Tổng quan luận án

Tên luận án: Phát triển quan hệ thương mại Việt Nam với các nước Đông Á đến năm 2030 Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Hướng tiếp cận: Hỗn hợp (kết hợp phân tích định tính và khai thác dữ liệu thứ cấp định lượng)

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và khu vực hóa, phát triển quan hệ thương mại (QHTM) được xem là lựa chọn chiến lược của hầu hết các quốc gia. Với Việt Nam, phương châm "đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại" đã được định hình từ Đại hội Đảng lần thứ VIII, và qua hơn 30 năm đổi mới, Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với 187 nước, ký và thực hiện 16 hiệp định thương mại tự do (FTA), trong đó có các FTA thế hệ mới (tính đến hết năm 2018).

Đông Á nổi lên như đầu tàu kinh tế thế giới, và tổng kim ngạch xuất nhập khẩu (XNK) của Việt Nam với khu vực này năm 2018 đạt 292,6 tỷ USD, chiếm 60,9% tổng kim ngạch XNK cả nước (Bộ Công thương, 2019a). Tuy nhiên, nhập siêu từ thị trường Đông Á năm 2018 lên tới 64,3 tỷ USD, trong đó ASEAN đóng góp 7 tỷ USD, Hàn Quốc 29,3 tỷ USD, và Trung Quốc 24,2 tỷ USD. Tỷ lệ tận dụng chứng nhận xuất xứ ưu đãi trong các FTA với Đông Á còn thấp, ngoại trừ Hàn Quốc đạt 60% năm 2018. Các hạn chế này, cùng với chất lượng nguồn nhân lực và cơ sở hạ tầng chưa theo kịp khu vực, đặt ra yêu cầu phải nhận diện đúng thực trạng và tìm giải pháp phù hợp.

Một số văn bản định hướng của Việt Nam như Quyết định số 40/QĐ-TTg về "Chiến lược tổng thể hội nhập quốc tế đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030", Quyết định số 2471/QĐ-TTg về "Chiến lược XNK hàng hóa thời kỳ 2011–2020, định hướng đến năm 2030", và Quyết định số 1467/QĐ-TTg về "Đề án phát triển các thị trường khu vực thời kỳ 2015–2020, tầm nhìn đến năm 2030" đều xác định Đông Á là ưu tiên chiến lược trong hội nhập và phát triển.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát: Trên cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý phát triển QHTM giữa Việt Nam với các nước Đông Á, luận án đề xuất giải pháp từ phía nhà nước nhằm phát triển QHTM giữa Việt Nam với các nước Đông Á đến năm 2030.

Nhiệm vụ nghiên cứu (theo thứ tự trong văn bản):

  1. Hệ thống hóa và luận giải có chọn lọc cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về quản lý phát triển QHTM giữa các quốc gia, bao gồm bản chất, sự cần thiết, nội dung, tiêu chí đánh giá và bài học kinh nghiệm.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng phát triển QHTM giữa Việt Nam với các nước Đông Á giai đoạn 2007–2017, chỉ ra kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Xem xét bối cảnh quốc tế, khu vực và trong nước; xác định quan điểm, định hướng; đề xuất giải pháp phát triển QHTM Việt Nam – Đông Á đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng: Những vấn đề lý luận và thực tiễn của QHTM giữa Việt Nam và các nước Đông Á, tiếp cận từ góc độ quản lý kinh tế với chủ thể là nhà nước.

Phạm vi không gian: Khu vực Đông Á theo phân chia của ADB (2010), gồm Đông Bắc Á và Đông Nam Á (19 quốc gia và vùng lãnh thổ). Luận án tập trung vào bốn đối tác lớn: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và ASEAN.

Phạm vi nội dung: Giới hạn ở lĩnh vực thương mại hàng hóa (TMHH); tập trung vào chức năng quản lý của cơ quan hành pháp (chính phủ, các bộ ngành) với hai nội dung: (1) nhà nước tạo lập khuôn khổ phát triển QHTM song phương và đa phương; (2) nhà nước sử dụng công cụ/biện pháp thúc đẩy QHTM.

Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu chủ yếu giai đoạn 2007–2017 (mốc 2007 gắn với sự kiện Việt Nam gia nhập WTO), một số dữ liệu được cập nhật đến 2018–2019. Giải pháp áp dụng cho giai đoạn đến năm 2030.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước

Hướng 1 – Lý thuyết thương mại quốc tế kinh điển:

Luận án điểm lại các nền tảng lý thuyết từ Smith (1776) trong An Inquiry into the Nature and Causes of the Wealth of Nations (lợi thế tuyệt đối), Ricardo (1817) trong Principles of Political Economy and Taxation (lợi thế so sánh), Heckscher và Ohlin (1933) trong Inter-regional and International Trade (ưu đãi nhân tố sản xuất). Các lý thuyết thương mại mới được phát triển bởi Linder (1961) trong An Essay on Trade & Transformation, Posner (1961) trong International Trade & Technical Change, Vernon (1966) trong International Investment & International Trade in the Product Cycle, và Krugman (1979) trong Increasing Returns, Monopolistic Competition and International Trade – các nghiên cứu này kết hợp tính kinh tế theo quy mô và khác biệt hóa sản phẩm trong môi trường cạnh tranh không hoàn hảo.

Porter (1990) trong The Competitive Advantage of Nations nhấn mạnh lợi thế cạnh tranh quốc gia dựa trên bốn nhóm nhân tố: điều kiện nhân tố sản xuất, ngành công nghiệp phụ trợ, điều kiện cầu, và chiến lược cạnh tranh. Diễn đàn Kinh tế Thế giới WEF (1997) trong Global Competitiveness Report xác định 8 nhóm nhân tố năng lực cạnh tranh tổng thể.

Hướng 2 – Hội nhập và thương mại khu vực:

Viner (1950) trong The Customs Union Issue đặt nền móng cho lý thuyết Liên minh thuế quan với hai khái niệm cốt lõi: tạo lập thương mại (tác động tích cực) và chuyển hướng thương mại (tác động tiêu cực). Tiếp nối, Meade (1955) trong Trade and Welfare, Johnson (1965) trong An Economic Theory of Protectionism, Tariff Bargaining, and the Formation of Customs Unions, và Lipsey (1957) trong The Theory of Customs Unions: Trade Diversion and Welfare mở rộng phân tích tĩnh của Viner. Balassa (1961) trong The Theory of Economic Integration đưa ra phân tích động và lần đầu xây dựng khuôn khổ các cấp độ hội nhập khu vực (từ khu vực mậu dịch tự do đến hợp nhất kinh tế toàn diện). Akamatsu (1962) trong Historical Pattern of Economic Growth in the Developing Countries đề xuất mô hình đàn nhạn bay mô tả quá trình công nghiệp hóa và hợp tác khu vực (Nhật Bản – NIEs – ASEAN 4). Krugman (1991) trong Geography and Trade đưa yếu tố không gian kinh tế vào phân tích TMQT, giải thích sự hình thành mạng lưới sản xuất nội và liên khu vực.

Hướng 3 – Nghiên cứu trong nước về cơ sở lý luận QHTM:

Hoàng Xuân Hòa (2002, tr. 18–20) và Trịnh Thị Thanh Thủy (2007, tr. 37–38) xác định hai hình thức phát triển QHTM: song phương và đa phương. Trần Quang Huy (2015, tr. 27–31) tiếp cận theo hai cấp độ: cấp độ thể chế (quan hệ liên chính phủ, đàm phán FTA, xúc tiến thương mại vĩ mô, cơ chế giải quyết tranh chấp) và cấp độ thực thể (thương mại hàng hóa, trao đổi dịch vụ, hợp tác đầu tư). Nguyễn Thị Hồng Nhung và cộng sự (2005) xác định hai yếu tố ảnh hưởng đến phát triển QHTM: biến động quan hệ quốc tế bên ngoài và điều chỉnh chính sách bên trong. Phạm Thị Cải và cộng sự (2008) phân chia nhân tố tác động thành nhóm bên ngoài (toàn cầu, khu vực) và nhóm bên trong (điều kiện nội tại quốc gia). Dương Phú Hiệp & Vũ Văn Hà (2004) bổ sung các nhân tố quốc tế mới như toàn cầu hóa kinh tế, kinh tế tri thức, và các hiểm họa môi trường, dịch bệnh.

