Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Trang (chuyên ngành Kinh tế học, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Thương Mại, dưới sự hướng dẫn của ThS. Lương Nguyệt Ánh, hoàn thành vào tháng 4 năm 2016) được xây dựng dựa trên bối cảnh phát triển của thị trường bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam. Quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa được cụ thể hóa bằng chủ trương của Đảng tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII: "khuyến khích phát triển, đa dạng hóa hoạt động kinh doanh bảo hiểm của các thành phần kinh tế và mở cửa hợp tác với nước ngoài...". Cùng với đó, Nghị định số 100/CP ngày 18/12/1993 của Chính phủ về kinh doanh bảo hiểm đã đặt nền móng pháp lý chuyên ngành đầu tiên, chính thức chấm dứt sự độc quyền nhà nước trong lĩnh vực bảo hiểm thương mại.
Mặc dù thị trường bảo hiểm nhân thọ tăng trưởng nhanh chóng, trở thành kênh huy động vốn đầu tư cho nền kinh tế và giải quyết việc làm cho hàng chục nghìn lao động, nhận thức của người dân Việt Nam về bảo hiểm nhân thọ giai đoạn này vẫn còn hạn chế. Thực tế này đòi hỏi đội ngũ đại lý và tư vấn viên bảo hiểm phải được trang bị đầy đủ kiến thức chuyên môn, kỹ năng tư vấn thực tế để vượt qua các lời từ chối của khách hàng. Công ty TNHH Truyền thông, Đào tạo & Lữ hành Bạch Kim là một trong những đơn vị tiên phong cung cấp dịch vụ đào tạo chuyên biệt và tài liệu tư vấn cho các tư vấn viên thuộc các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ. Tuy nhiên, qua quá trình khảo sát thực tế tại doanh nghiệp, tác giả nhận thấy công tác phân tích và dự báo cầu thị trường của công ty còn nhiều tồn tại: các khóa đào tạo chưa mở rộng đều khắp tại các tỉnh thành ngoài Hà Nội, hệ thống bán bài giảng trực tuyến còn sơ khai, công tác dự báo chưa được lượng hóa bài bản.
Nhằm giải quyết bất cập trên, tác giả xác lập ba nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Cầu về các khóa đào tạo của Công ty TNHH Truyền thông, Đào tạo & Lữ hành Bạch Kim phụ thuộc vào những yếu tố nào, và làm thế nào để xây dựng hàm cầu định lượng phản ánh mối quan hệ này?
- Việc ước lượng và dự báo cầu về các khóa đào tạo của công ty được thực hiện theo mô hình nào, ứng dụng phương pháp dự báo nào để đảm bảo cơ sở khoa học?
- Cần đề xuất những giải pháp và kiến nghị nào nhằm hoàn thiện công tác phân tích, dự báo cầu, đồng thời kích thích nhu cầu tham gia khóa đào tạo của các tư vấn viên và doanh nghiệp bảo hiểm đến năm 2020?
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành hai phương diện:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về cầu, lượng cầu, các nhân tố ảnh hưởng, phương pháp phân tích và mô hình dự báo cầu áp dụng cho sản phẩm dịch vụ đào tạo.
