Tổng quan nghiên cứu

Kháng sinh tiêu thụ chiếm khoảng 36% tổng chi phí thuốc tại các bệnh viện Việt Nam, đặt ra áp lực lớn cho hệ thống y tế tuyến huyện. Tại Bệnh viện Đa khoa huyện Bảo Thắng, tỉnh Lào Cai, chi phí kháng sinh đứng thứ ba trong tổng giá trị thuốc sử dụng hằng năm, chỉ sau thuốc tim mạch và đái tháo đường — phản ánh gánh nặng nhiễm khuẩn đặc trưng của bệnh viện đa khoa tuyến huyện vùng núi phía Bắc.

Luận văn Dược sĩ Chuyên khoa cấp I của tác giả Nguyễn Thành Trung, thực hiện tại Trường Đại học Dược Hà Nội (2022), tập trung phân tích toàn diện tình hình sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân điều trị nội trú tại bệnh viện trong giai đoạn 2020–2021. Nghiên cứu hướng tới hai mục tiêu cốt lõi: khảo sát thực trạng tiêu thụ kháng sinh nội trú toàn viện thông qua chỉ số DDD/100 ngày nằm viện; và phân tích chuyên sâu tình hình sử dụng ciprofloxacin — một kháng sinh nhóm quinolon thuộc danh mục cần giám sát theo Quyết định 5631/QĐ-BYT — tại khoa Nội.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm toàn bộ dữ liệu tiêu thụ kháng sinh nội trú giai đoạn 2020–2021 cho mục tiêu 1, và 150 bệnh án nội trú tại khoa Nội từ tháng 8 đến tháng 11 năm 2021 cho mục tiêu 2. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm quan trọng để cải thiện chương trình quản lý kháng sinh, góp phần giảm thiểu đề kháng kháng sinh và nâng cao hiệu quả điều trị tại bệnh viện hạng II này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng hai trụ cột lý luận chính trong dược lâm sàng và quản lý sử dụng thuốc.

Lý thuyết DDD (Defined Daily Dose): Được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) thông qua từ những năm 1970, DDD là liều trung bình duy trì giả định mỗi ngày cho một thuốc với chỉ định chính ở người lớn. Đây là công cụ chuẩn hóa quốc tế cho phép so sánh mức tiêu thụ kháng sinh giữa các đơn vị, cơ sở y tế và quốc gia khác nhau, đồng thời theo dõi xu hướng sử dụng theo thời gian. Chỉ số DDD/100 ngày nằm viện được quy định bắt buộc trong đánh giá kháng sinh theo Quyết định 5631/QĐ-BYT.

Lý thuyết DUR/DUE (Drug Utilization Review/Evaluation): Đây là khung đánh giá định tính, xem xét tính phù hợp của việc sử dụng thuốc về chỉ định, liều dùng, đường dùng và thời gian điều trị so với các hướng dẫn chuẩn được xây dựng trước. Trong nghiên cứu này, DUE được áp dụng để đánh giá kê đơn ciprofloxacin dựa trên Hướng dẫn điều trị viêm phổi cộng đồng (Bộ Y tế 2020, IDSA 2019) và Hướng dẫn sử dụng kháng sinh trong nhiễm khuẩn tiết niệu (EAU 2022).

Năm khái niệm chuyên ngành trọng tâm xuyên suốt nghiên cứu gồm: DDD/100 ngày nằm viện, phổ kháng khuẩn, tính phù hợp chỉ định, hiệu chỉnh liều theo chức năng thận (Clcr), và chuyển đổi đường dùng IV-PO.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả hồi cứu cho cả hai mục tiêu, thực hiện từ tháng 01 đến tháng 05 năm 2022.

