Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội hiện đại, du lịch đã trở thành một nhu cầu thiết yếu và là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng vai trò cầu nối giao lưu văn hóa giữa các vùng miền và các dân tộc. Đồng thời, các hoạt động xã hội từ thiện, tinh thần tương trợ cộng đồng "lá lành đùm lá rách" luôn nhận được sự tham gia tự nguyện của công dân, đặc biệt là thế hệ trẻ và sinh viên tại các cơ sở giáo dục đại học. Đối với sinh viên, các hoạt động tình nguyện mang lại cơ hội trải nghiệm thực tế, rèn luyện kỹ năng ứng xử và nâng cao trách nhiệm xã hội.

Tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, định hướng đào tạo kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành được triển khai xuyên suốt. Riêng Khoa Văn hóa du lịch thường niên tổ chức các chuyến đi thực tế nhằm củng cố kiến thức chuyên môn, trau dồi kỹ năng nghề nghiệp và rèn luyện sự tự tin cho sinh viên. Xuất phát từ xu hướng phát triển của loại hình du lịch tình nguyện—mô hình kết hợp giữa trải nghiệm tham quan và hỗ trợ cộng đồng địa phương hướng tới phát triển bền vững—tác giả đã thực hiện đề tài: "Xây dựng một số chương trình du lịch kết hợp với hoạt động tình nguyện dành cho sinh viên khoa văn hóa du lịch – trường đại học dân lập hải phòng", dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Tiến Độ.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  • Mục đích nghiên cứu: Xây dựng một số chương trình du lịch kết hợp với các hoạt động tình nguyện dành cho sinh viên Khoa Văn hóa du lịch – Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, giúp người học vừa vận dụng kiến thức chuyên môn trên lớp, vừa tham gia các hoạt động ngoại khóa xã hội, góp phần vào sự phát triển du lịch bền vững.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 3 nhiệm vụ chính):
    1. Tìm hiểu hệ thống cơ sở lý luận về xây dựng chương trình du lịch và loại hình du lịch tình nguyện.
    2. Nghiên cứu nhu cầu du lịch và nhu cầu tham gia các hoạt động tình nguyện của sinh viên Khoa Văn hóa du lịch – Trường Đại học Dân lập Hải Phòng.
    3. Xây dựng một số chương trình du lịch kết hợp với hoạt động tình nguyện dành cho sinh viên Khoa Văn hóa du lịch.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Loại hình du lịch tình nguyện và các chương trình du lịch gắn với các hoạt động tình nguyện.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào các hoạt động du lịch và hoạt động tình nguyện của sinh viên Khoa Văn hóa du lịch – Trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Khảo sát thực địa được tiến hành tại một số địa bàn du lịch cụ thể gồm Sa Pa, Hải Phòng và Hà Nội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống khái niệm và khung lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và công trình nghiên cứu chuyên ngành:

  • Khái niệm chương trình du lịch: Tác giả đối chiếu các góc độ tiếp cận từ Liên minh Châu Âu (EU) và Hiệp hội các hãng lữ hành Vương quốc Anh; Nghị định số 27/2001/NĐ-CP ngày 05/06/2001 về kinh doanh lữ hành và hướng dẫn du lịch; Giáo trình của Bộ môn Du lịch – Trường Đại học Kinh tế Quốc dân; và Mục 13, Điều 4 của Luật Du lịch Việt Nam (định nghĩa chương trình du lịch là lịch trình, các dịch vụ và giá bán chương trình được tính trước cho chuyến đi từ nơi xuất phát đến điểm kết thúc).
  • Khái niệm và mô hình du lịch tình nguyện: Sử dụng định nghĩa tình nguyện viên của UNESCO; quan điểm của Jason Rolan (Giám đốc công ty Bắc – Đông, Thái Lan) về du lịch tình nguyện như một hình thức mở rộng của tour trọn gói chuẩn; dữ liệu hoạt động của tổ chức phi lợi nhuận Youth Challenge International (YCI). Khóa luận vận dụng mô hình phân tích tương tác đầu vào – đầu ra của du lịch tình nguyện gồm các yếu tố: Cùng chung sống (Co-existence), Bền vững (Sustainability), Học hỏi (Learning), Phát triển (Progress), Chia sẻ (Sharing), Nhân đạo (Human), và Quan tâm chăm sóc (Caring).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu: Thu thập, phân tích, tổng hợp từ giáo trình, sách chuyên khảo, bài báo khoa học và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến kinh doanh lữ hành.
  • Phương pháp khảo sát thực địa: Trực tiếp khảo sát thực tế tại Sa Pa, Hải Phòng và Hà Nội nhằm đánh giá điều kiện tổ chức hoạt động du lịch và lựa chọn điểm thực hiện công tác tình nguyện.
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Sử dụng phiếu hỏi gồm 2 phần với tổng cộng 17 câu hỏi (Phần I gồm 10 câu về nhu cầu du lịch; Phần II gồm 7 câu về nhu cầu hoạt động tình nguyện), phát ngẫu nhiên tới sinh viên trong Khoa.
  • Phương pháp phân tích, thống kê: Xử lý dữ liệu định lượng thu được từ mẫu điều tra để lập các bảng phân phối tần số, tỷ lệ phần trăm về các chỉ tiêu hành vi tiêu dùng và mức độ sẵn sàng tham gia tình nguyện.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu nhận từ 120 phiếu khảo sát hợp lệ của sinh viên Khoa Văn hóa du lịch; dữ liệu thứ cấp từ tài liệu lưu trữ, báo cáo tổng kết của Trường Đại học Dân lập Hải Phòng và Khoa Văn hóa du lịch.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về xây dựng chương trình du lịch và loại hình du lịch tình nguyện

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về sản phẩm du lịch và loại hình du lịch tình nguyện, bao gồm:

  • Bản chất và đặc điểm chương trình du lịch: Chương trình du lịch được nhận diện với các thuộc tính cơ bản gồm: tính vô hình, tính không đồng nhất về chất lượng, tính phụ thuộc lớn vào uy tín của các nhà cung ứng dịch vụ, tính dễ bị sao chép do dung lượng vốn ban đầu thấp và rào cản kỹ thuật không cao, tính thời vụ rõ rệt, tính khó bán do chứa đựng nhiều rủi ro cảm nhận (chức năng, tài chính, tâm lý, thân thể). Chương trình là phương tiện chính kết nối du khách với điểm đến.
