Tổng quan nghiên cứu

Thị trường Nhật Bản với quy mô dân số 126,9 triệu người và mức GDP bình quân đầu người đạt khoảng 38.000 USD vào năm 2015 là một trong những thị trường tiêu dùng tiềm năng hàng đầu thế giới. Quan hệ thương mại song phương giữa Việt Nam và Nhật Bản đã ghi nhận những bước tiến vượt bậc, đặc biệt sau khi Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA) có hiệu lực với cam kết xóa bỏ thuế quan đối với 95% tổng số dòng thuế xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường này vẫn còn rất khiêm tốn, chỉ chiếm dưới 2,5% tổng kim ngạch nhập khẩu hơn 766 tỷ USD của Nhật Bản. Vấn đề cốt lõi mà các doanh nghiệp Việt Nam đối mặt là hơn 90% đơn vị có quy mô vừa và nhỏ, hạn chế về nguồn lực tài chính, thiếu hụt thông tin thị trường và đặc biệt là gặp rào cản nghiêm trọng từ mạng lưới phân phối đa tầng, khép kín tại Nhật Bản.

Mục tiêu nghiên cứu tập trung làm rõ đặc điểm cấu trúc hệ thống phân phối hàng hóa của Nhật Bản, phân tích thực trạng thâm nhập của hai nhóm mặt hàng xuất khẩu trọng điểm là dệt may và đồ gỗ, từ đó định hình các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh. Không gian nghiên cứu bao quát các trung tâm thương mại và mạng lưới phân phối tại vùng Kanto và Kansai, với chuỗi số liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn từ năm 2006 đến tháng 3 năm 2016. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng giúp các nhà xuất khẩu Việt Nam tối ưu hóa chi phí logistics, rút ngắn chuỗi trung gian để hạ mức giá bán lẻ vốn thường bị đẩy cao gấp 2 đến 4 lần so với giá xuất khẩu FOB, đồng thời tận dụng hiệu quả chính sách ưu đãi thuế quan cho hơn 86% mặt hàng nông lâm sản và 97% mặt hàng công nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết phân phối hàng hóa và chuỗi giá trị marketing của Kasturi Rangan, trong đó hệ thống phân phối được nhìn nhận như một quy trình chuyển giao quyền sở hữu xuyên suốt các mắt xích trung gian thương mại. Hệ thống được phân loại theo hai cấu trúc chính: hệ thống phân phối truyền thống dạng rời rạc và hệ thống tiếp thị liên kết dọc (Vertical Marketing System - VMS), bao gồm VMS tập đoàn, VMS hợp đồng và VMS quản lý.

Bên cạnh đó, luận văn tích hợp lý thuyết cấu trúc giao dịch dài hạn và liên kết dọc của Motoshige Itoh (1991) nhằm giải thích bản chất khép kín của mô hình liên minh doanh nghiệp Keiretsu cùng vai trò điều phối của các công ty thương mại tổng hợp (Sogo Shosha). Nghiên cứu vận dụng cơ chế dòng vận động hàng hóa "Kéo - Đẩy" (Push - Pull mechanism) kết hợp phân tích 4 khái niệm cốt lõi: chiều dài kênh phân phối (từ trực tiếp không cấp đến đa cấp trung gian), chiều rộng kênh phân phối, chi phí giao dịch thương mại và các rào cản kỹ thuật phi thuế quan bao gồm Tiêu chuẩn Nông nghiệp Nhật Bản (JAS) và Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JIS).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được tổng hợp từ hệ thống thống kê chính thức của Tổng cục Hải quan Việt Nam, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Tổ chức Xúc tiến Thương mại Nhật Bản (JETRO) và Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI) trong khung thời gian 2006 - 2016.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 120 bộ chỉ số dữ liệu xuất nhập khẩu và cấu trúc kênh phân phối đại diện cho 2 nhóm ngành mũi nhọn là dệt may và chế biến gỗ. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng nhằm tập trung vào các nhóm hàng nằm trong danh mục 15 mặt hàng xuất khẩu có giá trị kim ngạch cao nhất của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản.