- Về mặt thực tiễn: Khảo sát thực trạng nhu cầu, ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để lượng hóa các yếu tố tác động đến lượng cầu giai đoạn 2010 - 2015, từ đó đưa ra kết quả dự báo cầu đến năm 2020 và đề xuất giải pháp khả thi cho doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phân tích và dự báo cầu đối với các khóa đào tạo cho các công ty bảo hiểm do Công ty TNHH Truyền thông, Đào tạo & Lữ hành Bạch Kim cung cấp trên thị trường Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thị trường dịch vụ đào tạo bảo hiểm trên phạm vi cả nước, trong đó tập trung đánh giá mẫu khảo sát và đề xuất giải pháp trực tiếp trên địa bàn Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và cầu dịch vụ từ năm 2010 đến năm 2015; thu thập chuỗi thời gian 15 tháng (từ tháng 01/2014 đến tháng 03/2015); thực hiện dự báo cầu giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2020.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chỉ tiêu kinh tế vi mô cấu thành hàm cầu dịch vụ đào tạo (giá khóa học, giá đối thủ cạnh tranh, thu nhập tư vấn viên, quy mô số lượng tư vấn viên).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết kinh tế học vi mô và kinh tế quản lý, trích dẫn trực tiếp từ các tài liệu học thuật chuyên ngành gồm Giáo trình Kinh tế học vi mô (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2008), Giáo trình Kinh tế quản lý (Vũ Kim Dũng, 2003) và Kinh tế lượng (Nguyễn Quang Dong, 2008). Các khái niệm cốt lõi được vận dụng bao gồm: khái niệm cầu (phân biệt giữa nhu cầu vô hạn và cầu có khả năng thanh toán), lượng cầu, luật cầu, hàm cầu tổng quát, hệ số co dãn của cầu theo giá riêng ($E_P^D$), hệ số co dãn chéo theo giá của hàng hóa liên quan ($E_{PR}^D$), và hệ số co dãn của cầu theo thu nhập ($E_M^D$).
Hàm cầu tổng quát được xác định dưới dạng hàm đa biến:
$$Q_D = f(P, M, P_R, T, P_e, N)$$
Trong đó các biến độc lập gồm: giá bán dịch vụ của công ty ($P$), thu nhập bình quân của tư vấn viên ($M$), giá dịch vụ của đối thủ cạnh tranh ($P_R$), thị hiếu ($T$), kỳ vọng giá trong tương lai ($P_e$), và quy mô thị trường/số lượng tư vấn viên ($N$). Do hạn chế trong việc đo lường lượng hóa chính xác các biến tâm lý xã hội như thị hiếu ($T$) và kỳ vọng ($P_e$), mô hình hồi quy tuyến tính thực nghiệm được tinh giản thành:
$$Q_D = a + bP + dP_R + cM + eN$$
Hệ thống phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu được tiến hành kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu tài chính nội bộ từ Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh của Công ty Bạch Kim (báo cáo doanh thu giai đoạn 2010 - 2015), cùng các số liệu thống kê công bố về số lượng tư vấn viên bảo hiểm và thu nhập ngành trên mạng internet và niên giám thống kê.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng hỏi điều tra trắc nghiệm tiếp cận các tư vấn viên bảo hiểm nhân thọ trên cả nước đã từng tham gia khóa học. Khóa luận thu thập và xử lý tập mẫu gồm 100 phiếu điều tra hợp lệ nhằm đo lường đặc điểm nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập) và 7 tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ đào tạo theo thang đo 5 mức độ (1 - Rất hài lòng đến 5 - Rất không hài lòng). Dữ liệu sơ cấp được mã hóa và tổng hợp thống kê mô tả bằng phần mềm SPSS.
- Phương pháp phân tích kinh tế lượng và hồi quy OLS: Sử dụng phần mềm EViews để ước lượng hàm cầu đa biến mẫu theo phương pháp bình phương nhỏ nhất (Ordinary Least Squares - OLS). Quy trình phân tích bao gồm: ước lượng các hệ số hồi quy, kiểm định ý nghĩa thống kê của từng biến bằng kiểm định Student (t-statistic và P-value), đánh giá mức độ phù hợp thông qua hệ số xác định $R^2$, và kiểm định các khuyết tật của mô hình (hiện tượng tự tương quan, phương sai sai số thay đổi, và đa cộng tuyến).
- Phương pháp dự báo chuỗi thời gian: Xây dựng hàm hồi quy tuyến tính theo thời gian $Q_t = a + bt$ dựa trên tập dữ liệu quan sát 15 tháng để ngoại suy lượng cầu các năm 2017 - 2020.