  • Cấu trúc nội dung chương trình: Một chương trình hoàn chỉnh cấu thành từ: tên gọi chương trình, tổng thời gian hành trình, lịch trình chi tiết từng ngày (giờ giấc, tuyến đường, điểm tham quan, dịch vụ ăn nghỉ), giá bán và các điều khoản pháp lý ràng buộc.
  • Phân loại chương trình du lịch: Tác giả phân loại theo các tiêu chí:
    • Nguồn gốc phát sinh: Chương trình chủ động, bị động và kết hợp (trong đó hình thức kết hợp là phổ biến nhất tại các doanh nghiệp lữ hành Việt Nam).
    • Hình thức tổ chức: Tour cá nhân, tour theo đoàn, tour ngắn ngày (dưới 7 ngày), tour dài ngày (từ 1 tuần đến dưới 1 năm), city tour.
    • Mức giá: Tour giá trọn gói, tour theo giá dịch vụ cơ bản, tour giá tự chọn.
    • Mục đích chuyến đi: Chữa bệnh, chuyên đề văn hóa - lịch sử, công vụ MICE, tôn giáo tín ngưỡng, sinh thái, thể thao mạo hiểm, và chương trình tổng hợp.
    • Phương tiện vận chuyển: Đường bộ (ô tô chiếm 80% thị phần du khách châu Âu; xe đạp phổ biến ở Hà Lan, Đan Mạch), đường thủy, hàng không, đường sắt.
  • Quy trình 12 bước xây dựng chương trình du lịch:
    1. Nghiên cứu nhu cầu thị trường (động cơ, khả năng chi trả, đặc điểm tâm lý, quỹ thời gian).
    2. Nghiên cứu khả năng đáp ứng (tài nguyên tự nhiên, nhân văn và hệ thống nhà cung cấp).
    3. Xác định khả năng và vị thế của doanh nghiệp lữ hành (tài chính, kinh nghiệm, đối tác).
    4. Xây dựng mục đích, ý tưởng và chủ đề của chương trình.
    5. Xác định giới hạn quỹ thời gian chuyến đi.
    6. Xây dựng tuyến hành trình cơ bản gồm các điểm tham quan bắt buộc.
    7. Xây dựng phương án vận chuyển tối ưu và phương án dự phòng.
    8. Xây dựng phương án lưu trú, ăn uống và dịch vụ bổ trợ.
    9. Điều chỉnh, bổ sung và chi tiết hóa lịch trình hoạt động.
    10. Thử nghiệm chương trình ("chạy" thử tour trên thực địa).
    11. Xác định giá thành (Z) và giá bán (G) của chương trình.
    12. Xây dựng các điều kiện, điều khoản pháp lý và quy định phục vụ.
  • Lý luận về du lịch tình nguyện: Tác giả làm rõ sự khác biệt giữa khái niệm "tự nguyện" (hành vi tự giác cá nhân) và "tình nguyện" (hành động không vụ lợi vật chất, hướng tới phục vụ cộng đồng). Phân biệt du lịch tình nguyện với du lịch sinh thái ở hai điểm then chốt: địa bàn triển khai mang tính đặc thù (khu vực khó khăn, cần trợ giúp xã hội) và sự đóng góp trực tiếp về sức lao động, trí tuệ của du khách cho các dự án tại địa phương. Khách du lịch tình nguyện thường có học vấn, sẵn sàng chi trả mức phí cao hơn mặt bằng tour thông thường, trong đó học sinh và sinh viên chiếm tỷ trọng chủ đạo.

