Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động thương mại quốc tế và lưu chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu (XNK) đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế Việt Nam. Sau giai đoạn biến động do đại dịch COVID-19, nền kinh tế phục hồi rõ rệt trong năm 2022 với tổng sản phẩm quốc nội (GDP) ước tính tăng 8,02%, tổng kim ngạch XNK vượt mốc kỷ lục 700 tỷ USD (trong đó xuất khẩu đạt 371,85 tỷ USD, tăng 10,6%; nhập khẩu đạt 360,65 tỷ USD, tăng 8,4%). Do phương thức vận tải đường biển đảm nhận tới 90% tổng khối lượng hàng hóa lưu chuyển thương mại toàn cầu, nhu cầu bảo an tài chính cho các lô hàng vận chuyển trước các rủi ro thiên tai, tai nạn bất ngờ trên biển (mắc cạn, đắm chìm, đâm va, cháy nổ, cướp biển) trở nên cấp thiết.

Mặc dù thị trường mở ra nhiều tiềm năng, hoạt động bảo hiểm hàng hóa XNK do các công ty bảo hiểm phi nhân thọ nội địa tại Việt Nam thực hiện vẫn còn đối mặt với nhiều rào cản, tốc độ tăng trưởng chưa tương xứng và chịu sự cạnh tranh gay gắt từ các định chế bảo hiểm quốc tế. Đề tài "Thực trạng hoạt động khai thác bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu vận chuyển bằng đường biển tại Công ty Bảo hiểm Hàng không VNI Đông Đô giai đoạn 2020-2022" được sinh viên Nguyễn Tuấn Anh (Khoa Bảo hiểm, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện nhằm đánh giá toàn diện nghiệp vụ này tại một đơn vị cơ sở trực thuộc Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Hàng không (VNI).

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về nghiệp vụ bảo hiểm hàng hóa XNK vận chuyển bằng đường biển và công tác khai thác bảo hiểm.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và khai thác bảo hiểm hàng hóa XNK đường biển tại Công ty Bảo hiểm Hàng không VNI Đông Đô giai đoạn 2020–2022 qua các kênh phân phối và chỉ tiêu tài chính.
  3. Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các mặt hạn chế, phân tích nguyên nhân và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả khai thác nghiệp vụ này tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu là hoạt động khai thác bảo hiểm hàng hóa XNK vận chuyển bằng đường biển. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại Công ty Bảo hiểm Hàng không VNI Đông Đô; phạm vi thời gian thu thập dữ liệu và phân tích thực tiễn giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2020–2022).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nghiệp vụ

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý luận kinh tế bảo hiểm chuyên ngành:

  • Lịch sử và cơ sở pháp lý: Trải dài từ các hình thức chia nhỏ rủi ro thế kỷ V TCN, thỏa thuận "cho vay mạo hiểm" thế kỷ XII, hợp đồng bảo hiểm hàng hóa đầu tiên tại Lomborde (Ý) năm 1182, mẫu đơn Lloyd's năm 1779, Luật Bảo hiểm Hàng hải Anh 1906 (MIA 1906), các Công ước Brussels 1924, Hague-Visby 1968/1986, Hamburg 1978, hệ thống Incoterms (1953, 1980, 1990, 2000), Luật Hàng hải Việt Nam và Luật Kinh doanh bảo hiểm.
  • Quy tắc bảo hiểm hàng hải quốc tế: So sánh hệ thống điều kiện bảo hiểm của Viện những người bảo hiểm Luân Đôn (ILU) năm 1963 (FPA, WA, AR) và bộ điều khoản tiêu chuẩn năm 1982 (Institute Cargo Clauses - ICC 1982) bao gồm ICC A, ICC B, ICC C, Điều kiện bảo hiểm chiến tranh (Institute War Clauses) và Điều kiện bảo hiểm đình công (Institute Strikes Clauses).
  • Nguyên tắc định giá và hợp đồng: Cách tính giá trị bảo hiểm ($V$), số tiền bảo hiểm ($S$), và phí bảo hiểm ($P = S \times R$ hoặc $P = \text{CIF} \times (1+a) \times R$ với tỷ lệ lãi ước tính $a \le 10%$). Phân loại hợp đồng bảo hiểm thành Hợp đồng chuyến, Hợp đồng bao (với các tiêu chí nghiêm ngặt về tuổi tàu dưới 15 năm, cấp hạng kiểm định quốc tế), và Hợp đồng nguyên tắc.
  • Phân loại tổn thất và rủi ro: Phân định rõ giữa Tổn thất riêng (TTR) và Tổn thất chung (TTC) theo quy tắc quốc tế York – Antwerp 1974; phân loại tổn thất toàn bộ thực tế và tổn thất toàn bộ ước tính kèm thủ tục từ bỏ hàng.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá khai thác: Nhóm chỉ tiêu kết quả (doanh thu phí, chi phí hoạt động, lợi nhuận trước thuế) và nhóm chỉ tiêu hiệu quả (Tỷ suất hiệu quả theo doanh thu = Doanh thu / Chi phí; Tỷ suất hiệu quả theo lợi nhuận = Lợi nhuận trước thuế / Chi phí).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu lý luận.
  • Phương pháp thống kê mô tả, phân loại và lập bảng biểu so sánh chuỗi số liệu thứ cấp qua các năm.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống (case study) đánh giá thực tiễn mô hình tổ chức, quy trình thẩm định và mạng lưới bán buôn/bán lẻ của đơn vị.

