Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và tăng cường hợp tác kinh tế - văn hóa, tiếng Trung Quốc ngày càng khẳng định vị thế là một trong những ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Tại Việt Nam, do mối quan hệ láng giềng gần gũi, sự tương đồng sâu sắc về văn hóa, phong tục tập quán cùng làn sóng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và du lịch, nhu cầu về nhân lực thành thạo tiếng Trung không ngừng gia tăng. Nắm vững thêm một ngoại ngữ bên cạnh chuyên ngành chính giúp người học mở rộng khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động. Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, việc trang bị song ngữ (tiếng Anh - tiếng Trung) trở thành một lợi thế đáng kể.

Tại Trường Đại học An Giang (ĐHQG-HCM), sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh được lựa chọn học ngoại ngữ 2 giữa tiếng Trung và tiếng Pháp; trong đó, tiếng Trung luôn là lựa chọn chiếm ưu thế. Tuy nhiên, việc dạy và học tiếng Trung tại các trường đại học Việt Nam nói chung và tại Trường Đại học An Giang nói riêng đang đối mặt với nhiều khó khăn thực tiễn:

  • Tiếng Trung là ngôn ngữ tượng hình (logographic system) với cấu tạo phức tạp gồm các nét và bộ thủ, hoàn toàn khác biệt với chữ cái La-tinh.
  • Hệ thống thanh điệu gồm 4 thanh chính và 1 khinh thanh với cao độ và quy tắc biến điệu phức tạp, dễ gây nhầm lẫn khi phát âm.
  • Tình trạng thiếu hụt giảng viên, cơ sở vật chất chưa đồng bộ, tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp chưa đáp ứng chuẩn đầu ra tiếng Trung của nhà tuyển dụng còn hiện hữu.

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân của tác giả Phạm Thị Ngọc Diễm (Mã số sinh viên: DTA187074) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Thanh Huế tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học An Giang (tháng 6/2022) nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu này.

Mục tiêu nghiên cứu

Nghiên cứu hướng tới việc khám phá nhận thức (perceptions) và kinh nghiệm (experiences) thực tế của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh khi học tiếng Trung như một ngoại ngữ thứ hai tại Trường Đại học An Giang, tập trung làm rõ những thuận lợi, khó khăn mà sinh viên gặp phải, từ đó đề xuất các khuyến nghị sư phạm nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Nhận thức của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh về việc học tiếng Trung tại Trường Đại học An Giang là gì? (What are English-majored students’ perceptions of learning Chinese at An Giang University?)
  2. Những thuận lợi và khó khăn mà sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh ghi nhận trong quá trình học tiếng Trung tại Trường Đại học An Giang là gì? (What are English-majored students’ perceived advantages and difficulties in learning Chinese at An Giang University?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức, kinh nghiệm, chiến lược học tập, thuận lợi và thách thức của người học khi tiếp cận tiếng Trung như ngoại ngữ hai.
  • Khách thể khảo sát: Sinh viên năm nhất (freshmen) và sinh viên năm hai (sophomores) chuyên ngành Ngôn ngữ Anh thuộc hai lớp DH21TA và DH22TA tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học An Giang.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học An Giang (AGU), hoàn thành và bảo vệ vào tháng 6 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình giáo dục ngoại ngữ đã được công nhận:

  • Giảng dạy tiếng Trung như một ngoại ngữ (CFL - Chinese as a Foreign Language / CTL): Lược sử phát triển từ chữ Hán truyền thống (Phồn thể) sang chữ Hán Giản thể, sự mở rộng của chương trình giảng dạy tiếng Trung trên thế giới và tại Việt Nam.
  • Đặc trưng ngôn ngữ học của tiếng Hán: Khái niệm chữ tượng hình, cấu trúc chữ độc lập và chữ hội ý, 24 nét cơ bản cấu tạo nên các bộ thủ (radicals), hiện tượng đồng âm khác nghĩa (homophones/homonyms), và vai trò của trật tự từ, hư từ trong ngữ pháp hiện đại (Shen & Jiang, 2013; Sung & Wu, 2011; Gong et al.).
  • Mô hình học tập qua trải nghiệm (Experiential Learning Theory - ELT) của Kolb (1984): Bao gồm 4 giai đoạn chu kỳ:
    1. Trải nghiệm cụ thể (Concrete Experience): Tham gia chủ động vào hoạt động học tập.
    2. Quan sát phản tư (Reflective Observation): Suy ngẫm, kết nối với kiến thức đã có.
    3. Tư duy trừu tượng hóa (Conceptual Thinking): Khái quát hóa, hình thành hiểu biết/giả thuyết mới.
    4. Thử nghiệm tích cực (Active Experimentation): Ứng dụng kiến thức vào bối cảnh thực tiễn mới.
  • Chiến lược học ngoại ngữ (Language Learning Strategies): Khung lý thuyết của Oxford (1990) và Rigney (1978), cùng quá trình phát triển các phương thức học tập: từ lớp học truyền thống, học qua máy tính (CALL - Computer-Assisted Language Learning), học qua nền tảng trực tuyến (Online Based Language Learning) đến học tập qua thiết bị di động (MALL - Mobile-Assisted Language Learning).
  • Thái độ và Động lực học tập (Attitude & Motivation): Khái niệm thái độ học tập gắn liền với hoàn cảnh (Oroujlou, 2011; Burke & Williams, 2008; Kara, 2010). Phân loại động lực học tập ngôn ngữ của Rehman (2014) và Alhadi (2017): Động lực hội nhập (Integrative motivation) (mong muốn tìm hiểu văn hóa, hòa nhập với cộng đồng bản ngữ) và Động lực công cụ (Instrumental motivation) (học để đạt chuẩn đầu ra HSK, có điểm số, tìm việc làm, tăng thu nhập).

Phương pháp nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu

Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-methods approach), kết hợp cả kỹ thuật định lượng và định tính:

Phương pháp Công cụ Quy mô mẫu / Đối tượng Kỹ thuật chọn mẫu & Xử lý
Định lượng Bảng câu hỏi khảo sát (Questionnaire) gồm 50 mục hỏi dùng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), song ngữ Anh - Việt. $N = 122$ sinh viên (78 sinh viên năm nhất chiếm 63,9%; 44 sinh viên năm hai chiếm 36,1%). Chọn mẫu ngẫu nhiên từ lớp DH21TA và DH22TA. Đã thử nghiệm tiền trắc trên 20 sinh viên khóa trước ($N=19$ phản hồi hợp lệ). Dữ liệu xử lý bằng phần mềm SPSS và MS Excel. Độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha $= 0,966$.
Định tính Phỏng vấn nhóm tập trung (Focus Group Interview) $N = 8$ sinh viên (4 sinh viên lớp DH21TA và 4 sinh viên lớp DH22TA; 4 nam, 4 nữ; 4 sinh viên 18 tuổi, 4 sinh viên 19 tuổi). Chọn mẫu phân tầng (Stratified sampling). Ghi âm, chuyển biên văn bản (transcription), phân tích theo chủ đề để làm sâu sắc thêm kết quả từ bảng câu hỏi.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương mở đầu trình bày lý do chọn đề tài, sự cần thiết của tiếng Trung trong bối cảnh toàn cầu hóa và tại thị trường lao động Việt Nam. Tác giả nêu rõ thực trạng giảng dạy tiếng Trung tại AGU: môn học bắt đầu từ học kỳ 2 năm thứ nhất, bao gồm Tiếng Trung 1 (chuẩn A1) và Tiếng Trung 2 (chuẩn A2) với tổng cộng 7 tín chỉ, định hướng chuẩn đầu ra HSK2/HSK3. Chương này cũng xác định 2 mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với giảng viên, sinh viên và nhà quản lý chương trình, cùng cấu trúc tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chapter 2: Literature Review

Tổng quan tài liệu được cấu trúc thành hai phần chính:

  1. Giảng dạy và học tiếng Trung như một ngoại ngữ: Điểm lại các nghiên cứu quốc tế (Mỹ, Pháp, Úc) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Phạm & Zhang, 2019; Hoàng, 2019; Phạm, 2020; Lưu, 2020). Nêu bật các đòi hỏi về năng lực nhận diện chữ Hán, phân tích từ và ngữ pháp chức năng, đồng thời phân tích nhu cầu học tiếng Trung của hơn 25 triệu người tại Việt Nam.
  2. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức và trải nghiệm học tiếng Trung của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh: Phân tích chi tiết 6 khía cạnh lý thuyết gồm: Thuận lợi (từ vựng Hán - Việt, sự tương đồng văn hóa Á Đông, sự đơn giản về hình thái học không chia thì/số nhiều); Khó khăn (chữ tượng hình, từ đồng âm, thanh điệu, nghe thụ động không hiệu quả); Chiến lược học tập (tự học, công nghệ, ứng dụng di động); Hoạt động học tập và kết quả theo mô hình Kolb; Thái độ học tập; và Động lực học ngôn ngữ (động lực hội nhập và động lực công cụ).

Chapter 3: Research Methodology

Chương phương pháp luận mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu hỗn hợp. Tác giả trình bày quy trình xây dựng bảng câu hỏi 50 mục chia thành 7 phần:

  • Khó khăn gặp phải (Mục 1 - 6)
  • Thuận lợi của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh (Mục 7 - 14)
  • Chiến lược học tập (Mục 15 - 22)
  • Hoạt động học tập (Mục 23 - 30)
  • Thái độ học tập (Mục 31 - 35)
  • Động lực học tập (Mục 36 - 42)
  • Kỳ vọng đối với môn học (Mục 43 - 50)

Quy trình thẩm định công cụ được thực hiện bởi hai chuyên gia (TS. Trần Thị Thanh Huế và ThS. Lê Đỗ Thái), kiểm định độ tin cậy bằng SPSS đạt hệ số Cronbach's Alpha tổng thể là $0,966$ (dựa trên chuẩn hóa là $0,968$). Quy trình chọn mẫu phân tầng cho phỏng vấn nhóm 8 sinh viên và các kỹ thuật phân tích thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, $t$-test độc lập) cũng được giải trình rõ ràng.

Chapter 4: Results and Discussions

Chương này công bố và thảo luận các phát hiện nghiên cứu thực nghiệm từ 122 phiếu khảo sát và 8 người tham gia phỏng vấn:

[Bảng câu hỏi: N=122] ---> SPSS (Cronbach's Alpha=0,966, Mean, t-test) 
                                      +
[Phỏng vấn sâu: N=8]  ---> Phân tích định tính chuyển biên
                                      |
                                      v
     [Kết quả: Kinh nghiệm (Mean=3,56) & Nhận thức (Mean=4,00)]
  • Kiểm định khác biệt giữa các khóa: Kết quả kiểm định $t$-test mẫu độc lập giữa sinh viên năm nhất (DH22TA, $M = 3,5839, SD = 0,64964$) và sinh viên năm hai (DH21TA, $M = 3,6655, SD = 0,66000$) cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về kinh nghiệm học tiếng Trung ($t(56) = -0,475, p = 0,637$).
  • Kinh nghiệm chung: Sinh viên thể hiện sự đồng thuận cao với các trải nghiệm học tập tại AGU ($M = 3,5626, SD = 0,66691$).
  • Thuận lợi: Sinh viên đánh giá cao khả năng tiếp cận tài liệu tiếng Trung - tiếng Anh ($38,5%$ đồng ý, $27,9%$ hoàn toàn đồng ý) và tài liệu tiếng Trung - tiếng Việt ($37,7%$ đồng ý, $27,0%$ hoàn toàn đồng ý). Cơ sở vật chất đáp ứng tốt nhu cầu ($45,1%$ đồng ý, $24,6%$ hoàn toàn đồng ý), học phí phù hợp ($41,8%$ đồng ý, $27,9%$ hoàn toàn đồng ý).
  • Thách thức: Điểm trung bình về các khó khăn ở mức cao ($M = 3,8268, SD = 0,90844$). Kỹ năng viết chữ Hán là rào cản lớn nhất ($42,6%$ hoàn toàn đồng ý), tiếp theo là kỹ năng nghe ($35,2%$ hoàn toàn đồng ý), ngữ pháp ($31,1%$ hoàn toàn đồng ý), từ vựng ($30,3%$ hoàn toàn đồng ý), chuyển đổi ngôn ngữ Anh - Trung ($36,9%$ đồng ý, $28,7%$ hoàn toàn đồng ý) và phát âm ($34,4%$ đồng ý, $25,4%$ hoàn toàn đồng ý).
  • Chiến lược học tập ($M = 3,2500$): Sinh viên có xu hướng tập trung vào từ vựng hơn ngữ pháp ($33,6%$ đồng ý, $27,9%$ hoàn toàn đồng ý); tận dụng Internet và ứng dụng số ($34,4%$ đồng ý, $24,6%$ hoàn toàn đồng ý). Đa số sinh viên không học thêm tại trung tâm bên ngoài AGU ($28,7%$ hoàn toàn không đồng ý, $30,3%$ không đồng ý). Các ứng dụng tự học phổ biến được ghi nhận: Duolingo, Hello Chinese, Chinese Writer, Học Viết Tiếng Hán, YouTube, TikTok.
  • Hoạt động học tập ($M = 3,4467$): Sinh viên rất yêu thích hoạt động học tiếng Trung qua bài hát ($43,4%$ đồng ý, $16,4%$ hoàn toàn đồng ý), hoàn thành bài tập về nhà ($41,8%$ đồng ý, $16,4%$ hoàn toàn đồng ý). Tuy nhiên, mức độ tự tin phát biểu xây dựng bài còn thấp ($44,3%$ trung lập; $22,1%$ không đồng ý và $13,9%$ hoàn toàn không đồng ý) do sợ phát âm sai; áp lực thời gian từ môn chuyên ngành tiếng Anh cũng là một trở ngại ($38,5%$ đồng ý, $21,3%$ hoàn toàn đồng ý).
  • Nhận thức và Thái độ ($M = 4,5295$): $68%$ sinh viên hài lòng với chương trình đào tạo tiếng Trung của AGU và yêu thích môn học; $74,6%$ khẳng định tầm quan trọng của việc học song ngữ Anh - Trung.
  • Động lực học tập ($M = 3,7500$): $67,2%$ dự định tiếp tục học tiếng Trung sau khi tốt nghiệp; $71,3%$ có động lực nhờ giảng viên nhiệt tình, có chuyên môn cao; $66,4%$ học vì nhận thức rõ lợi ích cho công việc và chuẩn đầu ra. Động lực hội nhập thể hiện rõ qua sở thích tìm hiểu văn hóa, âm nhạc (nhóm nhạc TFBoys), phim ảnh, đồ gia dụng/công nghệ làm đẹp Trung Quốc và mong muốn đi du lịch (Phượng Hoàng Cổ Trấn, Vạn Lý Trường Thành).