Mục tiêu 1 — Phân tích tiêu thụ kháng sinh toàn viện:

  • Cỡ mẫu: Toàn bộ dữ liệu tiêu thụ kháng sinh nội trú giai đoạn 2020–2021, không loại trừ (ngoại trừ dữ liệu khoa Nhi).
  • Nguồn dữ liệu: Phần mềm quản lý thuốc và phần mềm quản lý bệnh nhân của Phòng Kế hoạch tổng hợp. Liều DDD chuẩn tra cứu từ website WHO ATC/DDD Index.
  • Phương pháp phân tích: Tính toán DDD/100 ngày nằm viện theo công thức chuẩn hóa của WHO, phân tầng theo toàn viện và từng khoa lâm sàng. Lý do lựa chọn: DDD cho phép so sánh đồng nhất giữa các kháng sinh có liều dùng hàng ngày khác nhau, khắc phục nhược điểm của phương pháp tính theo gam hoặc theo chi phí.

Mục tiêu 2 — Phân tích sử dụng ciprofloxacin:

  • Cỡ mẫu: 150 bệnh án, được chọn bằng phương pháp lấy toàn bộ mẫu thỏa mãn tiêu chí từ 01/08/2021 đến 30/11/2021. Tiêu chí loại trừ bao gồm: nằm viện dưới 3 ngày, bệnh nhân tử vong và bệnh nhân chuyển viện.
  • Nguồn dữ liệu: Bệnh án nội trú của bệnh nhân người lớn (≥16 tuổi) được kê đơn ciprofloxacin tại khoa Nội.
  • Phương pháp phân tích: Đánh giá tính phù hợp về chỉ định, liều dùng (theo thông tin sản phẩm), và đường dùng (theo Quyết định 5631/QĐ-BYT). Chức năng thận đánh giá qua độ thanh thải creatinin theo công thức Cockcroft & Gault. Phương pháp này được lựa chọn vì cho phép đánh giá toàn diện từng khía cạnh sử dụng thuốc, phù hợp với mục tiêu cải thiện chất lượng kê đơn. Số liệu được nhập và xử lý bằng Microsoft Excel 2010.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện 1 — Mức tiêu thụ kháng sinh toàn viện ở ngưỡng trung bình: Tổng DDD/100 ngày nằm viện toàn viện giai đoạn 2020–2021 là 49,7, không có biến động đáng kể giữa năm 2020 (49,6) và 2021 (49,7). Con số này thấp hơn đáng kể so với Bệnh viện Đa khoa tỉnh Điện Biên (78,6 DDD/100 ngày nằm viện) và Trung tâm y tế huyện Lục Ngạn, Bắc Giang (63,0 DDD/100 ngày nằm viện). So với các bệnh viện tuyến trung ương như Bệnh viện Quân y 354 và Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên — với mức tiêu thụ lần lượt là 160,8 và 190,8 DDD/100 ngày nằm viện — Bảo Thắng tiêu thụ kháng sinh thấp hơn khoảng 3–4 lần. Điều này có thể trình bày trực quan qua biểu đồ cột so sánh DDD/100 ngày nằm viện giữa các bệnh viện cùng tuyến.

Phát hiện 2 — Xu hướng tiêu thụ ciprofloxacin tăng mạnh, aminoglycosid giảm: Nhóm quinolon (chủ yếu là ciprofloxacin) tăng từ 1,7 DDD/100 ngày nằm viện (2020) lên 3,4 DDD/100 ngày nằm viện (2021), tức tăng gấp đôi trong một năm. Ngược lại, nhóm aminoglycosid giảm từ 4,9 (2020) xuống chỉ còn 0,4 (2021) — giảm hơn 90%. Tại khoa Nội, ciprofloxacin là kháng sinh tiêu thụ nhiều nhất với 2,2 DDD/100 ngày nằm viện, vượt cả ampicillin/sulbactam (1,9). Biểu đồ đường thể hiện xu hướng tiêu thụ theo tháng sẽ cho thấy rõ bước chuyển dịch này.

