Tổng quan về luận án
Quá trình toàn cầu hóa kinh tế và sự tái cấu trúc các chuỗi cung ứng quốc tế đã định vị dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) như một động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao năng lực công nghệ tại các quốc gia đang phát triển (OECD, 2008). Tại Việt Nam, Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam (KTTĐPN) với 8 tỉnh, thành phố (Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Bình Phước, Tây Ninh, Bà Rịa – Vũng Tàu, Long An, Tiền Giang) chiếm diện tích 30.745 km² (tương đương 9,92% diện tích cả nước) đóng vai trò là đầu tàu kinh tế dẫn dắt. Trong đó, Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) là hạt nhân đô thị đặc biệt, trung tâm tài chính, thương mại và đổi mới sáng tạo. Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 9 34 01 01) của tác giả Đỗ Thanh Quang với đề tài "Giải pháp thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Thành phố Hồ Chí Minh", dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Công Nghiệp và TS. Nguyễn Thị Vân Khánh tại Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (2023), đã giải quyết một vấn đề cấp thiết cả về mặt lý luận quản trị đô thị lẫn thực tiễn hoạch định chính sách kinh tế.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án xác định xuất phát từ sự thiếu hụt các khung phân tích đánh giá toàn diện giữa "kết quả thu hút" (quy mô vốn, số lượng dự án) với "hiệu quả thu hút" (chất lượng công nghệ, năng suất lao động xã hội, giá trị gia tăng nội địa và tính bền vững) ở cấp độ một siêu đô thị. Đa phần các công trình trước đây chỉ tiếp cận FDI ở cấp độ quốc gia hoặc phân tích định tính đơn thuần. Luận án đặt ra và giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ):
- RQ1: Những vấn đề lý luận cốt lõi và khung tiêu chí nào chuẩn hóa việc đánh giá kết quả, hiệu quả thu hút vốn FDI ở cấp chính quyền địa phương?
- RQ2: Thực trạng thu hút FDI tại TP.HCM giai đoạn 2016 - 2021 bộc lộ những nghịch lý, điểm nghẽn và nguyên nhân sâu xa nào khi đối chiếu với tiềm lực kinh tế của Thành phố?
- RQ3: Hệ thống giải pháp chiến lược nào có căn cứ khoa học vững chắc nhằm gia tăng kết quả và tối ưu hóa hiệu quả thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao vào TP.HCM đến năm 2030?
Tương ứng với các câu hỏi nghiên cứu, 3 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) được xác lập:
- H1: Năng lực quản trị địa phương và mức độ tinh gọn của thủ tục hành chính công có mối tương quan thuận chiều mạnh mẽ nhất đến quyết định mở rộng quy mô vốn của nhà đầu tư nước ngoài.
- H2: Tác động lan tỏa công nghệ của khu vực FDI chỉ đạt hiệu quả tối ưu khi địa phương vượt qua ngưỡng phát triển về chất lượng nguồn nhân lực kỹ thuật và năng lực liên kết của mạng lưới doanh nghiệp nội địa.
- H3: Việc chuyển dịch chính sách từ ưu đãi tài khóa dàn trải sang xúc tiến đầu tư theo chiều sâu (targeted investment promotion) sẽ gia tăng tỷ trọng các dự án công nghệ nguồn và R&D.