Hướng 4 – Nghiên cứu thực tiễn QHTM Việt Nam – Đông Á:

Về RCEP: MUTRAP (2005) sử dụng mô hình CGE mô phỏng tác động; Trương Quang Hoàn (2013, tr. 25–31) chỉ ra thách thức về sức cạnh tranh và xung đột lợi ích khi tham gia RCEP; Bùi Thị Hằng Phương (2016) và Nguyễn Tiến Dũng (2016, tr. 8–9) khẳng định vai trò quan trọng của RCEP với xuất khẩu hàng chế tạo, dệt may, giày dép Việt Nam.

Về ASEAN: Trần Văn Hùng (2017, tr. 24–30) khẳng định QHTM Việt Nam – ASEAN giai đoạn 1995–2015 phát triển nhưng chưa tương xứng tiềm năng, thâm hụt cán cân thương mại có xu hướng gia tăng. Hà Công Anh Bảo & Lê Hằng Mỹ Hạnh (2016, tr. 17–26) sử dụng chỉ số lợi thế so sánh hiển thị, chỉ số Herfindahl, hệ số tương quan Spearman để phân tích cấu trúc xuất khẩu trong AEC. Huỳnh Ngọc Chương & Nguyễn Thanh Trọng (2017, tr. 31–39) cho thấy Việt Nam duy trì được 91 nhóm hàng có lợi thế giai đoạn 2000–2015.

Về Trung Quốc: Phan Kim Nga (2010, tr. 46–58) và Hà Thị Hồng Vân (2015, tr. 19–37) chỉ ra đặc trưng thương mại song phương Việt–Trung gồm nhập siêu kéo dài và gia tăng, tính chất Bắc–Nam trong cơ cấu thương mại. Nguyễn Đình Liêm (2012a, tr. 40–56) xác định 5 nguyên nhân nhập siêu và dự báo 10 năm tiếp theo. Trần Toàn Thắng (2016) sử dụng mô hình trọng lực không gian và các chỉ số thương mại để phân tích sự phụ thuộc của Việt Nam vào Trung Quốc.

Về Hàn Quốc: Tran Nhuan Kien & Hong Ryul Lee (2011) và Phan Thanh Hoan & Ji Young Jeong (2012) phân tích xu hướng QHTM Việt Nam – Hàn Quốc giai đoạn 1982–2011; Nguyễn Tiến Dũng (2011, tr. 219–231) dùng mô hình trọng lực phân tích tác động của AKFTA. Về Nhật Bản: Trần Anh Phương (2009) dùng tiếp cận hệ thống và lịch sử; Nguyễn Thị Minh Hương (2011) dùng hệ thống phân loại SITC và mô hình "Tỷ lệ xuất khẩu thuần"; Lê Tuấn Lộc (2017, tr. 79–91) dùng chỉ số lợi thế so sánh hiển thị, cường độ thương mại và thương mại nội ngành cho giai đoạn 2001–2015.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án xác định ba khoảng trống chưa được lấp đầy trong khoảng 100 công trình được tổng quan:

  1. Góc độ tiếp cận: Các nghiên cứu trước tiếp cận từ lịch sử kinh tế (Trịnh Thị Thanh Thủy, 2007), kinh tế thương mại (Hoàng Xuân Hòa, 2002; Trần Quang Huy, 2015) hoặc ngoại giao chính trị. Luận án này tiếp cận từ góc độ quản lý kinh tế, tập trung vào vai trò và hành động của nhà nước.
  2. Nội dung lý luận: Khái niệm, đặc điểm và hình thức của phát triển QHTM chưa được làm rõ trong hầu hết nghiên cứu; khung lý thuyết cho trường hợp cụ thể của một nước đang phát triển như Việt Nam còn thiếu.
  3. Không gian nghiên cứu: Chưa có công trình nào nghiên cứu QHTM Việt Nam với toàn bộ khu vực Đông Á (cả bốn đối tác Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và ASEAN) trong một khung phân tích thống nhất.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết và khung phân tích

