Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam bắt đầu tiếp nhận nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ năm 1988, sau khi Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam được Quốc hội khóa VIII thông qua vào ngày 29/12/1987. Đạo luật này đặt nền móng pháp lý đầu tiên cho hoạt động kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, đánh dấu bước chuyển đổi về thể chế kinh tế thị trường và thúc đẩy giải phóng nguồn lực sản xuất. Sau hơn 32 năm phát triển, khu vực kinh tế có vốn FDI đã trở thành một bộ phận cấu thành quan trọng của nền kinh tế quốc dân, đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu ngành và giải quyết việc làm.

Tuy nhiên, thực tiễn thu hút và giải ngân vốn FDI giai đoạn vừa qua bộc lộ nhiều hạn chế nội tại:

  • Mức độ liên kết giữa khu vực doanh nghiệp FDI với khu vực doanh nghiệp trong nước còn lỏng lẻo, hiệu ứng lan tỏa về năng suất và công nghệ chưa đạt kỳ vọng;
  • Việc chuyển giao công nghệ nguồn, công nghệ tiên tiến từ khu vực FDI sang doanh nghiệp nội địa còn khiêm tốn;
  • Dòng vốn đầu tư từ các tập đoàn đa quốc gia (MNC) và công ty xuyên quốc gia (TNC) vào các ngành công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn chiếm tỷ trọng thấp; phần lớn dự án vẫn tập trung vào khâu gia công, lắp ráp thâm dụng lao động.

Trước bối cảnh cạnh tranh thu hút vốn trên trường quốc tế ngày càng gay gắt và xu hướng chuyển dịch của chuỗi cung ứng toàn cầu, ngày 20/8/2019, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 50-NQ/TW về định hướng hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao chất lượng, hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài đến năm 2030. Nghị quyết xác định chủ trương chuyển từ thu hút FDI theo số lượng sang thu hút FDI có chọn lọc, lấy chất lượng, hiệu quả, công nghệ và bảo vệ môi trường làm tiêu chí đánh giá trọng tâm. Khóa luận được xây dựng nhằm cụ thể hóa yêu cầu trên thông qua việc nghiên cứu các giải pháp chính sách thu hút FDI thế hệ mới vào Việt Nam trong thập kỷ 2021-2030.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của đề tài là phân tích thực trạng thu hút FDI trong hơn 32 năm qua, nhận diện bối cảnh quốc tế và trong nước tác động đến dòng vốn FDI thế hệ mới, từ đó kiến nghị hệ thống giải pháp chính sách nhằm gia tăng hiệu quả thu hút FDI thế hệ mới vào Việt Nam trong thời kỳ 2021-2030.

Để hoàn thành mục đích trên, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng quan cơ sở lý luận về FDI thế hệ mới, phân biệt với FDI truyền thống; nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế tại một số quốc gia trong khu vực về thu hút FDI chất lượng cao để rút ra bài học cho Việt Nam.
  2. Phân tích, tổng kết chính sách và thực trạng thu hút FDI giai đoạn 1988-2020; đánh giá thành tựu, hạn chế, nguyên nhân của hạn chế; phân tích tiềm năng và lập ma trận SWOT về năng lực thu hút FDI thế hệ mới của Việt Nam thời kỳ 2021-2030.
  3. Đề xuất định hướng và giải pháp chính sách thu hút FDI thế hệ mới giai đoạn 2021-2030 dựa trên các kết quả nghiên cứu lý luận, thực tiễn, dự báo bối cảnh và mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Dòng vốn FDI thế hệ mới (dòng vốn đầu tư chất lượng cao gắn với công nghệ hiện đại, bảo vệ môi trường, giá trị gia tăng cao, tạo việc làm bền vững, tăng cường kỹ năng lao động và kết nối sâu vào mạng sản xuất cùng chuỗi giá trị toàn cầu theo chuẩn mực của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới).
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào lãnh thổ Việt Nam; mở rộng khảo sát kinh nghiệm thu hút FDI tại một số quốc gia trong khu vực Đông Nam Á và Đông Á (Malaysia, Thái Lan, Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản); đánh giá các yếu tố quốc tế tác động đến dòng vốn toàn cầu.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 1988-2020 (kèm số liệu sơ bộ 5 tháng đầu năm 2021) đối với đánh giá thực trạng; giai đoạn 2021-2030 đối với việc dự báo bối cảnh và đề xuất giải pháp chính sách.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Nghiên cứu dựa trên các định nghĩa quốc tế kinh điển về đầu tư trực tiếp nước ngoài:

  • Định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) trong ấn phẩm OECD Benchmark Definition of Foreign Direct Investment (năm 1983);
  • Định nghĩa trong Sổ tay Cán cân thanh toán và Vị thế đầu tư quốc tế phiên bản 6 (BPM6, năm 2009) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF);
  • Khung khái niệm kinh tế của Hệ thống tài khoản quốc gia (SNA, năm 2008);
  • Định nghĩa chuẩn mực của Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) trong World Investment Report 1998;
  • Khái niệm pháp lý về FDI trong Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 2005.

Đối với khái niệm "FDI thế hệ mới", tác giả xác định đây là thuật ngữ được sử dụng chủ yếu tại Việt Nam để chỉ làn sóng đầu tư thứ tư (bắt đầu từ khoảng năm 2017 đến nay). Dòng vốn này song hành cùng tiến trình thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA, UKVFTA, RCEP), ưu tiên chuyển giao công nghệ sạch, hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp nội địa.

Văn bản pháp luật và chủ trương làm khung quy chiếu chính sách bao gồm:

  • Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam các năm 1987, 1990, 1992, 1996, 2000;
  • Luật Khuyến khích đầu tư trong nước các năm 1994, 1998;
  • Luật Đầu tư số 59/2005/QH11 và Luật Doanh nghiệp số 60/2005/QH11;
  • Luật Đầu tư số 67/2014/QH13 và Luật Doanh nghiệp số 68/2014/QH13;
  • Luật Đầu tư số 61/2020/QH14 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2021);
  • Nghị quyết số 50-NQ/TW ngày 20/8/2019 của Bộ Chính trị;
  • Nghị quyết số 58/NQ-CP ngày 27/4/2020 của Chính phủ về Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết số 50-NQ/TW.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận vận dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu chính sách kinh tế:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về FDI truyền thống, FDI thế hệ mới, tổng kết tiêu chí đánh giá và bài học kinh nghiệm quốc tế.
  • Phương pháp phân tích thống kê: Thu thập và xử lý chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 1988-2020, phân kỳ thành hai giai đoạn 1988-2005 và 2006-2020 (trước và sau khi áp dụng Luật Đầu tư chung năm 2005) để đánh giá quy mô, cơ cấu ngành, đối tác và tác động vĩ mô.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh chính sách ưu đãi đầu tư và hiệu quả thu hút FDI giữa các thời kỳ của Việt Nam, đối chiếu mô hình quản lý và xúc tiến đầu tư của các quốc gia trong khu vực.
  • Phương pháp ma trận SWOT: Tổng hợp các yếu tố môi trường bên trong (Điểm mạnh, Điểm yếu) và môi trường bên ngoài (Cơ hội, Thách thức) tác động đến hoạt động thu hút FDI thế hệ mới của Việt Nam thời kỳ 2021-2030.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sử dụng trong khóa luận là số liệu thứ cấp chính thống, được trích xuất từ:

  • Niên giám Thống kê của Tổng cục Thống kê (TCTK);
  • Dữ liệu định kỳ của Cục Đầu tư nước ngoài thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư;
  • Số liệu thống kê xuất nhập khẩu của Bộ Công Thương;
  • Báo cáo của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội;
  • Tài liệu của Trung tâm WTO và Hội nhập thuộc Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI);
  • Báo cáo Đánh giá đa chiều của Việt Nam năm 2020 do OECD thực hiện;
  • Các báo cáo chuyên khảo của UNCTAD, UNIDO, IMF và Ngân hàng Thế giới (WB).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài thế hệ mới

Chương I làm rõ nền tảng lý luận về FDI, phân định sự khác biệt giữa hai mô hình đầu tư và tổng thuật kinh nghiệm thực tiễn quốc tế. Tác giả chỉ ra rằng nếu FDI truyền thống chủ yếu khai thác tài nguyên sẵn có và nhân công giá rẻ với giá trị gia tăng nội địa thấp, thì FDI thế hệ mới hướng vào kinh tế tri thức, sử dụng công nghệ cao và bảo đảm tiêu chuẩn phát triển bền vững.