Chương 2: Tìm hiểu nhu cầu du lịch và tham gia các hoạt động tình nguyện của sinh viên Khoa Văn hóa du lịch Trường Đại học Dân lập Hải Phòng

Nội dung chương trình bày tổng quan đơn vị đào tạo và phân tích kết quả khảo sát thực tế:

  • Đặc điểm địa bàn khảo sát: Trường Đại học Dân lập Hải Phòng thành lập năm 1997 theo Quyết định số 792/TTg của Thủ tướng Chính phủ, dưới sự điều hành của Hiệu trưởng GS. Trần Hữu Nghị; năm 2009 được công nhận đạt chuẩn kiểm định chất lượng giáo dục quốc gia. Cơ sở vật chất gồm 5 tòa nhà giảng đường 4–6 tầng với hơn 140 phòng học, hệ thống thư viện quản lý bằng phần mềm Libol với 62.000 tài liệu điện tử Elib và 85.000 tài liệu ProQuest. Chuẩn đầu ra ngoại ngữ yêu cầu điểm TOEIC 600 đối với khối ngành kinh tế và văn hóa. Khoa Văn hóa du lịch được thành lập chính thức ngày 10/6/2011 (tiền thân hình thành từ năm 2001 thuộc Bộ môn Hóa – Môi trường); Phó trưởng khoa là ThS. Đào Thị Thanh Mai; quy mô đào tạo đạt hơn 1.300 cử nhân với mạng lưới liên kết hơn 150 đơn vị thực tập.
  • Thực tiễn các chuyến đi thực tế của Khoa: Chương trình đào tạo của Khoa tích hợp 4 chuyến đi thực tế bắt buộc: môn Dân tộc học tại Hòa Bình; môn Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch tại Ninh Bình; chuyến thực tế tổng hợp chuyên ngành tại các tỉnh miền Trung; và chuyến thực tế môn Quản trị kinh doanh lữ hành dành cho sinh viên năm cuối (sinh viên tự thiết kế, đặt dịch vụ và điều hành dưới sự hướng dẫn của giảng viên).
  • Phân tích số liệu khảo sát nhu cầu du lịch (n = 120):
    • Mức độ đi du lịch: 60,8% thỉnh thoảng đi; 29,2% hiếm khi đi; 10,0% thường xuyên đi.
    • Mục đích chính: 58,3% chọn khám phá; 25,0% chọn nghỉ dưỡng; 16,7% chọn học tập, nghiên cứu. Thứ tự ưu tiên gồm: 1. Điểm đến hấp dẫn; 2. Tự thiết kế tour; 3. Tự do khám phá; 4. Có hướng dẫn viên; 5. Dịch vụ phong phú; 6. Ăn nghỉ đạt chuẩn; 7. Nghỉ ngơi thư giãn.
    • Thời điểm lựa chọn: 41,7% đi vào bất cứ lúc nào có thể; 20,8% đi sau kỳ thi; 16,7% đi vào kỳ nghỉ hè; 12,5% đi dịp lễ; 8,3% đi cuối tuần.
    • Độ dài chuyến đi: 41,7% lựa chọn 1–2 ngày; 31,7% chọn 3–4 ngày; 19,2% chọn trên 1 tuần; 7,4% chọn 5–6 ngày.
    • Loại hình điểm đến: Nông thôn chiếm 33,1%; Miền núi chiếm 32,6%; Vùng biển/sông nước chiếm 22,9%; Đô thị/thành phố chiếm 11,4%.
    • Phương tiện di chuyển: 50,6% ưu tiên phương tiện cá nhân (xe máy, xe đạp); 49,4% sử dụng phương tiện công cộng (ô tô, tàu hỏa, tàu thủy).
    • Hình thức tổ chức: 43,1% đi theo nhóm bạn bè; 28,7% đi cùng gia đình; 28,2% đi theo tập thể lớp.
    • Mức chi trả bình quân/chuyến: 45,0% chi từ 400.000 – 500.000 đồng; 21,7% chi từ 200.000 – 300.000 đồng; 20,0% chi trên 500.000 đồng; 13,3% chi từ 100.000 – 200.000 đồng.
  • Phân tích số liệu nhu cầu tham gia tình nguyện (n = 120):
    • Tần suất tham gia: 49,2% thỉnh thoảng tham gia; 20,8% chưa bao giờ tham gia; 18,3% hiếm khi; 11,7% thường xuyên.
    • Lý do chưa tham gia (của nhóm 20,8%): 46,6% do thiếu thời gian; 33,5% do hạn chế tài chính; 19,8% do không thích.
    • Động cơ tham gia: 34,0% theo trào lưu; 32,3% do bạn bè rủ rê; 18,1% theo sở thích cá nhân; 15,6% xuất phát từ mong muốn cống hiến cho cộng đồng.
    • Địa bàn tình nguyện kỳ vọng: Miền núi chiếm 41,7%; Nông thôn chiếm 33,3%; Cơ sở bảo trợ (trại trẻ mồ côi, viện dưỡng lão) chiếm 25,0%.
    • Hình thức tổ chức từng tham gia: Nhóm tự phát chiếm 44,4%; Chương trình do Đoàn/Hội trường tổ chức chiếm 43,4%; Tổ chức theo lớp/khoa chiếm 12,3%.
    • Thời điểm thuận lợi: 52,3% bất cứ lúc nào có thể; 36,7% trong dịp hè; 11,0% sau kỳ thi.

Chương 3: Xây dựng một số chương trình du lịch kết hợp với hoạt động tình nguyện dành cho sinh viên Khoa Văn hóa du lịch

Từ các phân tích lý luận và kết quả khảo sát thực tế, Chương 3 định hình các nguyên tắc và nội dung xây dựng sản phẩm tour du lịch tình nguyện:

  • Thiết kế các tuyến điểm kết nối giữa các địa bàn tham quan tự nhiên, văn hóa đặc trưng với các khu vực khó khăn cần hỗ trợ cộng đồng tại các khu vực khảo sát (Sa Pa, Hải Phòng, Hà Nội).
  • Tối ưu hóa quỹ thời gian và chi phí: ưu tiên các lịch trình ngắn ngày (từ 1–2 ngày đến 3–4 ngày) với mức giá dao động trong khoảng chi trả phù hợp với sinh viên (từ 400.000 – 500.000 đồng đối với tour ngắn hạn hoặc tính toán chi phí linh hoạt cho các chặng dài hơn).
  • Lồng ghép cơ chế rèn luyện nghề nghiệp: gắn kết kỹ năng thuyết minh tuyến điểm, hoạt náo, điều hành dịch vụ của sinh viên du lịch với các phần việc xã hội thiết thực như thu gom rác thải bảo vệ môi trường, thăm hỏi và tặng quà tại các trung tâm bảo trợ hoặc hỗ trợ trẻ em vùng cao.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu khảo sát thực nghiệm (n = 120)

