Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của nền kinh tế và hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam đã thúc đẩy sự gia tăng nhanh chóng của các phương tiện xe cơ giới, đặc biệt là ô tô và xe máy. Theo số liệu của Ủy ban An toàn Giao thông Quốc gia và Cục Đăng kiểm Việt Nam, mật độ phương tiện lưu hành ngày càng lớn kéo theo các nguy cơ tiềm ẩn về tai nạn giao thông, sự cố thiên tai như ngập lụt, thủy kích gây hư hại nặng nề đến tài sản của chủ phương tiện. Trong bối cảnh đó, bảo hiểm vật chất xe cơ giới đóng vai trò là công cụ chuyển giao rủi ro tài chính thiết thực, giúp các chủ phương tiện chủ động khắc phục tổn thất và ổn định cuộc sống.

Đối với các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ, nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới luôn là một trong những mảng kinh doanh cốt lõi mang lại nguồn doanh thu phí lớn. Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (PTI) là đơn vị thuộc nhóm dẫn đầu thị trường về thị phần bảo hiểm xe cơ giới. Công ty Bảo hiểm Bưu điện Thăng Long (PTI Thăng Long) với tư cách là đơn vị thành viên chủ lực có đóng góp doanh thu lớn nhất hệ thống, việc duy trì và nâng cao hiệu quả hoạt động khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới có ý nghĩa quan trọng đối với kết quả hoạt động kinh doanh toàn đơn vị.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ qua các nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về bảo hiểm vật chất xe cơ giới và công tác khai thác nghiệp vụ của doanh nghiệp bảo hiểm.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động khai thác nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm Bưu điện Thăng Long giai đoạn 2018–2022.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh hoạt động khai thác nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động khai thác nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới.
  • Phạm vi không gian: Công ty Bảo hiểm Bưu điện Thăng Long (đặc thù khảo sát tại Phòng Kinh doanh 1 và các phòng ban liên quan).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực tiễn hoạt động trong giai đoạn 5 năm, từ năm 2018 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề vận dụng hệ thống lý thuyết về bảo hiểm tài sản phi nhân thọ, làm rõ các khái niệm pháp lý và kỹ thuật nghiệp vụ:

  • Khái niệm và đặc điểm đối tượng: Bảo hiểm vật chất xe cơ giới là loại hình bảo hiểm tài sản tự nguyện, áp dụng cho xe cơ giới đủ điều kiện lưu hành hợp pháp (có đăng ký xe, đăng kiểm an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường). Đối tượng bảo hiểm gồm toàn bộ xe hoặc từng bộ phận theo 7 tổng thành xe cơ bản: tổng thành thân vỏ, động cơ, hộp số, cầu trước, trục sau, hệ thống lái và săm lốp.
  • Phạm vi và loại trừ bảo hiểm: Phạm vi bồi thường cơ bản bao gồm đâm va, lật đổ, cháy, nổ, bão lụt, sét đánh, động đất, mưa đá và mất cắp toàn bộ xe; cùng các chi phí cứu hộ, ngăn ngừa hạn chế tổn thất, giám định hợp lý. Các điểm loại trừ gồm hao mòn tự nhiên, hành vi cố ý, vi phạm nồng độ cồn, không có giấy phép lái xe hợp lệ hoặc xe không đăng kiểm.
  • Cơ chế xác định giá trị và định phí: Giá trị bảo hiểm xác định theo giá trị thị trường thực tế hoặc phương pháp khấu hao tài sản ($Giá\ trị\ bảo\ hiểm = Nguyên\ giá - Khấu\ hao$). Công thức định phí cơ bản gồm phí thuần ($f$) dựa trên tần suất rủi ro, tổn thất bình quân lịch sử và phụ phí ($d$), hoặc áp dụng công thức $P = S_b \times R$ ($S_b$ là số tiền bảo hiểm, $R$ là tỷ lệ phí bảo hiểm).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai trong đề tài:

  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo thống kê nội bộ của PTI Thăng Long, báo cáo thị trường của Cục Quản lý, Giám sát Bảo hiểm (Bộ Tài chính), Cổng thông tin Cục Đăng kiểm Việt Nam và Cục Cảnh sát Giao thông.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Tổng hợp số liệu theo chuỗi thời gian 2018–2022, tính toán các chỉ tiêu tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu, tỷ lệ bồi thường để so sánh giữa các năm và đối chiếu với toàn ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về bảo hiểm vật chất xe cơ giới

