Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thành phố Đà Lạt (tỉnh Lâm Đồng) là trung tâm kinh tế, văn hóa và du lịch nghỉ dưỡng đặc thù của vùng Tây Nguyên. Cùng với tốc độ gia tăng dân số đô thị và sự phát triển mạnh mẽ của ngành dịch vụ du lịch (năm 2010, tỷ trọng du lịch – dịch vụ chiếm 73,3% cơ cấu kinh tế toàn thành phố), khối lượng chất thải rắn (CTR) phát sinh mỗi ngày tăng lên nhanh chóng. Vấn đề rác thải, đặc biệt là CTR công cộng tại các trục đường giao thông, khu dân cư và các danh lam thắng cảnh như hồ Than Thở, thác Cam Ly, thác Prenn, đã và đang gây ảnh hưởng tiêu cực đến mỹ quan đô thị, môi trường sinh thái và sức khỏe cộng đồng.

Bên cạnh các khó khăn về cơ sở hạ tầng kỹ thuật và phương tiện thu gom, ý thức chấp hành vệ sinh môi trường của một bộ phận người dân và du khách vẫn còn hạn chế. Tình trạng vứt rác tùy tiện, không đúng giờ và sai nơi quy định diễn ra phổ biến; trên toàn địa bàn có khoảng 10.000 hộ gia đình không thực hiện giao nộp rác cho đơn vị thu gom, dẫn đến việc một lượng lớn rác thải sinh hoạt biến thành rác thải công cộng trôi nổi ngoài môi trường. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Khảo sát hiện trạng quản lý chất thải rắn công cộng tại thành phố Đà Lạt và đề xuất biện pháp nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho cộng đồng" được thực hiện nhằm phân tích toàn diện chu trình quản lý chất thải và đánh giá nhận thức xã hội, từ đó xây dựng các giải pháp quản lý đồng bộ.

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là đánh giá hiện trạng công tác quản lý CTR công cộng tại thành phố Đà Lạt, nhận diện các ưu điểm và hạn chế trong quy trình kỹ thuật - quản lý hành chính, đồng thời khảo sát ý thức bảo vệ môi trường (BVMT) của các nhóm cộng đồng liên quan để đề xuất các giải pháp khả thi.

Để đạt được mục tiêu trên, tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát hiện trạng quản lý chất thải rắn tại thành phố Đà Lạt: nguồn gốc phát sinh, tải lượng, cơ cấu quản lý hành chính, quy trình thu gom, vận chuyển, xử lý và hiện trạng các bãi chôn lấp.
  2. Dự báo diễn biến phát sinh CTR thành phố Đà Lạt đến năm 2015 dựa trên các chỉ số gia tăng dân số, tăng trưởng kinh tế và định hướng quy hoạch đô thị.
  3. Đánh giá nhận thức, ý thức của người dân, du khách và công nhân vệ sinh (CNVS) đối với công tác quản lý CTR công cộng và giữ gìn vệ sinh môi trường.
  4. Đề xuất và xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn và nâng cao ý thức BVMT cho cộng đồng dân cư thành phố Đà Lạt đến năm 2015.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu:
    • Khách thể vật chất: Chất thải rắn công cộng phát sinh trên địa bàn thành phố Đà Lạt.
    • Khách thể xã hội: Nhận thức và hành vi của người dân địa phương, du khách (nội địa và quốc tế) và công nhân vệ sinh.
  • Phạm vi không gian: Tập trung khảo sát thực địa và điều tra xã hội học tại 3 phường đại diện cho các đặc trưng kinh tế - xã hội khác nhau của thành phố Đà Lạt: Phường 1 (khu vực trung tâm đô thị, thương mại, dịch vụ, du lịch; đại diện cho nhóm thu nhập cao), Phường 5 (khu vực chuyển tiếp nội thành - ngoại thành; đại diện cho nhóm thu nhập trung bình) và Phường 12 (khu vực ngoại thành, sản xuất nông - lâm nghiệp và tiểu thủ công nghiệp; đại diện cho nhóm thu nhập chưa cao).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu, khảo sát thực địa và điều tra xã hội học được thực hiện từ tháng 11/2011 đến tháng 03/2012.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở khung lý luận về quản lý môi trường đô thị, các định nghĩa pháp lý hiện hành tại Việt Nam cùng các nghiên cứu thực nghiệm chuyên ngành:

  • Khung pháp lý và khái niệm: Tác giả áp dụng định nghĩa chất thải theo Điều 2 Luật Bảo vệ Môi trường năm 2005 và Nghị định số 59/2007/NĐ-CP ngày 09/04/2007 của Chính phủ về quản lý chất thải rắn (phân loại thành CTR thông thường và CTR nguy hại). Khái niệm CTR công cộng được định danh là chất thải rắn phát sinh tại các khu vực không gian công cộng (đường phố, công viên, quảng trường), có thành phần tương đồng với CTR đô thị theo nghiên cứu của CENTEMA (2002).
Thành phần CTR đô thị Tỷ lệ khối lượng (%) Thành phần CTR đô thị Tỷ lệ khối lượng (%)
Giấy 34,0 Rác vườn 18,5
Thực phẩm thừa 9,0 Thủy tinh 8,0
Nhựa 7,0 Giấy carton 6,0
Can thiếc 6,0 Kim loại khác 3,0
Bụi, tro 3,0 Vải vụn 2,0
Gỗ 2,0 Cao su 0,5
Da 0,5 Nhôm 0,5
  • Lý thuyết biến đổi sinh hóa tại bãi chôn lấp: Khóa luận phân tích quá trình phân hủy kỵ khí chất hữu cơ phát sinh khí bãi rác sinh học ($CH_4$ chiếm 45,6% - 48%, $CO_2$ chiếm 51%, khí $N_2$ chiếm 5,4%), cơ chế hình thành khí bốc mùi ($H_2S$, Methyl Mercaptan, Amin, $NH_3$) và quá trình tạo nước rỉ rác có tải lượng ô nhiễm hữu cơ và kim loại nặng cao gấp 20 - 30 lần nước thải thông thường.
  • Hệ thống văn bản pháp lý địa phương: Áp dụng Quyết định số 2005/QĐ-UB (11/8/2005) phê duyệt Đề án khôi phục, nâng cấp môi trường cảnh quan Đà Lạt - Lâm Đồng; Chỉ thị 04/2005/CT-UB (25/01/2005); Quyết định 59/2005/QĐ-UB (09/03/2005); Quyết định 169/2005/UBND (19/06/2005); Quyết định 3572/QĐ-UBND (30/12/2008) thành lập Quỹ BVMT tỉnh và Quyết định 04/2009/QĐ-UBND (05/02/2009) về phí BVMT đối với CTR trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng.

Các phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai đồng bộ:

  1. Phương pháp thu thập tài liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Công ty TNHH MTV Dịch vụ Đô thị thành phố Đà Lạt, Cục Thống kê tỉnh Lâm Đồng, Báo cáo hiện trạng môi trường tỉnh Lâm Đồng giai đoạn 2006 - 2010; dữ liệu sơ cấp thu thập qua phỏng vấn trực tiếp các đối tượng.
  2. Phương pháp khảo sát thực địa: Tiến hành qua 2 đợt, trực tiếp đi theo các tuyến xe thu gom rác tại Phường 1, Phường 5, Phường 12 và theo dõi hoạt động xử lý tại bãi rác Cam Ly.
  3. Phương pháp điều tra xã hội học: Thiết lập bảng câu hỏi chuyên biệt cho 4 nhóm đối tượng với tổng quy mô 400 phiếu khảo sát.
    • Cỡ mẫu hộ dân được xác định theo công thức: $$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2}$$ Với tổng số hộ $N = 8.118$ hộ (tại 3 phường khảo sát), độ sai số $e = 6%$, kích thước mẫu tính toán tối thiểu là 269 hộ; tác giả mở rộng lấy mẫu thực tế lên 300 hộ.
    • Khách du lịch: Khảo sát 70 mẫu (gồm 50 khách quốc tế và 20 khách nội địa).
    • Công nhân vệ sinh: Khảo sát ngẫu nhiên 30 nhân viên thuộc Công ty Dịch vụ Đô thị.
  4. Phương pháp thống kê và xử lý số liệu: Ứng dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp số liệu, tính tỷ lệ phần trăm: $$k = \left(\frac{\text{Số phiếu}}{\text{Tổng số mẫu}}\right) \times 100%$$ Xác định giá trị trung bình kèm khoảng tin cậy $X = \bar{x} \pm \delta$.
  5. Phương pháp dự báo: Sử dụng mô hình toán học và phương pháp gần đúng Euler ($N_i = N_{i-1} \cdot (1 + R)^T$) để dự báo tốc độ tăng trưởng dân số và tải lượng phát sinh rác thải sinh hoạt đến năm 2015.
  6. Phương pháp xây dựng công cụ tuyên truyền: Ứng dụng phần mềm Adobe Photoshop thiết kế ấn phẩm truyền thông (tờ bướm) phục vụ nâng cao ý thức cộng đồng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này tập trung xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phát triển đô thị du lịch tại Đà Lạt; xác định hệ thống mục tiêu, 4 nhiệm vụ trọng tâm và 6 phương pháp nghiên cứu khoa học được sử dụng. Tác giả phân định rõ đối tượng và phạm vi nghiên cứu theo không gian (Phường 1, 5, 12) và thời gian (11/2011 – 03/2012), đồng thời phân tích ý nghĩa của đề tài trên ba phương diện: môi trường (giảm tải lượng rác trôi nổi, hạn chế ô nhiễm và bốc mùi), kinh tế (giảm chi phí thu gom, hỗ trợ phát triển du lịch bền vững) và xã hội (đảm bảo cảnh quan đô thị văn minh, sạch đẹp).