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên sự tích hợp giữa Thuyết Chiết trung OLI (Dunning, 2004), Lý thuyết Tăng trưởng nội sinh (Romer, 1986; Lucas, 1988; Barro, 1990), Lý thuyết Lợi thế độc quyền (Kindleberger, 1969) và Mô hình Chất lượng phát triển bền vững (Ngô Doãn Vịnh). Về phạm vi nghiên cứu, luận án tập trung không gian tại TP.HCM (đặt trong tương quan so sánh với Hà Nội, Hải Phòng và đặc khu Thâm Quyến - Trung Quốc); khung thời gian phân tích dữ liệu thứ cấp từ 2015 đến 2021 (trọng tâm 2016 - 2021), số liệu khảo sát sơ cấp thu thập năm 2022, và tầm nhìn hoạch định giải pháp đến năm 2030.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về FDI cho thấy ba dòng nghiên cứu (major streams) chính:
-
Dòng lý thuyết về động cơ và lợi thế luân chuyển vốn quốc tế: Bắt đầu từ Lý thuyết Thương mại quốc tế của Ohlin-Ho (1966) dựa trên lợi thế so sánh yếu tố sản xuất, tiếp nối bởi mô hình MacDougall (1960) và Kemp về chênh lệch năng suất cận biên của vốn giữa các quốc gia dư thừa và thiếu hụt vốn. Kindleberger (1969) và Hymer chỉ ra các công ty đa quốc gia (MNCs) sở hữu lợi thế đặc thù về công nghệ, quản trị và thông tin để bù đắp chi phí bất lợi khi đầu tư ra nước ngoài. Dunning (2004) hoàn thiện mô hình OLI (Ownership - Lợi thế sở hữu, Location - Lợi thế vị trí, Internalization - Lợi thế nội bộ hóa), phân định rõ 4 nhóm động cơ của dòng vốn FDI: tìm kiếm nguồn lực, tìm kiếm thị trường, tìm kiếm hiệu quả chi phí, và tìm kiếm tài sản chiến lược.
-
Dòng nghiên cứu về tác động kinh tế và lan tỏa công nghệ: Mankiw (2014) cùng David Begg, Fischer & Dornbusch (2007) khẳng định FDI làm tăng trữ lượng tư bản hiện vật, cải thiện năng suất lao động và thúc đẩy tăng trưởng dài hạn. OECD (2002) phân loại 4 kênh chuyển giao công nghệ: chuyển giao dọc (vertical linkages với nhà cung cấp nội địa), chuyển giao ngang (horizontal linkages với đối thủ cạnh tranh), di chuyển nhân lực tay nghề cao, và quốc tế hóa hoạt động R&D.
-
Dòng nghiên cứu về ngưỡng tác động (Threshold effect) và hệ thống chính sách: Hansen (1996, 1999, 2000) phát triển mô hình hồi quy ngưỡng cho dữ liệu mảng (Panel Threshold Regression - PTR) kế thừa từ mô hình tự hồi quy ngưỡng (TAR) của Tong (1983). Về mặt thực nghiệm, Demekas et al. (2005) khi nghiên cứu 15 nước Đông - Nam Âu đã xác định ngưỡng quy mô vốn FDI không tư nhân hóa đạt 12,1% GDP để kích hoạt làn sóng nhà đầu tư chất lượng cao tìm kiếm môi trường thể chế. Raheem & Oyinlola (2013) tìm ra ngưỡng năng lực quản trị nhà nước tối thiểu là -1.2, trong khi Shu-Chen Chang (2015) xác định ngưỡng ổn định chính trị là 0.845 và ngưỡng thể chế pháp luật là 1.228 để triệt tiêu tác động tiêu cực của FDI.
Y văn tồn tại hai cuộc tranh luận học thuật sâu sắc:
- Tranh luận 1 (Về tính tất yếu của tác động tích cực): Lall (2000) và Christian & Richard (2012) cho rằng FDI luôn mang lại hiệu ứng tích cực dài hạn cho nền kinh tế tiếp nhận; đối lập lại, Ford, Sen & Wei (2010) khi phân tích thực nghiệm trường hợp Trung Quốc giai đoạn 1970 - 2005 đã chứng minh rằng ngay cả khi trình độ quản lý nhà nước được nâng cao thì FDI vẫn có thể không mang lại ảnh hưởng tích cực nếu thiếu năng lực hấp thụ nội sinh (absorptive capacity) tương ứng (Girma, 2005).
