Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp thuộc chuyên ngành Du lịch, đi sâu nghiên cứu loại hình du lịch thể thao - khám phá thông qua hoạt động chèo thuyền Kayak tại Vịnh Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh.

Theo số liệu điều tra của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) được tác giả dẫn giải, sở thích của khách du lịch quốc tế phân bổ rõ nét vào các loại hình gắn với thiên nhiên: 45% khách thích nghỉ tại vùng biển hoặc hồ; 24% thích tham quan nhiều nơi trong chuyến đi; 14% thích nghỉ dưỡng ở vùng núi; 7% kết hợp du lịch và chữa bệnh bằng nước khoáng; 10% còn lại thuộc về các sở thích khác. Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài hơn 3.260 km, diện tích biển trên 1 triệu km², hơn 2.000 đảo ven bờ và hai quần đảo ngoài khơi. Dải duyên hải dọc 40 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương tập trung trên 70% điểm du lịch và thu hút từ 70% đến 80% tổng lượng khách của cả nước. Trong đó, tỉnh Quảng Ninh là trọng điểm kinh tế và du lịch phía Bắc (thuộc tam giác tăng trưởng Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh) với trên 250 km bờ biển và hơn 6.000 km² mặt nước.

Vịnh Hạ Long đã hai lần được UNESCO công nhận là Di sản thiên nhiên thế giới vào năm 1994 (về giá trị thẩm mỹ cảnh quan) và năm 2000 (về giá trị địa chất - địa mạo). Mặc dù phương tiện tàu gỗ truyền thống phục vụ tham quan ngắm cảnh đã bão hòa, ngành du lịch địa phương vẫn chưa khai thác hết tiềm năng biển đảo để tạo ra các sản phẩm đặc thù. Thuyền Kayak đã xuất hiện tại Vịnh Hạ Long từ đầu thập niên 1990 nhưng chỉ thực sự phát triển trong khoảng 5 - 7 năm (giai đoạn 2005 - 2010), phục vụ chủ yếu cho thị trường khách quốc tế ưa chuộng khám phá mạo hiểm. Xuất phát từ thực tế này, tác giả thực hiện đề tài nhằm khảo sát thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy loại hình du lịch Kayak tại địa phương.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể:

  1. Tổng quan cơ sở lý luận chung về thuyền Kayak và hoạt động du lịch bằng thuyền Kayak.
  2. Khảo sát, phân tích điều kiện phát triển cùng thực trạng khai thác hoạt động du lịch bằng thuyền Kayak trên Vịnh Hạ Long.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị quản lý nhằm nâng cao hiệu quả khai thác kinh doanh loại hình du lịch bằng thuyền Kayak gắn với bảo tồn di sản.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động du lịch bằng thuyền Kayak.
  • Phạm vi không gian: Khu vực Vịnh Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 5 năm từ năm 2005 đến năm 2010.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận đề tài dựa trên khung lý thuyết về sản phẩm du lịch thể thao mạo hiểm, du lịch sinh thái mặt nước và các tiêu chuẩn phân loại phương tiện thể thao dưới nước. Tác giả làm rõ nguồn gốc tên gọi Kayak (phiên âm từ chữ Qajaq trong tiếng Inuktitut của thổ dân Eskimo vùng Bắc Cực, mang nghĩa "thuyền của người thợ săn"). Khung lý thuyết bao gồm việc phân loại Kayak theo kiểu dáng (thuyền đơn, thuyền đôi, thuyền bốn chỗ), phân loại theo chức năng (thuyền tham quan khám phá, thuyền thể thao vượt ghềnh thác) và hệ thống phân cấp độ an toàn đường thủy gồm 7 mức độ: Cấp 1 (Đơn giản), Cấp 2 (Dành cho người mới tập), Cấp 2+ (Bắt đầu biết chèo), Cấp 3 (Trung gian), Cấp 4 (Tiến bộ), Cấp 5 (Chuyên nghiệp), Cấp 6 (Không thể vượt qua - nguy hiểm tối đa). Về mặt pháp lý, đề tài vận dụng các quy định của Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Ninh về tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn, tiện nghi và bảo vệ môi trường đối với phương tiện Kayak vận chuyển khách tham quan vịnh (phân thành Loại 1 - hoán cải, nâng cấp và Loại 2 - đóng mới theo quy phạm).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai gồm bốn phương pháp:

  • Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu: Khai thác tài liệu thứ cấp từ sách, báo chí, bài giảng chuyên ngành, tư liệu nghe nhìn (VCD, DVD) tại các thư viện, nhà sách và cổng thông tin trực tuyến nhằm xây dựng cơ sở lý luận.
  • Phương pháp khảo sát thực địa: Tiến hành khảo sát trực tiếp tại hiện trường Vịnh Hạ Long về tài nguyên tự nhiên, điều kiện hạ tầng, cơ sở vật chất kỹ thuật, trang thiết bị bè nổi, nguồn nhân lực điều hành, đồng thời tiếp cận du khách và các nhà cung ứng dịch vụ lữ hành để ghi nhận dữ liệu thực tế.
  • Phương pháp bản đồ: Ứng dụng bản đồ địa hình và du lịch để xác lập không gian phân bố tài nguyên vịnh biển, xác định luồng di chuyển của dòng khách và vạch ra 8 tuyến hành trình tham quan bằng Kayak trên vịnh.
  • Phương pháp dự báo: Phân tích các dữ liệu chuỗi thời gian về lượng khách và doanh thu để nhận định xu hướng tiêu dùng du lịch, phục vụ việc xây dựng định hướng phát triển sản phẩm giai đoạn 2010 - 2020.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu bao gồm: số liệu thống kê của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO); số liệu khí tượng thủy văn từ Đài khí tượng Quảng Ninh; báo cáo của Ban Quản lý Vịnh Hạ Long; thống kê của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Quảng Ninh; tư liệu khảo sát sinh thái của Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) và Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát chung về hoạt động du lịch bằng thuyền Kayak

Chương 1 tập trung hệ thống hóa các vấn đề bản chất, cấu tạo và điều kiện phát triển của thuyền Kayak trong hoạt động du lịch hiện đại. Tác giả đối chiếu sự tiến hóa giữa Kayak nguyên thủy và Kayak hiện đại:

  • Kayak nguyên thủy: Do thổ dân Bắc Mỹ chế tác từ khung gỗ bọc kín bằng da hải cẩu hoặc da thú không thấm nước, thân thuôn mảnh như lá tre, chỉ chở một người, phục vụ việc săn bắt các loài thú biển lớn như cá voi, hải mã, sư tử biển.
  • Kayak hiện đại: Sử dụng chất liệu composite sợi thủy tinh, nhựa đúc SCG-M90-LLDPE hoặc vật liệu bơm hơi Sol Type Coating; mở rộng khoang chứa từ 1, 2 đến 4 chỗ ngồi; tích hợp khoang khí chống chìm và phục vụ các mục đích thể thao Olympic, dã ngoại, khám phá hang luồn ngập nước.
Tiêu chí Kayak Composite Purity Kayak Winner Otuim Kayak Bơm Hơi Zebec PK200
Hãng sản xuất & Xuất xứ Winner (Trung Quốc) Winner (Trung Quốc) Zebec
Kiểu dáng / Thiết kế Sit-on-top (thuyền đơn) Sit-in-top (thuyền đơn) Thuyền đôi (2 người chèo)
Chất liệu chế tạo Nhựa SCG - M90 - LLDPE Nhựa SCG - M90 - LLDPE Vải phủ Sol Type Coating
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 260 x 70 x 30 cm 502 x 55 x 30 cm Dài 3,91 m
Trọng lượng bản thân 20 kg 26 kg 25 kg
Tải trọng tối đa 120 kg 200 kg 2 người
Độ dày thân vỏ 3,0 mm 3,5 mm Gia cố chịu lực va đập
Cấu tạo an toàn / Phụ kiện Khoang khí nổi, van xả nước, dây chun, nắp khoang Bề ngang hẹp (55 cm), có bánh lái chân vịt, khoang khí kín 5 khoang khí độc lập, gia cố 3 lớp tại điểm nối, kèm bơm chân

Chương này cũng xác định 6 nhóm điều kiện cần thiết để vận hành loại hình du lịch Kayak: tài nguyên du lịch mặt nước gắn với địa hình cảnh quan; cơ sở hạ tầng giao thông - bến bãi; cơ sở vật chất kỹ thuật (thuyền, áo phao bảo hộ, hệ thống bè nổi trung chuyển); đối tượng khách du lịch (tập trung vào giới trẻ và khách quốc tế); mạng lưới điều hành - phân phối sản phẩm; nguồn nhân lực hướng dẫn viên, cứu hộ nắm vững kỹ năng xử lý trên sông nước.