Nguồn dữ liệu sử dụng bao gồm báo cáo tài chính kiểm toán nội bộ, báo cáo tổng kết kinh doanh, bảng kê doanh thu khai thác chi tiết theo kênh và theo nhóm nghiệp vụ của Công ty Bảo hiểm VNI Đông Đô từ năm 2020 đến năm 2022; các ấn phẩm thống kê của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV) và Tổng cục Thống kê Việt Nam.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu vận chuyển bằng đường biển

Chương I tập trung luận giải bản chất, sự cần thiết khách quan và nội dung pháp lý - kỹ thuật của bảo hiểm hàng hải. Vận tải biển tiềm ẩn nhiều rủi ro mang tính thảm họa nằm ngoài tầm kiểm soát của con người, trong khi trách nhiệm pháp lý của người chuyên chở theo vận đơn đường biển thường bị loại trừ hoặc giới hạn ở mức rất thấp. Bảo hiểm hàng hóa đóng vai trò phân tán rủi ro theo nguyên tắc số đông bù số ít, đảm bảo ổn định tài chính cho doanh nghiệp XNK, hỗ trợ xử lý tranh chấp pháp lý hàng hải và góp phần giảm chi ngoại tệ.

Chương này phân tích chi tiết quy trình khai thác tiêu chuẩn gồm 6 bước:

  1. Thu thập thông tin và tìm kiếm nhu cầu của khách hàng.
  2. Phân tích, điều tra và đánh giá rủi ro (rà soát lịch sử bồi thường, phương tiện chuyên chở, tuyến hành trình).
  3. Xem xét đề nghị bảo hiểm của khách hàng (kiểm tra tính hợp lệ của Giấy yêu cầu bảo hiểm - GYCBH).
  4. Đàm phán và gửi bản chào phí bảo hiểm.
  5. Chấp nhận bảo hiểm và cấp đơn bảo hiểm (gồm kiểm tra hồ sơ, vào sổ cấp đơn, tính phí và thông báo thu phí).
  6. Lưu trữ, theo dõi đơn bảo hiểm, hỗ trợ phòng ngừa hạn chế tổn thất và phối hợp giải quyết khiếu nại bồi thường.

Chương II: Thực trạng hoạt động khai thác bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu vận chuyển bằng đường biển tại VNI Đông Đô giai đoạn 2020–2022

Chương II giới thiệu lịch sử hình thành của Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Hàng không (thành lập ngày 23/04/2008 theo Quyết định số 49 GP/KDBH của Bộ Tài chính, vốn đăng ký ban đầu 500 tỷ đồng, vốn điều lệ hiện tại 800 tỷ đồng, thuộc nhóm 10 doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ uy tín nhất thị trường) và Công ty Bảo hiểm VNI Đông Đô (thành lập ngày 03/03/2016, trụ sở tại Tầng 25 tòa nhà M3-M4, 91 Nguyễn Chí Thanh, Đống Đa, Hà Nội).