- Tranh luận 2 (Về hiệu lực của công cụ ưu đãi): Bellak et al. (2005) chỉ ra sự phân hóa rõ nét giữa nhóm nước phát triển (Mỹ và 6 nước Tây Âu - US+EU6) vốn thu hút FDI dựa trên chính sách thuế và năng suất lao động, trong khi nhóm 4 nước Trung Đông Âu (CEEC4) lại phụ thuộc chủ yếu vào chi tiêu công cho hoạt động R&D và nâng cấp hạ tầng kỹ thuật.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Mại (2012-2015), Nguyễn Thị Tuệ Anh (2006-2010), Trần Văn Lợi (2008), Ngô Thị Hải Xuân (2011), Nguyễn Xuân Trung (2011), Cao Thị Hồng Vinh (2013), Nguyễn Minh Tiến (2015), Phan Thị Quốc Hương (2015), Đinh Phi Hổ (2011), Nguyễn Viết Bằng (2015) đã phân tích thực trạng dòng vốn và các yếu tố ảnh hưởng. Tuy nhiên, các công trình này hầu hết tiếp cận theo mô hình tuyến tính, tập trung vào số lượng vốn đăng ký, chưa gắn kết việc đánh giá hiệu quả thu hút FDI với năng lực quản trị và lợi thế đặc thù của đô thị cấp tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương. Luận án của Đỗ Thanh Quang đã định vị chính xác khoảng trống này, mở rộng so sánh với trường hợp thành công của Thâm Quyến (Trung Quốc) và mô hình quản trị của Hà Nội, Hải Phòng để đề xuất giải pháp cho TP.HCM.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào hệ thống lý luận kinh tế phát triển và quản trị kinh doanh quốc tế tại các thị trường mới nổi:
- Mở rộng Thuyết Chiết trung OLI (Dunning, 2004) sang cấp độ không gian tiểu quốc gia (sub-national level). Nghiên cứu chỉ ra rằng lợi thế vị trí (Location advantage) không phải là một tập hợp tĩnh của các điều kiện địa lý hay nhân công rẻ, mà là một cấu trúc động chịu sự chi phối bởi năng lực quản trị công, môi trường đổi mới sáng tạo và mật độ liên kết mạng lưới doanh nghiệp địa phương.
- Phát triển khung lý luận phân định rõ ranh giới giữa "Kết quả thu hút" và "Hiệu quả thu hút" FDI: Kế thừa quan điểm của Ngô Doãn Vịnh, luận án chứng minh rằng hiệu quả thu hút FDI không đồng nhất với quy mô vốn danh nghĩa. Hiệu quả thực chất phải được đo lường bằng hàm lượng công nghệ, mức đóng góp vào ngân sách nhà nước, tốc độ tăng năng suất lao động xã hội và mức độ chuyển giao tri thức cho khu vực kinh tế tư nhân trong nước.
- Xác lập hệ khái niệm về ngưỡng hấp thụ FDI đô thị: Luận án làm rõ luận điểm: khi dòng vốn FDI vượt qua một quy mô nhất định nhưng không đi kèm sự nâng cấp về thể chế quản lý và nguồn nhân lực, nó sẽ tạo ra hiện tượng chèn lấn nguồn lực (crowding-out effect), gây áp lực lên hạ tầng và gia tăng tình trạng chuyển giá, đầu tư "núp bóng".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được thiết lập trên nguyên lý tương tác đa chiều giữa 4 trụ cột căn cứ khoa học:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| CĂN CỨ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP THU HÚT VỐN FDI ĐẾN NĂM 2030 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| (1) Lý luận về thu hút | (2) Khảo cứu kinh | (3) Đánh giá thực | (4) Mục tiêu KTXH |
| FDI & các yếu tố ảnh | nghiệm thực tiễn | trạng kết quả & | & định hướng FDI |
| hưởng cấp địa phương | (Hà Nội, Hải | hiệu quả thu hút | của TP.HCM đến |
| (Dunning, Barro, VAFIE)| Phòng, Thâm Quyến)| FDI TP.HCM | năm 2030 |
+------------------------+-------------------+-------------------+-------------------+
│
▼
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 5 NHÓM GIẢI PHÁP CHIẾN LƯỢC TRỌNG TÂM CHO TP.HCM |
| 1. Nâng cao năng lực quản trị & cải cách hành chính |