Chương 1 khái quát tính tất yếu khách quan của bảo hiểm vật chất xe cơ giới xuất phát từ sự gia tăng phương tiện đường bộ và tình hình tai nạn giao thông tại Việt Nam (số vụ tai nạn giảm từ 18.490 vụ năm 2018 xuống 11.450 vụ năm 2022 nhưng tính chất thiệt hại vẫn nghiêm trọng). Tác giả phân tích 5 tác dụng cơ bản của loại hình bảo hiểm này:

  1. Hỗ trợ tài chính và ổn định đời sống cho chủ phương tiện khi phát sinh sự cố bất ngờ.
  2. Đóng góp ngân sách nhà nước qua nghĩa vụ thuế và hỗ trợ tái đầu tư cơ sở hạ tầng.
  3. Tham gia phòng ngừa, hạn chế tổn thất giao thông thông qua cơ chế chế tài, mức khấu trừ và tuyên truyền an toàn.
  4. Tạo thêm việc làm cho người lao động trong ngành bảo hiểm và dịch vụ phụ trợ.
  5. Tạo chỗ dựa tâm lý giúp tổ chức, cá nhân an tâm trong hoạt động sản xuất kinh doanh.

Chương này cũng phân tích chi tiết quy trình khai thác tiêu chuẩn 8 bước của doanh nghiệp bảo hiểm (từ tiếp thị, đánh giá rủi ro, xem xét chấp thuận, đàm phán chào phí, ký kết hợp đồng, thu phí đến quản lý dịch vụ và lưu trữ hồ sơ), đồng thời chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng từ môi trường khách quan (tăng trưởng kinh tế, cạnh tranh hạ phí phi kỹ thuật, biến đổi khí hậu gia tăng thiên tai lũ lụt) và nội tại chủ quan (chất lượng dịch vụ bồi thường, mạng lưới kênh phân phối).

Chương 2: Thực trạng triển khai bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty PTI Thăng Long giai đoạn 2018-2022

Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức và hoạt động thực tế tại PTI Thăng Long:

  • Quá trình hình thành và cơ cấu tổ chức: Tiền thân là Hội sở Giao dịch thành lập ngày 01/07/2005, chính thức đổi tên thành Công ty Bảo hiểm Bưu điện Thăng Long vào năm 2010. Cơ cấu nhân sự gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 3 Phó Giám đốc) và hơn 150 cán bộ nhân viên phân bổ tại 16 phòng ban chức năng (8 phòng kinh doanh, 4 phòng nghiệp vụ, phòng khách hàng cá nhân, phòng Thanh Trì, phòng tài chính - kế toán và phòng tổng hợp).
  • Vị thế thị trường: Tổng công ty PTI duy trì vị trí top 3 khối bảo hiểm phi nhân thọ giai đoạn 2018–2021 với thị phần từ 9,10% đến 10,67%; trong 9 tháng đầu năm 2022 vươn lên vị trí thứ 2 với thị phần đạt 7,7%, doanh thu 3.831 tỷ đồng. PTI Thăng Long là đơn vị trực thuộc đóng góp doanh thu hàng đầu trong 55 công ty thành viên.
  • Hoạt động kinh doanh chung: Doanh thu phí toàn công ty tăng trưởng từ 249,43 tỷ đồng (2018) lên 556,51 tỷ đồng (2022), tương đương mức tăng 223%. Cơ cấu doanh thu có sự chuyển dịch mạnh khi nghiệp vụ bảo hiểm con người vươn lên chiếm tỷ trọng áp đảo (>60% năm 2022 với 342,62 tỷ đồng), đẩy bảo hiểm xe cơ giới xuống vị trí thứ hai.
  • Thực trạng khai thác nghiệp vụ xe cơ giới: Doanh thu nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới đạt đỉnh vào năm 2020 với 137,74 tỷ đồng, sau đó giảm dần xuống 120,83 tỷ đồng (2021) và 113,84 tỷ đồng (2022). Nguyên nhân suy giảm chủ yếu do doanh thu khai thác bảo hiểm xe máy giảm sâu (từ 22,11 tỷ đồng năm 2020 xuống còn 3,83 tỷ đồng năm 2022), trong khi doanh thu bảo hiểm ô tô giữ vai trò chủ đạo (đạt 110,05 tỷ đồng năm 2022).
  • Quy trình khai thác và hệ thống kênh phân phối: Quy trình khai thác tại PTI Thăng Long quy định chặt chẽ khâu kiểm tra thực tế và chụp ảnh hiện trạng xe trước khi cấp đơn. Biểu phí được phân hóa theo nhóm xe chở người đến 9 chỗ không kinh doanh vận tải, xe van, xe điện; định phí theo giá trị xe, số năm sử dụng và mức khấu trừ (500.000 đồng/vụ hoặc 1.000.000 đồng/vụ). Kênh phân phối kết hợp giữa kênh trực tiếp và gián tiếp: hệ thống đại lý truyền thống, mạng lưới bưu cục VNPost, kênh hợp tác ngân hàng - Bancassurance (TPBank, BIDV, OCB), các showroom ô tô liên kết (Honda Hà Đông, Ford Tây Mỗ, Ford Thanh Xuân, Hyundai Hà Đông), tổ chức tài chính F88 và cổng khai thác trực tuyến qua website.
  • Tình hình bồi thường: Tỷ lệ bồi thường toàn công ty giai đoạn 2018–2021 được kiểm soát ở mức giảm dần (từ 54,73% xuống 45,76%), tuy nhiên năm 2022 tăng vọt lên xấp xỉ 60% do chi phí chi trả phát sinh lớn từ sản phẩm bảo hiểm con người "Vững Tâm An". Riêng nghiệp vụ xe cơ giới, tỷ lệ bồi thường biến động trong khoảng từ 48,06% đến 59,11%.

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh hoạt động khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty PTI Thăng Long

Từ việc phân tích các cơ hội (thị trường ô tô mở rộng, chuyển đổi số) và thách thức nội ngoại cảnh (cạnh tranh phá giá, biến động kinh tế sau dịch), tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nâng cao trình độ chuyên môn của khai thác viên: Đào tạo kỹ năng đánh giá rủi ro hiện trường, trau dồi kiến thức kỹ thuật xe cơ giới và kỹ năng đàm phán, tư vấn minh bạch cho khách hàng.
  2. Nâng cao chất lượng kênh phân phối: Tập trung quản trị hiệu quả và sàng lọc chất lượng thay vì chỉ mở rộng số lượng đại lý; thắt chặt liên kết với các showroom và ngân hàng đối tác để nâng cao tỷ lệ tái tục hợp đồng.
  3. Phát triển sản phẩm mới: Thiết kế các gói bảo hiểm chuyên biệt cho xe ô tô điện, xe công nghệ, tích hợp các điều khoản bổ sung phù hợp xu hướng phát triển phương tiện xanh.
  4. Cải thiện trải nghiệm dịch vụ khách hàng: Ứng dụng công nghệ thông tin trong khâu cấp đơn điện tử, rút ngắn thời gian phản hồi, tối ưu hóa quy trình giám định và liên kết gara sửa chữa để hỗ trợ thanh toán bồi thường nhanh chóng.
  5. Các giải pháp bổ trợ và kiến nghị: Hoàn thiện cơ chế phối hợp thông tin nội bộ giữa khối kinh doanh - giám định - kế toán; kiến nghị cơ quan quản lý Nhà nước tăng cường giám sát việc thực thi quy định về phí bảo hiểm nhằm ngăn chặn cạnh tranh hạ phí không lành mạnh trên thị trường.

Kết quả và đóng góp

Chuyên đề đã tổng hợp và phản ánh chi tiết các chỉ tiêu kết quả hoạt động kinh doanh của PTI Thăng Long qua bảng số liệu thực tế giai đoạn 2018–2022:

Chỉ tiêu 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu phí toàn công ty (triệu VND) 249.426 346.231 447.442 454.512 556.322
Tốc độ tăng trưởng doanh thu chung (%) - 38,81% 29,23% 101,68%* 22,32%
Doanh thu phí bảo hiểm xe cơ giới (triệu VND) 79.250 111.694 137.739 120.833 113.837
Trong đó: Doanh thu bảo hiểm ô tô (triệu VND) - - 115.630 114.176 110.047
Trong đó: Doanh thu bảo hiểm xe máy (triệu VND) - - 22.109 6.657 3.826
Tốc độ tăng trưởng phí xe cơ giới (%) - 140,62%* 123,32%* Giảm Giảm
Tỷ lệ bồi thường chung toàn công ty (%) 54,73% 51,51% 50,44% 45,76% ~60%

(Ghi chú: Các chỉ tiêu dấu * phản ánh tốc độ phát triển định gốc/liên hoàn theo cách trình bày nguyên bản trong báo cáo).

