Tổng quan luận án

Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước là một chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước Việt Nam, được khởi xướng từ Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương lần thứ II (khóa VII) và tiếp tục được khẳng định tại Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương lần thứ III (khóa IX) nhằm đổi mới cơ chế quản lý, huy động các nguồn lực xã hội và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Sau hơn 20 năm triển khai, tiến trình cổ phần hóa đã đạt được nhiều kết quả quan trọng như mở rộng quy mô vốn, chuyển đổi quan hệ quản lý và phân phối, tạo quyền tự chủ cho doanh nghiệp và tạo việc làm cho người lao động. Tuy nhiên, hoạt động của nhiều doanh nghiệp sau cổ phần hóa vẫn bộc lộ hạn chế: mất đi các ưu đãi bao cấp về tín dụng, đất đai; vướng mắc trong xử lý lao động dôi dư; bất cập trong mô hình quản trị công ty cổ phần; cơ chế quản lý vốn nhà nước và vai trò của người đại diện phần vốn chưa hoàn thiện; nhận thức của cổ đông còn hạn chế. Do đó, yêu cầu nghiên cứu toàn diện thực trạng và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của khối doanh nghiệp này là vấn đề có ý nghĩa lý luận và thực tiễn cấp bách.

Luận án xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát và các mục tiêu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu cơ sở khoa học và thực tiễn về hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa ở Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Nghiên cứu và hệ thống hóa những vấn đề lý luận về hiệu quả và hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
    2. Nghiên cứu kinh nghiệm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa ở một số quốc gia trên thế giới để rút ra bài học áp dụng cho Việt Nam.
    3. Xây dựng các phương pháp mang tính định lượng trong việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa và những luận cứ khoa học để xây dựng phương pháp đó.
    4. Dựa trên cơ sở đánh giá thực trạng, đề xuất các quan điểm và giải pháp chủ yếu, phù hợp và khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho các doanh nghiệp sau cổ phần hóa ở Việt Nam.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu của luận án gồm ba nội dung:

  1. Lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa nói riêng được hiểu như thế nào và những chỉ tiêu nào được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh?
  2. Thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa hiện nay như thế nào và những nhân tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa?
  3. Cần những giải pháp gì để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa.
  • Phạm vi nghiên cứu: Các doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa tại Việt Nam. Dữ liệu khảo sát định tính được thu thập từ 217 doanh nghiệp vào tháng 2 và tháng 10 năm 2012; dữ liệu định lượng gồm báo cáo tài chính của 217 doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 2007–2012.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hiệu quả hoạt động và các nhân tố tác động:

Các công trình nghiên cứu quốc tế

  • Prasetyantoko Agustinus và Parmono Rachmadi (2008): Nghiên cứu 238 công ty niêm yết trên sàn Jakarta (JSX) giai đoạn 1994–2004, chỉ ra quy mô doanh nghiệp và các biến vĩ mô tác động đến hiệu quả hoạt động; doanh nghiệp có sở hữu nước ngoài chi phối đạt ROA và tăng trưởng vốn hóa cao hơn doanh nghiệp nội địa.
  • Heibatollah Sami, Justin T. Wang và Haiyan Zhou (2009): Phân tích các công ty niêm yết tại Trung Quốc, kết luận mức độ tập trung sở hữu, tính độc lập của Hội đồng quản trị (HĐQT) và sở hữu nước ngoài tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động và giá trị doanh nghiệp.
  • Ming Cheng Wu, Hsin Chiang Lin và cộng sự (2010): Khảo sát các công ty niêm yết tại Đài Loan giai đoạn 2001–2008, xác định tính độc lập và tỷ lệ sở hữu của HĐQT có tác động cùng chiều, trong khi quy mô HĐQT tác động ngược chiều đến ROA và Tobin’s Q.
  • Humera Khatab, Maryam Masood và cộng sự (2011): Phân tích 20 công ty niêm yết trên sàn Karachi (Pakistan) giai đoạn 2005–2009, nhận thấy đòn bẩy tài chính và tăng trưởng tài sản ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến ROA, ROE và Tobin’s Q, trong khi quy mô doanh nghiệp không ảnh hưởng.
  • Ong Tze San và The Boon Heng (2011): Nghiên cứu 49 doanh nghiệp xây dựng tại Malaysia giai đoạn 2005–2008, phát hiện mối liên hệ giữa các chỉ số nợ (DEMV, LDCE, DC) với ROC, EPS và tỷ suất lợi nhuận hoạt động biên tùy thuộc vào quy mô doanh nghiệp.
  • Costea Valentin (2012): Khảo sát 16 công ty niêm yết tại sàn Bucharest giai đoạn 2005–2011, chỉ ra tăng trưởng doanh thu, cổ tức và chỉ số P/E tác động tích cực đến lợi nhuận ròng biên; quy mô doanh nghiệp tác động tích cực đến ROA và Tobin’s Q.
  • Muhammad Muzaffar Saeedi, Ammar Ali Gull và cộng sự (2013): Nghiên cứu 25 ngân hàng tại sàn Karachi giai đoạn 2007–2011, xác định tỷ lệ nợ ngắn hạn, tổng nợ và quy mô tác động cùng chiều, trong khi nợ dài hạn tác động ngược chiều đến ROA, ROE và EPS.