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng và định tính tổng hợp

Hạng mục khảo sát Điểm trung bình ($M$) Độ lệch chuẩn ($SD$) Tỷ lệ phản hồi nổi bật
Kinh nghiệm chung $3,5626$ $0,66691$ Đa số đồng thuận với các trải nghiệm học tập tại trường.
Khó khăn học tập $3,8268$ $0,90844$ Kỹ năng viết chữ Hán khó nhất ($42,6%$ hoàn toàn đồng ý); Kỹ năng nghe ($35,2%$ hoàn toàn đồng ý).
Chiến lược học tập $3,2500$ $0,81960$ Tận dụng Internet ($59,0%$ đồng ý & hoàn toàn đồng ý); Tự học qua app, video âm nhạc.
Hoạt động học tập $3,4467$ $0,79268$ Thích hát tiếng Trung ($59,8%$ đồng ý & hoàn toàn đồng ý); Chưa tự tin phát biểu ($36,0%$ không tự tin).
Thái độ học tập $4,5295$ $0,90834$ $68,0%$ hài lòng với chương trình; $74,6%$ coi trọng song ngữ Anh - Trung.
Động lực học tập $3,7500$ $0,79578$ Giảng viên nhiệt huyết ($71,3%$); Tiếp tục học sau tốt nghiệp ($67,2%$).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Đối với giảng viên và chương trình đào tạo tiếng Trung tại AGU:
    • Đổi mới phương pháp giảng dạy kỹ năng viết chữ Hán và phát âm: Tăng cường hướng dẫn quy tắc nhớ bộ thủ, phân tích cấu tạo chữ và luyện biến điệu thanh điệu.
    • Đa dạng hóa hoạt động trên lớp: Tích hợp âm nhạc, video, trò chơi tương tác nhằm tạo môi trường học tập thoải mái, giảm tâm lý e ngại nói sai của sinh viên.
    • Thiết kế tài liệu bổ trợ song ngữ linh hoạt, hướng dẫn sinh viên khai thác các nguồn tài nguyên trực tuyến chính thống (như CCTV Learn Chinese, ChinesePod, Chineasy).
  2. Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh:
    • Xây dựng chiến lược tự học chủ động, phân bổ thời gian hợp lý giữa môn chuyên ngành tiếng Anh và ngoại ngữ 2 tiếng Trung.
    • Tận dụng triệt để các ứng dụng di động (Hello Chinese, Chinese Writer) và phương tiện truyền thông để rèn luyện kỹ năng nghe - viết hàng ngày.
    • Chủ động tham gia tương tác trên lớp và tận dụng vốn kiến thức từ Hán - Việt để mở rộng vốn từ.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện với bộ dữ liệu định lượng ($N=122$) và định tính ($N=8$) cụ thể về việc học tiếng Trung của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (Trường Đại học An Giang).
  • Làm sáng tỏ mối quan hệ giữa nền tảng chuyên ngành tiếng Anh và khả năng tiếp thu ngôn ngữ thứ hai, khẳng định vai trò then chốt của động lực người học và phương pháp giảng dạy của giảng viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên phạm vi sinh viên năm nhất và năm hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (lớp DH21TA và DH22TA) tại một trường đại học duy nhất (Trường Đại học An Giang), chưa mở rộng sang các khóa sinh viên năm 3, năm 4 hoặc sinh viên thuộc các khoa chuyên ngành khác.
  • Hạn chế về phương pháp: Phần phỏng vấn nhóm tập trung chỉ thực hiện trên một nhóm gồm 8 sinh viên, có thể chịu ảnh hưởng từ sự thiên lệch của người điều phối (moderator bias) hoặc thời lượng phát biểu chưa đồng đều giữa các thành viên.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các trường đại học khác trong khu vực và trên cả nước để so sánh đối chiếu.
    • Đi sâu nghiên cứu thực nghiệm đánh giá hiệu quả của từng phương pháp can thiệp cụ thể (như ứng dụng MALL hoặc phương pháp học qua bài hát) đối với việc cải thiện kỹ năng viết và phát âm chữ Hán cho sinh viên.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và ngoại ngữ: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về các chiến lược tự học tiếng Trung hiệu quả, cách khắc phục khó khăn khi học chữ tượng hình, phát âm và cách sử dụng ứng dụng di động để bổ trợ.
  • Đối với giảng viên tiếng Trung và nhà phát triển chương trình ngoại ngữ 2: Giúp nắm bắt tâm lý, khó khăn thực tế và kỳ vọng của sinh viên để điều chỉnh giáo trình, tăng cường hoạt động tương tác, đổi mới cách kiểm tra đánh giá.
  • Đối với người làm nghiên cứu về tiếp thu ngôn ngữ thứ hai (SLA): Cung cấp công cụ khảo sát chuẩn hóa (bảng hỏi 50 mục với Cronbach's Alpha $= 0,966$), quy trình thiết kế nghiên cứu hỗn hợp mẫu mực và nguồn dữ liệu trích dẫn phong phú về việc dạy học tiếng Trung tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Kỹ năng nào trong tiếng Trung gây khó khăn lớn nhất cho sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại AGU?