Tiêu chí FDI truyền thống / Thế hệ cũ FDI thế hệ mới
Định hướng chung Thu hút vào các ngành, lĩnh vực thiếu vốn, cần vốn để thúc đẩy tăng trưởng nhanh. Thu hút có chọn lọc theo quy hoạch ngành; trọng tâm là phát triển bền vững, công nghệ cao, thân thiện môi trường, tiết kiệm năng lượng.
Quy mô và số lượng Chú trọng số dự án cấp mới, số vốn đăng ký và tỷ lệ vốn thực hiện/vốn đăng ký. Quy mô dự án lớn (vài trăm triệu USD trở lên), ưu tiên chỉ số chất lượng và suất đầu tư trên diện tích đất/lao động.
Trình độ công nghệ Công nghệ trung bình hoặc chuyển giao dây chuyền đã qua sử dụng; mức độ gây ô nhiễm thấp hoặc trung bình. Công nghệ tiên tiến, hiện đại, công nghệ mới phát triển không quá 10 năm, ưu tiên công nghệ của Cách mạng Công nghiệp 4.0, công nghệ sạch.
Chuyển giao công nghệ Là tiêu chí ưu tiên khuyến khích, không mang tính ràng buộc pháp lý bắt buộc. Tiêu chí bắt buộc hoặc có cam kết bằng văn bản; đào tạo chuyển giao kỹ năng cho kỹ sư, chuyên gia nội địa.
Tính liên kết ngành Tính lan tỏa thấp, chủ yếu hoạt động theo hình thức gia công, lắp ráp độc lập. Tính liên kết cao; kéo theo phát triển mạng lưới nhà cung ứng và công nghiệp hỗ trợ nội địa.
Năng lượng và môi trường Tiêu thụ tài nguyên và năng lượng ở mức độ cao; tiềm ẩn rủi ro môi trường. Tiêu thụ ít năng lượng, sử dụng năng lượng sạch, năng lượng tái tạo, giảm phát thải khí nhà kính.
Giá trị gia tăng Giá trị gia tăng nội địa thấp, lợi nhuận tập trung ở khâu nguyên liệu và thị trường mẹ. Tạo giá trị gia tăng nội địa cao; sản phẩm có hàm lượng chế biến, chế tạo sâu hoặc dịch vụ hiện đại.
Tác động việc làm Tạo số lượng lớn việc làm giản đơn; chi phí nhân công rẻ là lợi thế cạnh tranh chính. Tạo việc làm bền vững, đãi ngộ thỏa đáng, nâng cao nền tảng kỹ năng cho lực lượng lao động.
Chuỗi giá trị Tham gia vào các công đoạn đáy của chuỗi giá trị toàn cầu. Thúc đẩy nước tiếp nhận tiến lên các nấc thang cao hơn trong GPN, GSC và GVC.
Đối tác mục tiêu Mở rộng mọi đối tác có nguồn vốn dôi dư. Hướng tới các TNC, MNC nằm trong Top 500 thế giới (theo bảng xếp hạng Forbes) có tiềm lực R&D.
An ninh quốc phòng Xem xét chung theo quy định pháp lý cơ bản. Bảo đảm an ninh kinh tế, an ninh quốc phòng ở mức cao; sàng lọc công nghệ lõi và vị trí nhạy cảm.

Về kinh nghiệm quốc tế, tác giả phân tích các mô hình chính sách điển hình:

  • Malaysia: Áp dụng tiêu chuẩn vốn đầu tư tối thiểu tính trên một lao động để cấp phép dự án; thành lập Cơ quan Phát triển bang Penang (PDC) vận hành theo cơ chế "một cửa", tạo liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp FDI với chuỗi cung ứng địa phương.
  • Thái Lan: Tập trung ưu đãi thuế và tài chính cho các ngành công nghệ cao, các dự án có cấu phần R&D và chương trình phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) ngành phụ trợ.
  • Singapore: Chuyển đổi phương thức xúc tiến đầu tư sang mô hình cụm ngành (industrial cluster) trong sản xuất điện tử, vật liệu bán dẫn, hóa dầu và vận tải biển; ban hành chính sách hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.
  • Hàn Quốc và Nhật Bản: Thiết lập cơ chế rà soát, thẩm tra nghiêm ngặt vì lý do an ninh quốc gia đối với các thương vụ thâu tóm, đầu tư liên quan đến công nghệ lõi, viễn thông, thiết bị bán dẫn và phần mềm.
  • Bài học từ IFW, Đại học Georgetown, UNIDO và OECD: Xây dựng một cơ quan xúc tiến đầu tư (IPA) tập trung, độc lập, có thẩm quyền thực thi cơ chế "một cửa" và chủ động cung cấp dịch vụ "chăm sóc sau đầu tư" (aftercare services).

Chương II: Thực trạng thu hút FDI truyền thống và tiềm năng thu hút FDI thế hệ mới của Việt Nam

Chương II phân tích tiến trình 32 năm phát triển thể chế đầu tư và kết quả giải ngân FDI qua các giai đoạn lịch sử.

1. Quá trình hoàn thiện khung chính sách

Chính sách FDI của Việt Nam gắn liền với 4 làn sóng đầu tư và được phân định qua hai thời kỳ lập pháp:

  • Thời kỳ 1988-2005: Tồn tại hai khung pháp luật song song: Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (ban hành năm 1987, sửa đổi các năm 1990, 1992, 1996, 2000) và Luật Khuyến khích đầu tư trong nước (năm 1994, sửa đổi năm 1998). Sự phân biệt đối xử dần được thu hẹp khi Việt Nam ký Hiệp định Thương mại Song phương Việt - Mỹ (BTA) năm 2000 (có hiệu lực tháng 12/2001, thuế quan vào thị trường Mỹ giảm từ 40% xuống 4%) và Hiệp định Bảo hộ đầu tư Việt - Nhật năm 2003. Dấu mốc thống nhất thể chế diễn ra khi Quốc hội thông qua Luật Đầu tư số 59/2005/QH11 và Luật Doanh nghiệp số 60/2005/QH11, áp dụng cơ chế quản lý bình đẳng giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
  • Thời kỳ 2006-2020: Khởi đầu bằng việc gia nhập WTO (thành viên thứ 150 vào cuối năm 2006), mở cửa các ngành dịch vụ, ngân hàng, viễn thông và cho phép hoạt động M&A. Giai đoạn 2011-2020 chứng kiến cải cách thể chế qua việc ban hành Luật Đầu tư 2014, Luật Doanh nghiệp 2014 (chuyển sang nguyên tắc chọn - bỏ: doanh nghiệp được kinh doanh những ngành nghề luật không cấm), hệ thống Nghị quyết số 19/NQ-CP và Nghị quyết số 35/NQ-CP. Đặc biệt, Nghị quyết số 50-NQ/TW ngày 20/8/2019 và Luật Đầu tư số 61/2020/QH14 (hiệu lực từ 01/01/2021) đã chính thức thể chế hóa các tiêu chuẩn thu hút FDI thế hệ mới.