Các công trình nghiên cứu trong nước

  • Vũ Thúy Ngà (2009): Đánh giá thực trạng quản trị tại các công ty cổ phần có nguồn gốc từ doanh nghiệp nhà nước còn mang tính chất "bình mới, rượu cũ" do nhà nước nắm giữ cổ phần chi phối, từ đó đề xuất cơ cấu lại phần vốn nhà nước.
  • Mai Công Quyền (2010): Phân tích tác động của chính sách hỗ trợ tài chính đối với doanh nghiệp sau cổ phần hóa.
  • Lê Minh Toàn (2010): Tập trung vào khía cạnh pháp lý của quản trị công ty đại chúng và niêm yết.
  • Vũ Anh Tuấn (2010): Nghiên cứu cơ chế quản lý tài chính nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của các tập đoàn kinh tế nhà nước chưa cổ phần hóa.
  • Lê Khương Ninh và Nguyễn Lê Hoa Tuyết (2012): Sử dụng mẫu 495 doanh nghiệp vùng Đồng bằng sông Cửu Long, chứng minh lợi nhuận chịu ảnh hưởng của quy mô, tài sản lưu động, tăng trưởng doanh thu, chất lượng nhân lực và thái độ đối với rủi ro.
  • Trần Thị Thu Phong (2012): Hoàn thiện phân tích hiệu quả kinh doanh của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Trần Xuân Long (2012): Nghiên cứu hoàn thiện chính sách quản lý vốn nhà nước tại các doanh nghiệp sau cổ phần hóa.
  • Lê Phương Dung và Nguyễn Thị Thùy Trang (2013): Khảo sát 50 doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng về các nhân tố tác động đến cấu trúc tài chính.
  • Lê Thị Loan và Trần Thị Ngọc Hạnh (2013): Đánh giá hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam chịu tác động bởi quy mô tài sản, loại hình ngân hàng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu và nợ xấu.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận theo từng lát cắt riêng lẻ như khía cạnh pháp lý, chính sách quản lý vốn hoặc phân tích trong phạm vi một ngành hẹp. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách hệ thống hóa lý luận toàn diện về hiệu quả kinh doanh đặc thù của doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa, xây dựng khung mô hình định lượng hồi quy bảng trên mẫu 217 doanh nghiệp niêm yết trong giai đoạn 2007–2012 để lượng hóa tác động của các nhân tố quản trị, cấu trúc vốn và cấu trúc sở hữu đến hiệu quả tài chính.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và hệ thống khái niệm

Luận án kế thừa và tổng hợp các quan điểm lý thuyết kinh tế về hiệu quả hoạt động kinh doanh:

  • Khái niệm hiệu quả hoạt động kinh doanh: Luận án định nghĩa hiệu quả hoạt động kinh doanh là phạm trù kinh tế phản ánh trình độ và chất lượng sử dụng các nguồn lực sẵn có nhằm đạt được kết quả cao nhất trong hoạt động kinh doanh với chi phí bỏ ra ít nhất để đạt được kết quả đó.
  • Lý thuyết nền tảng: Luận án vận dụng Lý thuyết đại diện (Agency Theory của Jensen & Meckling, 1976; Fama & Jensen, 1983) để giải thích sự phân tách giữa quyền sở hữu và quyền điều hành, sự cần thiết của tính độc lập trong HĐQT và cơ chế giám sát người quản lý; Lý thuyết ràng buộc nguồn lực, vốn nhân lực và vốn xã hội (Singh & Davidson, 2007; Murphy & McIntyer, 2007) để phân tích vai trò kinh nghiệm và học vấn của HĐQT.
  • Hệ thống chỉ tiêu đo lường:
    • Nhóm chỉ tiêu cổ điển: Chỉ tiêu sức sản xuất (Doanh thu thuần, Giá trị gia tăng VA, Lợi nhuận); Chỉ tiêu sức sinh lợi ($ROI = \text{Tổng lợi nhuận trước thuế và lãi vay} / \text{Tổng vốn bình quân}$; $ROA = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản bình quân}$; $ROE = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu bình quân}$; $ROS = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Doanh thu thuần}$; $ROOE = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng chi phí}$; $EPS = (\text{Lợi nhuận sau thuế} - \text{Cổ tức ưu đãi}) / \text{Số lượng cổ phiếu thường lưu hành}$); Nhóm chỉ tiêu suất hao phí (Suất hao phí chi phí, Suất hao phí tài sản so với doanh thu và so với lợi nhuận sau thuế).
    • Nhóm chỉ tiêu hiện đại: Giá trị gia tăng thị trường ($MVA$), Giá trị gia tăng kinh tế ($EVA = \text{Lợi nhuận hoạt động} - \text{Chi phí của toàn bộ vốn}$), hệ số Tobin’s Q, tỷ số $P/E$, $MBVR$, tổng lợi nhuận cổ đông ($TSR$).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính:
    • Nghiên cứu tại bàn: Thu thập, xử lý văn bản, báo cáo của Ban Đổi mới và Phát triển Doanh nghiệp, Tổng cục Thống kê, báo cáo của các Bộ, ngành và tập đoàn kinh tế.
    • Quan sát trực tiếp: Tiếp cận thực địa hoạt động sản xuất kinh doanh, trao đổi với cán bộ quản lý và người lao động.
    • Điều tra khảo sát bằng bảng hỏi: Sử dụng phiếu điều tra gồm 19 câu hỏi, khảo sát lãnh đạo (Chủ tịch HĐQT, thành viên HĐQT, Ban Tổng giám đốc/Giám đốc, Trưởng/Phó phòng) tại 217 doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa trong hai đợt (tháng 2 và tháng 10 năm 2012).
    • Phỏng vấn chuyên gia: Tham vấn ý kiến các nhà khoa học, chuyên gia và nhà quản lý tại các trường đại học, viện nghiên cứu, Văn phòng Chính phủ và Ban Đổi mới và Phát triển Doanh nghiệp địa phương.
  • Phương pháp định lượng:
    • Nguồn số liệu: Báo cáo tài chính của 217 doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2007–2012, trích xuất từ Niên giám doanh nghiệp niêm yết của Vietstock.
    • Kỹ thuật xử lý: Dữ liệu được lưu trữ trên Excel và phân tích bằng phần mềm Stata 12. Luận án áp dụng kỹ thuật thống kê mô tả (giá trị trung bình, trung vị, độ lệch chuẩn) và phân tích hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression) nhằm kiểm định tác động của các biến độc lập (quy mô tài sản, vốn chủ sở hữu, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, tuổi cổ phần hóa, quy mô HĐQT, tỷ lệ sở hữu nhà nước, tỷ lệ sở hữu nước ngoài) đến hai biến phụ thuộc là ROA và ROE.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa

Chương này tập trung xác lập khung lý luận về hiệu quả kinh doanh, đặc trưng tổ chức của doanh nghiệp sau cổ phần hóa, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và bài học kinh nghiệm quốc tế:

  1. Sự cần thiết nâng cao hiệu quả: Xuất phát từ nhu cầu nội tại nhằm tối đa hóa lợi nhuận, tích lũy mở rộng sản xuất; đáp ứng yêu cầu cạnh tranh trong nền kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế; thực hiện mục tiêu quản lý nhà nước và tối ưu hóa lợi ích của các chủ thể liên quan.
Đối tượng Mục tiêu Chỉ số đánh giá
Nhà quản lý Lợi nhuận, phúc lợi doanh nghiệp, phát triển bền vững ROA, ROE, ROI, lợi nhuận ròng
Chủ sở hữu Tối đa đầu tư, phát triển bền vững Lợi nhuận, EVA, MVA
Cổ đông Cổ tức Tổng lợi nhuận cổ phiếu, Cổ tức, P/E, Q-Tobin, giá trị thị trường
Đối tác thương mại Quan hệ thương mại ổn định Sự ổn định
Thể chế tín dụng Hoàn trả các khoản vay đúng hạn Dòng tiền
Người lao động Nơi làm việc an toàn, lương, cơ hội nghề nghiệp Sự ổn định
Nhà nước Thuế Nộp ngân sách
  1. Đặc điểm cơ bản của doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa: Đa dạng hóa nguồn vốn (vốn góp cổ đông, vốn vay, phát hành cổ phiếu); bộ máy quản lý phân quyền theo Luật Doanh nghiệp (Đại hội đồng cổ đông, HĐQT, Ban Giám đốc, Ban kiểm soát); cơ chế phân chia lợi nhuận và chia sẻ rủi ro theo tỷ lệ vốn góp; chuyển đổi vai trò của người lao động thành cổ đông; Nhà nước chuyển từ quản lý trực tiếp sang quản lý gián tiếp qua pháp luật và đại diện vốn.
Tiêu chí Doanh nghiệp nhà nước trước cổ phần hóa Doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa
Mục đích hoạt động, động lực phát triển Mục đích không rõ ràng, vừa kinh tế vừa xã hội; thiếu động lực do ít bị áp lực phá sản. Mục đích rõ ràng nhằm tối đa hóa lợi nhuận; lợi ích cổ đông gắn liền với doanh nghiệp tạo động lực phát triển.
Cơ chế góp vốn và chịu rủi ro Vốn do Nhà nước cấp, lỗ Nhà nước chịu rủi ro. Cổ đông góp vốn, tự chịu rủi ro theo vốn góp.
Quan hệ tổ chức và quản lý Bộ máy cồng kềnh, giám sát tài sản công để tránh thất thoát. Tuân thủ Luật Doanh nghiệp và Điều lệ công ty; quản trị tập trung và dân chủ.
Lao động Biên chế nhà nước, khó cho thôi việc. Thực hiện theo hợp đồng lao động, dễ điều chỉnh và cho thôi việc.
Cán bộ quản lý doanh nghiệp Bổ nhiệm theo chức danh nhà nước, không hạn định thời gian. Bầu cử qua Đại hội đồng cổ đông, có nhiệm kỳ xác định.
Quan hệ sở hữu, quản lý nhà nước Không xác định rõ chủ sở hữu đích thực; Nhà nước vừa sở hữu vừa điều hành trực tiếp. Cổ đông là chủ sở hữu đích thực; Nhà nước quản lý gián tiếp qua pháp luật và người đại diện vốn.
  1. Các yếu tố ảnh hưởng: Luận án phân tích tác động từ quy mô doanh nghiệp, tốc độ tăng trưởng, tuổi doanh nghiệp, cấu trúc vốn, quản trị doanh nghiệp (sự kiêm nhiệm Chủ tịch HĐQT và CEO, tính độc lập HĐQT, quy mô HĐQT – viện dẫn khuyến nghị 6–15 thành viên của Brown & Caylor, 2004, kinh nghiệm và học vấn HĐQT) và cấu trúc sở hữu (tập trung sở hữu, sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài, sở hữu ban quản lý).
  2. Kinh nghiệm Trung Quốc: Khái quát các bài học về thiết lập thể chế quản lý minh bạch, tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng, tăng cường giám sát tài chính và đổi mới quản trị tại các doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa.