Chương 2: Hoạt động du lịch bằng thuyền Kayak trên Vịnh Hạ Long

Chương 2 mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, tài nguyên du lịch và hiện trạng vận hành dịch vụ Kayak tại Vịnh Hạ Long. Vịnh có tọa độ địa lý từ 106°57’ đến 107°37’ kinh độ Đông và 20°43’ đến 21°09’ vĩ độ Bắc; tổng diện tích 1.553 km² với 1.969 hòn đảo (95% là đảo đá vôi), trong đó diện tích các đảo đạt 562 km² và 980 đảo đã được đặt tên. Khu vực bảo vệ tuyệt đối của Di sản thế giới rộng 434 km² giới hạn bởi ba điểm: đảo Đầu Gỗ, hồ Ba Hầm và đảo Cống Tây, gồm 775 đảo (441 đảo có tên).

Đặc điểm khí hậu và môi trường sinh thái được tác giả chứng minh qua các bảng số liệu thứ cấp:

Mùa trong năm Khoảng thời gian Nhiệt độ trung bình (°C)
Mùa Xuân Tháng 3 - Tháng 4 14°C - 22°C
Mùa Hạ Tháng 5 - Tháng 8 25°C - 30°C
Mùa Thu Tháng 9 - Tháng 10 20°C - 25°C
Mùa Đông Tháng 11 - Tháng 2 12°C - 19°C

Khu vực chịu ảnh hưởng của chế độ nhật triều điển hình. Mỗi năm vịnh có trung bình 15 - 22 ngày sương mù (tập trung vào mùa xuân); chịu ảnh hưởng trực tiếp từ 2 - 3 cơn bão và gián tiếp 4 - 5 cơn bão. Độ ẩm không khí trung bình năm đạt 83%, lượng mưa hàng năm đạt 1.712,8 mm (đoạn phân tích tổng quát ghi nhận 2.280 mm). Về đa dạng sinh học, văn phòng UNDP tại Hà Nội ghi nhận 7 loài thực vật đặc hữu tại vịnh: thiên tuế Hạ Long, khổ cử đại tím, cọ Hạ Long, khổ cử đại nhung, mãng tai Hạ Long, ngũ da bì Hạ Long và hải vệ nữ hoa vàng. Rừng ngập mặn và rừng nhiệt đới có 477 loài mộc lan, 12 loài dương xỉ, 20 loài thực vật ngập mặn; vùng biển có 170 loài san hô phân bố tập trung ở Cống Đỏ, Bọ Hung, Ba Hầm. Dấu ấn nhân văn gắn liền với ba nền văn hóa khảo cổ: Soi Nhụ, Cái Bèo, Hạ Long cùng hơn 300 hộ dân (gần 2.000 nhân khẩu) tại các làng chài Ba Hang, Cửa Vạn, Vông Viêng do xã Hùng Thắng quản lý.

Về thực trạng khai thác thuyền Kayak giai đoạn 2005 - 2010:

  • Quy mô phương tiện: Tăng liên tục qua các năm, từ 135 thuyền (năm 2007) lên 150 thuyền (năm 2008), 190 thuyền (năm 2009) và đạt 250 thuyền (năm 2010).
  • Điểm trung chuyển bè nổi: Toàn vịnh có khoảng 10 cụm bè nổi phục vụ cho thuê Kayak đặt tại Ba Trái Đào, hồ Ba Hầm, làng chài Cửa Vạn, hang Tối, hang Sáng, hòn Đầu Người, hồ Động Tiên, Ba Hang, hang Sửng Sốt, Cống Đỏ, Cống Tây. Kết cấu bè làm từ khung gỗ, xốp và phao nổi, giữ thăng bằng nhờ buộc vào chân vách đá hoặc thả 2 mỏ neo trọng lượng khoảng 150 kg/chiếc.
  • Nguồn nhân lực: Tổng số có khoảng 45 lao động làm việc trực tiếp tại các bè nổi (trung bình 5 - 6 người/bè, cơ cấu gồm: 1 chủ bè, 1 giám sát, 1 hướng dẫn viên, 1 nhân viên cứu hộ). Độ tuổi lao động từ 20 đến 45 tuổi, chủ yếu là dân cư làng chài am hiểu địa hình luồng lạch nhưng thiếu chứng chỉ đào tạo bài bản về nghiệp vụ du lịch và kỹ thuật cứu nạn chuyên nghiệp.
  • Lượng khách: Năm 2009 ghi nhận 250.000 lượt khách chèo thuyền Kayak; năm 2010 tăng lên 325.000 lượt khách (tốc độ tăng trưởng đạt 30%). Riêng 2 tháng đầu năm 2011, vịnh đón trên 48.000 lượt khách tham quan (khách quốc tế chiếm 94%).
  • Tuyến du lịch: Toàn bộ hoạt động Kayak chưa vận hành độc lập mà phải phụ thuộc vào tàu gỗ mẹ đưa khách từ cảng tàu Bãi Cháy ra điểm neo đậu, sau đó du khách mới chèo thuyền tự do quanh khu vực cố định. Khóa luận liệt kê 8 tuyến hành trình chính có kết hợp điểm chèo Kayak (như tuyến Bãi Cháy - hang Sửng Sốt - đảo Ti Tốp chèo tại Hang Luồn/Hang Bồ Câu; tuyến Bãi Cháy - hồ Ba Hầm - bãi tắm Ba Trái Đào).

Tác giả chỉ rõ các tồn tại lớn: Ban Quản lý Vịnh chưa ban hành quy chế quản lý và chế tài xử phạt riêng cho dịch vụ Kayak; các bè nổi thiếu quy hoạch đồng bộ; giá tour trọn gói cao nên kén khách nội địa; thiếu vắng các chiến dịch marketing chuyên biệt; nguy cơ mất an toàn lật thuyền do thiếu nhân viên cứu hộ túc trực tại các điểm nước sâu.

Chương 3: Một số giải pháp và khuyến nghị nhằm khai thác hiệu quả hoạt động bằng thuyền Kayak trên Vịnh Hạ Long

Dựa trên định hướng khai thác du lịch Vịnh Hạ Long giai đoạn 2010 - 2020, chương này xác định 6 nhóm giải pháp cùng các khuyến nghị chuyên ngành:

  • Giải pháp cơ chế, chính sách: Ban hành văn bản quy phạm quy định cụ thể về điều kiện kinh doanh, tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật phương tiện Kayak; xây dựng chế tài xử lý vi phạm hành chính đối với các cơ sở và cá nhân cho thuê thuyền không phép hoặc không đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật.
  • Giải pháp hoàn thiện sản phẩm: Nghiên cứu thiết kế các tuyến hành trình Kayak độc lập dài ngày; kết hợp chèo thuyền khám phá hang luồn ngập nước với hoạt động lặn biển ngắm san hô tại khu vực Cống Đỏ, Ba Hầm; phát triển dịch vụ cắm trại qua đêm trên các bãi cát tự nhiên ven chân đảo đá.
  • Giải pháp phát triển hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật: Kiên cố hóa hệ thống bè nổi trung chuyển bằng vật liệu bền vững, chịu được sóng gió; trang bị đồng bộ áo phao cứu sinh đạt chuẩn, cano cứu hộ gắn máy công suất lớn tại các cụm bè; tăng cường số lượng thuyền Kayak chất lượng cao tại các điểm du lịch trọng điểm.
  • Giải pháp đào tạo nhân lực: Tổ chức các lớp tập huấn chuẩn hóa nghiệp vụ hướng dẫn viên chèo thuyền; phổ cập kỹ năng sơ cấp cứu, kỹ thuật cứu nạn đường thủy và kỹ năng ứng xử ngoại ngữ cho 45 lao động địa phương đang làm việc tại các nhà bè.
  • Giải pháp marketing và xúc tiến: Đưa hình ảnh du lịch Kayak Vịnh Hạ Long vào các ấn phẩm quảng bá chính thức, tập gấp du lịch, trang web xúc tiến của tỉnh; đẩy mạnh tuyên truyền danh hiệu "Vịnh Hạ Long là một trong 25 điểm du lịch chèo thuyền Kayak hàng đầu thế giới" do tạp chí National Geographic Adventures Journal bình chọn năm 2000.
  • Giải pháp đảm bảo an toàn cho khách: Thiết lập quy chuẩn bắt buộc du khách mặc áo phao; bố trí phao tiêu cảnh giới tại các khu vực nước xoáy hoặc cửa hang nguy hiểm; xây dựng quy trình ứng cứu khẩn cấp khi thời tiết chuyển biến xấu bất thường.
  • Khuyến nghị bảo tồn tài nguyên: Kiểm soát chặt chẽ tải lượng khách tại các hang karst nhạy cảm nhằm bảo vệ măng đá, nhũ đá; ngăn ngừa việc xả rác thải sinh hoạt từ các bè nổi nhằm bảo vệ hệ sinh thái rạn san hô và rừng ngập mặn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh vận hành của loại hình du lịch thể thao nước tại Vịnh Hạ Long qua hệ thống dữ liệu thực tế:

Năm khảo sát Số lượng thuyền Kayak (chiếc) Lượng khách sử dụng Kayak (nghìn lượt) Tốc độ tăng trưởng khách (%)
2007 135 - -
2008 150 - -
2009 190 250 -
2010 250 325 30,0%

Công trình đóng góp các kết quả chính sau:

  • Về mặt số liệu thực tiễn: Khóa luận đã thống kê chi tiết sự gia tăng đội thuyền từ 135 chiếc (năm 2007) lên 250 chiếc (năm 2010); ghi nhận mức tăng trưởng 30% về lượng khách sử dụng Kayak trong hai năm 2009 - 2010; định vị chính xác vị trí hoạt động của 10 bè nổi cho thuê phương tiện và cơ cấu 45 nhân sự trực tiếp làm việc tại các điểm này.
  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, phân loại kiểu dáng, vật liệu sản xuất (nhựa composite SCG-M90-LLDPE, vải bơm hơi), 7 cấp độ an toàn kỹ thuật đường thủy và 6 điều kiện tổ chức kinh doanh loại hình du lịch Kayak tại Việt Nam.
  • Về mặt ứng dụng: Đề tài xây dựng bản đồ mô tả 8 tuyến hành trình tham quan có lồng ghép chèo thuyền Kayak; đề xuất các giải pháp kỹ thuật có tính khả thi cho Ban Quản lý Vịnh Hạ Long và các doanh nghiệp lữ hành nhằm chuyển đổi từ hình thức chèo tự phát sang sản phẩm du lịch có kiểm soát và an toàn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản khóa luận tự chỉ ra một số mặt hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện khảo sát thực tế:

  • Hạn chế về nguồn dữ liệu: Do du lịch Kayak là loại hình dịch vụ mới du nhập, các cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương chưa thiết lập hệ thống biểu mẫu báo cáo định kỳ riêng biệt, dẫn đến chuỗi số liệu tài chính, doanh thu thuần và chi phí của từng nhà bè chưa được bóc tách triệt để.
  • Khung thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thực nghiệm tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2005 - 2010, các chỉ tiêu kinh tế - xã hội mới chỉ dừng lại ở số liệu ước tính quý II năm 2011.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đề tài gợi mở việc nghiên cứu chuyên sâu về sức chứa du lịch sinh thái tại các khu vực nhạy cảm (như hồ Ba Hầm, hang Luồn); xây dựng mô hình liên kết kinh tế giữa các hãng tàu lưu trú ngủ đêm với cộng đồng ngư dân quản lý nhà bè; tính toán các phương án cứu hộ kỹ thuật cao trên biển trong mùa mưa bão.