2. Kết quả thu hút vốn đầu tư qua các mốc thời gian

Giai đoạn / Mốc thời gian Số dự án cấp mới Vốn đăng ký (tỷ USD) Vốn thực hiện (tỷ USD) Đặc điểm nổi bật
1988 - 1990 211 1,60 Chưa thống kê chi tiết Giai đoạn thăm dò, mở đường sau khi có Luật ĐTNN 1987; vốn chủ yếu từ châu Á vào chế biến, khách sạn.
1991 - 1995 1.409 18,30 Tăng bình quân 45%/năm Bùng nổ làn sóng thứ nhất; riêng năm 1995 đạt 415 dự án với 7,925 tỷ USD vốn đăng ký; tạo đà tăng trưởng GDP 8,2%/năm.
1996 - 2000 Biến động giảm Giảm từ 5,96 (1997) xuống 2,76 (2000) Sụt giảm mạnh Chịu tác động nặng nề của khủng hoảng tài chính châu Á 1997 và sự cạnh tranh thu hút vốn từ Trung Quốc.
2001 - 2005 Phục hồi dần Đạt đỉnh 2004-2005 (tăng 42,9% và 50,8%) Tăng trưởng ổn định Phục hồi sau BTA Việt - Mỹ; xuất hiện các dự án lớn như Núi Pháo (147 triệu USD), Shing Mark Vina (50 triệu USD).
2006 - 2010 1.171 dự án (riêng 2008) 71,70 (riêng 2008); 19,89 (2010) 11,00 (2010) Làn sóng thứ hai sau gia nhập WTO; vốn đăng ký năm 2008 đạt kỷ lục lịch sử; sau đó giảm do khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008.
2011 - 2015 Giai đoạn hồi phục Tăng dần, đạt 22,70 (2015) 14,50 (2015) Tái cơ cấu dòng vốn; bước chuyển hướng vào công nghiệp chế tạo công nghệ cao.
2016 - 2020 Trên 24 nghìn dự án (lũy kế 2011-2020) 26,9 (2016); 36,0 (2017); 38,95 (2019); 28,53 (2020) 15,8 (2016); 17,5 (2017); 19,1 (2018); 19,98 (2020) Làn sóng thứ ba và khởi đầu làn sóng thứ tư; vốn thực hiện liên tục lập đỉnh; năm 2020 chịu ảnh hưởng của đại dịch COVID-19.
Lũy kế đến 20/12/2020 33.070 dự án còn hiệu lực 384,00 231,86 Tỷ lệ vốn thực hiện đạt 60,4% tổng vốn đăng ký còn hiệu lực.
5 tháng đầu năm 2021 Lũy kế 33.615 dự án Gần 14,00 (lũy kế 396,86) 7,15 (lũy kế 240,00) Vốn đăng ký tăng 0,8%, vốn thực hiện tăng 6,7% so với cùng kỳ năm 2020.

3. Cơ cấu dòng vốn và đóng góp kinh tế - xã hội

Tính lũy kế đến ngày 20/12/2020:

  • Theo ngành: Vốn FDI hiện diện ở 19/21 ngành kinh tế quốc dân. Dẫn đầu là công nghiệp chế biến, chế tạo với 226,5 tỷ USD (chiếm gần 59% tổng vốn); thứ hai là kinh doanh bất động sản với gần 60,1 tỷ USD (chiếm 15,6%); thứ ba là sản xuất và phân phối điện với 28,9 tỷ USD (chiếm 7,5%).
  • Theo đối tác: Có 139 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư tại Việt Nam. Hàn Quốc dẫn đầu với hơn 70,6 tỷ USD (18,4% tổng vốn); Nhật Bản đứng thứ hai với gần 60,3 tỷ USD (15,7%); tiếp theo là Singapore, Đài Loan và Hồng Kông.
  • Theo địa bàn: Toàn bộ 63 tỉnh, thành phố đã tiếp nhận FDI; tập trung lớn nhất tại TP. Hồ Chí Minh (48,2 tỷ USD, chiếm 12,5%), Hà Nội (35,9 tỷ USD, chiếm 9,3%) và Bình Dương (gần 35,5 tỷ USD, chiếm 9,2%).
  • Đóng góp kinh tế vĩ mô:
    • Đóng góp vào GDP: Tăng đều qua các thời kỳ: từ 2,1% (năm 1989) lên 6,3% (năm 1995), đạt 13,3% (năm 2000), 18,7% (năm 2015) và chạm mốc 20,0% vào năm 2019.
    • Xuất khẩu: Tỷ trọng khu vực FDI trong tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước tăng từ 45,2% năm 2001 lên 71,5% năm 2016, đạt 72,3% năm 2020 và 74,5% trong 5 tháng đầu năm 2021. Năm 2020, khu vực FDI xuất siêu 34,6 tỷ USD (tính cả dầu thô), bù đắp cho mức nhập siêu 15,6 tỷ USD của khu vực doanh nghiệp nội địa, tạo mức xuất siêu chung gần 19 tỷ USD.
    • Thu ngân sách nhà nước: Tỷ trọng thu từ FDI tăng từ 5,22% năm 2000 lên 25,8% năm 2019; bình quân giai đoạn 2011-2019 đóng góp 28% tổng thu ngân sách. Nhiều địa phương có tỷ trọng thu ngân sách từ FDI vượt trội trong năm 2019: Vĩnh Phúc (93,5%), Bắc Ninh (72,0%), Đồng Nai (63,0%), Bắc Giang (60,0%), Bình Dương (52,0%).
    • Việc làm: Lao động trực tiếp trong khu vực FDI tăng từ 330.000 người (năm 1995) lên 1,5 triệu người (năm 2007) và đạt khoảng 4,6 triệu người năm 2019; tốc độ tăng việc làm khu vực FDI đạt 12,9%/năm giai đoạn 2011-2019 (cao gấp 10 lần mức tăng chung của nền kinh tế là 1,3%/năm); tạo ra hơn 5 triệu việc làm gián tiếp.
    • Chuyển dịch cơ cấu: Tỷ trọng nông nghiệp trong GDP giảm từ 38,74% (năm 1990) xuống 12,66% (năm 2020); công nghiệp - xây dựng và dịch vụ chiếm trên 85% GDP. Xu hướng chuyển dịch tương ứng diễn ra trong cơ cấu lao động giai đoạn 2005-2020.
    • Chuyển giao công nghệ: Điển hình là Tập đoàn Samsung (Hàn Quốc) xây dựng các tổ hợp sản xuất lớn tại Bắc Ninh, Thái Nguyên, Vĩnh Phúc và hoàn thành xây dựng Trung tâm R&D tại Hà Nội.

