Khảo Sát Ảnh Hưởng Của Chất Tạo Gel Lên Hỗn Dịch Probiotic Chứa Lactobacillus Acidophilus Cho Trẻ Em

Nghiên cứu ảnh hưởng của chất tạo gel đến hỗn dịch probiotic lactobacillus acidophilus cho trẻ em trong khóa luận tốt nghiệp dược sĩ.

Chuyên ngành

Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2022

53
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Đại cương về probiotic

1.2. Định nghĩa về probiotic

1.3. Các chủng probiotic phổ biến

1.4. Đặc tính quan trọng của probiotic

1.5. Vai trò của probiotic trong lâm sàng

1.6. Cơ chế hoạt động của probiotic

1.7. Đại cương về Lactobacillus acidophilus (L.)

1.7.1. Giới thiệu về L. acidophilus

1.7.2. Đặc điểm hình thái, sinh lý, nuôi cấy

1.8. Một số dạng bào chế khác chứa L. acidophilus trên thị trường

1.9. Một số thông tin về hỗn dịch chứa vi sinh vật

1.9.1. Một số sản phẩm probiotic dạng hỗn dịch dầu trên thị trường

1.9.2. Hướng dẫn sử dụng thường dùng cho chế phẩm probiotic dạng hỗn dịch dầu

1.9.3. Ưu nhược điểm của sản phẩm probiotic dạng hỗn dịch dầu

1.9.4. Thành phần trong công thức probiotic dạng hỗn dịch dầu

1.9.4.1. Thành phần thường có trong hỗn dịch dầu chứa probiotic
1.9.4.2. Thành phần sử dụng trong chế phẩm nghiên cứu

1.9.5. Yêu cầu chất lượng đối với sản phẩm probiotic dạng hỗn dịch dầu

1.9.6. Nghiên cứu về chế phẩm probiotic dạng hỗn dịch dầu trước đó

2. CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên vật liệu và thiết bị nghiên cứu

2.2. Hóa chất, thiết bị sử dụng trong nghiên cứu

2.3. Môi trường sử dụng trong nghiên cứu

2.4. Dung dịch sử dụng trong nghiên cứu

2.5. Nội dung nghiên cứu

2.5.1. Khảo sát tỉ lệ hàm lượng hai chất tạo gel (Nhôm tristearat và Aerosil) ảnh hưởng đến quá trình kết tụ trong chế phẩm probiotic dạng hỗn dịch dầu

2.5.2. Đánh giá một số đặc tính về công thức và hiệu quả của chế phẩm probiotic dạng hỗn dịch dầu đã khảo sát được

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.6.1. Phương pháp tiệt khuẩn dụng cụ, thiết bị, môi trường nuôi cấy

2.6.2. Phương pháp tạo hỗn dịch

2.6.3. Phương pháp pha loãng liên tục xác định số lượng vi sinh vật

2.6.4. Phương pháp đo kích thước tiểu phân hỗn dịch và tính kết quả trung bình

2.6.5. Phương pháp đánh giá khả năng phân tán của hỗn dịch

2.6.6. Phương pháp đánh giá độ lắng của hỗn dịch

3. CHƯƠNG III: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Khảo sát tỉ lệ hàm lượng hai chất tạo gel (Nhôm tristearat và Aerosil) ảnh hưởng đến quá trình kết tụ trong chế phẩm probiotic dạng hỗn dịch dầu

3.2. Kết hợp hai tá dược tạo gel trong công thức chế phẩm

3.3. Bào chế các chế phẩm có tỉ lệ tá dược tạo gel khác nhau

3.4. Khảo sát quá trình kết tụ của các công thức thông qua độ lắng

3.5. Đánh giá một số đặc tính về công thức và hiệu quả của chế phẩm probiotic dạng hỗn dịch dầu đã khảo sát được

3.6. Khả năng phân tán của nguyên liệu trong hỗn dịch

3.7. Thời gian phân liều

3.8. Khả năng sống sót của vi sinh vật

3.9. Khảo sát kích thước và phân bố tiểu phân của các công thức CT-0, CT-8, CT-26

4. CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khảo Sát Ảnh Hưởng Của Chất Tạo Gel

Khảo sát ảnh hưởng của chất tạo gel đến hỗn dịch probiotic chứa Lactobacillus acidophilus cho trẻ em là một nghiên cứu quan trọng. Nghiên cứu này nhằm tìm hiểu cách mà các chất tạo gel như Nhôm tristearat và Aerosil ảnh hưởng đến tính chất và hiệu quả của chế phẩm probiotic. Việc sử dụng probiotic cho trẻ em ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt là trong việc hỗ trợ sức khỏe đường ruột và tăng cường hệ miễn dịch.