| 2. Phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao |
| 3. Phát triển mạng lưới doanh nghiệp nội địa & công nghiệp hỗ trợ |
| 4. Hoàn thiện cơ chế chính sách, thể chế thu hút FDI chọn lọc |
| 5. Đổi mới phương thức xúc tiến đầu tư chuyên biệt |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích tích hợp ba trường phái: (i) Thuyết Chiết trung Dunning giải thích động cơ nhà đầu tư; (ii) Lý thuyết Tăng trưởng nội sinh giải thích vai trò lan tỏa tri thức; (iii) Mô hình 3 trụ cột (Kinh tế - Xã hội - Môi trường sinh thái) của Ngô Doãn Vịnh định hình tiêu chí đánh giá phát triển bền vững.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được thiết kế riêng cho các đô thị hạt nhân có quy mô kinh tế lớn, mật độ dân cư cao, quỹ đất công nghiệp nội đô đang cạn kiệt, đối mặt với bẫy chi phí trung bình và đòi hỏi chuyển dịch mô hình tăng trưởng từ thâm dụng lao động sang kinh tế số và kinh tế tri thức.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ hệ hình nghiên cứu Thực chứng (Positivism) kết hợp với Hiện thực phê phán (Critical Realism) nhằm luận giải cả các chỉ số lượng hóa lẫn các rào cản thể chế phi hình thức.
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level research design) được triển khai:
- Cấp độ vĩ mô: Đánh giá dòng vốn FDI của Việt Nam và Vùng KTTĐPN trong bức tranh dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Cấp độ trung mô: Đánh giá so sánh TP.HCM với các địa phương đầu tàu (Hà Nội, Hải Phòng) và chuẩn đối sánh quốc tế (Thâm Quyến - Trung Quốc).
- Cấp độ vi mô: Phân tích dữ liệu hoạt động của các doanh nghiệp FDI, cơ cấu ngành nghề và mức độ liên kết công nghiệp hỗ trợ.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua các bước chuẩn hóa nghiêm ngặt:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác chuỗi số liệu giai đoạn 2015 - 2021 từ Tổng cục Thống kê, Cục Thống kê TP.HCM, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM, Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP.HCM (ITPC), Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Báo cáo thường niên của Hiệp hội Doanh nghiệp Đầu tư nước ngoài (VAFIE), Ngân hàng Thế giới (World Bank), UNCTAD và OECD.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp & Tham vấn chuyên gia: Khảo sát và phỏng vấn sâu trong năm 2022 với các nhà quản lý tại Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý các Khu chế xuất và Công nghiệp TP.HCM (Hepza), các chuyên gia kinh tế vĩ mô trung ương và lãnh đạo các doanh nghiệp FDI trên địa bàn nhằm thẩm định tính xác thực của các chỉ tiêu đánh giá.
- Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu (Data triangulation): Kết hợp số liệu đăng ký cấp phép với số liệu vốn thực hiện, số liệu nộp ngân sách và kim ngạch xuất nhập khẩu.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological triangulation): Kết hợp phương pháp phân tích hệ thống, phân tích so sánh, phân tích chính sách, mô hình ma trận SWOT và phương pháp dự báo xu hướng (trend forecasting).
- Chuẩn hóa chỉ tiêu đánh giá: Vận dụng Bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả khu vực FDI do VAFIE đề xuất gồm 26 chỉ tiêu phân thành 3 nhóm: Nhóm chỉ tiêu kinh tế (18 chỉ tiêu), Nhóm chỉ tiêu xã hội (5 chỉ tiêu) và Nhóm chỉ tiêu môi trường (3 chỉ tiêu).
Data và phân tích
Mẫu nghiên cứu bao quát toàn bộ 7.494 dự án FDI còn hiệu lực lũy kế đến ngày 31/12/2021 trên địa bàn TP.HCM với tổng vốn đăng ký đạt 44,5 tỷ USD.
