Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cà chua (Lycopersicon esculentum Mill.) là cây rau ăn quả thuộc họ Cà (Solanaceae), có nguồn gốc từ Nam Mỹ và là một trong những loại rau được tiêu thụ rộng rãi trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Về mặt giá trị dinh dưỡng, quả cà chua cung cấp nhiều loại vitamin thiết yếu (A, B, C) cùng các khoáng chất quan trọng như Canxi (Ca), Sắt (Fe), Phốt pho (P). Sản phẩm có thể sử dụng dưới nhiều hình thức như ăn tươi, chế biến món ăn, làm tương cà chua hoặc ép lấy nước.

Tại Việt Nam, sản xuất cà chua trong thực tế còn bộc lộ bất cập lớn về tính mùa vụ. Diện tích canh tác chủ yếu tập trung vào chính vụ Đông Xuân dẫn đến hiện tượng dư thừa cục bộ, trong khi nguồn cung lại khan hiếm nghiêm trọng vào các thời kỳ trái vụ (Hè Thu, Thu Đông, Xuân Hè). Thành phố Thái Nguyên là khu vực tập trung đông dân cư với hệ thống trường đại học, nhà máy, xí nghiệp, tạo ra nhu cầu tiêu dùng cà chua lớn và tăng đều quanh năm. Tuy nhiên, sản lượng cà chua tại địa phương còn thấp và không ổn định do thiếu bộ giống thích hợp với điều kiện nghịch vụ. Các giống địa phương người dân đang sử dụng chỉ đạt năng suất tốt trong chính vụ; khi trồng trong vụ Hè Thu (điều kiện nhiệt độ cao, mưa nhiều), cây sinh trưởng kém, dễ nhiễm sâu bệnh và cho năng suất rất thấp. Do đó, việc khảo nghiệm các giống cà chua mới nhập nội có năng suất cao, khả năng chống chịu tốt nhằm phục vụ canh tác trái vụ là yêu cầu cấp thiết của sản xuất nông nghiệp địa phương.

  • Mục tiêu của đề tài:

    1. Xác định được bộ giống cà chua có khả năng cho năng suất cao, chất lượng tốt thích hợp trồng trong vụ Hè Thu năm 2016 tại tỉnh Thái Nguyên.
  • Yêu cầu của đề tài:

    1. Nghiên cứu khả năng sinh trưởng, phát triển của các giống cà chua nhập nội trong vụ Hè Thu tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
    2. Đánh giá tình hình nhiễm sâu bệnh hại chính trên các giống thí nghiệm.
    3. Xác định một số đặc điểm hình thái cấu trúc cây và chất lượng quả của các giống cà chua tham gia khảo nghiệm.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: 05 giống cà chua nhập nội từ Hàn Quốc (Hero 95, Hera 110, Lovelly 256, Medina 190, Rio) và 01 giống đối chứng Savior (do Công ty TNHH Syngenta Việt Nam cung ứng, đang trồng phổ biến tại vùng sản xuất rau TP. Thái Nguyên).
    • Địa điểm nghiên cứu: Khu cây trồng cạn – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
    • Thời gian nghiên cứu: Vụ Hè Thu năm 2016 (từ tháng 07/2016 đến tháng 12/2016).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên cơ sở khoa học về chọn tạo và khảo nghiệm giống cây trồng: giống là tư liệu sản xuất quyết định trực tiếp đến năng suất, phẩm chất nông sản và khả năng thích ứng với điều kiện ngoại cảnh bất thuận. Đề tài kế thừa lý thuyết về ưu thế lai (UTL) ở cây cà chua, cơ chế chống chịu điều kiện nhiệt độ cao ngoài vụ chính và tính kháng đối với hai loại bệnh hại phổ biến là bệnh héo xanh vi khuẩn do Ralstonia solanacearum và bệnh xoăn vàng lá do virus TYLCV.

  • Khung quy chuẩn kỹ thuật: Toàn bộ quy trình gieo trồng, chăm sóc và phương pháp theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng, cấu trúc cây, sâu bệnh, năng suất và hình thái quả được áp dụng nghiêm ngặt theo Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống cà chua (QCVN 01 – 63:2011/BNNPTNT).

  • Phương pháp bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD - Randomized Complete Block Design) gồm 6 công thức (CT1: Savior - Đ/c; CT2: Hero 95; CT3: Hera 110; CT4: Lovelly 256; CT5: Medina 190; CT6: Rio), lặp lại 3 lần (NL1, NL2, NL3), có dải bảo vệ xung quanh.

  • Quy trình kỹ thuật và chăm sóc thực địa:

    • Thời vụ: Gieo hạt ngày 10/07/2016 trên khay xốp (40 cm x 60 cm), giá thể gồm đất phù sa, mùn mục và phân chuồng hoai mục (tỷ lệ 2:2:1). Cây con đạt 5–6 lá thật (24 ngày tuổi) được đem trồng ra ruộng sản xuất.
    • Đất và mật độ: Đất thịt nhẹ, cày bừa kỹ, sạch cỏ. Lên luống rộng 145 cm, cao 26–30 cm. Trồng 2 hàng/luống, khoảng cách hàng x hàng là 70 cm, cây x cây là 40 cm.
    • Phân bón cho 1 ha: 25 tấn phân chuồng hoai mục + 120 kg N + 100 kg P₂O₅ + 150 kg K₂O + 800 kg vôi bột. Bón lót toàn bộ phân chuồng, phân lân, 20% đạm, 30% kali và vôi bột; bón thúc chia làm 4 đợt (sau hồi xanh 7–8 ngày, khi ra nụ, khi ra quả rộ và sau thu đợt 1).
    • Chăm sóc: Làm cỏ, vun xới, cắm giàn buộc dây mềm khi cây cao 30–40 cm, tỉa cành định hình.
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:

    • Theo dõi 5 cây mẫu cố định/ô thí nghiệm (trừ cây đầu luống), đo động thái tăng trưởng chiều cao thân và số lá định kỳ 7 ngày/lần.
    • Đo đếm chỉ tiêu cấu trúc cây, hình thái quả (10 quả/giống trên chùm 2–3), tỷ lệ đậu quả, khối lượng trung bình quả, năng suất lý thuyết (NSLT) và năng suất thực thu (NSTT).
    • Số liệu được tổng hợp trên phần mềm Microsoft Excel và xử lý thống kê sinh học (phân tích phương sai ANOVA, so sánh LSD ở mức ý nghĩa 95%) bằng phần mềm chuyên dụng SAS 8 (SAS Institute, 1999).
    • Nguồn dữ liệu khí tượng tham chiếu từ Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn tỉnh Thái Nguyên (từ tháng 7 đến tháng 12/2016: nhiệt độ trung bình từ 20,3°C đến 29,5°C; tổng lượng mưa cao nhất vào tháng 7 đạt 454,3 mm, giảm dần về cuối năm).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển cà chua trái vụ (vụ Hè Thu) tại tỉnh Thái Nguyên nhằm giải quyết tình trạng mất cân đối cung cầu nông sản, xác lập 1 mục tiêu tổng quát, 1 nhiệm vụ khảo nghiệm cụ thể, đồng thời khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung nguồn gen và ý nghĩa thực tiễn trong việc chuyển giao giống cà chua chịu nhiệt cho địa phương.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện các công trình nghiên cứu về chọn tạo và khảo nghiệm giống cà chua trên phạm vi quốc tế và trong nước:

  • Trên thế giới: Các công trình lai tạo giống giàu hoạt chất anthocyanin tại Đại học Oregon (Mỹ); thử nghiệm giống ngoài mùa ở vùng ven biển Odisha (Ấn Độ); đánh giá tính thích ứng giống Miya tại Ethiopia; các chương trình chọn giống cà chua chịu nhiệt, kháng nứt và phẩm chất cao tại Trung tâm Nghiên cứu Rau Châu Á (AVRDC - Thái Lan) và Đại học California (Mỹ).
  • Tại Việt Nam: Các nghiên cứu khảo nghiệm giống trong nhà màng tại Thái Nguyên (Vũ Thị Ánh, 2014); chương trình chọn tạo giống lai F1 năng suất cao tại vùng Lâm Đồng (Nguyễn Thế Nhuận, 2016; Nguyễn Thế Thuận, 2016); nghiên cứu phương pháp lây nhiễm nhân tạo virus TYLCV (Nguyễn Thị Hải Yến, 2014); đề tài chọn tạo giống F1 phục vụ nội tiêu và xuất khẩu cho các tỉnh phía Bắc của Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm (Đoàn Xuân Cảnh, 2015); cùng các nghiên cứu giống chịu nhiệt giai đoạn trước của Nguyễn Thị Mão (2009), Hồ Hữu An (1996), Trần Khắc Thi (1995), Trần Đình Long (1992).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết thông số kỹ thuật của 6 công thức giống khảo nghiệm, sơ đồ khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh 3 lần nhắc lại, bảng quy chuẩn kỹ thuật QCVN 01 – 63:2011/BNNPTNT, định mức phân bón, phương pháp gieo ươm cây con trên khay xốp, các công thức toán học tính NSLT, NSTT và quy trình chạy thống kê phương sai ANOVA trên phần mềm SAS 8.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này tập trung phân tích các số liệu thực nghiệm thu thập được qua 6 nội dung chính:

  1. Giai đoạn vườn ươm: Các giống có thời gian nảy mầm từ 5 đến 6 ngày sau gieo. Thời gian đạt 2 lá thật từ 12–14 ngày, đạt 4 lá thật từ 19–22 ngày. Tất cả 6 giống đạt tiêu chuẩn xuất vườn (5–6 lá thật) sau 24 ngày với chiều cao cây con dao động từ 13,9 cm (Rio) đến 15,3 cm (Medina 190).

  2. Giai đoạn sinh trưởng trên đồng ruộng: Thời gian từ trồng đến ra hoa dao động từ 27–33 ngày; từ trồng đến đậu quả từ 43–47 ngày; từ trồng đến thu quả đợt 1 từ 76–81 ngày. Tổng thời gian sinh trưởng (TGST) của các giống nhập nội đạt từ 122 ngày (Rio, Lovelly 256) đến 143 ngày (Hero 95), ngắn hơn giống đối chứng Savior (149 ngày).

  3. Động thái tăng trưởng chiều cao cây và ra lá: Cây tăng trưởng chiều cao mạnh nhất trong giai đoạn từ 14 đến 42 ngày sau trồng. Sau 91 ngày, giống đối chứng đạt 124,5 cm, giống Hero 95 đạt 122,0 cm (không có sự sai khác thống kê ở độ tin cậy 95%); các giống khác thấp hơn rõ rệt (Rio thấp nhất, đạt 90,3 cm và dừng tăng trưởng ở 70 ngày sau trồng). Số lá trên thân chính sau 91 ngày đạt từ 25,0 lá (Rio) đến 27,7 lá (Savior); Hero 95 đạt 27,0 lá (sai khác không có ý nghĩa so với đối chứng).

  4. Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất:

    • Tỷ lệ đậu quả đạt từ 41,0% (Rio) đến 53,2% (Hera 110).
    • Số quả trung bình/cây dao động từ 11,9 quả (Lovelly 256) đến 21,4 quả (Hera 110).
    • Khối lượng trung bình quả đạt cao nhất ở giống Lovelly 256 (145,7 g), thấp nhất ở Hera 110 (61,9 g); Hero 95 đạt 86,5 g (tương đương Savior 89,2 g).
    • Năng suất lý thuyết (NSLT) đạt cao nhất ở Savior (62,7 tấn/ha), Lovelly 256 (62,0 tấn/ha) và Hero 95 (59,2 tấn/ha).
    • Năng suất thực thu (NSTT) đạt cao nhất ở Savior (51,5 tấn/ha), tiếp đến là Lovelly 256 (48,8 tấn/ha) và Hero 95 (47,7 tấn/ha) – cả hai giống này đều không sai khác có ý nghĩa thống kê so với đối chứng ở mức p < 0,05. Ba giống Rio (41,6 tấn/ha), Hera 110 (37,9 tấn/ha) và Medina 190 (36,9 tấn/ha) có NSTT thấp hơn đối chứng rõ rệt.
  5. Đặc điểm cấu trúc cây và hình thái quả:

    • Số nhánh trên thân chính dao động từ 5,6–6,0 nhánh ở các giống nhập nội, thấp hơn đối chứng (7,8 nhánh).
    • Về dạng quả: Hero 95, Savior và Rio có dạng quả dài; Hera 110, Lovelly 256 và Medina 190 có dạng quả dẹt.
    • Về màu sắc: 5 giống có màu đỏ tươi khi chín, riêng Lovelly 256 có màu hồng.
    • Độ dày thịt quả đạt từ 0,5 cm đến 0,8 cm (Lovelly 256 dày nhất đạt 0,8 cm; Hero 95 và Savior đạt 0,7 cm). Tỷ lệ nứt quả ở mức thấp (điểm 1) trên 5 giống, riêng Lovelly 256 có tỷ lệ nứt quả cao (điểm 3).
  6. Tình hình nhiễm sâu bệnh hại:

    • Bệnh héo xanh vi khuẩn (Ralstonia solanacearum): Tỷ lệ bệnh thấp nhất ở Hero 95 và Savior (2,3%), cao nhất ở Hera 110 và Medina 190 (5,2%).
    • Bệnh xoăn lá: Dao động từ 2,3% (Lovelly 256) đến 6,6% (Rio); Hero 95 và Savior đạt 3,3%.
    • Sâu xanh đục quả và sâu ăn lá: Xuất hiện mật độ rất thấp (0,01–0,09 con/cây), tỷ lệ hại không đáng kể (0,0–2,8%).
  7. Đánh giá giống ưu tú Hero 95: Phân tích đối chiếu toàn diện cho thấy Hero 95 có các đặc tính sinh trưởng, năng suất (47,7 tấn/ha), khả năng kháng bệnh héo xanh và phẩm chất hình thái tương đương với giống đối chứng Savior, thích hợp nhất cho canh tác vụ Hè Thu.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết ngắn gọn các kết quả đạt được về thời gian sinh trưởng, năng suất, mức độ chống chịu sâu bệnh và đề xuất hướng thử nghiệm tiếp theo đối với giống Hero 95.


Kết quả và đóng góp

1. Bảng tổng hợp các chỉ tiêu sinh trưởng, năng suất và sâu bệnh

Công thức giống Tổng TGST (ngày) Chiều cao cây cuối cùng (cm) Số lá trên thân chính (lá) Khối lượng TB quả (g) Tỷ lệ đậu quả (%) Số quả TB/cây (quả) NSLT (tấn/ha) NSTT (tấn/ha) Dạng quả & Màu sắc Bệnh héo xanh (%) Bệnh xoăn lá (%)
CT1: Savior (Đ/c) 149 124,5 27,7 89,2 49,4 19,7 62,7 51,5 Dài - Đỏ 2,3 3,3
CT2: Hero 95 143 122,0 27,0 86,5 47,0 19,2 59,2 47,7 Dài - Đỏ 2,3 3,3
CT3: Hera 110 127 98,2 26,4 61,9 53,2 21,4 47,5 37,9 Dẹt - Đỏ 5,2 3,8
CT4: Lovelly 256 122 113,5 26,3 145,7 48,7 11,9 62,0 48,8 Dẹt - Hồng 3,3 2,3
CT5: Medina 190 125 95,1 26,4 67,4 48,7 19,4 49,8 36,9 Dẹt - Đỏ 5,2 5,7
CT6: Rio 122 90,3 25,0 79,9 41,0 19,0 54,1 41,6 Dài - Đỏ 3,8 6,6

2. So sánh đặc tính giống ưu tú Hero 95 và giống đối chứng Savior

Đặc điểm theo dõi Giống đối chứng (Savior) Giống ưu tú Hero 95
Thời gian từ trồng đến thu quả lứa đầu (ngày) 76 79
Tổng thời gian sinh trưởng (ngày) 149 143
Chiều cao cây cuối cùng (cm) 124,5 122,0
Tỷ lệ đậu quả (%) 49,4 47,0
Khối lượng trung bình quả (g) 89,2 86,5
Năng suất thực thu (tấn/ha) 51,5 47,7
Màu sắc quả khi chín Đỏ Đỏ
Hình dạng quả Quả dài Quả dài
Độ dày thịt quả (cm) 0,7 0,7
Mức độ nứt quả (điểm) 1 1
Tỷ lệ nhiễm bệnh héo xanh vi khuẩn (%) 2,3 2,3
Tỷ lệ nhiễm bệnh xoăn lá (%) 3,3 3,3
Tỷ lệ hại của sâu đục quả (%) 1,4 0,9

3. Đề xuất và đóng góp của đề tài

  • Đề xuất kỹ thuật: Tác giả kiến nghị đưa giống cà chua Hero 95 vào trồng thử nghiệm mở rộng ở các vụ khác trong năm tại Thái Nguyên nhằm kiểm chứng độ ổn định về năng suất và khả năng chống chịu trước khi đưa vào sản xuất đại trà.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về phản ứng sinh trưởng, khả năng thích ứng nhiệt và mức độ nhiễm sâu bệnh của 5 giống cà chua nhập nội Hàn Quốc trong điều kiện bất thuận vụ Hè Thu tại tỉnh Thái Nguyên. Kết quả xác định giống Hero 95 là nguồn vật liệu triển vọng, góp phần đa dạng hóa cơ cấu giống và giải quyết bài toán thiếu hụt cà chua trái vụ tại các tỉnh miền núi phía Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Nghiên cứu mới chỉ được thực hiện trong phạm vi 01 vụ Hè Thu (năm 2016) tại 01 địa điểm thực nghiệm duy nhất (Khu cây trồng cạn – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên), do đó chưa đánh giá được đầy đủ biến động năng suất và tính tương tác kiểu gen - môi trường qua nhiều mùa vụ và chân đất khác nhau.
    • Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng quả mới dừng lại ở các đặc điểm hình thái vật lý (độ lớn, độ dày thịt quả, mức độ nứt quả), chưa phân tích sâu các chỉ tiêu hóa sinh chi tiết như độ Brix, hàm lượng đường tổng số, hàm lượng axit hữu cơ, vitamin C hoặc chất khô hòa tan.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Tiếp tục bố trí khảo nghiệm giống Hero 95 ở các vụ sản xuất khác (Đông Xuân, Xuân Hè, Thu Đông) và khảo nghiệm diện rộng trên nhiều tiểu vùng sinh thái khác nhau của tỉnh Thái Nguyên.
    • Bổ sung các thí nghiệm nghiên cứu hoàn thiện quy trình kỹ thuật thâm canh chuyên biệt (mật độ, phân bón, chế độ tưới) và phân tích chất lượng dinh dưỡng quả đối với giống Hero 95.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:

    • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Trồng trọt, Nông học, Bảo vệ thực vật, Khoa học cây trồng tham khảo làm tài liệu học tập và thiết kế thí nghiệm nông học.
    • Cán bộ kỹ thuật nông nghiệp, khuyến nông viên, các hợp tác xã rau an toàn và kỹ sư tại các cơ sở khảo nghiệm, chọn tạo và kinh doanh giống cây trồng.
  • Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:

    • Phương pháp xây dựng thí nghiệm đồng ruộng theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) và quy trình xử lý số liệu phương sai ANOVA bằng phần mềm SAS 8 kết hợp Excel.
    • Trình tự áp dụng Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01 – 63:2011/BNNPTNT vào việc đánh giá toàn diện các giai đoạn phát triển, động thái tăng trưởng chiều cao, tốc độ ra lá và các yếu tố cấu thành năng suất cây cà chua.
    • Dữ liệu đối sánh thực tế giữa giống đối chứng thương mại Savior với các giống cà chua nhập nội Hàn Quốc trong điều kiện nhiệt độ cao, mưa nhiều của vụ Hè Thu miền Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống cà chua nào trong thí nghiệm được đánh giá là ưu tú nhất và dựa trên những tiêu chí nào?

Giống Hero 95 được đánh giá là giống ưu tú nhất. Tiêu chí lựa chọn dựa trên sự tương đồng về khả năng sinh trưởng và năng suất so với giống đối chứng Savior ở mức tin cậy 95%: năng suất thực thu đạt 47,7 tấn/ha (Savior đạt 51,5 tấn/ha), chiều cao cây 122,0 cm, khối lượng quả 86,5 g, thịt quả dày 0,7 cm, quả dài màu đỏ đẹp, tỷ lệ nứt quả thấp (điểm 1), tỷ lệ nhiễm bệnh héo xanh thấp (2,3%) và sâu đục quả thấp nhất trong các giống (0,9%).

2. Giống Lovelly 256 có những đặc điểm nổi bật và hạn chế gì trong vụ Hè Thu?

  • Ưu điểm: Lovelly 256 có khối lượng quả lớn nhất (145,7 g/quả), thịt quả dày nhất (0,8 cm), độ lớn quả đạt 6,4 cm, năng suất thực thu cao đạt 48,8 tấn/ha (tương đương đối chứng), tỷ lệ nhiễm bệnh xoăn lá thấp nhất (2,3%).
  • Hạn chế: Số quả trên cây thấp nhất (chỉ đạt 11,9 quả/cây), màu sắc quả khi chín là màu hồng (không phải màu đỏ truyền thống) và tỷ lệ nứt quả cao (đạt điểm 3 - từ 20–50% số quả bị nứt), làm giảm giá trị thương phẩm khi gặp mưa nhiều.

3. Quy trình bón phân và bố trí mật độ cho 1 ha cà chua trong nghiên cứu được quy định như thế nào?

Theo quy trình áp dụng QCVN 01 – 63:2011/BNNPTNT:

  • Mật độ: Trồng 2 hàng/luống (luống rộng 145 cm, cao 26–30 cm), khoảng cách 70 cm x 40 cm.
  • Phân bón cho 1 ha: 25 tấn phân chuồng hoai mục + 120 kg N + 100 kg P₂O₅ + 150 kg K₂O + 800 kg vôi bột.
  • Cách bón: Bón lót toàn bộ phân chuồng, lân, vôi bột, 20% đạm, 30% kali. Bón thúc chia 4 lần (lần 1: 10% đạm sau hồi xanh 7–8 ngày; lần 2: 20% đạm + 20% kali khi ra nụ; lần 3: 30% đạm + 30% kali khi ra quả rộ; lần 4: bón nốt lượng đạm và kali còn lại sau thu quả đợt 1).

4. Mức độ gây hại của các loài sâu bệnh chính trong vụ Hè Thu 2016 diễn ra như thế nào?

  • Bệnh hại: Bệnh héo xanh vi khuẩn xuất hiện ở tỷ lệ từ 2,3% (Hero 95, Savior) đến 5,2% (Hera 110, Medina 190). Bệnh xoăn lá dao động từ 2,3% (Lovelly 256) đến 6,6% (Rio).
  • Sâu hại: Sâu xanh đục quả xuất hiện với tỷ lệ hại thấp từ 0,9% (Hero 95) đến 2,3% (Medina 190), mật độ 0,01–0,02 con/cây. Sâu ăn lá gây hại từ 0,0% (Rio) đến 2,8% (Lovelly 256, Medina 190), mật độ từ 0,01–0,09 con/cây. Tất cả các giống đều bị nhiễm ở mức độ nhẹ.

5. Thời gian sinh trưởng của các giống cà chua thí nghiệm biến động ra sao từ vườn ươm đến khi kết thúc thu hoạch?

Ở giai đoạn vườn ươm, tất cả các giống đều đạt tiêu chuẩn xuất vườn sau 24 ngày kể từ khi gieo. Khi ra ruộng sản xuất, thời gian từ trồng đến thu quả lứa đầu dao động từ 76 ngày (Savior) đến 81 ngày (Hera 110, Medina 190). Tổng thời gian sinh trưởng của các giống dao động từ 122 ngày (Rio, Lovelly 256) đến 149 ngày (Savior); trong đó giống ưu tú Hero 95 đạt 143 ngày.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Ngọc Tuân đã thực hiện hoàn chỉnh việc đánh giá khả năng sinh trưởng, năng suất và tính chống chịu sâu bệnh của 5 giống cà chua Hàn Quốc nhập nội so với giống đối chứng Savior trong vụ Hè Thu 2016 tại Thái Nguyên theo quy chuẩn QCVN 01 – 63:2011/BNNPTNT. Kết quả thực nghiệm khẳng định giống Hero 95 là giống có triển vọng xuất sắc nhất với năng suất thực thu đạt 47,7 tấn/ha, phẩm chất quả thương phẩm tốt và khả năng kháng bệnh héo xanh vi khuẩn, bệnh xoăn lá tương đương giống đối chứng Savior. Nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc phục vụ công tác phát triển sản xuất cà chua trái vụ và mở rộng bộ giống rau ăn quả cho các tỉnh phía Bắc.