1.1. Định Nghĩa Và Vai Trò Của Probiotic

Probiotic là các vi sinh vật sống mang lại lợi ích cho sức khỏe khi được tiêu thụ với số lượng đủ. Chúng có vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng vi sinh vật đường ruột và hỗ trợ hệ miễn dịch cho trẻ em.

1.2. Tại Sao Chất Tạo Gel Quan Trọng Trong Probiotic

Chất tạo gel giúp cố định và phân tán vi sinh vật trong hỗn dịch, từ đó cải thiện khả năng sống sót và hiệu quả của probiotic. Việc lựa chọn chất tạo gel phù hợp là rất cần thiết để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.

II. Vấn Đề Trong Việc Sử Dụng Probiotic Cho Trẻ Em

Mặc dù probiotic mang lại nhiều lợi ích, nhưng việc sử dụng chúng cho trẻ em cũng gặp phải một số thách thức. Các vấn đề như khả năng sống sót của vi sinh vật trong môi trường tiêu hóa và sự chấp nhận của trẻ em đối với các dạng bào chế khác nhau cần được xem xét.

2.1. Khó Khăn Trong Việc Bào Chế Probiotic

Việc bào chế probiotic cho trẻ em thường gặp khó khăn do yêu cầu về độ ổn định và khả năng sống sót của vi sinh vật. Các yếu tố như pH, nhiệt độ và độ ẩm có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

2.2. Sự Chấp Nhận Của Trẻ Em Đối Với Probiotic

Trẻ em có thể không thích các dạng bào chế probiotic như viên nén hoặc bột. Do đó, việc phát triển các sản phẩm dễ sử dụng và hấp dẫn cho trẻ là rất quan trọng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Chất Tạo Gel

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp khoa học để khảo sát ảnh hưởng của hai chất tạo gel đến quá trình tạo hỗn dịch probiotic. Các thí nghiệm được thực hiện để đánh giá tính chất và hiệu quả của các công thức khác nhau.

3.1. Thiết Kế Thí Nghiệm Đánh Giá Tính Chất Hỗn Dịch

Thí nghiệm được thiết kế để khảo sát tỉ lệ hàm lượng của Nhôm tristearat và Aerosil trong hỗn dịch probiotic. Các chỉ tiêu như độ lắng và khả năng phân tán sẽ được đánh giá.

3.2. Phân Tích Kết Quả Nghiên Cứu

Kết quả từ các thí nghiệm sẽ được phân tích để xác định ảnh hưởng của chất tạo gel đến tính chất của hỗn dịch probiotic. Điều này sẽ giúp tối ưu hóa công thức cho trẻ em.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Nghiên Cứu Probiotic

Nghiên cứu này không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn có ứng dụng thực tiễn trong việc phát triển các sản phẩm probiotic cho trẻ em. Các kết quả thu được sẽ giúp cải thiện chất lượng và hiệu quả của chế phẩm probiotic.

4.1. Phát Triển Sản Phẩm Probiotic Mới

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các nhà sản xuất có thể phát triển các sản phẩm probiotic mới với chất lượng tốt hơn, đáp ứng nhu cầu của trẻ em.

4.2. Tăng Cường Sức Khỏe Đường Ruột Cho Trẻ Em

Việc sử dụng probiotic dạng hỗn dịch dầu có thể giúp cải thiện sức khỏe đường ruột cho trẻ em, từ đó giảm thiểu các vấn đề tiêu hóa và tăng cường hệ miễn dịch.

V. Kết Luận Về Ảnh Hưởng Của Chất Tạo Gel

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng chất tạo gel có ảnh hưởng đáng kể đến quá trình tạo hỗn dịch probiotic chứa Lactobacillus acidophilus cho trẻ em. Việc lựa chọn chất tạo gel phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của sản phẩm.

5.1. Tương Lai Của Nghiên Cứu Probiotic

Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các sản phẩm probiotic an toàn và hiệu quả cho trẻ em. Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa công thức và cải thiện chất lượng sản phẩm.

5.2. Khuyến Nghị Cho Các Nghiên Cứu Tiếp Theo

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc khảo sát thêm các chất tạo gel khác và đánh giá tác động của chúng đến sức khỏe của trẻ em.