Theo kết quả khảo sát từ bảng hỏi (Bảng 9) và phỏng vấn, kỹ năng viết chữ Hán là rào cản lớn nhất với $42,6%$ sinh viên hoàn toàn đồng ý. Nguyên nhân chính do tiếng Trung sử dụng hệ thống chữ tượng hình cấu thành từ nhiều nét và bộ thủ, không dùng chữ cái La-tinh như tiếng Việt hay tiếng Anh. Tiếp theo là kỹ năng nghe ($35,2%$ hoàn toàn đồng ý) do tiếng Trung có nhiều từ đồng âm và quy tắc biến đổi thanh điệu phức tạp.

2. Có sự khác biệt nào về kinh nghiệm học tiếng Trung giữa sinh viên năm nhất và sinh viên năm hai không?

Kết quả kiểm định Independent Samples $t$-test (Bảng 5) cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa sinh viên năm nhất lớp DH22TA ($M = 3,5839$) và sinh viên năm hai lớp DH21TA ($M = 3,6655$) với giá trị $p = 0,637$ ($> 0,05$). Cả hai khóa đều có trải nghiệm và nhận thức tương đồng về chương trình học.

3. Động lực học tiếng Trung của sinh viên AGU xuất phát từ những yếu tố nào?

Sinh viên có cả động lực công cụ và động lực hội nhập:

  • Động lực công cụ: Yêu cầu chuẩn đầu ra HSK để tốt nghiệp đại học ($66,4%$), nâng cao năng lực cạnh tranh tìm kiếm việc làm khi ra trường.
  • Động lực hội nhập: Yêu thích văn hóa, phim ảnh, ẩm thực Trung Quốc ($65,6%$), hâm mộ các thần tượng âm nhạc (như nhóm TFBoys), muốn đi du lịch Phượng Hoàng Cổ Trấn, Vạn Lý Trường Thành, và quan tâm đến các thiết bị công nghệ chăm sóc da mặt của Trung Quốc.
  • Ngoài ra, sự nhiệt tình và chuyên môn của giảng viên tiếng Trung tại AGU là động lực rất lớn cho $71,3%$ sinh viên.

4. Sinh viên áp dụng những chiến lược và công cụ tự học tiếng Trung nào ngoài giờ lên lớp?

Đa số sinh viên ($59,0%$) không theo học tại các trung tâm ngoại ngữ bên ngoài mà tự học qua Internet. Các chiến lược phổ biến gồm: tập trung học từ vựng qua bài hát ($59,8%$), xem video trên YouTube, TikTok, dán giấy ghi chú từ vựng trong nhà, xem phim có phụ đề song ngữ và luyện tập qua các ứng dụng di động như Duolingo, Hello Chinese, Chinese Writer, Học Viết Tiếng Hán.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Ngọc Diễm đã phác họa chi tiết thực trạng, nhận thức và trải nghiệm học tiếng Trung của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học An Giang thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp chặt chẽ. Kết quả chỉ ra rằng sinh viên có thái độ học tập rất tích cực, nhận thức rõ lợi ích của việc trang bị song ngữ và hài lòng với chương trình đào tạo của nhà trường, dù vẫn gặp nhiều thách thức ở kỹ năng viết chữ Hán và phát âm. Các phát hiện và kiến nghị sư phạm trong khóa luận là nguồn tư liệu có giá trị khoa học và thực tiễn cao cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy tiếng Trung như một ngoại ngữ thứ hai tại bậc đại học.