Chương 2: Thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa ở Việt Nam

Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh về hoạt động của các doanh nghiệp sau cổ phần hóa thông qua khảo sát thực tế và phân tích định lượng:

  1. Thực trạng hoạt động và những hạn chế: Sau cổ phần hóa, đa số doanh nghiệp nâng cao tính tự chủ, gia tăng doanh thu và nộp ngân sách. Tuy nhiên, một bộ phận doanh nghiệp gặp khó khăn do năng lực quản trị chưa chuyển biến kịp thời, tình trạng chậm tái cơ cấu lao động, tranh chấp quyền lợi cổ đông và thiếu minh bạch tài chính.
  2. Kết quả kiểm định định lượng: Phân tích hồi quy dữ liệu bảng trên 217 doanh nghiệp niêm yết (HOSE và HNX) giai đoạn 2007–2012 với Stata 12 cho thấy:
    • Các biến cấu trúc vốn (tỷ lệ nợ ngắn hạn, nợ dài hạn), quy mô tài sản và vốn chủ sở hữu có tác động đáng kể đến chỉ tiêu ROA và ROE.
    • Cơ cấu quản trị (số lượng thành viên HĐQT) và cấu trúc sở hữu (tỷ lệ sở hữu nhà nước, tỷ lệ sở hữu nước ngoài) thể hiện mối quan hệ có ý nghĩa thống kê đối với hiệu quả kinh doanh.
  3. Những vấn đề đặt ra: Luận án chỉ rõ 5 nút thắt lớn:
    • Giám sát tài chính và quản lý nhà nước còn chồng chéo, thiếu cơ chế cảnh báo sớm.
    • Cơ chế quản lý phần vốn nhà nước và trách nhiệm của người đại diện vốn chưa gắn chặt với kết quả kinh doanh.
    • Tồn tại sự phân biệt đối xử trong tiếp cận một số nguồn lực giữa các loại hình doanh nghiệp.
    • Hoạt động chuyển nhượng cổ phần còn vướng mắc, thanh khoản cổ phần chưa đồng đều.
    • Vai trò của tổ chức Đảng và Công đoàn trong công ty cổ phần cần định vị lại phương thức hoạt động để phù hợp với cơ chế quản trị doanh nghiệp mới.

Chương 3: Quan điểm và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa ở Việt Nam

Chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ ở cấp độ vi mô và vĩ mô:

  1. Nhóm giải pháp vi mô từ phía doanh nghiệp:

    • Tăng cường giám sát nội bộ: Hoàn thiện quy chế hoạt động của Ban Kiểm soát và bộ phận kiểm toán nội bộ.
    • Nâng cao năng lực quản trị: Tách biệt chức danh Chủ tịch HĐQT và Tổng Giám đốc/Giám đốc điều hành; chuẩn hóa tiêu chuẩn chuyên môn cho HĐQT.
    • Tăng cường hiệu quả sử dụng vốn: Tối ưu hóa cơ cấu nợ ngắn hạn và dài hạn, quản lý chặt chẽ dòng tiền và chi phí hoạt động.
    • Chính sách tạo động lực: Xây dựng cơ chế đãi ngộ vật chất gắn liền với kết quả kinh doanh cho HĐQT, Ban Giám đốc, Ban Kiểm soát và người lao động.
    • Đảm bảo vai trò cổ đông: Minh bạch hóa thông tin, tôn trọng quyền biểu quyết của cổ đông thiểu số tại Đại hội đồng cổ đông.
    • Tái cấu trúc doanh nghiệp: Thoái vốn khỏi các mảng kinh doanh ngoài ngành kém hiệu quả, tập trung vào lĩnh vực kinh doanh cốt lõi.
    • Phát huy vai trò tổ chức chính trị - xã hội: Đổi mới nội dung hoạt động của tổ chức Đảng và Công đoàn nhằm hỗ trợ ổn định sản xuất và bảo vệ quyền lợi người lao động.
  2. Nhóm giải pháp vĩ mô từ phía Nhà nước:

    • Hoàn thiện khuôn khổ chính sách: Đồng bộ hóa các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động của công ty cổ phần sau cổ phần hóa.
    • Phát huy quyền tự chủ kinh doanh: Xóa bỏ các can thiệp hành chính trực tiếp vào hoạt động điều hành thường nhật của doanh nghiệp.
    • Đổi mới cơ chế quản lý vốn nhà nước: Ban hành quy chế rõ ràng về quyền hạn, trách nhiệm và tiêu chí đánh giá hiệu quả của người đại diện phần vốn nhà nước.
    • Nâng cao năng lực giám sát tài chính: Thiết lập hệ thống tiêu chí giám sát tài chính và cảnh báo rủi ro vốn nhà nước tại doanh nghiệp cổ phần hóa.
    • Chuyển đổi hình thức hỗ trợ: Thay thế các ưu đãi mang tính bao cấp bằng các chính sách hỗ trợ tiếp cận thị trường, khoa học công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực bình đẳng.
  3. Kiến nghị cụ thể: Đề xuất các nội dung cụ thể đối với Chính phủ, Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và bản thân các doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  • Hệ thống hóa khung lý thuyết và làm rõ nội hàm khái niệm hiệu quả hoạt động kinh doanh áp dụng cho đối tượng đặc thù là doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa trong nền kinh tế chuyển đổi.
  • Tổng hợp và phân loại chi tiết hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh thành hai nhóm: chỉ tiêu tài chính cổ điển (sức sản xuất, sức sinh lợi, suất hao phí) và chỉ tiêu tài chính hiện đại ($EVA$, $MVA$, Tobin’s Q, $P/E$, $MBVR$).
  • Khái quát và đúc kết các bài học kinh nghiệm từ quá trình tái cơ cấu và cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại Trung Quốc có giá trị tham khảo cho Việt Nam.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh thực trạng hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp sau cổ phần hóa dựa trên kết quả điều tra khảo sát định tính 217 doanh nghiệp (năm 2012) kết hợp phân tích chuyên gia.
  • Xác định và lượng hóa mức độ tác động của các biến quản trị (quy mô HĐQT), cấu trúc tài chính (nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu) và cấu trúc sở hữu (tỷ lệ sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài) đến ROA và ROE thông qua mô hình hồi quy dữ liệu bảng trên 217 doanh nghiệp niêm yết giai đoạn 2007–2012 với phần mềm Stata 12.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện gồm 7 giải pháp vi mô thuộc nội bộ doanh nghiệp và 5 giải pháp vĩ mô từ phía cơ quan quản lý nhà nước, kèm theo các kiến nghị cụ thể cho 3 nhóm đối tượng (Chính phủ, UBND cấp tỉnh/thành phố và doanh nghiệp).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:
    • Mẫu khảo sát định tính bị giới hạn ở 217 doanh nghiệp do hạn chế về thời gian, kinh phí và mức độ hợp tác cung cấp thông tin của các nhà quản lý doanh nghiệp.
    • Mẫu nghiên cứu định lượng tập trung vào 217 doanh nghiệp có nguồn gốc từ doanh nghiệp nhà nước đã niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2007–2012, chưa bao quát toàn bộ các doanh nghiệp sau cổ phần hóa chưa niêm yết hoặc đăng ký giao dịch trên UPCoM.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi và đối tượng nghiên cứu sang các loại hình doanh nghiệp khác như doanh nghiệp tư nhân trong nước, doanh nghiệp nhà nước chưa cổ phần hóa và doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
    • Cập nhật chuỗi dữ liệu định lượng với khung thời gian dài hơn và bổ sung thêm các biến giải thích về đặc tính cá nhân của ban quản trị (trình độ chuyên môn, độ tuổi, tính kiêm nhiệm) cũng như các biến vĩ mô của nền kinh tế.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Tham khảo phương pháp luận kết hợp định tính (bảng hỏi 19 câu) và định lượng (hồi quy dữ liệu bảng trên Stata 12) để đánh giá hiệu quả doanh nghiệp; sử dụng hệ thống tài liệu tổng quan phong phú về lý thuyết đại diện, cấu trúc vốn và quản trị công ty.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và người hoạch định chính sách: Các cơ quan như Ban Đổi mới và Phát triển Doanh nghiệp, Bộ Tài chính, Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước (SCIC), UBND các tỉnh/thành phố có thể tham khảo các giải pháp về đổi mới cơ chế quản lý người đại diện vốn và hoàn thiện khung giám sát tài chính vốn nhà nước.
  • Ban lãnh đạo doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa: Vận dụng các giải pháp vi mô về phân tách quyền quản trị - điều hành, hoàn thiện cấu trúc vốn, cơ cấu lại quy mô HĐQT và xây dựng chính sách đãi ngộ nhằm nâng cao các chỉ số sinh lời ROA, ROE.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng cỡ mẫu và dữ liệu nào cho phân tích định lượng?