Các công cụ phân tích bao gồm:
- Phân tích chỉ số tổng hợp: Đánh giá mức đóng góp của khu vực FDI vào Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP), thu ngân sách nhà nước, giải quyết việc làm và tăng năng suất lao động xã hội.
- Phân tích so sánh đối chuẩn (Benchmarking): Đối chiếu hiệu quả thu hút FDI của TP.HCM với Hà Nội, Hải Phòng và chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI), Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh (PAPI).
- Phương pháp dự báo kinh tế: Xây dựng 2 phương án (PA) dự báo nhu cầu vốn đầu tư phát triển và phân bổ dòng vốn FDI theo ngành, theo đối tác quốc gia đến năm 2025 và 2030, gắn liền với mô hình dự báo cung - cầu nguồn nhân lực kỹ thuật qua đào tạo tại Vùng KTTĐPN.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phân tích thực chứng của luận án cung cấp các bằng chứng xác thực (evidence-based findings) về bức tranh thu hút FDI tại TP.HCM:
- Nghịch lý "Quy mô số lượng dẫn đầu nhưng quy mô dự án manh mún":
"Kể từ năm 2017, TP HCM chính thức giữ 'ngôi vương' trong bảng xếp hạng 30 năm thu hút FDI của cả nước với 7.494 dự án được cấp giấy chứng nhận đầu tư có hiệu lực, tổng vốn đầu tư 44,5 tỷ USD, chiếm khoảng 13,9% tổng vốn FDI của cả nước."
Tuy nhiên, nghịch lý nằm ở chỗ:
"So với cả nước Việt Nam TP HCM chiếm 9,5% về dân số, 21,2% về GDP giá hiện hành, riêng GDP của khu vực FDI chiếm 19,6%; chiếm khoảng 8,6% vốn FDI đã thực hiện (chiếm 12,2% vốn FDI đăng ký); vốn FDI thực hiện bình quân 1 dự án bằng khoảng 34,9%."
Quy mô vốn bình quân trên một dự án của TP.HCM chỉ bằng 34,9% mức trung bình cả nước cho thấy dòng vốn đổ vào Thành phố chủ yếu là các dự án quy mô nhỏ, thuộc lĩnh vực thương mại, dịch vụ, thiếu vắng các siêu dự án công nghệ mang tính dẫn dắt chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Sự lạc hậu về cơ cấu công nghệ và tính đứt gãy lan tỏa:
Báo cáo chỉ rõ thực trạng chất lượng chuyển giao công nghệ:
"Số lượng dự án có công nghệ hiện đại, công nghệ nguồn từ Mỹ và châu Âu chỉ chiếm 5%, công nghệ trung bình chiếm 80% và công nghệ lạc hậu chiếm 15%."
Khu vực FDI hoạt động chủ yếu ở phân khúc gia công, lắp ráp công đoạn cuối cùng, tỷ lệ nội địa hóa thấp, chưa hình thành mối liên kết hữu cơ (backward & forward linkages) với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) trong nước.
-
Tính bất ổn định của dòng vốn qua các giai đoạn biến động:
Mặc dù vốn FDI thu hút đạt 7,39 tỷ USD năm 2018 (tăng 11,8%), đạt đỉnh 8,3 tỷ USD năm 2019 (tăng 39,45%), nhưng đã sụt giảm mạnh xuống 4,4 tỷ USD năm 2020 do tác động của đứt gãy kinh tế toàn cầu và đạt 3,71 tỷ USD năm 2021. Điều này chứng minh sức chống chịu của mô hình thu hút FDI hiện tại trước các cú sốc ngoại sinh còn hạn chế.
