Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho tiêu dùng nội địa, xuất khẩu và làm nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Sau giai đoạn dịch tả lợn châu Phi gây thiệt hại nặng nề, đàn lợn Việt Nam từng bước hồi phục. Số liệu từ Tổng cục Thống kê cho thấy: năm 2019 sản lượng thịt hơi xuất chuồng đạt 3.328,8 nghìn tấn (giảm 14,1% so với 2018); bước sang năm 2020 sản lượng ước đạt 3.474,9 nghìn tấn (tăng 4,4% so với năm 2019, riêng quý IV đạt 991,8 nghìn tấn, tăng 30%); quý I năm 2021 sản lượng đạt 1.018,8 nghìn tấn (tăng 7,5% so với cùng kỳ).

Nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường về sản lượng và chất lượng nạc, cơ cấu đàn giống đã chuyển dịch mạnh mẽ sang việc nhập nội và lai tạo các giống lợn ngoại như Yorkshire, Landrace, Duroc, Pietrain. Việc sử dụng công thức lai giữa nái nền F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc để tạo tổ hợp con lai thương phẩm ba giống hướng nạc đang được ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên, năng suất sinh sản thực tế của đàn nái chịu ảnh hưởng đồng thời bởi yếu tố di truyền và các điều kiện ngoại cảnh như khí hậu, dinh dưỡng, quản lý chuồng trại và quy trình thú y tại từng cơ sở chăn nuôi cụ thể. Đề tài được thực hiện nhằm khảo sát, đánh giá khách quan các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, năng suất sinh sản và hiệu quả sử dụng thức ăn của tổ hợp lai này tại địa bàn miền Bắc.

Mục đích nghiên cứu của đề tài:

  1. Đánh giá được năng suất của đàn lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc được nuôi tại trại Bình Thuận, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.
  2. Xác định được lượng thức ăn tiêu tốn cho 1 kg lợn con cai sữa.
  3. Theo dõi và tìm hiểu một số bệnh trên nái và trên lợn con.

Yêu cầu của đề tài:

  1. Thu thập đầy đủ và chính xác số liệu.
  2. Nắm được quy trình nuôi dưỡng chăm sóc và phòng bệnh cho đàn lợn tại trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái lai gồm 35 con F1 (Landrace x Yorkshire) đẻ từ lứa 1 đến lứa 4 được phối giống nhân tạo với đực Duroc (tổng cộng 140 lứa đẻ được theo dõi).
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại lợn Bình Thuận, xã Bình Thuận, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên (đơn vị liên kết gia công của Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 22/02/2022 đến ngày 23/06/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống lý thuyết về sinh lý sinh sản gia súc, cơ chế điều hòa nội tiết và kỹ thuật chăn nuôi lợn nái sinh sản thâm canh:

  • Cơ sở sinh lý sinh dục: Chu kỳ động dục ở lợn kéo dài 17 - 24 ngày (trung bình 21 ngày), phân chia thành 4 giai đoạn: trước động dục (1 - 2 ngày), động dục (2 - 3 ngày), sau động dục (khoảng 2 ngày) và thời kỳ yên tĩnh (12 - 14 ngày). Quá trình sinh lý mang thai diễn ra qua 3 thời kỳ: phôi thai (ngày 1 - 22), tiền thai (ngày 23 - 39) và bào thai (ngày 40 đến khi đẻ); thực tế chăn nuôi phân kỳ chửa thành chửa kỳ 1 (84 ngày đầu) và chửa kỳ 2 (30 ngày cuối).
  • Cơ chế điều hòa hormone: Sự tương tác giữa các hormone hướng sinh dục của thùy trước tuyến yên (FSH, LH) và tuyến sinh dục (Oestrogen, Progesterone); vai trò của Prostaglandin do nhau thai tiết ra để phá hủy thể vàng cuối thai kỳ; tác dụng giãn dây chằng mở cổ tử cung của Relaxin; và vai trò tăng co bóp cơ trơn tử cung, thúc đẩy tiết sữa của Oxytocin.
  • Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng: Áp dụng quy chuẩn thức ăn công nghiệp của Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam với 4 dòng cám hỗn hợp: XK140F (hậu bị: 2,2 - 2,5 kg/con/ngày), XK150F (nái chửa: chia làm 3 pha với định mức 1,8 - 3,8 kg/con/ngày tùy mùa và thể trạng), XK160F (nái đẻ và nuôi con: tăng dần từ 2,0 kg lên 6,5 - 7,5 kg/con/ngày hoặc cho ăn tự do), và Babymilk (thức ăn tập ăn tự do cho lợn con từ ngày thứ 5).
  • Quy trình an toàn sinh học và thú y: Chuồng hầm kín kiểm soát nhiệt độ; hệ thống hố sát trùng, máy phun xe và lối đi với các tỷ lệ pha thuốc sát trùng: 1/3200 (người và lợn), 1/4000 (bể sát trùng), 1/200 (quần áo, dụng cụ, chuồng trống), ngâm sàn đan trong bể sút 1/30; xông foocmon và để trống chuồng đẻ 5 - 7 ngày. Lịch tiêm phòng vaccine định kỳ cho hậu bị, nái sinh sản, đực giống và lợn con đối với các bệnh: Tai xanh (PRRS), Dịch tả lợn cổ điển (SFV), Lở mồm long móng (FMD), Giả dại (AD), Khô thai (Parvovirus), Viêm phổi do Mycoplasma.
  • Phương pháp thu thập chỉ tiêu: Theo dõi nhật ký phối giống, sổ theo dõi đẻ, cân khối lượng sơ sinh (trong vòng 24 giờ sau sinh, trước khi bú sữa đầu) và khối lượng cai sữa (ngày thứ 22 - 28) bằng cân chuyên dụng; ghi nhận tiêu thụ thức ăn của nái từ khi cai sữa lứa trước đến cai sữa lứa sau cộng với lượng cám tập ăn của lợn con.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được quản lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2016 và xử lý thống kê trên phần mềm Minitab 16. Sử dụng phương pháp thống kê mô tả (tính số trung bình $\bar{X}$, sai số chuẩn $SE$, hệ số biến thiên $Cv%$), phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA) và so sánh sự sai khác giữa các giá trị trung bình bằng thuật toán Tukey ở mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Phần này làm rõ tầm quan trọng kinh tế của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, đặc biệt là giai đoạn phục hồi đàn sau dịch tả lợn châu Phi thông qua các số liệu thống kê sản lượng giai đoạn 2019 - 2021. Tác giả chỉ ra xu thế tất yếu của việc sử dụng công thức lai kinh tế 3 giống (Duroc x [Landrace x Yorkshire]) để cải thiện năng suất sinh sản, tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ nạc của con giống thương phẩm. Phần mở đầu xác định rõ 3 mục đích nghiên cứu trọng tâm và 2 yêu cầu kỹ thuật cần đạt được tại trang trại thực nghiệm xã Bình Thuận, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa cơ sở khoa học về sinh lý sinh dục ở lợn nái: tuổi thành thục về tính và thể vóc, các giai đoạn của chu kỳ động dục, biến đổi sinh lý cơ thể mẹ và thai nhi trong 3 thời kỳ mang thai, cùng cơ chế cơ học - nội tiết của quá trình đẻ. Chương tài liệu phân tích sâu hai nhóm yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản: yếu tố di truyền (đặc điểm 4 nhóm giống: đa dụng, dòng mẹ, dòng bố, giống nội) và yếu tố ngoại cảnh (chế độ dinh dưỡng, nhu cầu năng lượng dạng gluxit 70 - 80% và lipit 10 - 13%, thời điểm và kỹ thuật phối giống thụ tinh nhân tạo, ảnh hưởng của thứ tự lứa đẻ, thời gian nuôi con). Đồng thời, tác giả tổng hợp các kết quả nghiên cứu trong nước (Phan Xuân Hảo, Phùng Thị Vân, Đinh Văn Chỉnh, Đặng Vũ Bình, Nguyễn Văn Thắng, Lưu Văn Tráng, Hà Xuân Bộ...) và ngoài nước (Jan Gordon, Gerasimov, Stoikov, White...) về năng suất sinh sản của các dòng thuần và tổ hợp lai Landrace, Yorkshire, Duroc.