Phát hiện 3 — Tỷ lệ chỉ định ciprofloxacin chưa phù hợp hướng dẫn điều trị còn cao: Trong 150 bệnh nhân nghiên cứu, 46,0% có chỉ định viêm phổi cộng đồng và 48,0% liên quan nhiễm khuẩn tiết niệu. Đáng lo ngại, 53,6% bệnh nhân viêm phổi cộng đồng được chỉ định ciprofloxacin nhưng không thỏa mãn bất kỳ tiêu chí phù hợp nào theo hướng dẫn điều trị (viêm phổi nặng, tiền sử dùng kháng sinh, hay nguy cơ trực khuẩn mủ xanh). Trong nhóm nhiễm khuẩn tiết niệu, tỷ lệ không phù hợp thấp hơn đáng kể, chỉ 10,4%.

Phát hiện 4 — Không có bệnh nhân nào được chuyển đổi IV-PO dù 61,3% đạt điều kiện: Toàn bộ 150 bệnh nhân (100%) đều dùng ciprofloxacin đường tĩnh mạch. Trong quá trình điều trị, 61,3% bệnh nhân đạt điều kiện chuyển đổi sang đường uống theo Quyết định 5631/QĐ-BYT, nhưng thực tế không có một ca nào được chuyển đổi (0%). Thêm vào đó, 42,7% bệnh nhân có thể dùng đường uống ngay từ đầu. Về liều dùng, 99,3% bệnh nhân dùng phác đồ 400mg × 2 lần/ngày; tỷ lệ liều phù hợp chung là 78,6%, nhưng ở nhóm Clcr < 30 ml/phút chỉ đạt 12,5%.

Thảo luận kết quả

Sự gia tăng tiêu thụ ciprofloxacin song song với sụt giảm aminoglycosid phản ánh xu hướng thay thế có chủ đích của bác sĩ lâm sàng, có thể do lo ngại về độc tính thận và tai của aminoglycosid. Tuy nhiên, việc ciprofloxacin — một kháng sinh thuộc nhóm cần giám sát — tăng tiêu thụ gấp đôi mà chưa có kiểm soát chặt chẽ tiềm ẩn nguy cơ gia tăng đề kháng.

Tỷ lệ chỉ định chưa phù hợp trong viêm phổi cộng đồng (53,6%) cao hơn đáng kể so với nhóm nhiễm khuẩn tiết niệu (10,4%), cho thấy cần ưu tiên tập huấn bác sĩ về phác đồ điều trị viêm phổi. Điều này tương đồng với một nghiên cứu đa trung tâm tại Việt Nam của nhóm tác giả Trương Anh Thư, khi xấp xỉ một phần ba bệnh nhân sử dụng kháng sinh không hợp lý, đặc biệt tại bệnh viện tuyến huyện.

Việc không thực hiện chuyển đổi IV-PO dù 61,3% bệnh nhân đủ điều kiện là bất cập lớn về kinh tế và lâm sàng. Đường uống của ciprofloxacin có sinh khả dụng gần 70–80%, hoàn toàn đủ hiệu quả cho nhiều trường hợp nhẹ đến trung bình. Thực trạng này gây lãng phí chi phí, tăng nguy cơ biến chứng liên quan đến đường truyền, và kéo dài thời gian nằm viện không cần thiết. Kết quả điều trị vẫn đạt 99,0% bệnh nhân khỏi/đỡ, với thời gian nằm viện trung bình 8,2 ngày.


Đề xuất và khuyến nghị

1. Tăng cường giám sát tiêu thụ ciprofloxacin theo thời gian thực (Quý 1/2023): Ban Quản lý sử dụng kháng sinh cần thiết lập hệ thống báo cáo DDD/100 ngày nằm viện theo tháng cho nhóm quinolon, với ngưỡng cảnh báo tự động khi DDD vượt 4,0. Mục tiêu: kiểm soát mức tăng tiêu thụ ciprofloxacin không vượt quá 20%/năm so với mức nền 2021. Chủ thể thực hiện: Khoa Dược phối hợp với Tổ Thông tin thuốc – Dược lâm sàng.

