

Thuốc đạt được nồng độ ức chế vi khuẩn trong dịch màng phổi, dịch màng ngoài tim, dịch cổ trướng, hoạt dịch. Vancomycin phân bố một lượng nhỏ vào mật và hầu như không thấm vào dịch não tủy (ngoại trừ trường hợp viêm màng não) [2,36]. Tỉ lệ liên kết protein huyết tương của thuốc là khoảng 30 – 60% – chủ yếu liên kết với albumin và IgA [56]; có thể thấp hơn (khoảng 19 – 29%) ở người bị giảm albumin máu (bao gồm: bệnh nhân bị bỏng, suy thận giai đoạn cuối). Thể tích phân bố của vancomycin vào khoảng 0,4 – 1,0 L/kg hay 60 L/ 1,73 m2 diện tích bề mặt cơ thể.

Thuốc qua được nhau thai, phân bố vào máu cuống rốn [2,36]. Chuyển hóa Vancomycin chuyển hóa rất ít và hầu như không chuyển hóa, chỉ khoảng 5% liều thuốc được chuyển hóa [26]. Thải trừ Vancomycin thải trừ chủ yếu qua thận. Trong vòng 24 giờ đầu sau khi tiêm, khoảng 75 – 90% liều dùng được thải trừ dưới dạng chất có hoạt tính sinh học qua quá trình lọc cầu thận, và một lượng nhỏ (dưới 5% liều dùng) được thải trừ qua mật.

Vancomycin có độ thanh thải trung bình qua thận khoảng 0,048 L/ kg/ h; quá trình bài tiết diễn ra chậm hơn ở người bị suy giảm chức năng thận [39]. Thời gian bán thải của vancomycin là 4 – 6 giờ đối với người trưởng thành, và 2,2 – 3 giờ ở trẻ em. Đối với bệnh nhân suy thận, thời gian bán thải của vancomycin dài hơn, có thể lên đến 7 ngày [26,36,39]. Dược lực học Phổ tác dụng Vancomycin có khả năng diệt khuẩn đối với hầu hết các vi khuẩn gram dương hiếu khí và kị khí, bao gồm: tụ cầu (đặc biệt là Staphylococcus aureus, Staphylococcus epidermidis, kể cả các chủng kháng methicilin), phế cầu, liên cầu (Streptococcus pyogenes và một số liên cầu khuẩn nhóm B), Actinomyces spp., 3 Bacillus anthracis, Corynebacterium spp., một số Lactobacilli, Listeria, Clostridium difficile và hầu hết các chủng clostridia [2].

Vancomycin chỉ có tác dụng kìm khuẩn ở nồng độ thường với một số vi khuẩn gram dương khác (bao gồm các Viridans streptococci và enterococci như Enterococcus faecalis [1]), và không có tác dụng kháng sinh với các vi khuẩn Gram âm, Mycobacteria và nấm [2,36,39,48]. Vancomycin có tác dụng hiệp đồng khi kết hợp với aminoglycosid để điều trị nhiễm khuẩn do Staphylococcus aureus, Streptococcus bovis, enterococci, và các liên cầu nhóm viridans [2,39]. Vancomycin có tác dụng hiệp đồng chống lại Staphylococcus epidermidis nếu phối hợp với rifampicin hoặc Staphylococcus epidermidis kháng oxacillin khi phối hợp với cephalosporin. Thuốc cũng có tác dụng hiệp đồng một phần với một số chủng Staphylococcus aureus khi phối hợp với rifampicin [36].

Trên lâm sàng, vancomycin hiện đang được sử dụng như một lựa chọn đầu tay trong điều trị nhiễm khuẩn bởi tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA); và cũng là lựa chọn điều trị hàng đầu cho các bệnh nhiễm trùng do E. difficile và Arcanobacterium spp. Cơ chế tác dụng Vancomycin có tác dụng diệt khuẩn thông qua ức chế quá trình sinh tổng hợp vách tế bào vi khuẩn bằng cách tạo liên kết với nhóm carboxyl ở các tiểu đơn vị peptid chứa D-alanyl-D-alanin tự do, làm cản trở sự liên kết chéo của các chuỗi peptid này trong thành tế bào peptidoglycan đang phát triển, từ đó ức chế peptidoglycan polymerase và phản ứng tạo thành chuỗi transpeptid [36,39]. Phân tử vancomycin có thể dimer hóa và gắn các nhóm chức lipid vào thành tế bào, giúp tăng khả năng gắn vào đích D-alanyl-D-alanin và tăng hoạt lực của kháng sinh.