Phần III: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết phương pháp bố trí thực nghiệm trên 35 nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) qua 4 lứa đẻ đầu tiên (tổng số 140 lứa) tại trang trại Bình Thuận trong thời gian từ 22/02/2022 đến 23/06/2022. Khóa luận mô tả quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh:

  • Quy chuẩn nuôi dưỡng từng nhóm lợn theo các loại cám Japfa XK140F, XK150F, XK160F, Babymilk.
  • Kỹ thuật kích thích động dục ở nái chờ phối thông qua gây stress dinh dưỡng (bỏ đói ngày đầu sau cai sữa, nâng cám đột ngột 3 kg/con/ngày ở ngày thứ 2 kết hợp tiêm 6 ml ADE B-complex) và stress môi trường (tiếp xúc đực thí tình 2 lần/ngày).
  • Biện pháp can thiệp đỡ đẻ: vệ sinh sát trùng, xoa bóp bầu vú kích thích phản xạ oxytocin nội sinh, tiêm 2 ml Oxytocin vào mép âm môn sau khi nái đẻ được 4 - 5 con nếu có dấu hiệu rặn yếu.
  • Chăm sóc sơ sinh: cắt rốn để 2 - 3 cm, sát trùng cồn iod, úm ấm 33 - 35°C, mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt 1 ml và kháng sinh 0,2 ml ở ngày thứ 2, uống thuốc cầu trùng và thiến lợn đực ở ngày thứ 4.
  • Chương trình an toàn sinh học và lịch phòng bệnh bằng vaccine nghiêm ngặt đối với 6 loại mầm bệnh phổ biến.
  • Công thức tính toán các chỉ tiêu sinh sản, tỷ lệ nuôi sống và công thức tính tiêu tốn thức ăn trên 1 kg lợn con cai sữa kết hợp giải thuật phân tích thống kê trên Minitab 16.

Phần IV: Kết quả và thảo luận

Chương kết quả công bố các thông số thực nghiệm thu thập trên đàn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối đực Duroc, đối chiếu trực tiếp với các công trình đã công bố trong và ngoài nước:

  1. Các chỉ tiêu sinh lý sinh dục: Tuổi phối giống lần đầu đạt 245,71 ngày; tuổi đẻ lứa đầu 360,77 ngày; thời gian mang thai 115,14 ngày; thời gian cai sữa 24,66 ngày; thời gian chờ phối có chửa 5,79 ngày; khoảng cách lứa đẻ đạt 145,59 ngày. So sánh cho thấy tuổi phối giống và đẻ lứa đầu tại trại sớm hơn nghiên cứu của Hà Xuân Bộ và Đỗ Đức Lực (2015) (264,74 ngày và 383,49 ngày) nhưng muộn hơn nghiên cứu của Đoàn Văn Soạn và Đặng Vũ Bình (2011) (237,84 ngày và 352,68 ngày). Khoảng cách lứa đẻ 145,59 ngày ngắn hơn đáng kể so với kết quả của Phan Xuân Hảo và Hoàng Thị Thúy (2009) (153,19 ngày).
  2. Các chỉ tiêu năng suất sinh sản chung: Số con sơ sinh/ổ đạt 14,15 con; số con sơ sinh sống/ổ đạt 12,39 con (tỷ lệ sơ sinh sống 88,05%); số con để nuôi/ổ đạt 12,43 con; số con cai sữa/ổ đạt 11,24 con (tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa 90,76%). Khối lượng sơ sinh bình quân 1,30 kg/con và 16,70 kg/ổ; khối lượng cai sữa bình quân đạt 6,32 kg/con và 71,02 kg/ổ. Chỉ tiêu số con sơ sinh và số con sơ sinh sống cao hơn rõ rệt so với nghiên cứu của Nguyễn Văn Thắng và Vũ Đình Tôn (2010) (11,25 con sơ sinh) và Phan Xuân Hảo (2006) (11,16 con sơ sinh sống). Khối lượng cai sữa/con (6,32 kg) ở mức tương đương công bố của Vũ Đình Tôn và Nguyễn Công Oánh (2010) (6,35 kg).
  3. Tiêu tốn thức ăn/kg lợn con cai sữa: Tổng hợp toàn bộ lượng thức ăn tiêu thụ của nái mẹ trong các giai đoạn (chờ phối, mang thai, nuôi con) và lượng cám Babymilk lợn con tiêu thụ trong suốt kỳ theo mẹ, hệ số tiêu tốn thức ăn của đàn nái nuôi tại trại là 5,95 kg thức ăn / 1 kg lợn con cai sữa.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản

Dưới đây là các số liệu thống kê mô tả từ kết quả theo dõi trên 35 nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối đực Duroc tại trang trại Bình Thuận:

Nhóm chỉ tiêu Tên chỉ tiêu cụ thể Số lượng quan sát ($n$) Giá trị trung bình $\bar{X} \pm SE$ Hệ số biến thiên $Cv$ (%)
Chỉ tiêu sinh lý sinh dục Tuổi phối giống lần đầu (ngày) 35 245,71 ± 1,63 3,92
Tuổi đẻ lứa đầu (ngày) 35 360,77 ± 1,61 2,65
Thời gian mang thai (ngày) 140 115,14 ± 0,09 0,89
Thời gian cai sữa (ngày) 140 24,66 ± 0,11 5,43
Thời gian chờ phối có chửa (ngày) 105 5,79 ± 0,25 43,75
Khoảng cách lứa đẻ (ngày) 105 145,59 ± 0,33 1,78
Chỉ tiêu năng suất sinh sản Số con sơ sinh/ổ (con) 140 14,15 ± 0,17 14,48
Số con sơ sinh sống/ổ (con) 140 12,39 ± 0,14 13,78
Tỷ lệ sơ sinh sống/ổ (%) 140 88,05 ± 0,75 10,06
Số con để nuôi/ổ (con) 140 12,43 ± 0,09 8,25
Số con cai sữa/ổ (con) 140 11,24 ± 0,09 9,64
Tỷ lệ nuôi sống/ổ (%) 140 90,76 ± 0,78 10,21
Khối lượng sơ sinh/con (kg) 140 1,30 ± 0,01 7,65
Khối lượng sơ sinh/ổ (kg) 140 16,70 ± 0,20 14,04
Khối lượng cai sữa/con (kg) 140 6,32 ± 0,05 10,10
Khối lượng cai sữa/ổ (kg) 140 71,02 ± 0,86 14,27
Tiêu tốn thức ăn TTTA/kg lợn con cai sữa (kg thức ăn/kg tăng trọng) 140 5,95 —