Luận văn lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả, phân tích so sánh đối chiếu (comparative analysis) và phương pháp giải cấu trúc chuỗi giá trị. Lý do lựa chọn các phương pháp này xuất phát từ nhu cầu bóc tách chi tiết từng tầng nấc trung gian thương mại, đo lường chính xác khoảng cách giữa mức giá xuất khẩu ban đầu và giá bán lẻ cuối cùng, từ đó làm rõ nguyên nhân tại sao mạng lưới phân phối truyền thống của Nhật Bản lại tạo ra rào cản chi phí lớn cho các doanh nghiệp xuất khẩu nước ngoài.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, hệ thống phân phối nội địa Nhật Bản có mật độ điểm bán rất cao nhưng quy mô phân mảnh với hơn 430.000 điểm bán buôn (mật độ 34 cửa hàng trên 10.000 dân) và khoảng 1,6 triệu cửa hàng bán lẻ (đạt tỷ lệ 13 cửa hàng trên 1.000 dân, cao hơn mức 8,5 cửa hàng của Mỹ và 6,5 của Pháp). Cấu trúc phân phối trung gian có độ dài vượt trội khi tồn tại trung bình 2,21 tầng bán buôn giữa nhà sản xuất và nhà bán lẻ, cao gấp hơn 2,2 lần so với mức 1,0 tại Mỹ và 0,73 tại Pháp.

Thứ hai, mức chênh lệch giá qua các kênh phân phối là rất lớn. Hàng hóa nhập khẩu theo kênh truyền thống (Nhập khẩu -> Bán buôn -> Bán lẻ -> Người tiêu dùng) có giá bán lẻ thực tế bị đẩy lên gấp 3 đến 4 lần so với giá FOB tại cảng xuất khẩu. Do đó, mức giá bán lẻ hàng hóa tiêu dùng tại Nhật Bản bình quân cao hơn 48% so với thị trường Mỹ và cao hơn 55% so với thị trường Anh.

Thứ ba, sự chuyển dịch mô hình phân phối hiện đại đang mở ra dư địa thâm nhập mới. Khi phân phối qua chuỗi bán lẻ chuyên biệt hoặc thương mại điện tử trực tiếp, giá bán lẻ chỉ còn gấp từ 2 đến 2,5 lần giá FOB. Hơn nữa, việc Nhật Bản nới lỏng chính sách nhập khẩu song song và áp dụng Luật Chống độc quyền đã tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nước ngoài tiếp cận trực tiếp các tập đoàn bán lẻ lớn như Aeon hay Nitori.

Thứ tư, nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) đóng vai trò đòn bẩy thương mại quan trọng. FDI của Nhật Bản vào Việt Nam đạt 5,682 tỷ USD năm 2013 (chiếm 27,3% tổng vốn FDI đăng ký) và lũy kế đạt 2.127 dự án với tổng vốn 34,6 tỷ USD, mở đường cho mạng lưới chuỗi cung ứng sản xuất dệt may và gỗ xuất khẩu ngược trở lại Nhật Bản.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản của cấu trúc phân phối phức tạp bắt nguồn từ đặc thù văn hóa và điều kiện sống của 90% cư dân thuộc tầng lớp trung lưu Nhật Bản. Do không gian nhà ở đô thị hạn chế, người tiêu dùng duy trì thói quen mua sắm hàng ngày với khối lượng nhỏ tại các cửa hàng tiện ích lân cận, đồng thời đặt ra yêu cầu khắt khe về độ chính xác, tính thẩm mỹ và bao bì sản phẩm không có vết trầy xước nhỏ nhất.

Dữ liệu nghiên cứu về biến động chi tiêu hộ gia đình (tăng trưởng bình quân -0,71% giai đoạn 2001-2016, từng chạm đáy -10,60% vào tháng 3/2015 trước khi phục hồi lên 1,2% vào tháng 2/2016) và biên độ giá hàng hóa có thể được mô hình hóa trực quan thông qua biểu đồ cột kép kết hợp bảng ma trận so sánh chi phí trung gian. So sánh đối chiếu cho thấy, trong khi các đối thủ cạnh tranh từ Trung Quốc và Thái Lan đã sớm thiết lập văn phòng đại diện để thâm nhập kênh bán lẻ cấp 1, doanh nghiệp Việt Nam vẫn phụ thuộc trên 70% vào các công ty thương mại trung gian, làm suy giảm đáng kể năng lực kiểm soát giá và thương hiệu.