Luận án kế thừa và xây dựng khung lý thuyết dựa trên:

  • Lý thuyết thương mại cổ điển và tân cổ điển: lợi thế tuyệt đối (Smith, 1776), lợi thế so sánh (Ricardo, 1817), ưu đãi nhân tố sản xuất (Heckscher-Ohlin, 1933).
  • Lý thuyết thương mại mới: tính kinh tế theo quy mô, cạnh tranh không hoàn hảo (Krugman, 1979), đổi mới công nghệ và vòng đời sản phẩm (Vernon, 1966; Posner, 1961).
  • Lý thuyết hội nhập khu vực: Liên minh thuế quan với tạo lập và chuyển hướng thương mại (Viner, 1950); các tác động động của hội nhập và các cấp độ hội nhập (Balassa, 1961); mô hình đàn nhạn bay (Akamatsu, 1962; Kojima, 1978); địa kinh tế và mạng lưới sản xuất (Krugman, 1991).
  • Lý thuyết năng lực cạnh tranh quốc gia: mô hình kim cương (Porter, 1990); tám nhóm nhân tố năng lực cạnh tranh (WEF, 1997).
  • Khung quản lý nhà nước về QHTM: dựa trên Phan Huy Đường & Phan Anh (2017) với các công cụ chiến lược, kế hoạch, pháp luật và chính sách kinh tế – thương mại.

Tiêu chí đánh giá phát triển QHTM được hệ thống theo hai nhóm: (1) định lượng (kim ngạch và tốc độ tăng kim ngạch XNK, cán cân thương mại, cơ cấu mặt hàng và thị trường XNK, tỷ trọng XK và NK trong GDP); (2) định tính (mở rộng và phát triển QHTM, gia tăng vị thế quốc gia, tác động đến TMQT và thu hút FDI).

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp luận: Duy vật biện chứng và lịch sử làm nền tảng.

Các cách tiếp cận: từ lý thuyết đến thực tiễn; tiếp cận nhân–quả (từ kết quả/hạn chế suy ra nguyên nhân, từ đó đề xuất giải pháp); tiếp cận hệ thống (QHTM trong tổng thể quan hệ quốc tế); tiếp cận từ chủ thể nhà nước.

Thu thập dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn chuyên sâu các chuyên gia, nhà nghiên cứu tại các trường đại học và cơ sở thực tiễn. Phỏng vấn được thực hiện vào tháng 12 năm 2017 dưới ba hình thức: trực tiếp, điện thoại và email. Danh sách chuyên gia và bộ câu hỏi phỏng vấn có trong Phụ lục 1 (trang 178) và Phụ lục 2 (trang 179).

Thu thập dữ liệu thứ cấp từ nhiều nguồn:

  • Trong nước: Bộ Công thương, Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan; các tạp chí chuyên ngành (Tạp chí nghiên cứu Đông Bắc Á, Tạp chí Thương mại); thư viện Trường Đại học Thương mại, Thư viện Quốc gia.
  • Ngoài nước: Bản đồ thương mại thế giới (Trademap), Dữ liệu thương mại của Liên Hợp Quốc (UNCOMTRADE/UNSD), và các cơ sở dữ liệu quốc tế có độ tin cậy.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 – Cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về quản lý phát triển quan hệ thương mại giữa các quốc gia

Chương này xây dựng khung lý luận về QHTM giữa các quốc gia từ góc độ quản lý kinh tế. Luận án phân tích bản chất và vai trò của phát triển QHTM trên hai phương diện: chính trị – ngoại giao (gia tăng vị thế quốc gia, mở rộng quan hệ đối ngoại, củng cố an ninh quốc phòng) và kinh tế – xã hội (tham gia phân công lao động quốc tế, nâng cao năng suất, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tăng nguồn thu ngoại tệ, tạo việc làm, nâng cao phúc lợi người dân).