2. Chuẩn hóa tiêu chí chỉ định ciprofloxacin trong phác đồ nội bộ (Quý 1/2023): Hội đồng Thuốc và Điều trị cần ban hành hướng dẫn chỉ định ciprofloxacin cụ thể cho hai nhóm bệnh phổ biến nhất: viêm phổi cộng đồng (ưu tiên khi có nguy cơ trực khuẩn mủ xanh, viêm phổi nặng CURB65 ≥ 3, hoặc thất bại phác đồ đầu tay) và nhiễm khuẩn tiết niệu (ưu tiên viêm thận bể thận và NKTN phức tạp). Mục tiêu: giảm tỷ lệ chỉ định không phù hợp trong viêm phổi cộng đồng từ 53,6% xuống dưới 25% trong vòng 12 tháng. Chủ thể: Bác sĩ khoa Nội, Dược sĩ lâm sàng.

3. Triển khai quy trình chuyển đổi IV-PO bắt buộc (Quý 2/2023): Xây dựng và đưa vào quy trình chuẩn (SOP) tiêu chí đánh giá chuyển đổi từ ciprofloxacin tiêm sang uống mỗi 48–72 giờ. Dược sĩ lâm sàng thực hiện rà soát chủ động và đề xuất chuyển đổi. Mục tiêu: đạt tỷ lệ chuyển đổi IV-PO ≥ 50% trong số bệnh nhân đủ điều kiện trong vòng 6 tháng đầu triển khai, giảm chi phí điều trị ít nhất 15% trong nhóm bệnh nhân dùng ciprofloxacin. Chủ thể: Dược sĩ lâm sàng, điều dưỡng trưởng khoa.

4. Bổ sung xét nghiệm creatinin bắt buộc trước khi kê đơn ciprofloxacin (Ngay sau ban hành quy định): Hiện có 16,7% bệnh nhân dùng ciprofloxacin mà không có kết quả creatinin để đánh giá chức năng thận. Cần đưa xét nghiệm creatinin vào danh mục bắt buộc trước khi khởi đầu ciprofloxacin, nhằm đảm bảo hiệu chỉnh liều đúng cho bệnh nhân suy thận — đặc biệt nhóm Clcr < 30 ml/phút đang có tỷ lệ liều phù hợp chỉ 12,5%. Mục tiêu: đạt 100% bệnh nhân có kết quả creatinin trước khi dùng ciprofloxacin. Chủ thể: Bác sĩ điều trị, Khoa Xét nghiệm.

5. Tổ chức đào tạo liên tục về kháng sinh cho bác sĩ lâm sàng (6 tháng/lần): Ban Giám đốc phối hợp với Trường Đại học Dược Hà Nội tổ chức các buổi cập nhật hướng dẫn điều trị, phân tích ca lâm sàng và phản hồi dữ liệu tiêu thụ DDD thực tế. Mục tiêu: nâng tỷ lệ kê đơn phù hợp hướng dẫn điều trị toàn viện lên trên 80% vào năm 2024.


Đối tượng nên tham khảo luận văn

1. Dược sĩ lâm sàng và Dược sĩ bệnh viện tuyến huyện: Đây là nhóm hưởng lợi trực tiếp nhất từ nghiên cứu. Luận văn cung cấp quy trình thu thập, tính toán và phân tích DDD/100 ngày nằm viện theo chuẩn WHO, có thể ứng dụng ngay tại đơn vị. Trường hợp điển hình: dược sĩ cần xây dựng báo cáo tiêu thụ kháng sinh định kỳ để trình Hội đồng Thuốc và Điều trị sẽ có được bộ công cụ phương pháp luận hoàn chỉnh, từ trích xuất dữ liệu phần mềm đến phân tích xu hướng theo khoa.

2. Bác sĩ điều trị nội trú, đặc biệt tại khoa Nội và Hô hấp: Kết quả phân tích chỉ định ciprofloxacin trong viêm phổi cộng đồng và nhiễm khuẩn tiết niệu là tài liệu tham khảo thực hành quan trọng. Bác sĩ có thể đối chiếu tiêu chí phù hợp/không phù hợp được trình bày rõ ràng trong luận văn để tự đánh giá kê đơn của mình. Đặc biệt hữu ích trong việc nhận diện các trường hợp cần hiệu chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận.

3. Ban Quản lý sử dụng kháng sinh và Hội đồng Thuốc và Điều trị bệnh viện: Luận văn cung cấp bức tranh đầy đủ về thực trạng tiêu thụ kháng sinh với số liệu phân tầng theo khoa, theo năm, và theo hoạt chất. Đây là đầu vào thiết thực để xây dựng kế hoạch can thiệp có trọng điểm, ưu tiên nguồn lực kiểm soát vào đúng nhóm kháng sinh và nhóm khoa có nguy cơ cao. Có thể sử dụng trực tiếp số liệu 49,7 DDD/100 ngày nằm viện làm mức nền (baseline) để theo dõi hiệu quả can thiệp.

4. Sinh viên, học viên cao học ngành Dược và Y tế công cộng: Luận văn là mẫu thiết kế nghiên cứu hồi cứu mô tả hoàn chỉnh, kết hợp phân tích định lượng (DDD) và định tính (DUE). Học viên chuẩn bị đề tài về quản lý sử dụng thuốc hoặc dược lâm sàng có thể tham khảo toàn bộ khung phương pháp: từ thiết kế biểu mẫu thu thập thông tin, quy ước đánh giá tính phù hợp, đến cách trình bày và bàn luận kết quả.


Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số DDD/100 ngày nằm viện là gì và tại sao quan trọng?

DDD/100 ngày nằm viện là số liều DDD chuẩn của một kháng sinh được sử dụng trên 100 ngày nằm viện. Chỉ số này cho phép so sánh mức tiêu thụ kháng sinh giữa các bệnh viện khác nhau về quy mô và cơ cấu bệnh nhân. Theo WHO, đây là phương pháp chuẩn hóa quốc tế duy nhất loại bỏ được sai lệch khi so sánh các kháng sinh có liều dùng hàng ngày khác nhau. Tại Bảo Thắng, chỉ số này là 49,7 — thấp hơn nhiều bệnh viện cùng tuyến.

2. Vì sao ciprofloxacin được chọn làm trọng tâm phân tích?

Ciprofloxacin thuộc nhóm quinolon, nằm trong danh mục kháng sinh nhóm 2 (cần giám sát) theo Quyết định 5631/QĐ-BYT. Đặc biệt, trong giai đoạn 2020–2021, tiêu thụ ciprofloxacin tại bệnh viện tăng gấp đôi (từ 1,7 lên 3,4 DDD/100 ngày nằm viện), đồng thời đây là kháng sinh tiêu thụ nhiều nhất tại khoa Nội. Sự gia tăng không kiểm soát của kháng sinh phổ rộng này tiềm ẩn nguy cơ gia tăng đề kháng, đòi hỏi phân tích chuyên sâu để xác định nguyên nhân và đưa ra giải pháp can thiệp kịp thời.

3. Tỷ lệ 53,6% chỉ định ciprofloxacin chưa phù hợp trong viêm phổi cộng đồng có nghĩa gì?

Trong 69 bệnh nhân viêm phổi cộng đồng được kê ciprofloxacin, hơn một nửa (53,6%) không có bất kỳ căn cứ phù hợp nào theo hướng dẫn điều trị hiện hành: không phải viêm phổi nặng (CURB65 ≥ 3), không có tiền sử dùng kháng sinh thất bại, và không có yếu tố nguy cơ trực khuẩn mủ xanh. Điều này có nghĩa là ciprofloxacin được dùng như lựa chọn đầu tay thay vì kháng sinh được khuyến cáo, làm tăng nguy cơ đề kháng quinolon và tiêu tốn nguồn lực điều trị không cần thiết.

4. Tại sao 61,3% bệnh nhân đủ điều kiện chuyển IV-PO nhưng không có ca nào được chuyển?

Thực trạng này phản ánh rào cản thói quen lâm sàng và thiếu quy trình chuẩn hóa. Nhiều bác sĩ có xu hướng tiếp tục đường tiêm đến khi xuất viện vì đơn giản hơn về quy trình và ngại chịu trách nhiệm nếu bệnh nhân tái phát sau chuyển sang uống. Trong khi đó, sinh khả dụng đường uống của ciprofloxacin đạt 70–80%, hoàn toàn hiệu quả cho các trường hợp đã ổn định lâm sàng. Việc không chuyển đổi gây lãng phí chi phí thuốc, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn liên quan đường truyền, và kéo dài ngày nằm viện không cần thiết.

5. Nghiên cứu này có giá trị ứng dụng gì cho các bệnh viện tuyến huyện khác?

Phương pháp luận của nghiên cứu có thể nhân rộng ngay với nguồn lực tối thiểu: chỉ cần phần mềm quản lý thuốc, bảng tra DDD chuẩn của WHO (miễn phí trực tuyến), và Microsoft Excel. Bộ tiêu chí đánh giá tính phù hợp chỉ định, liều dùng và đường dùng ciprofloxacin trong viêm phổi cộng đồng và nhiễm khuẩn tiết niệu có thể áp dụng trực tiếp tại nhiều cơ sở tương đương. Đặc biệt, mô hình hồi cứu bệnh án 4 tháng với cỡ mẫu 150 ca là thiết kế khả thi với bất kỳ bệnh viện huyện nào muốn tự đánh giá chất lượng kê đơn kháng sinh.


Kết luận

Nghiên cứu của Nguyễn Thành Trung (2022) cung cấp bức tranh toàn diện đầu tiên về thực trạng sử dụng kháng sinh nội trú tại Bệnh viện Đa khoa huyện Bảo Thắng. Năm đóng góp cốt lõi:

  • Xác lập mức nền DDD: Tổng tiêu thụ 49,7 DDD/100 ngày nằm viện là chỉ số cơ sở để theo dõi hiệu quả can thiệp trong các năm tiếp theo.
  • Phát hiện tín hiệu cảnh báo sớm: Ciprofloxacin tăng gấp đôi trong một năm (1,7 → 3,4 DDD/100 ngày nằm viện) là tín hiệu cần can thiệp khẩn.
  • Chỉ ra điểm nghẽn trong kê đơn: Tỷ lệ 53,6% chỉ định không phù hợp trong viêm phổi cộng đồng xác định mục tiêu đào tạo ưu tiên.
  • Lượng hóa lãng phí tiềm năng: 61,3% bệnh nhân đủ điều kiện IV-PO nhưng 0% được chuyển — đây là cơ hội tiết kiệm chi phí trực tiếp.
  • Cung cấp bằng chứng thực địa: Số liệu 150 bệnh án thực tế tại bệnh viện huyện vùng núi, góp phần lấp khoảng trống nghiên cứu về sử dụng kháng sinh tuyến cơ sở tại Việt Nam.

Bước tiếp theo đề xuất: Triển khai can thiệp dược lâm sàng chủ động tại khoa Nội (Quý 1/2023), đánh giá lại DDD và tỷ lệ kê đơn phù hợp sau 12 tháng can thiệp (Quý 1/2024), và mở rộng mô hình đánh giá sang các kháng sinh nhóm 2 còn lại. Các nhà quản lý y tế tuyến huyện và Sở Y tế Lào Cai có thể sử dụng kết quả này làm căn cứ ưu tiên nguồn lực cho chương trình quản lý kháng sinh giai đoạn 2023–2025.