Chương 2: Tổng quan về tự nhiên và hiện trạng chất thải rắn công cộng tại thành phố Đà Lạt

Chương 2 phác thảo bức tranh toàn diện về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và cơ sở lý luận quản lý CTR tại địa bàn:

  • Điều kiện tự nhiên: Thành phố có diện tích 393,29 $km^2$, nằm trên cao nguyên với độ cao trung bình 1.500 m so với mực nước biển. Khí hậu mang tính chất ôn hòa quanh năm, nhiệt độ trung bình năm đạt 18,3°C (không vượt quá 20°C vào tháng nóng nhất và duy trì trên 14°C trong mùa đông); tổng số giờ nắng đạt khoảng 2.258 giờ/năm; lượng mưa trung bình 1.739 mm/năm (161 ngày mưa, trong đó giai đoạn tháng 5 - 10 chiếm gần 80% lượng mưa cả năm). Hệ thống thủy văn gồm 4 lưu vực suối chính: Đa Nhim, Prenn, Cam Ly (trục tiêu thoát chính của đô thị) và Suối Vàng. Diện tích đất lâm nghiệp đạt 25.646 ha (chiếm 73,9% diện tích tự nhiên), chủ yếu là rừng thông ba lá thuần loại.
  • Kinh tế - xã hội: Năm 2010, GDP bình quân đầu người đạt 21,4 triệu đồng/năm; dân số đạt 209.301 người (mật độ 532 người/$km^2$, tỷ lệ dân cư thành thị chiếm 90%). Cơ cấu ngành công nghiệp chế biến thực phẩm - đồ uống chiếm tỷ trọng lớn. Hệ thống thoát nước đô thị sử dụng trục chính là suối Cam Ly hiện đang tiếp nhận nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý, gây ô nhiễm cục bộ trong mùa khô.
  • Tác hại môi trường của CTR: Đánh giá các rủi ro từ bãi rác Cam Ly khi phát sinh lượng nước rỉ rác từ 40 đến 120 $m^3$/ngày chứa hàm lượng chất hữu cơ và ion kim loại nặng cao, gây ô nhiễm môi trường đất, làm thoái hóa hệ keo đất và đe dọa các tầng nước mặt, nước ngầm. Quá trình phân hủy kỵ khí phát sinh khí nhà kính ($CH_4, CO_2$) và các chất khí gây mùi hôi độc hại ($H_2S$, mercaptan, amin).
  • Chương trình BVMT đã triển khai: Đánh giá kết quả thực hiện Đề án khôi phục môi trường cảnh quan (trồng mới 4.014 ha cây xanh đường phố, 79.800 cây phân tán giai đoạn 1998 - 2003); công tác tuyên truyền của Ban chỉ đạo tỉnh và phong trào thi đua "Chủ nhật xanh", "Ngày thứ 7 tình nguyện" do Đoàn Thanh niên đảm nhận trên hai tuyến đường cửa ngõ Prenn và Mimosa.