Chương III: Định hướng và giải pháp chính sách thu hút FDI thế hệ mới ở Việt Nam trong thời kỳ 2021-2030

Chương III trình bày bối cảnh quốc tế hậu COVID-19, sự tái cấu trúc mạng sản xuất toàn cầu và đề xuất khung giải pháp can thiệp chính sách.

Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp chính sách:

  1. Triển khai có hiệu quả các giải pháp đã ban hành: Tập trung thực thi đồng bộ Chương trình hành động của Chính phủ tại Nghị quyết số 58/NQ-CP nhằm đưa các định hướng của Nghị quyết số 50-NQ/TW vào đời sống; vận hành thông suốt các quy định ưu đãi và cơ chế sàng lọc dự án theo Luật Đầu tư năm 2020.
  2. Cải thiện môi trường đầu tư - kinh doanh cho phù hợp với bối cảnh mới: Đơn giản hóa thủ tục hành chính, đẩy mạnh chuyển đổi số dịch vụ công phục vụ nhà đầu tư; hoàn thiện khung pháp lý về sở hữu trí tuệ, kinh doanh số; hoàn thiện hệ thống kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ, cảng biển nước sâu, logistics và hạ tầng kỹ thuật số tại các khu công nghiệp, khu kinh tế.
  3. Xây dựng chiến lược thu hút FDI thế hệ mới thời kỳ đến năm 2030: Định hình danh mục ưu tiên quốc gia đối với các tập đoàn công nghệ thuộc Fortune Global 500; xây dựng bộ tiêu chí ràng buộc về tỷ lệ nội địa hóa, chuyển giao công nghệ cho nhân sự người Việt và phát thải carbon đối với các dự án hưởng ưu đãi đặc biệt.
  4. Đổi mới công tác xúc tiến đầu tư, học hỏi kinh nghiệm quốc tế: Kiện toàn tổ chức các cơ quan xúc tiến đầu tư (IPA) từ Trung ương đến địa phương theo hướng chuyên nghiệp hóa, vận hành theo cơ chế "một cửa" tập trung (tương tự kinh nghiệm PDC của Malaysia); chuyển từ xúc tiến bị động sang xúc tiến theo địa chỉ đối tác chiến lược; đẩy mạnh công tác hỗ trợ và chăm sóc sau đầu tư.
  5. Nâng cao hiệu lực, hiệu quả hội nhập kinh tế quốc tế và vị thế quốc tế của Việt Nam: Chủ động khai thác lợi thế từ 14 hiệp định FTA đã có hiệu lực (đặc biệt là CPTPP, EVFTA) và các hiệp định mới ký kết (RCEP, UKVFTA); tuân thủ các cam kết quốc tế về bảo hộ đầu tư, môi trường và lao động để tạo dựng niềm tin cho các nhà đầu tư chiến lược.
  6. Nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước đối với FDI: Thiết lập hàng rào kỹ thuật và cơ chế thẩm định an ninh đối với các dự án chuyển nhượng, góp vốn, mua cổ phần tại các vị trí nhạy cảm hoặc liên quan đến công nghệ lõi (học tập mô hình sàng lọc của Nhật Bản và Hàn Quốc); phát triển đồng bộ thị trường lao động kỹ thuật cao và thị trường khoa học - công nghệ để nâng cao năng lực hấp thụ của nền kinh tế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Hệ thống hóa luận cứ khoa học: Làm rõ khái niệm, đặc trưng của dòng vốn FDI thế hệ mới tại Việt Nam gắn với làn sóng đầu tư thứ tư từ năm 2017 và các FTA thế hệ mới; xây dựng bảng tiêu chí phân biệt định lượng và định tính giữa FDI thế hệ mới và FDI truyền thống.
  • Xử lý bức tranh số liệu thống kê toàn diện: Tổng kết bức tranh dữ liệu 32 năm (1988-2020) với các chỉ tiêu định lượng cụ thể: 33.070 dự án còn hiệu lực với 384 tỷ USD vốn đăng ký, 231,86 tỷ USD vốn thực hiện; chỉ rõ tỷ trọng chi phối của ngành chế biến chế tạo (gần 59%) và đối tác Hàn Quốc (18,4%); lượng hóa tỷ trọng đóng góp của khu vực FDI vào GDP (20% năm 2019), xuất khẩu (72,3% năm 2020), thu ngân sách (28% giai đoạn 2011-2019) và giải quyết việc làm (4,6 triệu lao động trực tiếp).
  • Phân kỳ lịch sử chính sách gắn với mốc thể chế: Phân tích logic chuyển dịch chính sách theo hai giai đoạn 1988-2005 (thời kỳ phân biệt giữa Luật ĐTNN và Luật Đầu tư trong nước) và 2006-2020 (thời kỳ thống nhất pháp lý theo cam kết WTO, Luật Đầu tư 2014 và Nghị quyết 50-NQ/TW).