Giá trị tham khảo

Tài liệu cung cấp nguồn dữ liệu chuyên khảo giá trị cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Địa lý Du lịch: Tài liệu là bài mẫu điển hình về phương pháp khảo sát thực địa, thu thập số liệu thứ cấp và thiết kế tuyến điểm du lịch biển đảo.
  • Các cơ quan quản lý nhà nước (Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Quảng Ninh, Ban Quản lý Vịnh Hạ Long): Cung cấp cứ liệu thực tiễn để ban hành các quy định quản lý chuyên ngành, cấp phép phương tiện đạt chuẩn và quy hoạch các điểm neo đậu bè nổi.
  • Doanh nghiệp kinh doanh lữ hành và dịch vụ vui chơi giải trí dưới nước: Cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết của các dòng thuyền thương mại (Winner Purity, Winner Otuim, Zebec PK200), định mức chi phí đóng bè nổi và cấu trúc thiết kế 8 tuyến tham quan thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tên gọi "Kayak" có nguồn gốc ngôn ngữ từ đâu và cấu tạo ban đầu của loại thuyền này như thế nào?
Thuyền Kayak có nguồn gốc từ chữ Qajaq trong tiếng Inuktitut của người thổ dân Eskimo vùng Bắc Cực, mang nghĩa "thuyền của người thợ săn". Ban đầu, thuyền được chế tạo thủ công theo kích thước cơ thể từng cá nhân, sử dụng khung gỗ nhẹ bọc kín bằng da hải cẩu hoặc da thú không thấm nước, thân thon dài dạng lá tre và chỉ chở một người phục vụ săn bắt thú biển.

2. Điểm khác biệt kỹ thuật cơ bản giữa thuyền Winner Purity và Winner Otuim trong văn bản là gì?
Winner Purity là loại thuyền sit-on-top dài 2,6 m, rộng 70 cm, nặng 20 kg, thiết kế khoang ngồi mở, thân rộng vững chãi, phù hợp cho người mới tập trên vùng nước lặng. Ngược lại, Winner Otuim là loại thuyền sit-in-top dài 5,02 m nhưng bề ngang hẹp chỉ 55 cm, nặng 26 kg, có bánh lái chân vịt điều khiển hướng và rẽ nước nhanh, đòi hỏi người chèo phải có kỹ thuật giữ thăng bằng tốt để di chuyển đường dài.

3. Số lượng thuyền Kayak và lượng du khách sử dụng dịch vụ này tại Vịnh Hạ Long năm 2010 đạt mức nào?
Theo số liệu thống kê của Ban Quản lý Vịnh Hạ Long và Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Quảng Ninh, năm 2010 toàn vịnh có 250 thuyền Kayak hoạt động và phục vụ 325.000 lượt khách chèo thuyền (tăng 30% so với mức 250.000 lượt của năm 2009).

4. Cơ sở vật chất kỹ thuật của các cụm bè nổi cho thuê Kayak trên vịnh được bố trí ra sao?
Toàn vịnh có khoảng 10 bè nổi đặt tại các khu vực kín gió như Ba Trái Đào, Cửa Vạn, hồ Ba Hầm, hang Sửng Sốt, Cống Đỏ... Bè được kết cấu đơn giản bằng gỗ, xốp và phao nổi, giữ cố định bằng dây buộc vào vách đá hoặc thả 2 mỏ neo nặng 150 kg/chiếc. Mỗi bè bố trí 5 - 6 lao động gồm chủ bè, giám sát, hướng dẫn viên và nhân viên cứu hộ.

5. Đâu là hạn chế lớn nhất trong tổ chức các tuyến du lịch Kayak tại Hạ Long giai đoạn này?
Hạn chế lớn nhất là chưa hình thành được các tuyến hành trình Kayak độc lập. Hoạt động chèo thuyền hoàn toàn mang tính phụ trợ, bắt buộc phải kết hợp cùng tàu du lịch cỡ lớn đưa khách từ cảng Bãi Cháy ra vị trí neo đậu, sau đó khách mới nhận thuyền chèo quanh quẩn tại một khu vực nhất định trong thời gian ngắn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã phản ánh toàn diện quá trình du nhập và phát triển của loại hình du lịch bằng thuyền Kayak tại Vịnh Hạ Long từ giai đoạn thử nghiệm đến khi đạt mốc 325.000 lượt khách vào năm 2010. Công trình cung cấp hệ thống dữ liệu chi tiết về thông số kỹ thuật phương tiện, hiện trạng 10 cụm bè nổi và 8 tuyến hành trình kết hợp trên vịnh biển. Đồng thời, tác giả đã chỉ rõ các nút thắt về cơ chế quản lý, nhân lực nghiệp vụ và nguy cơ an toàn đường thủy, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gắn khai thác kinh tế với bảo tồn di sản địa chất - địa mạo. Đây là tài liệu tổng kết thực tiễn có giá trị học thuật và ứng dụng cao cho công tác quản lý du lịch biển đảo tại Quảng Ninh.