- Phương pháp so sánh tĩnh và phương pháp đồ thị: Phân tích mức độ phản ứng của lượng cầu khi một biến số thay đổi trong điều kiện các yếu tố khác không đổi; trực quan hóa diễn biến doanh thu, đường cầu và xu hướng dự báo.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: MỘT SỐ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH VÀ DỰ BÁO CẦU
Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận cơ bản làm cơ sở cho nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả làm rõ ranh giới giữa nhu cầu tự nhiên và cầu kinh tế (cầu có khả năng thanh toán), khẳng định luật cầu biểu thị mối quan hệ tỷ lệ nghịch giữa giá và lượng cầu thông qua đường cầu dốc xuống ($D$). Khái niệm phân tích cầu được định nghĩa là tiến trình thiết kế, thu thập, xử lý thông tin tiêu dùng nhằm phục vụ việc ra quyết định của nhà quản trị. Nội dung phân tích tập trung vào các phương pháp tiếp cận: phân tích gián tiếp qua tài liệu sẵn có, điều tra nghiên cứu người tiêu dùng, thí nghiệm thị trường, và mô hình hóa kinh tế lượng.
Về lý thuyết độ co dãn, tác giả xác lập các công thức đo lường phản ứng của lượng cầu:
- Độ co dãn theo giá ($E_P^D$): Nếu $|E_P^D| < 1$, cầu kém co dãn, doanh nghiệp tăng giá sẽ làm tăng tổng doanh thu; nếu $|E_P^D| > 1$, cầu co dãn nhiều, doanh nghiệp cần hạ giá để kích cầu tăng doanh thu.
- Độ co dãn chéo ($E_{PR}^D$): Nhận diện mối quan hệ giữa các hàng hóa; $E_{PR}^D > 0$ khẳng định hai dịch vụ có tính chất thay thế nhau.
- Độ co dãn theo thu nhập ($E_M^D$): Xác định tính chất hàng hóa; $E_M^D > 0$ phản ánh hàng hóa thông thường, trong đó $0 < E_M^D < 1$ là hàng hóa thiết yếu và $E_M^D > 1$ là hàng hóa cao cấp.
Đối với công tác dự báo, chương này trình bày cả hai nhóm phương pháp: định tính (thăm dò ý kiến nhà quản trị, lực lượng bán hàng, phương pháp Delphi) và định lượng (dự báo theo mùa vụ bằng biến giả, chuỗi thời gian xu thế tuyến tính, và mô hình kinh tế lượng đa biến). Quy trình phân tích - dự báo chuẩn hóa được chia thành 3 bước: thiết lập mô hình, ước lượng - kiểm định, và dự báo giá trị tương lai.
CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH CẦU VỀ CÁC KHÓA ĐÀO TẠO CHO CÁC CÔNG TY BẢO HIỂM CỦA CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG, ĐÀO TẠO & LỮ HÀNH BẠCH KIM TRÊN THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM
Chương 2 trình bày toàn bộ kết quả khảo sát thực tế và phân tích định lượng tại doanh nghiệp. Công ty TNHH Truyền thông, Đào tạo & Lữ hành Bạch Kim (tên giao dịch: BACH KIM T&T M CO., thành lập ngày 23/08/2010; trụ sở tại tầng 4, tòa nhà Ru Blue, số 223 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội) hoạt động trong các mảng đào tạo bảo hiểm, xuất bản sách và dịch vụ lữ hành.
Doanh thu hoạt động của công ty giai đoạn 2010 - 2015 được tác giả tổng hợp tại Bảng 2.1:
| Năm |
Doanh thu (Tỷ VNĐ) |
Tốc độ tăng trưởng so với năm trước |
Giá trị tăng tuyệt đối (Tỷ VNĐ) |
| 2010 |
5,457 |
- |
- |
| 2011 |
20,345 |
Gấp gần 4,0 lần |
14,888 |
| 2012 |
25,623 |
Gấp 1,3 lần |
5,278 |
| 2013 |
35,345 |
Gấp 1,4 lần |
9,722 |
| 2014 |
50,346 |
Gấp 1,4 lần |
15,001 |
| 6 tháng 2015 |
31,556 |
(Đạt kết quả khả quan) |
- |
Kết quả khảo sát sơ cấp trên phần mềm SPSS từ 100 tư vấn viên bảo hiểm nhân thọ phản ánh các đặc điểm thị trường:
- Phân bố độ tuổi khách hàng: Nhóm 30 - 45 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (đây là nhóm tư vấn viên có thu nhập ổn định và nhu cầu nâng cao năng lực tư vấn lớn nhất); nhóm dưới 30 tuổi chiếm 21% (mới vào nghề, thu nhập chưa ổn định nhưng nhu cầu học hỏi cao); các nhóm 45 - 60 tuổi và trên 60 tuổi chiếm tỷ lệ thấp do đã tích lũy kinh nghiệm lâu năm.