Chương 3: Kết quả khảo sát hiện trạng quản lý chất thải rắn và nhận thức của cộng đồng về bảo vệ môi trường

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng và định tính thực tế:

  • Hiện trạng kỹ thuật thu gom và xử lý: Công tác thu gom CTR tại Đà Lạt do Công ty TNHH MTV Dịch vụ Đô thị Đà Lạt độc quyền thực hiện (hoàn toàn không có lực lượng dân lập). Khối lượng CTR phát sinh toàn thành phố dao động từ 110 đến 140 tấn/ngày. Rác thải sinh hoạt và CTR công cộng được thu gom chung bằng xe đẩy tay trong các tuyến đường hẻm nhỏ và tập kết lên xe ép rác chuyên dụng tại các trục đường lớn để chuyển về bãi rác Cam Ly. Quá trình lao động phần lớn là thủ công, khiến CNVS đối mặt với nguy cơ tai nạn lao động và tỷ lệ mắc bệnh nghề nghiệp (đường hô hấp, lao lực) ở mức cao.
  • Kết quả điều tra xã hội học (400 phiếu):
Chỉ tiêu khảo sát Nhóm người dân (n=300) Nhóm du khách (n=70) Nhóm CNVS (n=30)
Đánh giá lượng CTR công cộng 48% đánh giá "Nhiều" Nhận diện rác tập trung nhiều ở vỉa hè, lề đường 100% đánh giá "Nhiều"
Nguyên nhân chính phát sinh Ý thức người dân chưa cao Hành vi xả rác bừa bãi và bán hàng rong Ý thức người dân kém, xả rác không đúng giờ
Mức độ ảnh hưởng đến du lịch Đánh giá ảnh hưởng nghiêm trọng Nhận thấy giảm mỹ quan cảnh quan Đánh giá ảnh hưởng rất lớn
Đánh giá dịch vụ thu gom 89% hài lòng với CNVS Đánh giá công tác quét dọn khá tốt Phản ánh quá tải và hạ tầng thu gom thiếu thốn
Giải pháp ưu tiên lựa chọn Tuyên truyền, vận động cộng đồng Tuyên truyền và bố trí thêm thùng rác Xử phạt hành chính nghiêm minh
  • Dự báo diễn biến CTR đến năm 2015: Khối lượng CTR phát sinh tiếp tục gia tăng tương ứng với tốc độ đô thị hóa và lượng du khách, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc mở rộng công suất thu gom và hiện đại hóa công nghệ xử lý.

Chương 4: Đề xuất biện pháp nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho cộng đồng

Chương 4 xây dựng hệ thống 7 nhóm giải pháp mang tính khả thi:

  1. Giải pháp tuyên truyền, giáo dục: Đẩy mạnh truyền thông qua hệ thống phát thanh, truyền hình; phát hành ấn phẩm trực quan (tờ bướm tuyên truyền thiết kế bằng đồ họa); tích hợp giáo dục môi trường vào trường học và các phong trào cơ sở của Đoàn Thanh niên.
  2. Giải pháp đào tạo: Tổ chức các lớp tập huấn định kỳ về an toàn lao động, trang bị kiến thức phân loại rác và kỹ thuật vận hành cho đội ngũ công nhân vệ sinh.
  3. Chính sách xã hội và chủ trương của thành phố: Hoàn thiện quy hoạch các điểm lưu chứa, mạng lưới thùng rác công cộng; nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về trật tự đô thị tại từng phường/xã.
  4. Chương trình giám sát môi trường: Thiết lập hệ thống quan trắc định kỳ chất lượng môi trường không khí, đất và nước rỉ rác tại khu vực bãi chôn lấp Cam Ly và lưu vực suối tiếp nhận.
  5. Áp dụng công nghệ sạch hơn: Vận động và hướng dẫn các doanh nghiệp chế biến nông sản, thực phẩm, đồ uống trên địa bàn áp dụng các quy trình sản xuất sạch hơn nhằm giảm thiểu CTR công nghiệp tại nguồn.
  6. Các giải pháp kinh tế: Khai thác hiệu quả Quỹ BVMT tỉnh Lâm Đồng (theo Quyết định 3572/QĐ-UBND); rà soát, áp dụng điều tiết mức thu phí BVMT đối với chất thải rắn theo Quyết định 04/2009/QĐ-UBND.
  7. Giải pháp quản lý và xử phạt hành chính: Tăng cường công tác kiểm tra, áp dụng chế tài xử phạt nghiêm minh đối với các hành vi vứt rác sai quy định, vi phạm quy chế văn minh đô thị.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực chứng:

  • Lượng hóa khối lượng CTR phát sinh trên địa bàn thành phố Đà Lạt đạt từ 110 đến 140 tấn/ngày; xác định lượng nước rỉ rác phát sinh tại bãi rác Cam Ly dao động từ 40 đến 120 $m^3$/ngày gây quá tải cho khả năng tự làm sạch của môi trường tiếp nhận.
  • Nhận diện lỗ hổng quản lý lớn: Toàn thành phố có khoảng 10.000 hộ dân không nộp rác cho đơn vị thu gom, dẫn đến việc rác sinh hoạt bị thải bỏ trực tiếp ra lề đường, sông suối, mương hở, biến thành CTR công cộng trôi nổi.
  • Kết quả khảo sát 400 mẫu khẳng định 89% người dân hài lòng với nỗ lực thu gom của CNVS, tuy nhiên 48% người dân và 100% CNVS cho rằng lượng rác công cộng vẫn ở mức cao. Đề tài chỉ ra sự phân hóa trong nhận thức giải pháp: người dân và du khách ưu tiên "tuyên truyền, vận động", trong khi toàn bộ lực lượng CNVS (100%) yêu cầu phải "xử phạt hành chính".
  • Về mặt giải pháp, đề tài đóng góp một khung giải pháp toàn diện gồm 7 nhóm biện pháp kết hợp giữa công cụ kỹ thuật, công cụ quản lý hành chính - pháp lý, công cụ kinh tế và ấn phẩm truyền thông trực quan được thiết kế thực tế.
  • Đóng góp khoa học của đồ án thể hiện ở việc kết hợp phương pháp khảo sát thực địa kỹ thuật môi trường với phương pháp điều tra xã hội học đa đối tượng (người dân tại 3 phân vùng kinh tế khác nhau, du khách trong nước, du khách quốc tế và công nhân trực tiếp thu gom), cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho công tác quản lý CTR tại đô thị du lịch Đà Lạt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Khảo sát xã hội học mới chỉ thực hiện trên địa bàn 3 phường (Phường 1, Phường 5, Phường 12) trên tổng số các phường xã của thành phố Đà Lạt; dữ liệu khảo sát giới hạn trong mốc thời gian từ tháng 11/2011 đến tháng 03/2012; các phân tích công nghệ xử lý chủ yếu tập trung vào hiện trạng bãi chôn lấp Cam Ly hiện hữu mà chưa đi sâu vào đánh giá chi tiết các công nghệ xử lý nhiệt hay tái chế sinh học tiên tiến.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi điều tra xã hội học trên toàn bộ 12 phường và các xã ngoại thành; nghiên cứu mô hình toán học chi tiết mô phỏng sự lan truyền chất ô nhiễm từ bãi chôn lấp vào nguồn nước ngầm; nghiên cứu tiền khả thi việc áp dụng công nghệ phân loại CTR tại nguồn kết hợp sản xuất phân compost cho vùng chuyên canh nông nghiệp công nghệ cao tại địa phương.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Ngành Công nghệ Môi trường, Quản lý Môi trường, Đô thị học và Quản lý Đô thị tham khảo phương pháp luận kết hợp giữa khảo sát kỹ thuật và điều tra xã hội học môi trường (đặc biệt là công thức xác định cỡ mẫu Yamane và quy trình xây dựng bảng hỏi cho nhiều nhóm tác nhân).
  • Cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp dịch vụ công ích: Phòng Tài nguyên và Môi trường TP. Đà Lạt, Công ty TNHH MTV Dịch vụ Đô thị Đà Lạt tham khảo số liệu thực trạng thu gom, các điểm nghẽn về 10.000 hộ không nộp rác và cơ sở để ban hành chính sách điều chỉnh phí, tăng cường chế tài xử phạt vi phạm vệ sinh nơi công cộng.
  • Các nghiên cứu về đô thị du lịch: Cung cấp tài liệu tham khảo cho các đề tài nghiên cứu về quản lý chất thải rắn tại các đô thị du lịch có tính chất địa hình đồi núi và thời tiết đặc thù.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng chất thải rắn phát sinh tại thành phố Đà Lạt trong giai đoạn nghiên cứu là bao nhiêu và do đơn vị nào thu gom?