Tiêu chí khảo sát Phân loại / Chỉ số Tỷ lệ (%)
Mức độ đi du lịch Thỉnh thoảng
Hiếm khi
Thường xuyên
60,8%
29,2%
10,0%
Mục đích chuyến đi Khám phá
Nghỉ dưỡng
Học tập, nghiên cứu
58,3%
25,0%
16,7%
Thời lượng chuyến đi 1 – 2 ngày
3 – 4 ngày
Trên 1 tuần
5 – 6 ngày
41,7%
31,7%
19,2%
7,4%
Địa bàn du lịch ưu tiên Nông thôn
Miền núi
Vùng biển / sông nước
Đô thị / thành phố
33,1%
32,6%
22,9%
11,4%
Mức chi trả bình quân 400.000 – 500.000 VNĐ
200.000 – 300.000 VNĐ
Trên 500.000 VNĐ
100.000 – 200.000 VNĐ
45,0%
21,7%
20,0%
13,3%
Tần suất tham gia tình nguyện Thỉnh thoảng
Chưa bao giờ
Hiếm khi
Thường xuyên
49,2%
20,8%
18,3%
11,7%
Địa bàn tình nguyện kỳ vọng Miền núi
Nông thôn
Trại trẻ mồ côi, trung tâm dưỡng lão
41,7%
33,3%
25,0%
Động cơ tham gia tình nguyện Theo trào lưu
Bạn bè rủ rê
Theo sở thích cá nhân
Đóng góp cho cộng đồng
34,0%
32,3%
18,1%
15,6%

Các giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Định hướng thiết kế sản phẩm: Xây dựng các tour du lịch lồng ghép hoạt động tình nguyện theo quy trình 12 bước chặt chẽ, bảo đảm tính khả thi về mặt tài chính và an toàn di chuyển cho sinh viên.
  • Đối với cơ sở đào tạo: Khoa Văn hóa du lịch cần nghiên cứu kết hợp nội dung tình nguyện vào các đợt thực tập nghiệp vụ chuyên môn thường niên (như môn Dân tộc học, môn Nghiệp vụ hướng dẫn), tạo điều kiện cho người học vừa thực hành nghề vừa đóng góp cho cộng đồng.
  • Đối với doanh nghiệp lữ hành: Đề xuất gợi ý cho các công ty du lịch khai thác phân khúc thị trường khách hàng trẻ thông qua việc cung cấp các tour linh hoạt, hỗ trợ phương tiện công cộng an toàn và kết nối trực tiếp với các dự án hỗ trợ địa phương.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa khung lý luận về loại hình du lịch tình nguyện và quy trình xây dựng tour chuyên biệt cho nhóm đối tượng học sinh, sinh viên.
  • Cung cấp tập dữ liệu điều tra định lượng thực tế về nhu cầu, thói quen và khả năng chi trả của sinh viên Khoa Văn hóa du lịch – Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, tạo cơ sở thực chứng cho việc phát triển các chương trình ngoại khóa và tour du lịch chuyên đề.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Quy mô mẫu khảo sát giới hạn trong 120 sinh viên thuộc một khoa đào tạo của Trường Đại học Dân lập Hải Phòng; phạm vi khảo sát thực địa mới chỉ bao quát một số địa phương phía Bắc (Sa Pa, Hải Phòng, Hà Nội); phần lớn các chuyến đi của sinh viên vẫn mang tính tự phát, việc sử dụng phương tiện cá nhân (xe máy chiếm 50,6%) còn tiềm ẩn rủi ro khi di chuyển đường dài.
  • Hướng mở: Mở rộng khảo sát trên quy mô toàn trường hoặc liên trường đại học trên địa bàn miền Duyên hải; tiến hành triển khai thử nghiệm thực tế các tour đã thiết kế và đo lường mức độ tác động xã hội cũng như sự thay đổi nhận thức nghề nghiệp của sinh viên sau hành trình.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên ngành Du lịch, Việt Nam học, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành cần tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng sản phẩm du lịch; cán bộ Đoàn thanh niên, Hội sinh viên các trường đại học, cao đẳng tìm kiếm mô hình hoạt động tình nguyện kết hợp thực tế chuyên môn; các công ty lữ hành muốn khai thác dòng sản phẩm du lịch trách nhiệm xã hội hướng tới giới trẻ.
  • Nội dung trọng tâm đáng tham khảo: Hệ thống 12 bước quy trình thiết kế tour lữ hành; bảng thông số điều tra xã hội học chi tiết về thị hiếu, ngân sách và tâm lý tham gia hoạt động tình nguyện của sinh viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục đích đi du lịch chủ yếu của sinh viên Khoa Văn hóa du lịch là gì và chiếm bao nhiêu phần trăm?