Luận án xác định và phân tích hai nhóm nhân tố ảnh hưởng đến phát triển QHTM: nhân tố khu vực và quốc tế (toàn cầu hóa, tự do hóa thương mại, tương quan chủ thể trong TMQT, phát triển khoa học kỹ thuật, các vấn đề mới trong quan hệ quốc tế, chính sách điều chỉnh của các nước lớn) và nhân tố trong nước (đường lối và chính sách đối ngoại, điều kiện phát triển KT-XH, môi trường luật pháp, nguồn nhân lực, các hiệp định đã ký, chính sách TMQT, hạ tầng thương mại, vị trí địa kinh tế, năng lực bộ máy tổ chức thực hiện).

Chương này cũng hệ thống hóa các nguyên tắc phát triển QHTM giữa các quốc gia: bình đẳng chủ quyền (ghi nhận tại Điều 2(1) Hiến chương Liên Hợp Quốc, 1945); đôi bên cùng có lợi; không can thiệp vào công việc nội bộ; không phân biệt đối xử (gồm quy chế MFN – Most Favoured Nation lần đầu áp dụng năm 1860 giữa Pháp và Anh, và đối xử quốc gia – NT); đa phương hóa và đa dạng hóa QHTM; giữ vững độc lập chủ quyền và đảm bảo an ninh quốc phòng.

Nội dung phát triển QHTM được phân tích theo hai cấp độ (thể chế và thực thể thương mại) và theo hai hình thức quan hệ (song phương và đa phương), kế thừa từ Hoàng Xuân Hòa (2002), Trịnh Thị Thanh Thủy (2007), và Trần Quang Huy (2015).

Chương 2 – Thực trạng phát triển quan hệ thương mại Việt Nam với các nước Đông Á giai đoạn 2007–2017

Chương này phân tích thực trạng phát triển QHTM Việt Nam – Đông Á theo cả hai nội dung quản lý nhà nước: tạo lập khuôn khổ và sử dụng công cụ/biện pháp thúc đẩy. Phân tích bao gồm các đối tác: ASEAN (trong khuôn khổ AFTA, AEC, ASEAN+1, ASEAN+3, RCEP), Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản.

Các số liệu được phân tích theo các chỉ tiêu đánh giá đã xây dựng ở Chương 1: kim ngạch và tốc độ tăng kim ngạch XNK, cán cân thương mại, cơ cấu mặt hàng XNK, cơ cấu thị trường XNK. Dữ liệu của Bộ Công thương (2019a) cho thấy tổng kim ngạch XNK Việt Nam – Đông Á năm 2018 đạt 292,6 tỷ USD (60,9% tổng kim ngạch cả nước); nhập siêu từ Đông Á năm 2018 là 64,3 tỷ USD.

Chương chỉ ra những hạn chế chính: quan hệ mới phát triển theo chiều rộng chưa đi vào chiều sâu (theo đánh giá của các chuyên gia được phỏng vấn, Phụ lục 2, trang 179); tỷ lệ tận dụng ưu đãi FTA thấp (ngoại trừ VKFTA với Hàn Quốc đạt 60% năm 2018); thâm hụt cán cân thương mại có xu hướng gia tăng với Trung Quốc, Hàn Quốc và ASEAN 6; hợp tác chủ yếu phát triển ở kênh song phương với ba đối tác lớn.

Từ phân tích thực trạng, chương chỉ ra nguyên nhân của những kết quả đạt được và hạn chế tồn tại, phục vụ cho việc đề xuất giải pháp ở Chương 3.

Chương 3 – Quan điểm, định hướng và giải pháp phát triển quan hệ thương mại Việt Nam với các nước Đông Á đến năm 2030

Chương này xem xét bối cảnh quốc tế và khu vực tác động đến QHTM Việt Nam – Đông Á trong thời gian tới, gồm: xu hướng chính sách điều chỉnh của Nhật Bản, Hàn Quốc (chuyển từ đa phương sang thỏa thuận khu vực toàn diện), Trung Quốc (chuyển từ hợp tác khu vực sang liên khu vực), vai trò ngày càng khẳng định của ASEAN sau khi AEC thành lập cuối năm 2015, tác động của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, và nguy cơ chủ nghĩa bảo hộ quay trở lại (CIEM & GraSPP, 2017).

Trên cơ sở đó, chương đề xuất quan điểm, định hướng và giải pháp từ phía nhà nước để phát triển QHTM Việt Nam – Đông Á đến năm 2030, hướng vào hai nội dung quản lý nhà nước: hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và sử dụng các công cụ, biện pháp thúc đẩy quan hệ.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về lý luận

  1. Luận án làm rõ khái niệm, đặc điểm và hình thức phát triển QHTM giữa các quốc gia từ góc độ quản lý kinh tế – một khoảng trống chưa được lấp đầy trong các nghiên cứu trước (Hoàng Xuân Hòa, 2002 và Trần Quang Huy, 2015 chỉ đề cập đến hình thức mà không đưa ra khái niệm).
  2. Luận án xây dựng và bổ sung khung lý thuyết nghiên cứu về phát triển QHTM trong trường hợp cụ thể của một nước đang phát triển như Việt Nam, với đặc thù về kinh tế, xã hội và thương mại.
  3. Luận án làm rõ các nguyên tắc, yêu cầu và nội dung phát triển QHTM từ góc độ nhà nước, chỉ rõ nhà nước cần làm gì để phát triển và làm sâu sắc thêm các QHTM.

Đóng góp về thực tiễn

  1. Luận án là công trình đầu tiên nghiên cứu thống nhất QHTM Việt Nam với toàn bộ khu vực Đông Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và ASEAN) trong một khung phân tích duy nhất, giai đoạn 2007–2017.
  2. Luận án phân tích và đánh giá toàn diện thực trạng phát triển QHTM Việt Nam – Đông Á từ cả hai nội dung quản lý nhà nước, chỉ ra kết quả, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Luận án đề xuất giải pháp từ phía nhà nước nhằm phát triển QHTM Việt Nam – Đông Á đến năm 2030, bao gồm định hướng chiến lược và các biện pháp cụ thể phù hợp với bối cảnh trong nước và khu vực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Luận án giới hạn phạm vi nội dung ở lĩnh vực thương mại hàng hóa, không bao gồm thương mại dịch vụ và các quan hệ đầu tư – dù các lĩnh vực này có liên hệ mật thiết. Phạm vi không gian tập trung vào bốn đối tác chính (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, ASEAN) trong khi khu vực Đông Á theo phân chia của ADB (2010) gồm 19 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Do phạm vi giới hạn này, các vấn đề như thương mại dịch vụ song phương, luồng FDI từ Đông Á vào Việt Nam trong mối tương quan với TMHH, hay tác động của QHTM đến các đối tác Đông Á chưa phải đối tác chính của Việt Nam, là những hướng có thể mở rộng trong các nghiên cứu tiếp theo.


Giá trị tham khảo

Nghiên cứu sinh và giảng viên trong các ngành Quản lý kinh tế, Kinh tế quốc tế, và Thương mại quốc tế có thể tham khảo Chương 1 để nắm bắt khung lý thuyết về phát triển QHTM và hệ thống tiêu chí đánh giá; phần tổng quan tài liệu (mục 2) để có bức tranh toàn diện về các hướng nghiên cứu và khoảng trống trong lĩnh vực QHTM Việt Nam – Đông Á.

Nhà nghiên cứu chính sách và người làm thực tiễn tại Bộ Công thương, các bộ ngành liên quan đến đàm phán FTA, quản lý xuất nhập khẩu và xúc tiến thương mại có thể tham khảo Chương 2 về thực trạng và Chương 3 về định hướng và giải pháp đến năm 2030.

Nhà nghiên cứu quan hệ Việt Nam – Đông Á (bao gồm cả các học giả nước ngoài) có thể khai thác phần tổng quan khoảng 100 công trình trong và ngoài nước liên quan đến QHTM Việt Nam với ASEAN, Trung Quốc, Hàn Quốc, và Nhật Bản – đây là danh mục tài liệu được phân loại và hệ thống hóa theo từng đối tác và từng chủ đề.


Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định khu vực Đông Á theo tiêu chí nào, và đối tác nào được nghiên cứu?