Theo số liệu trong khóa luận, khối lượng chất thải rắn phát sinh trên địa bàn thành phố Đà Lạt dao động trong khoảng từ 110 đến 140 tấn/ngày. Toàn bộ công tác quét dọn, thu gom và vận chuyển do Công ty TNHH một thành viên Dịch vụ Đô thị thành phố Đà Lạt đảm nhận độc quyền, không có sự tham gia của các tổ chức thu gom dân lập.

2. Quy mô và cơ cấu mẫu điều tra xã hội học của đề tài được phân bổ như thế nào?

Đề tài thực hiện điều tra trên tổng quy mô 400 phiếu khảo sát, bao gồm 3 nhóm đối tượng chính:

  • Người dân địa phương: 300 hộ dân tại 3 phường đại diện (Phường 1, Phường 5, Phường 12), được tính toán dựa trên công thức xác định cỡ mẫu với độ sai số $e = 6%$.
  • Khách du lịch: 70 người (gồm 50 khách quốc tế và 20 khách nội địa).
  • Công nhân vệ sinh: 30 nhân viên thu gom trực tiếp thuộc Công ty Dịch vụ Đô thị.

3. Đâu là nguyên nhân chính làm gia tăng chất thải rắn công cộng tại thành phố Đà Lạt?

Kết quả khảo sát xác định nguyên nhân hàng đầu là do ý thức giữ gìn vệ sinh của người dân chưa cao, xả rác không đúng nơi và không đúng giờ quy định. Đáng chú ý, toàn thành phố có khoảng 10.000 hộ gia đình không tham gia nộp rác cho đơn vị dịch vụ, dẫn đến việc rác thải sinh hoạt bị xả trộm ra đường phố, mương thoát nước và chuyển hóa thành rác công cộng. Các nguyên nhân kế tiếp gồm hoạt động buôn bán hàng rong và hành vi vứt rác tùy tiện của du khách nội địa.

4. Tải lượng và mức độ nguy hại của nước rỉ rác từ bãi rác Cam Ly được ghi nhận như thế nào?

Bãi rác Cam Ly thải ra môi trường lượng nước rỉ rác ước tính khoảng 40 – 120 $m^3$/ngày. Nước rỉ rác tại đây có nồng độ chất ô nhiễm hữu cơ và kim loại nặng rất cao (gấp 20 – 30 lần so với nước thải thông thường), thẩm thấu vào đất phá hủy cấu trúc keo đất, làm ô nhiễm tầng nước ngầm và chảy tràn vào lưu vực suối Cam Ly.

5. Có sự khác biệt nào trong việc đề xuất giải pháp giữa người dân, du khách và công nhân vệ sinh?

Có sự phân hóa rõ rệt trong việc ưu tiên giải pháp: Nhóm người dân và khách du lịch chọn giải pháp "tuyên truyền vận động và bố trí thêm thùng rác" là phương án tối ưu nhất; trong khi đó, 100% công nhân vệ sinh tham gia khảo sát lựa chọn giải pháp "quản lý và xử phạt hành chính nghiêm minh" nhằm răn đe các hành vi xả rác sai quy định.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Hồng Nhung đã phản ánh chân thực bức tranh hiện trạng quản lý chất thải rắn công cộng tại thành phố Đà Lạt giai đoạn 2011 - 2012 thông qua sự kết hợp chặt chẽ giữa khảo sát kỹ thuật và điều tra xã hội học. Nghiên cứu đã làm rõ các điểm nghẽn hạ tầng, tải lượng ô nhiễm từ bãi rác Cam Ly và thực trạng 10.000 hộ dân không giao nộp rác làm phát sinh chất thải công cộng. Trên cơ sở đó, hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ cao, kết hợp giữa nâng cao nhận thức cộng đồng, công cụ kinh tế và chế tài hành chính nhằm hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho thành phố du lịch Đà Lạt.