27/07/2025
Nguyễn diệu lý khảo sát ảnh hưởng của chất tạo gel lên quá trình tạo hỗn dịch probiotic chứa lactobacillus acidophilus cho trẻ em khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Probiotic là các vi khuẩn sống khi được đưa vào cơ thể với số lượng đủ lớn sẽ sinh ra hiệu quả có lợi cho sức khỏe [22]. Hiện nay, lợi khuẩn (probiotic) được ứng dụng nhiều trong lĩnh vực sức khỏe. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng sử dụng probiotic thường xuyên giúp thúc đẩy hệ thống tiêu hóa khỏe mạnh hơn, điều này đã dẫn đến sự gia tăng các loại thực phẩm chức năng giàu lợi khuẩn [3]. Việc lựa chọn một chủng vi sinh vật để sử dụng như một chế phẩm sinh học hiệu quả là một quá trình phức tạp.

Lactobacillus acidophilus là vi khuẩn lactic thuộc chi Lactobacillus, được ưu ái mang đặc tính probiotic [47] và có lịch sử sử dụng lâu dài như chế phẩm sinh học mà không có nguy cơ gây hại cho con người [40]. Tuy nhiên, lợi ích của probiotic có thể bị mất đi vì khả năng tồn tại của chúng giảm đáng kể khi đối mặt với các yếu tố môi trường (không khí, nhiệt độ, độ ẩm…) và các yếu tố từ đường tiêu hóa (pH dạ dày, muối mật, enzym trong miệng. Hơn nữa, vấn đề về bào chế thuốc cho trẻ em từ lâu đã được nghiên cứu, thảo luận và bàn cãi nhiều. Đặc biệt ở nước ta, trẻ em chiếm gần một phần tư dân số nhưng số lượng chế phẩm thuốc được các xí nghiệp dược phẩm sản xuất dành cho trẻ em là rất ít [2].

Vì vậy, cần một dạng bào chế để đáp ứng những yêu cầu này. Probiotic dạng hỗn dịch dầu là sản phẩm lý tưởng để cung cấp lợi khuẩn sống cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ do những ưu điểm vượt trội về khả năng lưu trữ vi sinh vật không sinh bào tử Lactobacillus acidophilus và sự thuận tiện khi sử dụng mà nó mang lại. Chất tạo gel là những chất giúp cố định và phân tán vi sinh vật. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành lên cấu trúc hỗn dịch dầu của chế phẩm.

Tiếp nối và kế thừa những nghiên cứu trước đó của nhóm nghiên cứu về probiotic dạng hỗn dịch dầu, đề tài “Khảo sát ảnh hưởng của chất tạo gel lên quá trình tạo hỗn dịch probiotic chứa Lactobacillus acidophilus cho trẻ em” được thực hiện với các mục tiêu cụ thể sau: 1. Khảo sát tỉ lệ hàm lượng hai chất tạo gel (Nhôm tristearat và Aerosil) ảnh hưởng đến quá trình kết tụ trong chế phẩm probiotic dạng hỗn dịch dầu. Đánh giá một số đặc tính về công thức và hiệu quả của chế phẩm probiotic dạng hỗn dịch dầu đã khảo sát được. Đại cương về probiotic 1.

Định nghĩa về probiotic “Probiotic” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và có nghĩa là “dành cho sự sống” [33]. Thuật ngữ này đã được định nghĩa lại sau nhiều năm kể từ khi lĩnh vực công nghệ sinh học nói chung và kiến thức về mối quan hệ giữa probiotic với sức khỏe đường tiêu hóa nói riêng có sự tiến bộ nhất định. Sau đây là định nghĩa về "probiotic" từ FAO/WHO: “Probiotic là những vi sinh vật sống khi được bổ sung một lượng vừa đủ sẽ mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ” [22]. Các chủng probiotic phổ biến Hiện nay các chủng probiotic được sử dụng phổ biến là các vi khuẩn thuộc chi Lactobacillus, Bacillus, Bifidobacterium và nấm men như Saccharomyces boulardii, Saccharomyces cerevisiae.