Luận án sử dụng cách phân chia của ADB (2010), theo đó Đông Á gồm Đông Bắc Á và Đông Nam Á với 19 quốc gia và vùng lãnh thổ. Tuy nhiên, phạm vi nghiên cứu được thu hẹp vào bốn đối tác có liên kết và hợp tác thương mại chính thức với Việt Nam, đồng thời là các đối tác lớn có tầm ảnh hưởng quan trọng: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và ASEAN.

2. Tại sao mốc năm 2007 được chọn làm điểm bắt đầu của giai đoạn nghiên cứu thực trạng?

Năm 2007 là thời điểm Việt Nam gia nhập WTO – sự kiện này có ảnh hưởng lớn đến phát triển các QHTM quốc tế của Việt Nam. Đây cũng là thời điểm đánh dấu các nỗ lực hình thành Cộng đồng kinh tế ASEAN, thúc đẩy hợp tác Đông Á, và ký kết/thực thi các FTA của Việt Nam với Đông Á.

3. Thực trạng nhập siêu của Việt Nam với Đông Á năm 2018 ra sao, và phân bổ theo đối tác như thế nào?

Theo số liệu của Bộ Công thương (2019a), năm 2018 nhập siêu từ thị trường Đông Á đạt 64,3 tỷ USD, trong đó: ASEAN đóng góp 7 tỷ USD, Hàn Quốc 29,3 tỷ USD, và Trung Quốc 24,2 tỷ USD. Đây là một trong những hạn chế trọng yếu mà luận án xác định và cần có giải pháp xử lý.

4. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp trong luận án được thực hiện như thế nào?

Luận án thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua phỏng vấn chuyên sâu các chuyên gia và nhà nghiên cứu tại các trường đại học và cơ sở thực tiễn. Việc phỏng vấn được thực hiện trong tháng 12 năm 2017 theo ba hình thức: phỏng vấn trực tiếp tại nơi công tác, qua điện thoại, và qua email. Danh sách chuyên gia được phỏng vấn có trong Phụ lục 2 (trang 179), bộ câu hỏi trong Phụ lục 1 (trang 178). Mục đích phỏng vấn là để bổ sung đánh giá khách quan về thực trạng và ghi nhận quan điểm chuyên gia về chính sách, định hướng giải quyết vấn đề.

5. Điểm khác biệt trong tiếp cận của luận án so với các nghiên cứu trước về QHTM Việt Nam – Đông Á là gì?

Ba điểm khác biệt được luận án xác định rõ: (1) tiếp cận từ góc độ quản lý kinh tế với chủ thể là nhà nước, thay vì góc độ lịch sử kinh tế (Trịnh Thị Thanh Thủy, 2007), kinh tế thương mại (Hoàng Xuân Hòa, 2002; Trần Quang Huy, 2015), hay ngoại giao chính trị; (2) nghiên cứu QHTM Việt Nam với toàn bộ khu vực Đông Á trong một khung phân tích thống nhất thay vì từng đối tác riêng lẻ; (3) tập trung làm rõ bản chất phát triển QHTM và vai trò của nhà nước trong việc thúc đẩy và làm sâu sắc thêm các quan hệ này.


Kết luận

Luận án tiếp cận phát triển quan hệ thương mại Việt Nam – Đông Á từ góc độ quản lý kinh tế, lấp đầy khoảng trống chưa có công trình nào nghiên cứu đồng thời bốn đối tác lớn (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, ASEAN) trong một khung phân tích thống nhất. Luận án xây dựng khung lý thuyết về phát triển QHTM phù hợp với trường hợp một nước đang phát triển, đồng thời phân tích thực trạng giai đoạn 2007–2017 với các số liệu cụ thể về kim ngạch, cơ cấu thương mại và mức độ thâm hụt cán cân thương mại. Từ đó, luận án đề xuất quan điểm, định hướng và giải pháp từ phía nhà nước nhằm phát triển QHTM Việt Nam – Đông Á đến năm 2030, phù hợp với các văn bản định hướng chiến lược của Việt Nam và bối cảnh khu vực đang chuyển biến.