Tác giả phân tích tình hình tài chính tổng thể của VNI Đông Đô qua bảng tổng hợp tài sản và nguồn vốn giai đoạn 2020–2022:

Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: VNĐ) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng tài sản 57.086.748.608 77.232.662.192 109.075.687.814
Tổng nợ phải trả 33.070.287.635 37.805.952.838 33.457.744.496
Giá trị tài sản ròng 24.016.460.963 39.426.709.356 75.617.944.388
Tài sản ngắn hạn 45.907.585.156 51.430.257.651 62.035.188.839
Nợ ngắn hạn 32.781.502.921 34.191.108.610 36.576.053.776
Vốn lưu động 13.126.081.335 17.239.159.050 25.459.138.064

Quy mô tài sản của VNI Đông Đô tăng trưởng liên tục (năm 2021 tăng 35,29% so với 2020; năm 2022 tăng 42,23% so với 2021), giá trị tài sản ròng năm 2022 đạt hơn 75,6 tỷ VNĐ (tăng 91,79% so với năm 2021).

Về nghiệp vụ bảo hiểm hàng hóa XNK đường biển, doanh thu khai thác được phân bổ theo 3 kênh chính:

Kênh khai thác (ĐVT: VNĐ) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Kênh Bancassurance 4.301.132.018 12.989.674.749 12.774.353.705
Tỷ trọng Bancassurance (%) 70,36% 77,22% 71,60%
Kênh Trực tiếp (CBKT) 1.048.242.409 2.173.648.393 4.004.542.476
Tỷ trọng Trực tiếp (%) 17,15% 12,92% 22,45%
Kênh Telesales, Trực tuyến 763.347.224 1.656.400.831 1.062.646.199
Tỷ trọng Telesales/Online (%) 12,49% 9,84% 5,95%
Tổng doanh thu nghiệp vụ BHHHXNK 6.112.721.551 16.819.723.873 17.841.546.380

Cơ cấu doanh thu cho thấy Bancassurance giữ vai trò áp đảo (chiếm trên 70% tổng doanh thu khai thác mỗi năm). Kênh trực tiếp có bước tăng trưởng mạnh vào năm 2022 (đạt hơn 4 tỷ VNĐ, chiếm 22,45%). Kênh trực tuyến và telesales biến động không ổn định do biến động nhân sự và việc áp dụng sản phẩm truyền thống chưa thực sự tương thích với mô hình số hóa InsurTech.

Xét về tỷ trọng đóng góp của nghiệp vụ bảo hiểm hàng hóa XNK đường biển trong toàn công ty:

  • Năm 2020: Doanh thu nghiệp vụ đạt 6,11 tỷ VNĐ trên tổng doanh thu 28,33 tỷ VNĐ (chiếm 21,57%).
  • Năm 2021: Doanh thu nghiệp vụ bứt phá lên 16,82 tỷ VNĐ (tăng 175% so với năm 2020), đóng góp 35,63% trong tổng doanh thu 47,21 tỷ VNĐ của công ty.
  • Năm 2022: Doanh thu nghiệp vụ đạt 17,84 tỷ VNĐ (tăng nhẹ 6,07%), chiếm 27,19% trong tổng doanh thu 65,61 tỷ VNĐ do công ty mở rộng thêm nhiều nghiệp vụ bảo hiểm phi nhân thọ khác.

Đánh giá thực trạng chỉ ra các hạn chế: Mạng lưới khai thác trực tiếp còn mỏng; đội ngũ cán bộ khai thác có kinh nghiệm chưa đồng đều; kênh bán hàng trực tuyến/telesales chưa phát huy hiệu quả; công tác thẩm định rủi ro trước giao kết đôi lúc chịu áp lực cạnh tranh phí dẫn đến rủi ro bồi thường.