Thông tin thu được cho đến nay cho thấy Lactobacillus có lịch sử sử dụng lâu dài như chế phẩm sinh học mà không có nguy cơ gây hại cho con người và đây vẫn là bằng chứng về sự an toàn của chúng [40], [45]. Ngoài ra, không có đặc tính gây bệnh hoặc độc lực nào được tìm thấy đối với Lactobacillus, Bifidobacteria hoặc Lactococci [10]. Ngày càng nhiều sản phẩm chứa probiotic được sản xuất cho người tiêu dùng mà trong đó chủ yếu sử dụng các chủng vi khuẩn Lactobacillus và Bifidobacterium làm nguyên liệu [22], [33]. Đặc tính quan trọng của probiotic Các tính chất quan trọng của chủng giống để sử dụng sản xuất probiotic bao gồm: • Đề kháng với các điều kiện trong dạ dày như acid và muối mật • Bám dính vào chất nhầy và/hoặc tế bào biểu mô của con người • Có khả năng sinh các chất có tác dụng kháng khuẩn chống lại các mầm bệnh tiềm ẩn • Ức chế hoặc dịch chuyển sự bám dính của mầm bệnh • Điều hòa hệ thống miễn dịch • Có hoạt tính hydrolase muối mật • Có hoạt động glycosidase [33].

Mặc dù vi sinh vật mang những đặc tính có lợi đối với con người nhưng để phát huy tác dụng lợi khuẩn, thông thường các chế phẩm probiotic cần phải chứa tối thiểu 106 CFU/mL (số đơn vị khuẩn lạc/mL) tế bào vi sinh vật sống và tổng cộng khoảng 108-109 lợi khuẩn được tiêu thụ hàng ngày [31]. Vai trò của probiotic trong lâm sàng 1. Đối với hệ tiêu hóa Nhiều nghiên cứu về tác dụng của probiotic liên quan đến phòng và điều trị các rối loạn về tiêu hóa cho thấy khả năng ngăn chặn và làm giảm các triệu chứng của bệnh tiêu chảy, táo bón, bệnh viêm ruột, chứng dị ứng lactose, các bệnh nhiễm trùng đường ruột và hội chứng kích ứng ở ruột [12], [48]. Probiotic đã được chứng minh có khả năng điều trị các vấn đề về tiêu hóa sau khi sử dụng kháng sinh [12], [22].

Một vấn đề chính liên quan đến việc sử dụng kháng sinh là xuất hiện tiêu chảy, viêm dạ dày ruột thường do Clostridium difficile gây ra. Có bằng chứng rằng một chủng Lactobacillus cụ thể có hiệu quả trong việc ngăn ngừa tái phát viêm đại tràng giả mạc gây ra bởi Clostridium difficile ở những bệnh nhân đã được điều trị với kháng sinh [23]. Số lượng Helicobacter pylori giảm khi sử dụng probiotic. Dữ liệu in vitro và trên động vật chỉ ra rằng vi khuẩn sinh acid lactic có thể ức chế sự phát triển của mầm bệnh và làm giảm hoạt động của enzym urease cần thiết để mầm bệnh có thể tồn tại trong môi trường acid của dạ dày [12], [22].

Probiotic cân bằng hệ vi sinh vật cho trẻ nhỏ bằng việc bổ sung 108 CFU/liều [9], ức chế hại khuẩn, chiếm vị trí bám vào thành ruột từ đó hạn chế các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa trong nhi khoa. Lợi khuẩn thúc đẩy quá hấp thu và chuyển hóa trong cơ thể. Mặc dù vi sinh vật có kích thước rất nhỏ nhưng chúng lại có năng lực hấp thu và chuyển hóa vượt xa các vi sinh vật khác. Chẳng hạn như 1 vi khuẩn lactic trong 1 giờ có thể phân giải được một lượng đường lactose lớn hơn 100-10.000 lần so với khối lượng của chúng [5].

Khi trẻ nhỏ uống một lượng đủ probiotic sẽ hỗ trợ tiêu hóa thức ăn, tăng cảm giác đói và cảm giác thèm ăn. Đối với hệ miễn dịch Hỗ trợ giảm dị ứng do tạo ra các hợp chất kháng độc tố [50], thúc đẩy chức năng hàng rào đường ruột thông qua việc phục hồi các vi sinh vật bình thường và thúc đẩy sản xuất kháng thể IgE [8]. Tăng cường miễn dịch, có thể kích thích hoạt động của đại thực bào chống lại một số loài vi khuẩn khác nhau [12], [23], [27]. Đối với hệ cơ quan khác Có bằng chứng sơ bộ cho thấy việc sử dụng probiotic và các sản phẩm chuyển hóa của probiotic có khả năng mang lại lợi ích cho một số hệ cơ quan như tim mạch và tiết niệu bao gồm phòng ngừa và điều trị các hội chứng thiếu máu cơ tim khác nhau [46], giảm cholesterol máu [20], nhiễm nấm Candida và nhiễm trùng đường tiết niệu [44].