-
Điểm nghẽn về thể chế quản trị địa phương và hạ tầng công nghiệp:
Sự suy giảm thứ hạng PCI của TP.HCM trong giai đoạn phân tích, sự quá tải về hạ tầng giao thông logistics, chi phí mặt bằng khu công nghiệp tăng cao và sự thiếu hụt trầm trọng nguồn lao động kỹ thuật cao đã làm xói mòn lợi thế cạnh tranh truyền thống của Thành phố trước các địa phương lân cận như Bình Dương, Đồng Nai, Hải Phòng hay Bắc Ninh.
| Chỉ tiêu phân tích |
TP.HCM so với Cả nước |
Thực trạng tại TP.HCM |
Đánh giá bản chất |
| Số dự án lũy kế (đến 31/12/2021) |
Chiếm ~30% số dự án cả nước |
7.494 dự án |
Quy mô số lượng dẫn đầu cả nước |
| Tổng vốn đăng ký lũy kế |
Chiếm 13,9% tổng vốn cả nước |
44,5 tỷ USD |
Giữ vị trí dẫn đầu cả nước |
| Vốn thực hiện bình quân/dự án |
Bằng 34,9% mức bình quân cả nước |
Rất thấp so với quy mô đô thị |
Dự án nhỏ lẻ, phân tán, thiếu dự án MNC lớn |
| Cơ cấu trình độ công nghệ |
Tỷ lệ công nghệ nguồn rất thấp |
5% cao - 80% trung bình - 15% lạc hậu |
Nguy cơ trở thành bãi thải công nghệ gia công |
| Đóng góp GRDP của khối FDI |
Chiếm 19,6% GDP FDI cả nước |
Chưa tương xứng mức 21,2% GDP chung |
Chưa phát huy hết tiềm lực đầu tàu kinh tế |
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật (Theoretical Advances): Luận án bổ sung vào y văn quản trị kinh doanh mô hình đánh giá FDI dựa trên hiệu quả tổng hợp 3 chiều (Kinh tế - Xã hội - Môi trường), vượt qua hạn chế của các thước đo tăng trưởng đơn thuần.
- Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Thiết lập quy trình phân tích kết hợp phương pháp dự báo nhu cầu vốn FDI đa kịch bản với dự báo chuyển dịch cơ cấu lao động theo trình độ kỹ thuật (trung cấp, cao đẳng, đại học, trên đại học) cho một đô thị cực tăng trưởng.
- Về mặt thực tiễn và chính sách (Policy Recommendations): Luận án đề xuất hệ thống 5 giải pháp trọng tâm đến năm 2030:
- Nâng cao năng lực quản trị, điều hành gắn với cải cách hành chính: Xây dựng chính quyền số, tích hợp dịch vụ công trực tuyến mức độ 4, rút ngắn thời gian cấp phép đầu tư, tăng tính minh bạch thông tin quy hoạch và nâng cao chỉ số PCI, PAPI.
- Phát triển nguồn nhân lực đáp ứng tiêu chuẩn MNCs: Đổi mới mạng lưới giáo dục nghề nghiệp, liên kết ba nhà (Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp FDI), tập trung đào tạo kỹ sư công nghệ cao, tự động hóa, bán dẫn và quản trị chuỗi cung ứng.
- Phát triển doanh nghiệp nội địa để kết nối FDI: Triển khai chương trình liên kết công nghiệp (tương tự mô hình BUILD của Thái Lan hay NLP của Malaysia), nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ của SMEs trong nước để tham gia chuỗi cung ứng cấp 1, cấp 2 cho các tập đoàn đa quốc gia.
- Hoàn thiện cơ chế, chính sách thu hút FDI có chọn lọc: Chuyển mạnh từ "thu hút" sang "hợp tác đầu tư"; ban hành tiêu chí sàng lọc dự án dựa trên suất vốn đầu tư/diện tích đất, hàm lượng R&D, cam kết chuyển giao công nghệ và tiêu chuẩn phát thải bảo vệ môi trường; chủ động ứng phó với cơ chế Thuế tối thiểu toàn cầu.