Giải pháp và kinh nghiệm kỹ thuật tác giả đúc kết

  • Kỹ thuật rút ngắn chu kỳ sinh sản: Áp dụng giải pháp gây stress kép (stress dinh dưỡng: bỏ đói ngày đầu sau cai sữa, tăng cám đột ngột ngày thứ hai kết hợp bổ sung vitamin ADE; stress môi trường: nhốt sát chuồng lợn đực và ép lợn 2 lần/ngày) giúp rút ngắn thời gian chờ phối xuống còn 5,79 ngày và khoảng cách hai lứa đẻ còn 145,59 ngày.
  • Quy trình hỗ trợ sinh sản và nuôi con: Xoa bóp bầu vú nái trong quá trình đẻ giúp tăng tiết oxytocin tự nhiên, giảm tỷ lệ đẻ khó; chỉ can thiệp tiêm oxytocin liều 2 ml tại mép âm hộ khi nái đã đẻ được 4 - 5 con; phân phối sữa đầu cho lợn sơ sinh yếu nhằm gia tăng tỷ lệ sống sót; cho lợn con tập ăn sớm từ ngày thứ 5 bằng cám Babymilk trên máng ăn sặc sỡ để hỗ trợ tiêu hóa trước khi cai sữa ở 24,66 ngày tuổi.
  • An toàn sinh học nghiêm ngặt: Tuân thủ quy trình nuôi cách ly nái hậu bị 90 ngày, hoàn thành đầy đủ các mũi vaccine và thực hiện tiêu độc khử trùng xe cám, xe lợn dừng ngoài cổng 60 phút trước khi vào khu vực chăn nuôi.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Kết quả nghiên cứu cung cấp bộ dữ liệu thực tế tại trại gia công công nghiệp ở Thái Nguyên. Năng suất đẻ của đàn nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối đực Duroc đạt 14,15 con sơ sinh/ổ và 12,39 con sơ sinh sống/ổ, cao hơn đáng kể so với các công bố trước đây trên cùng tổ hợp lai của Phan Văn Hùng và Đặng Vũ Bình (2008) (10,06 - 10,76 con), Nguyễn Văn Thắng và Vũ Đình Tôn (2010) (11,25 con sơ sinh và 10,05 con cai sữa), hay Magowan et al. (2009) (9,98 con cai sữa). Tác giả lý giải sự vượt trội này đến từ tiến bộ di truyền của đàn giống nhập nội thế hệ mới kết hợp chế độ quản lý dinh dưỡng định lượng chặt chẽ theo thể trạng nái của Japfa Comfeed.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi và thời gian nghiên cứu: Đề tài được thực hiện trên quy mô một trang trại đơn lẻ (trại Bình Thuận, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên) trong khoảng thời gian 4 tháng (từ 22/02/2022 đến 23/06/2022). Do đó, các biến động do yếu tố mùa vụ quanh năm (đặc biệt là mùa hè nắng nóng gay gắt hoặc rét đậm mùa đông) chưa được phân tích toàn diện.
  • Giới hạn lứa đẻ: Khóa luận mới theo dõi nái từ lứa 1 đến lứa 4, chưa đánh giá được đầy đủ năng suất ở các lứa sinh sản đỉnh cao (lứa 5 - 6) và giai đoạn suy giảm năng suất (từ lứa 7 trở đi) để đưa ra khuyến cáo loại thải nái tối ưu.
  • Hạn chế về chỉ tiêu thời gian chờ phối: Hệ số biến thiên của chỉ tiêu thời gian chờ phối có chửa ở mức rất cao ($Cv = 43,75%$), phản ánh sự chênh lệch lớn giữa các cá thể nái phục hồi sau cai sữa cần tiếp tục cải thiện kỹ thuật nuôi dưỡng cá thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần tiếp tục theo dõi đàn con lai ba giống (Duroc x [Landrace x Yorkshire]) ở giai đoạn nuôi thịt thương phẩm (tốc độ tăng trọng, tiêu tốn thức ăn giai đoạn vỗ béo, tỷ lệ nạc, chất lượng thịt xẻ) để đánh giá toàn diện hiệu quả kinh tế cuối cùng của chuỗi sản xuất.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các đối tượng và hoạt động chuyên môn sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi thú y (POHE): Cung cấp phương pháp luận chuẩn xác về bố trí thí nghiệm đánh giá năng suất sinh sản gia súc, phương pháp xác định các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, cùng kỹ thuật xử lý dữ liệu sinh học bằng phân tích phương sai ANOVA và so sánh Tukey trên phần mềm Minitab 16.
  • Cán bộ kỹ thuật và quản lý trang trại lợn: Cung cấp quy trình ứng dụng thực tế về định mức khẩu phần thức ăn công nghiệp (Japfa XK140F, XK150F, XK160F, Babymilk) theo từng tuần tuổi mang thai và nuôi con; quy trình kiểm soát stress kích thích lên giống lại sau cai sữa; phác đồ phòng bệnh bằng vaccine chi tiết theo tuần tuổi cho đàn hậu bị, nái sinh sản, đực giống và lợn con.
  • Cơ sở dữ liệu khoa học: Cung cấp nguồn số liệu thực tế về khả năng sinh sản của tổ hợp lai nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối tinh đực Duroc tại vùng sinh thái trung du miền núi phía Bắc để phục vụ công tác quy hoạch giống và so sánh đối chứng khoa học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khả năng sinh sản của tổ hợp nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc tại trang trại Bình Thuận đạt bao nhiêu con trên một ổ?
Đàn nái đạt bình quân 14,15 con sơ sinh/ổ, trong đó số con sơ sinh sống đạt 12,39 con/ổ (tỷ lệ sơ sinh sống 88,05%). Sau quá trình chọn lọc, số con để nuôi trung bình là 12,43 con/ổ và số con nuôi sống đến khi cai sữa (24,66 ngày tuổi) đạt 11,24 con/ổ, tương ứng với tỷ lệ nuôi sống giai đoạn theo mẹ đạt 90,76%.