Đóng góp của chuyên đề:

  • Cung cấp bức tranh thực tế về hoạt động khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại một chi nhánh bảo hiểm lớn, chỉ rõ sự chuyển dịch cơ cấu tỷ trọng doanh thu giữa mảng xe cơ giới và mảng bảo hiểm con người.
  • Phân tích cụ thể quy trình nghiệp vụ chụp ảnh giám định trước khi cấp đơn, biểu phí và các điều khoản bổ sung (BS02, BS05, BS06...) áp dụng trên thực tế tại doanh nghiệp.
  • Đề xuất các nhóm giải pháp xuất phát từ thực tiễn hoạt động kinh doanh tại cơ sở, đặc biệt là định hướng nâng cao chất lượng kênh phân phối và tiếp cận phân khúc xe điện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát số liệu tập trung tại Công ty Bảo hiểm Bưu điện Thăng Long, chưa có điều kiện so sánh định lượng chi tiết với các đơn vị thành viên khác trong cùng hệ thống PTI hoặc các đối thủ trực tiếp trên cùng địa bàn Hà Nội. Văn bản chưa bóc tách cụ thể cơ cấu chi phí khai thác và mức hoa hồng của từng kênh phân phối gián tiếp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của các kênh phân phối số hóa (InsurTech), đánh giá rủi ro và xác định biểu phí tối ưu cho dòng phương tiện xe cơ giới chạy điện trong các năm tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính doanh nghiệp và Quản trị kinh doanh khi tìm hiểu về hoạt động thực tế tại doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ. Nội dung tài liệu cung cấp số liệu thực tế về quy trình khai thác hợp đồng, cơ chế định phí vật chất xe ô tô theo mức khấu trừ và phương thức liên kết mạng lưới đại lý, showroom, ngân hàng (Bancassurance).

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh thu khai thác bảo hiểm xe cơ giới tại PTI Thăng Long biến động ra sao trong giai đoạn 2018–2022?
Doanh thu nghiệp vụ xe cơ giới tăng trưởng mạnh từ 79,25 tỷ đồng (2018) lên 111,69 tỷ đồng (2019) và đạt đỉnh 137,74 tỷ đồng (2020). Sau đó, doanh thu giảm xuống 120,83 tỷ đồng (2021) và 113,84 tỷ đồng (2022) do sự sụt giảm mạnh từ nguồn thu xe máy và tác động của đại dịch Covid-19.

2. Quy trình khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại PTI Thăng Long gồm những bước nào?
Quy trình gồm 8 bước: (1) Tiếp thị nhận đề nghị bảo hiểm; (2) Đánh giá rủi ro và chụp ảnh thực tế hiện trạng xe; (3) Xem xét đề nghị; (4) Xét đề nghị bảo hiểm và áp biểu phí; (5) Tiếp nhận bảo hiểm chính thức; (6) Phát hành hợp đồng; (7) Thu phí bảo hiểm; (8) Quản lý dịch vụ và lưu trữ hồ sơ. Đối với xe mới chưa có biển số, công ty vẫn chấp nhận cấp đơn nếu có số khung hoặc số máy.

3. Tỷ lệ bồi thường của PTI Thăng Long có xu hướng như thế nào qua 5 năm?
Tỷ lệ bồi thường chung toàn công ty giảm dần từ 54,73% (2018) xuống 45,76% (2021). Tuy nhiên, đến năm 2022 tỷ lệ này tăng vọt lên mức xấp xỉ 60% do chi phí bồi thường phát sinh đột biến từ gói bảo hiểm con người "Vững Tâm An". Đối với riêng nghiệp vụ xe cơ giới, tỷ lệ bồi thường duy trì trong khoảng 48,06% đến 59,11%.

4. PTI Thăng Long đang triển khai những kênh phân phối nào để khai thác bảo hiểm xe cơ giới?
Đơn vị triển khai hai nhóm kênh: Kênh trực tiếp (cán bộ kinh doanh nội bộ) và Kênh gián tiếp (đại lý cá nhân/tổ chức, mạng lưới bưu cục VNPost, kênh hợp tác ngân hàng như TPBank, BIDV, OCB; hệ thống showroom ô tô như Honda Hà Đông, Ford Tây Mỗ, Ford Thanh Xuân, Hyundai Hà Đông; chuỗi tài chính F88 và cổng bán hàng trực tuyến qua website).

Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm Bưu điện Thăng Long giai đoạn 2018–2022. Nghiên cứu chỉ ra sự đóng góp quan trọng của mảng xe cơ giới đối với doanh thu đơn vị, đồng thời phân tích rõ những thách thức khi tốc độ tăng trưởng của nghiệp vụ này có dấu hiệu chậm lại trước sự vươn lên của bảo hiểm con người và tác động thị trường. Các giải pháp đề xuất tập trung vào chuẩn hóa năng lực khai thác viên, nâng cao chất lượng kênh phân phối và tiếp cận sản phẩm công nghệ xanh là những định hướng phù hợp để đơn vị duy trì vị thế cạnh tranh trong thời gian tới.