- Đổi mới toàn diện công tác xúc tiến đầu tư: Chuyển từ xúc tiến bị động sang xúc tiến chủ động theo địa chỉ (Targeted promotion); nhắm trực diện vào các tập đoàn Fortune 500 từ Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc trong các lĩnh vực kinh tế số, vi điện tử, trung tâm tài chính quốc tế và dịch vụ logistics hiện đại.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn dữ liệu thời gian: Do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 trong giai đoạn 2020 - 2021, một số chuỗi số liệu thống kê chi tiết về tài chính doanh nghiệp FDI năm 2021 chưa được công bố đồng bộ tại thời điểm hoàn thành luận án, buộc tác giả phải tập trung xử lý số liệu chuyên sâu giai đoạn 2016 - 2020 kết hợp ước tính năm 2021.
- Giới hạn mô hình định lượng vi mô: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp phân tích chỉ tiêu kinh tế, so sánh hệ thống và dự báo vĩ mô, chưa có điều kiện chạy mô hình kinh tế lượng phi tuyến Panel Threshold Regression để xác định con số chính xác về ngưỡng quy mô FDI tối ưu cho riêng TP.HCM.
- Phạm vi không gian: Mặc dù có liên hệ với Vùng KTTĐPN, trọng tâm nghiên cứu đặt tại TP.HCM nên các khuyến nghị chính sách mang tính đặc thù cao, cần có sự điều chỉnh khi áp dụng cho các tỉnh/thành phố khác có điều kiện kinh tế - xã hội khác biệt.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng hồi quy ngưỡng (PTR) để xác định ngưỡng quy mô FDI và ngưỡng năng lực thể chế tối ưu cho các đô thị trực thuộc trung ương tại Việt Nam.
- Đánh giá tác động thực chứng của việc thực thi Quy tắc Thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar Two của OECD) đến hành vi tái cấu trúc dòng vốn của các tập đoàn MNCs tại TP.HCM.
- Nghiên cứu cơ chế lan tỏa công nghệ thông qua các trung tâm R&D và đổi mới sáng tạo trong khu vực FDI sang hệ sinh thái khởi nghiệp địa phương.
- Lượng hóa tác động của các cam kết phát triển bền vững (ESG) và chuyển dịch năng lượng Net Zero đến tiêu chuẩn thu hút FDI thế hệ mới.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình tạo lập tài liệu tham khảo có giá trị lý luận và dữ liệu thực chứng phong phú cho các nghiên cứu tiếp theo về quản trị dòng vốn đầu tư quốc tế ở cấp độ địa phương tại Việt Nam.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry Transformation): Các kiến nghị về phát triển công nghiệp hỗ trợ và sàng lọc công nghệ cung cấp định hướng rõ ràng cho Hepza và các khu công nghệ cao trong việc tái cấu trúc các khu chế xuất hiện hữu sang mô hình khu công nghiệp sinh thái, chuyên sâu.
- Ảnh hưởng chính sách công (Policy Influence): Luận án cung cấp các luận cứ khoa học trực tiếp cho UBND TP.HCM, Sở Kế hoạch và Đầu tư, ITPC trong quá trình rà soát, xây dựng Đề án thu hút FDI giai đoạn 2021 - 2025, tầm nhìn 2030 và hiện thực hóa các cơ chế đặc thù phát triển Thành phố.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Định hướng nâng cấp dòng vốn FDI giúp cải thiện chất lượng việc làm, gia tăng tiền lương thực tế của người lao động, giảm thiểu rủi ro ô nhiễm môi trường và thúc đẩy năng suất lao động xã hội tăng trưởng bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích hệ thống về FDI cấp địa phương, phương pháp tam giác hóa dữ liệu và gợi mở các khoảng trống nghiên cứu kinh tế lượng chuyên sâu.
- Lãnh đạo chính quyền đô thị và Nhà hoạch định chính sách: Sở hữu các luận cứ thực chứng và bộ giải pháp 5 nhóm đồng bộ để ban hành các quyết sách kinh tế sát thực tiễn.
- Các tổ chức xúc tiến đầu tư (ITPC, Hepza): Có cơ sở dữ liệu và định hướng chiến lược để chuyển đổi mô hình xúc tiến đầu tư từ diện rộng sang trọng tâm, chuyên nghiệp.
