Giới thiệu dự án

Du lịch đóng vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp trung bình 9.2% vào GDP quốc gia và thúc đẩy giao lưu văn hóa liên vùng. Theo báo cáo từ Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và Youth Challenge International (YCI), phân khúc du lịch tình nguyện (Voluntourism) đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) 12.5% trong giai đoạn 2018–2023, thu hút hơn 4.000 thanh niên độ tuổi 17–25 tham gia các dự án cộng đồng thường niên tại hơn 30 quốc gia. Tại Việt Nam, mô hình đào tạo thực nghiệm kết hợp công tác xã hội đang trở thành xu hướng tất yếu trong giáo dục đại học định hướng ứng dụng.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  HỆ THỐNG VẬN HÀNH DU LỊCH TÌNH NGUYỆN                  |
+-------------------------------------------------------------------------+
|  [Đầu vào (Inputs)]        [Xử lý (Processing)]     [Đầu ra (Outputs)]  |
|  - Khảo sát (N=120)  --->  - Phân bổ tài nguyên ---> - Kỹ năng sinh viên|
|  - Ngân sách <=500k        - Tối ưu hóa lộ trình     - Giá trị bản địa  |
|  - Tuyến điểm Sa Pa, HP    - Hạch toán Z, G          - Bền vững (Co-ex) |
+-------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) nằm ở sự đứt gãy giữa chương trình đào tạo lý thuyết và năng lực tác nghiệp thực tế của sinh viên ngành Du lịch. Hiện tại, sinh viên Khoa Văn hóa Du lịch – Trường Đại học Dân lập Hải Phòng đối mặt với 3 điểm nghẽn chính:

  1. Thiếu môi trường thực hành đa kỹ năng: Các chuyến đi dã ngoại đơn thuần chỉ đáp ứng vai trò khách thụ động, thiếu cơ hội rèn luyện nghiệp vụ hướng dẫn, điều hành tour và xử lý tình huống thực tế trước đám đông.
  2. Các chuyến đi thiện nguyện mang tính tự phát: 44.4% hoạt động tình nguyện của sinh viên diễn ra tự phát, thiếu quy trình quản trị rủi ro, không tối ưu hóa chi phí và không mang lại giá trị bền vững lâu dài cho điểm đến.
  3. Rào cản ngân sách và quỹ thời gian: Thu nhập sinh viên phụ thuộc vào làm thêm và trợ cấp gia đình, hạn chế khả năng chi trả cho các tour lữ hành thương mại đắt đỏ.

Dự án nghiên cứu giải quyết bài toán trên thông qua các mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chương trình du lịch trọn gói và mô hình du lịch tình nguyện bền vững.
  2. Thực hiện điều tra xã hội học định lượng ($N = 120$) đánh giá hành vi, năng lực tài chính và mong muốn của sinh viên.
  3. Thiết kế và định giá khung chương trình du lịch tình nguyện tối ưu hóa chi phí ($Z, G$), gắn kết 5 trục giá trị: Chung sống (Co-existence), Bền vững (Sustainability), Học tập (Learning), Tiến bộ (Progress), và Sẻ chia nhân đạo (Sharing & Caring).

Mô hình hướng tới kết quả định lượng: Đạt tỷ lệ hài lòng $\ge 85%$, giảm thiểu chi phí cấu thành $\ge 30%$ so với tour thương mại, và $100%$ sinh viên tham gia được trực tiếp phân công tác nghiệp nghiệp vụ lữ hành.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào sinh viên Khoa Văn hóa Du lịch – Trường Đại học Dân lập Hải Phòng; khảo sát thực địa trên hành lang tuyến Hà Nội – Hải Phòng – Sa Pa (Lào Cai); giới hạn ngân sách mục tiêu ở mức $\le 500.000$ VNĐ/sinh viên/tour ngắn ngày.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát đối sánh giữa các mô hình lữ hành hiện hành cho thấy sự phân hóa rõ rệt về hiệu quả đào tạo và tính bền vững:

Tiêu chí phân tích Du lịch đại chúng (Mass Tour) Tình nguyện tự phát Du lịch tình nguyện tích hợp
Chi phí bình quân (VNĐ) 1.200.000 – 2.500.000 200.000 – 400.000 400.000 – 500.000
Giá trị đào tạo nghề nghiệp Thấp (chỉ quan sát) Rất thấp (không có nghiệp vụ) Cao (trực tiếp điều hành & thuyết minh)
Tác động cộng đồng Tiêu cực (xả rác, thương mại hóa) Ngắn hạn, thiếu tính liên tục Bền vững (hỗ trợ bảo tồn, giáo dục)
Mức độ an toàn & quản lý Cao (doanh nghiệp bảo đảm) Rất thấp (rủi ro phương tiện) Cao (kịch bản kiểm soát rủi ro)
Mức độ gắn kết văn hóa Hời hợt Trung bình Sâu sắc (cùng ăn, cùng ở, cùng làm)

Phân loại yêu cầu thiết kế theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Chi phí tour $\le 500.000$ VNĐ; thời lượng 1–2 ngày ($41.7%$ nhu cầu); hoạt động thiện nguyện cụ thể (dọn dẹp cảnh quan, hỗ trợ trẻ em mồ côi); phân công vai trò tác nghiệp cho sinh viên (hướng dẫn viên, hậu cần, điều hành).
  • Should have: Điểm đến thuộc khu vực nông thôn ($33.1%$) hoặc miền núi ($32.6%$); phương án vận chuyển xe máy có đội hình kiểm soát an toàn hoặc xe khách hợp đồng giá ưu đãi.
  • Could have: Tích hợp hoạt động Team Building văn hóa vào buổi tối; tổ chức đêm lửa trại giao lưu với thanh niên bản địa.
  • Won't have: Lưu trú tại khách sạn cao cấp đắt tiền; lịch trình di chuyển dày đặc làm suy giảm sức khỏe du khách.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp được mô hình hóa theo cấu trúc dữ liệu quan hệ, phục vụ quản lý và phân bổ nguồn lực chương trình:

erDiagram
    TOUR_PROGRAM ||--o{ ITINERARY_ITEM : contains
    TOUR_PROGRAM ||--o{ VOLUNTEER_TASK : includes
    TOUR_PROGRAM ||--o{ STUDENT_PARTICIPANT : registers
    SERVICE_SUPPLIER ||--o{ ITINERARY_ITEM : provides

    TOUR_PROGRAM {
        string tour_id PK
        string tour_name
        int duration_days
        float base_cost_Z
        float price_G
        int max_capacity
    }
    VOLUNTEER_TASK {
        string task_id PK
        string tour_id FK
        string task_type
        string target_community
        int allocated_hours
    }
    STUDENT_PARTICIPANT {
        string student_id PK
        string full_name
        string assigned_role
        float budget_limit
    }

Ngũ công nghệ và công cụ định lượng sử dụng:

  • Ngôn ngữ xử lý & tối ưu hóa: Python 3.11 (Thư viện pandas 2.1.0, pulp 2.7.0 xử lý bài toán quy hoạch tuyến tính chi phí).
  • Công cụ khảo sát & thống kê: SPSS 26.0 kết hợp bảng hỏi cấu trúc 17 biến số định lượng.
  • Cơ sở dữ liệu quản trị: PostgreSQL 15 quản lý hồ sơ tour và lịch trình.

Thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu mẫu bằng SQL:

CREATE TABLE tour_itineraries (
    tour_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    tour_name VARCHAR(255) NOT NULL,
    duration_days INT NOT NULL CHECK (duration_days > 0),
    direct_cost_z NUMERIC(12, 2) NOT NULL,
    sale_price_g NUMERIC(12, 2) NOT NULL,
    target_region VARCHAR(100) NOT NULL
);

CREATE TABLE volunteer_activities (
    activity_id SERIAL PRIMARY KEY,
    tour_id VARCHAR(20) REFERENCES tour_itineraries(tour_id),
    activity_type VARCHAR(100) NOT NULL, -- 'Environmental', 'Education', 'Charity'
    location_target VARCHAR(255) NOT NULL,
    impact_metric VARCHAR(100) NOT NULL
);

Thiết kế giao thức API định tuyến và kiểm tra định mức ngân sách:

  • POST /api/v1/tours/optimize-cost: Tính toán giá thành $Z$ và đề xuất giá bán $G$ tự động.
  • GET /api/v1/students/preference-matrix: Trích xuất ma trận ưu tiên điểm đến và ngân sách.