Luận án sử dụng dữ liệu báo cáo tài chính của 217 doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa đã niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Dữ liệu được thu thập từ Niên giám doanh nghiệp niêm yết của Vietstock theo từng năm trong giai đoạn 6 năm từ 2007 đến 2012 và được xử lý bằng phần mềm Stata 12.

2. Sự khác nhau căn bản giữa doanh nghiệp nhà nước trước và sau cổ phần hóa là gì?

Theo luận án, sự khác nhau thể hiện qua các phương diện chính: mục đích hoạt động chuyển từ thực hiện nhiệm vụ kinh tế - xã hội chung sang tối đa hóa lợi nhuận; rủi ro tài chính chuyển từ Nhà nước gánh chịu sang các cổ đông tự chịu trách nhiệm theo tỷ lệ vốn góp; bộ máy quản trị chuyển từ bổ nhiệm nhà nước sang cơ chế bầu cử có nhiệm kỳ theo Luật Doanh nghiệp; quan hệ sở hữu chuyển từ đại diện sở hữu nhà nước sang các cổ đông là chủ sở hữu đích thực.

3. Những biến số nào được đưa vào mô hình định lượng đo lường hiệu quả kinh doanh?

Mô hình định lượng của luận án sử dụng hai biến phụ thuộc đo lường hiệu quả là Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Các biến giải thích và biến kiểm soát bao gồm: tổng tài sản (quy mô doanh nghiệp), vốn chủ sở hữu, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, số năm sau cổ phần hóa (tuổi doanh nghiệp), số lượng thành viên HĐQT, tỷ lệ sở hữu nhà nước và tỷ lệ sở hữu nước ngoài.

4. Mẫu khảo sát định tính của luận án được thực hiện bằng cách thức nào?

Khảo sát định tính được tiến hành trên 217 doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa thông qua bảng hỏi gồm 19 câu hỏi trong hai đợt (tháng 2 và tháng 10 năm 2012). Đối tượng trả lời bảng hỏi là lãnh đạo doanh nghiệp gồm Chủ tịch HĐQT, thành viên HĐQT, Tổng Giám đốc/Giám đốc, Phó Tổng Giám đốc/Phó Giám đốc và Trưởng/Phó phòng thông qua phỏng vấn trực tiếp và thư điện tử.

5. Luận án đề xuất những giải pháp vĩ mô trọng tâm nào đối với cơ quan quản lý Nhà nước?

Luận án đề xuất 5 giải pháp vĩ mô: hoàn thiện chính sách liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp sau cổ phần hóa; phát huy quyền tự chủ kinh doanh của doanh nghiệp; đổi mới cơ chế quản lý vốn và quy chế người đại diện vốn nhà nước; nâng cao năng lực giám sát tài chính vốn nhà nước tại doanh nghiệp; thay đổi hình thức hỗ trợ từ bao cấp trực tiếp sang tạo lập môi trường cạnh tranh bình đẳng.

Kết luận

Luận án của tác giả Đoàn Ngọc Phúc đã giải quyết một cách có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn về hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính qua khảo sát 217 doanh nghiệp và mô hình hồi quy dữ liệu bảng trên 217 doanh nghiệp niêm yết giai đoạn 2007–2012 với phần mềm Stata 12, luận án đã làm rõ thực trạng và lượng hóa các nhân tố tác động đến ROA và ROE. Hệ thống giải pháp đồng bộ gồm 7 biện pháp vi mô cho doanh nghiệp và 5 chính sách vĩ mô cho Nhà nước cung cấp luận cứ khoa học có giá trị phục vụ công tác tái cơ cấu và nâng cao hiệu quả khối doanh nghiệp sau cổ phần hóa.