- Cộng đồng Doanh nghiệp trong và ngoài nước: Doanh nghiệp FDI nắm bắt được định hướng phát triển dài hạn của Thành phố; doanh nghiệp nội địa định hình được chiến lược nâng cấp năng lực để tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp Thuyết Chiết trung OLI (Dunning, 2004) với mô hình Phát triển bền vững (Ngô Doãn Vịnh) để xây dựng khung đánh giá hiệu quả thu hút FDI cấp độ siêu đô thị, luận giải rõ nét mối quan hệ hữu cơ giữa "năng lực thể chế địa phương - chất lượng dự án FDI - năng suất lao động xã hội".
-
Đổi mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây như thế nào?
Trả lời: Khác với các nghiên cứu trước (như Lê Hoàng Bá Huyền 2015 chỉ khảo sát 41 DN tại Thanh Hóa; Đinh Phi Hổ 2011 chỉ tập trung vào KCN Bình Phước), luận án tiếp cận phân tích hệ thống toàn diện trên tổng thể 7.494 dự án FDI lũy kế của TP.HCM, kết hợp phân tích đối chuẩn liên tỉnh (Hà Nội, Hải Phòng), đối chuẩn quốc tế (Thâm Quyến) và xây dựng mô hình dự báo nhu cầu vốn/nhân lực đến năm 2030.
-
Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu là gì?
Trả lời: Phát hiện về sự tương phản sâu sắc giữa vị thế "ngôi vương" về tổng vốn/dự án đăng ký (chiếm 13,9% cả nước, đạt đỉnh 8,3 tỷ USD năm 2019) với quy mô vốn thực hiện bình quân/dự án cực thấp (chỉ bằng 34,9% bình quân cả nước), cùng thực trạng 80% công nghệ ở mức trung bình và 15% lạc hậu, chỉ có 5% là công nghệ cao.
-
Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication protocol) không?
Trả lời: Có. Khung phân tích 4 thành tố, quy trình phân tích chỉ tiêu kinh tế - xã hội theo chuẩn 26 tiêu chí của VAFIE và mô hình dự báo nhu cầu vốn FDI hoàn toàn có thể áp dụng nhân rộng cho các trung tâm đô thị lớn khác như Hà Nội, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Luận án định hình chương trình nghiên cứu tập trung vào 4 hướng: (1) Mô hình hồi quy ngưỡng phi tuyến cho FDI đô thị; (2) Tác động của Thuế tối thiểu toàn cầu; (3) Tiêu chuẩn ESG và Net Zero trong sàng lọc FDI; (4) Thể chế liên kết vùng kinh tế trọng điểm trong phân bổ dòng vốn FDI.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Thanh Quang mang lại những giá trị tổng kết và đột phá học thuật rõ rệt:
- Chuẩn hóa hệ thống cơ sở lý luận về quản trị và thu hút vốn FDI ở cấp độ chính quyền địa phương, làm rõ ranh giới giữa quy mô danh nghĩa và hiệu quả thực chất.
- Cung cấp bức tranh toàn cảnh, khách quan và xác thực về thực trạng thu hút FDI tại TP.HCM giai đoạn 2016 - 2021 với đầy đủ các bằng chứng định lượng về nghịch lý quy mô và công nghệ.
- Đúc kết các bài học kinh nghiệm sâu sắc từ mô hình đặc khu Thâm Quyến (Trung Quốc), Hà Nội và Hải Phòng để vận dụng sáng tạo vào bối cảnh TP.HCM.
- Xây dựng mô hình dự báo nhu cầu vốn đầu tư và phân bổ cơ cấu ngành, cơ cấu nhân lực FDI đến năm 2030 theo các kịch bản khoa học.
- Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ mang tính khả thi cao, gắn liền cải cách hành chính công, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và liên kết công nghiệp hỗ trợ.
- Thúc đẩy bước chuyển dịch hệ hình tư duy (Paradigm shift) từ "thu hút FDI bằng mọi giá dựa trên ưu đãi thô" sang "hợp tác đầu tư có chọn lọc, chất lượng cao, tích hợp chuỗi giá trị và phát triển bền vững".