- Phân bố thu nhập: Nhóm dưới 10 triệu đồng/tháng chiếm 30%; nhóm 10 - 20 triệu đồng chiếm 20%; nhóm 20 - 30 triệu đồng chiếm 25%; nhóm 30 - 40 triệu đồng chiếm 13%; nhóm 40 - 50 triệu đồng chiếm 5%; và nhóm trên 50 triệu đồng chỉ chiếm 7%.
- Đánh giá mức độ hài lòng của tư vấn viên về dịch vụ đào tạo của Bạch Kim (Bảng 2.2):
| STT |
Tiêu chí đánh giá |
Tỷ lệ mức 1: Rất hài lòng (%) |
Tỷ lệ mức 2: Hài lòng (%) |
Tỷ lệ mức 3: Bình thường (%) |
Tỷ lệ mức 4: Không hài lòng (%) |
Điểm trung bình (Thang 1-5) |
| 1 |
Thái độ nhân viên |
40,0 |
30,0 |
30,0 |
0,0 |
1,90 |
| 2 |
Thương hiệu |
36,7 |
36,7 |
26,7 |
0,0 |
1,90 |
| 3 |
Chất lượng các khóa đào tạo |
23,3 |
43,3 |
33,4 |
0,0 |
2,10 |
| 4 |
Dịch vụ sau các khóa đào tạo |
20,0 |
46,7 |
33,3 |
0,0 |
2,13 |
| 5 |
Tin tức về các khóa đào tạo |
13,3 |
40,0 |
40,0 |
6,7 |
2,40 |
| 6 |
Quy trình đăng ký tham gia |
13,3 |
33,3 |
53,4 |
0,0 |
2,40 |
| 7 |
Giá cả khóa học |
13,3 |
26,7 |
60,0 |
0,0 |
2,47 |
Điểm trung bình cho thấy thái độ nhân viên và thương hiệu được đánh giá tích cực nhất (1,90), trong khi mức giá (2,47), quy trình đăng ký (2,40) và hệ thống tin tức (2,40) nhận nhiều ý kiến phàn nàn nhất.
Về kết quả ước lượng hàm cầu bằng EViews theo phương pháp OLS, mô hình hồi quy đạt được là:
$$\hat{Q} = 946{,}1718 - 0{,}019139P + 0{,}140553P_R + 0{,}120399M + 7{,}794394N$$
Trong đó: $Q$ là lượng cầu (khóa học); $P$ là giá trung bình khóa học của Bạch Kim (nghìn USD); $P_R$ là giá trung bình khóa học của đối thủ GINET (nghìn USD); $M$ là thu nhập bình quân của tư vấn viên (USD); $N$ là số tư vấn viên bảo hiểm (trăm người).
Ý nghĩa thống kê và kiểm định kinh tế lượng:
- Hệ số góc $b = -0{,}019139 < 0$ (P-value = 0,0138 < 0,05): Giá khóa học tác động nghịch chiều đến lượng cầu.
- Hệ số $c = 0{,}140553 > 0$ (P-value = 0,0000 < 0,05): Khóa học của GINET là hàng hóa thay thế; khi giá của GINET tăng thêm 1 USD, cầu của Bạch Kim tăng 0,140553 khóa/tháng.
- Hệ số $d = 0{,}120399 > 0$ (P-value = 0,0000 < 0,05): Khóa đào tạo là hàng hóa thông thường; thu nhập tư vấn viên tăng 1 USD/tháng thì lượng cầu tăng 0,120399 khóa/tháng.
- Hệ số $e = 7{,}794394 > 0$ (P-value = 0,0000 < 0,05): Số lượng tư vấn viên trên thị trường tăng 100 người thì lượng cầu tăng 7,794394 khóa/tháng.