Đề xuất và khuyến nghị

Một là, chuyển đổi mô hình kinh doanh xuất khẩu đối với các doanh nghiệp dệt may và chế biến gỗ: Chủ động chuyển dịch từ hình thức gia công thuần túy sang phương thức FOB chỉ định hoặc ODM/OBM, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ đơn hàng cung ứng trực tiếp cho các hệ thống bán lẻ lớn tại Nhật Bản lên mức tối thiểu 30% trong lộ trình 3 năm.

Hai là, chuẩn hóa chất lượng và xây dựng hệ thống quản trị rủi ro kỹ thuật: Ban lãnh đạo các doanh nghiệp xuất khẩu cần đầu tư dây chuyền kiểm định chất lượng, đảm bảo 100% lô hàng xuất xưởng tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn JAS đối với nông lâm sản và tiêu chuẩn JIS đối với sản phẩm gỗ, cơ khí, đồng thời áp dụng quy trình đóng gói kháng ẩm thích ứng với 4 mùa khí hậu tại Nhật Bản.

Ba là, tăng cường vai trò điều phối của Bộ Công Thương và Hiệp hội ngành hàng (VCCI, VITAS, VIFOREST): Thành lập các tổng kho logistics ngoại quan dùng chung tại hai vùng kinh tế Tokyo và Osaka trong giai đoạn 2019 - 2022 nhằm hỗ trợ giảm từ 12% đến 18% chi phí lưu kho bãi, rút ngắn thời gian giao hàng chặng cuối xuống dưới 48 giờ cho ít nhất 500 doanh nghiệp vừa và nhỏ mỗi năm.

Bốn là, đẩy mạnh ứng dụng thương mại điện tử B2B xuyên biên giới và xúc tiến thương mại số: Các đơn vị xuất khẩu cần phối hợp với các tổ chức xúc tiến thương mại quốc tế để triển khai gian hàng số, đặt mục tiêu tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu trực tiếp 15%/năm và cắt giảm khoảng 25% chi phí trung gian không cần thiết trước năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Doanh nghiệp xuất khẩu dệt may, chế biến gỗ và thủ công mỹ nghệ Việt Nam. Luận văn cung cấp cẩm nang thực tiễn giúp phân tích biểu đồ giá FOB, thiết lập chiến lược đàm phán hợp đồng thương mại và tái cấu trúc chuỗi cung ứng nhằm thâm nhập thẳng vào các chuỗi bán lẻ Nhật Bản.

Nhóm 2: Các cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức xúc tiến thương mại như Bộ Công Thương, Cục Xúc tiến Thương mại và VCCI. Nghiên cứu mang lại góc nhìn chính sách toàn diện để xây dựng các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp SME vượt qua rào cản phi thuế quan và tận dụng triệt để 95% dòng thuế ưu đãi trong hiệp định VJEPA.

Nhóm 3: Giảng viên, chuyên gia kinh tế và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh và Kinh tế quốc tế. Luận văn đóng vai trò là tài liệu tham khảo học thuật giá trị về mô hình phân phối Keiretsu, lý thuyết liên kết dọc và phương pháp phân tích kênh phân phối quốc tế.

Nhóm 4: Các doanh nghiệp dịch vụ logistics và thương mại trung gian. Báo cáo cung cấp các luận cứ thực tế để phát triển dịch vụ gom hàng, giải pháp chuỗi cung ứng lạnh và mô hình kho bãi chuyên biệt đáp ứng tiêu chuẩn giao hàng phân tán của 430.000 điểm phân phối tại Nhật Bản.

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống phân phối hàng hóa tại Nhật Bản có đặc trưng gì khiến giá bán lẻ cao gấp 3 đến 4 lần giá FOB? Hệ thống phân phối Nhật Bản có tính phân mảnh cao với hơn 430.000 cơ sở bán buôn và mật độ trung bình 2,21 tầng bán buôn trung gian trước khi hàng đến tay nhà bán lẻ. Các chi phí tài chính như việc nhà bán buôn cho phép đại lý chậm thanh toán, chịu rủi ro nhận lại hàng tồn kho và chi phí logistics phân tán nhỏ lẻ là nguyên nhân trực tiếp làm tăng chi phí phân phối lên 48% so với Mỹ.