Đóng góp về mặt giải pháp và chính sách

  • Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp chính sách có tính thực tiễn cho giai đoạn 2021-2030, trong đó nhấn mạnh kiến nghị thành lập cơ quan xúc tiến đầu tư IPA hiện đại vận hành theo cơ chế "một cửa" thực chất và bổ sung các tiêu chí định lượng về suất đầu tư, tỷ lệ chi tiêu cho R&D và bảo vệ môi trường để sàng lọc dự án.
  • Vận dụng bài học thực tế từ các quốc gia trong khu vực (Malaysia, Thái Lan, Singapore) để đề xuất mô hình cụm liên kết ngành và cơ chế ưu đãi dựa trên giá trị gia tăng nội địa thay cho ưu đãi thuế đại trà.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Khóa luận đã cập nhật được dữ liệu và phân tích chính sách gắn liền với các văn bản thể chế mới nhất tại thời điểm nghiên cứu (Luật Đầu tư năm 2020 có hiệu lực từ ngày 01/01/2021; Nghị quyết số 58/NQ-CP năm 2020 của Chính phủ), đồng thời nhận diện tác động tức thời của đại dịch COVID-19 đến xu hướng phân tán rủi ro chuỗi cung ứng toàn cầu sang Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Tính sẵn có của dữ liệu phân loại: Hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia hiện hành chưa có mã định danh và bảng thống kê riêng biệt cho dòng vốn "FDI thế hệ mới"; các dữ liệu phân tích trong khóa luận vẫn phải dựa trên phân loại FDI chung, sau đó đối chiếu gián tiếp qua cơ cấu ngành công nghệ và các dự án lớn.
  • Hạn chế trong điều tra thực địa: Do bối cảnh dịch bệnh COVID-19 diễn biến phức tạp trong giai đoạn hoàn thành khóa luận (đầu năm 2021), tác giả chưa triển khai được các cuộc khảo sát điều tra xã hội học trực tiếp tại các doanh nghiệp FDI và các cơ quan xúc tiến đầu tư địa phương để lấy dữ liệu sơ cấp.