Cơ chế hoạt động của probiotic Cơ chế hoạt động của probiotic vẫn chưa được xác định cụ thể, nhưng kiến thức về lợi khuẩn đường ruột cho thấy bốn cách mà chúng có thể đang hoạt động [23], [33]: • Sinh chất có tác dụng kháng khuẩn phòng ngừa các bệnh gây ra do vi khuẩn có hại tại đường tiêu hóa. • Cạnh tranh vị trí bám với các vi khuẩn gây bệnh khác. Một số ảnh hưởng sức khỏe do probiotic có liên quan đến khả năng bám dính vào niêm mạc ruột của chúng. Sự kết dính là điều kiện tiên quyết cho sự xâm nhập vào đường tiêu hóa, kích thích hệ thống miễn dịch và hoạt động đối kháng chống lại các tác nhân gây bệnh thông qua loại trừ cạnh tranh.

• Cạnh tranh chất dinh dưỡng của các vi khuẩn gây bệnh. • Kích thích hệ miễn dịch, tăng cường sản xuất đại thực bào tiêu diệt các vi khuẩn gây bệnh khác. Ảnh hưởng của các chủng lợi khuẩn lên hệ thống miễn dịch thường được đánh giá thông qua các phép đo in vitro hoặc ex vivo về sản xuất immunoglobulin hoặc cytokin, tăng sinh tế bào T/B hoặc cảm ứng oxid nitric (nitric oxide induction) [42]. Đại cương về Lactobacillus acidophilus (L.

Giới thiệu về L. acidophilus thuộc nhóm vi khuẩn lactic (LAB - lactic acid bacteria) có khả năng sinh acid lactic, được tìm thấy trong hệ tiêu hóa của người và một số động vật [25]. Vi sinh vật này có khả năng sinh ra các chất có tác dụng kháng khuẩn như bacteriocin, lactocidin phòng ngừa các nhiễm khuẩn đường ruột, bệnh tiêu chảy [16]. Loài Lactobacillus nói chung tạo ra các sản phẩm cuối cùng là acid hữu cơ từ quá trình chuyển hóa carbohydrat.

Do đó, nó có thể chịu được mức pH thấp hơn nhiều vi khuẩn khác. Nhiều nghiên cứu in vitro và in vivo đã chứng minh rằng probiotic có thể sống sót khi vận chuyển qua dạ dày với pH thấp tới 2,0 trong 1-2 giờ [33]. acidophilus là trực khuẩn Gram dương hình que, không sinh bào tử, sống hiếu khí hoặc kỵ khí và được mô tả như trong hình 1. Hình ảnh vi khuẩn L.

acidophilus dưới kính hiển vi 4 1. Đặc điểm hình thái, sinh lý, nuôi cấy L. acidophilus là vi khuẩn Gram dương, hình que, không sinh bào tử, đứng riêng lẻ hay tập trung thành sợi ngắn, có khả năng sinh acid lactic nên khi nuôi cấy vi khuẩn sau 15 giờ làm đổi màu thuốc thử Uphenmen từ màu xanh tím sang vàng rơm. Acid lactic được tạo ra làm phân giải CaCO3 thành vòng tan trong suốt xung quanh khuẩn lạc trên nền trắng đục của CaCO3.

acidophilus màu trắng đục, tròn, nhô cao, rìa khuẩn lạc trơn và bề mặt khuẩn lạc khô [7]. acidophilus phát triển tối ưu ở nhiệt độ 37-42°C và pH 5,5-6,0, không phát triển trong khoảng 20-22°C, dừng tăng trưởng ở pH dưới 4,0 và có thể phát triển ở nhiệt độ cao lên đến 45°C [15]. acidophilus lên men được với các đường glucose, fructose, lactose, saccharose và maltose làm chất chỉ thị đỏ phenol chuyển từ màu đỏ sang màu vàng. Điều đó chứng tỏ L.

acidophilus đã sử dụng các nguồn đường trong môi trường nuôi cấy để sinh acid lactic làm môi trường giảm pH dẫn đến sự đổi màu của chất chỉ thị đỏ phenol.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