- Các hệ số co dãn: $E_P^D = -0{,}0506$ ($|E_P^D| < 1$, cầu rất kém co dãn theo giá); $E_{PR}^D = 0{,}2015$ (hàng hóa thay thế); $E_M^D = 0{,}3293$ (hàng hóa thông thường, thu nhập là yếu tố tác động tương đối lớn).
- Mức độ phù hợp và kiểm định khuyết tật: $R^2 = 0{,}999843$ (99,98% biến thiên lượng cầu được giải thích bởi mô hình). Kiểm định tự tương quan có P-value = 0,2354 > 0,05 (không có tự tương quan); kiểm định phương sai sai số thay đổi có P-value = 0,0918 > 0,05 (phương sai đồng nhất); các giá trị kiểm định t ($t_1 = -2{,}65; t_2 = 20{,}80; t_3 = 388{,}33; t_4 = 165{,}64$) đều khác xa 0, không có dấu hiệu đa cộng tuyến nghiêm trọng.
Về công tác dự báo theo chuỗi thời gian, tác giả sử dụng 15 tháng quan sát (từ 01/2014 đến 03/2015) để hồi quy mô hình xu thế:
$$\hat{Q}_t = 426{,}0468 + 9{,}060821t$$
Mô hình có $R^2 = 0{,}660839$; hệ số góc mang ý nghĩa mỗi tháng nhu cầu khóa học tăng tự nhiên 9,06 khóa. Mô hình đạt chuẩn kiểm định (P-value hệ số chặn = 0,0000; P-value hệ số góc = 0,0002; P-value tự tương quan = 0,2184; phương sai sai số thay đổi có $R^2 = 0{,}4818 > 0,05$).
Kết quả ngoại suy dự báo lượng cầu giai đoạn 2017 - 2020:
| Năm dự báo |
Lượng cầu dự báo ($Q$ - Khóa đào tạo) |
Tỷ lệ tăng trưởng cơ học |
| 2017 |
9.722,59 |
- |
| 2018 |
10.932,42 |
Tăng 1,12 lần so với 2017 |
| 2019 |
12.142,26 |
Tăng 1,11 lần so với 2018 |
| 2020 |
13.352,09 |
Tăng 1,10 lần so với 2019 |
Tổng lượng cầu dự báo giai đoạn 2017 - 2020 đạt trên 46 nghìn khóa học. Mặc dù nhu cầu gia tăng đều đặn, tác giả nhận xét tốc độ tăng trưởng thực tế có xu hướng chậm lại (khoảng 10-12%/năm, văn bản nêu tóm lược 1%/năm), đặt ra thách thức cho công tác phát triển thị trường.
CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP, KIẾN NGHỊ NHẰM THÚC ĐẨY CÁC KHÓA ĐÀO TẠO CỦA CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG, ĐÀO TẠO & LỮ HÀNH BẠCH KIM TRÊN THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2020
Trên cơ sở các tồn tại được phát hiện, Chương 3 đưa ra các phương hướng và giải pháp cụ thể:
-
Giải pháp quản trị doanh nghiệp:
- Tiếp tục nâng cao chất lượng bài giảng: Thiết kế các khóa đào tạo trực diện vào việc xử lý các tình huống từ chối thực tế của khách hàng mua bảo hiểm nhân thọ.
- Hoàn thiện chính sách giá: Do hệ số co dãn của cầu theo giá rất thấp ($|E_P^D| = 0{,}0506$), công ty có thể điều chỉnh tăng giá dịch vụ trong ngắn hạn để tăng tổng doanh thu và bù đắp chi phí nâng cao chất lượng, tuy nhiên không nên lạm dụng để tránh mất lợi thế trước đối thủ GINET.
- Xúc tiến hỗn hợp và quảng cáo: Triển khai các chiến dịch quảng cáo dài hạn trên truyền hình, trang mạng xã hội, báo chí; thiết kế các chương trình khuyến mãi bất ngờ với thời gian áp dụng ngắn vào các dịp phát hành sách mới hoặc lắp đặt tủ sách.