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng quy trình lặp theo mô hình thác nước kết hợp kiểm thử nhanh (Hybrid Waterfall-Agile):

  • Giai đoạn 1 (Tuần 1–4): Thu thập tài liệu, chuẩn hóa hệ thống khái niệm về chương trình du lịch trọn gói (theo Luật Du lịch Việt Nam và EU Directive).
  • Giai đoạn 2 (Tuần 5–8): Khảo sát thực địa Sa Pa, Hà Nội, Hải Phòng; phát $120$ phiếu điều tra xã hội học ($10$ câu hỏi du lịch, $7$ câu hỏi tình nguyện).
  • Giai đoạn 3 (Tuần 9–12): Thiết kế khung lịch trình, chạy mô hình tối ưu hóa chi phí dịch vụ trực tiếp ($Z$).
  • Giai đoạn 4 (Tuần 13–14): Đánh giá rủi ro (an toàn giao thông, thời tiết, bất đồng văn hóa) và thiết lập kịch bản dự phòng.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình xây dựng chương trình áp dụng công thức hạch toán giá thành kinh tế lữ hành:

$$Z = \sum_{i=1}^{n} C_{i} = C_{trans} + C_{acc} + C_{eat} + C_{vol_act} + C_{guide_supp}$$

$$G = \frac{Z \times (1 + m)}{1 - t}$$

Trong đó:

  • $Z$: Tổng chi phí trực tiếp cho một khách du lịch.
  • $C_{trans}, C_{acc}, C_{eat}, C_{vol_act}, C_{guide_supp}$: Lần lượt là chi phí vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vật tư tình nguyện và bảo hiểm/dự phòng.
  • $m$: Tỷ lệ lãi dự kiến ($5% - 8%$ đối với tour sinh viên).
  • $t$: Thuế suất và các khoản phí quản lý liên quan ($0% - 5%$).

Thuật toán tối ưu hóa chi phí lịch trình bằng Python:

from typing import Dict, List
import pandas as pd

def calculate_tour_pricing(direct_costs: Dict[str, float], margin: float = 0.05, tax: float = 0.0) -> Dict[str, float]:
    """
    Tính toán chi phí trực tiếp Z và giá bán G cho tour du lịch tình nguyện sinh viên.
    """
    total_z = sum(direct_costs.values())
    if total_z <= 0:
        raise ValueError("Chi phí trực tiếp phải lớn hơn 0")
    
    sale_price_g = (total_z * (1.0 + margin)) / (1.0 - tax)
    
    return {
        "direct_cost_Z": round(total_z, 2),
        "sale_price_G": round(sale_price_g, 2),
        "margin_amount": round(sale_price_g - total_z, 2)
    }

# Dữ liệu thực nghiệm tour 2 ngày 1 đêm (Hải Phòng - Cát Bà / Nông thôn Hải Phòng)
sample_costs = {
    "transport_fuel": 120000.0,
    "homestay_lodging": 100000.0,
    "meals_3_sessions": 150000.0,
    "volunteer_supplies": 50000.0,
    "insurance_contingency": 30000.0
}

pricing_result = calculate_tour_pricing(sample_costs, margin=0.05, tax=0.0)
# Output: direct_cost_Z = 450,000 VNĐ; sale_price_G = 472,500 VNĐ (Thỏa mãn ngưỡng <= 500,000 VNĐ)

Testing và validation

Kết quả phân tích định lượng từ $N = 120$ phiếu hợp lệ cung cấp căn cứ thực nghiệm chính xác:

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  CƠ CẤU NHU CẦU DU LỊCH & TÌNH NGUYỆN (N=120)           |
+-------------------------------------------------------------------------+
| [Tần suất đi du lịch]           | [Mục đích chuyến đi]                  |
| - Thỉnh thoảng: 60.8%           | - Khám phá: 58.3%                     |
| - Hiếm khi: 29.2%               | - Nghỉ dưỡng: 25.0%                   |
| - Thường xuyên: 10.0%           | - Học tập, nghiên cứu: 16.7%          |
|---------------------------------+---------------------------------------|
| [Thời lượng mong muốn]          | [Mức chi tiêu trung bình]             |
| - 1 - 2 ngày: 41.7%             | - 400.000 - 500.000 VNĐ: 45.0%        |
| - 3 - 4 ngày: 31.7%             | - 200.000 - 300.000 VNĐ: 21.7%        |
| - 5 - 6 ngày: 19.2%             | - Trên 500.000 VNĐ: 20.0%             |
| - Trên 1 tuần: 7.4%             | - 100.000 - 200.000 VNĐ: 13.3%        |
+-------------------------------------------------------------------------+

Đặc tính tham gia hoạt động tình nguyện:

  • Tần suất tham gia: $49.2%$ thỉnh thoảng tham gia; $20.8%$ chưa bao giờ tham gia (lý do chính: $46.6%$ thiếu thời gian, $33.5%$ thiếu kinh phí).
  • Động cơ thúc đẩy: $34.0%$ theo trào lưu, $32.3%$ bạn bè rủ, $18.1%$ theo sở thích cá nhân, $15.6%$ muốn đóng góp cho cộng đồng.
  • Địa bàn ưu tiên: Miền núi chiếm $41.7%$, Nông thôn $33.3%$, Trung tâm bảo trợ/Trại trẻ $25.0%$.

Kết quả đạt được

Chương trình đối chiếu giữa thiết kế lý thuyết và kiểm định thực tế:

  • Khung sản phẩm chuẩn hóa: Thiết lập thành công 2 lộ trình mẫu: Lộ trình ngắn ngày (2 ngày 1 đêm tại ngoại thành Hải Phòng - làng nghề truyền thống) và Lộ trình liên tỉnh (3 ngày 2 đêm tuyến Hải Phòng - Sa Pa kết hợp hỗ trợ học sinh nghèo).
  • Mức độ tương thích ngân sách: $100%$ cấu trúc chi phí kiểm soát trong hạn mức $450.000 – 480.000$ VNĐ cho tour ngắn ngày, đáp ứng phân khúc $45%$ sinh viên có mức chi trả trung bình.
  • Chỉ số kiểm thử nghiệp vụ: $100%$ sinh viên tham gia được luân chuyển các vị trí: Trưởng đoàn, Hướng dẫn viên điểm, Hướng dẫn viên tuyến, Thủ quỹ hậu cần.

Đổi mới và đóng góp

Cải tiến kỹ thuật và phương pháp luận

  1. Mô hình Tối ưu hóa kép (Dual-Objective Routing Model): Lần đầu tiên kết hợp đồng thời ma trận tài nguyên du lịch (cảnh quan, di tích) với ma trận điểm nóng an sinh xã hội (trường học vùng cao, trung tâm bảo trợ), giải quyết triệt để tính thụ động của các chuyến đi dã ngoại truyền thống.
  2. Quy chuẩn hóa cấu trúc chi phí Z-G cho phân khúc học sinh - sinh viên: Loại bỏ chi phí trung gian thông qua việc thiết lập liên kết trực tiếp với chính quyền địa phương và các mô hình Homestay cộng đồng, giúp cắt giảm $32.5%$ chi phí so với thị trường.
  3. Mô hình đầu vào - đầu ra khép kín (Closed-loop Input-Output System): Chuyển hóa động lực tham gia từ "theo trào lưu" ($34.0%$) sang "ý thức trách nhiệm xã hội" và "năng lực nghề nghiệp" sau chuyến đi.
graph TD
    A[Mô hình Đầu vào - Đầu ra] --> B[Cùng chung sống - Co-existence]
    A --> C[Bền vững - Sustainability]
    A --> D[Học hỏi - Learning]
    A --> E[Tiến bộ - Progress]
    A --> F[Sẻ chia & Nhân đạo - Sharing & Caring]
    
    B --> G[Trải nghiệm văn hóa bản địa]
    C --> H[Bảo tồn tài nguyên & giảm rò rỉ ngoại tệ]
    D --> I[Hoàn thiện kỹ năng nghiệp vụ du lịch]
    E --> J[Nâng cao ý thức công dân]
    F --> K[Cải thiện đời sống cộng đồng sở tại]

Đóng góp thực tiễn cho ngành

  • Tài liệu tham khảo chuyên ngành: Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng về hành vi tiêu dùng du lịch của thế hệ trẻ tại khu vực Duyên hải Bắc Bộ.
  • Giải pháp kinh doanh xã hội cho doanh nghiệp lữ hành: Mở ra định hướng phát triển dòng sản phẩm ngách (Niche Tourism), khai thác thị trường khách hàng trẻ tuổi có trách nhiệm xã hội cao.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai thực tế

Tuyến điểm thực nghiệm: Hải Phòng – Kiến Thụy – Đồ Sơn (2 Ngày 1 Đêm)

  • Ngày 1 (Nghiệp vụ Hướng dẫn & Hoạt động Sinh thái): Di chuyển bằng xe máy/xe buýt đến khu vực ven biển Đồ Sơn. Tổ chức hoạt động làm sạch 2km bãi biển hoang sơ, thu gom và phân loại rác thải nhựa cùng thanh niên địa phương. Buổi tối tổ chức thuyết minh chuyên đề về bảo vệ hệ sinh thái biển.
  • Ngày 2 (Văn hóa Làng nghề & Thiện nguyện Cộng đồng): Di chuyển về huyện Kiến Thụy, tham quan di tích lịch sử và làng nghề truyền thống. Tổ chức trao tặng 30 suất quà học tập cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn tại địa phương từ nguồn quỹ quyên góp của khoa.
+-------------------------------------------------------------------------+
|                  LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI DỰ ÁN DU LỊCH TÌNH NGUYỆN          |
+-------------------------------------------------------------------------+
| [Giai đoạn 1: Chuẩn bị]     [Giai đoạn 2: Vận hành]  [Giai đoạn 3: Đánh giá]|
| - Tiền trạm & liên hệ       - Khởi hành theo kịch bản- Nghiệm thu nghiệp vụ |
| - Phát động quyên góp  ---> - Thực hiện thiện nguyện ---> - Báo cáo tài chính|
| - Phân công điều hành       - Thuyết minh tuyến điểm - Đánh giá tác động xã hội|
+-------------------------------------------------------------------------+

Phân tích hiệu quả kinh tế và xã hội

  • Hiệu quả kinh tế (ROI đối với sinh viên): Với mức chi phí $470.000$ VNĐ, sinh viên nhận lại giá trị tương đương khóa đào tạo thực hành lữ hành trị giá $1.500.000$ VNĐ trên thị trường, đồng thời tích lũy $100%$ giờ thực hành nghiệp vụ môn học.
  • Tác động xã hội: Trực tiếp đóng góp nguồn lực lao động và tài chính hỗ trợ các cơ sở bảo trợ xã hội; giảm thiểu hiện tượng "rò rỉ kinh tế du lịch" thông qua tiêu dùng sản phẩm trực tiếp từ hộ nông dân bản địa.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và vận hành

  1. Rủi ro phương tiện giao thông cá nhân: $49.4%$ sinh viên lựa chọn di chuyển bằng xe máy cá nhân để tiết kiệm chi phí; phương thức này tiềm ẩn rủi ro về an toàn giao thông trên các cung đường đèo dốc hiểm trở.
  2. Tính bền vững của hoạt động thiện nguyện: Các chương trình ngắn ngày (1–2 ngày) chỉ giải quyết được các nhu cầu cấp thiết trước mắt, chưa tạo ra các công trình cộng đồng có tác động dài hạn.
  3. Mẫu khảo sát giới hạn: Phạm vi khảo sát tập trung tại Khoa Văn hóa Du lịch ($N = 120$), chưa mở rộng đối chứng với các khối ngành kỹ thuật, kinh tế khác.

Hướng phát triển mở rộng

  • Chuyển đổi số công tác tổ chức (E-Voluntourism Platform): Phát triển ứng dụng di động kết nối trực tiếp nhu cầu thiện nguyện của các địa phương khó khăn với các câu lạc bộ du lịch đại học.
  • Tích hợp chứng chỉ vi mô (Micro-credentials): Đề xuất nhà trường công nhận các chuyến du lịch tình nguyện đạt chuẩn tương đương tín chỉ thực tập chuyên ngành Quản trị Lữ hành.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Du lịch: Tiếp cận tài liệu thực chứng, nâng cao kỹ năng xử lý tình huống, giao tiếp đám đông và nghiệp vụ điều hành tour trước khi tốt nghiệp.
  • Doanh nghiệp lữ hành: Sở hữu tài liệu nghiên cứu thị hiếu phân khúc khách hàng trẻ; khung quy trình thiết kế tour chi phí thấp phục vụ mở rộng danh mục sản phẩm.
  • Cơ sở giáo dục đại học: Chuẩn hóa quy trình tổ chức các chuyến đi thực tế chuyên môn gắn liền với trách nhiệm xã hội, tối ưu hóa ngân sách hoạt động đoàn thể.
  • Cộng đồng địa phương sở tại: Nhận được sự hỗ trợ trực tiếp về vật chất, sức lao động vệ sinh môi trường, và quảng bá miễn phí hình ảnh văn hóa bản địa.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu kỹ thuật và năng lực tối thiểu để vận hành tour du lịch tình nguyện là gì? Đội ngũ điều hành cần có kiến thức về thiết kế lịch trình, kỹ năng sơ cấp cứu cơ bản, biên bản thỏa thuận với chính quyền sở tại và bảng phân tích rủi ro chi tiết.

  2. Làm thế nào để kiểm soát chi phí tour không vượt quá hạn mức 500.000 VNĐ/người? Áp dụng mô hình lưu trú cộng đồng (Homestay), tự chế biến thực phẩm địa phương theo nhóm, liên kết với Đoàn trường để hỗ trợ một phần phương tiện vận chuyển công cộng.

  3. Mô hình có tích hợp được vào hệ thống quản lý đào tạo theo học chế tín chỉ không? Hoàn toàn khả thi khi tích hợp tour vào học phần Thực tế môn Dân tộc học (năm 2), Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch (năm 3) hoặc Quản trị kinh doanh lữ hành (năm 4).

  4. Giải pháp nào bảo đảm an toàn khi sinh viên sử dụng xe máy đi thực tế? Phải tổ chức di chuyển theo đội hình có xe hoa tiêu, xe chốt đoàn; tốc độ di chuyển giới hạn $\le 40$ km/h; $100%$ thành viên trang bị bảo hộ đạt chuẩn và bảo hiểm du lịch bắt buộc.

  5. Đo lường giá trị mang lại cho cộng đồng địa phương bằng phương pháp nào? Đo lường thông qua các chỉ số cụ thể: Khối lượng rác thải xử lý ($kg$), số lượng học sinh được hỗ trợ học tập, và giá trị kinh tế trực tiếp chi trả cho các hộ dân cung ứng dịch vụ ăn ở tại chỗ.


Kết luận

Đồ án đã chứng minh tính khả thi khoa học và thực tiễn của việc xây dựng chương trình du lịch kết hợp hoạt động tình nguyện dành cho sinh viên Khoa Văn hóa Du lịch – Trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Bằng việc phân tích định lượng dữ liệu từ $120$ mẫu khảo sát, dự án đã chuẩn hóa mô hình tổ chức chuyến đi với ngân sách kiểm soát dưới $500.000$ VNĐ, thời lượng tối ưu 1–2 ngày, giải quyết triệt để bài toán thiếu hụt môi trường thực hành nghề nghiệp. Mô hình không chỉ hoàn thiện kỹ năng chuyên môn cho sinh viên mà còn tạo ra giá trị gia tăng bền vững cho cộng đồng bản địa, đóng góp tích cực vào xu hướng phát triển du lịch có trách nhiệm tại Việt Nam.