Theo số liệu điều tra từ 120 phiếu khảo sát, mục đích đi du lịch để khám phá chiếm tỷ lệ áp đảo với 58,3%. Trong khi đó, mục đích nghỉ dưỡng chiếm 25,0% và mục đích học tập, nghiên cứu chiếm 16,7%.

2. Sinh viên Khoa Văn hóa du lịch sẵn sàng chi trả mức kinh phí bao nhiêu cho một chuyến đi?

Mức chi tiêu trung bình phổ biến nhất của sinh viên cho một chuyến du lịch là từ 400.000 đến 500.000 đồng, chiếm tỷ lệ 45,0%. Các mức chi khác gồm: từ 200.000 đến 300.000 đồng (chiếm 21,7%); trên 500.000 đồng (chiếm 20,0%); và từ 100.000 đến 200.000 đồng (chiếm 13,3%).

3. Trong chương trình đào tạo của Khoa Văn hóa du lịch, sinh viên trải qua những chuyến đi thực tế chuyên môn nào?

Sinh viên ngành Văn hóa du lịch tham gia 4 chuyến đi thực tế chuyên môn bắt buộc gồm: chuyến thực tế môn Dân tộc học tại Hòa Bình (thường niên cho sinh viên năm 2); thực hành môn Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch tại Ninh Bình; chuyến thực tế tổng hợp chuyên ngành tại các tuyến điểm du lịch miền Trung (năm 3, 4); và chuyến thực tế môn Quản trị kinh doanh lữ hành (dành cho sinh viên năm cuối tự tổ chức toàn diện).

4. Quy trình xây dựng một chương trình du lịch theo tác giả tổng hợp gồm bao nhiêu bước?

Quy trình xây dựng một chương trình du lịch hoàn chỉnh gồm 12 bước tuần tự: (1) Nghiên cứu nhu cầu thị trường; (2) Nghiên cứu khả năng đáp ứng; (3) Xác định khả năng và vị trí doanh nghiệp; (4) Xây dựng mục đích, ý tưởng; (5) Xác định giới hạn quỹ thời gian; (6) Xây dựng tuyến hành trình cơ bản; (7) Xây dựng phương án vận chuyển; (8) Xây dựng phương án lưu trú, ăn uống và dịch vụ bổ sung; (9) Điều chỉnh, bổ sung và chi tiết hóa lịch trình; (10) Thử nghiệm chương trình; (11) Xác định giá thành và giá bán; (12) Xây dựng các điều kiện, điều khoản quy định.

5. Những nguyên nhân chủ yếu nào khiến 20,8% sinh viên chưa từng tham gia hoạt động tình nguyện?

Trong nhóm 20,8% sinh viên chưa từng tham gia hoạt động tình nguyện, nguyên nhân được đưa ra nhiều nhất là không có thời gian (chiếm 46,6%), tiếp theo là lý do không có điều kiện tài chính (chiếm 33,5%) và lý do không thích tham gia (chiếm 19,8%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã làm rõ cơ sở lý luận về thiết kế chương trình du lịch và mô hình du lịch tình nguyện hướng tới phát triển bền vững. Công trình cung cấp bức tranh thực chứng chi tiết về nhu cầu đi lại, mức chi tiêu và tâm lý tham gia hoạt động xã hội của sinh viên Khoa Văn hóa du lịch – Trường Đại học Dân lập Hải Phòng thông qua khảo sát 120 phiếu hỏi. Các kết quả nghiên cứu là căn cứ thực tế hữu ích để xây dựng các chương trình du lịch kết hợp tình nguyện khả thi, gắn kết giữa đào tạo nghề nghiệp và đóng góp cộng đồng.