- Dịch vụ khách hàng và hậu mãi: Vận hành hiệu quả đường dây nóng tiếp nhận giải quyết thắc mắc chuyên môn sau khóa học; tăng cường phối hợp với các doanh nghiệp bảo hiểm tổ chức hội thảo và chương trình tài trợ tủ sách miễn phí.
- Nâng cấp thương mại điện tử: Xây dựng lại website chuyên nghiệp để quảng bá danh mục khóa học và chuẩn hóa quy trình phân phối bài giảng trực tuyến cho các đại lý bảo hiểm tại các tỉnh lẻ.
- Kiện toàn bộ máy nghiên cứu thị trường: Tuyển dụng và bồi dưỡng chuyên sâu đội ngũ chuyên trách phân tích - dự báo cầu, theo dõi sát sao động thái giá và chính sách chiết khấu của GINET.
-
Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước:
- Đẩy mạnh hiệu lực quản lý nhà nước, tinh gọn và phân định rõ chức năng của các cơ quan quản lý thị trường nhằm hỗ trợ cung cấp thông tin ngành bảo hiểm kịp thời, chính xác.
- Đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo hành lang pháp lý thông thoáng theo tinh thần Nghị định 100/CP để các doanh nghiệp dịch vụ phụ trợ bảo hiểm hoạt động thuận lợi.
- Tổ chức các diễn đàn, hội nghị giao lưu học hỏi kinh nghiệm giữa doanh nghiệp trong nước với các chuyên gia kinh tế quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã định lượng hóa thành công các nhân tố kinh tế cấu thành hàm cầu dịch vụ đào tạo kỹ năng bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam với các chỉ tiêu cụ thể:
- Xác lập phương trình hàm cầu đa biến đạt độ tin cậy thống kê cao ($R^2 = 0{,}999843$), chỉ ra tác động thúc đẩy của giá đối thủ GINET ($+0{,}140553$), thu nhập tư vấn viên ($+0{,}120399$) và quy mô đội ngũ tư vấn ($+7{,}794394$).
- Đo lường chính xác các hệ số co dãn kinh tế vi mô: cầu kém co dãn theo giá ($E_P^D = -0{,}0506$), chứng minh tính chất hàng thay thế của dịch vụ đối thủ ($E_{PR}^D = 0{,}2015$) và xếp loại khóa học thuộc nhóm hàng hóa thông thường ($E_M^D = 0{,}3293$).
- Dự phóng cụ thể quy mô lượng cầu từ năm 2017 đến năm 2020 qua mô hình chuỗi thời gian ($Q = 426{,}0468 + 9{,}060821t$), dự báo lượng cầu tăng từ 9.722,59 khóa (2017) lên 13.352,09 khóa (2020).
- Hệ thống hóa 10 nhóm giải pháp doanh nghiệp gắn liền với việc khắc phục các điểm yếu về giá cả, quy trình đăng ký, truyền thông tin tức và bài giảng online cho thị trường tỉnh lẻ.
Về mặt học thuật và đóng góp so sánh, tác giả tự đánh giá công trình đã khắc phục được những hạn chế của các khóa luận tiền nhiệm trong cùng chuyên ngành tại Đại học Thương Mại:
- Vượt trội hơn đề tài của Phạm Thị Cẩm Chi (2009) về cà phê G7 Trung Nguyên khi khóa luận này đề xuất được các giải pháp gắn liền trực tiếp với thực trạng điều kiện tài chính và thị trường cạnh tranh của công ty.
- Khắc phục nhược điểm của đề tài Phạm Văn Việt (2011) về máng đèn Tân Minh Anh (vốn bị đánh giá là phân tích SPSS sơ sài, thiếu biến số tác động) bằng việc xây dựng bảng hỏi Likert chi tiết và đưa đầy đủ các biến giá chéo, thu nhập, quy mô vào mô hình hồi quy.