2. Khẩu phần thức ăn cho lợn nái mang thai tại trang trại được phân chia theo các giai đoạn nào?
Khẩu phần cám XK150F cho nái mang thai được chia làm 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (từ phối giống có chửa đến ngày 28): 2,4 kg/con/ngày (mùa đông) hoặc 2,2 kg/con/ngày (mùa hè).
  • Giai đoạn 2 (ngày thứ 29 đến ngày 84): 2,0 kg/con/ngày (mùa đông) hoặc 1,8 kg/con/ngày (mùa hè).
  • Giai đoạn 3 (ngày thứ 85 đến khi đẻ): 3,6 kg/con/ngày (mùa đông) hoặc 3,4 kg/con/ngày (mùa hè). Khẩu phần được gia giảm 0,2 - 0,5 kg tùy theo thể trạng nái béo hay gầy.

3. Đàn nái F1 tại cơ sở thực nghiệm đạt các chỉ tiêu về chu kỳ sinh sản và lứa đẻ như thế nào?
Đàn nái có tuổi phối giống lần đầu trung bình là 245,71 ngày, tuổi đẻ lứa đầu là 360,77 ngày. Thời gian mang thai trung bình là 115,14 ngày, thời gian nuôi con đến khi cai sữa là 24,66 ngày, thời gian chờ phối có chửa trở lại là 5,79 ngày, và khoảng cách giữa hai lứa đẻ trung bình đạt 145,59 ngày.

4. Mức tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa trong nghiên cứu là bao nhiêu và được tính như thế nào?
Mức tiêu tốn thức ăn tại trại là 5,95 kg thức ăn / 1 kg lợn con cai sữa. Chỉ số này được tính bằng tổng lượng thức ăn tiêu thụ của lợn mẹ (bao gồm cám trong thời gian chờ phối, cám nái mang thai 3 kỳ và cám nái nuôi con) cộng với lượng cám Babymilk mà đàn con tập ăn trong suốt kỳ theo mẹ, chia cho tổng khối lượng lợn con cai sữa của toàn ổ (bình quân 71,02 kg/ổ).

5. Quy trình can thiệp thú y và phòng bệnh cho lợn con theo mẹ tại trang trại được triển khai ra sao?
Lợn con sơ sinh được cắt rốn (2 - 3 cm), sát trùng iod, úm nhiệt 33 - 35°C, mài nanh và cắt đuôi ngay ngày đầu. Sang ngày thứ 2, lợn con được bấm tai nhận dạng, tiêm bổ sung 1 ml sắt và tiêm phòng 0,2 ml kháng sinh. Ngày thứ 3 tiếp tục dùng thuốc phòng tiêu chảy; ngày thứ 4 cho uống thuốc phòng cầu trùng và thiến lợn đực; từ ngày thứ 5 bắt đầu tập ăn cám Babymilk; và ở ngày thứ 15 - 20 được tiêm bắp 2 ml vaccine phòng bệnh viêm phổi do Mycoplasma.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Phương Mai đã cung cấp đánh giá thực nghiệm toàn diện về khả năng sinh sản của 35 nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối tinh đực Duroc qua 140 lứa đẻ tại trang trại Bình Thuận, Đại Từ, Thái Nguyên. Kết quả cho thấy tổ hợp lai đạt năng suất sinh sản cao với 14,15 con sơ sinh/ổ, 11,24 con cai sữa/ổ, khoảng cách lứa đẻ ngắn (145,59 ngày) và mức tiêu tốn thức ăn 5,95 kg cám/kg lợn con cai sữa. Nghiên cứu khẳng định tính phù hợp của tổ hợp lai 3 giống ngoại này khi kết hợp với quy trình quản lý dinh dưỡng, an toàn sinh học và thú y theo tiêu chuẩn công nghiệp của Japfa Comfeed tại vùng trung du phía Bắc. Bộ dữ liệu và các quy trình kỹ thuật được trình bày chi tiết là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho hoạt động đào tạo ngành Chăn nuôi - Thú y và ứng dụng thực tiễn trong sản xuất con giống.