Chương III: Giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động khai thác bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu vận chuyển bằng đường biển tại VNI Đông Đô

Trên cơ sở định hướng kinh doanh của công ty, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp nghiệp vụ và các kiến nghị cụ thể:

  1. Xây dựng chiến lược khai thác đồng bộ: Tái cơ cấu thị trường mục tiêu, cân đối hợp lý tỷ trọng giữa kênh liên kết ngân hàng (Bancassurance) và đội ngũ khai thác trực tiếp.
  2. Chú trọng công tác chăm sóc khách hàng: Thiết lập quy trình phân loại khách hàng truyền thống, tổ chức hội nghị tri ân, hoàn thiện cơ chế giải quyết khiếu nại bồi thường nhanh chóng để gia tăng tỷ lệ tái tục hợp đồng.
  3. Tăng cường công tác chống trục lợi bảo hiểm: Phối hợp chặt chẽ giữa cán bộ khai thác và phòng Giám định - Bồi thường nhằm kiểm soát hiện trạng lô hàng, xác minh thời điểm phát sinh tổn thất trước khi cấp đơn.
  4. Nâng cao chất lượng đánh giá rủi ro trước khi ký hợp đồng: Thẩm định kỹ lưỡng về tuổi tàu (ưu tiên tàu dưới 15 tuổi, có đăng kiểm uy tín), tuyến hành trình, quy cách đóng gói và bao bì vận chuyển.
  5. Đa dạng hóa sản phẩm và giải pháp hỗ trợ: Thiết kế các gói điều khoản bổ sung linh hoạt, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quy trình cấp đơn và quản lý hồ sơ nghiệp vụ.

Về mặt kiến nghị:

  • Đối với cơ quan Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý điều chỉnh hoạt động thương mại hàng hải và kinh doanh bảo hiểm; có chính sách khuyến khích doanh nghiệp xuất khẩu mua bảo hiểm theo điều kiện CIF/CIP và nhập khẩu theo điều kiện FOB/CFR tại các doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam.
  • Đối với Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV): Tăng cường chia sẻ cơ sở dữ liệu tổn thất hàng hải, thống nhất biểu phí sàn kỹ thuật nhằm hạn chế tình trạng cạnh tranh hạ phí thiếu lành mạnh.
  • Đối với Tổng Công ty VNI: Hỗ trợ phân cấp linh hoạt hạn mức trách nhiệm cho chi nhánh, tăng cường các khóa đào tạo chuyên sâu về hàng hải và mở rộng hợp tác với các nhà tái bảo hiểm quốc tế uy tín (như Munich Re, CCR Re).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực tiễn và đóng góp học thuật cụ thể:

  • Hệ thống hóa số liệu thực chứng: Phản ánh bức tranh tài chính và kết quả khai thác nghiệp vụ bảo hiểm hàng hóa XNK đường biển tại VNI Đông Đô trong 3 năm liên tiếp (2020–2022), chứng minh sự tăng trưởng doanh thu nghiệp vụ từ mức 6,11 tỷ VNĐ lên 17,84 tỷ VNĐ.
  • Phân tích cơ cấu kênh phân phối: Chỉ rõ vai trò trụ cột của kênh Bancassurance (đóng góp trên 70% doanh thu) và chỉ ra điểm nghẽn của kênh khai thác trực tuyến / telesales khi áp dụng cho sản phẩm bảo hiểm hàng hải mang tính kỹ thuật cao.
  • Tính ứng dụng của đề xuất: Các giải pháp quản trị rủi ro, kiểm soát tuổi tàu, quy trình 6 bước và chống trục lợi bảo hiểm bám sát thực tế hoạt động của chi nhánh, có giá trị ứng dụng trực tiếp tại đơn vị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát tập trung tại một công ty thành viên (VNI Đông Đô) trong khung thời gian 2020–2022; chưa phân tích sâu toàn bộ chi phí bồi thường chi tiết của từng hợp đồng và dữ liệu định lượng của các công ty bảo hiểm đối thủ cùng địa bàn.
  • Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên toàn bộ hệ thống 34 công ty thành viên của Tổng Công ty VNI, phân tích mô hình hồi quy định lượng đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm hàng hải của doanh nghiệp XNK Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số InsurTech.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề tốt nghiệp là tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Bảo hiểm, Kinh tế quốc tế, Logistics: Tham khảo cơ sở lý thuyết về điều kiện bảo hiểm hàng hải ICC 1982, cách thức phân biệt tổn thất chung/tổn thất riêng, cấu trúc hợp đồng chuyến/hợp đồng bao và quy trình khai thác thực tế tại doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ.
  • Cán bộ khai thác và thẩm định bảo hiểm: Vận dụng quy trình 6 bước trong tiếp cận khách hàng, lập bản chào phí, đánh giá phương tiện vận tải và kiểm soát rủi ro trước khi ký kết đơn bảo hiểm hàng hải.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện bảo hiểm hàng hóa ICC 1982 gồm những loại nào và điểm khác biệt chính giữa chúng là gì? Hệ thống ICC 1982 gồm 3 điều kiện cơ bản: ICC C, ICC B, và ICC A. Trong đó:

  • ICC C có phạm vi hẹp nhất, bảo hiểm các rủi ro chính như cháy nổ, mắc cạn, đắm chìm, đâm va, dỡ hàng tại cảng lánh nạn, tổn thất chung và ném hàng khỏi tàu.
  • ICC B bao gồm phạm vi của ICC C và mở rộng thêm các rủi ro thiên tai (động đất, núi lửa, sét đánh), nước biển/sông/hồ xâm nhập vào hầm tàu, và rơi mất nguyên kiện hàng trong quá trình bốc dỡ.
  • ICC A có phạm vi rộng nhất ("mọi rủi ro"), bảo hiểm tất cả hư hỏng, mất mát của hàng hóa (bao gồm cả rủi ro cướp biển), trừ các điểm loại trừ tuyệt đối theo quy tắc.

2. Công thức tính giá trị bảo hiểm và phí bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu có tính đến lãi dự tính được xác định như thế nào? Khi người tham gia bảo hiểm yêu cầu bảo hiểm cả phần lãi dự tính (tối đa bằng 10% giá trị lô hàng, ký hiệu $a \le 0,1$), giá trị bảo hiểm được xác định theo công thức: $$V = \frac{\text{CIF} \times (1 + a)}{1 - R}$$ Phí bảo hiểm ($P$) khi đó được tính: $$P = \text{CIF} \times (1 + a) \times R$$ (Trong đó: $\text{CIF}$ là giá trị hàng hóa bao gồm tiền hàng, cước vận chuyển và bảo hiểm; $R$ là tỷ lệ phí bảo hiểm).

3. Tại VNI Đông Đô giai đoạn 2020–2022, kênh phân phối nào đóng góp doanh thu lớn nhất cho bảo hiểm hàng hóa XNK đường biển? Kênh liên kết ngân hàng (Bancassurance) đóng góp doanh thu lớn nhất và áp đảo, đạt 4,30 tỷ VNĐ năm 2020 (70,36%), tăng lên 12,99 tỷ VNĐ năm 2021 (77,22%) và duy trì ở mức 12,77 tỷ VNĐ năm 2022 (71,60% tổng doanh thu khai thác nghiệp vụ).

4. Vì sao kênh khai thác qua Telesales và Trực tuyến của VNI Đông Đô có xu hướng giảm sút trong năm 2022? Doanh thu kênh Telesales/Trực tuyến giảm từ 1,65 tỷ VNĐ (năm 2021) xuống 1,06 tỷ VNĐ (năm 2022) do công ty có sự luân chuyển nhân sự, các nhân viên mới chưa tích lũy đủ kinh nghiệm chuyên môn về bảo hiểm hàng hải; đồng thời sản phẩm triển khai trên kênh số vẫn là các sản phẩm truyền thống, chưa được chuẩn hóa phù hợp với mô hình kinh doanh InsurTech trực tuyến.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Tuấn Anh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về nghiệp vụ bảo hiểm hàng hóa XNK vận chuyển bằng đường biển và quy trình khai thác bảo hiểm phi nhân thọ. Thông qua số liệu thực chứng giai đoạn 2020–2022 tại Công ty Bảo hiểm Hàng không VNI Đông Đô, tác giả đã làm rõ sự phát triển mạnh mẽ về doanh thu nghiệp vụ (đạt 17,84 tỷ VNĐ năm 2022) cùng sự phụ thuộc lớn vào kênh Bancassurance. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất xuất phát từ thực trạng hoạt động của chi nhánh, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng nghiệp vụ thực tiễn.