Doanh nghiệp xuất khẩu gỗ và dệt may Việt Nam cần chú trọng những tiêu chuẩn kỹ thuật nào? Doanh nghiệp cần tuân thủ tuyệt đối Tiêu chuẩn Nông nghiệp Nhật Bản (JAS), Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JIS) và Công ước CITES về nguồn gốc gỗ hợp pháp. Ngoài ra, sản phẩm dệt may bắt buộc phải vượt qua các khâu kiểm định dư lượng hóa chất nhuộm màu, không có lỗi xước chỉ và đáp ứng độ bền kéo cơ học theo quy chuẩn lưu thông nội địa.

Hiệp định VJEPA mang lại những lợi thế cụ thể nào về thuế quan cho hàng hóa Việt Nam? Hiệp định VJEPA cam kết lộ trình xóa bỏ thuế quan đối với 95% dòng thuế xuất nhập khẩu giữa hai nước. Trong đó, ít nhất 86% mặt hàng nông lâm thủy sản và 97% hàng công nghiệp của Việt Nam được hưởng thuế suất ưu đãi ngay khi có hiệu lực, tiêu biểu như thuế suất đối với tôm chế biến giảm ngay 1% đến 2%, tạo lợi thế cạnh tranh chi phí trực tiếp so với các quốc gia ngoài hiệp định.

Doanh nghiệp SME Việt Nam nên lựa chọn hình thức thâm nhập thị trường nào để tối ưu chi phí? Hình thức tối ưu nhất trong giai đoạn đầu là hợp tác thông qua các công ty thương mại tổng hợp (Sogo Shosha) hoặc ký kết hợp đồng đại lý nhập khẩu chuyên ngành nhằm chia sẻ rủi ro pháp lý và chi phí lưu kho. Khi quy mô sản lượng tăng trưởng ổn định trên 15%/năm, doanh nghiệp nên chuyển dần sang tiếp cận trực tiếp các hệ thống siêu thị và nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới.

Đặc điểm tiêu dùng theo mùa của người Nhật ảnh hưởng như thế nào đến chiến lược sản phẩm của Việt Nam? Nhật Bản có 4 mùa rõ rệt và nhiệt độ trong nhà mùa đông thường được điều chỉnh vừa phải để bảo vệ môi trường, đòi hỏi trang phục giữ nhiệt và đồ gia dụng phải thích ứng theo từng mùa. Doanh nghiệp cần chủ động kế hoạch thiết kế, sản xuất và đóng gói kháng ẩm theo chu kỳ quý, đảm bảo hàng hóa cập cảng trước thời điểm chuyển mùa từ 45 đến 60 ngày.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cấu trúc kênh phân phối đặc thù của thị trường Nhật Bản với mật độ 13 cửa hàng bán lẻ trên 1.000 dân và hệ thống liên minh Keiretsu khép kín.
  • Làm rõ nghịch lý biên độ giá khi hàng hóa qua chuỗi truyền thống bị đẩy cao gấp 3 đến 4 lần so với giá FOB, từ đó khẳng định tính cấp thiết của việc chuyển dịch sang các kênh phân phối trực tiếp.
  • Đánh giá thực chứng năng lực cạnh tranh của hai nhóm ngành dệt may và chế biến gỗ trong bối cảnh thực thi hiệp định VJEPA với 95% dòng thuế được miễn giảm.
  • Đề xuất khung giải pháp đồng bộ 4 trụ cột kết hợp giữa tái cấu trúc phương thức xuất khẩu OBM/ODM của doanh nghiệp và thiết lập hạ tầng logistics ngoại quan dùng chung của các cơ quan quản lý.
  • Xác lập lộ trình hành động giai đoạn 2019 - 2025 hướng tới mục tiêu tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu trực tiếp 15%/năm và nâng cao vị thế thương hiệu Việt Nam tại thị trường Nhật Bản.

Các hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp xuất khẩu cần bắt tay ngay vào việc chuẩn hóa quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn JIS/JAS, chủ động liên kết chuỗi giá trị và khai thác tối đa các ưu đãi từ hiệp định thương mại song phương để mở rộng thị phần bền vững.