- Kế thừa và vận dụng hoàn chỉnh quy trình kết hợp hai phần mềm SPSS và EViews tương tự các công trình của Đỗ Trọng Minh (2005) về gas Petrolimex và Thái Khắc Tiến (2009) về điện tử Nguyễn Kim - Tràng Thi, đồng thời bổ sung đầy đủ các bước kiểm định khuyết tật mô hình (tự tương quan Breusch-Godfrey, phương sai sai số thay đổi White, kiểm tra đa cộng tuyến).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế do tác giả tự nhận định và phạm vi dữ liệu quy định:
- Về mô hình hồi quy: Đã phải lược bỏ hai biến số độc lập quan trọng là thị hiếu người tiêu dùng ($T$) và kỳ vọng giá ($P_e$) ra khỏi mô hình định lượng do tính chất phức tạp và khó khăn trong việc thu thập số liệu sơ cấp chuẩn hóa.
- Về phạm vi chuỗi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian để dự báo mới chỉ thu thập được 15 quan sát tháng (từ tháng 01/2014 đến tháng 03/2015), khiến mô hình chuỗi thời gian tuyến tính chỉ giải thích được 66,08% ($R^2 = 0{,}660839$) sự biến động của lượng cầu theo thời gian.
- Về phạm vi sản phẩm: Đề tài mới chỉ tập trung phân tích và dự báo mảng dịch vụ đào tạo đại lý bảo hiểm, chưa mở rộng phân tích cầu đối với hai mảng kinh doanh bổ trợ còn lại của công ty là xuất bản sách bảo hiểm và kinh doanh lữ hành.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:
- Tiếp tục theo dõi, cập nhật thường xuyên chuỗi số liệu về biến động thu nhập và số lượng tư vấn viên bảo hiểm nhân thọ trên toàn quốc sau năm 2015.
- Thực hiện các đề tài nghiên cứu tiếp nối nhằm phân tích và dự báo cầu dịch vụ đào tạo trong dài hạn (vượt qua mốc thời gian 2020) với các mô hình phi tuyến hoặc mô hình đa biến chuỗi thời gian kết hợp.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế học, Kinh tế vi mô, Quản trị kinh doanh và Marketing: Cung cấp một bài mẫu hoàn chỉnh về cấu trúc và phương pháp luận ứng dụng kinh tế lượng vào bài toán kinh doanh thực tế của một doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Người nghiên cứu đề tài phân tích và dự báo cầu: Đáng tham khảo ở Chương 2 về quy trình tích hợp giữa phân tích thống kê mô tả khảo sát thị trường (SPSS) và ước lượng hàm cầu OLS kèm đầy đủ các kiểm định khuyết tật mô hình (EViews).
- Các nhà quản trị doanh nghiệp đào tạo và tư vấn tài chính: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về hành vi, cơ cấu thu nhập, độ tuổi của đội ngũ tư vấn viên bảo hiểm nhân thọ, cũng như căn cứ điều chỉnh chính sách giá dựa trên độ co dãn của cầu.
Câu hỏi thường gặp
1. Hàm cầu ước lượng các khóa đào tạo của Công ty Bạch Kim có dạng như thế nào và các hệ số mang ý nghĩa gì?
Phương trình hàm cầu mẫu ước lượng qua phần mềm EViews là:
$$\hat{Q} = 946{,}1718 - 0{,}019139P + 0{,}140553P_R + 0{,}120399M + 7{,}794394N$$
Hệ số $b = -0{,}019139$ cho biết khi giá khóa học của Bạch Kim tăng 1 USD thì lượng cầu giảm 0,019139 khóa/tháng (phù hợp luật cầu). Hệ số $c = 0{,}140553$ phản ánh giá khóa học của đối thủ GINET tăng 1 USD thì lượng cầu của Bạch Kim tăng 0,140553 khóa/tháng (quan hệ thay thế). Hệ số $d = 0{,}120399$ chỉ ra khi thu nhập bình quân của tư vấn viên tăng 1 USD/tháng thì lượng cầu tăng 0,120399 khóa/tháng. Hệ số $e = 7{,}794394$ thể hiện khi quy mô thị trường tăng thêm 100 tư vấn viên thì lượng cầu tăng 7,794394 khóa/tháng.