Do kích cỡ phân tử lớn, vancomycin không có khả năng xâm nhập lớp màng ngoài của vi khuẩn gram âm [48]. Ngoài ra, vancomycin còn làm suy yếu tính thấm của màng tế bào và ức chế quá trình tổng hợp RNA của vi khuẩn [36,39,48]. Do khác vị trí tác dụng nên mặc dù cơ chế tương tự nhau, tình trạng kháng chéo của vi khuẩn đối với vancomycin và các kháng sinh beta-lactam không xảy ra [2]. Cơ chế tác dụng của vancomycin trên vách tế bào vi khuẩn [48] 1.

Cơ chế và dịch tễ đề kháng vancomycin của vi khuẩn Cầu khuẩn đường ruột kháng vancomycin Cầu khuẩn ruột kháng vancomycin (VRE) được báo cáo lần đầu tiên vào năm 1988 ở châu Âu và cho tới nay đã phát triển và lây lan tại nhiều nơi trên thế giới [31]. Vào năm 2013, Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ CDC đã phân loại Enterococcus kháng vancomycin là “mối đe dọa nghiêm trọng” [51], cho thấy sự cần thiết của việc tăng cường giám sát và phòng ngừa tại các cơ sở y tế; đặc biệt khi VRE có nhiều yếu tố nguy cơ để xâm nhập và gây nhiễm trùng người bệnh: thời gian nằm viện dài, bệnh nặng, nhỏ tuổi, suy giảm miễn dịch, hoặc từng sử dụng một liệu pháp kháng sinh trước đó [51,68]. Hai loại kháng vancomycin của cầu khuẩn ruột bao gồm: kháng vancomycin nội tại và kháng vancomycin mắc phải. Nguyên nhân chính dẫn đến sự đề kháng của cầu khuẩn ruột với vancomycin được cho rằng do sự lạm dụng sử dụng vancomycin đường uống, khiến nồng độ vancomycin trong đường tiêu hóa tăng cao đáng kể, tạo sự thuận lợi cho cầu khuẩn ruột và các vi sinh vật kháng glycopeptid tự nhiên [69].

Sự đề kháng vancomycin ở các cầu khuẩn ruột là do các đơn vị tiền chất peptide có sự thay đổi phần D-alanyl-D-alanin thành D-alanyl-D-lactate hoặc D-alanyl-D-serine liên kết kém với vancomycin đến 1000 lần. Những biến đổi này được truyền dưới dạng gen Van, khiến cho vancomycin không có khả năng ức chế các phản ứng polymerase và transpeptid hóa [36,48,69]. Cho đến nay, đã có ít nhất tám loại kháng glycopeptide mắc phải được báo cáo trên cơ sở các tiêu chí kiểu hình và kiểu gen (VanA, VanB, VanD, VanE, VanG, VanL, VanM, VanN), và một loại kháng glycopeptide nội tại (VanC) [16], trong đó kiểu gen vanA gây tình trạng kháng tiếp 5 nhận được với teicoplanin và vancomycin trên các vi khuẩn E. Các chủng chứa VanA có khả năng kháng vancomycin với nồng độ cao (MIC ⩾ 64 µ /mL).

Các chủng chứa VanB kháng vancomycin với nồng độ thấp hơn (MIC từ 4 đến > 1024 µg / mL). VanC – chủng loại kháng vancomycin nội tại duy nhất cho đến nay – được tìm thấy trong E.gallinarum, đề kháng mức độ thấp đối với vancomycin (MIC, 4 – 32 µg / mL). VanD chỉ được tìm thấy trong một số ít chủng được phân lập. Tương tự VanA, VanB và VanD, VanE và VanG cũng đề kháng mức độ thấp với vancomycin với MIC lần lượt là 16 µg/mL và 12 – 16 µg/mL) [48,50].

VRE đã và đang trở thành một thách thức trong điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn. Sự lây nhiễm VRE qua đường tiêu hóa thường phổ biến hơn đối với những bệnh nhân điều trị nội trú lâu ngày, cũng như xảy ra thường xuyên hơn tại các khoa có nguy cơ cao, điển hình tại khoa hồi sức tích cực (ICU), khoa ung thư và khoa phẫu thuật ổ bụng [70]. Tụ cầu vàng giảm nhạy cảm với vancomycin Trong vòng 20 năm trở lại đây, các nhà khoa học đã phát hiện và phân lập được một số chủng tụ cầu vàng giảm nhạy cảm hoặc đề kháng với vancomycin [70]. Dựa trên dữ liệu về điểm gãy (breakpoint) về nồng độ kìm khuẩn tối thiểu (MIC) của vancomycin, Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) đưa ra phân loại các chủng tụ cầu vàng trên cơ sở tính nhạy cảm bao gồm: - Tụ cầu vàng nhạy cảm với vancomycin (VSSA), MIC ≤ 2µg/mL.

- Tụ cầu vàng nhạy cảm trung gian với vancomycin (VISA), MIC = 4 – 8 µg/mL. - Tụ cầu vàng kháng vancomycin (VRSA), MIC ≥ 16 µg/mL [31]. Theo một nghiên cứu của Longzhu Cui và các cộng sự vào năm 2006, VISA kháng lại vancomycin bằng một cơ chế mới khác với bất kỳ cơ chế kháng thuốc nào đã được biết tới trước đây. Các chủng VISA có thành tế bào dày hơn bình thường, qua đó ngăn chặn không cho vancomycin tiếp cận vào tế bào chất, giúp bảo vệ quá trình sinh tổng hợp peptidoglycan đang diễn ra trong màng tế bào, cho phép tế bào tiếp tục sản xuất peptidoglycan [33].

Cũng trong khoảng thời gian này, một nghiên cứu khác của P. Appenbaum và cộng sự cho thấy sự đề kháng vancomycin ở các chủng VISA xảy ra do sự tăng tổng hợp peptidoglycan, làm tăng dư lượng D-alanyl- 6 D-alanin; chúng liên kết với các vancomycin, làm cô lập các phân tử thuốc, hơn nữa sự liên kết này còn cản trở sự tiếp cận của phân tử thuốc mới một cách hiệu quả [18]. Các chủng VISA có liên quan tới sự tồn tại của một kiểu hình dị hợp tử, trong đó một tỉ lệ nhỏ tế bào trong quần thể (1: 105 – 106) sinh trưởng trong điều kiện môi trường nồng độ vancomycin cao hơn 4 𝜇g/mL [48]. Các chủng kháng vancomycin ở mức độ cao (VRSA) được có rằng có chứa plasmid liên hợp, trong đó transposon chứa vanA chuyển gen kháng vancomycin từ E.

faecalis sang MRSA [48]. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), tại Hoa Kỳ, tính đến tháng 5 năm 2015, trong số 14 trường hợp nhiễm VRSA được báo cáo, tất cả các mẫu đều chứa gen kháng vancomycin vanA và operon, thường được tìm thấy ở cầu khuẩn ruột kháng vancomycin (VRE) [32]. Chủng VISA lần đầu tiên được phân lập và công bố vào năm 1997 tại Nhật Bản [45].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo sát sử dụng vancomycin tại Bệnh viện E: Thực trạng và kết quả" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình sử dụng kháng sinh vancomycin tại Bệnh viện E, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về thực trạng và hiệu quả của việc sử dụng loại kháng sinh này trong điều trị. Bài khảo sát không chỉ nêu bật những kết quả đạt được mà còn chỉ ra những thách thức trong việc quản lý và sử dụng kháng sinh, từ đó khuyến khích các biện pháp can thiệp hợp lý nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu tình trạng kháng thuốc.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ dược học phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh vancomycin tại bệnh viện thanh nhàn, nơi cung cấp cái nhìn so sánh về việc sử dụng vancomycin tại một bệnh viện khác. Ngoài ra, tài liệu Khảo sát tình hình sử dụng kháng sinh linezolid và tác dụng phụ giảm tiểu cầu trên bệnh nhân tại bệnh viện đa khoa đồng nai cũng sẽ giúp bạn hiểu thêm về các kháng sinh khác và tác động của chúng. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ thực trạng sử dụng kháng sinh hợp lý và hiệu quả can thiệp tại một số bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh sẽ cung cấp cái nhìn tổng quát hơn về việc sử dụng kháng sinh trong các bệnh viện, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.