2. Các hệ số co dãn của cầu ($E_P^D, E_{PR}^D, E_M^D$) phản ánh điều gì về bản chất dịch vụ của Bạch Kim?
Hệ số co dãn của cầu theo giá riêng là $E_P^D = -0{,}0506$ ($|E_P^D| < 1$), chứng minh các khóa đào tạo là dịch vụ kém co dãn theo giá; khách hàng ít nhạy cảm với sự tăng giá dịch vụ, cho phép doanh nghiệp có thể tăng nhẹ giá để gia tăng tổng doanh thu. Hệ số co dãn chéo $E_{PR}^D = 0{,}2015 > 0$ khẳng định dịch vụ của GINET là sản phẩm thay thế trực tiếp. Hệ số co dãn theo thu nhập $E_M^D = 0{,}3293 > 0$ khẳng định khóa đào tạo là hàng hóa thông thường, lượng cầu sẽ gia tăng đồng biến với mức tăng thu nhập của đội ngũ tư vấn viên.
3. Khảo sát 100 tư vấn viên cho thấy yếu tố nào của công ty được đánh giá cao nhất và yếu tố nào nhận nhiều phàn nàn nhất?
Kết quả thống kê từ 100 phiếu điều tra theo thang điểm từ 1 (rất hài lòng) đến 5 (rất không hài lòng) cho thấy: tiêu chí Thái độ nhân viên và Thương hiệu công ty được đánh giá tốt nhất cùng đạt điểm trung bình 1,90. Ngược lại, tiêu chí Giá cả khóa học (2,47), Quy trình cho tư vấn viên đăng ký tham gia (2,40) và Kênh tin tức về các khóa đào tạo (2,40) có điểm trung bình cao nhất, là các yếu tố bị phàn nàn nhiều nhất cần phải cải tiến.
4. Kết quả kiểm định các khuyết tật của mô hình hồi quy hàm cầu đạt kết quả ra sao?
Các kiểm định kinh tế lượng trên EViews đều xác nhận mô hình hàm cầu không mắc phải các khuyết tật phổ biến:
- Kiểm định hiện tượng tự tương quan: Giá trị P-value = 0,2354 > 0,05, kết luận mô hình không có tự tương quan.
- Kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi: Giá trị P-value = 0,0918 > 0,05, kết luận mô hình có phương sai sai số đồng nhất.
- Đa cộng tuyến: Mặc dù $R^2 = 0{,}999843$ rất cao, nhưng các thống kê Student ($t_1 = -2{,}65; t_2 = 20{,}80; t_3 = 388{,}33; t_4 = 165{,}64$) đều cách rất xa 0, cho thấy chưa có cơ sở kết luận mô hình bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi đa cộng tuyến.
5. Dự báo lượng cầu các khóa đào tạo của công ty giai đoạn 2017 - 2020 đạt quy mô bao nhiêu?
Theo mô hình chuỗi thời gian $\hat{Q}_t = 426{,}0468 + 9{,}060821t$ (với $t$ tính từ tháng 01/2014), nhu cầu các khóa đào tạo của Bạch Kim được dự báo tăng đều qua từng năm: năm 2017 đạt 9.722,59 khóa; năm 2018 đạt 10.932,42 khóa (tăng 1,12 lần); năm 2019 đạt 12.142,26 khóa (tăng 1,11 lần); và năm 2020 đạt 13.352,09 khóa (tăng 1,10 lần). Tổng lượng cầu dự báo cho cả giai đoạn 2017 - 2020 đạt trên 46 nghìn khóa học.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Trang đã giải quyết trọn vẹn bài toán phân tích và dự báo cầu dịch vụ đào tạo bảo hiểm nhân thọ của Công ty TNHH Truyền thông, Đào tạo & Lữ hành Bạch Kim thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết kinh tế vi mô và công cụ kinh tế lượng thực nghiệm. Bằng việc lượng hóa hàm cầu qua phần mềm EViews và khảo sát thực tế qua SPSS, công trình đã làm rõ các nhân tố quyết định lượng cầu, kiểm định mức độ kém co dãn của dịch vụ theo giá và dự báo xu thế phát triển đến năm 2020. Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm chính sách giá linh hoạt, nâng cao chất lượng bài giảng thực tế và hoàn thiện cổng thương mại điện tử trực tuyến mang tính ứng dụng cao, hỗ trợ thiết thực cho định hướng tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp.